Đồ án thiết kế tủ điện phòng kỹ thuật điện bằng Revit tại HCMUTE

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu hcmute ứng dụng revit thiết kế tủ điện phòng kỹ thuật điện, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nội dung đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Giới hạn đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Nội dung của đồ án

2. CHƯƠNG 2: TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI

2.1. Tổng quan tủ điện phân phối

2.2. Phân loại tủ điện phân phối

2.3. Cấu tạo của tủ điện phân phối

2.4. Các tiêu chuẩn về tủ điện phân phối

2.5. Việc phân cách cho phép

2.6. Chỉ số IP

2.7. Thông số kỹ thuật tủ điện phân phối

2.8. Loại máy cắt MCB

2.9. Loại máy cắt MCCB

2.10. Loại máy cắt ACB

2.11. Hệ thống thanh dẫn điện

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ FAMILY TỦ ĐIỆN TRONG REVIT

3.1. Revit MEP

3.2. Một số khái niệm thường dùng trong việc tạo Family

3.3. Revit Family Template

3.4. Family/ Type/ Instance

3.5. Các lệnh vẽ cơ bản

3.6. Các giai đoạn thực hiện thiết kế Family tủ điện EMSB

3.7. Xác định yêu cầu thiết kế

3.8. Xác định yêu cầu đồ án

3.9. Yêu cầu kỹ thuật tủ điện

3.10. Hoàn chỉnh tủ điện

4. CHƯƠNG 4: PHÒNG KỸ THUẬT ĐIỆN

4.1. Tổng quan phòng kỹ thuật điện

4.2. Mô tả dự án

4.3. Mô tả các phòng kỹ thuật điện tầng hầm

4.4. Sơ đồ nguyên lý hệ thống điện

4.5. Phòng máy biến áp

4.6. Hộp cáp, busway và phụ kiện

4.7. Phòng tủ điện hạ thế chính

4.8. Phòng tủ điện tầng hầm

4.9. Các tủ phân phối và chức năng

4.10. Hệ thống thang cáp và máng cáp

5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM REVIT TRIỂN KHAI PHÒNG KỸ THUẬT ĐIỆN

5.1. Quy trình thiết kế phòng kỹ thuật điện

5.2. Khởi tạo file hệ thống điện, thông số điện áp và cấu hình lưới

5.3. Link file CAD vào Revit

5.4. Thêm các Family thiết bị điện vào dự án

5.5. Thiết lập thông số, dựng và bố trí phòng điện trung thế

5.6. Thiết lập thông số, dựng và bố trí phòng máy biến áp

5.7. Thiết lập thông số, dựng và bố trí phòng điện hạ thế MSB, MDB

5.8. Thiết lập thông số, dựng và bố trí tủ phòng điện tầng hầm 1

5.9. Thiết lập thông số, dựng và bố trí hệ thống Busway

5.10. Thiết lập thông số, dựng và bố trí hộp cáp, thang cáp

5.11. Thống kê danh sách tủ điện và thiết bị

5.12. Xuất bản vẽ và in ấn

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết luận và thành quả đạt được

