Trung Tâm Thiết Kế và Trưng Bày Nghệ Thuật Thủy Sinh - Đồ Án Tốt Nghiệp

Khám phá nghệ thuật thiết kế hồ thủy sinh độc đáo. Tìm hiểu bí quyết trưng bày, tạo nên không gian sống động, đầy tính nghệ thuật và thư giãn.

Chuyên ngành

Kiến trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghệ thuật thủy sinh Hệ sinh thái trong nhà

Nghệ thuật thủy sinh, hay còn gọi là aquascaping, là bộ môn sáng tạo cảnh quan thiên nhiên dưới nước trong một không gian giới hạn như bể kính. Đây không chỉ là một thú chơi mà còn là một hình thức nghệ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức sinh học, kỹ năng sắp đặt và óc sáng tạo. Lịch sử của việc nuôi sinh vật cảnh trong môi trường nhân tạo đã có từ hàng thế kỷ, bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại và các chậu gốm sứ nuôi cá vàng ở Trung Quốc vào thế kỷ 14. Tuy nhiên, nghệ thuật thủy sinh hiện đại chỉ thực sự định hình từ thế kỷ 19 với phát minh chiếc hộp Wardian, cho phép tạo ra một hệ sinh thái thu nhỏ ổn định. Thí nghiệm của Robert Warington vào năm 1850 với bể chứa cá vàng, thực vật và ốc sên đã đặt nền móng cho các hồ thủy sinh cân bằng sinh học. Sự phát triển của công nghệ sau Thế chiến thứ I, đặc biệt là điện, đã mang đến một cuộc cách mạng. Ánh sáng nhân tạo, hệ thống lọc, sưởi và bổ sung CO2 cho phép người chơi kiểm soát môi trường nước một cách chính xác. Sự ra đời của keo silicone vào thập niên 1960 đã thay thế các khung kim loại dễ bị ăn mòn, mở ra kỷ nguyên của những chiếc bể kính an toàn và thẩm mỹ. Ngày nay, thiết kế & trưng bày nghệ thuật thủy sinh đã trở thành một lĩnh vực toàn cầu, với hàng triệu người tham gia và các cuộc thi quốc tế được tổ chức thường niên, vinh danh những tác phẩm xuất sắc nhất.

1.1. Sơ lược quá trình hình thành và phát triển hồ thủy sinh

Lịch sử của hồ thủy sinh trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, người La Mã nuôi cá trong các bình cẩm thạch. Đến năm 1369, hoàng đế Trung Quốc Hongwu đã thành lập xưởng gốm sứ chuyên sản xuất chậu lớn để nuôi cá vàng. Bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 1850, khi Robert Warington công bố thí nghiệm thành công về một hồ thủy sinh ổn định trên tạp chí Chemical Society. Sự kiện Great Exhibition năm 1851 tại Anh đã phổ biến thú chơi này ra công chúng. Các công nghệ hiện đại như điện, bao bì nhựa và vận chuyển hàng không đã góp phần đưa nghệ thuật thủy sinh phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới, biến nó từ một thú vui đơn thuần thành một bộ môn nghệ thuật được công nhận.

1.2. Thủy sinh như một bộ môn nghệ thuật đương đại độc đáo

Vượt ra khỏi phạm vi một sở thích, nghệ thuật thủy sinh ngày nay được xem như hội họa hay điêu khắc. Người nghệ sĩ sử dụng cây cối, đá, gỗ và các sinh vật sống làm chất liệu để kiến tạo nên một bức tranh thiên nhiên sống động. Bố cục, màu sắc, tỷ lệ và chiều sâu là những yếu tố cốt lõi trong một tác phẩm thủy sinh. Các cuộc thi lớn trên thế giới không chỉ đánh giá sự khỏe mạnh của hệ sinh thái mà còn chấm điểm tính nghệ thuật và sự độc đáo trong ý tưởng. Việc thiết kế & trưng bày nghệ thuật thủy sinh trong các không gian công cộng hay trung tâm chuyên biệt giúp đưa bộ môn này đến gần hơn với đại chúng, khẳng định vị thế của nó như một hình thức nghệ thuật đương đại, kết nối con người với thiên nhiên.

