Đồ án tốt nghiệp 2026: Thiết kế mô hình chiết rót, đóng nắp, kiểm tra tự động tại Trường ĐH CKT TP.Hồ Chí Minh

Tài liệu hướng dẫn chi tiết thiết kế và thi công mô hình chiết rót, đóng nắp, kiểm tra cùng gắp sản phẩm tự động ứng dụng trong dây chuyền sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Mai Thế Khang, Lê Tuấn Kiệt

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2026

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô hình chiết rót đóng nắp kiểm tra và gắp sản phẩm

Sự phát triển của công nghiệp hiện đại đòi hỏi dây chuyền sản xuất phải đạt tốc độ cao và độ chính xác tuyệt đối. Mô hình chiết rót đóng nắp kiểm tra và gắp sản phẩm tự động ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết này. Hệ thống mô phỏng một quy trình chế biến, đóng gói hoàn chỉnh trong các nhà máy dược phẩm, thực phẩm và hóa mỹ phẩm. Mô hình vận hành dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ khí chính xác, mạch điều khiển điện tử và các thuật toán lập trình. Các khâu làm việc diễn ra liên tục trên một băng tải chính. Cảm biến phát hiện phôi chai để kích hoạt đầu bơm định lượng dung dịch lỏng. Tiếp theo, cụm cơ cấu cấp và siết nắp hoạt động đồng bộ. Khâu kiểm tra chất lượng ứng dụng cảm biến quang để phân loại chai đạt hoặc lỗi. Cuối cùng, cánh tay gắp sản phẩm vận chuyển hàng vào đúng vị trí quy định. Việc nghiên cứu mô hình thu nhỏ tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển giao công nghệ vào thực tiễn nhà xưởng. Thiết kế này giúp tiết kiệm thời gian vận hành và nâng cao tính đồng đều của thành phẩm xuất xưởng.

1.1. Cấu trúc tổng thể của hệ thống sản xuất tự động

Hệ thống gồm bốn cụm mô-đun chính vận hành liên hoàn. Cụm cấp phôi và băng chuyền giữ vai trò vận chuyển chai đến từng trạm. Cụm chiết rót sử dụng bơm định lượng và cảm biến đo dòng chất lỏng. Cụm đóng nắp bao gồm cơ cấu cấp nắp rơi tự do cùng động cơ siết bước. Cụm kiểm tra tích hợp cảm biến đo mức dung dịch và kiểm tra ren nắp. Cuối cùng, cụm gắp sản phẩm sử dụng cánh tay robot ba trục tọa độ Descartes. Khung máy gia công từ nhôm định hình chịu lực cao. Bảng điều khiển trung tâm chứa PLC, rơ le trung gian, aptomat và nguồn tổ ong 24VDC. Mọi thiết bị liên kết chặt chẽ qua đường dây tín hiệu công nghiệp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi ứng dụng đề tài

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tự động hóa trọn vẹn trong đóng gói chất lỏng. Mục tiêu chính là chế tạo mô hình hoạt động ổn định và có sai số định lượng dưới hai phần trăm. Cơ cấu siết nắp cần đảm bảo độ kín khít tuyệt đối nhằm chống tràn đổ. Tốc độ xử lý của dây chuyền đạt hiệu suất từ mười đến mười lăm sản phẩm mỗi phút. Về phạm vi ứng dụng, mô hình đáp ứng tốt nhu cầu giảng dạy kỹ thuật tại các trường đại học chuyên ngành điều khiển. Ngoài ra, thiết kế này có thể mở rộng quy mô để triển khai trực tiếp vào các xưởng sản xuất nước giải khát, hóa chất hoặc dung dịch tẩy rửa quy mô vừa và nhỏ.

