Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực thời trang, phân khúc trang phục dự tiệc giữ vai trò quan trọng trong việc thể hiện nét sang trọng, gu thẩm mỹ và phong cách cá nhân của người mặc. Đối với nhóm khách hàng nữ trong độ tuổi từ 22 đến 35, trang phục dạ hội không chỉ dừng lại ở tính năng che phủ thông thường mà còn là phương tiện khẳng định cá tính và lối sống hiện đại. Tuy nhiên, thị trường thời trang hiện nay đòi hỏi sự đổi mới liên tục về kiểu dáng, phom dáng và ngôn ngữ tạo hình. Nhằm tìm kiếm hướng tiếp cận mới mẻ, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ may tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã khai thác nghệ thuật gấp giấy truyền thống Origami của Nhật Bản, kết hợp với biểu tượng nơ bướm để ứng dụng vào thiết kế phom dáng trang phục dự tiệc.

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán chuyển hóa cấu trúc hình học từ chất liệu giấy sang chất liệu vải dệt thông qua kỹ thuật tạo hình nơ bướm liền thân, vừa đảm bảo tính nghệ thuật thị giác, vừa đáp ứng yêu cầu công nghệ may và sự vừa vặn hình thái cơ thể phụ nữ Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 5 nội dung:

  1. Tìm hiểu phong cách thiết kế trang phục dự tiệc sáng tạo dựa trên ứng dụng nghệ thuật gấp giấy Origami, với cảm hứng từ hình ảnh nơ bướm, nhằm mang đến sự độc đáo và tinh tế cho sản phẩm.
  2. Tìm hiểu đặc điểm hình thái và nhu cầu trang phục dự tiệc có tính thẩm mỹ cao đáp ứng thị hiếu của nhóm khách hàng nữ từ 22 đến 35 tuổi.
  3. Xây dựng quy trình thiết kế và may hoàn chỉnh 3 sản phẩm được chọn từ bộ sưu tập.
  4. Lập bộ tài liệu kỹ thuật cho 3 sản phẩm từ bộ sưu tập.
  5. Sản xuất video quảng bá cho bộ sưu tập và ghi lại quá trình thực hiện sản phẩm.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  • Nghệ thuật gấp giấy Origami và các kỹ thuật gấp giấy đặc trưng, làm nền tảng phát triển chi tiết thiết kế thời trang từ hình ảnh nơ bướm.
  • Đặc điểm hình thái, phong cách và thị hiếu thời trang dự tiệc của phụ nữ trong độ tuổi từ 22 đến 35.
  • Kỹ thuật xử lý chất liệu và phom dáng nhằm thể hiện các chi tiết nếp gấp Origami trên vải dệt, đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng chế tác thực tế.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian thực hiện: Bộ môn Công nghệ may, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu: Đồ án ghi nhận tiến trình thực hiện từ tháng 10/2024 đến tháng 07/2025 (thời gian theo kế hoạch giao nhiệm vụ từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/05/2025).
  • Giới hạn nội dung: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ nghiên cứu thiết kế, chế thử mẫu thực nghiệm đơn chiếc, xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật công nghệ may, chụp hình và quay video giới thiệu sản phẩm; không triển khai sản xuất đại trà trên dây chuyền công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Đồ án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lịch sử hình thành, bản chất kỹ thuật và giá trị ứng dụng của nghệ thuật gấp giấy Origami Nhật Bản:

  • Lịch sử và nguyên lý: Thuật ngữ Origami bắt nguồn từ tiếng Nhật gồm "ori" (gấp, xếp) và "kami" (giấy), ban đầu được gọi là orikata. Nghệ thuật gấp giấy có nguồn gốc từ Trung Quốc vào thế kỷ I – II và du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ VI nhờ các nhà sư Phật giáo kết hợp sự phát triển của giấy Washi. Thời kỳ Muromachi (1392–1573), Origami gắn liền với nghi lễ Noshi; thời kỳ Edo (1603–1868) ghi dấu ấn cuốn sách Senbazuru Orikata (1797) hướng dẫn gấp nghìn con hạc. Bước sang thế kỷ XX, Akira Yoshizawa (1911–2005) được suy tôn là "cha đẻ của Origami hiện đại" khi thiết lập hệ thống ký hiệu nếp gấp chuẩn hóa toàn cầu. Nguyên tắc cốt lõi của Origami truyền thống là không cắt, không dùng keo dán, chỉ dựa vào tư duy hình học và nếp gấp từ tờ giấy hình vuông hoặc hình chữ nhật.
  • Phân loại Origami: Tài liệu hệ thống hóa 6 trường phái kỹ thuật cơ bản gồm: Origami động (Action Origami), Origami ghép (Modular Origami/Kusudama), Origami ướt (Wet-folding), Origami thuần khiết (Pureland Origami do John Smith đề xuất thập niên 1970), Origami hoa văn trang trí nổi (Tessellation/Relief), và Kirigami (nghệ thuật gấp có cắt giấy).
  • Ứng dụng đa ngành: Đồ án khảo sát các thành tựu của Origami trong khoa học kỹ thuật như cấu trúc tổ ong trên vật liệu thùng carton và khí cụ bay; cơ chế mở túi khí ô tô do Robert Lang tính toán mô phỏng; cấu trúc DNA Origami trong công nghệ nano; robot biến hình tự gấp tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và Đại học Harvard; ống thông tim nở trong lòng động mạch do Zhong You (Đại học Oxford) phát triển.
  • Ứng dụng trong thời trang: Đồ án phân tích các trường hợp điển hình gồm: nhà thiết kế Uyên Nguyễn (tác phẩm Stem and Leaf Ensemble, 2019 kết hợp toán học và kỹ thuật); Giang Kyo (hoa 3D thủ công lấy cảm hứng từ Origami); Nguyễn Công Trí (bộ sưu tập Thu Đông 2021 khai thác chi tiết nơ 3D và 2D); Issey Miyake (dòng sản phẩm 132 5. ISSEY MIYAKE và công nghệ dập ly pleating trên vải polyester); Simone Rocha (bộ sưu tập Xuân Hè 2024 tôn vinh cấu trúc nơ).
  • Đặc điểm nhân trắc và tâm lý đối tượng đích: Nhóm nữ từ 22 đến 35 tuổi có cấu trúc cơ thể hoàn thiện, chia thành các dạng hình thái cơ bản: dáng đồng hồ cát, dáng quả lê và dáng hình chữ nhật; từ sau tuổi 30 xuất hiện xu hướng tích tụ mỡ nhẹ ở vùng bụng và hông. Về tâm lý, giai đoạn 22–28 tuổi thiên về khám phá xu hướng mới (streetwear, Y2K, layer), trong khi giai đoạn 28–35 tuổi hướng đến sự ổn định, tinh tế và sang trọng.

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm tác giả vận dụng phối hợp 3 nhóm phương pháp nghiên cứu chính:

  1. Phương pháp tham khảo tài liệu: Thu thập, tổng hợp kiến thức chuyên môn từ các học phần đào tạo chuyên ngành như Thiết kế trang phục nữ cơ bản, Thiết kế trang phục nữ nâng cao, Chuẩn bị sản xuất, kết hợp tra cứu các tạp chí điện tử, tài liệu xu hướng thời trang quốc tế và lịch sử nghệ thuật Origami.
  2. Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích xu hướng váy dạ tiệc giai đoạn 2023–2025/2025–2026, đánh giá đặc tính cơ lý của các loại vật liệu dệt, tổng hợp đặc điểm hình thái và tâm lý khách hàng nữ độ tuổi 22–35 để làm cơ sở xây dựng bảng thông số kích thước và định hình phong cách mẫu.
  3. Phương pháp thực nghiệm: Trực tiếp thực hiện quy trình thiết kế mẫu phẳng, dựng hình dưỡng rập, giác sơ đồ, cắt bán thành phẩm, may mẫu thử, fit mẫu hiệu chỉnh thông số trên manocanh/người mẫu, và hoàn thiện 3 sản phẩm may mẫu thực tế kèm bộ hồ sơ công nghệ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm: dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm nghiên cứu chuyên ngành dệt may, hệ thống tiêu chuẩn kích thước may mặc nữ; dữ liệu khảo sát hình thái học cơ thể phụ nữ; dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp trong quá trình thiết kế, dựng rập và may ráp 3 mẫu trang phục tại xưởng thực hành Khoa Thời trang và Du lịch.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết của việc đổi mới tư duy thiết kế thời trang dự tiệc cho phụ nữ từ 22 đến 35 tuổi. Chương này nêu rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 5 nhiệm vụ cụ thể của đề tài, xác định đối tượng nghiên cứu là kỹ thuật gấp Origami tạo hình nơ bướm kết hợp nhân trắc học nữ. Đồng thời, chương 1 vạch rõ giới hạn đề tài ở quy mô chế thử mẫu thử nghiệm phục vụ bảo vệ đồ án tốt nghiệp, công bố địa điểm và thời gian thực hiện, cùng hệ thống các phương pháp nghiên cứu được áp dụng.

Chương 2: Cơ sở lí thuyết

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài thông qua các nội dung:

  • Trình bày lịch sử Origami từ khởi nguồn Trung Quốc sang Nhật Bản, các mốc thời gian Muromachi, Edo đến thời kỳ hiện đại của Akira Yoshizawa.
  • Khái quát các đặc điểm hình học đối xứng và phân loại 6 trường phái Origami:
Loại hình Origami Đặc điểm kỹ thuật và nhận diện
Origami động Tạo chuyển động như bay, nhún, nhảy, xoay khi có lực cơ học tác động vào một điểm.
Origami ghép Lắp ráp nhiều mảnh đơn có hình dạng giống nhau; dạng Kusudama dùng keo dán liên kết.
Origami ướt Làm ẩm giấy trước khi gấp để tạo các đường cong mềm mại cho mô hình sinh vật.
Origami thuần khiết Phát triển bởi John Smith (thập niên 1970); chỉ dùng các nếp gấp thẳng, không cắt dán.
Origami hoa văn nổi Gấp trên bề mặt giấy nhẵn để tạo các cấu trúc hoa văn hình khối 3D nổi tỉ mỉ.
Origami Kirigami Kỹ thuật gấp giấy truyền thống kết hợp cắt dán giấy tạo hình.
  • Phân tích lợi ích của Origami đối với tâm lý trị liệu (giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ), vật lý trị liệu (phục hồi khớp ngón tay và cổ tay), công cụ giáo dục trực quan và phát triển kỹ năng xã hội.
  • Khảo sát các ứng dụng kỹ thuật cao của Origami trong cấu trúc tổ ong, công nghệ túi khí ô tô, vật liệu sinh học DNA Origami, robot tự lắp ráp của MIT/Harvard, và ống thông tim nở động mạch của Zhong You.
  • Đánh giá các ứng dụng thực tế trong thời trang của Uyên Nguyễn, Giang Kyo, Công Trí, Issey Miyake, Simone Rocha; cập nhật xu hướng đầm dự tiệc giai đoạn 2023–2025/2025–2026 nhấn mạnh vào phom dáng kiến trúc, chi tiết bất đối xứng và nơ bướm 3D; phân tích chi tiết đặc điểm hình thái 3 nhóm vóc dáng và tâm lý tiêu dùng của phụ nữ từ 22 đến 35 tuổi.