II. Thách thức trưng bày nghệ thuật thủy sinh trong đô thị

Sự phát triển nhanh chóng của các đô thị hiện đại mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tạo ra những thách thức lớn. Quá trình đô thị hóa, gia tăng dân số và xây dựng tự phát đã làm thu hẹp đáng kể diện tích đất công cộng, đặc biệt là các không gian xanh như công viên và vườn hoa. Theo đồ án tốt nghiệp “Trung tâm thiết kế và trưng bày nghệ thuật thủy sinh”, đây chính là bối cảnh thúc đẩy nhu cầu mang thiên nhiên vào trong các công trình kiến trúc. Con người tìm đến nghệ thuật thủy sinh như một giải pháp để tạo ra một hệ sinh thái thu nhỏ, một mảng xanh yên bình ngay trong nhà ở hoặc nơi làm việc. Tuy nhiên, việc phát triển bộ môn này cũng gặp phải không ít trở ngại. Cộng đồng người chơi ngày càng lớn mạnh nhưng lại thiếu một không gian chuyên biệt để giao lưu, học hỏi và chiêm ngưỡng các tác phẩm đỉnh cao. Các cửa hàng thủy sinh hiện nay chủ yếu tập trung vào mục đích thương mại, chưa đáp ứng được nhu cầu trưng bày nghệ thuật thủy sinh một cách bài bản. Do đó, việc xây dựng một trung tâm chuyên dụng là vô cùng cần thiết, không chỉ để phục vụ cộng đồng mà còn để nâng tầm giá trị nghệ thuật của bộ môn này trong bối cảnh xã hội.

2.1. Hạn chế về không gian và sự thiếu hụt mảng xanh đô thị

Đô thị hóa là một xu thế tất yếu, nhưng mặt trái của nó là sự suy giảm diện tích cây xanh. Tại các thành phố lớn như Hải Phòng, "diện tích đất công cộng ngày càng bị thu hẹp trong đó phần lớn là đất cây xanh, công viên". Thực trạng này tạo ra một "cơn khát" không gian xanh, khiến con người cảm thấy ngột ngạt và mất kết nối với thiên nhiên. Hồ thủy sinh trở thành một giải pháp hiệu quả, mang lại không gian thư giãn, giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng không khí trong nhà. Nhu cầu này chính là động lực cho sự phát triển của nghệ thuật kiến tạo cảnh quan dưới nước.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về trung tâm trưng bày chuyên biệt

Khi thú chơi phát triển thành nghệ thuật, nhu cầu về một không gian chuyên nghiệp để trưng bày các tác phẩm thủy sinh trở nên cấp thiết. Người chơi cần một nơi để trao đổi kinh nghiệm, tham gia các buổi đào tạo và quan trọng nhất là giới thiệu tác phẩm của mình đến công chúng. Một trung tâm nghệ thuật thủy sinh không chỉ là nơi mua bán, mà còn là một bảo tàng sống, một không gian văn hóa, nơi tổ chức các cuộc thi và triển lãm. Công trình này đáp ứng nhu cầu của cả người chơi lẫn những người muốn tìm hiểu, góp phần lan tỏa vẻ đẹp và giá trị của nghệ thuật thủy sinh.

III. Hướng dẫn thiết kế không gian trưng bày thủy sinh tối ưu

Việc thiết kế không gian trưng bày thủy sinh đòi hỏi một triết lý kiến trúc đặc biệt, nơi con người, kiến trúc và thiên nhiên hòa quyện làm một. Quan điểm cốt lõi là tạo ra một công trình phát triển bền vững, thân thiện với môi trường và mang lại sự tiện nghi tối đa cho người sử dụng. Theo ý tưởng từ đồ án, công trình không chỉ là một khối bê tông vô tri mà phải là một thực thể sống, phản ánh chính nội dung mà nó trưng bày. Điều này thể hiện qua việc đưa các yếu tố tự nhiên vào trong thiết kế. Hình khối kiến trúc được lấy cảm hứng từ thiên nhiên, chẳng hạn như hình ảnh mái cong gợi đến những con sóng nhấp nhô, hay hệ khung kim loại trang trí mang hình vảy cá. Sự kết hợp giữa kiến trúc hiện đại và các chi tiết gợi đến kiến trúc truyền thống của Nhật Bản – cái nôi của nghệ thuật thủy sinh – tạo nên một bản sắc độc đáo. Việc sử dụng các vật liệu thân thiện môi trường như kính và hợp kim nhôm không chỉ tạo vẻ đẹp sang trọng mà còn giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên, giảm tiêu thụ năng lượng. Toàn bộ không gian được thiết kế để mang lại cảm giác thư thái, khuyến khích sự tương tác và kết nối cộng đồng, đúng với tinh thần của bộ môn nghệ thuật này.