II. Phân tích kỹ thuật chiết rót đóng nắp kiểm tra và gắp sản phẩm

Sản xuất thủ công hoặc bán tự động bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Năng suất lao động thấp là rào cản lớn nhất. Nhân công trực tiếp chiết rót thường gây tràn dung dịch ra thân vỏ, dẫn đến lãng phí nguyên liệu và mất vệ sinh công nghiệp. Lực vặn nắp bằng tay không đồng đều khiến nắp bị hở hoặc hỏng ren chai. Khâu kiểm tra ngoại quan bằng mắt người dễ xảy ra sót lỗi do mệt mỏi thị giác khi làm việc kéo dài. Việc bốc dỡ sản phẩm thủ công cũng tiềm ẩn rủi ro rơi vỡ và gây chấn thương lao động. Về mặt kỹ thuật, việc đồng bộ tốc độ giữa các công đoạn là thách thức rất phức tạp. Băng tải phải dừng đúng tọa độ định vị để vòi bơm hạ xuống chuẩn xác. Nếu lệch vị trí, dung dịch sẽ chảy ra ngoài phôi. Động cơ bước siết nắp cần điều khiển mô-men xoắn thích hợp để tránh vỡ nắp nhựa. Cơ cấu gắp sản phẩm đòi hỏi quỹ đạo mượt mà để chai không bị rung lắc, đổ ngã trong quá trình di chuyển sang thùng chứa.

2.1. Hạn chế của phương pháp chiết rót và đóng gói truyền thống

Phương pháp gia công bán tự động phụ thuộc quá mức vào tay nghề thợ. Thao tác đong rót bằng mắt thường mang tính ước lệ, tạo độ sai lệch thể tích lớn giữa các mẻ. Nắp chai vặn không đủ độ chặt gây thất thoát khí ga và hư hỏng chất lượng đồ uống. Khi sản xuất quy mô lớn, chi phí trả lương lao động tăng cao liên tục nhưng sản lượng đầu ra không thể đột phá. Mặt khác, sự tiếp xúc trực tiếp giữa con người và dung dịch dễ gây nhiễm khuẩn chéo, vi phạm tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Tỷ lệ hàng phế phẩm cao bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn kỹ thuật trong việc tích hợp đa trạm chức năng

Tích hợp nhiều cơ cấu chấp hành trên cùng một diện tích nhỏ đòi hỏi giải pháp thiết kế khắt khe. Trạm chiết rót dễ bị nhiễu tín hiệu dòng điện khi máy bơm mini khởi động đột ngột. Cơ cấu cấp phôi nắp thường xuyên xảy ra tình trạng kẹt nắp nếu rãnh dẫn trượt không đạt độ nhẵn cơ khí chuẩn xác. Ngoài ra, việc giao tiếp thời gian thực giữa bộ điều khiển PLC và các khối driver điều khiển động cơ bước TB6600 đòi hỏi cấu hình chuỗi xung PTO chính xác tuyệt đối. Nếu tần số phát xung bị trễ nhịp, cơ cấu gắp sản phẩm sẽ kẹp lệch tâm chai, dẫn đến hiện tượng trượt rơi vỡ vật thể trong chu trình hồi quy.

III. Giải pháp thiết kế thi công chiết rót đóng nắp và gắp tự động

Để giải quyết triệt để các tồn tại kỹ thuật, mô hình áp dụng kiến trúc điều khiển tập trung bằng bộ lập trình PLC Siemens S7-1200. Phần cứng tích hợp các linh kiện công nghiệp có độ bền cao. Khối chiết rót dùng hai máy bơm màng kết hợp cảm biến lưu lượng xung. Hệ thống lập trình tính toán lượng xung phản hồi để ngắt van điện từ đúng định mức mililit mong muốn. Cụm đóng nắp sử dụng xi lanh khí nén ép nắp xuống cổ chai kết hợp động cơ DC giảm tốc gắn đầu cao su để siết chặt ren. Trạm kiểm tra bố trí hai cảm biến quang điện. Cảm biến thứ nhất kiểm tra chiều cao ngấn nước. Cảm biến thứ hai phát hiện nắp chưa đóng kín. Bộ phận gắp sản phẩm xây dựng theo dạng robot tọa độ vuông ba bậc tự do, truyền động đai răng và trục vít me bi. Động cơ bước Nema kết hợp driver TB6600 nhận lệnh xung PTO từ PLC để di chuyển tay gắp kẹp khí nén chính xác từng milimet.

