Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển của khoa học kỹ thuật, lĩnh vực Điện tử - Viễn thông và công nghệ thông tin quang đóng vai trò cốt lõi trong việc tự động hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống. Kỹ thuật điều khiển từ xa đã mở rộng phạm vi ứng dụng từ các môi trường đặc biệt, độc hại hoặc nguy hiểm (như đo đạc nồng độ phóng xạ tại các lò phản ứng hạt nhân từ cự ly an toàn, thám hiểm biển sâu, không gian vũ trụ) đến các thiết bị điện tử dân dụng thường nhật như vô tuyến truyền hình, đầu đĩa DVD, hệ thống chiếu sáng và quạt điện.
Quạt điện xoay chiều một pha là thiết bị gia dụng thiết yếu, tuy nhiên phương thức vận hành truyền thống bằng nút bấm cơ học hoặc dây kéo bộc lộ nhiều bất tiện về mặt tiện nghi và tính linh hoạt. Nhằm giải quyết vấn đề này, đề tài "Thiết kế và thi công bộ điều khiển quạt từ xa" do sinh viên Lê Thành Trí thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Quang Chung tại Trường Đại học Bình Dương tập trung vào việc nghiên cứu, chế tạo một hệ thống điều khiển không dây ứng dụng bức xạ hồng ngoại.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan lý thuyết truyền dẫn tín hiệu không dây, phân tích và so sánh kỹ thuật truyền thông bằng sóng vô tuyến (RF) và bức xạ hồng ngoại (IR).
- Khảo sát nguyên lý hoạt động, cấu tạo động cơ không đồng bộ một pha của quạt điện và đánh giá các phương pháp điều khiển tốc độ động cơ.
- Nghiên cứu tập lệnh, sơ đồ chân và nguyên lý ghép nối của các linh kiện bán dẫn: vi điều khiển họ MCS-51 (8051), cặp IC mã hóa/giải mã chuyên dụng PT9148 - PT9149, Opto PC-817, Opto-Triac MOC3020, linh kiện công suất Triac và rơ-le điện từ.
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý, vẽ mạch in, lắp ráp và thi công hoàn chỉnh khối phát tín hiệu cầm tay và khối thu - xử lý công suất gắn liền với quạt.
- Lập trình giải thuật điều khiển trên vi điều khiển 8051 để thực thi các chức năng: bật/tắt nguồn, thay đổi các cấp tốc độ gió thông qua điều khiển góc mở Triac và điều khiển túp-năng đảo hướng gió bằng rơ-le.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống điều khiển từ xa ứng dụng tia hồng ngoại kết hợp vi điều khiển và mạch công suất điều khiển động cơ quạt 1 pha. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian phòng ở dân dụng, sử dụng dải sóng hồng ngoại điều chế ở tần số sóng mang 38 kHz.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết truyền dẫn quang vô tuyến, lý thuyết xử lý tín hiệu số và nguyên lý máy điện xoay chiều:
- Lý thuyết bức xạ hồng ngoại: Tia hồng ngoại là sóng điện từ không nhìn thấy bằng mắt thường, bước sóng khoảng $0.9,\mu\text{m}$, vận tốc lan truyền tương đương vận tốc ánh sáng ($3 \times 10^8,\text{m/s}$). Nguồn phát sử dụng LED hồng ngoại chế tạo từ vật liệu Gallium Arsenide (GaAs), tuổi thọ đạt khoảng $100.000$ giờ. Phổ nhạy của linh kiện thu (quang transistor) đạt cực đại tại đỉnh phát của LED hồng ngoại.
- Kỹ thuyết mã hóa xung: Ứng dụng phương pháp điều chế mã xung (Pulse Code Modulation) để ghép mã lệnh nhị phân vào sóng mang cao tần $38,\text{kHz}$, tạo khả năng chống nhiễu quang học từ môi trường tự nhiên và đèn chiếu sáng.
- Lý thuyết động cơ điện xoay chiều một pha: Động cơ quạt làm việc dựa trên nguyên lý từ trường quay không đồng bộ. Khi cấp dòng điện xoay chiều vào các cuộn dây đặt lệch pha trong stato, từ trường tổng hợp tạo mômen kéo rôto lồng sóc quay với tốc độ $n < n_1$ (với $n_1$ là tốc độ đồng bộ của từ trường, độ chênh lệch $n_2 = n_1 - n$ là tốc độ trượt).
