Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập vào nền công nghiệp 4.0, tự động hóa đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm trong mọi lĩnh vực sản xuất. Đối với ngành nông nghiệp Việt Nam, chế biến và bảo quản nông sản sau thu hoạch mang lại giá trị kinh tế lớn, tiêu biểu là mặt hàng mít sấy xuất khẩu. Dẫn chứng thực tế từ đồ án cho thấy năm 2018, Công ty Cổ phần Vinamit đã xuất khẩu được 1.600 tấn mít sấy ra nước ngoài, trong đó có 1.100 tấn sang thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, khâu làm khô lát mít tươi ở nhiều cơ sở sản xuất vẫn phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện thời tiết tự nhiên, dẫn đến năng suất không ổn định và làm suy giảm chất lượng thành phẩm xuất khẩu. Trước thực trạng đó, việc thay thế các phương thức thủ công hoặc bán tự động thô sơ bằng hệ thống điều khiển tự động hóa tích hợp giám sát là yêu cầu cấp thiết.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình hệ thống sấy mít" của sinh viên Đoàn Anh Đức và Trương Minh Khôi (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện từ ngày 24/02/2020 đến ngày 27/07/2020) được xây dựng nhằm giải quyết bài toán trên.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm các điểm chính sau:
- Thiết kế và thi công mô hình hệ thống sấy lát mít hoạt động ổn định và tối ưu so với các hệ thống sấy trước đây.
- Kết nối và vận hành đồng bộ các cảm biến và cơ cấu chấp hành trong hệ thống.
- Chế tạo mô hình có kết cấu tối ưu, nhỏ gọn, đảm bảo tính thẩm mỹ, dễ thao tác và vận hành.
- Xây dựng chức năng phân quyền vận hành trên hệ thống giám sát: quyền quản trị (Admin), quyền quản lý và quyền thực hành.
- Kiểm soát và cài đặt chính xác các thông số công nghệ: nhiệt độ sấy, thời gian sấy, khối lượng đóng gói từng bao sản phẩm và hiển thị trạng thái hoạt động.
- Lựa chọn thiết bị và cấu hình mô hình phù hợp, đảm bảo cân đối giữa chi phí, chất lượng và an toàn vận hành.
- Đảm bảo độ linh hoạt cao, thuận tiện cho việc tháo lắp, bảo trì và sửa chữa.
- Lập trình hệ thống vận hành chính xác ở hai chế độ tự động (AUTO) và bằng tay (MANUAL), kết nối thu thập dữ liệu và giám sát trên giao diện SCADA.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Múi mít tươi đã qua sơ chế và chế biến, được cắt lát mỏng.
- Không gian và quy mô: Mô hình thực nghiệm tại xưởng cơ khí và phòng thí nghiệm tự động hóa.
- Giới hạn đề tài: Đề tài tập trung vào việc điều khiển, giám sát nhiệt độ buồng sấy và khối lượng mít sấy sau khi hoàn tất chu trình; hệ thống không đo lường và giám sát trực tiếp độ ẩm của sản phẩm. Do dừng lại ở mức độ mô hình thử nghiệm, năng suất sấy còn ở mức nhỏ và công đoạn hàn kín miệng bao bì vẫn cần sự can thiệp bán tự động bằng tay của người vận hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý thuyết kỹ thuật nhiệt và chế biến thực phẩm, sấy là quá trình tách ẩm ra khỏi vật liệu bằng nhiệt năng (thông qua dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ hoặc điện trường cao tần) nhằm làm giảm khối lượng, hạ độ ẩm để bảo quản lâu dài. Quá trình sấy mít chịu tác động trực tiếp của các biến đổi hóa sinh và hóa lý:
- Trong môi trường ẩm, nếu nhiệt độ sấy vượt quá 60°C thì protein bắt đầu biến tính; nếu nhiệt độ vượt quá 90°C thì đường fructose bị caramen hóa, sinh ra phản ứng tạo melanoidin làm sẫm màu và mất hương vị tự nhiên; ở nhiệt độ cao hơn lát mít sẽ bị cháy khét.