3.1. Quan điểm thiết kế kiến trúc hài hòa với thiên nhiên

Một trung tâm thiết kế & trưng bày nghệ thuật thủy sinh phải bắt đầu từ quan điểm tôn trọng và hòa hợp với thiên nhiên. Thiết kế hướng đến việc tạo ra một không gian xanh, nơi các yếu tố tự nhiên được ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên, sử dụng vật liệu tái chế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Kiến trúc không lấn át thiên nhiên mà trở thành một phần của nó, tạo ra một môi trường lý tưởng để trưng bày những hệ sinh thái thu nhỏ.

3.2. Ý tưởng mặt đứng mô phỏng sóng nước và vảy cá độc đáo

Mặt đứng của công trình là yếu tố gây ấn tượng thị giác đầu tiên. Thay vì các khối hộp đơn điệu, thiết kế lấy cảm hứng trực tiếp từ hình ảnh liên quan đến nước. Mái nhà với những đường cong uốn lượn mềm mại như những con sóng, trong khi hệ lam trang trí bằng kim loại được tạo hình như những chiếc vảy cá lấp lánh. Những chi tiết này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn thể hiện rõ chủ đề của công trình, tạo ra một ngôn ngữ kiến trúc hiện đại độc đáo và giàu ý nghĩa, thu hút sự chú ý của công chúng.

3.3. Tích hợp vật liệu hiện đại và thân thiện môi trường

Việc lựa chọn vật liệu đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc bền vững. Kính cường lực được sử dụng rộng rãi để tạo không gian mở, kết nối trong nhà và ngoài trời, đồng thời tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên. Hợp kim nhôm nhẹ, bền và có thể tái chế được dùng cho hệ khung và các chi tiết trang trí. Các loại sơn và vật liệu hoàn thiện khác cũng được lựa chọn dựa trên tiêu chí ít phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), đảm bảo một môi trường trong lành cho cả con người và các hồ thủy sinh được trưng bày.

IV. Bí quyết kiến trúc bền vững cho trung tâm thủy sinh

Để hiện thực hóa một không gian trưng bày rộng lớn, linh hoạt và mang đậm tinh thần sinh thái, các giải pháp kiến trúc và kết cấu tiên tiến đóng vai trò quyết định. Kiến trúc bền vững không chỉ là về vật liệu xanh mà còn là về hiệu quả kết cấu và năng lượng. Một trong những giải pháp đột phá được đề xuất trong đồ án là hệ kết cấu Diagrid (Diagonal Grid). Đây là hệ lưới các thanh chéo bằng thép tạo thành vỏ bao che chịu lực cho công trình, giúp loại bỏ phần lớn cột bên trong. Nhờ đó, không gian trưng bày trở nên thông thoáng, không bị cản trở tầm nhìn, cho phép bố trí các tác phẩm thủy sinh một cách linh hoạt. Song song với đó, công nghệ sàn BubbleDeck cũng là một lựa chọn tối ưu. Bằng cách sử dụng các quả bóng nhựa tái chế để thay thế phần bê tông không tham gia chịu lực ở giữa bản sàn, công nghệ này giúp "giảm tới 35% trọng lượng bản sàn", từ đó giảm tải trọng xuống móng và cho phép vượt nhịp lớn hơn 50% so với sàn truyền thống. Những công nghệ này không chỉ mang lại hiệu quả về mặt kinh tế, kỹ thuật mà còn thể hiện cam kết với môi trường, là nền tảng cho một công trình xanh thực thụ.