6.2. Hướng phát triển đồ án

7. CHƯƠNG 7: TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Thiết kế Tủ điện Phòng kỹ thuật điện bằng Revit tại HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng Revit thiết kế tủ điện phòng kỹ thuật điện" tại HCMUTE tập trung vào việc ứng dụng phần mềm Revit trong thiết kế tủ điện, cụ thể là thiết kế tủ điện phòng kỹ thuật. Đồ án này mang tính thực tiễn cao, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về việc sử dụng phần mềm Revit trong thiết kế điện. Nội dung đồ án bao gồm việc tìm hiểu, phân tích bản vẽ hệ thống điện, thiết kế tủ điện (cả hạ thế và trung thế) và cuối cùng là dựng mô hình phòng kỹ thuật điện trên Revit. Thiết kế 3D tủ điện được ưu tiên, giúp người dùng hình dung rõ ràng hơn về sản phẩm. Đồ án nhấn mạnh vào việc sử dụng các Family trong Revit, bao gồm các thiết bị điện như cầu chì, máy cắt (MCB, MCCB, ACB), thanh dẫn điện, v.v... Việc xây dựng mô hình tủ điện Revit góp phần vào quá trình quản lý dự án tủ điện hiệu quả hơn.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng mô hình tủ điện phòng kỹ thuật điện chi tiết và chính xác trên phần mềm Revit. Đồ án tập trung vào việc tạo Family cho các thiết bị điện thường gặp trong tủ điện công nghiệptủ điện phân phối điện. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thiết kế tủ điện hạ thếtủ điện trung thế, cũng như việc tích hợp các Family này vào mô hình phòng kỹ thuật điện. Việc phân tích hệ thống điện là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô hình. Tiêu chuẩn thiết kế tủ điện được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Đồ án cũng đề cập đến việc quản lý các thông số kỹ thuật và bản vẽ tủ điện, tạo điều kiện cho việc quản lý dự án tủ điện hiệu quả hơn. Việc sử dụng AutoCAD điện như một công cụ hỗ trợ cũng được xem xét. Giải pháp thiết kế tủ điện được tối ưu hóa để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập tài liệu, nghiên cứu các tiêu chuẩn thiết kế tủ điện, tiêu chuẩn thiết kế điện, phân tích bản vẽ hệ thống điện, và trải nghiệm thực tế trong việc sử dụng phần mềm Revit. Việc tạo Family trong Revit được thực hiện từng bước, bắt đầu từ các Family cấp 1 đơn giản đến các Family cấp 2, 3 phức tạp hơn. Việc mở rộng Family đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về phần mềm Revitkỹ thuật điện. Tất cả các bước đều được ghi chép lại một cách cẩn thận để tạo thành một hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như ETAPDialux có thể được xem xét trong các nghiên cứu mở rộng. Học viện kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức nền tảng. Cao đẳng kỹ thuật cũng góp phần vào việc đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng sử dụng phần mềm Revit trong lĩnh vực thiết kế điện. Dịch vụ thiết kế tủ điện có thể được cải thiện thông qua việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu của đồ án.

II. Phân tích thiết kế tủ điện bằng Revit

Phần này tập trung vào quy trình thiết kế tủ điện cụ thể bằng phần mềm Revit. Việc tạo Family cho các thiết bị điện là trọng tâm. Người dùng cần hiểu rõ các khái niệm như Family/ Type/ Instance trong Revit. Các bước thiết kế Family tủ điện được trình bày chi tiết, bao gồm việc xác định các thông số kỹ thuật, tạo hình 3D, gán vật liệu, và thiết lập các tham số. Việc sử dụng các lệnh vẽ cơ bản của Revit như Extrusion, Blend, Solid Revolve, Sweep là rất cần thiết. Mô hình tủ điện Revit cần phản ánh chính xác kích thước và cấu trúc của tủ điện thực tế. Bản vẽ tủ điện sau khi hoàn thành cần đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu. Việc sử dụng thư viện thiết bị điện sẵn có trong Revit hoặc tự tạo Family tùy chỉnh giúp tăng hiệu quả công việc. Quản lý dữ liệu dự án tủ điện được đảm bảo thông qua việc sử dụng phần mềm Revit.

2.1. Tạo Family thiết bị điện trong Revit

Đồ án trình bày chi tiết việc tạo Family cho các thiết bị điện khác nhau, ví dụ như ACB, MCB, MCCB, cầu chì, thanh dẫn điện, v.v... Mỗi loại thiết bị điện có các thông số kỹ thuật riêng cần được mô phỏng chính xác trong Revit. Việc sử dụng các tham số (parameter) trong Revit giúp cho việc điều chỉnh kích thước và thông số của Family trở nên dễ dàng. Quá trình tạo Family được chia thành các giai đoạn rõ ràng: xác định yêu cầu thiết kế, lựa chọn Family Template, dựng hình 3D, gán vật liệu, và kiểm tra mô hình. Sự chính xác của Family quyết định đến chất lượng của mô hình tủ điện Revit. Việc tạo Family trong Revit đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng. Sự hiểu biết về kỹ thuật điện là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô hình. Hệ thống điện được mô phỏng trong Revit cần đảm bảo tính thực tiễn cao. Giải pháp thiết kế tủ điện dựa trên các Family được tạo ra.