- Do đó, tác giả lựa chọn dải nhiệt độ sấy ôn hòa từ 50°C đến 80°C, cụ thể cài đặt thực nghiệm ở mức 70°C nhằm bảo toàn hàm lượng vitamin (axit ascorbic, carotene) và duy trì độ giòn cho sản phẩm.
Khảo sát các phương pháp sấy trong văn bản được tổng hợp theo bảng sau:
| Phương pháp sấy |
Nguyên lý truyền nhiệt |
Ưu điểm chính |
Hạn chế chính |
| Sấy tự nhiên |
Bức xạ mặt trời, đối lưu gió tự nhiên |
Tiết kiệm chi phí năng lượng |
Phụ thuộc thời tiết, năng suất thấp, khó kiểm soát vệ sinh |
| Sấy thăng hoa |
Làm khô lạnh, thăng hoa ẩm ở áp suất chân không |
Giữ nguyên cấu trúc, dưỡng chất, độ ẩm cực thấp (1-5%) |
Chi phí thiết bị rất cao, hệ thống điều khiển phức tạp |
| Sấy bơm nhiệt / Sấy lạnh |
Tác nhân không khí khô (35-65°C), tuần hoàn qua dàn bay hơi |
Tiết kiệm điện năng, giữ màu sắc tự nhiên |
Chi phí đầu tư cao, thiết bị cồng kềnh |
| Sấy năng lượng mặt trời |
Tận dụng nhiệt bức xạ theo hiệu ứng nhà kính |
Tiết kiệm điện, thân thiện môi trường |
Hiệu suất 55-65%, không ổn định khi thời tiết âm u |
| Sấy đối lưu |
Không khí nóng lưu chuyển tuần hoàn qua vật liệu |
Dải nhiệt rộng, chi phí chế tạo hợp lý, kiểm soát nhiệt tốt |
Cần kết cấu quạt áp lực tạo luồng khí đối lưu |
Từ các phân tích trên, nhóm nghiên cứu lựa chọn công nghệ sấy đối lưu cưỡng bức sử dụng nguồn nhiệt từ bóng sấy hồng ngoại (halogen dây tóc vonfram) kết hợp quạt đối lưu và tản nhiệt, đáp ứng tiêu chí chi phí thấp, kết cấu gọn và phù hợp cho lát mít mỏng.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Phương pháp phân tích và tính toán thiết kế: Sử dụng phần mềm SolidWorks để thiết kế 3D toàn bộ kết cấu cơ khí (thùng sấy, khay chứa, hệ thống đẩy trục vít me, cửa trượt, phễu hứng, băng tải và cụm bàn cân).
- Phương pháp điều khiển lập trình: Sử dụng bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens S7-1200 kết nối cảm biến và cơ cấu chấp hành.
- Phương pháp giám sát công nghiệp: Xây dựng hệ thống SCADA trên nền tảng phần mềm WinCC Runtime Advanced, kết nối giao thức Ethernet/PROFINET.
- Phương pháp thực nghiệm: Chế tạo phần cứng thực tế, đấu nối tủ điện điều khiển và chạy thử nghiệm quy trình sấy mít thực tế.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm 3 phân khu chức năng: buồng sấy nhiệt, cụm phân loại/chuyển vận và cụm cân định lượng đóng gói.
Cấu trúc phần cứng cơ khí và nhiệt
- Buồng sấy và khay sấy: Gia công bằng phương pháp cắt CNC các tấm kim loại và hàn định hình. Buồng chứa 2 tầng khay trượt. Về phương án bố trí nhiệt, tác giả phân tích ba phương án (bố trí trên trần gây tổn thất năng lượng; bố trí dưới đáy dễ bị nước dịch quả chảy xuống gây chập điện cháy nổ) và chọn phương án lắp bóng sấy halogen dọc theo hai bên chiều cao buồng sấy để nhiệt lượng trải đều trên bề mặt hai khay, an toàn và dễ bảo trì.