- Lý thuyết điều khiển pha bán dẫn: Điều chỉnh điện áp hiệu dụng đặt lên động cơ bằng cách thay đổi góc kích mở $(\alpha)$ của linh kiện bán dẫn Triac trên lưới điện xoay chiều $220,\text{V} - 50,\text{Hz}$, phối hợp với mạch nhận biết điểm qua không (Zero-crossing detector).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết, thiết kế mô phỏng mạch điện tử, thi công phần cứng thực nghiệm và kiểm thử chức năng trực tiếp trên tải thực tế (động cơ quạt điện).
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được tổ chức thành hai khối phần cứng độc lập: khối phát tín hiệu (Remote điều khiển) và khối thu - điều khiển công suất.
[Khối Phát]
Ma trận phím bấm -> IC mã hóa 9148 (Dao động 455kHz / 12 = 38kHz) -> Mạch đệm Darlington (A1015 + C1815) -> LED phát IR
[Khối Thu & Chấp Hành]
Mắt thu IR -> IC giải mã 9149 -> Vi điều khiển 8051 (Thạch anh 12MHz)
Mạch Zero-crossing (PC-817) -> Opto-Triac MOC3020 -> Triac -> Động cơ quạt Rơ-le -> Túp-năng đảo hướng
1. Thiết kế khối phát tín hiệu
- Bộ mã hóa: Sử dụng vi mạch CMOS PT9148 kết hợp thạch anh dao động ngoài $455,\text{kHz}$. Mạch phân tần bên trong chia tần số dao động cho $12$ để tạo ra tần số sóng mang chuẩn $F_0 = \frac{455,\text{kHz}}{12} \approx 38,\text{kHz}$.
- Cấu trúc khung truyền dữ liệu: Khung mã phát ra gồm $12\text{ bit}$, phân bổ theo cấu trúc:
- $3\text{ bit}$ đầu ($C_1, C_2, C_3$): Mã định danh người dùng (User code), thiết lập thông qua việc nối hoặc không nối các diode tại các chân $T_1, T_2, T_3$ với chân
CODE.
- $3\text{ bit}$ tiếp theo ($H, S_1, S_2$): Xác định trạng thái phát mã liên tục hoặc không liên tục (xung đơn $107,\text{ms}$).
- $6\text{ bit}$ sau ($D_1$ đến $D_6$): Mã hóa dữ liệu vị trí phím bấm từ ma trận phím kết nối giữa các chân quét $K_1-K_6$ và $T_1-T_3$.
- Tầng khuếch đại công suất phát: Tín hiệu ra tại chân 15 (
Txout) của IC 9148 có biên độ và dòng điện bé. Để tăng cường tầm phát xạ, mạch sử dụng tầng khuếch đại liên kết giả Darlington gồm transistor PNP (2SA1015) ghép với transistor NPN (C1815), cung cấp dòng thúc LED cực đại theo công thức $I_{\text{LED}} = \beta_1 \cdot \beta_2 \cdot I_B$. Mạch cấp nguồn bổ sung các tụ gốm lọc nhiễu cao tần ($102$ và $103$).
2. Thiết kế khối thu và xử lý trung tâm
- Tầng thu và giải mã: Tín hiệu ánh sáng được cảm biến quang transistor tiếp nhận, lọc bỏ sóng mang $38,\text{kHz}$ và đưa vào chân 2 (
RxIN) của IC giải mã PT9149. IC 9149 so sánh mã $3\text{ bit}$ người dùng; nếu khớp đúng, các ngõ ra tương ứng ($HP_1-HP_5$ cho tín hiệu liên tục, $SP_1-SP_5$ cho tín hiệu không liên tục) sẽ chuyển mức logic để đưa vào vi điều khiển.
- Khối điều khiển trung tâm (Vi điều khiển 8051): Nhận tín hiệu điều khiển từ IC 9149 qua các cổng I/O (Port 1, Port 3). Vi điều khiển sử dụng thạch anh tạo dao động $12,\text{MHz}$, thực thi thuật toán quét ngõ vào, xử lý thời gian trễ và xuất xung điều khiển góc mở cho tầng công suất.
