Luận Văn Tốt Nghiệp: Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Radio Cassette

Khám phá quy trình thiết kế và thi công mô hình radio cassette, từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện, mang lại trải nghiệm âm thanh độc đáo.

Người đăng

Ẩn danh
88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM CHUNG VỀ RADIO

1.1. Nguyên lý thu phát sóng vô tuyến

1.2. Điều chế tín hiệu điện

1.3. Sóng vô tuyến điện

1.4. Sơ lược về hệ thống truyền thanh

1.5. Chỉ tiêu chất lượng

2. CHƯƠNG 2: SƠ ĐỒ KHỐI MÁY THU THANH

2.1. Mạch vào

2.2. Các kiểu mạch vào

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế mô hình Radio Cassette cho giáo dục

Việc thiết kế và thi công mô hình Radio Cassette không chỉ là một hoạt động kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong lĩnh vực đào tạo. Tài liệu gốc của Đinh Cao Phước (2000) nhấn mạnh, các mô hình vật lý đóng vai trò như một cầu nối trực quan, giúp học viên chuyển đổi từ kiến thức lý thuyết sang kỹ năng thực hành. Một mô hình chuẩn xác cho phép người học quan sát, đo đạc và tương tác trực tiếp với các khối mạch, từ đó củng cố sự hiểu biết về nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện tử phức tạp. Thay vì chỉ tiếp xúc với sơ đồ trừu tượng, người học được thấy rõ cách làm mô hình radio cassette từ những linh kiện cơ bản, hiểu được cấu trúc của một mô hình cassette cổ và các thành phần bên trong. Đây là phương pháp học tập chủ động, giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt hiệu quả trong các trường dạy nghề và kỹ thuật. Hơn nữa, những sản phẩm này còn có tiềm năng trở thành mô hình trang trí vintage, mang lại giá trị thẩm mỹ cho không gian trưng bày. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức điện tử, cơ khí chính xác và kỹ năng chế tác thủ công để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh, phục vụ tốt cho cả mục đích giáo dục và trưng bày.

1.1. Mục đích và ý nghĩa thực tiễn của mô hình trưng bày

Theo luận án gốc, mục đích chính của việc xây dựng mô hình là để "nâng cao chất lượng dạy và học". Các mô hình cụ thể giúp giảng viên truyền đạt kiến thức một cách sinh động, và "giúp cho học viên thấy được thực tế". Ý nghĩa thực tiễn lớn nhất là tạo ra một "cầu nối giữa việc dạy và học", cho phép học viên tiếp thu bài giảng nhanh chóng và không bỡ ngỡ khi bước vào thực hành. Mô hình không chỉ minh họa cấu tạo mà còn phục vụ cho việc "thực tập so đạc và sửa chữa", một kỹ năng thiết yếu trong ngành kỹ thuật điện tử. Một mô hình đài cassette decor được chế tác tốt không chỉ hữu ích trong phòng học mà còn là một vật phẩm trưng bày giá trị, khơi gợi sự quan tâm đến kỹ thuật truyền thanh cổ điển.

1.2. Sơ lược nguyên lý hoạt động của Radio và Cassette

Để thiết kế mô hình, việc nắm vững nguyên lý là nền tảng. Phần Radio hoạt động dựa trên nguyên tắc thu và giải điều chế sóng điện từ. Sóng vô tuyến (AM/FM) được anten thu lại, qua các tầng khuếch đại cao tần (RF), trộn tần để tạo ra trung tần (IF), sau đó được tách sóng để lấy lại tín hiệu âm tần gốc. Phần Cassette hoạt động dựa trên nguyên lý từ tính. Khi ghi âm, tín hiệu âm tần được chuyển thành từ trường biến thiên tại đầu từ, từ hóa các hạt oxit sắt trên băng từ. Khi phát, băng từ di chuyển qua đầu từ, sự biến thiên từ trường trên băng sẽ cảm ứng ra một dòng điện trong cuộn dây của đầu từ, tái tạo lại tín hiệu âm thanh. Việc hiểu rõ các khối chức năng này là điều kiện tiên quyết để có một bản vẽ mô hình radio cassette chính xác.