- Cơ cấu chuyển động:
- Hệ thống đẩy sản phẩm sau sấy sử dụng trục vít me dẫn hướng bằng động cơ bước NEMA 17 qua bộ bích đỡ và bạc lót.
- Cửa buồng sấy đóng/mở tự động bằng xy lanh khí nén Airtac điều khiển qua van điện từ khí nén Airtac.
- Máng hứng và băng tải con lăn/dây đai vận chuyển lát mít từ cửa buồng sấy đến bàn cân.
- Cụm cân định lượng gồm mặt cân cơ khí gắn liền loadcell dạng thanh, có tấm gạt dẫn động bởi động cơ bước để gạt sản phẩm vào túi sau khi đạt khối lượng.
- Thiết bị dập kín bao bì sử dụng máy hàn miệng túi bán tự động FPS-200.
Danh mục thiết bị và thông số kỹ thuật được lựa chọn trong hệ thống:
| Tên thiết bị / Linh kiện |
Mã hiệu / Quy cách |
Vai trò trong hệ thống |
| Bộ điều khiển lập trình (PLC) |
Siemens S7-1200 (CPU 1214 DC/DC/DC) |
Xử lý logic trung tâm, phát xung điều khiển bước, nhận tín hiệu cảm biến |
| Cảm biến khối lượng |
Loadcell thanh TAL201 (Dải đo: 1 kg) |
Định lượng khối lượng lát mít trên bàn cân |
| Bộ khuếch đại Loadcell |
Module chuyên dụng cho Loadcell |
Chuyển đổi tín hiệu mV của cầu strain-gauge sang tín hiệu điện áp/dòng chuẩn đưa vào PLC |
| Cảm biến nhiệt độ |
Cặp nhiệt điện / RTD PT100 |
Đo lường nhiệt độ thực tế trong buồng sấy |
| Bộ chuyển đổi nhiệt độ |
i1H12 |
Chuẩn hóa tín hiệu nhiệt độ sang analog đưa về PLC |
| Cảm biến phát hiện vật cản |
Cảm biến hồng ngoại NPN |
Xác định vị trí khay và vị trí vật phẩm trên băng tải |
| Động cơ điều khiển bước |
Step Motor NEMA 17 |
Dẫn động trục vít me đẩy sản phẩm và cơ cấu gạt sản phẩm ở bàn cân |
| Mạch điều khiển động cơ bước |
Driver TB6600 |
Nhận xung/hướng từ PLC để kích nguồn điều khiển động cơ bước |
| Cơ cấu chấp hành khí nén |
Xy lanh và van khí nén Airtac |
Đóng mở cửa buồng sấy tự động |
| Thiết bị phát nhiệt |
Bóng sấy nhiệt Halogen |
Cung cấp nhiệt năng cho quá trình sấy đối lưu |
| Rơ-le bán dẫn công suất |
SSR (Solid State Relay) |
Đóng ngắt nguồn gia nhiệt bóng sấy theo lệnh điều khiển PWM/On-Off từ PLC |
| Quạt thông gió |
Quạt tản nhiệt 12VDC |
Đối lưu không khí và thoát ẩm cưỡng bức |
| Thiết bị đóng gói bao bì |
Máy hàn miệng túi FPS-200 |
Hàn dập kín miệng túi chứa thành phẩm mít sấy |
| Tủ điện và phụ kiện |
Nguồn 24VDC, CB 2 cực, rơ-le trung gian, đèn báo, nút nhấn |
Cung cấp nguồn, đóng ngắt bảo vệ và hiển thị vận hành tại tủ điện |
Thiết kế điều khiển và giao diện giám sát SCADA
- Thuật toán điều khiển: Lập trình bằng phần mềm TIA Portal theo lưu đồ trạng thái (Stage diagram). Hệ thống hoạt động theo chu trình: Đưa nguyên liệu vào khay -> Đóng cửa buồng sấy -> Gia nhiệt duy trì 70°C và chạy quạt đối lưu theo thời gian đặt -> Hết thời gian sấy, ngắt nhiệt, mở cửa tự động -> Động cơ bước đẩy khay để lát mít rơi vào máng hứng -> Băng tải chạy đưa mít về bàn cân -> Loadcell cân liên tục, khi đạt khối lượng đặt thì dừng cấp liệu và kích cơ cấu gạt sản phẩm vào túi -> Người vận hành đạp/nhấn máy hàn FPS-200 để niêm phong túi.