2.2. Lắp ráp và hoàn thiện mô hình tủ điện

Sau khi tạo xong các Family thiết bị điện, bước tiếp theo là lắp ráp chúng lại với nhau để tạo thành mô hình tủ điện hoàn chỉnh. Việc sắp xếp các thiết bị điện trong tủ điện cần tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế tủ điện và đảm bảo tính an toàn. Mô hình 3D tủ điện giúp người dùng dễ dàng hình dung và kiểm tra sự phù hợp của các thiết bị. Việc sử dụng các công cụ Revit để quản lý và tổ chức các Family là cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình thiết kế. Phần mềm Revit hỗ trợ việc mô phỏng tủ điện một cách hiệu quả. Việc kiểm tra mô hình sau khi hoàn thiện là bước quan trọng để phát hiện và sửa lỗi. An toàn điện là một yếu tố cần được ưu tiên hàng đầu trong quá trình thiết kế tủ điện. Bản vẽ tủ điện được tự động tạo ra từ mô hình Revit giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Quản lý dự án tủ điện được đơn giản hóa.

III. Ứng dụng Revit trong thiết kế phòng kỹ thuật điện

Phần này trình bày cách sử dụng Revit để thiết kế phòng kỹ thuật điện. Việc này bao gồm việc nhập bản vẽ AutoCAD vào Revit, tạo các Family cho các thiết bị trong phòng kỹ thuật (ví dụ: máy biến áp, thang cáp, busway), và bố trí chúng một cách hợp lý. Thiết kế phòng kỹ thuật điện đòi hỏi sự hiểu biết về các kỹ thuật điện và các tiêu chuẩn thiết kế. Mô hình phòng kỹ thuật điện cần phản ánh chính xác bố trí của các thiết bị và hệ thống dây dẫn. Phần mềm Revit cung cấp các công cụ mạnh mẽ để quản lý và tổ chức thông tin trong quá trình thiết kế. Quản lý dự án tủ điện được hỗ trợ mạnh mẽ.

3.1. Nhập dữ liệu và tạo Family phòng kỹ thuật

Việc nhập bản vẽ AutoCAD vào Revit là bước đầu tiên trong quá trình thiết kế phòng kỹ thuật điện. Sau đó, người dùng cần tạo các Family cho các thiết bị trong phòng kỹ thuật, như máy biến áp, tủ điện, thang cáp, busway, v.v... Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các loại thiết bị và thông số kỹ thuật của chúng. Thiết kế phòng kỹ thuật điện cần đáp ứng các yêu cầu về an toàn và hiệu quả. Việc sử dụng các tham số (parameter) trong Revit giúp quản lý thông tin một cách hiệu quả. Mô hình phòng kỹ thuật điện cần được xây dựng một cách chi tiết và chính xác. Quản lý dự án tủ điện được nâng cao hiệu quả.

3.2. Bố trí và hoàn thiện mô hình phòng kỹ thuật

Sau khi tạo các Family, bước tiếp theo là bố trí chúng trong mô hình phòng kỹ thuật điện. Việc bố trí cần tuân thủ các quy định về an toàn và khoảng cách giữa các thiết bị. Mô hình 3D phòng kỹ thuật điện cho phép người dùng trực quan hóa và kiểm tra sự phù hợp của bố trí. Việc sử dụng các công cụ Revit để quản lý và tổ chức thông tin là rất quan trọng. Phòng kỹ thuật điện cần được thiết kế sao cho dễ dàng bảo trì và sửa chữa. Bản vẽ phòng kỹ thuật điện được tự động tạo ra từ mô hình Revit. Việc sử dụng các phần mềm hỗ trợ khác như ETAPDialux có thể được xem xét để tối ưu hóa thiết kế. Quản lý dự án tủ điện được hỗ trợ toàn diện.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Đồ án chứng minh hiệu quả của phần mềm Revit trong thiết kế tủ điệnphòng kỹ thuật điện. Mô hình 3D giúp trực quan hóa thiết kế, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả công việc. Quản lý dự án tủ điện được đơn giản hóa. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong thực tiễn để cải thiện quy trình thiết kế điện, đặc biệt là ở các công trình xây dựng lớn. Việc huấn luyện và nâng cao trình độ sử dụng phần mềm Revit cho các kỹ sư điện là rất cần thiết. Thiết kế điện trở nên hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Nội dung đề tài  Tìm hiểu và phân tích Tủ điện phân phối, phòng kỹ thuật điện tòa nhà.  Ứng dụng Revit thiết kế và lắp đặt tủ điện phân phối.  Ứng dụng Revit thiết kế các phòng kỹ thuật và hệ thống máng cáp, thanh dẫn điện.