II. Thách thức trong thi công mô hình Radio Cassette cổ điển

Quá trình thiết kế và thi công mô hình Radio Cassette đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt khi tái tạo các công nghệ của những năm 2000. Thách thức đầu tiên đến từ phần mạch điện tử. Việc tìm kiếm và lựa chọn linh kiện tương thích với thiết kế gốc, chẳng hạn như các IC chuyên dụng, transistor và biến áp trung tần, có thể rất khó khăn trong bối cảnh công nghệ hiện đại. Luận án (2000) đã phân tích chi tiết từng khối mạch, nhưng việc cân chỉnh để chúng hoạt động đồng bộ đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức sâu rộng. Thách thức lớn thứ hai nằm ở cơ cấu cơ khí. Hệ thống chuyển băng của cassette đòi hỏi độ chính xác cực cao để đảm bảo tốc độ ổn định và không làm hỏng băng từ. Bất kỳ sai lệch nào trong trục dẫn động, bánh ép hay motor đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh. Việc chế tạo một mô hình boombox kích thước lớn càng làm tăng độ phức tạp của các chi tiết cơ khí. Đây là bài toán kết hợp giữa kỹ thuật điện tử, cơ khí chính xác và sự khéo léo của người thực hiện.

2.1. Phân tích khó khăn về mạch điện tử và linh kiện

Khó khăn lớn nhất là sự khan hiếm của các linh kiện đặc thù như IC giải mã, biến áp IF 455kHz cho AM, hay các bộ tụ xoay đồng chỉnh. Việc thay thế bằng các linh kiện hiện đại đòi hỏi phải thiết kế lại mạch và có thể không giữ được 'chất' nguyên bản của thiết bị. Thêm vào đó, việc cân chỉnh các tầng khuếch đại cao tần, dao động nội và trung tần để đạt độ nhạy và độ chọn lọc tối ưu là một công việc tỉ mỉ. Các hiện tượng tự kích, nhiễu xuyên kênh là những vấn đề thường gặp nếu thiết kế và lắp ráp không cẩn thận. Một xưởng sản xuất mô hình chuyên nghiệp cần có nguồn cung cấp linh kiện đa dạng và đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm để xử lý các vấn đề này.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với cơ cấu chuyển băng chính xác

Cơ cấu chuyển băng là trái tim của phần cassette. Yêu cầu cốt lõi là duy trì tốc độ băng không đổi (thường là 4.76 cm/s). Điều này phụ thuộc vào sự ổn định của động cơ, độ tròn tuyệt đối của trục capstan, và lực ép phù hợp từ bánh xe cao su (pinch roller). Luận án đã đề cập đến các mạch ổn tốc dùng transistor hoặc IC để điều khiển động cơ. Ngoài ra, cơ cấu phải đảm bảo băng từ tiếp xúc đều và chặt chẽ với bề mặt đầu từ ghi-phát và xóa. Sai lệch về góc phương vị (azimuth) của đầu từ sẽ làm mất đi các tần số cao. Việc chế tạo và lắp ráp các chi tiết cơ khí này với dung sai nhỏ là thách thức lớn nhất trong khâu thi công.

III. Phương pháp thiết kế mô hình Radio Cassette từ A Z

Quy trình thiết kế và thi công mô hình Radio Cassette bắt đầu từ việc xây dựng một kế hoạch chi tiết và bài bản. Bước đầu tiên là phân tích và xây dựng sơ đồ khối tổng quát, chia thiết bị thành các module chức năng rõ ràng như khối nguồn, khối thu Radio (AM/FM), khối Cassette (tiền khuếch đại, khuếch đại công suất, cơ cấu chuyển băng), và khối điều chỉnh âm sắc. Từ sơ đồ khối, tiến hành thiết kế chi tiết cho từng mạch điện tử. Giai đoạn này bao gồm việc lựa chọn linh kiện, tính toán thông số và vẽ sơ đồ nguyên lý. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế 3D radio cassette hiện đại có thể giúp trực quan hóa mô hình, bố trí linh kiện và kiểm tra sự tương thích trước khi thi công. Song song đó, việc lựa chọn vật liệu làm mô hình cassette cũng rất quan trọng, không chỉ ảnh hưởng đến độ bền mà còn quyết định tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng. Các vật liệu như mica, gỗ, nhựa composite thường được sử dụng để tạo nên vẻ ngoài của một mô hình retro chân thực.