- Giao diện SCADA (WinCC Runtime Advanced): Gồm 4 màn hình chức năng:
- Trang giới thiệu: Thể hiện thông tin đề tài, sinh viên thực hiện và giáo viên hướng dẫn.
- Trang tổng quan (Overview): Hiển thị trạng thái hoạt động toàn hệ thống, các nút chuyển chế độ AUTO/MANUAL và báo động.
- Trang buồng sấy (THUNGSAY): Cài đặt nhiệt độ đặt, thời gian sấy, hiển thị đồ thị và giá trị nhiệt độ thực từ cảm biến, điều khiển cưỡng bức bóng sấy và quạt.
- Trang phân chia sản phẩm (CHIASANPHAM): Giám sát khối lượng cân thời gian thực từ loadcell, cài đặt khối lượng định mức của một gói mít, hiển thị trạng thái băng tải và các động cơ bước.
- Phân quyền người dùng: Thiết lập 3 cấp độ truy cập gồm Admin (toàn quyền cấu hình, sửa đổi tham số hệ thống), Quản lý (vận hành, cài đặt mẻ sấy và khối lượng gói), Thực hành (chỉ thao tác chạy/dừng các chu trình cơ bản).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa quá trình chế biến nông sản xuất khẩu tại Việt Nam, phân tích số liệu xuất khẩu mít sấy của Vinamit năm 2018 (1.600 tấn mít sấy, trong đó 1.100 tấn sang Trung Quốc). Chương này xác định rõ mục tiêu chế tạo mô hình hệ thống sấy mít kết hợp cân đóng gói định lượng sử dụng PLC Siemens S7-1200 và SCADA WinCC, đồng thời đưa ra các giới hạn nghiên cứu về đối tượng, quy mô bán tự động và phạm vi đo lường.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Cung cấp định nghĩa vật lý về quá trình sấy, so sánh chi tiết ưu nhược điểm của các công nghệ sấy công nghiệp và dân dụng (sấy tự nhiên, sấy thăng hoa, sấy bơm nhiệt, sấy lạnh, sấy năng lượng mặt trời, sấy đối lưu, sấy tuần hoàn khí nóng). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mít sấy (nhiệt độ làm biến tính protein ở >60°C, caramen hóa đường ở >90°C, nhiệt độ chọn lựa 70°C). Trình bày cơ sở lý thuyết hoạt động của các thiết bị tự động hóa: kiến trúc PLC Siemens (S7-200, S7-300, S7-400, S7-1200), phần mềm WinCC và chuẩn truyền thông (RS232, RS485, Ethernet), nguyên lý các loại cảm biến (cảm biến quang, tiệm cận cảm ứng/điện dung, hồng ngoại, loadcell strain-gauge thanh/trụ/chữ S, cảm biến nhiệt thermocouple/RTD/thermistor), thiết bị gia nhiệt (bóng sấy halogen, trở nhiệt, SSR) và cơ cấu chấp hành (động cơ AC, DC, Step, Servo, xy lanh khí nén).
