Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp trình độ Cử nhân ngành Thiết kế thời trang của tác giả Nguyễn Như Quỳnh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, thực hiện năm 2025 dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Hạ Nguyên) tập trung khai thác vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa bản địa của làng hoa Sa Đéc nhằm chuyển hóa thành ngôn ngữ thời trang ứng dụng cao cấp. Làng hoa Sa Đéc (thuộc xã Tân Quy Đông, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp) là làng nghề hoa kiểng truyền thống hình thành từ cuối thế kỷ 19 bên bờ sông Tiền, nổi tiếng với kỹ thuật canh tác hoa trên giàn cao nổi trên mặt nước xăm xắp. Xuất phát từ thực tiễn nguồn cảm hứng cảnh quan sông nước miền Tây Nam Bộ còn ít được khai thác sâu trong phân khúc thời trang dạ tiệc giới trẻ, tác giả lựa chọn nghiên cứu và thiết kế bộ sưu tập trang phục dự sự kiện kết hợp hai phong cách Fantasy Feminine và Romantic.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định rõ qua hai cấp độ:

  1. Mục tiêu học tập: Nâng cao kỹ năng sáng tạo và phương pháp thiết kế trang phục dự sự kiện từ nguồn cảm hứng hoa cảnh thiên nhiên; vận dụng phối hợp phong cách Fantasy Feminine và Romantic dành riêng cho đối tượng nữ từ 18 đến 23 tuổi; hoàn thiện kỹ năng xử lý chất liệu bề mặt và tạo phom dáng trang phục chuyên sâu.
  2. Mục tiêu lâu dài: Đáp ứng nhu cầu thị trường đối với dòng thời trang dự sự kiện cá nhân hóa, mang đậm dấu ấn bản địa nhưng bắt kịp xu hướng quốc tế; mở ra hướng tiếp cận bền vững trong việc khai thác giá trị thẩm mỹ nông nghiệp truyền thống vào thời trang hiện đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trang phục dự sự kiện nữ (đầm dài, váy xòe, corset kết hợp chân váy rời, áo kiểu cách điệu) mang phong cách Fantasy Feminine kết hợp Romantic; các giá trị thị giác, cảnh quan, quy trình canh tác và màu sắc hoa kiểng tại làng hoa Sa Đéc.
  • Đối tượng khách hàng mục tiêu: Nữ giới độ tuổi từ 18 đến 23 (người mẫu, KOL, influencer, diễn viên, người làm nghệ thuật).
  • Phạm vi không gian: Làng hoa kiểng Tân Quy Đông, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
  • Phạm vi thời gian và xu hướng: Dự báo xu hướng thời trang quốc tế mùa Xuân – Hè (Spring – Summer) 2025–2026 và mùa Thu – Đông 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự giao thoa giữa hai trường phái thẩm mỹ thời trang phương Tây kết hợp cùng tư liệu thực địa văn hóa – cảnh quan Việt Nam:

  • Khung lý thuyết phong cách Fantasy Feminine: Phong cách thời trang kết hợp nét nữ tính mềm mại với tinh thần thần thoại, cổ tích siêu thực. Trường phái này hình thành rõ nét từ khoảng năm 2010 và phát triển mạnh mẽ từ năm 2020 gắn liền với các tiểu văn hóa thị giác như fairycore, coquette, princesscore. Các đặc trưng cốt lõi gồm phom dáng bồng bềnh, chất liệu xuyên thấu (tulle, organza, chiffon, ren), chi tiết đính kết hoa 3D và gam màu mộng ảo. Đồ án tham chiếu ngôn ngữ sáng tạo của các nhà mốt quốc tế như Simone Rocha, Cecilie Bahnsen, Rodarte, Paolo Sebastian và Yuhan Wang.
  • Khung lý thuyết phong cách Romantic: Trào lưu thời trang bắt nguồn từ phong trào lãng mạn cuối thế kỷ 18 đến thời kỳ Victoria và Rococo thế kỷ 19, từng bùng nổ mạnh mẽ trong thập niên 1970 qua các thiết kế của Laura Ashley. Phong cách này tập trung vào sự bay bổng, đường nét uốn lượn mềm mại, phom dáng nhấn eo nhẹ, tay bồng, bèo nhún cùng các họa tiết hoa nhí, hoa dây leo trên chất liệu tự nhiên hoặc vải rũ nhẹ.

