Đồ Án Tốt Nghiệp: Tính Toán và Thiết Kế Hệ Thống Anten Phi Đơ Thu Vô Tuyến Truyền Hình

Tài liệu nghiên cứu Tính toán thiết kế và thi công hệ thống anten phi đơ thu vô tuyến truyền hình theo phương pháp tối, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2011

102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: CÁC YÊU CẦU KỸ THUẬT CỦA HỆ THỐNG ANTEN THU VÔ TUYẾN TRUYỀN HÌNH

1.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản của anten

1.2. Đặc trưng hướng của anten

1.3. Đặc trưng phân cực của anten

1.4. Công suất phát xạ và hệ số tác dụng định hướng

1.5. Hiệu suất và hệ số khuếch đại

1.6. Yêu cầu cơ bản của truyền sóng cực ngắn

1.6.1. Những yêu cầu cơ bản

1.6.2. Các dạng kết cấu của anten sóng cực ngắn

1.7. Lý thuyết anten thu

1.7.1. Chấn tử đối xứng làm việc ở chế độ thu

1.7.2. Công suất ra trên tải anten thu

1.7.3. Đặc điểm làm việc của anten ở chế độ thu

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC PHƯƠNG ÁN XÂY DỰNG HỆ THỐNG ANTEN PHI ĐƠ THU VÔ TUYẾN TRUYỀN HÌNH VÀ CHỌN PHƯƠNG ÁN PHÙ HỢP

2.1. Giới thiệu anten phát vô tuyến truyền hình

2.2. Yêu cầu đối với anten phát vô tuyến truyền hình

2.3. Các anten thu sóng phân cực ngang

2.3.1. Anten dẫn đường (anten kênh sóng)

2.3.1.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của anten
2.3.1.2. Đặc trưng hướng
2.3.1.3. Một số dạng kết cấu anten thường gặp