4.1. Giải pháp kết cấu Diagrid tạo không gian mở tối đa

Hệ kết cấu Diagrid là một cuộc cách mạng trong thiết kế nhà cao tầng và các công trình có không gian lớn. Thay vì hệ khung cột-dầm truyền thống, Diagrid sử dụng một mạng lưới tam giác bằng thép ở mặt ngoài tòa nhà để chịu toàn bộ tải trọng. Ưu điểm vượt trội của giải pháp này là tạo ra các không gian nội thất hoàn toàn không có cột, mang lại sự tự do tối đa cho việc thiết kế không gian trưng bày. Đây là điều kiện lý tưởng để sắp đặt các hồ thủy sinh kích thước lớn và tạo các lối đi tham quan liền mạch, ấn tượng.

4.2. Công nghệ sàn BubbleDeck giảm tải trọng tăng vượt nhịp

Sàn BubbleDeck là một công nghệ thi công tiên tiến đến từ châu Âu, được công nhận bởi Tiêu chuẩn Xây dựng Châu Âu. Việc giảm đáng kể lượng bê tông không chỉ giúp giảm trọng lượng bản thân kết cấu mà còn tiết kiệm vật liệu và giảm phát thải CO2. Khả năng vượt nhịp lớn của sàn BubbleDeck kết hợp hoàn hảo với hệ Diagrid, cho phép kiến tạo những hội trường và sảnh trưng bày rộng lớn mà không cần nhiều kết cấu đỡ. Đây là một minh chứng cho thấy công nghệ xây dựng hiện đại có thể song hành cùng mục tiêu phát triển bền vững.

4.3. Ứng dụng hệ thống kỹ thuật tiết kiệm năng lượng hiệu quả

Một công trình xanh không thể thiếu các hệ thống kỹ thuật thông minh. Hệ thống chiếu sáng tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên, kết hợp với đèn LED tiết kiệm điện. Hệ thống điều hòa không khí và thông gió được thiết kế để tối ưu hóa luồng không khí, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Ngoài ra, các giải pháp về cấp thoát nước, xử lý nước thải và phòng cháy chữa cháy đều được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo vận hành hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường, góp phần hoàn thiện mô hình kiến trúc bền vững.

V. Case study Vườn trên mái trong thiết kế thủy sinh

Một trong những ứng dụng thực tiễn nổi bật nhất của thiết kế sinh thái trong dự án trung tâm nghệ thuật thủy sinh là giải pháp vườn trên mái. Đây không chỉ là một yếu tố trang trí mà còn là một hệ thống kỹ thuật phức tạp mang lại vô số lợi ích. Về mặt thẩm mỹ, vườn trên mái biến một bề mặt bê tông khô cứng thành một không gian xanh mát, tăng giá trị cho tòa nhà và tạo ra một khu vực thư giãn ngoài trời. Về mặt kỹ thuật, nó hoạt động như một lớp cách nhiệt tự nhiên, giúp tòa nhà "ấm lên vào mùa đông và mát hơn vào mùa hè khoảng 30%", từ đó giảm đáng kể chi phí năng lượng cho việc sưởi ấm và làm mát. Giải pháp này còn góp phần quản lý dòng chảy nước mưa, giảm 50-90% lượng nước chảy xuống hệ thống thoát nước đô thị, giảm nguy cơ ngập lụt. Hơn nữa, thảm thực vật trên mái giúp giảm tiếng ồn, lọc các chất độc trong không khí và giảm hiện tượng đảo nhiệt đô thị. Việc xây dựng một vườn trên mái đòi hỏi kỹ thuật cao, với cấu tạo nhiều lớp được tính toán cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho kết cấu công trình.

5.1. Lợi ích đa chiều và bền vững của giải pháp vườn trên mái

Lợi ích của vườn trên mái là không thể phủ nhận. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của lớp chống thấm mái nhà lên tới 70% bằng cách bảo vệ nó khỏi tia UV và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Về môi trường, nó tạo ra môi trường sống quan trọng cho các loài chim và côn trùng bản địa, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học ngay trong lòng đô thị. Đối với con người, không gian này cung cấp một nơi giải trí, thư giãn, cải thiện sức khỏe tinh thần. Đây là một giải pháp toàn diện, phù hợp với định hướng kiến trúc xanh và bền vững.