3.1. Thiết kế cơ khí và bố trí thiết bị trên băng chuyền

Phần cơ khí sử dụng khung nhôm định hình kích thước 30x30 tiêu chuẩn nhằm đảm bảo độ cứng vững và giảm thiểu rung chấn. Băng tải dây đai PVC dẫn động bằng động cơ giảm tốc xoay chiều có biến tần điều tốc. Dọc theo hành trình di chuyển, các cữ chặn cơ khí và thanh dẫn hướng bằng mica trong suốt giúp chai không bị xô lệch vị trí. Khay trượt cấp nắp chai bố trí nghiêng góc ba mươi độ để nắp trượt nhẹ nhàng vào vị trí chờ. Đầu gắp sản phẩm trang bị giác hút chân không hoặc kẹp khí nén hai chấu có đệm cao su ma sát cao, hỗ trợ giữ chắc thân chai trong mọi thao tác tăng tốc chuyển hướng.

3.2. Thuật toán điều khiển PLC và truyền động bước PTO

Chương trình điều khiển xây dựng trên nền tảng phần mềm TIA Portal với ngôn ngữ Ladder trực quan. Thuật toán phân luồng theo phương pháp máy trạng thái hữu hạn để kiểm soát độc lập từng công đoạn. Khối chức năng phát xung tốc độ cao PTO được gọi để điều khiển driver TB6600. Tần số xung thay đổi linh hoạt theo đồ thị hình thang giúp động cơ bước khởi động êm ái và không bị giật bước. Tín hiệu từ cảm biến quang gửi về các đầu vào ngắt của PLC để dừng băng tải ngay tức thì khi phát hiện phôi. Toàn bộ thông số mẻ rót và số lượng chai hoàn thiện hiển thị trực tiếp lên màn hình HMI giám sát.

IV. Kết luận và ứng dụng mô hình chiết rót đóng nắp gắp sản phẩm

Kết quả thực nghiệm khẳng định mô hình vận hành ổn định và đạt chuẩn kỹ thuật đã đề ra. Quá trình chiết rót đạt độ chính xác cao với sai số thể tích dưới một phần trăm. Cơ cấu cấp và vặn nắp hoạt động nhịp nhàng, đảm bảo nắp đóng khít chặt mà không làm biến dạng ren chai. Cảm biến kiểm tra phát hiện chính xác các sản phẩm lỗi về mức nước hoặc lỗi lệch nắp để loại bỏ tự động. Cánh tay gắp sản phẩm gắp và xếp đúng vị trí quy định trong khay chứa với tỷ lệ thành công tuyệt đối. Thành công của đề tài chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ điều khiển PLC vào dây chuyền sản xuất tự động khép kín. Giải pháp này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công, nâng cao năng suất đóng gói và giảm thiểu phế phẩm. Mô hình còn đóng vai trò như một giáo cụ thực hành giá trị cao cho công tác đào tạo kỹ sư chuyên ngành cơ điện tử và tự động hóa trong tương lai.

4.1. Đánh giá hiệu năng và độ ổn định thực nghiệm

Qua các đợt chạy thử nghiệm liên tục trong nhiều giờ, hệ thống duy trì được nhịp độ ổn định. Tỷ lệ hoàn thiện sản phẩm đạt chuẩn vượt mức chín mươi tám phần trăm. Thời gian thực hiện một chu kỳ đầy đủ từ cấp phôi đến gắp đóng gói chỉ mất bốn giây. Các cảm biến duy trì độ nhạy cao và không bị tác động bởi ánh sáng môi trường xung quanh. Nhiệt độ của bộ nguồn và các driver TB6600 nằm trong giới hạn an toàn cho phép nhờ bố trí khe tản nhiệt hợp lý. Khung cơ khí vững chắc giúp hạn chế hiện tượng rung lắc và không phát sinh tiếng ồn lớn khi vận hành tốc độ cao.