3.1. Xây dựng sơ đồ khối tổng quát và phân tích mạch

Luận án (2000) đã trình bày một sơ đồ khối rất rõ ràng, là nền tảng cho quá trình thiết kế. Sơ đồ này bao gồm: 1. Khối nguồn cung cấp điện áp ổn định. 2. Khối Radio với hai băng sóng AM và FM, mỗi băng có các tầng riêng biệt. 3. Khối khuếch đại đầu từ (Pre-amp) để khuếch đại tín hiệu yếu từ đầu từ cassette. 4. Khối điều chỉnh âm sắc (Tone Control) cho phép điều chỉnh Bass/Treble. 5. Khối khuếch đại công suất (Power Amp) để đưa tín hiệu ra loa. 6. Dàn cơ (Mechanism) điều khiển chuyển động băng. Phân tích từng khối mạch giúp xác định chức năng, yêu cầu kỹ thuật và mối liên kết giữa chúng, tạo ra một bản vẽ mô hình radio cassette hoàn chỉnh và logic.

3.2. Thiết kế chi tiết các khối Nguồn khuếch đại âm sắc

Khối nguồn cần được thiết kế để cung cấp điện áp DC ổn định, lọc nhiễu tốt. Khối khuếch đại đầu từ đòi hỏi thiết kế đặc biệt với hệ số khuếch đại lớn và tạp âm thấp để xử lý tín hiệu vài milivolt từ đầu từ. Mạch phải có đường hồi tiếp (Equalizer) để bù lại đáp tuyến tần số không đồng đều của quá trình ghi-phát từ. Khối điều chỉnh âm sắc thường sử dụng các mạch lọc tích cực hoặc thụ động để thay đổi biên độ của các dải tần số thấp (bass) và cao (treble). Cuối cùng, khối khuếch đại công suất phải được thiết kế để cung cấp đủ công suất cho loa với độ méo thấp. Việc thiết kế và cân chỉnh các khối này một cách hài hòa quyết định đến chất lượng âm thanh tổng thể của mô hình.

IV. Hướng dẫn thi công mô hình Radio Cassette chi tiết

Giai đoạn thi công là bước hiện thực hóa bản thiết kế. Quá trình thiết kế và thi công mô hình Radio Cassette đòi hỏi sự cẩn thận và tuần tự. Đầu tiên là công đoạn gia công cơ khí, bao gồm việc chế tạo vỏ máy, các chi tiết của dàn cơ như trục quay, bánh đà, và các giá đỡ. Tiếp theo là lắp ráp phần mạch điện tử. Các linh kiện được hàn lên bo mạch in (PCB) theo sơ đồ nguyên lý. Việc đi dây và bọc nhiễu cho các đường tín hiệu nhạy cảm, như đường từ đầu từ đến mạch tiền khuếch đại, là cực kỳ quan trọng để tránh ù, nhiễu. Sau khi lắp ráp các bo mạch vào khung máy, tiến hành kết nối chúng với nhau và với các thành phần cơ khí như động cơ, đầu từ. Giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là sơn và hoàn thiện mô hình. Kỹ thuật sơn và dán decal sẽ quyết định vẻ ngoài của sản phẩm, biến nó thành một mô hình máy cassette mini hoặc một mô hình boombox ấn tượng, sẵn sàng cho việc trưng bày.

4.1. Quy trình lắp ráp phần cơ và phần điện tử chuyên nghiệp

Việc lắp ráp cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Lắp ráp dàn cơ trước, đảm bảo mọi chi tiết chuyển động trơn tru, không bị kẹt. Căn chỉnh độ song song của trục capstan và bánh ép, cũng như căn chỉnh góc phương vị và độ cao của đầu từ là những bước tối quan trọng. Sau đó, lắp các bo mạch điện tử vào vị trí đã thiết kế, kết nối nguồn và các đường tín hiệu. Cần kiểm tra kỹ các mối hàn, tránh chập mạch. Sau khi lắp ráp xong, cần tiến hành kiểm tra từng khối chức năng riêng biệt trước khi cấp điện cho toàn bộ hệ thống. Quy trình này giảm thiểu rủi ro hư hỏng linh kiện và giúp việc xác định lỗi dễ dàng hơn.

