Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã xác định quan điểm chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Tiếp đó, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 88/2014/QH13 và Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 404/QĐ-TTg ngày 27/3/2015 phê duyệt Đề án đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông. Định hướng cốt lõi của Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 là chuyển từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức một chiều sang nền giáo dục chú trọng khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn đời sống, phát huy năng lực tự học và tư duy khoa học của học sinh.

Chương trình đánh giá học sinh quốc tế (PISA - Programme for International Student Assessment) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khởi xướng từ năm 2000 nhằm đo lường năng lực học sinh ở độ tuổi 15 (tương đương kết thúc cấp THCS tại Việt Nam). Việt Nam chính thức tham gia PISA từ chu kỳ 2012 với 5.100 học sinh tại 162 trường thuộc 59 tỉnh/thành phố và đạt thứ hạng cao (top 20 năm 2012, top 10/72 năm 2015, tiếp tục tham gia chu kỳ 2018). Mặc dù Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức tập huấn vận dụng định hướng PISA vào kiểm tra đánh giá từ năm 2014 đến 2019, việc nghiên cứu thiết kế và sử dụng bài tập tiếp cận PISA trong môn Khoa học tự nhiên (KHTN) cấp THCS vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế và sử dụng hệ thống bài tập tiếp cận PISA cho môn Hóa học lớp 9 ở các chủ đề gắn liền với thực tiễn môi trường và năng lượng. Do đó, đề tài "Thiết kế và sử dụng bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên theo tiếp cận PISA trong dạy học chủ đề Hydrocarbon và Nguồn nhiên liệu thông dụng" được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là đề xuất và sử dụng hệ thống bài tập phát triển năng lực KHTN theo tiếp cận PISA nhằm rèn luyện, phát triển và đánh giá năng lực KHTN của học sinh THCS. Khóa luận xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lí luận về năng lực, năng lực KHTN, một số vấn đề về hình thành, phát triển và đánh giá năng lực học sinh THCS, bài tập KHTN và quan điểm đánh giá năng lực của PISA.
  2. Điều tra thực trạng của việc sử dụng bài tập theo tiếp cận PISA trong dạy học ở trường THCS hiện nay.
  3. Thiết kế và sử dụng bài tập theo tiếp cận PISA để phát triển năng lực KHTN cho học sinh THCS.
  4. Khảo nghiệm sư phạm nhằm kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của hệ thống bài tập tiếp cận PISA trong phát triển năng lực KHTN cho học sinh THCS.
  5. Nghiên cứu xây dựng và phát triển năng lực KHTN theo PISA trong dạy học phần "Hydrocarbon" và "Nguồn nhiên liệu thông dụng" cho học sinh THCS.

Khách thể nghiên cứu là quá trình dạy học môn KHTN ở trường THCS. Đối tượng nghiên cứu là hệ thống bài tập phát triển năng lực KHTN theo tiếp cận PISA cho học sinh THCS. Phạm vi nghiên cứu về nội dung tập trung vào chủ đề "Hydrocarbon" và "Nguồn nhiên liệu thông dụng" môn Hóa học lớp 9; phạm vi không gian là các trường THCS trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (gồm THCS Hoàng Sa và THCS Lý Tự Trọng); thời gian hoàn thành khóa luận vào tháng 04 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về năng lực hành động và các khung đánh giá năng lực chuẩn hóa quốc tế và quốc gia:

  • Lý thuyết về năng lực: Tác giả tổng hợp quan điểm của McClelland (1973), Spencer & Spencer (1993), Dubois (2004), xác định năng lực là sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng, thái độ và các đặc tính cá nhân để thực hiện thành công công việc trong ngữ cảnh cụ thể. Cấu trúc năng lực hành động gồm 4 thành phần: Năng lực chuyên môn, Năng lực phương pháp, Năng lực xã hội và Năng lực cá thể.
  • Khung năng lực khoa học PISA 2018: Năng lực khoa học gồm 3 thành phần chính: (1) Giải thích hiện tượng một cách khoa học; (2) Đánh giá và thiết kế nghiên cứu khoa học; (3) Diễn giải dữ liệu và bằng chứng một cách khoa học.
  • Khung năng lực KHTN theo Chương trình GDPT 2018: Gồm 3 thành phần cốt lõi: (1) Nhận thức khoa học tự nhiên; (2) Tìm hiểu tự nhiên; (3) Vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học.
  • Cấu trúc bài tập PISA: Một đơn vị bài tập (unit) PISA chuẩn gồm 4 thành phần: Phần dẫn (stimulus) cung cấp ngữ cảnh thực tiễn; Phần câu hỏi/nhiệm vụ (items); Các phương án trả lời (trắc nghiệm, Đúng/Sai phức hợp, câu hỏi mở); Hướng dẫn mã hóa (coding guide) phân cấp câu trả lời thành các mức (Mức đầy đủ/Mức tối đa, Mức chưa đầy đủ/Mức chưa tối đa, Mức không đạt).

Tác giả phối hợp các phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn:

  • Phương pháp nghiên cứu lí thuyết: Phân tích, tổng hợp các tài liệu giáo dục học, lý luận dạy học, chương trình KHTN THCS, các văn bản chỉ đạo đổi mới giáo dục và các đề thi đánh giá năng lực khoa học của PISA.
  • Phương pháp điều tra thực trạng: Sử dụng phiếu khảo sát cấu trúc gồm các câu hỏi lựa chọn và thang đo mức độ để khảo sát 40 giáo viên giảng dạy các môn Vật lí, Hóa học, Sinh học, KHTN tại 3 trường THCS ở thành phố Đà Nẵng.
  • Phương pháp khảo nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học khảo nghiệm tại trường THCS Hoàng Sa và THCS Lý Tự Trọng (Đà Nẵng), tiến hành kiểm tra đánh giá trước và sau khảo nghiệm để so sánh đối chứng.
  • Phương pháp chuyên gia: Trao đổi với giáo viên bộ môn, đồng nghiệp và thu thập ý kiến phản hồi của học sinh sau quá trình học tập.
  • Phương pháp xử lí số liệu: Sử dụng các hàm thống kê trong phần mềm Microsoft Excel 2010 để xử lý dữ liệu khảo sát và điểm kiểm tra.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc thiết kế và sử dụng bài tập theo tiếp cận PISA trong dạy học môn Khoa học tự nhiên

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bài tập PISA và đổi mới phương pháp dạy học, đồng thời công bố kết quả điều tra thực trạng tại các trường THCS. Tác giả phân tích lịch sử phát triển của PISA qua 3 giai đoạn: khởi nguồn (thập niên 1990 - đầu 2000), mở rộng và đa dạng hóa (giữa 2000 - 2010s), nâng cao và đổi mới (2010s - nay). Tiếp đó, tác giả đối chiếu chi tiết giữa 3 thành phần năng lực khoa học PISA 2018 với 3 thành phần năng lực KHTN theo Chương trình GDPT 2018, khẳng định tính tương thích cao giữa định hướng đánh giá của PISA và mục tiêu giáo dục phổ thông Việt Nam.

Kết quả khảo sát thực trạng trên 40 giáo viên KHTN tại 3 trường THCS thuộc thành phố Đà Nẵng được tác giả lượng hóa qua các biểu đồ và bảng thống kê:

Tiêu chí khảo sát Phân bố tỷ lệ phản hồi của giáo viên (n = 40)
Mức độ hiểu biết về bài tập PISA - Đã nghiên cứu, sử dụng trong dạy học: 38%
- Đã tìm hiểu: 34%
- Biết sơ lược qua truyền thông: 17%
- Chưa biết: 11%
Đánh giá về bài tập tiếp cận PISA - Phù hợp nếu GV hướng dẫn HS: 47%
- Tiếp cận xu hướng quốc tế: 30%
- Quá khó với HS: 12%
- Bình thường: 11%
Quan điểm sử dụng trong môn KHTN - Nên sử dụng nhưng có hướng dẫn cụ thể: 55,56%
- Rất phù hợp với chương trình giáo dục: 33,33%
- Thích hợp ở chủ đề đơn giản: 11,11%
Tần suất sử dụng bài tập PISA trong đánh giá - Chưa bao giờ: 52,19%
- Thỉnh thoảng: 35,46%
- Hiếm khi: 12,35%
- Thường xuyên: 0%

Khảo sát chỉ ra nguyên nhân chính khiến giáo viên ít sử dụng dạng bài tập này là do gặp khó khăn trong quy trình thiết kế, thiếu kỹ năng xây dựng bài tập phát triển năng lực, chưa nắm rõ hệ thống biểu hiện năng lực của học sinh và gặp trở ngại khi tìm kiếm, tích hợp các tình huống thực tiễn phù hợp vào bài học.

Chương 2: Thiết kế và sử dụng bài tập theo tiếp cận PISA trong dạy học môn Hóa học lớp 9 và Khoa học tự nhiên

Chương 2 là trọng tâm thực thi của khóa luận, gồm phân tích chương trình, đề xuất nguyên tắc thiết kế, xây dựng hệ thống bài tập minh họa và quy trình sử dụng trong dạy học. Tác giả phân tích yêu cầu cần đạt của hai mạch nội dung:

  • Hydrocarbon: Nắm vững khái niệm hydrocarbon, alkane, alkene; cấu tạo, tính chất hóa học và ứng dụng của methane, ethylene; phản ứng cháy, phản ứng trùng hợp tạo polyethylene (PE).
  • Nguồn nhiên liệu: Thành phần, trạng thái, phương pháp khai thác và chế biến dầu mỏ, khí thiên nhiên, than đá; phân loại nhiên liệu (rắn, lỏng, khí) và sử dụng an toàn, tiết kiệm.

Tác giả đề xuất 6 nguyên tắc thiết kế bài tập tiếp cận PISA: (1) Bám sát mục tiêu môn học; (2) Đảm bảo tính chính xác, khoa học và hiện đại; (3) Đảm bảo tính logic và hệ thống; (4) Đảm bảo tính thực tiễn; (5) Đa dạng hóa loại hình câu hỏi; (6) Hướng đến hình thành và phát triển các năng lực Đọc hiểu, Khoa học, Toán học.

Dựa trên các nguyên tắc này, tác giả thiết kế hệ thống 13 bài tập gắn liền với bối cảnh thực tiễn đời sống và sản xuất, đi kèm hướng dẫn mã hóa đánh giá theo 3 mức độ (Mức đầy đủ, Mức chưa đầy đủ, Không đạt):