4.2. Khả năng nhân rộng quy mô trong sản xuất thực tế

Thiết kế dạng mô-đun hóa cho phép dễ dàng nâng cấp và chuyển giao vào nhà xưởng thực tế. Doanh nghiệp có thể bổ sung thêm nhiều đầu bơm chiết rót để tăng sản lượng theo nhu cầu sản xuất. Băng chuyền có khả năng nối dài và tích hợp thêm hệ thống dán nhãn tự động hoặc đóng thùng carton. Bộ điều khiển PLC Siemens hỗ trợ kết nối mạng truyền thông công nghiệp Profinet hoặc SCADA để quản lý dữ liệu từ xa. Việc ứng dụng hệ thống này mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho các cơ sở chế biến đồ uống, dược phẩm và hóa chất trong kỷ nguyên chuyển đổi số sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Thiết kế thi công mô hình chiết rót đóng nắp kiểm tra và gắp sản phẩm tự động

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - Phát triển giao diện giám sát thân thiện với người dùng, cho phép người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của hệ thống. Phạm vi đề tài Mặc dù chủ đề thiết kế hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động đã được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt tại các nhà máy sử dụng công nghệ phân loại và đóng gói tiên tiến nhưng với quy mô nghiên cứu, đề tài của nhóm có một số giới hạn nhất định như sau: - Mô hình được xây dựng có quy mô nhỏ, do đó chưa đạt được mức độ chính xác tuyệt đối như các thiết bị chuyên dụng trong nhà máy công nghiệp. - Năng suất vận hành của mô hình cũng chưa được tối ưu và chưa thể so sánh với dây chuyền sản xuất quy mô lớn trong thực tế. Phương pháp nghiên cứu Một số phương pháp mà nhóm đã dùng: - Nhóm tiến hành thu thập và tìm hiểu các tài liệu, sách tham khảo liên quan đến việc điều khiển động cơ bước bằng tín hiệu xung, sử dụng cảm biến đo lưu lượng, cũng như nghiên cứu các quy trình chiết rót, đóng nắp chai và thao tác gắp sản phẩm với cánh tay gắp gồm 2 trục XZ.

- Dựa trên những gì đã học kết hợp với kinh nghiệm thực tế, nhóm xây dựng và tính toán mô hình cho hệ cánh tay 2 trục. Từ mô hình này, nhóm lựa chọn bộ điều khiển phù hợp để mô hình có thể vận hành theo đúng mục đích đã đặt ra, đồng thời hoàn thiện các mục tiêu của đề tài nghiên cứu. - Nhóm còn tìm hiểu cấu trúc, nguyên lý hoạt động và cách lập trình PLC Siemens. Đồng thời nghiên cứu cách tích hợp PLC với cảm biến và thiết bị điều khiển nhằm điều phối quá trình tự động hóa hiệu quả.

Nội dung đề tài Chương 1: Tổng quan Chương này trình bày giới thiệu chung về đề tài, mục đích nghiên cứu cùng với ý nghĩa của việc ứng dụng tự động hóa trong các quy trình sản xuất như chiết rót, đóng nắp, kiểm tra và gắp sản phẩm. 3 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 1 Chương 2: Cơ sở lý thuyết Phần này tổng hợp các kiến thức cơ bản cần thiết làm nền tảng cho việc thiết kế, thi công và vận hành hệ thống tự động, bao gồm các nguyên lý và phương pháp điều khiển cho quá trình chiết rót và sử dụng cánh tay gắp hai trục. Chương 3: Thiết kế phần cứng Chương này tập trung vào việc lựa chọn và bố trí các linh kiện phần cứng phù hợp nhằm thi công một hệ thống chiết rót, đóng nắp, kiểm tra và gắp sản phẩm để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng hiệu suất yêu cầu. Chương 4: Thiết kế phần mềm Nội dung chương này trình bày các quy trình thiết kế, hoạt động, tiêu chuẩn đặt ra cho phần mềm và xây dựng lưu đồ giải thuật hệ thống.

Đồng thời, thiết kế giao diện giúp tăng tính tiện ích cho người vận hành. Chương 5: Kết quả thực nghiệm Đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống thông qua các thử nghiệm thực tế, phân tích kết quả thu được và so sánh với các yêu cầu kỹ thuật đã đề ra. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Tổng kết các kết quả nghiên cứu, đồng thời đề xuất các hướng cải tiến và mở rộng ứng dụng cho hệ thống trong tương lai nhằm nâng cao hiệu suất và độ tin cậy. 4 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 2.