2.3.2. Phương trình cấu trúc

2.3.3. Anten loga không tuần hoàn

2.3.4. Anten loga tuần hoàn (anten loga chu kỳ)

2.3.4.1. Nguyên lý làm việc

2.4. Chọn phương án thiết kế

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN THIẾT KẾ ANTEN KÊNH SÓNG

3.1. Khái niệm chung

3.2. Xác định dòng trong các chấn tử

3.2.1. Tính toán anten khi chưa có thanh phản xạ

3.2.2. Tính toán anten khi có thanh phản xạ

3.3. Tính toán điện trở của anten

3.3.1. Tính toán trở riêng của chấn tử

3.3.2. Tính toán trở liên kết

3.3.3. Tính toán trở vào của anten

3.4. Tính toán đặc trưng hướng của anten

3.4.1. Thừa số xác định đặc trưng hướng của chấn tử

3.4.2. Thừa số của hệ

3.4.3. Thừa số ảnh hưởng của đất

3.4.4. Hệ số tác dụng định hướng

3.4.5. Tính toán cấp nguồn cho chấn tử phát xạ

3.5. Thứ tự tính toán anten

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ ANTEN KÊNH SÓNG

4.1. Tính toán, thiết kế anten kênh sóng thu đài truyền hình Bình Dương

4.1.1. Tính toán giá trị tối ưu

4.1.2. Tính toán đặc trưng hướng của anten

4.1.2.1. Tính toán đặc trưng hướng trong mặt phẳng ngang (E)
4.1.2.2. Tính toán đặc trưng hướng trong mặt phẳng đứng (H)

4.1.3. Tính toán trở kháng vào của anten

4.1.4. Tính toán độ dài thanh phản xạ và thanh dẫn xạ

4.1.5. Tính toán chiều dài chấn tử phát xạ

4.1.6. Tính toán hệ số tác dụng định hướng

4.1.7. Tính toán cấp nguồn cho chấn tử phát xạ

4.2. Tính toán thiết kế anten kênh sóng thu đài truyền hình Đồng Nai

4.2.1. Tính toán giá trị tối ưu

4.2.2. Tính toán đặc trưng hướng của anten

4.2.2.1. Tính toán đặc trưng hướng trong mặt phẳng ngang (E)
4.2.2.2. Tính toán đặc trưng hướng trong mặt phẳng đứng (H)

4.2.3. Tính toán trở kháng vào của anten

4.2.4. Tính toán độ dài thanh phản xạ và các thanh dẫn xạ

4.2.5. Tính toán chiều dài chấn tử phát xạ

4.2.6. Tính toán hệ số tác dụng định hướng

4.2.7. Tính toán cấp nguồn cho chấn tử phát xạ

4.3. Xác định kết cấu anten

4.4. Thi công anten

4.4.1. Thi công anten thu đài Bình Dương

4.4.2. Thi công anten thu đài Đồng Nai

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Anten Phi Đơ Thu Vô Tuyến Truyền Hình

Chương này giới thiệu tổng quan về các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống anten thu vô tuyến truyền hình. Các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản như đặc trưng hướng, đặc trưng phân cực, hệ số khuếch đại anten, và hiệu suất thu sẽ được trình bày. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về sóng cực ngắn và các dạng kết cấu anten sóng cực ngắn. Lý thuyết anten thu cũng được đề cập, làm cơ sở cho việc tìm hiểu các dạng anten thu và phát ở các chương sau. Chương này đặt nền móng cho việc thiết kế anten hiệu quả.

1.1. Các Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Cơ Bản Của Anten Thu Truyền Hình

Các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản của anten bao gồm đặc trưng hướng, đặc trưng phân cực, công suất phát xạ, hệ số khuếch đại, và hiệu suất. Đặc trưng hướng xác định sự phụ thuộc của biên độ cường độ trường vào hướng quan sát. Đặc trưng phân cực mô tả sự biến đổi hướng của vecto cường độ trường theo thời gian. Hệ số khuếch đại đánh giá mức tăng hữu ích công suất do tính định hướng và khả năng biến đổi năng lượng của anten. Hiệu suất đánh giá mức độ công suất đưa vào anten được bức xạ ra không gian.

1.2. Yêu Cầu Cơ Bản Của Truyền Sóng Cực Ngắn Trong Truyền Hình

Dải sóng cực ngắn được sử dụng rộng rãi trong liên lạc vô tuyếntruyền hình. Phương thức liên lạc thường là truyền trực tiếp hoặc khúc xạ sóng từ tầng đối lưu. Các yêu cầu cơ bản đối với anten là độ cao lớn, hệ số khuếch đại cao, dải tần rộng, độ bền cơ khí lớn, và phối hợp tốt với phi đơ. Việc lựa chọn phân cực phụ thuộc vào dạng đường truyền và điều kiện truyền sóng. Ví dụ, sóng phân cực đứng thích hợp cho liên lạc với sóng đất, trong khi sóng phân cực ngang thích hợp cho vùng có nhiễu công nghiệp cao.

II. Phân Tích Phương Án Xây Dựng Anten Phi Đơ Thu Vô Tuyến

Chương này phân tích các phương án xây dựng hệ thống anten phi đơ thu vô tuyến truyền hình và lựa chọn phương án phù hợp. Giới thiệu về anten phát vô tuyến truyền hình và các yêu cầu đối với chúng. Các anten thu sóng phân cực ngang, bao gồm anten yagi, anten loga tuần hoàn, và anten loga không tuần hoàn, sẽ được xem xét. Mục tiêu là chọn ra phương án thiết kế anten tối ưu cho ứng dụng cụ thể.

2.1. Giới Thiệu Anten Phát Vô Tuyến Truyền Hình Hiện Đại

Anten phát vô tuyến truyền hình cần đáp ứng các yêu cầu về công suất phát, vùng phủ sóng, và chất lượng tín hiệu. Các loại anten thường được sử dụng bao gồm anten mảng pha, anten parabol, và anten horn. Anten mảng pha cho phép điều khiển hướng sóng bằng cách thay đổi pha của tín hiệu cấp cho từng phần tử. Anten parabol tập trung sóng vào một điểm, tạo ra hệ số khuếch đại cao. Anten horn có dạng hình phễu, giúp cải thiện khả năng bức xạ sóng.