  • Bài tập 1 (Khí Biogas): Bối cảnh hầm ủ phân chuồng yếm khí sinh ra hỗn hợp khí methane ($CH_4$), $CO_2$, $H_2S$, $N_2$... Yêu cầu học sinh xác định thành phần chính, giải thích ý nghĩa hầm biogas trong phòng tránh độc hại và đánh giá việc tận dụng chất đốt, điện năng giúp bảo vệ môi trường.
  • Bài tập 2 (Dầu thô và chế biến dầu mỏ): Khai thác dầu thô từ vỉa đá xốp, thành phần hydrocarbon chứa C và H, sản phẩm chưng cất (xăng, dầu diesel, dầu hỏa) và ứng dụng làm nguyên liệu hóa dầu.
  • Bài tập 3 (Ô nhiễm không khí do giao thông): Phân tích các khí thải độc hại ($SO_2$, $NO_2$, $CO$), nhận diện phương tiện gây ô nhiễm và đề xuất giải pháp (phát triển giao thông công cộng, chuyển đổi sang xe điện).
  • Bài tập 4 (Hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu): Nguyên nhân chính do khí $CO_2$, tác động làm tăng nhiệt độ toàn cầu, suy giảm sức khỏe con người và các biện pháp tiết kiệm năng lượng, trồng cây xanh.
  • Bài tập 5 (Ethylene và quá trình chín của quả): Công thức $C_2H_4$, cơ chế kích thích quả hô hấp đột biến (climacteric như cà chua, chuối, xoài), phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ ethylene đến tốc độ chín đều của quả.
  • Bài tập 6 (Đất đèn calcium carbide): Thành phần $CaC_2$, phương trình sản xuất công nghiệp từ đá vôi và than cốc trong lò hồ quang ở 2.000°C: $CaO + 3C \rightarrow CaC_2 + CO$.
  • Bài tập 7 (Xăng và chỉ số Octane): Hỗn hợp hydrocarbon không thơm (aliphatic hydrocarbon), các loại xăng hiện hành tại Việt Nam (E5 RON92, A95, A92), đặc tính dễ bay hơi, dễ cháy và ý nghĩa của chỉ số Octane đối với tính chống kích nổ của động cơ.
  • Bài tập 8 (Ô nhiễm môi trường nước): Sự xâm nhập của chất độc hại vào sông, hồ, đại dương; hậu quả đối với hệ sinh thái, kinh tế và 7 giải pháp xử lý nước thải, nông nghiệp xanh.
  • Bài tập 9 (Methanol): Phân biệt công thức $CH_3OH$, tính chất vật lý và độc tính nguy hiểm của methanol (gây mù lòa, tử vong) so với cồn thực phẩm thông thường.
  • Bài tập 10 (Cặn dầu): Quá trình polymer hóa tạo cặn bám dính gây tắc nghẽn đường ống bồn chứa dầu khí và giải pháp ứng dụng vi sinh ăn mỡ.
  • Bài tập 11 (Nước ngầm nhiễm xăng): Nguy cơ cháy nổ, bệnh tật (ung thư, dị ứng da) do xăng ngấm vào giếng nước và biện pháp xử lý bằng vật liệu hấp thụ dạng gối thấm.
  • Bài tập 12 (Khí Acetylene trong hàn cắt kim loại): Tính chất cháy tỏa nhiệt cao của $C_2H_2$ và quy trình an toàn bảo hộ khi vận hành đèn hàn xì.
  • Bài tập 13 (Vật liệu nhựa tổng hợp): Nhận diện các loại nhựa thông dụng (PE, PP, PVC, PS) và các biện pháp giảm thiểu, tái chế rác thải nhựa trong đời sống.

Về phương thức sử dụng, tác giả đề xuất 4 hình thức tích hợp bài tập vào tiến trình dạy học: (1) Khai thác trong dạy học bài mới nhằm tạo tình huống có vấn đề; (2) Sử dụng trong hoạt động luyện tập, củng cố; (3) Sử dụng trong kiểm tra, đánh giá định kỳ và thường xuyên; (4) Giao nhiệm vụ tự học ở nhà. Chương 2 kết thúc bằng một giáo án minh họa tiến trình lên lớp cụ thể ứng dụng hệ thống bài tập này.

Chương 3: Khảo nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày quy trình và kết quả khảo nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của hệ thống bài tập đã thiết kế. Quá trình khảo nghiệm được triển khai tại 2 trường THCS trên địa bàn thành phố Đà Nẵng là Trường THCS Hoàng Sa và Trường THCS Lý Tự Trọng.

