Đồ Án: Thiết Kế Thiết Bị Sấy Thùng Quay Sấy Đậu Xanh 3 Tấn/Giờ

Đồ án thiết kế thiết bị sấy thùng quay đậu xanh năng suất 3 tấn/giờ. Tính toán chi tiết, bản vẽ kỹ thuật, tài liệu tham khảo đầy đủ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Kỹ Thuật Thực Phẩm

2021

65
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. Khái niệm chung về quá trình sấy

1.1.1. Khái niệm

1.2. Phân loại quá trình sấy

1.2.1. Sấy tự nhiên

1.2.2. Sấy nhân tạo

1.3. Nguyên lý của quá trình sấy

1.4. Tác nhân sấy, các thiết bị sấy

1.4.1. Khái niệm

1.5. Các tác nhân sấy thường dùng

1.6. Thiết bị sấy

1.7. Vật liệu sấy

1.7.1. Giới thiệu chung

1.7.2. Tác dụng của đậu xanh đối với sức khỏe

1.8. Quy trình sấy đậu xanh

1.9. Chọn phương pháp sấy

1.10. Chọn thiết bị sấy

1.11. Quá trình hoạt động của hệ thống

1.11.1. Sơ đồ hệ thống sấy thùng quay

1.11.2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống

2. TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT CỦA QUÁ TRÌNH

2.1. Các thông số ban đầu

2.2. Các thông số tác nhân sấy

2.3. Lượng ẩm được tách ra

2.4. Khối lượng vật liệu vào thùng sấy

2.5. Lượng hơi ẩm bốc trong 1 giờ

2.6. Năng suất của sản phẩm sấy

2.7. Lượng vật liệu khô tuyệt đối

3. TÍNH CÂN BẰNG NĂNG LƯỢNG

3.1. Tính cân bằng nhiệt lượng sấy lý thuyết

3.2. Tính thông số của tác nhân sấy

3.2.1. Thông số trạng thái của không khí ngoài trời (A)

3.2.2. Thông số trạng thái không khí sau khi đi qua caloriphe (B)

3.2.3. Thông số trạng thái không khí khi ra khỏi thiết bị sấy (C)

3.3. Tính toán quá trình sấy thực tế

4. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH

4.1. Đường kính của thùng sấy

4.2. Chiều dài của thùng sấy

4.3. Thể tích thùng sấy

4.4. Cường độ bay hơi ẩm

4.5. Thời gian sấy

4.6. Thời gian lưu của vật liệu

4.7. Số vòng quay của thùng

4.8. Tính bề dày cách nhiệt của thùng

4.9. Hệ số cấp nhiệt từ dòng tác nhân sấy đến bên trong của thùng sấy α 1

4.10. Hệ số cấp nhiệt từ thành ngoài của thùng sấy đến môi trường xung quanh α 2

4.11. Hệ số truyền nhiệt k

4.12. Bề mặt truyền nhiệt F

4.13. Tính hiệu số nhiệt độ trung bình giữa tác nhân sấy và môi trường xung quanh

4.14. Tính nhiệt lượng mất mát ra xung quanh

4.15. Kiểm tra bề dày thùng

5. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

5.1. Tính buồng đốt

5.1.1. Các thông số khói

5.1.2. Enthalpy của khói lò sau buồng đốt

5.1.3. Nhiệt độ của khói lò sau buồng đốt

5.1.4. Thể tích riêng sau buồng đốt

5.1.5. Lượng nhiên liệu (than) tiêu hao để bốc hơi 1 kg ẩm

5.1.6. Lượng nhiên liệu tiêu hao trong 1h

5.1.7. Lượng khói khô cần thiết trong 1h

5.1.8. Lưu lượng thể tích khói

5.1.9. Diện tích bề mặt ghi lò

5.1.10. Thể tích buồng đốt

5.1.11. Chiều cao buồng đốt

5.2. Chọn kích thước của caloriphe

5.2.1. Hiệu số nhiệt độ trung bình

5.2.2. Hệ số trao đổi nhiệt giữa khói và bề mặt ống α 1

5.2.3. Hệ số trao đổi nhiệt giữa bề mặt ngoài của ống với không khí α 2

5.2.4. Hệ số truyền nhiệt K

5.3. Thiết kế bộ phận truyền động

5.3.1. Tính công suất quay thùng

5.3.2. Chọn tỷ số truyền động

5.3.3. Tính bộ truyền bánh răng

5.4. Chọn kích thước cánh đảo

5.4.1. Chọn kích thước cánh đảo đầu thùng

5.4.2. Chọn kích thước cánh đảo trong thùng

5.5. Tính vành đai

5.6. Giới thiệu về cyclon

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỤC LỤC HÌNH ẢNH

MỤC LỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Thiết Bị Sấy Thùng Quay Đậu Xanh

Quá trình sấy đóng vai trò then chốt trong việc bảo quản và chế biến nông sản, đặc biệt là đối với các loại hạt như đậu xanh. Sấy không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản mà còn giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật, từ đó đảm bảo chất lượng sản phẩm. Trong số các phương pháp sấy, sấy thùng quay nổi bật với khả năng đảo trộn liên tục, đảm bảo truyền nhiệt đều và hiệu quả cho vật liệu sấy. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh thiết kế của thiết bị sấy thùng quay dành riêng cho đậu xanh, từ lý thuyết cơ bản đến các tính toán kỹ thuật chi tiết. Việc lựa chọn phương pháp sấy phù hợp, thiết kế thùng quay tối ưu và điều chỉnh các thông số vận hành là yếu tố quan trọng để đạt được sản phẩm sấy có chất lượng cao và tiết kiệm năng lượng. Thiết bị sấy thùng quay có khả năng xử lý năng suất lớn, là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy chế biến thực phẩm quy mô công nghiệp. Đậu xanh, với hàm lượng dinh dưỡng cao và ứng dụng đa dạng, đòi hỏi quy trình sấy cẩn thận để giữ nguyên giá trị. Việc kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thời gian sấy là yếu tố then chốt. Quá trình truyền nhiệttruyền ẩm diễn ra đồng thời trong thùng quay, đòi hỏi sự cân bằng để tránh làm hỏng hạt đậu.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Sấy Trong Bảo Quản Đậu Xanh

Sấy là một phương pháp bảo quản thực phẩm quan trọng, đặc biệt đối với các loại nông sản như đậu xanh. Mục tiêu chính là giảm độ ẩm của hạt, từ đó ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại và kéo dài thời gian sử dụng. Theo tài liệu gốc, độ ẩm ban đầu của đậu xanh là 22%, cần giảm xuống 13% sau quá trình sấy. Việc giảm độ ẩm không chỉ giúp bảo quản mà còn giảm khối lượng sản phẩm, thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu trữ. Ngoài ra, sấy còn giúp tăng độ bền của hạt, giảm nguy cơ bị mốc hoặc mối mọt tấn công. Quá trình sấy cũng ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan của đậu xanh, ví dụ như màu sắc, mùi vị và cấu trúc. Do đó, việc lựa chọn phương pháp sấy phù hợp là rất quan trọng.

1.2. Ưu Điểm Của Thiết Bị Sấy Thùng Quay So Với Các Loại Khác

Thiết bị sấy thùng quay có nhiều ưu điểm so với các phương pháp sấy khác, đặc biệt khi áp dụng cho đậu xanh. Một trong những ưu điểm lớn nhất là khả năng đảo trộn liên tục, giúp đảm bảo truyền nhiệt đều và hiệu quả cho tất cả các hạt. Điều này giúp tránh tình trạng sấy không đều, gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu, thiết bị sấy thùng quay phù hợp với các vật liệu dạng hạt có kích thước nhỏ, như đậu xanh. Khả năng làm việc với năng suất lớn cũng là một ưu điểm quan trọng, phù hợp với các nhà máy chế biến thực phẩm quy mô công nghiệp. Hơn nữa, sấy thùng quay giúp tiết kiệm không gian và giảm chi phí nhân công so với các phương pháp sấy truyền thống.

II. Xác Định Yêu Cầu Thiết Kế Thiết Bị Sấy Thùng Quay Đậu Xanh

Để thiết kế thiết bị sấy thùng quay hiệu quả cho đậu xanh, cần xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật và công nghệ. Điều này bao gồm việc xác định năng suất mong muốn, độ ẩm đầu vào và đầu ra của sản phẩm, tác nhân sấy sử dụng, và các thông số vận hành như nhiệt độ và tốc độ quay của thùng. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hànhbảo trì, cũng như các yêu cầu về an toàn và vệ sinh thực phẩm. Theo tài liệu gốc, năng suất thiết kế là 3 tấn nguyên liệu/giờ, độ ẩm ban đầu là 22% và độ ẩm sau sấy là 13%. Tác nhân sấy được sử dụng là không khí nóng. Việc xác định các thông số này là cơ sở để tính toán kích thước thiết bị, lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống điều khiển. Thiết kế cần đảm bảo hiệu quả truyền nhiệt, giảm thiểu tổn thất năng lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.1. Xác Định Năng Suất Và Độ Ẩm Mục Tiêu Của Sản Phẩm

Năng suất và độ ẩm mục tiêu là hai yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế thiết bị sấy thùng quay. Theo tài liệu, năng suất thiết kế là 3 tấn nguyên liệu/giờ. Điều này có nghĩa là thiết bị phải có khả năng xử lý 3000 kg đậu xanh mỗi giờ. Độ ẩm ban đầu của đậu xanh là 22%, cần giảm xuống 13% sau khi sấy. Việc đạt được độ ẩm mục tiêu là rất quan trọng để đảm bảo khả năng bảo quản của sản phẩm. Thiết kế phải đảm bảo rằng quá trình sấy diễn ra hiệu quả, giảm thiểu thời gian và năng lượng tiêu thụ. Các tính toán về truyền nhiệttruyền ẩm cần dựa trên các thông số này.

2.2. Lựa Chọn Tác Nhân Sấy Và Nhiệt Độ Sấy Phù Hợp

Tác nhân sấy và nhiệt độ sấy có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và hiệu quả của quá trình sấy. Theo tài liệu, tác nhân sấy được sử dụng là không khí nóng. Nhiệt độ của không khí nóng cần được kiểm soát cẩn thận để tránh làm hỏng đậu xanh. Nhiệt độ quá cao có thể làm cháy hoặc biến đổi các chất dinh dưỡng trong hạt. Theo kinh nghiệm, nhiệt độ sấy đậu xanh thường dao động trong khoảng 40-55°C. Việc lựa chọn nhiệt độ phù hợp cũng phụ thuộc vào độ ẩm ban đầu của sản phẩm. Ngoài ra, cần xem xét chi phí và tính sẵn có của tác nhân sấy. Các nguồn nhiệt khác như khói lò cũng có thể được sử dụng, nhưng cần đảm bảo an toàn và vệ sinh thực phẩm.

III. Tính Toán Kích Thước Và Thông Số Vận Hành Thùng Quay Sấy Đậu Xanh

Sau khi xác định các yêu cầu thiết kế, bước tiếp theo là tính toán kích thước và các thông số vận hành của thùng quay. Điều này bao gồm việc xác định đường kính và chiều dài của thùng, tốc độ quay, góc nghiêng và lưu lượng tác nhân sấy. Các tính toán này cần dựa trên các nguyên tắc về truyền nhiệt, truyền ẩm và cân bằng vật chất. Đường kính và chiều dài của thùng ảnh hưởng đến diện tích truyền nhiệt và thời gian lưu của sản phẩm. Tốc độ quay ảnh hưởng đến hiệu quả đảo trộn và truyền nhiệt. Góc nghiêng ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của sản phẩm qua thùng. Theo tài liệu, các thông số khác cần tính toán bao gồm nhiệt độ và áp suất của tác nhân sấy, cũng như lượng ẩm được tách ra khỏi sản phẩm. Các thông số này cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả sấy cao nhất và giảm thiểu chi phí năng lượng.

3.1. Xác Định Đường Kính Và Chiều Dài Thùng Sấy Tối Ưu

Đường kính và chiều dài của thùng sấy là hai thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả truyền nhiệttruyền ẩm. Đường kính lớn hơn giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa vật liệu sấytác nhân sấy, nhưng cũng làm tăng kích thước và chi phí của thiết bị. Chiều dài lớn hơn giúp tăng thời gian lưu của sản phẩm, nhưng cũng làm tăng chi phí và diện tích lắp đặt. Các tính toán cần dựa trên năng suất mong muốn, độ ẩm đầu vào và đầu ra, và các đặc tính của đậu xanh. Theo tài liệu gốc, các thông số này cần được tính toán cẩn thận để đạt được hiệu quả sấy cao nhất. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như chi phí sản xuất, vận chuyển và lắp đặt thiết bị.

3.2. Tính Toán Tốc Độ Quay Và Góc Nghiêng Thùng Quay

Tốc độ quay và góc nghiêng của thùng quay có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đảo trộn và tốc độ di chuyển của vật liệu sấy. Tốc độ quay quá nhanh có thể làm hỏng đậu xanh, trong khi tốc độ quá chậm có thể làm giảm hiệu quả truyền nhiệt. Góc nghiêng quá lớn có thể làm sản phẩm di chuyển quá nhanh qua thùng sấy, trong khi góc nghiêng quá nhỏ có thể làm sản phẩm bị tắc nghẽn. Các tính toán cần dựa trên các đặc tính của đậu xanh, như kích thước, hình dạng và độ ẩm. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như chi phíbảo trì thiết bị. Theo tài liệu, cần xác định tốc độ quay và góc nghiêng tối ưu để đạt được hiệu quả sấy cao nhất và giảm thiểu chi phí năng lượng.

3.3. Tính Toán Lưu Lượng Tác Nhân Sấy

Lưu lượng tác nhân sấy ảnh hưởng lớn đến quá trình truyền nhiệt. Lưu lượng lớn thì khả năng lấy đi hơi ẩm nhanh hơn, ngược lại nếu lưu lượng quá nhỏ sẽ làm quá trình chậm lại. Điều này cũng ảnh hưởng tới năng suất của quá trình. Các tính toán cần dựa trên các đặc tính của đậu xanh, như kích thước, hình dạng và độ ẩm. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như chi phíbảo trì thiết bị.

IV. Thiết Kế Hệ Thống Gia Nhiệt Và Phân Phối Tác Nhân Sấy Hiệu Quả

Hệ thống gia nhiệt và phân phối tác nhân sấy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả sấy và tiết kiệm năng lượng. Hệ thống cần có khả năng cung cấp tác nhân sấy với nhiệt độ và lưu lượng ổn định, đồng thời phân phối đều khắp thùng quay. Các phương pháp gia nhiệt phổ biến bao gồm sử dụng lò hơi, điện trở hoặc năng lượng mặt trời. Hệ thống phân phối cần được thiết kế để giảm thiểu tổn thất áp suất và đảm bảo sự đồng đều của dòng khí. Các yếu tố cần xem xét bao gồm loại tác nhân sấy, nhiệt độ và lưu lượng yêu cầu, và chi phí đầu tư và vận hành. Theo tài liệu, cần lựa chọn hệ thống gia nhiệt và phân phối phù hợp để đạt được hiệu quả sấy cao nhất và giảm thiểu chi phí năng lượng.

4.1. Lựa Chọn Phương Pháp Gia Nhiệt Tối Ưu

Việc lựa chọn phương pháp gia nhiệt ảnh hưởng rất lớn đến chi phí đầu tư và vận hành của hệ thống sấy. Lò hơi có thể cung cấp nhiệt lượng lớn với chi phí tương đối thấp, nhưng đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn và bảo trì phức tạp. Điện trở đơn giản và dễ điều khiển, nhưng chi phí năng lượng cao hơn. Năng lượng mặt trời thân thiện với môi trường, nhưng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Cần phân tích kỹ các yếu tố như chi phí, hiệu suất, độ tin cậy và tác động môi trường để đưa ra lựa chọn phù hợp. Theo tài liệu, cần xem xét các yếu tố này để đạt được hiệu quả sấy cao nhất và giảm thiểu chi phí năng lượng.

4.2. Thiết Kế Hệ Thống Phân Phối Tác Nhân Sấy Đều

Hệ thống phân phối tác nhân sấy cần được thiết kế để đảm bảo sự đồng đều của dòng khí khắp thùng quay. Điều này giúp tránh tình trạng sấy không đều, làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Hệ thống cần có khả năng giảm thiểu tổn thất áp suất và đảm bảo lưu lượng ổn định tại mọi vị trí trong thùng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm kích thước và hình dạng của thùng quay, vị trí của các cửa vào và ra, và loại tác nhân sấy. Theo tài liệu, cần sử dụng các phương pháp mô phỏng và thử nghiệm để tối ưu hóa thiết kế hệ thống phân phối.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Sấy Thùng Quay Đậu Xanh

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của sấy thùng quay đối với đậu xanh. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số vận hành như nhiệt độ, tốc độ quay và lưu lượng tác nhân sấy để đạt được chất lượng sản phẩm cao nhất và chi phí năng lượng thấp nhất. Kết quả cho thấy rằng sấy thùng quay là một phương pháp hiệu quả để bảo quản đậu xanh, giúp kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Các ứng dụng thực tế của thiết bị sấy thùng quay đậu xanh bao gồm các nhà máy chế biến thực phẩm, các hợp tác xã nông nghiệp và các trang trại sản xuất đậu xanh. Theo tài liệu, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ sấy mới để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường.

5.1. Tổng Hợp Kết Quả Nghiên Cứu Về Tối Ưu Hóa Quá Trình Sấy

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các thông số vận hành có thể cải thiện đáng kể hiệu quả sấy thùng quay. Các nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp thống kê và mô phỏng để xác định các thông số tối ưu cho từng loại vật liệu sấy. Ví dụ, một nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định nhiệt độ và tốc độ quay tối ưu cho đậu xanh để đạt được độ ẩm mục tiêu trong thời gian ngắn nhất và với chi phí năng lượng thấp nhất. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện thiết kế và vận hành thiết bị sấy thùng quay trong thực tế. Theo tài liệu, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu để tìm ra các phương pháp tối ưu hóa mới.

5.2. Các Ứng Dụng Thực Tế Của Thiết Bị Sấy Thùng Quay Đậu Xanh

Thiết bị sấy thùng quay đậu xanh có nhiều ứng dụng thực tế trong các nhà máy chế biến thực phẩm, các hợp tác xã nông nghiệp và các trang trại sản xuất đậu xanh. Các thiết bị này có thể được sử dụng để sấy đậu xanh sau thu hoạch, giúp bảo quản sản phẩm và giảm thiểu tổn thất. Ngoài ra, thiết bị sấy thùng quay còn có thể được sử dụng để chế biến đậu xanh thành các sản phẩm như bột đậu xanh, bánh đậu xanh và sữa đậu xanh. Theo tài liệu, cần khuyến khích việc sử dụng thiết bị sấy thùng quay trong các hoạt động sản xuất nông nghiệp để nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

VI. Kết Luận Về Phát Triển Thiết Bị Sấy Thùng Quay Đậu Xanh

Thiết kế thiết bị sấy thùng quay đậu xanh là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Việc xác định các yêu cầu thiết kế, tính toán kích thước và thông số vận hành, thiết kế hệ thống gia nhiệt và phân phối tác nhân sấy, và ứng dụng các kết quả nghiên cứu là rất quan trọng để đạt được hiệu quả sấy cao nhất và giảm thiểu chi phí năng lượng. Sấy thùng quay là một phương pháp hiệu quả để bảo quản đậu xanh, giúp kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Theo tài liệu, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ sấy mới để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Quan Trọng Trong Thiết Kế

Các điểm quan trọng trong thiết kế thiết bị sấy thùng quay đậu xanh bao gồm việc xác định năng suất và độ ẩm mục tiêu, lựa chọn tác nhân sấy và nhiệt độ sấy phù hợp, tính toán kích thước và thông số vận hành thùng quay, thiết kế hệ thống gia nhiệt và phân phối tác nhân sấy hiệu quả, và ứng dụng các kết quả nghiên cứu về tối ưu hóa quá trình sấy. Theo tài liệu, cần xem xét tất cả các yếu tố này để đạt được hiệu quả sấy cao nhất và giảm thiểu chi phí năng lượng.

6.2. Hướng Phát Triển Công Nghệ Sấy Thùng Quay Trong Tương Lai

Các hướng phát triển công nghệ sấy thùng quay trong tương lai bao gồm việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, phát triển các hệ thống điều khiển thông minh, và nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa quá trình sấy dựa trên các mô hình toán học và mô phỏng. Ngoài ra, cần tập trung vào việc giảm thiểu tác động môi trường của quá trình sấy bằng cách sử dụng các tác nhân sấy thân thiện với môi trường và tái sử dụng nhiệt thải. Theo tài liệu, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và người sử dụng để phát triển các công nghệ sấy mới và bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trong đời sống nói chung cũng như trong ngành công nghệ thực phẩm nói riêng bảo quản sản phẩm thực phẩm sao cho được thời gian dài và hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm là một vấn đề vô cùng quan trọng. Một trong những phương pháp để bảo quản tốt nhất đó là sấy. Bản chất của quá trình sấy chính là tách ẩm ra khỏi vật liệu bằng cách dùng nhiệt năng để làm bay hơi nước ra khỏi vật liệu rắn hay lỏng. Sản phẩm sau khi được sấy sẽ giảm độ ẩm nhằm hạn chế được hoạt động của các vi sinh vật đồng thời sấy giúp giảm khối lượng thuận tiện cho việc vận chuyển và bảo quản, tăng độ bền vật liệu, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Mỗi sản phẩm khác nhau thì có những phương pháp sấy và công nghệ sấy riêng. Nó phụ thuộc vào các yếu tố liên quan đến nguyên liệu như: kích thước, cấu tạo, dạng liên kết ẩm, tính chất hóa lý, trạng thái bề mặt.Vì vậy tùy từng loại nguyên liệu mà ta chọn phương pháp sấy sao cho phù hợp. Nước ta là một nước nông nghiệp nên các nông sản là rất phong phú. Tuy nhiên mỗi loại nông sản thì có tính mùa vụ, mặt khác khí hậu lại nóng ẩm nên vi sinh vật rất dễ hoạt động, vì vậy đòi hỏi phát triển các kỹ thuật sấy nhằm bảo quản chúng trong một thời gian nhất định để phục vụ nhu cầu của người tiêu dùng.

Một trong những nông sản phổ biến và có giá trị dinh dưỡng cao, được nhiều người ưa dùng đó là đậu xanh. Để sấy đậu xanh thì có nhiều phương pháp sấy tuy nhiên tối ưu nhất vẫn là sấy thùng quay. Vì vậy trong đồ án lần này em xin chọn đề tài là “ Thiết kế hệ thống sấy thùng quay để sấy đậu xanh nguyên hạt với năng suất 3 tấn/h”. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1.

Khái niệm chung về quá trình sấy 1. Khái niệm Sấy là một hoạt động nhằm loại bỏ nước hoặc bất kỳ các chất dễ bay hơi khác chứa trong cơ thể của vật liệu khi có sự thay đổi trạng thái bốc hơi hoặc thăng hoa. Sấy là quá trình dùng nhiệt để làm bốc hơi nước ra khỏi vật liệu và nó xảy ra đồng thời giữa hai quá trình truyền nhiệt và ẩm trong vật liệu sấy. Mục đích - Làm giảm khối lượng vật liệu (giảm công chuyên chở).

- Tăng thời gian bảo quản. - Hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và các phản ứng sinh hóa. - Tạo hình cho sản phẩm. - Tăng độ bền cho sản phẩm như gỗ, vật liệu là gốm sứ.

- Tăng tính cảm quan cho sản phẩm 1. Phân loại quá trình sấy Gồm có hai loại là sấy tự nhiên và sấy nhân tạo. Sấy tự nhiên Dùng năng lượng có sẵn trong thiên nhiên để thực hiện quá trình sấy Ưu điểm: không tốn năng lượng, đơn giản rẻ tiền. Nhược điểm: + Thời gian sấy dài.

+ Tốn nhân công mặt bằng xây dựng. + Khó điều chỉnh các thông số trong quá trình sấy. + Phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết. + Vật liệu sau khi sấy còn lượng ẩm khá cao.

Sấy nhân tạo Dùng thiết bị để thực hiện quá trình sấy, phải cung cấp nhiệt lượng từ bên ngoài cho vật liệu ẩm. Phương pháp cung cấp nhiệt có thể bằng dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ, hoặc bằng năng lượng điện trường có tần số cao. + Sấy đối lưu: phương pháp sấy cho tiếp xúc trực tiếp với vật liệu sấy, tác nhân truyền nhiệt là không khí nóng, khói lò. + Sấy tiếp xúc: phương pháp sấy không cho tác nhân sấy tiếp xúc trực tiếp với vật liệu sấy, mà tác nhân sấy truyền nhiệt cho vật liệu sấy gián tiếp qua một vách ngăn.

3 + Sấy bằng tia hồng ngoại: phương pháp sấy dùng năng lượng của tia hồng ngoại do nguồn điện phát ra truyền cho vật liệu sấy. + Sấy bằng dòng điện cao tần: phương pháp dùng dòng điện cao tần để đốt nóng toàn bộ chiều dày của vật liệu sấy. Ưu điểm: + Khắc phục được những nhược điểm của sấy tự nhiên. + Kiểm soát được sản phẩm ra vào, nhiệt độ cung cấp.

+ Chất lượng sản phẩm theo yêu cầu. + Tốn ít mặt bằng, nhân công. Nhược điểm: Tốn chi phí đầu tư trang thiết bị, cán bộ kỹ thuật, chi phí năng lượng. Nguyên lý của quá trình sấy Sấy là quá trình làm khô vật liệu ẩm khi được cung cấp năng lượng theo trình tự: gia nhiệt vật liệu ẩm, cấp nhiệt để làm khuếch tán ẩm trong vật liệu, đưa ẩm thoát ra khỏi vật liệu.

Quá trình sấy là quá trình chuyển khối có sự tham gia của pha rắn rất phức tạp vì nó bao gồm cả quá trình khuếch tán bên trong và cả bên ngoài vật liệu rắn đồng thời với quá trình truyền nhiệt. Đây là một quá trình nối tiếp, nghĩa là quá trình chuyển lượng nước trong vật liệu từ pha lỏng sang pha hơi, sau đó tách pha hơi ra khỏi vật liệu ban đầu, vận tốc của toàn bộ quá trình được qui định bởi gian đoạn nào chậm nhất. Động lực của quá trình là sự chênh lệch độ ẩm trong lòng vật liệu và bên trên bề mặt vật liệu. Quá trình khuếch tán chuyển pha này chỉ xảy ra khi áp suất hơi trên bề mặt vật liệu lớn hơn áp suất hơi riêng phần của hơi nước trong môi trường không khí xung quanh.

Ngoài ra tùy theo phương pháp sấy mà nhiệt độ là yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở quá trình di chuyển ẩm từ trong lòng vật liệu ra bề mặt vật liệu sấy. Trong quá trình sấy thì nhiệt độ và môi trường không khí ẩm xung quanh có ảnh hưởng rất lớn và trực tiếp đến vận tốc sấy. Do vậy khi nghiên cứu quá trình sấy thì phải nghiên cứu hai mặt của quá trình sấy: + Mặt tỉnh lực học: tức dựa vào cân bằng vật liệu và cân bằng nhiệt lượng ta sẽ tìm được mối quan hệ giữa các thông số đầu và cuối của vật liệu sấy và của các tác nhân sấy để từ đó xác định được thành phần vật liệu, lượng tác nhân sấy và lượng nhiệt cần thiết cho quá trình sấy. + Mặt động lực học: nghiên cứu mối quan hệ giữa sự biến thiên của độ ẩm vật liệu với thời gian sấy và các thông số của quá trình như: tính chất, cấu trúc, kích thước của vật liệu sấy và các điều kiên thủy động học của tác nhân sấy để từ đó xác định chế độ sấy và thời gian sấy thích hợp.

Tác nhân sấy, các thiết bị sấy 1. Khái niệm Là những chất dùng để chuyên chở lượng ẩm tách ra từ vật liệu sấy. Trong quá trình sấy, môi trường buồng sấy luôn luôn được bổ sung ẩm thoát ra từ vật sấy. Nếu độ ẩm này không được mang đi thì độ ẩm tương đối trong buồng sấy tăng lên, đến một lúc nào đó sẽ đạt được sự cân bằng giữa vật sấy và môi trường trong buồng sấy và quá trình thoát ẩm của vật liệu sấy sẽ ngừng lại.

Vì vậy nhiệm vụ của tác nhân sấy: + Gia nhiệt cho vật sấy. + Tải ẩm mang ẩm từ bề mặt vật liệu vào môi trường. + Bảo vệ vật sấy khỏi bị hỏng do quá nhiệt. Tùy theo phương pháp sấy mà tác nhân sấy có thể thực hiện một trong các nhiệm vụ trên.

Cơ chế của quá trình sấy gồm 2 giai đoạn: Gia nhiệt cho vật liệu sấy để làm ẩm hóa hơi và mang hơi ẩm từ bề mặt vật vào môi trường. Nếu ẩm thoát ra khỏi vật liệu mà không mang đi kịp thời sẽ ảnh hưởng tới quá trình bốc ẩm từ vật liệu sấy thậm chí còn làm ngừng trệ quá trình thoát ẩm. Để tải ẩm đã bay hơi từ vật sấy vào môi trường có thể dùng các biện pháp: - Dùng tác nhân sấy làm chất tải nhiệt. - Dùng bơm chân không để hút ẩm từ vật sấy thải ra ngoài (sấy chân không).

Trong sấy đối lưu vai trò của tác nhân sấy đặt biệt quan trọng vì nó đóng vai trò vừa tải nhiệt vừa tải ẩm. Các tác nhân sấy thường dùng là không khí nóng và khói lò, hơi quá nhiệt, chất lỏng… 1. Các tác nhân sấy thường dùng - Không khí ẩm: là không khí có chứa hơi nước, trạng thái của không khí ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sấy và bảo quản sản phẩm sấy. Khi để một vật liệu ẩm trong môi trường không khí khô thì nước ở trong nguyên liệu sẽ bay hơi.

Quá trình bay hơi sẽ dừng lại khi nào áp suất hơi trong không khí có trị số bằng áp suất hơi nước bão hòa ở cùng nhiệt độ đó, lúc đó ta có hỗn hợp không khí bão hòa hơi nước. - Khói lò: là sản phẩm khí của quá trình đốt cháy một chất nào đó. Khối lượng, thành phần và các thông số trạng thái của khói lò phụ thuộc vào thành phần của chất đốt và phương pháp đốt cháy. 5 + Ưu điểm: cấu trúc hệ thống đơn giản, dễ chế tạo, lắp ráp.

Có thể điều chỉnh nhiệt độ môi chất sấy trong khoảng rất rộng, đầu tư vốn ít vì không phải dùng calorife, giảm tiêu hao điện năng, nâng cao được hiệu quả sử dụng. + Nhược điểm: gây bụi bẩn, dễ gây hỏa hoạn hoặc xảy ra các phản ứng hóa học không cần thiết, ảnh hưởng xấu đến chất lượng sản phẩm nên ít được sử dụng trong công nghiệp. - Hơi quá nhiệt: được dùng cho các loại sản phẩm dễ bị cháy nổ, có khả năng chịu được nhiệt cao. Vì vậy sấy bằng hơi quá nhiệt nhiệt độ thường lớn hơn 100 0C ( sấy ở áp suất khí quyển).

Thiết bị sấy Do điều kiện sấy trong mỗi trường hợp khác nhau nên có nhiều cách để phân loại thiết bị sấy: - Dựa vào tác nhân sấy: có thiết bị sấy bằng không khí hoặc thiết bị sấy bằng khói lò, các thiết bị sấy bằng phương pháp đặc biệt như sấy thăng hoa, sấy bằng dòng điện cao tần. - Dựa vào áp suất làm việc: thiết bị sấy chân không, thiết bị sấy ở áp suất thường. - Dựa vào phương thức làm việc: có sấy liên tục và sấy gián đoạn - Dựa vào phương pháp cung cấp nhiệt cho quá trình sấy: thiết bị sấy tiếp xúc, thiết bị sấy đối lưu, thiết bị sấy bức xạ. - Dựa vào cấu tạo thiết bị: phòng sấy, hầm sấy, sấy băng tải, sấy trục, sấy thùng quay, sấy phun.

- Dựa vào chiều chuyển động của vật liệu sấy và tác nhân sấy: sấy cùng chiều, ngược chiều, giao chiều. Vật liệu sấy 1. Giới thiệu chung Đậu xanh hay đỗ xanh là cây đậu có danh pháp hai phần Vigna radiata có kích thước hạt nhỏ (đường kính khoảng 2–2,5 mm). Đậu xanh thuộc loại cây thảo mọc đứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