2.2. So Sánh Các Loại Anten Thu Sóng Phân Cực Ngang

Anten yagi là một loại anten dẫn đường phổ biến, có cấu tạo đơn giản và hệ số khuếch đại tương đối cao. Anten loga tuần hoàn có dải tần hoạt động rộng, thích hợp cho việc thu nhiều kênh truyền hình. Anten loga không tuần hoàn có đặc tính tương tự như anten loga tuần hoàn, nhưng cấu trúc phức tạp hơn. Việc lựa chọn loại anten phụ thuộc vào yêu cầu về hệ số khuếch đại, dải tần, và chi phí.

2.3. Phương Pháp Chọn Phương Án Thiết Kế Anten Tối Ưu

Việc chọn phương án thiết kế anten tối ưu cần dựa trên các yếu tố như yêu cầu về hệ số khuếch đại, dải tần, trở kháng anten, và điều kiện môi trường. Cần xem xét các yếu tố như khoảng cách đến trạm phát, mức độ nhiễu, và địa hình. Phần mềm mô phỏng anten như HFSSCST Studio Suite có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các phương án thiết kế khác nhau. Cần cân nhắc giữa hiệu suất, chi phí, và độ phức tạp của việc lắp đặt anten.

III. Cơ Sở Lý Thuyết Tính Toán Thiết Kế Anten Kênh Sóng Hiệu Quả

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết để tính toán antenthiết kế anten kênh sóng. Các khái niệm chung về anten, cách xác định dòng trong các chấn tử, và cách tính toán trở kháng anten sẽ được đề cập. Mục tiêu là cung cấp công cụ và kiến thức cần thiết để thiết kế anten kênh sóng hiệu quả.

3.1. Khái Niệm Chung Về Anten Kênh Sóng Và Ứng Dụng

Anten kênh sóng là một loại anten dẫn đường, bao gồm một chấn tử phát xạ, một thanh phản xạ, và một hoặc nhiều thanh dẫn xạ. Thanh phản xạ giúp tăng cường tín hiệu thu được từ phía sau anten. Thanh dẫn xạ giúp tập trung tín hiệu vào chấn tử phát xạ. Anten kênh sóng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thu truyền hình, vô tuyến, và liên lạc di động.

3.2. Phương Pháp Xác Định Dòng Điện Trong Các Chấn Tử Anten

Việc xác định dòng điện trong các chấn tử anten là rất quan trọng để tính toán các đặc tính của anten, chẳng hạn như trở kháng, hệ số khuếch đại, và mô hình bức xạ. Có nhiều phương pháp để xác định dòng điện, bao gồm phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và phương pháp moment (MoM). Phần mềm mô phỏng anten thường sử dụng các phương pháp này để tính toán dòng điện một cách chính xác.

3.3. Hướng Dẫn Tính Toán Trở Kháng Của Anten Kênh Sóng

Trở kháng anten là một thông số quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng truyền năng lượng từ nguồn phát đến anten. Để tính toán trở kháng anten, cần xác định trở kháng riêng của từng chấn tử và trở kháng liên kết giữa các chấn tử. Trở kháng vào của anten là tổng của các trở kháng này. Cần đảm bảo trở kháng anten phù hợp với trở kháng của mạch phi đơ để đạt được hiệu suất truyền năng lượng tối đa.

IV. Hướng Dẫn Tính Toán Thiết Kế Anten Kênh Sóng Thu Đài Truyền Hình

Chương này hướng dẫn tính toán thiết kế anten kênh sóng thu đài truyền hình Bình Dương và Đồng Nai. Các bước tính toán giá trị tối ưu, đặc trưng hướng, trở kháng vào, và độ dài các thanh phản xạ và dẫn xạ sẽ được trình bày. Mục tiêu là cung cấp hướng dẫn chi tiết để thiết kế anten kênh sóng cho các ứng dụng thực tế.

4.1. Tính Toán Giá Trị Tối Ưu Cho Anten Thu Đài Bình Dương

Việc tính toán giá trị tối ưu cho anten thu đài Bình Dương bao gồm việc xác định chiều dài chấn tử phát xạ, độ dài thanh phản xạ, và độ dài các thanh dẫn xạ. Các giá trị này cần được tối ưu hóa để đạt được hệ số khuếch đại cao nhất và trở kháng phù hợp. Cần xem xét tần số hoạt động của đài truyền hình Bình Dương và điều kiện môi trường xung quanh.