Chương 3: Thiết kế phần cứng
Trình bày yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế cơ khí 3D trên SolidWorks cho từng cụm chi tiết: thùng sấy, khay chứa, thanh đẩy vít me, bạc lót, bích đỡ, cửa kéo tự động, máng phễu hứng, khung băng tải, giá đỡ loadcell. Xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch động lực, mạch điều khiển I/O của PLC S7-1200 kết nối với các thiết bị ngoại vi: CPU 1214 DC/DC/DC, module khuếch đại loadcell TAL201, bộ chuyển đổi nhiệt độ i1H12, driver TB6600 điều khiển NEMA 17, van khí nén Airtac, SSR điều khiển bóng sấy halogen, rơ-le trung gian, CB chống quá tải và bộ nguồn 24V.
Chương 4: Thi công hệ thống
Mô tả toàn bộ tiến trình gia công chế tạo cơ khí thực tế: cắt phôi CNC kim loại, hàn lắp ghép buồng sấy, lắp đặt hệ thống đẩy trục vít me, hệ thống kéo cửa bằng xy lanh khí nén, lắp ráp máng phễu, khung băng tải và giá đỡ cụm cân. Thực hiện gá lắp linh kiện vào tủ điện công nghiệp và đấu nối dây dẫn. Xây dựng chương trình điều khiển PLC theo sơ đồ trạng thái (Stage diagram) cho chế độ tự động và bằng tay. Thiết kế 4 trang giao diện vận hành HMI/SCADA trên WinCC Runtime Advanced và phân quyền 3 cấp bảo mật.
Chương 5: Kết quả
Ghi nhận kết quả vận hành thử nghiệm mô hình thực tế. Mô hình hoàn thiện đầy đủ kết cấu cơ khí, tủ điện và kết nối truyền thông ổn định với máy tính. Thực hiện sấy thử nghiệm lát mít ở 70°C, kiểm tra độ nhạy của loadcell TAL201, khả năng vận hành của trục vít me đẩy mít, xy lanh đóng mở cửa và băng tải vận chuyển. Văn bản đính kèm phiếu nhận xét của giáo viên phản biện (ThS. Vũ Văn Phong) đánh giá hệ thống hoạt động ổn định, đạt điểm 7.x, đồng thời lưu ý tác giả cần hiệu chỉnh lại lưu đồ thuật toán điều khiển.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu: thiết kế và thi công thành công mô hình hệ thống sấy mít tự động hóa kết hợp cân định lượng, vận hành ổn định qua PLC S7-1200 và giám sát SCADA. Nêu rõ các định hướng phát triển nhằm khắc phục các điểm tồn tại của mô hình trong các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả kỹ thuật thực nghiệm:
- Chế tạo thành công mô hình hệ thống sấy mít hoàn chỉnh về phần cứng cơ khí và hệ thống điều khiển điện tự động.
- Hệ thống duy trì ổn định nhiệt độ sấy buồng sấy ở ngưỡng 70°C thông qua rơ-le bán dẫn SSR và cảm biến nhiệt, không để xảy ra hiện tượng cháy khét hay caramen hóa lát mít.
- Chu trình cơ điện tử hoạt động đồng bộ: cửa tự động đóng mở bằng xy lanh khí nén Airtac; động cơ bước NEMA 17 điều khiển trục vít me đẩy khay sản phẩm chính xác; băng tải đưa sản phẩm vào bàn cân; cụm loadcell TAL201 đo lường chính xác khối lượng mẻ sấy theo thông số cài đặt trước khi đưa qua máy dập FPS-200.
- Xây dựng thành công giao diện SCADA trên WinCC Runtime Advanced với 4 màn hình chức năng, hiển thị thông số thời gian thực, lưu trữ trạng thái và phân quyền vận hành 3 cấp độ (Admin, Quản lý, Thực hành).
- Đồ án được hội đồng chấm tốt nghiệp thông qua với điểm số đánh giá phản biện đạt mức 7.x.
Đóng góp của đồ án:
- Hiện thực hóa mô hình sấy nông sản kết hợp khâu định lượng sản phẩm tự động ở quy mô vừa và nhỏ, khắc phục sự phụ thuộc vào thời tiết so với phơi sấy truyền thống.