4.2. Kỹ thuật hoàn thiện mô hình cho mục đích trưng bày

Để mô hình đạt giá trị thẩm mỹ cao, khâu hoàn thiện là quyết định. Bề mặt vỏ máy cần được xử lý kỹ, làm phẳng và làm sạch trước khi sơn. Sử dụng sơn lót để tăng độ bám dính. Lớp sơn màu chính cần được phun đều, có thể phun nhiều lớp mỏng để đạt độ mịn và màu sắc mong muốn. Các chi tiết như nút vặn, lưới loa, thang sóng radio cần được chế tác hoặc lựa chọn cẩn thận để tạo cảm giác chân thực. Việc dán decal tên thương hiệu, các ký hiệu chức năng sẽ hoàn thiện vẻ ngoài của mô hình cassette cổ. Đối với các mô hình trưng bày tại quán cafe, việc tạo hiệu ứng cũ, giả cổ (weathering) có thể làm tăng thêm giá trị và sự hấp dẫn.

V. Ứng dụng mô hình Radio Cassette trong đào tạo và decor

Sau khi hoàn thành, sản phẩm từ quá trình thiết kế và thi công mô hình Radio Cassette có nhiều ứng dụng giá trị. Ứng dụng cốt lõi, như mục tiêu của luận án (2000), là làm công cụ giảng dạy trong các cơ sở đào tạo kỹ thuật. Mô hình cho phép sinh viên trực tiếp đo đạc sóng hài, kiểm tra điện áp tại các điểm đo quan trọng, và thực hành sửa chữa các pan bệnh phổ biến. Bên cạnh đó, xu hướng hoài cổ đã mở ra một hướng ứng dụng mới và đầy tiềm năng: sử dụng làm vật phẩm trang trí. Một mô hình đài cassette decor độc đáo có thể trở thành điểm nhấn ấn tượng cho không gian quán cafe, studio, hoặc phòng khách. Đặc biệt, việc dựng mô hình boombox kích thước lớn có thể phục vụ cho các sự kiện, phim trường hoặc các chiến dịch marketing theo chủ đề retro. Những dịch vụ làm mô hình theo yêu cầu đã nắm bắt xu hướng này, tạo ra các sản phẩm tùy biến cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

5.1. Khai thác mô hình trong giảng dạy và sửa chữa thực hành

Trong môi trường học thuật, mô hình được khai thác tối đa. Giảng viên có thể tạo ra các bài thực hành cụ thể như: dò tìm và sửa chữa lỗi ở tầng trung tần, căn chỉnh tốc độ động cơ, thay thế và căn chỉnh đầu từ, hoặc xử lý các sự cố về cơ khí. Việc mô hình được thiết kế với các điểm đo (test point) rõ ràng sẽ giúp sinh viên dễ dàng sử dụng VOM, oscilloscope để phân tích tín hiệu. Qua đó, họ không chỉ học được lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy logic và giải quyết vấn đề, chuẩn bị hành trang vững chắc trước khi làm việc với các thiết bị thực tế.

5.2. Chuyển đổi thành mô hình trưng bày quán cafe không gian retro

Với sự lên ngôi của phong cách vintage và retro, các mô hình radio cassette trở thành món đồ trang trí được săn đón. Việc chuyển đổi từ mô hình kỹ thuật sang mô hình decor đòi hỏi sự chú trọng vào thẩm mỹ. Màu sắc, chất liệu và các chi tiết ngoại thất được ưu tiên. Mô hình không nhất thiết phải hoạt động đầy đủ chức năng, nhưng phải có vẻ ngoài chân thực và cuốn hút. Các mô hình trưng bày quán cafe thường được thiết kế với kích thước lớn hơn thực tế để gây ấn tượng mạnh. Chúng góp phần tạo nên một không gian độc đáo, gợi nhớ về một thời kỳ văn hóa đã qua, thu hút khách hàng và tạo ra những góc chụp ảnh độc đáo.

10/07/2025
Thiết kế và thi công mô hình radio cassette

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM CHUNG VỀ RADIO A. NGUYÊN LÝ THU PHÁT SÓNG VÔ TUYẾN: 1. BỨC XA ĐIỆN TỪ: Các sóng vô tuyến điện dùng trong kỹ thuật thông tin, tía hồng ngọai mà chúng ta cảm nhận được hiệu ứng nhiệt trên da hoặc ánh sáng thấy được từ màu tím -> đỏ, hay tỉa tử ngoai, tia X, tia gamma phát từ các chất phóng xạ. đều là những sóng có tần số khác nhau của bức xạ điện từ.