4.2. Tính Toán Đặc Trưng Hướng Của Anten Kênh Sóng Thu Truyền Hình

Đặc trưng hướng của anten kênh sóng mô tả khả năng thu tín hiệu từ các hướng khác nhau. Cần tính toán đặc trưng hướng trong mặt phẳng ngang (E) và mặt phẳng đứng (H) để đánh giá khả năng thu tín hiệu từ đài truyền hình. Đặc trưng hướng cần có một cánh sóng chính hẹp, hướng về phía đài truyền hình, và các cánh sóng bên nhỏ để giảm nhiễu.

4.3. Xác Định Kết Cấu Và Thi Công Anten Kênh Sóng Thực Tế

Sau khi tính toán các thông số, cần xác định kết cấu vật lý của anten và tiến hành thi công. Cần chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo độ bền cơ khí và khả năng chống chịu thời tiết. Quá trình thi công cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất của anten. Sau khi thi công, cần kiểm tra và điều chỉnh anten để đạt được hiệu suất tối ưu.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Anten Trong Thiết Kế Thực Tế

Chương này thảo luận về việc sử dụng phần mềm mô phỏng anten như HFSSCST Studio Suite trong quá trình thiết kế anten. Các phần mềm này cho phép mô phỏng anten trong môi trường 3D, giúp đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa các thông số thiết kế. Mục tiêu là giới thiệu các công cụ hữu ích cho việc thiết kế anten chuyên nghiệp.

5.1. Giới Thiệu Phần Mềm Mô Phỏng Anten HFSS Và CST Studio Suite

HFSSCST Studio Suite là hai phần mềm mô phỏng anten phổ biến nhất hiện nay. HFSS sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để mô phỏng các cấu trúc điện từ. CST Studio Suite cung cấp nhiều phương pháp mô phỏng khác nhau, bao gồm FEM, phương pháp moment (MoM), và phương pháp đường truyền (TLM). Cả hai phần mềm đều có giao diện người dùng thân thiện và khả năng mô phỏng chính xác.

5.2. Quy Trình Mô Phỏng Anten 3D Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng

Quy trình mô phỏng anten 3D bao gồm các bước sau: tạo mô hình 3D của anten, thiết lập các thông số mô phỏng, chạy mô phỏng, và phân tích kết quả. Cần xác định các thông số như tần số hoạt động, vật liệu, và điều kiện biên. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để đánh giá trở kháng anten, hệ số khuếch đại, mô hình bức xạ, và các thông số khác.

5.3. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Anten Dựa Trên Kết Quả Mô Phỏng

Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế anten. Các thông số thiết kế có thể được điều chỉnh để cải thiện hệ số khuếch đại, giảm VSWR, và đạt được mô hình bức xạ mong muốn. Phần mềm mô phỏng anten thường cung cấp các công cụ tối ưu hóa tự động, giúp tìm ra các thông số thiết kế tối ưu một cách nhanh chóng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Anten Truyền Hình

Chương này tóm tắt các kết quả chính của đồ án và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Các công nghệ anten mới như anten thông minh, anten MIMO, và anten 5G sẽ được đề cập. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn về tương lai của hệ thống anten và các ứng dụng tiềm năng.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Anten Phi Đơ Thu

Đồ án đã trình bày các phương pháp tính toán thiết kế anten kênh sóng thu đài truyền hình. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của các phương pháp này. Các anten được thiết kếhệ số khuếch đại cao và trở kháng phù hợp, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng thực tế.

6.2. Các Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Anten Hiện Đại

Công nghệ anten đang phát triển nhanh chóng, với nhiều xu hướng mới như anten thông minh, anten MIMO, và anten 5G. Anten thông minh có khả năng điều chỉnh hướng sóng và phân cực để tối ưu hóa hiệu suất. Anten MIMO sử dụng nhiều anten để tăng tốc độ truyền dữ liệu. Anten 5G được thiết kế để hoạt động ở tần số cao, đáp ứng yêu cầu của mạng 5G.