- Cung cấp giải pháp kết nối tích hợp giữa PLC Siemens S7-1200 với các thiết bị ngoại vi chuyên dụng (cảm biến loadcell, driver động cơ bước, khí nén, SSR công suất) và phần mềm SCADA giám sát trên máy tính.
- Đóng vai trò là tài liệu kỹ thuật thực nghiệm phục vụ việc học tập, nghiên cứu và phát triển các mô hình tự động hóa quá trình chế biến nông sản trong nhà trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được tác giả và giáo viên phản biện chỉ rõ trong văn bản:
- Hệ thống chỉ đo lường và khống chế nhiệt độ buồng sấy, chưa trang bị cảm biến đo độ ẩm trực tiếp bên trong buồng sấy hoặc trên lát mít; việc kết thúc quá trình sấy hoàn toàn dựa vào thời gian định sẵn.
- Quy trình mới dừng lại ở mức bán tự động: công đoạn đưa mít tươi vào khay và thao tác dập máy hàn bao bì FPS-200 vẫn thực hiện thủ công bằng tay.
- Năng suất sấy và đóng gói còn thấp do chỉ chế tạo ở quy mô mô hình học tập, chưa đáp ứng ngay được sản lượng công nghiệp.
- Lưu đồ thuật toán điều khiển trạng thái còn tồn tại điểm chưa tối ưu, cần được hiệu chỉnh lại theo nhận xét của cán bộ phản biện.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
- Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán điều khiển nhiệt độ nâng cao (như giải thuật PID) theo gợi ý của giáo viên phản biện để tăng độ chính xác và ổn định nhiệt trong buồng sấy.
- Tích hợp thêm cảm biến đo độ ẩm trực tiếp để tự động dừng chu trình sấy khi sản phẩm đạt độ ẩm chuẩn, thay vì phụ thuộc vào bộ định thời gian.
- Tự động hóa hoàn toàn khâu đóng gói bao bì bằng việc thiết kế thêm cơ cấu cấp túi tự động và cánh tay hàn nhiệt tự động, thay thế máy hàn dập tay FPS-200.
- Nâng cấp công suất gia nhiệt, mở rộng kích thước buồng sấy và băng tải để nâng cao năng suất phục vụ sản xuất thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và học viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử và Công nghệ Thực phẩm.
Nội dung đồ án có giá trị thực hành cao ở các phần:
- Phương pháp lựa chọn và kết nối phần cứng giữa PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214 DC/DC/DC) với cảm biến tải trọng Loadcell TAL201, mạch khuếch đại và rơ-le bán dẫn SSR.
- Cách thức lập trình điều khiển phát xung cho Driver TB6600 dẫn động Step Motor NEMA 17 trong các cơ cấu định vị vị trí (trục vít me, bàn gạt).
- Thiết kế giao diện SCADA trên WinCC Runtime Advanced bao gồm tạo Tag, phân trang giám sát quá trình nhiệt độ, phân quyền người dùng và kết nối PROFINET.
- Các bản vẽ 3D trên SolidWorks về bố trí buồng sấy nhiệt đối lưu và cơ cấu chấp hành cơ khí thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm nghiên cứu lại chọn bố trí bóng sấy halogen nằm dọc theo chiều cao buồng sấy thay vì đặt ở trần hay ở đáy?
Tác giả đã phân tích: nếu đặt bóng sấy trên trần, nhiệt độ có xu hướng bốc lên cao gây tổn thất điện năng và giảm hiệu suất sấy; nếu đặt dưới đáy thùng sấy, nước và dịch lỏng từ lát mít tươi trong quá trình gia nhiệt sẽ nhỏ trực tiếp xuống bóng đèn, dễ gây cháy nổ, chập điện và hỏng thiết bị. Bố trí bóng sấy nằm dọc theo hai bên hông thùng sấy giúp nhiệt lượng đối lưu tỏa đều lên cả 2 tầng khay, bảo quản bóng sấy an toàn và thuận tiện khi tháo lắp, lau chùi bảo dưỡng.