Bức xạ điện từ còn gọi là sóng điện từ, nó có thế chuyển đổi lẫn nhau trong không gian truyền dẫn từ dang điện trường sang dạng từ trường và ngước lại Sóng điện từ lan truyền trong không gian với vận tốc 300000 Kovs Nếu gói C là van tốc truyền sóng, f là tần số và À. là bước sóng của bức xạ tà có fae a Tần số của sóng dién t 1d hee (He), Trony KY thuat thong tn song vô tuyến điện có buéc séng tinh bing (m) hay centimet (cm) còn các bức xà Khác như ánh sáng, ta X, ta Gamma. có bước sóng tính bằng A” với LA"s 10m II.TÍN HIÊU ĐIỆN: Trong kỹ thuật thông tin, âm thanh hoặc hình ảnh được biến đổi thành một đại lượng điện dưới dạng dòng điện hoặc điện áp. Dòng điện hoặc điện áp tín hiệu được gọi là tín hiệu điện.

Tín hiệu điện thường gặp là tín hiệu âm tần (AE) và tín hiệu hình (VF).Tín hiệu âm tân: (AF: audio frequency) Tín.hiệu âm tần là tín hiệu có tần số trong khỏang tần số anh thanh nghe được (20Hz- 20.000Hz) thiết bị thường dùng để chuyển đổi âm thanh ra tín hiệu âm tân là micro.Tín hiệu hình: (VF: video frequeney) Tín hiệu hình là tín hiệu điện có cường độ biến thiên theo độ sáng của các phần tử hình. Tần số tối đa của tín hiệu hình tỉ lệ với bình phương số đường phân giải của hình ảnh và nó có trị s6 tinh bing Mhz. ĐIỀU CHẾ TÍN HIỆU ĐIỆN: Tiếng nói và âm nhạc sau khi đã được chuyển đổi thành tín hiệu âm tân dù đã được nâng cao công suất vẫn không thể đưa ra Antenna phát để truyền tin dưới dạng sóng điện từ là Vì: “———————————————— — SVTH: Đinh Cao Phước Luận án tốt nghiệp Trang 3 - Qua antenna phat song tin hiệu âm tần không phát xa được vì tần số không đủ cao. : - Nếu tần số tín hiệu đủ lớn để phát bức xạ được thì hiệu suất của công tác thấp, đài phát sóng rất phức tạp, phẩm chất của tín hiệu thu được rất kém.

Do vậy, để truyền tín hiệu âm tân dưới dạng bức xạ điện từ người ta dùng kỹ thuật điều chế. Dùng tín hiệu âm tần điều chế một tín hiệu cao tần để được một tín hiệu khác, tín hiệu đã điều chế vừa chứa tín hiệu âm tần truyền đi vừa có tần số cao đú khá nàng đưa ca antenna phát dễ dàng bức xạ thành các sóng điện từ truyền lan trong không gian Quá trình *diêu chế” là nhằm lồng tín hiệu âm tân vào tín hiệu cao tin, dùng sóng cao tần “mang” sóng âm tân di Sóng cao tần gọi là sóng mang. “Tại máy thy, tín hiệu âm tần (chứ tin tức cần truyền đị) được tách khỏi th hiệu cao tân tiếp tục xử lý khuếch đại. được chuy "ra lòa để Tái tạo lại tì hiệu ám thành “Trong kỹ thuật biến điệu, ta có biến điệu bien do (AM) va bien dieu Gin so (EM) được sử dụng trong hệ thống âm thanh.

Biến điệu tin higu AM: (Amptitude Modulation) Biến điệu biên độ còn được gọi là điều xehẻ biện độ hay digu bién. Hình (1a) là tín hiệu cao tan (RF: Radio Frequeney) chưa được điều chẻ. Hình (1b) là tín hiệu âm tần (AF) của tin điều biến, tín hiệu điều biến hay còn gọi là Tín hiệu đã được điều biến biên độ có tần số bằng tẫn số tín hiệu cao tần nhưng biên độ thay đổi theo tín hiệu âm tân. Người ta chứng minh được rằng nếu tín hiệu cao tần RF có tần số fạ được điều chế biên độ bởi tín hiệu âm tân AF có tần số f thì tín hiệu điều biên AM có ba thành phần: sóng mang fo va hai bién tn mang f — f và fạ + f (hình 2).