Quy trình khảo nghiệm gồm các bước: lựa chọn đối tượng khảo nghiệm; kiểm tra mẫu đầu vào trước khảo nghiệm (dựa trên kết quả điểm thi học kì I môn học); lựa chọn giáo viên giảng dạy khảo nghiệm; thiết kế chương trình và tiến hành dạy học có sử dụng bài tập tiếp cận PISA; thực hiện kiểm tra sau khảo nghiệm; thu thập và phân tích dữ liệu qua phiếu điều tra ý kiến của giáo viên và học sinh. Kết quả phân tích định lượng (điểm kiểm tra) và định tính (phiếu khảo sát sau khảo nghiệm) cho thấy việc sử dụng bài tập tiếp cận PISA giúp học sinh nâng cao rõ rệt khả năng giải thích hiện tượng khoa học, năng lực xử lý tình huống thực tiễn và gia tăng hứng thú đối với môn Khoa học tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Làm rõ cấu trúc năng lực KHTN theo Chương trình GDPT 2018 và khung đánh giá năng lực khoa học PISA 2018, chỉ ra mối quan hệ tương đồng giữa chuẩn đánh giá quốc tế và định hướng đổi mới giáo dục tại Việt Nam.
  • Đánh giá thực trạng khách quan: Xác định thực trạng nhận thức của 40 giáo viên KHTN tại Đà Nẵng, chỉ ra khoảng trống lớn trong khâu kiểm tra đánh giá khi có tới 52,19% giáo viên chưa từng sử dụng bài tập dạng PISA do thiếu tài liệu và kỹ năng thiết kế.
  • Xây dựng bộ học liệu chuyên đề hoàn chỉnh: Thiết kế hệ thống 13 bài tập tiếp cận PISA thuộc chủ đề "Hydrocarbon" và "Nguồn nhiên liệu thông dụng" (Hóa học 9 / KHTN) có ngữ cảnh thực tiễn phong phú, cấu trúc câu hỏi đa dạng và tiêu chí mã hóa chấm điểm rõ ràng theo 3 mức độ.
  • Đề xuất quy trình và giáo án mẫu: Cung cấp hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng bài tập PISA trong các khâu của tiến trình dạy học (bài mới, củng cố, kiểm tra, tự học) cùng kế hoạch bài dạy minh họa chi tiết.
  • Kiểm chứng thực nghiệm: Khảo nghiệm sư phạm tại 2 trường THCS (Hoàng Sa và Lý Tự Trọng) chứng minh tính hiệu quả, tính khả thi của hệ thống bài tập trong việc phát triển năng lực KHTN cho học sinh lớp 9.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu và địa bàn: Nghiên cứu thực trạng chỉ khảo sát 40 giáo viên tại 3 trường THCS và khảo nghiệm sư phạm giới hạn tại 2 trường THCS thuộc thành phố Đà Nẵng, chưa bao quát các vùng miền khác.
  • Hạn chế về phạm vi nội dung: Hệ thống bài tập mới chỉ tập trung thiết kế cho 2 chủ đề kiến thức là "Hydrocarbon" và "Nguồn nhiên liệu thông dụng" của môn Hóa học lớp 9, chưa mở rộng ra toàn bộ chương trình Hóa học cũng như các phân môn khác của KHTN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy trình thiết kế bài tập tiếp cận PISA cho các chủ đề khác trong chương trình môn Khoa học tự nhiên cấp THCS (các mạch nội dung Chất và sự biến đổi của chất, Năng lượng và sự biến đổi, Trái Đất và bầu trời, Sự sống).
    • Triển khai khảo nghiệm sư phạm trên quy mô mẫu lớn hơn, đa dạng địa bàn tại nhiều tỉnh/thành phố để hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá năng lực khoa học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giáo viên giảng dạy môn Khoa học tự nhiên và Hóa học cấp THCS: Có thể sử dụng trực tiếp 13 bài tập thực tiễn cùng thang đo mã hóa để đổi mới phương pháp giảng dạy, biên soạn đề kiểm tra đánh giá định kỳ và thường xuyên theo định hướng phát triển năng lực.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học, Sư phạm Khoa học tự nhiên: Tham khảo phương pháp luận thiết kế bài tập định hướng PISA, kỹ thuật xây dựng ma trận năng lực và quy trình tổ chức khảo nghiệm sư phạm trong nghiên cứu khoa học giáo dục.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và tổ trưởng chuyên môn: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các buổi sinh hoạt chuyên môn, tập huấn đổi mới kiểm tra đánh giá theo Chương trình GDPT 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực trạng cho thấy tỷ lệ giáo viên THCS chưa bao giờ sử dụng bài tập tiếp cận PISA trong đánh giá kết quả học tập là bao nhiêu?
Số liệu khảo sát 40 giáo viên tại 3 trường THCS ở Đà Nẵng ghi nhận có 52,19% giáo viên chưa bao giờ sử dụng bài tập PISA trong đánh giá kết quả học tập; 35,46% thỉnh thoảng sử dụng; 12,35% hiếm khi sử dụng và 0% sử dụng thường xuyên.