5.2. Cấu tạo kỹ thuật 8 lớp của một hệ thống vườn mái chuẩn

Để đảm bảo một vườn trên mái hoạt động hiệu quả, cấu tạo của nó phải tuân theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Theo tài liệu nghiên cứu, một hệ thống vườn mái điển hình bao gồm 8 lớp chính. Bắt đầu từ dưới lên là lớp kết cấu chịu lực của mái nhà, tiếp theo là lớp màng chống thấm và tấm chắn rễ để ngăn rễ cây làm hỏng kết cấu. Phía trên là lớp cách ly, lớp thoát nước (thường làm bằng sỏi, đá vụn) để tránh ngập úng, và lớp lọc để ngăn đất trôi. Cuối cùng là lớp hỗn hợp đất trồng được thiết kế đặc biệt và lớp thảm thực vật phù hợp với điều kiện khí hậu. Mỗi lớp đều có một chức năng riêng, phối hợp với nhau để tạo ra một hệ sinh thái ổn định và bền vững trên mái.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG ------------------------------- Iso :9001-2015 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH KIẾN TRÚC Giáo viên hướng dẫn: ThS-KTS CHU ANH TÚ. Sinh viên thực hiện : NGUYỄN HẢI ĐĂNG Hải Phòng 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNG ------------------------------- TRUNG TÂM THIẾT KẾ - TRƯNG BÀY NGHỆ THUẬT THỦY SINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NGÀNH KIẾN TRÚC Sinh viên : NGUYỄN HẢI ĐĂNG Giáo viên hướng dẫn: ThS-KTS CHU ANH TÚ. HẢI PHÒNG 2018 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN PHẦN I: Sơ lược quá trình hình thành và phát triển của Nghệ thuật thủy sinh Trước tiên em xin gởi lời cảm ơn đến các thầy các cô đã tạo điều kiện thuận lợi để PHẦN II: Cơ sở thực tiễn của đồ án 1. Vị trí , vai trò của Trung tâm thương mại và cao ốc văn phòng trong em có thể hoàn thành đồ án tốt nghiệp này.

đời sống xã hội. Trong quá trình 5 năm học tại trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng em đã học tập 2. thực trạng Trung tâm thương mại và cao ốc văn phòng ở việt và tích lũy được nhiều kiến thức và kinh nghiệm quý báu để phục vụ cho công việc sau 2.1 Thực trạng Trung tâm thương mại ,cao ốc văn phòng hiện nay. này cũng như phục vụ cho việc hoàn thành đồ án tốt nghiệp.2 Định hướng và giải pháp.

Sau những tháng khẩn trương nghiên cứu và thể hiện đến nay em đã hoàn thành đồ PHẦN III. Đánh giá hiện trạng khu đất và các yếu tố tác động. án tốt nghiệp kiến trúc sư của mình. Đây là thành quả cuối cùng của em sau 5 năm nghiên Hiện trạng khu đất xây dựng cứu và học tập tại trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng dưới sự dẫn dắt chỉ bảo nhiệt tình 2.

Yếu tố tự nhiên của thành phố Hải Phòng của các thầy cô trong trường. Kiến trúc và quy hoạch đô thị thành phố Hải Phòng PHẦN IV : Quy mô công trình. Trong suốt quá trình làm đồ án em đã nhận được sự hướng dẫn tận tình của các thầy cô trong trường. Đặc biệt em xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn nhiệt tình, chu 1.

Trung tâm thiết kế, trưng bày. đáo của giảng viên hướng dẫn : ThS-KTS CHU ANH TÚ đã giúp em hoàn thành đồ án. Quán café, giải khát. Mặc dù đã cố gắng hết sức nhưng với lượng kiến thức còn hạn hẹp nên chắc chắn PHẦN V: giải pháp thiết kế.

đồ án của em sẽ không tránh khỏi những sai sót…Em rất mong nhận được sự đóng góp, 1. Sự hình thành phương án nhận xét và chỉ bảo thêm của các thầy cô. Ý tưởng thiết kế. Một lần nữa em xin chân thành cảm ơn 3.

Quan điểm thiết kế 4. Giải pháp thiết kế. Hải Phòng, ngày 24 tháng 9 năm 2018 Sinh viên Nguyễn Hải Đăng 1 LỜI NÓI ĐẦU Thủy sinh là một thú chơi có từ lâu đời ở trên thế giới cũng như ở Việt Nam, nhưng phát triển mạnh mẽ nhất trong vài năm trở lại đây, khi thiên nhiên ngày càng bị ô nhiễm, Thành phố Hải Phòng là một thành phố lớn của việt nam, đóng vai trò quan trọng tàn phá, các công viên, không gian cây xanh ngày càng bị thu hẹp thì giải pháp tạo nên trong hệ thống đô thị Việt Nam, và là Trung tâm công nghiệp, cảng biển lớn nhất phía một hệ sinh thái trong chính những công trình xây dựng đang được nhiều người lựa chọn. Bắc Việt Nam.