Lý do chọn đề tài Lý do chuyên môn:  Tủ điện, phòng kỹ thuật điện là một thành phần quan trọng trong hệ thống điện của mỗi công trình, tòa nhà, xí nghiệp  Chuyên ngành đang theo học là Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện tử  Đã từng học qua các môn: Cung cấp điện, an toàn điện, hệ thống điện, và một số môn cơ sở liên quan đến lĩnh vực Cơ điện  Được trực tiếp thực hành và tìm hiểu về thiết bị điện công nghiệp như: VCB, ACB, MCCB…  Được gợi ý và trao đổi cũng như hướng dẫn của thầy Lê Trọng Nghĩa về đề tài ứng dụng Revit thiết kế tủ điện công nghiệp  Thực tập tại công ty MEPAC  Hơn 1 năm tiếp xúc học tập và sử dụng phần mềm Revit để dựng hình, thiết kế và trình bày bản vẽ Lý do cá nhân:  Có sở thích ngắm nhìn các công trình xây dựng, tòa nhà cao ốc, tòa tháp đẹp.  Yêu thích và tìm hiểu về các hệ thống cơ điện trong tòa nhà đặc biệt là hệ thống điện của các công trình Lý do đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp:  Nhu cầu của doanh nghiệp về ứng viên biết sử dụng phần mềm Revit ngày càng tăng  Từ năm 2018-2020: Thực hiện áp dụng thí điểm BIM trong thiết kế, thi công, quản lý dự án theo quyết định số 2500/QĐ-TTg “ Phê duyệt Đề án áp dụng mô 1 do an hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động xây dựng và quản lý vận hành công trình” 1. Mục tiêu đề tài  Đọc hiểu và phân tích bản vẽ tủ điện phân phối.  Đọc hiểu và phân tích sơ đồ nguyên lý và vận hành phòng kỹ thuật điện trong hệ thống điện tòa nhà.

 Tìm hiểu đối tượng trong hệ thống điện (Electrical Family).  Xây dựng và thực hiện tạo Family tủ điện hạ thế.  Xây dựng kết nối điện trong hệ thống điện trên phần mềm Revit. Giới hạn đề tài Phần mềm Revit là một phần mềm ứng dụng và đáp ứng cho mô hình gán thông tin (BIM) là một mảng kiến thức rất rộng và phức tạp vì thế đồ án sẽ chủ yếu tập trung việc xây dựng thiết lập đối tượng điện trong hệ thống điện trên phần mềm Revit.

Phương pháp nghiên cứu  Thu thập tài liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu (Có tham khảo thêm các tài liệu của nước ngoài, trong nước và của các thầy cô hướng dẫn trong phần M&E).  Phân tích, tổng hợp đánh giá các kết quả nhận được.  Tra cứu các catalogue của các nhà sản xuất.  Trao đổi trực tiếp và lắng nghe nhận xét, phản hồi từ giáo viên hướng dẫn.

 Trao đổi qua buổi báo cáo của các doanh nghiệp như công ty Sunlight Electrical.  Thực nghiệm trên mô hình. Nội dung của đồ án Chương 1: Tổng quan Chương 2: Tủ điện phân phối Chương 4: Phiết kế Family tủ điện trong Revit Chương 3: Phòng kỹ thuật điện Chương 5: Phiết kế phòng kỹ thuật điện trong Revit Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Chương 7: Tài liệu tham khảo Phụ lục 2 do an Chương 2 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI 2. Tổng quan tủ điện phân phối Tủ phân phối là một trong những phần tử quan trọng của hệ thống điện với thiết kế và cấu trúc tuân theo các tiêu chuẩn rõ ràng.

Tủ phân phối là nơi nguồn cung cấp đi vào được chia ra thành các mạch nhánh, mỗi mạch được điều khiển và bảo vệ bởi cầu chì hoặc máy cắt. Điện nguồn được nối vào thanh cái qua một thiết bị đóng cắt chính (CB hoặc bộ cầu dao – cầu chì).1: Ví dụ tủ phân điện phân phối Tủ điện phân phối được sử dụng trong các mạng điện hạ thế, được lắp đặt tại phòng kỹ thuật điện của các công trình công nghiệp như nhà máy, xưởng công nghiệp, trung tâm thương mại, cao ốc văn phòng, chung cư, bệnh viện, trường học, cảng biển, sân bay, … 3 do an 2. Phân loại tủ điện phân phối Các yêu cầu tải sẽ quyết định loại tủ phân phối được dùng. Hiện nay, tủ điện phân phối được thiết kế theo các loại như sau:  Tủ đóng cắt chính (EMSB): Thường lắp đặt ngay phía hạ áp của trạm biến áp phân phối và cấp điện cho tủ phân phối chính.