3. Thiết kế khối mạch công suất và chấp hành
- Mạch phát hiện điểm qua không (Zero-crossing): Sử dụng bộ cách ly quang Opto PC-817 lấy mẫu từ điện áp lưới $220,\text{V}$ sau chỉnh lưu, tạo xung đồng bộ đưa về chân ngắt của vi điều khiển 8051. Xung này là mốc chuẩn thời gian ($t = 0$) để tính toán thời điểm kích mở Triac trong mỗi bán kỳ sin ($10,\text{ms}$).
- Mạch điều khiển điện áp quạt: Sử dụng linh kiện Triac được kích gián tiếp qua Opto-Triac MOC3020 (dòng kích LED $10,\text{mA}$, cách ly an toàn giữa khối điện áp thấp $5,\text{V}$ và lưới xoay chiều $220,\text{V}$). Bằng cách thay đổi góc kích trễ $\alpha$ so với điểm zero, điện áp hiệu dụng cấp cho cuộn dây quạt thay đổi, làm thay đổi mômen và tốc độ quay.
- Mạch đảo hướng gió (Túp-năng): Điều khiển đóng cắt động cơ phụ đảo hướng thông qua tiếp điểm của rơ-le điện từ $5,\text{VDC}$, kích mở bằng transistor C1815.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Sơ lược về điều khiển từ xa
Chương này tổng kết cơ sở lý thuyết truyền dẫn tín hiệu, phân loại cấu trúc hệ thống thành 3 phần: thiết bị phát, đường truyền và thiết bị thu. Tác giả phân tích các yêu cầu về kết cấu tin tức, dung lượng truyền tải, tốc độ đáp ứng và phương pháp mã hóa bảo toàn dữ liệu (mã nhị phân, mã Hamming, mã sửa sai tương quan và độc lập).
Trọng tâm chương là bảng so sánh toàn diện giữa hai phương pháp truyền thông không dây phổ biến:
| Tiêu chí so sánh |
Phương pháp sóng vô tuyến (RF) |
Phương pháp tia hồng ngoại (IR) |
| Tần số sóng mang |
Rất cao (MHz đến GHz), phụ thuộc quy định cấp phép |
Thấp ($36,\text{kHz} - 40,\text{kHz}$), dễ thi công và chuẩn hóa |
| Phần cứng thu - phát |
Cần anten kích thước phù hợp, phải phối hợp trở kháng |
Nhỏ gọn, sử dụng LED phát và cảm biến quang bán dẫn |
| Công suất tiêu tán |
Lớn, tiêu hao nhiều năng lượng trên tầng khuếch đại cao tần |
Nhỏ, tiêu thụ dòng tĩnh cực thấp khi không ấn phím |
| Độ nhạy môi trường |
Bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ, vật cản kim loại |
Bị chắn bởi vật cản mờ đục, giới hạn trong phòng |
| Tính khả thi chế tạo |
Khó tìm linh kiện chuẩn, cuộn cảm cao tần khó chế tạo |
Linh kiện có sẵn, giá thành thấp, độ tin cậy cao |
Từ các phân tích trên, tác giả chọn phương án dùng tia hồng ngoại cho đề tài. Cuối chương giới thiệu sơ đồ nguyên lý của hai ứng dụng thực tế: tai nghe không dây hồng ngoại và hệ thống vòi nước tự động.
Chương 2: Giới thiệu các linh kiện trong mạch
Chương 2 trình bày chi tiết thông số kỹ thuật, cấu tạo trong và đặc tính điện động học của các linh kiện được sử dụng:
- Cặp IC PT9148 và PT9149: Chế tạo bằng công nghệ CMOS, dải điện áp cung cấp rộng ($2.5,\text{V} - 5,\text{V}$ cho 9148, danh định $4.5,\text{V} - 5,\text{V}$ cho 9149), dòng tiêu thụ tĩnh chỉ $10,\mu\text{A}$, công suất tiêu tán mỗi cổng logic khoảng $0.25,\text{nW}$. PT9148 hỗ trợ ma trận phím tối đa 18 phím.