6.3. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Anten Truyền Hình

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thiết kế anten đa băng tần, anten phân tập, và anten thích ứng. Anten đa băng tần có thể hoạt động ở nhiều tần số khác nhau, giúp giảm số lượng anten cần thiết. Anten phân tập sử dụng nhiều anten để cải thiện khả năng chống nhiễu. Anten thích ứng có khả năng điều chỉnh các thông số thiết kế để phù hợp với điều kiện môi trường thay đổi.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CÁC YÊU CẦU KỸ THUẬT CỦA HỆ THỐNG ANTEN THU VÔ TUYẾN TRUYỀN HÌNH Giới thiệu chương: Chương này trình bày khái quát về các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống anten thu vô tuyến truyền hình. Các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản, đặc trưng hướng, đặc trưng phân cực cũng như hệ số tác dụng định hướng , hiệu suất thu của anten. Qua chương này chúng ta cũng hiểu sâu hơn về sóng cực ngắn cũng như việc truyền sóng cực ngắn, các dạng kết cấu của anten sóng cực ngắn. Đồng thời tìm hiểu về lý thuyết anten thu, nắm được nguyên lý thu sóng của anten tư đó làm cơ sở cho việc tìm hiểu các dạng anten thu và phát trong chương 2 1.1 Các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản của anten 1.1 Đặc trưng hướng của anten Từ lý thuyết trường ta đã biết biên độ phức của cường độ trường của một nguồn phát xạ sóng điện từ tại một điểm tùy ý trong vùng xa có thể viết dưới dạng sau đây IA i [ ( ϕ , φ ) −kr ] Ė= f (θ , φ) .1) r Trong đó r, θ,φ là tọa độ điểm quan sát M trong hệ tọa độ cầu (hình 1.

e iϕ (θ , φ )= ḟ ( θ , φ ) Là một hàm phức phụ thuộc vào cấu trúc của anten Φ ( θ , φ ) : Pha của trường IA: Biên độ dòng tại một điểm nào đó trên anten Hình 1.1 Nguyễn Văn Quang-Nguyễn Thành Công 1 Đồ án tốt nghiệp  Định nghĩa: Hàm f ( θ , φ ) ( Tức modun của hàm ḟ ( θ , φ )) xác định sự phụ thuộc của biên độ cường độ trường của anten tại một điểm nằm trong vùng xa và cách đều anten vào hướng quan sát được gọi là đặc trưng hướng của anten Biểu diễn hình học của đặc trưng hướng trong không gian là mặt cong. Trong thực tế thường gặp các đặc trưng hướng dạng hình xuyến (hình 1.2a), dạng hình kim (hình 1.2b), dạng hình quạt(hình 1.2 Trường của anten phát sóng phân cực elip có thể biểu diễn dưới dạng tổng trường của 2 anten phân cực tuyến tính các vecto điên Eθ ⃗θ và Eφ ⃗φ của 2 anten vuông góc với nhau và lệch pha một góc σ. Do đó với anten phân cực elip ta phải phân biệt đặc trưng hướng theo thành phần θ và theo thành phần φ tức f θ ( θ , φ ) và f φ ( θ , φ ) Để tiện việc so sánh tính định hướng của các anten khác nhau người ta thường dùng đặc trưng hướng chuẩn hóa. Đặc trưng hướng chuẩn hóa là tỷ số giá trị của đặc trưng hướng f ( θ , φ ) theo hướng bất kỳ với giá trị cực đại của nó: f (θ , φ) F ( θ , φ )= (1.2) f max  Các phương pháp mô tả Đặc trưng hướng không gian ( biểu diễn không gian của hàm f ( θ , φ )không tiện lợi cho việc mô tả đặc trưng hướng của anten vì thế người ta thường dùng phương pháp Nguyễn Văn Quang-Nguyễn Thành Công 2 Đồ án tốt nghiệp mô tả đặc trưng hướng trên 2 mặt phẳng vuông góc với nhau và chứa hướng phát xạ cực đại : Mặt phẳng kinh tuyến( còn gọi là mặt phẳng E) là mặt phẳng chứa vecto E Mặt phẳng xích đạo ( còn gọi là mặt phẳng H) là mặt phẳng chứa vecto H Có thể biểu diễn đặc trưng hướng phẳng (hay giản đồ hướng) trong tọa độ cực hình 1.3 hoặc tọa dộ decac hình 1.