Với việc ngày càng có nhiều người tham gia, thú chơi thủy sinh ngày càng phát Do điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội, thành phố Hải Phòng được hình thành triển, lớn mạnh. Do thú chơi này cần sự kiên nhẫn, khéo tay của người chơi kèm theo đó ở Trung tâm của miền Bắc. là sự sáng tạo, thủy sinh dần trở thành 1 bộ môn nghệ thuật giống như các bộ môn hội Hải Phòng là thành phố có mật độ dân số tập trung đông đúc vào khoảng 1506 họa, âm nhạc, nhiếp ảnh…Hàng năm nhiều cuộc thi thủy sinh được tổ chức trên thế giới người/km². Hải Phòng hiện nay gồm 7 quận, 6 huyện và 2 huyện đảo.

với tổng diện tích và ở Việt Nam để tìm ra những người có tài năng trong bộ môn nghệ thuật này. Với đề tài tốt nghiệp “Trung tâm thiết kế và trưng bày nghệ thuật thủy sinh ” em Trong đó dân số tại : muốn giới thiệu đến thầy cô cùng mọi người một hình thức công trình kiến trúc tương đối - Quận Đồ Sơn : 102.234 người mới ở Việt Nam, khi nhu cầu của người chơi ngày càng tăng cả về số lượng lẫn chất - Quận Dương Kinh : 127.362 người lượng thì việc có 1 công trình phục vụ cho thú chơi thủy sinh là cần thiết, 1 công trình - Quận Hải An : 180.235 người phục vụ cho những người đang chơi và cả những người muốn tìm hiểu về thủy sinh. Đồng - Quận Hồng Bàng : 172.310 người thời công trình cũng là nơi đem nghệ thuật thủy sinh đến gần hơn với người dân thông - Quận Kiến An : 147.256 người quan những tác phẩm trưng bày ở đây. - Quận Lê Chân : 240.123 người - Quận Ngô Quyền : 212.413 người Trong những năm gần đây,cùng với sự phát triển của kinh tế, xã hội, đời sống con người ngày càng được nâng cao, do đó nhu cầu hưởng thụ cũng vì thế ngày càng tăng, trong đó có thể kể đến các thú vui như mua sắm, du lịch hay các thú chơi như chơi cây, chơi chim, chơi cá cảng, trong đó thú chơi thủy sinh đang ngày càng phát triển thu hút đông đảo mọi tầng lớp tham gia, ngày càng được nhiều người tìm đến.

Do tốc độ tăng dân số nhanh,, khu vực nội thành trở nên đông đúc, nhu cầu của người dân tăng cao dẫn đến việc xây dựng tự phát, diện tích đất công cộng ngày càng bị thu hẹp trong đó phần lớn là đất cây xanh, công viên, nhiều cảnh quan tự nhiên cũng phải nhường chỗ cho các công trình xây dựng, các khu du lịch. Khi diện tích công viên, cây xanh càng bị thu hẹp, con người tìm đến thủy sinh, là 1 hệ sinh thái thu nhỏ nhàm đem lại không gian xanh bên trong những ngôi nhà. Đáy được làm bằng đá phiến được làm ấm bên dưới. Các hệ thống hồ tiến bộ SƠ LƯỢC QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN hơn được thiết kế bằng kiếng và khung kim loại bao xung quanh.

Trong suốt nửa cuối TK CỦA NGHỆ THUẬT THỦY SINH 19, nhiều kiểu thiết kế hồ được sang tạo như treo hồ trên tường, viền trang trí như một phần của cửa sổ hay thậm chí kết hợp với chuồng nuôi chim. Nuôi cá trong môi trường nhân tạo đã tồn tại từ nhiều thế kỷ. Thời La Mã cổ đại, Hồ thuỷ sinh nhanh chóng phát triển khắp thế giới nhất là sau cuộc cách mạng điện con cá đầu tiên được mang vào trong nuôi nhà là một lòai cá chép, nó được để dưới gầm tử sau thế chiến thứ I. Điện tử đã cải thiện rất nhiều kỹ thuật làm hồ thuỷ sinh, cho phép giường của khách trong một bình cẩm thạch nhỏ.

Với sự xuất hiện của thuỷ tinh vào năm đưa ánh sáng nhân tạo cũng như khí CO2 vào hồ, lọc nước và làm ấm nước. Bao bì nhựa 50, người La Mã thay thế bằng một vách cẩm thạch để cải thiện tầm nhìn. Năm 1369, ra đời vào thập niên 1950 tạo điều kiện dễ dàng cho việc vận chuyển các loại cá. Ngay cả Hòang Đế TQ tên là Hongwu thành lập một xưởng sản xuất gốm sứ để làm những chậu cũng xuất hiện vận chuyển bằng đường hàng không, đặc biệt là đường thuỷ để vận gốm lớn để nuôi cá vàng, theo thời gian, những chiếc bình gốm này được thay thế bằng chuyển xa hơn tới những người mới chơi.

Vào thập niên 1960, Một phát hiện quan trọng những chén gốm hiện đại hơn. là những khung bằng kim loại có thể bị ăn mòn, nhưng Silicone thì không và có thể làm Năm 1836, không lâu sau phát minh chiếc hộp của Ward, ông ta đề nghị sử dụng hồ toàn bằng thuỷ tinh. chiế hộp của ông để nuôi thú, mặc dù chỉ trồng cây thủy sinh và cá giả. Năm 1838, Felix Hồ thuỷ sinh vẫn giữ được sự phổ biến khắp thế giới với hơn 60 triệu người chơi.

Dujardin thông báo đã sở hữu hồ nước biển, cho dù ông ta đã không cho biết thời hạn Tại Mỹ, chơi hồ chỉ đứng thứ hai sau thú chơi sưu tầm tem. Năm 1999, khoảng trên 9 nuôi. Năm 1846, Anne Thynne đã duy trì được hồ san hô và rong biển trong gần 3 năm, triệu người Mỹ sở hữu hồ thuỷ sinh. Năm 2005, khoảng 139 triệu con cá nước ngọt và 9 ông ta được tín nhiệm như là người đầu tiên tạo sự cân bằng của hồ thủy sinh ở London.

triệu cá nước biển được nuôi ở Mỹ, trong khi ở Đức ít nhất khoảng 36 triệu loài. Thú chơi Vào cùng thời gian này, Robert Warington thí nghiệm hồ 13 gallon nước (hơn 50l) chứa này phát triển mạnh nhất theo sau là châu Âu, Á và Bắc Mỹ. Tại Mỹ, 40% người chơi sở cá vàng, cỏ đuôi rắn và ốc sên, ông ta đã tạo nên một hồ thủy sinh ổn định nhất và đưa lên hữu cùng lúc ít nhất 2 hồ trở lên. tạp chí Chemical Society năm 1850.

Đến năm 1908, tại Hồ Detroit, công viên đảo Belle, nuôi cá trong hồ trở thành thú chơi phổ biến và nhanh chóng lan rộng. Tại Anh Quốc, thú chơi này cũng trở nên phổ biến sau khi được trang trí lộng lẫy trong những khung bằng sắt ở triển lãm Great Exhibition năm 1851. Năm 1853, một hồ thủy sinh lớn đầu tiên được thành lập ở vườn thú London được biết tên là Fish House. Năm 1854, tại nước Đức, 2 đề mục về hồ nước biển được đăng trên tạp chí The Garden House với tựa là “The Ocean on the Table” của một tác giả vô danh.

Tuy nhiên, năm 1856 “The Lake in a Glass” được xuất bản đã thảo luận về hồ nước ngọt, một cách dễ hơn nhiều để giữ ổn định đất trồng.Suốt thập niên 1870 , vài hội thủy sinh ra đời tại Đức, theo sau đó là ở Mỹ. Năm 1858, “The Family Aquarium” của Herry D. Butler là một trong những quyển sách đầu tiên viết về hồ thủy sinh được bán tại Mỹ. Hội thủy sinh đầu tiên được thành lập ở NewYork City năm 1893, sau đó là một vài hội khác cũng được ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