Phương pháp nghiên cứu và phát triển thiết kế được tác giả triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy (desk research) và thực nghiệm xưởng may:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp tư liệu: Thu thập và chọn lọc hình ảnh, dự báo xu hướng từ các ấn phẩm thời trang uy tín (Vogue, Vogue France, Harper’s Bazaar, Elle, Allure, Numéro, Fadin, Her World) và sàn diễn tuần lễ thời trang (Paris Fashion Week, London Fashion Week, Milan Fashion Week, Aquafina Vietnam International Fashion Week).
  • Phương pháp nghiên cứu thị giác thực địa: Khảo sát hình ảnh làng hoa Sa Đéc qua tư liệu địa lý, nhiếp ảnh (National Geographic, Google Images, Flickr, Pixabay, Pinterest) để bóc tách các yếu tố tạo hình: luống hoa thẳng hàng, hệ thống giàn cọc tre cao 0,5–1,2 m, mặt nước phủ bèo cám xanh, giỏ tre đan và sắc màu thực vật.
  • Phương pháp tạo mẫu kỹ thuật (Pattern Making & Draping): Kết hợp dựng rập phẳng 2D trên giấy theo thông số nhân trắc học và dựng rập khối 3D trực tiếp trên manocanh (dressform) nhằm kiểm soát độ chuyển động, độ phồng và nếp gấp trang phục.
  • Phương pháp xử lý chất liệu thủ công (Textile Manipulation): Thực nghiệm các kỹ thuật smocking, shrug, thêu nổi xù (tufted embroidery), đính cườm 3D (beading), đan móc len (crochet), đan thắt dây macrame và ghép vải chắp vá (patchwork).
Yếu tố nghiên cứu Dữ liệu văn hóa / Thực tế Sa Đéc Chuyển hóa ngôn ngữ thời trang
Cấu trúc không gian Giàn tre cao 0,5–1,2 m, luống hoa thẳng hàng trên mặt nước Cấu trúc rập phân tầng, tùng váy đa lớp, phom dáng lơ lửng
Mặt nước & thực vật Sông Tiền phù sa, bèo cám xanh mướt mùa nước nổi (tháng 7–11 âm lịch) Lớp voan mờ, xếp ly tầng, hiệu ứng thị giác mờ ảo (sheer)
Sắc thái thực vật Cúc mâm xôi vàng, hồng nhung, dừa cạn, dạ yến thảo, cúc tiger, vạn thọ Bảng màu đa sắc: vàng, đỏ ruby, cam, hồng phấn, xanh baby, nâu đất
Vật liệu canh tác Giỏ tre đan chống úng, dây câu treo giàn, nẹp gỗ Kỹ thuật thắt macrame, đan móc len thủ công mô phỏng đan lát
Hoạt động con người Chèo xuồng len lỏi chăm sóc hoa, đóng gói hoa vụ Tết Chi tiết bèo nhún, dây nơ rủ, tạo khối 3D mô phỏng giỏ hoa

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 thiết lập các tham số định hướng của đồ án. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên bề dày lịch sử hơn một thế kỷ của làng hoa Tân Quy Đông cùng cảnh quan sông nước độc đáo. Mục tiêu nghiên cứu được phân định thành mục tiêu học tập kỹ thuật may mặc và định hướng thương mại lâu dài. Thể loại trang phục được khoanh vùng là đồ dự sự kiện, dạ tiệc, ghi hình MV, biểu diễn nghệ thuật với các kết cấu chính: đầm dài chấm đất, tùng váy xòe, áo corset định hình kết hợp chân váy rời. Chương này làm rõ quy trình nghiên cứu gồm sưu tập tư liệu, phân tích đặc trưng thị giác và chuyển dịch sáng tạo; đồng thời định nghĩa hệ thống thuật ngữ chuyên ngành: rập 2D, rập 3D draping, stylist, phong cách Feminine, cùng các đặc trưng không gian của làng hoa Sa Đéc.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 cung cấp dữ liệu nền tảng toàn diện qua ba trục nội dung:

  1. Nghiên cứu làng hoa Sa Đéc: Khái quát lịch sử từ khi Thống đốc Nam Kỳ Bonard thành lập hạt Sa Đéc năm 1867, địa danh được mệnh danh là "Le Jardin de la Cochinchine" (Vườn hoa xứ Nam Kỳ). Quá trình phát triển trải qua các mốc: giai đoạn phát triển thương mại 1930–1945; giai đoạn phục hồi và duy trì nghề qua chiến tranh 1945–1975 gắn liền với nghệ nhân Dương Hữu Tài (vườn hồng Tư Tôn); hiện nay mở rộng quy mô lên 85 ha với hơn 2.000 chủng loại hoa kiểng. Tác giả phân tích kỹ thuật canh tác đặc thù: giàn hoa cao từ 0,5 m đến 1,2 m dựng bằng cọc tre, gỗ hoặc sắt nổi trên mặt nước; chu kỳ thủy văn mùa nước lên (tháng 7–11 âm lịch) kéo theo lớp bèo cám xanh và mùa khô (tháng 12–4 âm lịch); quy trình canh tác 4 bước gồm chuẩn bị giống, xử lý giá thể (rơm rạ, tro trấu), chăm sóc bằng xuồng ba lá và thu hoạch rộ sau ngày 23 tháng Chạp phục vụ thị trường Tết.
  2. Nghiên cứu phong cách Fantasy Feminine và Romantic: Phân tích lịch sử, phom dáng (chữ S mềm mại, tay bồng, tùng váy xòe rộng, váy xếp tầng), bảng màu (pastel kết hợp màu đá quý đỏ ruby, tím hoàng gia), chất liệu (chiffon, organza, taffeta, tulle, ren), họa tiết hoa 3D, hoa nhí và phụ kiện đi kèm.
  3. Cơ sở thực tiễn và xu hướng: Xác định chân dung khách hàng nữ 18–23 tuổi có thu nhập 15–30 triệu đồng/tháng, sinh sống tại các đô thị lớn, có nhu cầu sử dụng trang phục tạo hình ảnh cho sự kiện và mạng xã hội. Phân tích 9 xu hướng thời trang mùa Xuân – Hè 2025–2026: họa tiết hoa, giày hở mũi, chất liệu xuyên thấu (sheer), ren phòng ngủ (boudoir lace), kẻ caro, chân váy phồng ngắn (tutus), cổ chữ V khoét sâu, kết cấu bất đối xứng và hoa hồng đính nổi 3D. Đồng thời, tác giả khảo cứu ảnh hưởng từ các bộ sưu tập của nhà thiết kế Thục Đoan, bộ sưu tập Simone Rocha Xuân – Hè 2023 và Yuhan Wang Xuân – Hè 2024.

Chương 3: Phương án thiết kế

Nội dung chương 3 chuyển giao từ nghiên cứu sang sáng tạo cụ thể. Tác giả lập bảng Moodboard, Bảng phong cách, Bảng Concept và ba bảng phân tích chi tiết: Bảng 10 (phân tích trang phục người nông dân Sa Đéc), Bảng 11 (phân tích giỏ tre và hoa trên giàn), Bảng 12 (phân tích toàn cảnh làng hoa). Từ các cơ sở này, tác giả phát triển 20 mẫu phác thảo màu thuộc bộ sưu tập mang tên “Rực rỡ”.

Phương án thực hiện được kiểm chứng thông qua các bước thực nghiệm xưởng:

  • Thử nghiệm phom dáng: Tiến hành may mẫu toan thử phom lần 1, chỉnh sửa thông số và thử nghiệm lần 2 trên manocanh để hoàn thiện bộ rập chuẩn cho mẫu số 3.
  • Thử nghiệm xử lý bề mặt: Thử nghiệm đan móc len (crochet) tạo hình các cụm hoa rủ; thử nghiệm kỹ thuật thắt nút macrame tạo cấu trúc đan giỏ tre; thử nghiệm kết cườm 3D (beading) tạo hiệu ứng nhụy và khối hoa nổi. Tác giả chọn lọc ra 4 mẫu thiết kế tiêu biểu nhất từ 20 mẫu phác thảo để tiến hành may mẫu thật.

Chương 4: Quá trình thực hiện mẫu

Chương 4 ghi lại chi tiết quá trình hiện thực hóa 4 mẫu trang phục được lựa chọn. Mỗi mẫu thiết kế được trình bày nhất quán qua 5 nội dung: Mẫu phác thảo màu, Bảng ý tưởng thiết kế, Bản vẽ kỹ thuật chi tiết (mô tả phẳng 2D mặt trước và mặt sau kèm chỉ số đường may), Quy trình gia công từng bước và Ảnh chụp sản phẩm hoàn tất (chụp toàn cảnh trước - sau và cận cảnh chi tiết xử lý bề mặt). Toàn bộ 4 bộ trang phục sau khi hoàn thiện được đưa vào chụp ảnh Lookbook chuyên nghiệp với hai layout thể hiện: Lookbook đôi số 1 và Lookbook đôi số 2, tái hiện trọn vẹn tinh thần lãng mạn, kỳ ảo của bộ sưu tập.

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận những kết quả cụ thể về mặt hiện vật, giải pháp kỹ thuật và tư liệu thiết kế:

Hạng mục kết quả Nội dung chi tiết được nghiệm thu trong đồ án
Phác thảo ý tưởng Bộ sưu tập "Rực rỡ" gồm 20 mẫu phác thảo màu hoàn chỉnh mang phong cách Fantasy Feminine kết hợp Romantic.
Sản phẩm mẫu thật 04 bộ trang phục dự sự kiện cao cấp được may hoàn tất đúng quy chuẩn nhân trắc và phom dáng thiết kế.
Bản vẽ kỹ thuật 04 bộ bản vẽ kỹ thuật phẳng (flat sketch) thân trước, thân sau kèm bảng thông số chi tiết phục vụ may đo.
Thực nghiệm chất liệu 03 kỹ thuật bề mặt thực nghiệm thành công: móc len hoa nổi (crochet), thắt macrame giỏ hoa và đính cườm 3D (beading).
Sản phẩm truyền thông 02 bộ hình Lookbook đôi (Lookbook đôi số 1 và số 2) thể hiện ứng dụng thực tế của trang phục trên người mẫu.

Các giải pháp và đóng góp của tác giả:

  • Giải pháp kết hợp phom dáng và cấu trúc: Đồ án ứng dụng kỹ thuật rập 3D draping kết hợp rập phẳng 2D, giải quyết tốt bài toán giữ độ bồng bềnh, nhiều tầng lớp đặc trưng của phong cách Fantasy Feminine nhưng vẫn ôm khít đường cong cơ thể qua hệ thống corset mềm mại.
  • Giải pháp chuyển dịch chất liệu bản địa: Tác giả không sao chép nguyên bản họa tiết hoa lá bằng công nghệ in thông thường mà giải mã cấu trúc giàn hoa, giỏ tre và mặt nước phù sa thông qua kỹ thuật thắt macrame, đan móc len và đính cườm nổi 3D, tạo chiều sâu xúc giác và thị giác cho bề mặt vải.
  • Đóng góp chuyên môn: Đồ án đóng góp một quy trình bài bản từ nghiên cứu lịch sử nông nghiệp bản địa (làng hoa Sa Đéc) đến trích xuất dữ liệu tạo hình và hiện thực hóa thành trang phục dự sự kiện cho giới trẻ. Công trình chứng minh tính khả thi của việc khai thác văn hóa miền Tây Nam Bộ trong phân khúc thời trang tiệc cao cấp mà không rơi vào lối mòn trang phục dân gian truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu thực tế, đồ án có các giới hạn sau:

  • Quy mô thực nghiệm sản phẩm mẫu: Trong tổng số 20 mẫu phác thảo màu của bộ sưu tập "Rực rỡ", tác giả chỉ mới dừng lại ở việc may mẫu hoàn thiện 4 mẫu trang phục thật do hạn chế về thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp và chi phí gia công thủ công.
  • Đặc thù kỹ thuật gia công: Việc áp dụng đậm đặc các kỹ thuật thủ công như móc len tỉ mỉ, macrame và kết cườm hạt 3D khiến thời gian sản xuất một sản phẩm kéo dài, đòi hỏi tay nghề thợ cao, do đó sản phẩm hiện mới phù hợp cho dòng hàng may đo đơn chiếc (bespoke/haute couture), đồ biểu diễn hoặc chụp lookbook nghệ thuật, chưa tối ưu hóa cho dây chuyền sản xuất công nghiệp.
  • Phạm vi khách hàng ngách: Đồ án giới hạn nghiên cứu trong phân khúc nữ giới từ 18 đến 23 tuổi có thu nhập cao (15–30 triệu đồng/tháng), thuộc nhóm làm nghệ thuật hoặc KOLs. Hướng mở tiếp theo của nghiên cứu là phát triển các dòng sản phẩm ready-to-wear ứng dụng thường nhật với kết cấu tinh giản hơn, mở rộng dải độ tuổi khách hàng và nghiên cứu thay thế một số công đoạn thủ công bằng công nghệ bán tự động nhằm hạ giá thành sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Thiết kế thời trang và Công nghệ may: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu concept từ văn hóa bản địa, phương pháp lập bảng Moodboard, bảng phân tích đối tượng khách hàng, bảng xu hướng mùa mốt và các bước phát triển bộ sưu tập từ 20 mẫu vẽ đến 4 mẫu may thật.
  • Người làm thời trang thủ công và đính kết: Phần thử nghiệm xử lý chất liệu tại Chương 3 và Chương 4 là nguồn tham khảo hữu ích về kỹ thuật kết hợp đan móc len (crochet), thắt macrame và đính cườm 3D trên nền chất liệu vải mỏng nhẹ (tulle, organza).
  • Các nhà thiết kế quan tâm đến yếu tố văn hóa Việt Nam: Cung cấp phương pháp luận chuyển hóa các hình ảnh đời sống nông nghiệp (giàn tre, bèo cám, xuồng ba lá, giỏ hoa) thành ngôn ngữ tạo hình thời trang đương đại mang tính trừu tượng và thẩm mỹ quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Làng hoa Sa Đéc được hình thành từ thời điểm nào và có quy mô ra sao theo tư liệu trong đồ án?
Theo đồ án, làng hoa Sa Đéc hình thành từ cuối thế kỷ 19. Năm 1867, Thống đốc Bonard quyết định thành lập hạt Sa Đéc, nơi đây từng được người Pháp gọi là "Le Jardin de la Cochinchine" (Vườn hoa xứ Nam Kỳ). Sau các giai đoạn phát triển từ 1930–1945 và 1945–1975 (với đóng góp của nghệ nhân Dương Hữu Tài - vườn hồng Tư Tôn), hiện nay làng hoa Sa Đéc có diện tích lên đến 85 ha với hơn 2.000 chủng loại hoa kiểng.

2. Điểm đặc thù trong kỹ thuật canh tác hoa tại Sa Đéc được tác giả khai thác vào thiết kế là gì?
Điểm đặc thù là mô hình trồng hoa trên hệ thống giàn cọc tre, gỗ hoặc sắt cao từ 0,5 m đến 1,2 m nổi trên mặt nước xăm xắp để chống úng rễ. Hoa được trồng trong các giỏ tre, rơm trấu. Vào mùa nước nổi (tháng 7 đến tháng 11 âm lịch), mặt nước xuất hiện lớp bèo cám xanh mướt và nông dân phải chèo xuồng nhỏ len lỏi để chăm sóc, tưới hoa.

3. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định với các tiêu chí nhân trắc và kinh tế nào?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 18 đến 23 tuổi, có vóc dáng cân đối nhờ lối sống lành mạnh, thu nhập hàng tháng từ 15 đến 30 triệu đồng, sinh sống tại các thành phố lớn. Về nghề nghiệp, họ là người mẫu, diễn viên, KOL, influencer hoặc những người trẻ có gu thẩm mỹ cao, sẵn sàng chi trả cho trang phục dự sự kiện, chụp ảnh hoặc quay MV.

4. Những kỹ thuật xử lý chất liệu thủ công nào đã được thử nghiệm và ứng dụng vào 4 mẫu thật?
Tác giả đã tiến hành thử nghiệm và áp dụng các kỹ thuật: đan móc len (crochet) tạo hình các bông hoa mềm mại, thắt dây macrame tái hiện cấu trúc đan lát của giỏ hoa tre, kết cườm 3D (beading) tạo nhụy và khối hoa lấp lánh, cùng kỹ thuật smocking, shrug, chắp vá (patchwork) và dựng rập 3D draping.

5. Xu hướng thời trang Xuân – Hè nào được đồ án tích hợp trực tiếp vào bộ sưu tập?
Tác giả tích hợp các xu hướng nổi bật từ mùa Xuân Hè 2025–2026: họa tiết hoa, chất liệu xuyên thấu (sheer), ren phòng ngủ (boudoir lace), chân váy phồng ngắn (tutus), cổ áo khoét chữ V sâu, cấu trúc đường cắt bất đối xứng và chi tiết hoa hồng/rosette 3D nổi bật.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp Cử nhân Thiết kế thời trang của tác giả Nguyễn Như Quỳnh đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu chuyển dịch các giá trị văn hóa và cảnh quan làng hoa Sa Đéc vào bộ sưu tập thời trang dự sự kiện mang phong cách Fantasy Feminine kết hợp Romantic. Bằng phương pháp nghiên cứu hệ thống, đồ án đã hiện thực hóa 20 mẫu phác thảo thành 4 bộ trang phục hoàn chỉnh thông qua kỹ thuật dựng rập 2D/3D và xử lý bề mặt thủ công tinh xảo (crochet, macrame, beading 3D). Công trình khẳng định tính hiệu quả của phương pháp tiếp cận thời trang hiện đại dựa trên cảm hứng di sản nông nghiệp bản địa, đồng thời là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành thiết kế may mặc.