Đặc trưng hướng vẽ trong tọa độ cực cho ta thấy được tính định hướng của anten một cách trực quan. Còn đặc trưng hướng trong tọa dộ decac thì có thể biểu diễn chính xác hơn Thông thường đặc trưng hướng có một số cực đại, gọi là đặc trưng hướng có nhiều cánh sóng hình 1. Cánh có hướng phát xạ cực đại lớn nhất gọi là cánh chính(cánh 1 hình 1.Các cánh còn lại là cánh bên(cánh 2 hình 1.3) hoặc cánh sau( cánh 3 hình 1.3) FE(θ ¿ ( 2 θ0,707 ) E ( 2 θ0,5 ) P FP(θ ¿ Hình 1.4 Ngoài đặc trưng hướng tính theo cường độ trường F E ( θ , φ ) người ta còn dụng đặc trưng hướng tính theo công suất F P ( θ , φ )(đường chấm hình 1.3) Nguyễn Văn Quang-Nguyễn Thành Công 3 Đồ án tốt nghiệp Độ định hướng của anten tính bằng độ rộng cách sóng chính theo mức nửa công suất (2θ0,5 P) hoặc theo mức 0,707 theo trường ( 2 θ0,707 E ) [xem hình 1.2 Đăc trưng phân cực của anten Trường của anten ở vùng xa không chỉ đặc trưng bởi biên độ và pha mà cả sự phân cực nữa. Nghĩa là đặc trưng sự biến đổi hướng của vecto cường độ trường theo thời gian Mặt phẳng phân cực là mặt phẳng chứa phương truyền và vecto cường độ điện trường.

Sự phân cực của trường được xác định bởi loại anten và vị trí của nó trong không gian. Trường của một anten dây thẳng là trường phân cực tuyến tính tức là ở mọi thời điểm, tại điểm khảo sát vecto cường độ điện trường định hướng dọc một đường thẳng. Chấn tử thẳng đứng bức xạ sóng phân cực đứng ( sóng có vecto điện nằm trong mặt phẳng đứng), chấn tử ngang bức xạ sóng phân cực ngang (sóng có vecto điện nằm trong mặt phẳng ngang) r0+ λ r0+ λ /2 r0 r0+ λ /2 r0+ λ Hình 1.5 Trường hợp tổng quát trường có phân cực elip. Trường phân cực elip là tổng 2 trường phân cực tuyến tính có các vecto điện Eθ và Eφ vuông góc với nhau và lệch pha nhau một góc δ nào đó.

Có nghĩa là đầu mút vecto tổng vẽ nên trong không gian một hình elip sau một chu kỳ dao động. Khi sóng truyền trong không gian tự do thì elip này nằm trong mặt phẳng vuông góc với phương truyền ( hình 1.6) Dưới đây ta sẽ chứng minh điều đó. Giả sử cho trước giá trị tức thời của cường độ điện trường Nguyễn Văn Quang-Nguyễn Thành Công 4 Đồ án tốt nghiệp e φ =Eφ .6) Eθ E φ Eφ eφ Chuyển thừa số cos δ của biểu thức 1.6 sang vế trái sau đó bình phương 2 vế ta Eφ nhận được 2 2 eφ e eθ e ( ) ( )( ) ( ) Eφ −2 φ Eφ Eθ Eθ 2 cos δ + θ =sin δ(1.8 là phương trình tổng quát của elip. Tùy theo giá trị của δ , E θ , Eφ dạng của elip phân cực và vị trí của nó trong không gian có thể khác nhau , chẳng hạn:  Khi δ =nπ (n số nguyên) trường có phân cực tuyến tính π  Khi δ=(2 n+1) 2 và Eθ =Eφ trường có phân cực tròn Để đánh giá tính phân cực ta đưa vào khái niệm hệ số phân cực và đặc trưng phân cực.