- Vi điều khiển 8051: Bộ xử lý 8-bit với 4 KB ROM nội, 128 Byte RAM, 32 đường xuất nhập chia thành 4 Port (Port 0 đến Port 3), 2 bộ định thời/đếm 16-bit, hệ thống xử lý ngắt linh hoạt.
- Linh kiện công suất và cách ly:
- Opto PC-817: Điện áp cách ly cao, cấu tạo gồm LED hồng ngoại và phototransistor.
- Triac: Linh kiện bán dẫn 5 lớp dẫn điện hai chiều, kích hoạt bằng xung dòng qua cực G ở cả 4 góc phần tư (trong đó góc kích 1 và 3 có độ nhạy cao nhất).
- MOC3020: Cách ly quang chuyên dụng để kích ngõ ra cho Triac chính, điện áp thuận LED $1.2,\text{V} - 1.5,\text{V}$, dòng kích $10,\text{mA}$.
- Rơ-le điện từ và transistor điều khiển tầng đệm C1815.
Chương 3: Tìm hiểu về quạt điện
Chương này khảo sát chi tiết cấu tạo vật lý và thông số cơ - điện của quạt bàn 1 pha:
- Phần tĩnh (Stato): Lõi thép ghép từ các lá tôn silic kỹ thuật điện dày $0.5,\text{mm}$. Bộ dây quấn gồm 3 nhóm cuộn dây:
- Cuộn làm việc (cuộn chạy): Tiết diện dây $S = 0.18,\text{mm}$, số vòng quấn $800$ vòng (chia thành 4 bối dây).
- Cuộn khởi động (cuộn đề): Tiết diện dây $S = 0.11,\text{mm}$, số vòng quấn $600$ vòng (4 bối dây).
- Cuộn số ($s_1$ và $s_2$): Tiết diện dây $S = 0.11,\text{mm}$, mỗi cuộn gồm $100$ vòng $\times$ 4 bối dây.
- Phần quay (Rôto): Lõi tôn silic $0.5,\text{mm}$ dập rãnh đúc nhôm kiểu lồng sóc, ép chặt với trục máy truyền động cánh quạt nhựa 3 cánh.
- Đánh giá các phương pháp điều chỉnh tốc độ:
| Phương pháp điều tốc |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Đánh giá lựa chọn |
| Thay đổi điện áp cấp |
Mạch điều khiển điện tử nhỏ gọn, tổn thất trên bộ biến đổi thấp, dễ tự động hóa |
Tổn thất từ trong động cơ tăng ở tốc độ thấp |
Được chọn (dùng Triac điều khiển pha) |
| Thay đổi tần số nguồn |
Dải điều chỉnh rộng, hiệu suất động cơ cao |
Mạch biến tần phức tạp, chi phí linh kiện rất cao |
Không chọn (không kinh tế cho tải nhỏ) |
| Thay đổi số vòng dây stato |
Đơn giản, không dùng linh kiện bán dẫn công suất |
Chỉ có 3 cấp tốc độ cố định, không điều chỉnh vô cấp |
Không chọn (hạn chế cấp tốc độ) |
| Mắc nối tiếp điện trở/cuộn cảm |
Sơ đồ đấu nối đơn giản |
Tổn hao nhiệt trên điện trở rất lớn, cồng kềnh |
Không chọn (tiêu tốn điện năng) |
Chương 4: Thiết kế và thi công mạch
Chương 4 mô tả quá trình thiết kế, lắp ráp và lập trình cho hệ thống:
- Trình bày sơ đồ giải thuật điều khiển: Thu nhận mã $\rightarrow$ Xác nhận tính hợp lệ $\rightarrow$ Định tuyến chức năng (Bật/Tắt, Tăng/Giảm tốc độ, Đảo hướng).
- Thiết lập bảng mã phím tương ứng: Nhấn phím số 1 kích hoạt chân $K_1$ lên mức cao ($100000$), kết hợp chân $T_0$ tạo xung mã liên tục, diode mã hóa tạo chuỗi mã $110100100000$ điều chế trên sóng mang $38,\text{kHz}$.