Hiéu s6 (fp + f )- (fo - f) = 2f = BW được gọi là băng thông, dải thông hoặc phổ sóng. Các đài phát thanh thường có BW = 10Khz. Hình a ——————————————————————— SVTH: Đinh Cao Phước Luận án tốt nghiệp Trang 4 Hình b Hình c Mình E: Biên điệu biển do. a) Tín hiệu cao tần RE b) Tín hiệu âm tần AF c) Tin hiéu diéu bién AM.

Sl fof fo fa$f Hinh 2: Tan phé ciia tin hiéu cao tan diéu ché bdi tin hiéu âm tần. a) Bởi một đơn âm b) Bởi một dải âm tần 2. Biến điệu tần số FM: (Frequency Modulation) Biến điệu tân số còn được gọi là điều tân. ee SVTH: Đinh Cao Phước Luận án tốt nghiệp Trang 5 Hình (3) cho ta thấy dạng tín hiệu cao tân đã được điều chế tần số bởi tín hiệu âm tân.

Tín hiệu âm tần làm thay đổi tần số của tín hiệu cao tân (sóng mang) biên độ giữ nguyên. Goi fo là tần số tín hiệu cao tần chưa điều chế, sau khi đã biến điệu thì ở nữa chu ky dương tẫn số tăng lên fọ +Af =f; và ở nữa chu kỳ âm tần số giầm xuống còn fu -Af =f;. Sóng, FM phat di có tân sé 1a f= fot Af. Trong đó fạ gọi là tần số trung tâm, Af gọi là độ lệch tần, di tần hoặc gia tần.

Bang thong BW của đài phát sóng FM giới hạn ở J50Khz BW =2Af =150Khz. WARM Hinh ống đã biên điệu ẩm tin. So sánh sóng biến điệu FM và AM: So với sóng biến điệu AM sóng biến điệu tần số EM có những ưu điểm sau: ~ Chất lượng âm thanh tốt, tính chống nhiều cao. - May phát sóng FM cung cấp công suất cố định có hiệu suất công tác cao.

Tuy nhiên khuyết điểm của nó có băng thông quá rông nên chỉ thích hợp với sóng, ngắn và cực ngắn. Do đó cự ly truyền xa chỉ dưới 100Km. Từ sự so sánh trên sóng FM thường được sử dụng phát thanh âm nhạc cho từng đài địa phương vì nó có chất lượng tốt hơn sóng AM. SÓNG VÔ TUYẾN ĐIỆN : Sóng vô tuyến điện gọi là sóng điện từ.

Tín hiệu cao tần (sóng mang) sau khi được điều chế (biến điệu) bởi tín hiệu âm tần và khuếch đại được antenna phát bức ra không gian haiphân: điện trường và từ trường cùng tần số nằm trên hai mặt phẳng vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng. Cường độ sóng lan truyền tại một điểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: - Kết cấu antenna phát. —— —— 777C SVTH: Đinh Cao Phước Luận án tốt nghiệp Trang 6 ~ Công suất đài phát. - Môi trường truyền sóng.

- Các yếu tố về thời tiết, địa lý. Phân lọai băng thông: Sóng vô tuyến điện được chia làm 8 loại để tiện gọi tên và sự phan chia này không có ý nghĩa tuyệt đối. Loại | tânsố | Bước | Tên gọi en Công dụng, sóng sóng thông, | dung | 1 10Khz- | 30km- | Siéu ha VIt: Thang fin hen las dong dat | 30Khz | 10km | tản - — | 2 |30Khz- | 10km- | Hatin Lh Thong un hen lve duGng dai 300Khz | Ikm hàng hải _ | 3 300Khz | 1000m | Trung ME Tray én tin hàng hải, _ |—3Mhz | -100m |_ tẩn | ¬ 4 |3Mhz- | 100m- | Cao tần ut ( Phòng tỉn liên lạc đường dài và 30Mhz | 10m | nh. 5 |30Mhz- | 10m- | Thượng VHE Truyền hình, thông tin liên lạc 300Mh Im | caotfn| ng ngắn.