Hệ số phân cực: Tỷ số giữa bán trục nhỏ với bán trục lớn của elip gọi là hệ số phân cực và ký hiệu là P Đặc trưng phân cực: Sự phụ thuộc của hệ số phân cực vào hướng tới điểm quan sát P(θ , φ ) gọi là đặc trưng hướng phân cực của anten Nguyễn Văn Quang-Nguyễn Thành Công 5 Đồ án tốt nghiệp Bằng tính toán ta có hệ số phân cực của trường 2 √ Eφ b P= = a √ 1+m 2− ( 1−m 2 ) +4 m 2 cos 2 δ 2 2 2 √ 1+m + 1−m +4 m cos δ ( ) 2 2 ( 1.8 ) Ở đây m= Từ đây ta thấy khi trường phân cực tuyến tính ( δ=nπ ) thì P=0. Khi Eθ π ( trường phân cực tròn δ= (2 n+1 ) 2 ) và m=1 thì P=1. Trong trường hợp tổng quát 0<P<1 trường phân cực elip 1.3 Công suất phát xạ và hệ số tác dụng định hướng Để so sánh giữa các anten định hướng người ta dùng 1 tham số gọi là hệ số tác dụng định hướng của anten. Hệ số tác dụng định hướng ký hiệu là D chỉ rõ phải tăng công suất phát xạ của anten khi thay anten định hướng bằng anten bức xạ vô hướng lên bao nhiêu lần để vẩn giữ được giá trị cường độ trường tại điểm thu không đổi ( hình 1.7) Pbxvh E vh=E dh D= { Pbxdh r=const (1.9) θ=0 Evh M θ=0 Edh Hình 1.7 Cũng có thể gọi hệ số tác dụng định hướng là độ tăng hữu ích về công suất phát xạ do tính định hướng của anten Nguyễn Văn Quang-Nguyễn Thành Công 6 Đồ án tốt nghiệp Bây giờ chúng ta tìm biểu thức lien hệ giữa hệ số tác dụng định hướng với đặc trưng hướng theo 1.11) 240 π Công suất phát xạ của anten định hướng trong toàn không gian Pbxvh =∮ Π ( θ , φ ).

ds Vì trong hệ tọa độ cầu, vi phân diện tích ds=r 2 sinθ .11) ta có: 2π π IA 2 2 Pbxvh = ∫ ∫ f ( θ , φ ) sin θ .12 ) 240 π 0 0 Đối với anten bức xạ vô hướng Evh2 Pbxvh .4 π r 2 240 π Với điều kiện Eđh=Evh thì 2 2 I A. dφ 0 0 Chia tử và mẩu của vế phải cho f 2max ( θ , φ ) ta có 2 4 π. dφ 0 0 Nguyễn Văn Quang-Nguyễn Thành Công 7 Đồ án tốt nghiệp Biểu thức 1.15 chỉ sự liên hệ giữa hệ số tác dụng định hướng D với đặc trưng hướng mà ta cần tìm. Từ biểu thức ta thấy: Hệ số tác dụng định hướng của anten chỉ phụ thuộc vào đặc trưng hướng của nó và có giá trị cực đại theo hướng phát xạ cực đại (Fmax=1) 4π D max = 2 π π (1.

dφ 0 0 Khi đó hệ số tác dụng định hướng của anten theo hướng bất kỳ có thể xác định theo công thức D ( θ , φ )=D max .17) Nếu đặc trưng hướng của anten có tính chất đối xứng trục tức là không phụ thuộc tọa độ φ thì từ (1. dθ 0 Gần đúng Dmax được xác định 35.19) ( 2θ 0,5 ) E ( 2θ 0,5 ) H Trong đó ( 2 θ0,5 ) E , H độ rộng cánh sóng chính tính theo mức 1/2 công suất tính bằng độ rộng trong 2 mặt phẳng chính Hiện nay người ta đã làm được các anten có D max=106 ÷ 107 các chấn tử nguyên tố có Dmax=1,5 1.4 Hiệu suất và hệ số khuếch đại Phần lớn công suất đưa vào anten được bức xạ ra không gian và tạo nên cường độ trường xác định trong vùng xa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