2. Dải nhiệt độ sấy mít được nhóm tác giả lựa chọn là bao nhiêu và căn cứ vào cơ sở sinh hóa nào?
Nhóm nghiên cứu chọn nhiệt độ sấy là 70°C (nằm trong dải khuyến nghị từ 50°C đến 80°C). Cơ sở lựa chọn dựa trên đặc tính sinh hóa của mít: trong môi trường ẩm, nếu nhiệt độ trên 60°C thì protein bắt đầu biến tính; nếu nhiệt độ vượt quá 90°C thì đường fructose sẽ bị caramen hóa, xảy ra các phản ứng melanoidin làm sẫm màu và nếu nhiệt độ quá cao lát mít sẽ bị cháy khét, phá hủy các vitamin nhạy cảm nhiệt như axit ascorbic và carotene.
3. Hệ thống sử dụng bộ điều khiển trung tâm và phần mềm giám sát nào? Có những cấp phân quyền nào?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200 với CPU 1214 DC/DC/DC, giao tiếp với máy tính qua cổng Ethernet/PROFINET. Phần mềm giám sát và điều khiển SCADA được thiết kế trên WinCC Runtime Advanced gồm 4 màn hình: Trang giới thiệu, Trang Overview, Trang THUNGSAY và Trang CHIASANPHAM. Hệ thống thiết lập 3 cấp độ phân quyền gồm: quyền Admin, quyền Quản lý và quyền Thực hành.
4. Thiết bị nào được chọn để đo lường khối lượng lát mít và nhiệt độ buồng sấy?
Để đo lường khối lượng sản phẩm đóng gói, hệ thống sử dụng cảm biến tải trọng Loadcell dạng thanh TAL201 (tải trọng tối đa 1 kg) kết hợp bộ khuếch đại tín hiệu chuyển đổi tín hiệu mV sang tín hiệu analog đưa về PLC. Để đo lường và kiểm soát nhiệt độ buồng sấy, hệ thống sử dụng cảm biến nhiệt thermocouple / RTD PT100 kết hợp bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ i1H12.
5. Những điểm hạn chế kỹ thuật nào của hệ thống được hội đồng phản biện chỉ ra?
Theo nhận xét của giáo viên phản biện (ThS. Vũ Văn Phong), hệ thống hoạt động ổn định nhưng lưu đồ thuật toán điều khiển còn điểm chưa chuẩn xác và cần hiệu chỉnh lại. Ngoài ra, văn bản cũng ghi nhận hệ thống chưa đo lường trực tiếp được độ ẩm của múi mít, công đoạn đóng gói vẫn là bán tự động cần người gạt máy hàn miệng túi FPS-200 bằng tay, và cần nghiên cứu thêm các phương pháp điều khiển nhiệt độ chính xác hơn (như thuật toán PID).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình hệ thống sấy mít" của sinh viên Đoàn Anh Đức và Trương Minh Khôi đã hoàn thành việc chế tạo mô hình thực nghiệm sấy đối lưu kết hợp định lượng sản phẩm nông sản dựa trên nền tảng PLC Siemens S7-1200 và SCADA WinCC. Nghiên cứu giải quyết tốt bài toán điều khiển nhiệt độ sấy ở ngưỡng 70°C, vận hành đồng bộ hệ thống đẩy trục vít me, cửa khí nén và bàn cân loadcell TAL201. Dù còn một số giới hạn về khả năng đo độ ẩm trực tiếp và mức độ tự động hóa ở khâu đóng gói bao bì, đề tài đã xây dựng thành công một giải pháp công nghệ có tính ứng dụng thực tiễn và giá trị học thuật rõ ràng cho chuyên ngành Điều khiển và Tự động hóa.