Tầm quan trọng của hệ thống Trong quá trình sản xuất thuốc trừ sâu, hệ thống chiết rót, đóng nắp, kiểm tra và gắp chất lượng tự động giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng cho sản phẩm. Hệ thống này giúp phân chia chính xác lượng dung dịch cần thiết vào từng chai, hạn chế sai số và giảm hao hụt nguyên liệu. Nhờ vậy, sản phẩm đạt độ đồng nhất cao, đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định của ngành. Ngoài ra, hệ thống còn giúp giảm sự tiếp xúc trực tiếp giữa con người và các hóa chất độc hại, góp phần nâng cao mức độ an toàn lao động và bảo vệ môi trường làm việc.

Việc ứng dụng công nghệ chiết rót hiện đại không chỉ nâng cao năng suất sản xuất mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, tăng tính cạnh tranh trên thị trường.1 Hệ thống chiết rót dung dịch trong nhà máy 2. Tổng quan về hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động 2. Giới thiệu chung về hệ thống Hệ thống chiết rót, đóng nắp, kiểm tra và gắp sản phẩm tự động là một dây chuyền quan trọng trong các lĩnh vực sản xuất hiện đại. Hệ thống này đảm nhiệm nhiệm vụ chiết dung dịch vào chai, siết chặt nắp, kiểm tra chất lượng và sắp xếp sản phẩm một cách liên tục và chính xác.

Nhờ áp dụng công nghệ điều khiển tự động, hệ thống giúp 5 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thời gian thao tác thủ công và đảm bảo tính đồng nhất cho từng sản phẩm. Một hệ thống chiết rót – đóng nắp – kiểm tra – gắp sản phẩm tự động thường bao gồm các bộ phận chính như bồn chứa nguyên liệu, cơ cấu chiết rót, cơ cấu cấp, vặn nắp, cơ cấu kiểm tra chất lượng và cơ cấu gắp sản phẩm. Các cảm biến, động cơ và bộ điều khiển PLC phối hợp với nhau để thực hiện tuần tự các thao tác như đưa chai vào vị trí, chiết dung dịch, đóng nắp, kiểm tra chất lượng và gắp, chuyển sản phẩm vào thùng chứa. Toàn bộ quá trình được tự động hóa, giúp đảm bảo độ chính xác và hạn chế tối đa sai sót trong sản xuất.2 Hệ thống chiết rót nghiên cứu đơn giản của sinh viên 2.

Phân loại hệ thống Hệ thống chiết rót và đóng nắp được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Việc phân loại này giúp lựa chọn trở nên phù hợp hơn với yêu cầu sản xuất và đặc tính của từng loại dung dịch. a) Phân loại theo dạng sản phẩm chiết rót - Máy chiết rót chất lỏng: dùng cho các sản phẩm như nước, dung dịch thuốc trừ sâu, nước rửa chén, nước giải khát,. 6 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 - Máy chiết rót dạng sệt hoặc nhớt: được áp dụng cho các sản phẩm có độ đặc cao như dầu nhớt, nước rửa tay, kem, siro,.

- Máy chiết rót dạng bột hoặc hạt nhỏ: dùng cho sản phẩm khô như bột giặt, thuốc bột, phân bón dạng hạt, … b) Phân loại theo nguyên lý chiết rót - Chiết rót định lượng thể tích: dựa trên thể tích cố định trong xi lanh hoặc bơm định lượng để đảm bảo dung tích chính xác. - Chiết rót theo trọng lượng: dựa trên cảm biến cân để kiểm soát khối lượng dung dịch được rót vào chai. - Chiết rót theo mức: dừng chiết khi dung dịch đạt tới mức xác định. c) Phân loại theo phương thức chiết rót: - Chiết rót chân không: trong phương pháp này thì áp suất trong chai được giảm thấp hơn áp suất trong bồn chứa, khiến dung dịch được hút vào chai nhờ chênh lệch áp suất.

Cách này đảm bảo mức chiết ổn định, ít rò rỉ và phù hợp cho các dung dịch có độ nhớt thấp.3 Máy chiết rót kiểu chân không - Chiết rót bằng piston: sử dụng xi lanh và piston để hút và đẩy dung dịch vào chai với thể tích được định sẵn. Phương pháp này cho độ chính xác cao, dùng được cho cả chất lỏng và chất sệt. 7 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 Hình 2.4 Máy chiết rót kiểu piston - Chiết rót bằng bơm: dòng dung dịch được điều khiển bằng bơm định lượng với ưu điểm là có thể chiết nhanh, phù hợp cho dây chuyền tự động tốc độ cao. d) Phân loại theo dạng bố trí hệ thống chiết rót - Hệ thống chiết rót dạng tuyến tính: đây là dạng máy có các vòi chiết được bố trí thẳng hàng dọc theo băng tải.