2. Cấu trúc một đơn vị bài tập (unit) PISA chuẩn được tác giả xây dựng gồm những phần nào?
Một bài tập PISA gồm 4 thành phần: Phần dẫn (common stimulus - tranh ảnh, biểu đồ, văn bản thiết lập ngữ cảnh); Phần câu hỏi/nhiệm vụ (items); Các phương án trả lời (trắc nghiệm, Đúng/Sai phức hợp, câu hỏi mở); Hướng dẫn mã hóa (coding guide) quy định tiêu chuẩn chấm điểm theo 3 mức (Mức đầy đủ, Mức chưa đầy đủ, Không đạt).

3. Khóa luận đối chiếu năng lực khoa học PISA 2018 và năng lực KHTN theo Chương trình GDPT 2018 qua những thành phần nào?
Năng lực khoa học PISA 2018 gồm 3 thành phần: Giải thích hiện tượng một cách khoa học, Đánh giá và thiết kế nghiên cứu khoa học, Diễn giải dữ liệu và bằng chứng một cách khoa học. Năng lực KHTN (GDPT 2018) gồm 3 thành phần tương ứng: Nhận thức khoa học tự nhiên, Tìm hiểu tự nhiên, Vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học.

4. Hệ thống bài tập trong Chương 2 đã khai thác những tình huống thực tiễn nào liên quan đến chủ đề Hydrocarbon và Nguồn nhiên liệu?
Tác giả đã tích hợp 13 bối cảnh thực tiễn gồm: sản xuất khí biogas từ phân chuồng, khai thác và chưng cất dầu thô, ô nhiễm khí thải giao thông ($SO_2, NO_2, CO$), hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu ($CO_2$), khí ethylene ($C_2H_4$) kích thích chín quả, sản xuất đất đèn ($CaC_2$), xăng và chỉ số Octane, ô nhiễm nguồn nước, độc tính của rượu methanol ($CH_3OH$), xử lý cặn dầu bằng vi sinh, khắc phục nước ngầm nhiễm xăng bằng gối thấm, sử dụng khí acetylene ($C_2H_2$) hàn cắt kim loại và tái chế rác thải nhựa tổng hợp (PE, PP, PVC, PS).

5. Khảo nghiệm sư phạm của đề tài được triển khai tại những cơ sở nào và nhằm mục đích gì?
Khảo nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường THCS Hoàng Sa và Trường THCS Lý Tự Trọng (thành phố Đà Nẵng) nhằm kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của hệ thống bài tập tiếp cận PISA trong việc phát triển năng lực KHTN cho học sinh lớp 9.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thị Thu Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực khoa học PISA và năng lực KHTN theo Chương trình GDPT 2018, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng giảng dạy môn KHTN tại các trường THCS trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Đề tài đã thiết kế thành công hệ thống 13 bài tập tiếp cận PISA cho chủ đề "Hydrocarbon" và "Nguồn nhiên liệu thông dụng" môn Hóa học lớp 9, đi kèm hướng dẫn mã hóa đánh giá chi tiết và phương án triển khai trong các khâu dạy học. Kết quả khảo nghiệm sư phạm tại Trường THCS Hoàng Sa và Trường THCS Lý Tự Trọng đã kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của hệ thống bài tập trong việc nâng cao năng lực KHTN và hứng thú học tập của học sinh.