- Thi công mạch in thực tế, hoàn thiện kết nối giữa bo mạch điều khiển với các đầu dây của cuộn dây quạt và tiến hành đo đạc các thông số điện áp ngõ ra tương ứng với từng cấp điều khiển.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả kỹ thuật đạt được
- Chế tạo thành công khối phát hồng ngoại cầm tay sử dụng IC PT9148 với thạch anh $455,\text{kHz}$, tạo sóng mang chuẩn $38,\text{kHz}$, mạch khuếch đại giả Darlington cung cấp năng lượng phát xạ ổn định, mức tiêu thụ dòng tĩnh nhỏ ($10,\mu\text{A}$).
- Xây dựng hoàn chỉnh mạch thu - giải mã dùng PT9149 và vi điều khiển 8051, giải mã chính xác chuỗi tín hiệu 12-bit, không xảy ra hiện tượng nhận nhầm tín hiệu giữa các phím.
- Thiết kế thành công mạch công suất Triac kết hợp Opto-Triac MOC3020 và mạch phát hiện điểm qua không (Zero-crossing) dùng PC-817, cho phép thay đổi điện áp xoay chiều cung cấp cho quạt điện một cách ổn định, êm ái, không gây giật cục động cơ.
- Mạch rơ-le chấp hành đóng cắt chính xác chế độ quay đảo hướng của quạt.
2. Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Đưa ra giải pháp kết hợp tối ưu giữa IC mã hóa/giải mã chuyên dụng (PT9148/PT9149) với vi điều khiển họ 8051: IC chuyên dụng đảm nhận việc điều chế - giải điều chế sóng mang cao tần chống nhiễu, giúp giải phóng tài nguyên xử lý cho vi điều khiển để tập trung điều khiển pha công suất chính xác.
- Cung cấp sơ đồ tính toán chi tiết về tầng đệm phát công suất hồng ngoại và mạch cách ly bảo vệ an toàn tuyệt đối giữa khối điều khiển số điện áp thấp ($5,\text{VDC}$) và khối động lực điện xoay chiều điện áp cao ($220,\text{VAC}$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Khoảng cách điều khiển của hệ thống bị giới hạn trong phạm vi phòng ở; khả năng xuyên thấu vật cản kém do đặc tính quang học của tia hồng ngoại (yêu cầu đầu phát và đầu thu phải nằm trong hướng nhìn thấy tương đối).
- Phương pháp điều khiển tốc độ quạt bằng cách giảm điện áp pha qua Triac làm tăng tổn thất nhiệt trên động cơ ở các dải tốc độ thấp so với phương pháp biến tần (V/f).
- Mạch chưa tích hợp màn hình hiển thị số (như LED 7 đoạn hoặc LCD) để phản hồi trạng thái cấp tốc độ gió hiện tại cho người sử dụng.
-
Hướng phát triển:
- Nghiên cứu thay thế hoặc mở rộng tầng truyền thông không dây sang sóng vô tuyến RF dải tần $315,\text{MHz}$ hoặc $433,\text{MHz}$ để tăng khoảng cách điều khiển và khả năng xuyên tường.
- Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) kết hợp bộ lọc hoặc biến tần mini để nâng cao hiệu suất năng lượng cho động cơ quạt.
- Tích hợp thêm các cảm biến môi trường (cảm biến nhiệt độ, độ ẩm) để tự động điều chỉnh tốc độ quạt theo nhiệt độ phòng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với sinh viên, học viên các ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa và Cơ điện tử:
- Thiết kế mạch hồng ngoại: Cung cấp thông số, sơ đồ kết nối chuẩn cho cặp IC PT9148 - PT9149 và công thức tính toán sóng mang qua thạch anh $455,\text{kHz}$.
- Điều khiển công suất AC: Cung cấp tài liệu thiết kế mạch Zero-crossing dùng PC-817 kết hợp Opto-Triac MOC3020 và Triac, là nền tảng quan trọng cho các ứng dụng điều khiển độ sáng đèn (Dimmer) hoặc điều tốc động cơ xoay chiều 1 pha.
- Cấu tạo máy điện: Cung cấp chi tiết số liệu thực tế về đường kính dây, số vòng quấn của các cuộn chạy, cuộn đề, cuộn số trong động cơ quạt điện dân dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao mạch phát sử dụng thạch anh tần số $455,\text{kHz}$ để tạo ra sóng mang hồng ngoại $38,\text{kHz}$?
Bên trong IC mã hóa PT9148 tích hợp sẵn một bộ chia tần số cho $12$. Khi ghép nối với bộ cộng hưởng thạch anh ngoài $455,\text{kHz}$, tần số ngõ ra của mạch phát được tính theo công thức:
$$F_0 = \frac{F_{\text{OSC}}}{12} = \frac{455,\text{kHz}}{12} \approx 37.92,\text{kHz} \approx 38,\text{kHz}$$
Tần số $38,\text{kHz}$ là chuẩn tần số sóng mang hồng ngoại phổ biến, giúp tối ưu hóa khả năng lọc nhiễu quang học môi trường tại đầu thu.
2. Khung dữ liệu truyền từ IC 9148 sang IC 9149 gồm bao nhiêu bit và mang những thông tin gì?
Mỗi lần truyền, IC 9148 phát ra chuỗi dữ liệu nối tiếp gồm $12\text{ bit}$, bao gồm:
- $3\text{ bit}$ mã người dùng ($C_1, C_2, C_3$): Phân biệt các hệ thống điều khiển khác nhau nhằm tránh trùng sóng.
- $3\text{ bit}$ mã chế độ ($H, S_1, S_2$): Quy định tín hiệu phát liên tục ($H$) hay phát xung không liên tục ($S_1, S_2$).
- $6\text{ bit}$ mã phím ($D_1 - D_6$): Mã hóa vị trí của phím được nhấn trên ma trận phím.
3. Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp thay đổi điện áp bằng Triac để điều chỉnh tốc độ quạt?
Phương pháp thay đổi điện áp bằng mạch bán dẫn Triac có ưu điểm là mạch điều khiển nhỏ gọn, dễ tích hợp với vi điều khiển để tự động hóa, tổn thất năng lượng trên chính bộ biến đổi bán dẫn là không đáng kể so với việc dùng biến trở công suất, đồng thời có chi phí chế tạo thấp hơn rất nhiều so với mạch biến tần đổi tần số.
4. Mạch phát hiện điểm qua không (Zero-crossing) sử dụng Opto PC-817 đóng vai trò gì trong hệ thống?
Điện áp xoay chiều lưới điện có dạng sóng sin $50,\text{Hz}$ (chu kỳ $20,\text{ms}$, mỗi bán kỳ $10,\text{ms}$). Mạch Zero-crossing tạo ra xung báo hiệu thời điểm điện áp lưới đi qua điểm $0,\text{V}$ gửi về vi điều khiển 8051. Vi điều khiển căn cứ vào điểm mốc thời gian này để tính toán độ trễ thời gian $\alpha$, từ đó kích mở Triac chính xác ở từng bán kỳ, đảm bảo điện áp ngõ ra được điều tiết đồng đều và đối xứng.
5. Cấu tạo cuộn dây stato của động cơ quạt điện trong nghiên cứu gồm những thông số kỹ thuật nào?
Bộ dây quấn stato của quạt được đặt trong lõi thép tôn silic dày $0.5,\text{mm}$, gồm 3 loại cuộn dây:
- Cuộn làm việc (cuộn chạy): Dây đồng $\Phi = 0.18,\text{mm}$, gồm $800$ vòng ($4$ bối dây).
- Cuộn khởi động (cuộn đề): Dây đồng $\Phi = 0.11,\text{mm}$, gồm $600$ vòng ($4$ bối dây).
- Cuộn số: Gồm 2 cuộn $s_1$ và $s_2$, dây đồng $\Phi = 0.11,\text{mm}$, mỗi cuộn gồm $4$ bối dây với $100$ vòng quấn trên mỗi bối.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công bộ điều khiển quạt từ xa" của sinh viên Lê Thành Trí đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu từ lý thuyết đến chế tạo phần cứng thực nghiệm. Hệ thống điều khiển quạt từ xa ứng dụng tia hồng ngoại điều chế tần số $38,\text{kHz}$ kết hợp vi điều khiển 8051, mạch phát hiện điểm zero và linh kiện bán dẫn công suất Triac hoạt động ổn định, chính xác. Công trình là tài liệu học thuật và kỹ thuật hoàn chỉnh, minh chứng cho khả năng ứng dụng hiệu quả các kiến thức điện tử số, vi điều khiển và điện tử công suất vào việc giải quyết các bài toán tự động hóa thiết bị dân dụng trong đời sống.