Chai di chuyển theo một hướng cố định và lần lượt trải qua các công đoạn như chiết, đóng nắp, dán nhãn,… Cấu trúc này đơn giản, dễ bảo trì và linh hoạt khi thay đổi loại chai hoặc dung tích. Hệ thống tuyến tính thường được sử dụng trong các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ hoặc dây chuyền có công suất trung bình.5 Máy chiết rót và đóng nắp dạng tuyến tính 8 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 - Hệ thống chiết rót dạng mâm xoay: ở dạng này, các chai được đặt trên bàn xoay có các vị trí định hình sẵn. Khi mâm xoay quay, chai lần lượt đi qua các trạm chiết, đóng nắp và kiểm tra. Thiết kế dạng xoay cho phép máy vận hành liên tục, tốc độ cao và độ chính xác ổn định.

Đây là loại phổ biến trong các nhà máy công nghiệp lớn, nơi yêu cầu sản lượng cao và tính tự động hóa toàn diện.6 Máy chiết rót và đóng nắp dạng mâm xoay 2. Nguyên lý hoạt động chung của hệ thống Hệ thống chiết rót và đóng nắp chai, kiểm tra và gắp sản phẩm tự động hoạt động dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ cấu cơ khí, cảm biến và bộ điều khiển trung tâm PLC. Quá trình vận hành được chia thành nhiều giai đoạn kế tiếp nhau, đảm bảo dòng sản phẩm di chuyển liên tục và đồng bộ trên dây chuyền. Giai đoạn 1 – cấp chai: chai rỗng được đưa vào hệ thống thông qua băng tải hoặc mâm xoay cấp chai.

Cảm biến phát hiện vị trí chai và gửi tín hiệu về bộ điều khiển để dừng chai đúng vị trí chiết. Giai đoạn 2 – chiết rót: khi chai được cố định, các vòi chiết sẽ mở ra để dung dịch từ bồn chứa được nạp vào. Thời gian mở van điều khiển chính xác để đảm bảo thể tích chiết đồng đều cho từng chai. Giai đoạn 3 – đóng nắp: sau khi chiết xong, chai được chuyển đến trạm đóng nắp.

Bộ phận cấp nắp tự động sẽ đưa nắp đến đúng vị trí, sau đó cơ cấu vặn nắp được kích hoạt để cố định nắp chặt vào miệng chai. 9 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2 Giai đoạn 4 – kiểm tra sản phẩm: camera kiểm tra sẽ phân tích và gửi tín hiệu về cho bộ xử lý nhằm loại bỏ những chai không đạt yêu cầu. Giai đoạn 5 – gắp và ra sản phẩm: các cơ cấu gắp sẽ lấy chai đã hoàn thiện và cho vào thùng chứa. Giai đoạn 6 – điều khiển và giám sát: toàn bộ quá trình được điều khiển tự động thông qua PLC.

Người vận hành có thể dễ dàng giám sát, điều chỉnh tốc độ chiết, thời gian đóng nắp hoặc các thông số kỹ thuật khác để đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản xuất. Bộ điều khiển PLC 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Mai Thế Khang, Lê Tuấn Kiệt (2026), Thiết kế, thi công mô hình chiết rót, đóng nắp, kiểm tra và gắp sản phẩm tự động, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Mai, T. K., & Lê, T. K. (2026). Thiết kế, thi công mô hình chiết rót, đóng nắp, kiểm tra và gắp sản phẩm tự động [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/thiet-ke-thi-cong-mo-hinh-chiet-rot-dong-nap-kiem-tra-va-gap-san-pham-tu-dong/9387488867
IEEE
T. K. Mai and T. K. Lê, "Thiết kế, thi công mô hình chiết rót, đóng nắp, kiểm tra và gắp sản phẩm tự động," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/thiet-ke-thi-cong-mo-hinh-chiet-rot-dong-nap-kiem-tra-va-gap-san-pham-tu-dong/9387488867

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác