Đồ án Tốt nghiệp: Thiết kế & Thi công TTTM Chung cư CT4C Hà Đông, ĐH Hàng Hải

Khám phá đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công Tòa nhà Trung tâm thương mại và chung cư CT4C Hà Đông. Tìm hiểu kiến trúc, kết cấu và công nghệ xây dựng.

Trường đại học

Đại học Hàng Hải Việt Nam

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2011

258
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan đồ án TTTM Chung cư CT4C Hà Đông

Đồ án tốt nghiệp "Trung tâm thương mại và chung cư CT4C Hà Đông" là một công trình nghiên cứu toàn diện, thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực xây dựng. Tọa lạc tại vị trí đắc địa thuộc khu đô thị mới Xa La, Hà Đông, Hà Nội, dự án này không chỉ giải quyết nhu-cầu nhà ở mà còn tạo ra một không gian sống và thương mại hiện đại. Công trình được thiết kế với 18 tầng nổi và 1 tầng hầm, tích hợp đầy đủ các công năng từ khu căn hộ, trung tâm thương mại, siêu thị đến các khu vực sinh hoạt cộng đồng. Đây là một ví dụ điển hình cho một đồ án tốt nghiệp kiến trúc xuất sắc, bao quát từ khâu phân tích hiện trạng khu đất, lên ý tưởng giải pháp kiến trúc, cho đến hoàn thiện hồ sơ thiết kế kỹ thuật. Quá trình thực hiện đồ án đã hệ thống hóa kiến thức về thiết kế và thi công nhà cao tầng, đặc biệt là các công trình phức hợp. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường sống tiện nghi, an toàn và thẩm mỹ, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành của Việt Nam. Toàn bộ nội dung đồ án được trình bày chi tiết qua các phần: Kiến trúc, Kết cấu, Công nghệ và Tổ chức Xây dựng, và Dự toán, tạo thành một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư trong ngành.

1.1. Phân tích hiện trạng khu đất và chỉ tiêu quy hoạch

Vị trí xây dựng công trình nằm tại góc ngã tư đường Lê Hồng Phong và Quang Trung, khu đô thị mới Xa La, Hà Đông. Đây là khu vực có điều kiện giao thông thuận lợi, địa hình bằng phẳng, tạo điều kiện lý tưởng cho việc triển khai thi công và cung ứng vật tư. Việc phân tích hiện trạng khu đất cho thấy dự án tuân thủ chặt chẽ các chỉ giới đường đỏ và chỉ giới xây dựng theo quy hoạch của thành phố Hà Nội. Các chỉ tiêu quy hoạch chính như mật độ xây dựnghệ số sử dụng đất được tính toán để tối ưu hóa không gian nhưng vẫn đảm bảo các khoảng lùi và không gian xanh cần thiết. Xung quanh công trình có các khu đất trống được quy hoạch cho cây xanh và các địa điểm vui chơi công cộng, góp phần tạo nên một khu đô thị hoàn chỉnh, nâng cao chất lượng sống cho cư dân.

1.2. Giải pháp kiến trúc và mặt bằng công năng TTTM căn hộ

Giải pháp kiến trúc của công trình CT4C tập trung vào sự đơn giản, hiện đại và tối ưu hóa công năng. Tổng thể công trình gồm 1 tầng hầm (để xe, kỹ thuật), tầng 1-2 là không gian thương mại, siêu thị và sinh hoạt cộng đồng, tầng 3 là tầng kỹ thuật, và từ tầng 4 đến 18 là các tầng căn hộ. Mặt bằng công năng TTTM được bố trí mở, linh hoạt để phục vụ nhiều loại hình kinh doanh. Giao thông đứng được giải quyết bằng hệ thống 4 thang máy và 2 thang bộ, đặt tại lõi trung tâm để đảm bảo khoảng cách di chuyển từ các căn hộ là ngắn nhất. Các căn hộ được thiết kế với diện tích đa dạng (80-90 m²), mỗi căn đều có ban công và cửa sổ lớn để tận dụng ánh sáng tự nhiên và thông gió. Mặt đứng công trình sử dụng các chi tiết khung nhôm kính và ban công để tạo nhịp điệu, khắc phục sự đơn điệu của các khối nhà cao tầng.

1.3. Giải pháp cảnh quan và các tiện ích nội khu chung cư

Để tạo ra một môi trường sống chất lượng cao, đồ án đặc biệt chú trọng đến giải pháp cảnh quan sân vườn và các tiện ích nội khu chung cư. Hệ thống cây xanh được bố trí xung quanh công trình không chỉ tạo cảnh quan thẩm mỹ mà còn có tác dụng giảm tiếng ồn, bụi và điều hòa không khí. Các không gian công cộng như khu vui chơi trẻ em, đường dạo bộ được tích hợp hài hòa. Bên trong tòa nhà, các tiện ích như siêu thị tại tầng 1, phòng sinh hoạt cộng đồng, và hệ thống an ninh 24/7 đảm bảo một cuộc sống tiện nghi và an toàn cho cư dân. Các giải pháp kỹ thuật như hệ thống điện, nước, thông tin liên lạc và đặc biệt là phòng cháy chữa cháy đều được thiết kế theo tiêu chuẩn cao nhất.

II. Các thách thức khi thiết kế kết cấu chung cư CT4C Hà Đông

Việc thiết kế kết cấu chung cư cao tầng như CT4C (cao 66,8m) đặt ra nhiều thách thức phức tạp cho kỹ sư. Vấn đề cốt lõi không chỉ là đảm bảo khả năng chịu tải trọng đứng (tĩnh tải, hoạt tải) mà còn phải chống lại tác động của tải trọng ngang như gió và động đất. Khi chiều cao công trình tăng lên, ảnh hưởng của tải trọng ngang trở nên quyết định đến sự ổn định và biến dạng của toàn bộ hệ kết cấu. Do đó, việc lựa chọn một giải pháp kết cấu chịu lực phù hợp là nhiệm vụ tiên quyết. Các yếu tố như chuyển vị ngang tại đỉnh, chuyển vị lệch giữa các tầng và gia tốc dao động phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn và tiện nghi sử dụng. Thêm vào đó, việc lựa chọn vật liệu, dù là bê tông cốt thép hay kết cấu thép, đều có những ưu và nhược điểm riêng cần được cân nhắc kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật, chi phí và điều kiện thi công tại Việt Nam. Đồ án này đã phân tích chi tiết các vấn đề trên, từ việc xác định chính xác các loại tải trọng theo TCVN 2737-1995 đến việc so sánh các hệ kết cấu chịu lực khác nhau để đưa ra lựa chọn tối ưu cho công trình.

2.1. Lựa chọn vật liệu và hệ kết cấu chịu lực nhà cao tầng

Một trong những quyết định quan trọng đầu tiên là lựa chọn vật liệu. Đồ án đã phân tích giữa kết cấu thép và bê tông cốt thép. Mặc dù kết cấu thép có cường độ cao và khả năng chịu biến dạng tốt, nhưng chi phí cao, yêu cầu thi công phức tạp và khả năng chống cháy kém khiến nó chưa phù hợp. Do đó, bê tông cốt thép được lựa chọn làm vật liệu chính nhờ tính kinh tế, độ bền cao và khả năng thi công phổ biến tại Việt Nam. Về hệ kết cấu chịu lực, đồ án đã xem xét nhiều phương án: kết cấu khung, kết cấu vách cứng, kết cấu lõi cứng và các dạng kết cấu hỗn hợp. Với quy mô 18 tầng và yêu cầu mặt bằng linh hoạt, giải pháp kiến trúc đòi hỏi một hệ có độ cứng ngang lớn nhưng không gian sử dụng không bị hạn chế. Đây chính là thách thức cần giải quyết bằng một hệ kết cấu phù hợp.