 Tủ phân phối chính (MSB hoặc MDB): Nhận điện từ tủ đóng cắt chính và phân phối cho các tủ phân phối phụ. Các tủ điện tủ điện phân phối chính thường là tủ điện phân xưởng, tủ điện tòa nhà,.  Tủ phân phối (DB): Được sử dụng trong các mạng điện hạ thế có nhiệm vụ trung gian nhận điện từ tủ điện phân phối chính và cấp điện trực tiếp cho các phụ tải. Đây là loại tủ thường được dùng cho những ứng dụng đặc thù như: Tủ điều khiển động cơ, tủ chiếu sáng,… [2] Hình 2.2: Sơ đồ phân loại tủ điện 4 do an 2.

Cấu tạo của tủ điện phân phối Tủ điện phân phối được sản xuất dựa trên sản xuất các module hóa gồm nhiều ngăn và mỗi ngăn theo một chức năng riêng như: ngăn chứa ACB hoặc MCCB tổng, ngăn chứa MCCB phụ tải, ngăn chứa thanh đồng, ngăn đo lường, ngăn tủ bù,… Cấu tạo của tụ điện phân phối chính được mô tả như hình dưới đây. Cửa phần dành cho thanh góp/cái, 5. Cửa trong suốt, 6. Giá đỡ phía trên, 8.

Ngăn thiết bị, 10. Giá gá lắp và nắp che, 11. Giá đỡ gá lắp thanh góp, 14. Hệ thống thanh thẳng đứng, 15.

Thanh ngang để giá thiết bị kiểu hai hàng, 16. Thanh ngang để gá thiết bị kiểu một hàng, 17.3: Cấu tạo tủ phân phối điện chính [3] 5 do an 2. Các tiêu chuẩn về tủ điện phân phối Việc tuân theo các tiêu chuẩn là cần thiết để đảm bảo mức độ an toàn cho thao tác. Tiêu chuẩn IEC-61439 (Tủ điện đóng cắt hạ áp và các bộ điều khiển): được phát hành nhằm cung cấp cho người sử dụng có thể đánh giá và hiểu mức độ tin cậy về an toàn và khả năng cung cấp điện.

Các khía cạnh an toàn bao gồm:  Sự an toàn cho người (Nguy cơ điện giật),  Nguy cơ cháy hỏa hoạn,  Nguy cơ nổ. Về khía cạnh khả năng cung cấp điện, do sự quan trọng trong việc liên tục cấp điện đối với nhiều lĩnh vực sản xuất, nên việc gián đoạn cung cấp điện lâu dài gây ra hậu quả về kinh tế lớn. Vì thế tiêu chuẩn đưa ra các yêu cầu thiết kế và xác minh để đảm bảo rằng không có sự cố lỗi. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn phải đảm bảo rằng tủ điện sẽ hoạt động ổn định không chỉ trong điều kiện bình thường, mà còn trong điều kiện khắc nghiệt.

Tiêu chuẩn IEC 61439-1 : Quy định chung Tiêu chuẩn IEC 61439-2 : Các thiết bị được thí nghiệm quy định các tập hợp thiết bị đóng cắt và điều khiển được sản xuất và thử nghiệm toàn bộ như các đơn vị hoàn chỉnh. Tiêu chuẩn IEC 61439-6 : Các yêu càu riêng đối với hệ thống thanh dẫn đi trong máng (Kiểu thanh dẫn). Tiêu chuẩn IEC 61439-3 : Các yêu cầu riêng đối với tủ đóng cắt hạ thế và các bộ phận điều khiển được lắp đặt nơi có những người không có kỹ năng về điện có thể thao tác với tủ phân phối. Việc phân cách cho phép  Bảo vệ chống tiếp xúc với phần có điện của bộ phân chức năng gần nhau,  Giới hạn khả năng phóng hồ quang điện,  Bảo vệ chống sự xâm nhập của các ngoại vật từ ngăn này sang ngăn khác.