6 300Mhz 1m- Tối cao UHE Giống như VHE -3Ghz 10cm tần 7 |3Ghz | 10em-| Siêu SHF | Giống như VHF 30Ghz lem | caotẩn 8 J30Ghz- | lem- | Cựccao | © EHF | Rada tiếp cận vô tuyến 300Ghz | 1mm tân Bảng 1: Phân loại băng thông. Ghi chú: Sóng có tần số 2000Mhz trở lên gọi là sóng Viba. Sự lan truyền của sóng điện từ: Có hai đường chính để sóng vô tuyến điện từ đi từ anten phát đến anten thu: - Sóng đất: sóng truyền lan gần mặt đất từ nơi phát đến nơi thu sóng truyền lan trực tiếp. —ễ————--———ễ—ễễễ—ễ-—— — SVTH: Đinh Cao Phước Luận án tốt nghiệp Trang 7 ~ Sóng trời: sóng truyền lan đến các tầng điện ly của bầu khí quyển phần xạ trở về nơi thu, sóng truyền lan gián tiếp.

Khúc xạ Anten phát _ tẳng điện ly_ Hình 4: Sự truyền làn sóng vô Huyện a) Sóng đất b) Sóng trời Sự truyền lan của sóng trời luôn thay đốt theo thời tiết nghia là luôn thay đổi theo sự biến động của hai lớp khí quyển bào quanh trải đất. Còn sự làn truyền của sóng đất lại bị hạn chế bởi địa hình (núi, biển.) và tầm xu truyền lan Kho vướt qua 100m do độ cong của trái đất (hình 4). Từ sóng VHF trở lên (sóng cực ngắn) khòng phản xạ ở tầng điện ly nên vượt ra ngòai vũ trụ, do đó nó chỉ truyền lan dưới đt nên chỉ thích hợp với thông tin gần. Từ sóng HF (sóng ngắn) chủ yếu truyền lan dưới dạng sóng trời, nó được tâng điện ly phần xạ, nên cự ly truyền rất xa, thích hợp với thong tin xa.

Cần lưu ý rằng, càng xa antena phát năng lượng sóng càng yếu, tín hiệu thu được yếu. Mức độ tổn hao năng lượng của sóng truyền lan phụ thuộc vào khỏang cách, tân số địa hình. SƠ LƯỢC VỀ HÊ THỐNG TRUYỀN THANH: Muốn truyền các chương trình thời sự, ca nhạc. đi khắp nơi, trong nước và truyền ra nước ngòai thì phải dùng hệ thống truyền thanh vô tuyến.

Hệ thống truyền thanh bao gồm ba bộ phận là phòng thu, đài phát thanh và máy vô tuyến thu thanh. Phòng thu thanh có chức năng thu âm thanh, Chuyển đổi tiếng nói và âm nhạc thành tín ._ hiệu âm tần, khuếch đại sơ bộ, và cung cấp tín hiệu âm thanh cho đài phát. Đài phát thanh tiếp nhận tín hiệu âm tân từ phòng thu thanh truyền tới, khuếch đại, điều chế với sóng cao tần thành tín hiệu của đài phát rồi được đưa ra anten phát, tại anten phát tín hiệu của đài phát được bức xạ thành sóng vô tuyến điện và truyền lan trong không gian. —=PP®ẽƑẽƑẽ£=—ễễễễ SVTH: Đinh Cao Phước Luận án tốt nghiệp Trang 8 anten xân: npiae .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt và kết nối các tài liệu một cách tối ưu nhất.

Tài liệu Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Radio Cassette là một cẩm nang toàn diện, hướng dẫn người đọc từng bước từ việc lên ý tưởng, thiết kế mạch điện tử cho đến lắp ráp và hiệu chỉnh để hoàn thiện một mô hình radio cassette hoạt động. Độc giả sẽ nhận được lợi ích thiết thực khi không chỉ nắm vững lý thuyết về các khối mạch như thu sóng radio, khuếch đại âm thanh, mà còn tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn quý báu trong việc thi công một thiết bị điện tử phức hợp. Sau khi đã hiểu rõ quy trình thực hiện một sản phẩm cụ thể, nếu bạn muốn đào sâu hơn vào các nguyên lý cốt lõi và nền tảng của ngành, tài liệu Thiết kế và thi công mô hình thí nghiệm điện tử công suất 1 chính là bước đi tiếp theo. Việc khám phá tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức sang một lĩnh vực chuyên sâu, tạo dựng nền tảng vững chắc để chinh phục những dự án điện tử phức tạp hơn trong tương lai.