2.2. Phân tích xác định tải trọng đứng và tải trọng ngang

Xác định chính xác tải trọng là nền tảng cho mọi tính toán kết cấu. Tải trọng đứng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, lớp hoàn thiện) và hoạt tải (người, đồ đạc). Các tải trọng này được tính toán chi tiết cho từng khu vực chức năng (căn hộ, thương mại, hành lang) theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định tải trọng ngang. Tải trọng gió được tính toán bao gồm cả thành phần tĩnh và động, do chiều cao công trình lớn hơn 40m. Đồ án đã áp dụng TCXD 229-1999 để tính toán thành phần gió động, phân tích các dạng dao động riêng của công trình bằng phần mềm ETABS. Tải trọng động đất cũng được xem xét, phân tích theo phương pháp phổ phản ứng, đảm bảo công trình có khả năng kháng chấn theo tiêu chuẩn hiện hành.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu chung cư CT4C Hà Đông tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, đồ án đề xuất phương pháp thiết kế kết cấu chung cư CT4C theo mô hình khung - lõi chịu lực. Đây là một hệ kết cấu hỗn hợp, tận dụng ưu điểm của cả hai loại hình: hệ khung bê tông cốt thép đảm bảo không gian kiến trúc linh hoạt, trong khi hệ lõi vách cứng ở trung tâm (bao quanh khu vực thang máy và thang bộ) cung cấp độ cứng ngang vượt trội để chống lại tải trọng gió và động đất. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống làm việc đồng thời, hiệu quả và kinh tế. Toàn bộ hệ kết cấu được mô hình hóa và phân tích bằng phần mềm ETABS 9.5, cho phép xác định chính xác nội lực trong từng cấu kiện (cột, dầm, vách, sàn) dưới tác dụng của các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất. Dựa trên kết quả nội lực, các cấu kiện được tính toán và bố trí cốt thép theo tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thép của Việt Nam. Phương pháp này đảm bảo công trình không chỉ an toàn về mặt chịu lực mà còn tối ưu về vật liệu và khả thi trong thi công.

3.1. Thiết kế hệ khung lõi và lựa chọn kết cấu sàn sườn

Hệ kết cấu chịu lực chính được lựa chọn là khung - vách (lõi) bê tông cốt thép toàn khối. Hệ thống lõi cứng được bố trí đối xứng tại trung tâm mặt bằng, giúp giảm thiểu hiệu ứng xoắn của công trình dưới tác dụng của tải trọng ngang. Các cột được bố trí theo lưới hợp lý, liên kết với hệ dầm chính và dầm phụ. Đối với kết cấu sàn, sau khi phân tích các phương án như sàn ô cờ, sàn ứng lực trước, đồ án đã lựa chọn giải pháp sàn sườn toàn khối. Lý do là vì chiều cao tầng điển hình khá thấp (3,35m) và có nhiều tường ngăn chia, cho phép bố trí hệ dầm dưới tường, giúp việc tính toán đơn giản và có lợi về mặt chịu lực. Chiều dày sàn được chọn sơ bộ là 150mm, đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực cho các ô bản.

3.2. Tính toán chi tiết cấu kiện sàn dầm cột và móng cọc

Sau khi có mô hình và nội lực, đồ án tiến hành tính toán chi tiết cho từng cấu kiện. Bản sàn được tính toán như bản kê bốn cạnh, bố trí thép hai phương. Dầm được tính toán chịu uốn và cắt, cốt thép dọc và cốt đai được bố trí theo biểu đồ momen và lực cắt. Cột, là cấu kiện chịu nén lệch tâm xiên, được tính toán cho các tổ hợp nội lực nguy hiểm nhất. Tiết diện cột được giảm dần theo chiều cao công trình để tiết kiệm vật liệu. Đặc biệt, phần móng là hạng mục tối quan trọng. Dựa trên điều kiện địa chất, phương án móng cọc khoan nhồi được lựa chọn để truyền tải trọng công trình xuống lớp đất tốt bên dưới. Sức chịu tải của cọc và thiết kế đài cọc được tính toán cẩn thận, đảm bảo sự ổn định tổng thể cho toàn bộ thiết kế kết cấu chung cư.

3.3. Tích hợp thiết kế hệ thống M E và tiêu chuẩn PCCC

Một công trình hiện đại không chỉ có kết cấu vững chắc mà còn cần hệ thống cơ điện (M&E) và phòng cháy chữa cháy (PCCC) hiệu quả. Đồ án đã đề cập đến các giải pháp kỹ thuật này. Thiết kế hệ thống M&E bao gồm cấp điện, cấp thoát nước, thông gió và điều hòa không khí. Các đường ống kỹ thuật được bố trí đi ngầm trong tường hoặc trong các hộp kỹ thuật thông tầng để đảm bảo thẩm mỹ. Quan trọng hơn, tiêu chuẩn thiết kế PCCC cho chung cư được tuân thủ nghiêm ngặt, bao gồm hệ thống báo cháy tự động, họng nước cứu hỏa mỗi tầng, hệ thống phun nước tự động (sprinkler) và hệ thống thang bộ thoát hiểm được thiết kế đảm bảo an toàn cho người dân khi có sự cố.

IV. Hướng dẫn biện pháp thi công chung cư CT4C từ móng tới mái

Thành công của một dự án không chỉ nằm ở bản vẽ thiết kế mà còn phụ thuộc rất lớn vào biện pháp thi công nhà cao tầng. Đồ án đã trình bày một quy trình thi công chi tiết, khoa học và khả thi, chia làm hai giai đoạn chính: thi công phần ngầm và thi công phần thân, hoàn thiện. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các tổ đội, quản lý vật tư hiệu quả và giám sát chất lượng nghiêm ngặt. Việc lựa chọn công nghệ thi công, máy móc thiết bị (cần trục tháp, máy bơm bê tông) và lập tiến độ thi công hợp lý là các yếu tố quyết định đến chất lượng, an toàn và tiến độ của dự án. Đồ án cung cấp một cái nhìn tổng quan về công tác tổ chức thi công trên công trường, từ việc bố trí tổng mặt bằng, tính toán kho bãi, nhà tạm đến việc đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường. Đây là một phần nội dung mang tính thực tiễn cao, là cẩm nang hữu ích cho các kỹ sư giám sát và chỉ huy công trường.

4.1. Quy trình thi công phần móng và tầng hầm cọc khoan nhồi

Giai đoạn thi công phần móng và tầng hầm là giai đoạn phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Đồ án đã lập biện pháp thi công cọc khoan nhồi chi tiết, sử dụng phương pháp khoan gầu. Quy trình bao gồm các bước: định vị tim cọc, hạ ống chống, khoan tạo lỗ, nạo vét hố khoan, hạ lồng thép, lắp ống đổ bê tông và rút ống vách. Công tác đào đất hố móng được thực hiện bằng máy đào, kết hợp vận chuyển đất thải ra khỏi công trường. Sau khi hoàn thành thi công cọc, các công tác tiếp theo bao gồm phá đầu cọc, thi công bê tông lót, lắp dựng ván khuôn, cốt thép và đổ bê tông cho đài móng và giằng móng. An toàn lao động trong thi công đất và các sự cố thường gặp cũng được phân tích kỹ lưỡng.

4.2. Công nghệ thi công phần thân và hoàn thiện công trình

Sau khi hoàn thành phần ngầm, giai đoạn thi công phần thân và hoàn thiện được triển khai. Công nghệ thi công ván khuôn được lựa chọn kỹ lưỡng, so sánh giữa các loại ván khuôn gỗ và kim loại để đảm bảo hiệu quả và khả năng luân chuyển. Quy trình thi công điển hình cho một tầng bao gồm: lắp dựng cốt thép cột, lắp dựng ván khuôn cột, đổ bê tông cột, sau đó lắp dựng ván khuôn dầm sàn, cốt thép dầm sàn và đổ bê tông dầm sàn. Việc sử dụng cần trục tháp và máy bơm bê tông giúp đẩy nhanh tiến độ. Công tác bảo dưỡng bê tông sau khi đổ là cực kỳ quan trọng để bê tông đạt đủ cường độ thiết kế. Sau khi hoàn thành phần kết cấu, các công tác hoàn thiện như xây tường, trát, ốp lát, lắp đặt hệ thống M&E, lắp cửa, sơn bả được tiến hành song song từ trên xuống dưới.

V. Top tài liệu đồ án TTTM Chung cư Bản vẽ CAD thuyết minh

Giá trị cốt lõi của đồ án tốt nghiệp kiến trúc này nằm ở bộ tài liệu đầy đủ và chi tiết mà nó cung cấp. Đây là nguồn tài nguyên vô giá cho sinh viên, kiến trúc sư và kỹ sư đang tìm kiếm tài liệu tham khảo thực tế về thiết kế và thi công khu phức hợp. Bộ tài liệu bao gồm đầy đủ các hạng mục, từ file thuyết minh đồ án chung cư chi tiết, giải thích rõ ràng từng bước tính toán và lựa chọn giải pháp, cho đến bộ bản vẽ CAD trung tâm thương mại và chung cư hoàn chỉnh. Các bản vẽ này không chỉ bao gồm các mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt kiến trúc mà còn có cả bản vẽ kết cấu chi tiết cốt thép cho từng cấu kiện, bản vẽ hệ thống M&E và PCCC. Ngoài ra, đồ án còn có thể bao gồm các sản phẩm trực quan như phối cảnh 3D ngoại thất, giúp hình dung rõ hơn về hình khối và thẩm mỹ công trình, cùng với các gợi ý về thiết kế nội thất căn hộ điển hình. Việc hệ thống hóa toàn bộ các tài liệu này giúp người đọc có một cái nhìn xuyên suốt về dự án, từ ý tưởng ban đầu đến giải pháp thi công cuối cùng.

5.1. Bộ bản vẽ CAD trung tâm thương mại và mặt bằng căn hộ

Một trong những sản phẩm quan trọng nhất của đồ án là bộ bản vẽ CAD trung tâm thương mại và chung cư. Các bản vẽ này được thể hiện chuyên nghiệp, bao gồm: bản vẽ quy hoạch tổng thể, các bản vẽ kiến trúc (mặt bằng các tầng, mặt đứng, mặt cắt), và đặc biệt là các bản vẽ chi tiết kết cấu. Phần kết cấu trình bày rõ mặt bằng bố trí cột, dầm, sàn; chi tiết bố trí cốt thép cho móng, cột, dầm, sàn, vách cứng. Các bản vẽ này là cơ sở để triển khai thi công và là tài liệu học tập trực quan, giúp hiểu rõ cách các giải pháp thiết kế được hiện thực hóa trên bản vẽ kỹ thuật. Người dùng có thể tham khảo cách thể hiện, ký hiệu và các chi tiết cấu tạo điển hình trong một hồ sơ thiết kế nhà cao tầng chuyên nghiệp.

5.2. File thuyết minh đồ án chung cư CT4C chi tiết

File thuyết minh đồ án chung cư là tài liệu diễn giải toàn bộ quá trình nghiên cứu và thiết kế. Nội dung thuyết minh đi từ giới thiệu tổng quan dự án, cơ sở thiết kế, các tiêu chuẩn áp dụng, đến việc phân tích và lựa chọn phương án kiến trúc, kết cấu. Phần quan trọng nhất là các chương tính toán chi tiết, bao gồm: tính toán tải trọng tác dụng lên công trình, tính toán nội lực và cốt thép cho tất cả các cấu kiện chịu lực (sàn, dầm, cột, vách, móng), và lập biện pháp tổ chức thi công. Thuyết minh còn bao gồm cả phần dự toán sơ bộ, cung cấp một cái nhìn tổng thể về chi phí đầu tư. Đây là một tài liệu học thuật có chiều sâu, thể hiện nền tảng lý thuyết vững chắc của người thực hiện.

VI. Bài học kinh nghiệm từ đồ án TTTM Chung cư CT4C Hà Đông

Đồ án thiết kế và thi công TTTM & Chung cư CT4C Hà Đông không chỉ là một bài tập học thuật mà còn đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho ngành xây dựng. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc tích hợp đồng bộ giữa các bộ môn: kiến trúc, kết cấu, cơ điện (M&E) và quản lý thi công ngay từ giai đoạn thiết kế sơ bộ. Sự phối hợp nhịp nhàng này giúp tránh được các xung đột trên công trường, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tiến độ. Đồ án cũng cho thấy rằng việc áp dụng công nghệ, đặc biệt là các phần mềm phân tích kết cấu như ETABS, là không thể thiếu trong việc thiết kế các công trình phức tạp, giúp đưa ra các kết quả tính toán chính xác và đáng tin cậy. Hơn nữa, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các biện pháp thi công nhà cao tầng và lập kế hoạch chi tiết cho thấy tầm quan trọng của quy trình quản lý dự án xây dựng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn có giá trị, góp phần nâng cao năng lực của các kỹ sư trẻ trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Đánh giá tổng kết quá trình thiết kế và thi công dự án

Nhìn lại toàn bộ đồ án, có thể thấy quá trình từ thiết kế đến lập biện pháp thi công đã được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Việc lựa chọn giải pháp kết cấu khung - lõi là hoàn toàn hợp lý cho công trình nhà cao tầng với yêu cầu công năng phức hợp. Các bước tính toán được thực hiện chi tiết, tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành. Biện pháp thi công đề xuất khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Tuy nhiên, do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm, đồ án không thể tránh khỏi những sai sót. Đây cũng là một bài học về sự cần thiết của việc liên tục học hỏi, cập nhật kiến thức và công nghệ mới để hoàn thiện hơn các thiết kế trong tương lai.

6.2. Tầm quan trọng của quy trình quản lý dự án xây dựng

Thông qua việc lập tiến độ thi công, thiết kế tổng mặt bằng và dự toán chi phí, đồ án đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của quy trình quản lý dự án xây dựng. Một dự án thành công đòi hỏi người quản lý phải có tầm nhìn bao quát, khả năng lập kế hoạch, điều phối nguồn lực (nhân lực, vật tư, máy móc), kiểm soát chi phí và quản lý rủi ro. Việc lập tiến độ thi công không chỉ là sắp xếp các công việc mà còn là tối ưu hóa biểu đồ nhân lực, đảm bảo các tổ đội chuyên nghiệp làm việc liên tục. Quản lý dự án hiệu quả là chìa khóa để đưa công trình về đích đúng tiến độ, trong ngân sách và đạt chất lượng yêu cầu.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1.1 Địa điểm xây dựng Khu chung cư nằm ở góc ngã tư cắt giữa đường Lê Hồng Phong với đường Quang Trung. Phía Bắc tiếp giáp với khu đất đã quy hoạch Phía Đông tiếp giáp với khu đất đã quy hoạch Phía Nam tiếp giáp với Đường Quang Trung Phía Tây tiếp giáp với Đường Lê Hồng Phong Tuân thủ các chỉ giới về đường đỏ, chỉ giới xây dựng và chiều cao đã được sở xây dựng TP Hà Nội quy định. Công trình được đặt xen kẽ với các công trình khác tạo thành khu đô thị. Điều thuận lợi cho thi công là công trình được đặt cạnh đường chính vào khu chung cư.

Do có phần đất bố trí diện tích cây xanh và các địa điểm vui chơi công cộng, nên diện tích trống xung quanh công trình khi bắt đầu xây dựng là khá rộng, vì vậy điều kiện bố trí kho bãi và các phương tiện thi công là khá thuận lợi. Địa hình xung quanh công trình bằng phẳng, không có các thế đất đặc biệt. Nằm ở cạnh ngã tư, do đó việc điều kiện giao thông ngoài công trình khá thuận lợi, vừa đảm bảo vận chuyển vật liệu đến công trình, vừa đảm bảo di chuyển từ nơi sinh hoạt đến công trình của công nhân. Do vị trí và địa hình thuận lợi như vậy nên việc thi công và cung ứng vật liệu sẽ được thuận lợi trong quá trình thi công công trình .2 Mục đích sử dụng và công năng của công trình.

Công trình được xây dựng theo quy hoạch của thành phố Hà Nội tại Phúc La – Hà Đông- Hà Nội, với mục đích là giải quyết nhu cầu nhà ở cho dân, kết hợp với việc làm trụ sở giao dịch cho ngân hàng, không gian siêu thị, buôn bán. Khu chung cư ngoài ra còn giải quyết được vấn đề khan hiếm nhà ở trong thời kì dân số bùng nổ một cách tập trung. Để phục vụ mục đích đó, công trình được thiết kế có mặt bằng đơn giản, với việc bố trí hợp lý về số lượng cũng như vị trí các phương tiện di chuyển lên cao nhằm phục vụ mục đích đi lại của dân cư. Ngoài ra, ở tầng trệt của công trình còn có không gian siêu thị, không gian sinh hoạt chung đảm bảo sinh hoạt vật chất và tinh thần của khu dân cư.

Có không gian giao dịch ở tầng 1 và 2, Tầng hầm của công trình có bố trí các khu đỗ xe, nhằm cất giữ phương tiện đi lại của dân cư sinh hoạt trong công trình. SVTH : Phạm Khương Duy MSSV : 26517 Trang 17 Lớp : XDD47-DH1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM Đề tài : Trung tâm thương mại và chung cư CT4C- Hà Đông – Hà Nội Bằng việc bố trí không gian sinh hoạt chung, không gian siêu thị , các quầy hàng và khu vực đỗ xe, cộng với diện tích cây xanh và các điểm vui chơi công cộng bao quanh công trình , chung cư CT4C đảm bảo trở thành một khu dân cư độc lập , cung cấp đầy đủ điwwù kiện sống cho dân cư sinh sống trên công trình , kết hợp với các công trình khác thành một khu đô thị hoàn chỉnh , phù hợp với quy hoạch của thành phố .3 Các giải pháp kiến trúc của công trình .1 Giải pháp mặt bằng. Mặt bằng công trình tương đối đơn giản, lưới cột bố trí tại các góc căn hộ, ở giữa có bố trí lõi thang máy, ngoài ra còn có gian có diện tích sử dụng to hơn, tuỳ nhu cầu của người dân. Kích thước bao của công trình là 31,1m62.

Công trình gồm 18 tầng và một tầng hầm trong đó : - 1 tầng hầm: bao gồm không gian để xe, phòng bảo vệ, ô kỹ thuật. Tổng diện tích khoảng 1942 m2. - Tầng 1 và tầng 2: bao gồm không gian siêu thị, không gian giao dịch, phòng sinh hoạt cộng đồng, và sảnh. - 1 tầng kĩ thuật(tầng 3) : mục đích thu gọn đường ống kĩ thuật ở các tầng chung cư phía trên.

- 14 tầng căn hộ (từ tầng 4 đến tầng 18): Các căn hộ được phân chia theo phần diện tích sử dụng khác nhau. Căn hộ loại A có diện tích 90 m2, căn hộ loại B có diện tích 83,58 m2, và căn hộ loại C có diện tích 80,64 m2. - Tầng mái bao gồm phần kỹ thuật cho thang máy, phần kỹ thuật của hệ thống thông gió và bể nước. Tầng mái có các lớp cách nhiệt, chống ẩm, rãnh thoát nước, các cột thu sét… Với tất cả các tầng đều có không gian cho giao thông theo phương đứng.

Giao thông theo phương đứng bao gồm 2 cầu thang bộ, 4 cầu thang máy chở người. Hệ thống thang được kết hợp với hệ kết cấu vách lõi chịu lực của toà nhà.2 Giải pháp mặt đứng. Công trình bao gồm 19 tầng: - 1 tầng hầm ở cốt -3,3m. - Tầng 1 và 2 cao 4,5 m.

- 16 tầng căn hộ cao 3,35 m. - Tum thang máy cao 4,2m. Sự khéo léo sắp đặt ban công cho các căn hộ và phần thông tầng cộng với chi tiết khung nhôm kính ở hành lang khắc phục được sự nhàm chán cho mặt đứng của toà SVTH : Phạm Khương Duy MSSV : 26517 Trang 18 Lớp : XDD47-DH1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM Đề tài : Trung tâm thương mại và chung cư CT4C- Hà Đông – Hà Nội nhà, ngoài ra còn tạo ra không gian thông thoáng, sáng sủa, tạo cảm giác thoải mái cho người dân khi sinh sống và hoạt động trong toà nhà.3 Giải pháp về giao thông. Giao thông trong công trình bao gồm giao thông theo phương đứng và giao thông theo phương ngang.

Giao thông theo phương đứng, như đã nói, bao gồm 2 thang bộ, 4 thang máy chở người. Đảm bảo nhu cầu đi lại trong sinh hoạt và thoát người khi có sự cố. Giao thông theo phương ngang bao gồm hệ thống sảnh và hành lang dẫn đến các phòng. Sảnh được bố trí ở vị trí trung tâm đảm bảo cho khoảng cách trung bình từ các phòng đến thang máy là bé nhất.

Hành lang được thiết kế đảm bảo điều kiện đi lại, vận chuyển và thoát người khi có sự cố. Hệ thống cầu thang máy được bố trí ở trung tâm tòa nhà thuận tiện cho giao thông đi lại trong tòa nhà, hệ thống cầu thang bộ được bố trí phân bố đều trong tòa nhà , đảm bảo điều kiện giao thông , tạo lối thoát hiểm khi xảy ra hiểm họa. Khoảng cách từ căn hộ xa nhất đến cầu thang < 10 m. Bề rộng nhỏ nhất của sảnh lớn hơn 2,5 m đảm bảo điều kiện đi lại.

Thang bộ chính rộng 3,6m bố trí trong thang máy và thang phụ 3,15m bố trí trong khoảng truc 1 và 2 , thuận tiện phục vụ thang máy khi quá tải và đề phòng sự cố. Nhìn chung không gian của công trình và hệ thống cầu thang của công trình đảm bảo phục vụ nhu cầu sinh hoạt và an toàn khi có sự cố cho mọi người sinh sống và làm việc trong tòa nhà .4 CÁC GIẢI PHÁP KĨ THUẬT CỦA CÔNG TRÌNH .1 HỆ THỐNG ĐIỆN. Hệ thống điện trong toàn bộ công trình được thiết kế và sử dụng tuân theo các nguyên tắc sau: - Đường điện trong công trình được đi ngầm trong tường và được bao bọc bởi các lớp bảo vệ. - Đặt ở nơi khô ráo, có biện pháp cách nước với đoạn đặt gần với hệ thống nước.

- Tuyệt đối không đặt ở những nới có khả năng phát sinh hoả hoạn. - Dễ dàng sử dụng cũng như sửa chữa khi có sự cố. - Phù hợp với giải pháp Kiến Trúc cũng như kết cấu để đơn giản trong thi công lắp đặt, cũng như đảm bảo thẩm mĩ công trình. - Có máy phát điện dự phòng để đảm bảo cấp điện liên tục cho toàn bộ khu nhà.

SVTH : Phạm Khương Duy MSSV : 26517 Trang 19 Lớp : XDD47-DH1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM Đề tài : Trung tâm thương mại và chung cư CT4C- Hà Đông – Hà Nội Hệ thống điện được thiết kế theo dạng hình cây, bắt đầu từ trạm trung tâm dưới tầng hầm, đến các trạm trung gian ở mỗi tầng, sau đó dẫn đến các phòng trong tầng.2 Hệ thống nước. Hệ thống cấp nước sử dụng nguồn nước từ hệ thống cấp nước của thành phố được chứa trong bể ngầm riêng. Sau đó cung cấp đến từng đơn vị sử dụng theo thiết kế, phù hợp với Kiến Trúc và Kết Cấu của công trình. Hệ thống thoát nước công trình gồm thoát nước mưa và nước thải sinh hoạt.

Đường ống thoát nước mưa được đặt riêng, đưa thẳng xuống hệ thống thoát nước thành phố. Hệ thống thoát nước thải sinh hoạt được bố trí chung trong đường kỹ thuật thông tầng cùng với hệ thống cấp nước. Nước thải sinh hoạt được xử lí tạm trước khi đưa ra hệ thống thoát nước thành phố. Hệ thống nước cứu hoả được thiết kế riêng, gồm trạm bơm riêng dưới tầng hầm, bể riêng trên mái và đường ống riêng dẫn đến các tầng.

Ngoài hệ thống báo và chữa cháy thủ công, trong các phòng còn được bố trí bộ cảm ứng báo cháy tự động và hệ thống phun nước tự động khi có tín hiệu.3 Giải pháp cung cấp dịch vụ thông tin liên lạc. Công trình nằm ở trung tâm thành phố Hà Đông nên rất thuân tiện trong thông tin liên lạc với bên ngoài. Các căn hộ đêu có truyền hình cáp, có mạng Internet đến từng căn hô. Các căn hộ đều co thể liên lạc trực tiếp với các phòng ban quản lí chung cư 24/24 qua hệ thống điện thoại nội bộ.

Tầng 1 là không gian giao dịch siêu thị và thương mại, là nơi tiếp khách, tại phòng trực chung cư có dịch vụ cung cấp thông tin liên lạc nhằm hướng dẫn các khách hàng một cách thuận lợi nhất. Trong đó có bố trí sơ đồ các căn hộ số phòng để tiện cho khách và mọi người tìm kiếm.4 Giải pháp chiếu sáng và thông gió. Hệ thống chiếu sáng của toà nhà bao gồm chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo. Hệ thống chiếu sáng nhân tạo được thiết kế trong quá trình thiết kế hệ thống điện, được tính toán và bố trí phù hợp đảm bảo điều kiện chiếu sáng cho các căn hộ và khu vực công công của công trình.

Hệ thống chiếu sáng nhân tạo dựa trên nguyên tắc thiết kế kiến trúc, sử dụng các không gian hở và vật liệu trong suốt để dẫn ánh sáng thiên nhiên vào trong công trình. Mỗi căn hộ đều được bố trí ban công để phục vụ sinh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