Chương 3: Thiết kế trang phục dự tiệc ứng dụng nghệ thuật gấp giấy Origami tạo hình nơ bướm cho nữ độ tuổi 22 – 35

Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của đồ án, mô tả toàn bộ chu trình phát triển sản phẩm thời trang dạ hội:

  • Ý tưởng bộ sưu tập: Xây dựng bộ sưu tập có tên gọi "Aflutter Bowties", lấy cảm hứng từ cấu trúc nơ bướm tạo hình bằng nếp gấp Origami, hướng đến vẻ đẹp thanh lịch, nữ tính nhưng mang tính hình học hiện đại.
  • Lựa chọn nguyên phụ liệu: Đề xuất vải chính là vải tafta (giữ phom nếp gấp sắc sảo, bề mặt sang trọng) và vải lót là lụa Habutai (mềm mại, thoáng mát, tạo độ êm dịu khi tiếp xúc với da).
  • Quy trình phát triển 3 mẫu đại diện (Bowties 1, Bowties 2, Bowties 3): Mỗi mẫu sản phẩm trải qua quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt gồm:
    1. Phác thảo ý tưởng và thiết kế dựng hình rập chi tiết;
    2. Xây dựng bộ rập thành phẩm;
    3. Xây dựng bộ rập bán thành phẩm (bổ sung đường may, dấu bấm kỹ thuật);
    4. Thực hiện trình tự fit mẫu trên manocanh nhằm hiệu chỉnh độ dư và kiểm tra nếp gấp nơ bướm liền thân;
    5. Hoàn thiện sản phẩm mẫu thực tế.
  • Chuẩn bị sản xuất về công nghệ: Nhóm tác giả thiết lập hệ thống tài liệu kỹ thuật đồng bộ cho từng mẫu, mỗi mã hàng bao gồm 9 bảng tiêu chuẩn:
    1. Bảng Hình vẽ – mô tả mẫu;
    2. Bảng Thông số kích thước thành phẩm;
    3. Bảng Hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu;
    4. Bảng Phân tích mẫu;
    5. Bảng Quy định đánh số – ép keo;
    6. Bảng Tiêu chuẩn kỹ thuật;
    7. Bảng Quy trình may sản phẩm (quy định rõ các công đoạn sử dụng Máy bằng 1 kim - ký hiệu MB1K, Bàn ủi - ký hiệu BU, và Máy vắt sổ 3 chỉ - ký hiệu VS3C);
    8. Bảng Hướng dẫn kiểm tra mã hàng;
    9. Bảng Quy cách bao gói sản phẩm.

Chương 4: Kết luận - Đề nghị

Chương 4 đúc kết kết quả đạt được sau toàn bộ tiến trình thực hiện đồ án, đánh giá sự phù hợp giữa giải pháp tạo hình nơ Origami trên vải tafta so với mục tiêu ban đầu. Đồng thời, chương này chỉ ra những khó khăn về mặt xử lý kỹ thuật đường may trên cấu trúc gấp nếp dày và đề xuất kiến nghị mở rộng đề tài cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Hệ thống sản phẩm thực nghiệm: Hoàn thiện 3 mẫu đầm dạ tiệc thực tế thuộc bộ sưu tập "Aflutter Bowties" (mẫu Bowties 1, Bowties 2 và Bowties 3) ứng dụng kỹ thuật gấp nơ bướm Origami liền thân, đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm mỹ và phom dáng của nữ giới từ 22 đến 35 tuổi.
  2. Bộ hồ sơ rập kỹ thuật: Thiết lập hoàn chỉnh hệ thống bộ rập thành phẩm và bộ rập bán thành phẩm cho cả 3 mẫu trang phục, ghi nhận đầy đủ các thông số ni mẫu và bước nhảy kích thước.
  3. Hồ sơ công nghệ may chuẩn hóa: Lập thành công 27 bảng tài liệu kỹ thuật chuẩn bị sản xuất công nghệ may (mỗi mẫu 9 bảng kỹ thuật chuyên ngành bao gồm: mô tả hình vẽ, thông số thành phẩm, hướng dẫn nguyên phụ liệu, phân tích mẫu, quy cách ép keo, tiêu chuẩn kỹ thuật may, bảng quy trình may chi tiết theo thiết bị MB1K, BU, VS3C, hướng dẫn kiểm tra chất lượng và quy cách bao gói).
  4. Sản phẩm truyền thông: Sản xuất video quảng bá bộ sưu tập "Aflutter Bowties", ghi lại trực quan toàn bộ tiến trình từ khâu phác thảo, xử lý nếp gấp rập, may ráp hoàn thiện đến chụp hình mẫu sản phẩm thực tế.

Bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật và công nghệ của đồ án

Hạng mục Nội dung chi tiết trong đồ án
Tên bộ sưu tập Aflutter Bowties
Số lượng sản phẩm chế thử 03 mẫu thực tế (Bowties 1, Bowties 2, Bowties 3)
Vải chính Vải tafta (giữ nếp, định hình khối nơ bướm 3D)
Vải lót Lụa Habutai (tăng độ êm ái và bảo vệ da)
Thiết bị may sử dụng Máy bằng 1 kim (MB1K), Bàn ủi (BU), Vắt sổ 3 chỉ (VS3C)
Hồ sơ kỹ thuật lập cho mỗi mẫu 09 bảng biểu tiêu chuẩn công nghệ theo quy định ngành may
Sản phẩm bổ trợ Video clip giới thiệu bộ sưu tập và quá trình may chế thử

Đóng góp của đề tài

  • Đồ án đã giải quyết thành công bài toán kỹ thuật chuyển đổi hình thái gấp giấy Origami sang vật liệu dệt thoi trong may mặc, cụ thể là cấu trúc nơ bướm liền thân trên chất liệu vải tafta và lụa Habutai, đảm bảo khối nếp gấp sắc nét mà không làm mất đi độ êm thuận của trang phục dự tiệc.
  • Đóng góp quy trình công nghệ may mẫu chi tiết, cung cấp bộ tài liệu kỹ thuật mang tính thực tiễn cao cho dòng trang phục thiết kế có cấu trúc hình học phức tạp, tạo tiền đề tham khảo cho sinh viên và các kỹ thuật viên ngành công nghệ may.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở quy mô chế thử mẫu thử nghiệm đơn chiếc phục vụ học thuật (3 mẫu sản phẩm), chưa tiến hành thử nghiệm sản xuất trên dây chuyền công nghiệp với số lượng lớn.
  • Phạm vi khảo sát hình thái và thị hiếu tiêu dùng chỉ giới hạn trong nhóm đối tượng nữ giới từ 22 đến 35 tuổi tại thị trường nội địa.
  • Quá trình may ráp các nếp gấp Origami dày lớp đòi hỏi tay nghề may thủ công cao, việc thao tác trên các máy may công nghiệp cơ bản (MB1K) còn gặp những khó khăn nhất định về độ đồng đều đường may tại các điểm giao nếp gấp.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng ứng dụng kỹ thuật gấp Origami sang nhiều dạng tạo hình hình học và sinh học khác nhau (như hoa, lá, cấu trúc xếp lớp đa tầng) trên các dòng sản phẩm thời trang ứng dụng hằng ngày hoặc trang phục dạo phố.
  • Nghiên cứu thử nghiệm thêm các chủng loại vải dệt và chất liệu phụ trợ (keo dựng, mex định hình) mới nhằm tối ưu hóa công đoạn ủi định hình nếp gấp, giảm thiểu thời gian thao tác may thủ công và hướng tới khả năng sản xuất hàng loạt trong công nghiệp may mặc.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu chuyên khảo phù hợp cho sinh viên, giảng viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang, cũng như các kỹ thuật viên phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp may mặc:

  • Sinh viên chuyên ngành có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp nghệ thuật thủ công truyền thống vào thiết kế thời trang hiện đại, nắm bắt các bước triển khai một đồ án tốt nghiệp từ khâu ý tưởng đến hoàn thiện sản phẩm.
  • Kỹ thuật viên ra rập và công nghệ may có thể trực tiếp học hỏi phương pháp dựng rập nơ bướm liền thân, trình tự fit mẫu hiệu chỉnh phom dáng, và quy cách xây dựng trọn bộ 9 bảng tài liệu công nghệ chuẩn bị sản xuất cho dòng hàng thời trang dạ hội cao cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ sưu tập trong đồ án có tên là gì và bao gồm bao nhiêu mẫu thiết kế được may thực tế?

Bộ sưu tập có tên gọi là "Aflutter Bowties". Nhóm tác giả đã triển khai dựng rập, may chế thử và hoàn thiện thực tế 3 mẫu sản phẩm mang mã hiệu lần lượt là Bowties 1, Bowties 2 và Bowties 3.

2. Hai loại chất liệu vải chính nào được lựa chọn để chế tác các sản phẩm trong bộ sưu tập?

Nhóm tác giả lựa chọn vải chính là vải tafta nhằm giữ phom dáng cứng cáp, sắc nét cho các nếp gấp nơ bướm Origami, và vải lót là lụa Habutai nhằm mang lại cảm giác mềm mại, thoáng mát và dễ chịu cho người mặc.

3. Trong bảng quy trình may sản phẩm, các ký hiệu thiết bị MB1K, BU và VS3C có ý nghĩa gì?

Đây là các ký hiệu chữ viết tắt quy ước của thiết bị may công nghiệp trong đồ án:

  • MB1K: Máy bằng 1 kim;
  • BU: Bàn ủi;
  • VS3C: Máy vắt sổ 3 chỉ.

4. Akira Yoshizawa có đóng góp gì đối với nghệ thuật Origami được trích dẫn trong đồ án?

Akira Yoshizawa (1911–2005) được suy tôn là "cha đẻ của Origami hiện đại". Đóng góp quan trọng nhất của ông là xây dựng hệ thống ký hiệu quy ước các nếp gấp giấy, giúp nghệ thuật Origami có thể được ghi chép, phổ biến và nhân rộng ra toàn thế giới.

5. Bộ tài liệu kỹ thuật chuẩn bị sản xuất cho mỗi mẫu sản phẩm gồm những bảng biểu nào?

Mỗi mẫu sản phẩm trong đồ án đều được lập bộ hồ sơ công nghệ gồm đúng 9 bảng tiêu chuẩn: Bảng Hình vẽ – mô tả mẫu, Bảng Thông số kích thước thành phẩm, Bảng Hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu, Bảng Phân tích mẫu, Bảng Quy định đánh số – ép keo, Bảng Tiêu chuẩn kỹ thuật, Bảng Quy trình may sản phẩm, Bảng Hướng dẫn kiểm tra mã hàng, và Bảng Quy cách bao gói.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dự tiệc ứng dụng nghệ thuật gấp giấy Origami tạo hình nơ bướm cho nữ độ tuổi 22 – 35" của sinh viên Lê Thị Trang Đài và Châu Thị Thanh Ngân (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) là một công trình nghiên cứu ứng dụng nghiêm túc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghệ thuật tạo hình Origami và kỹ thuật công nghệ may mặc hiện đại. Bằng việc chế tạo thành công 3 mẫu đầm dạ hội thuộc bộ sưu tập "Aflutter Bowties" từ chất liệu vải tafta và lụa Habutai, tác giả đã giải quyết hiệu quả bài toán tạo phom nơ bướm 3D liền thân tôn vinh vóc dáng phụ nữ Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống 27 bảng tài liệu kỹ thuật chuẩn bị sản xuất chuẩn mực cùng video quảng bá hoàn chỉnh, tạo nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho chuyên ngành Công nghệ may.