6 do an Sau đây là các dạng ngăn cách tiêu biểu bằng lưới chắn hay vách ngăn: Hình 2.4: Các định dạng form tủ điện [5] 7 do an Dạng 1: Không ngăn cách Dạng 2: Ngăn cách thanh cái với các đơn vị (Khối) Dạng 3: Ngăn cách thanh cái với các đơn vị và ngăn cách với tất cả các đơn vị với nhau ngoại trừ đầu ra của chúng. Dạng 4: Giống dạng 3 nhưng bao gồm cả các đầu ra của các đơn vị. Chức năng của form tủ điện:  Chức năng đảm bảo an toàn cho người vận hành và tài sản o Cấp độ form tủ điện càng cao thì mức độ bảo vệ an toàn càng lớn o Bảo vệ tuyệt đối an toàn cho người vận hành trước hiện tượng phóng điện hồ quang o Bảo vệ tốt cho sự hư hại của thiết bị trong tủ và các thiết bị bên ngoài tủ trước những rủi ro cháy nổ  Chức năng đảm bảo tính liên tục trong quá trình vận hành o Cấp độ form tủ càng cao thì tính linh hoạt trong quá trình thay thế và sửa chữa càng nhanh. Chỉ số IP Trong thiết kế và sản xuất tủ bảng điện có rất nhiều thông số, trong đó là chỉ số IP (Ingress Protection) là chỉ số cấp bảo vệ, chống xâm nhập của thiết bị.

Cấp độ IP thông thường có 2 hoặc 3 chữ số đi kèm sau: Chữ số thứ nhất: Bảo vệ thiết bị khỏi các vật liệu, đối tượng rắn Chữ số thứ hai : Bảo vệ khỏi tác động của các chất lỏng Chữ số thứ ba : Bảo vệ khỏi các tác động cơ khí Ví dụ: Với tủ điện có IP54, ta có thể hiểu như sau: 5 là chỉ số thứ nhất đặc trưng cho bảo vệ khỏi các vật liệu rắn. 4 là chỉ số thứ 2 đặc trưng cho việc bảo vệ khỏi các chất lỏng. Điều đó dẫn đến, chỉ số bảo vệ IP càng cao thì tủ càng kín. 8 do an Bảng 2.1: Chỉ số bảo vệ IP [7] IP Chữ số Chống xâm nhập của Chữ số Chống xâm nhập của nước thứ nhất vật rắn thứ hai 0 Không được bảo vệ 0 Không được bảo vệ 1 Đường kính ≥ 50mm 1 Bảo vệ chống lại các giọt nước rơi thẳng đứng 2 Đường kính ≥ 12.5mm 2 Bảo vệ chống nước phun trước tiếp với góc lên tới 15 độ 3 Đường kính ≥ 2.5mm 3 Bảo vệ chống nước phun trước tiếp với góc lên tới 60độ 4 Đường kính ≥ 1mm 4 Bảo vệ chống nước phun từ mọi hướng, trong giới hạn cho phép 5 Bảo vệ ngăn bụi xâm 5 Bào vệ chống lại áp lực nước thấp từ nhập mọi hướng, trong giới hạn cho phép 6 Bảo vệ chống bụi hoàn 6 Bảo vệ chống lại áp lực nước cao toàn mọi hướng 7 Bảo vệ chống lại việc ngâm trong nước từ 15 cm đến 1m 8 Bảo vệ chống lại việc ngâm trong nước trong thời gian dài dưới áp lực 9 do an 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế tủ điện phòng kỹ thuật điện bằng Revit tại HCMUTE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế tủ điện sử dụng phần mềm Revit, một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực thiết kế kỹ thuật. Tác giả không chỉ trình bày các bước thực hiện mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc áp dụng công nghệ BIM (Mô hình thông tin công trình) trong việc tối ưu hóa thiết kế, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả công việc. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà Revit có thể cải thiện quy trình thiết kế và quản lý dự án, từ đó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về ứng dụng BIM trong các lĩnh vực khác, hãy tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ứng dụng giải pháp mô hình thông tin công trình bim của autodesk vào quá trình thiết kế đường bộ", nơi bạn sẽ tìm thấy những ứng dụng thực tiễn của BIM trong thiết kế hạ tầng giao thông. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý an toàn lao động thi công tầng hầm theo phương pháp bottom up" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách BIM có thể hỗ trợ trong việc đảm bảo an toàn lao động trong các dự án xây dựng. Cuối cùng, bài viết "Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng đề xuất áp dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý chất lượng tư vấn thiết kế công trình thủy lợi áp dụng cho viện kỹ thuật công trình" sẽ cung cấp cái nhìn về việc áp dụng BIM trong quản lý chất lượng thiết kế công trình thủy lợi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng của BIM trong ngành xây dựng.