Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới – Lê Thiên Phú, Đại học TP.HCM, 2026

Nghiên cứu chi tiết thiết kế và điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới, tích hợp điều khiển tỉ lệ‑cộng hưởng, SVPWM và PLL, tối ưu hiệu suất cho hệ

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Lê Thiên Phú

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2026

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới

Bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới giữ vai trò trung tâm trong các hệ thống năng lượng tái tạo hiện đại. Cấu trúc mạch động lực gồm sáu khóa bán dẫn công suất IGBT hoặc MOSFET chia thành ba nhánh cầu độc lập. Mỗi nhánh đảm nhận việc chuyển đổi điện áp cho một pha ngõ ra. Nguồn cấp một chiều từ tấm pin mặt trời hoặc tuabin gió được nạp qua tụ DC-link dung lượng lớn. Tụ điện này giữ điện áp ngõ vào luôn phẳng và ổn định trước biến động công suất. Đầu ra của mỗi nhánh cầu kết nối với lưới điện thông qua mạch lọc AC nhằm loại bỏ thành phần sóng hài bậc cao. Các van bán dẫn chịu sự điều khiển đóng ngắt từ bộ xử lý kỹ thuật số. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra dòng điện xoay chiều có cùng tần số, biên độ và góc pha với lưới điện quốc gia. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa mạch lực và mạch điều khiển giúp hạn chế tổn hao nhiệt trên linh kiện. Nhờ đó, hiệu suất truyền tải toàn hệ thống đạt mức tối ưu và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

1.1. Cấu trúc mạch động lực và linh kiện bán dẫn

Mạch động lực của bộ biến đổi hai bậc gồm sáu khóa công suất mắc song song ngược với diode hồi tiếp. Cặp van trên mỗi nhánh hoạt động bổ sung nhằm tránh hiện tượng ngắn mạch nguồn DC. Thời gian trễ đóng ngắt được cài đặt chuẩn xác trong bộ phát xung PWM. Tụ DC-link đóng vai trò tích trữ năng lượng tức thời và triệt tiêu thành phần dòng điện gợn tần số cao. Tải kết nối ở ba điểm giữa của các nhánh cầu qua bộ lọc cảm kháng. Cấu hình này bảo đảm dòng điện đầu ra có dạng sin chuẩn và giảm thiểu tối đa hiện tượng phát nhiệt.

1.2. Yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khi đấu nối lưới

Hệ thống hòa lưới đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như IEEE 1547 và IEC 61727. Độ méo hài tổng dòng điện THD bắt buộc duy trì dưới ngưỡng 5 phần trăm tại điểm đấu nối chung. Điện áp và tần số vận hành phải nằm trong dung sai cho phép để bảo đảm an toàn hệ thống. Thiết bị cần có tính năng ngắt tự động khi xảy ra hiện tượng mất điện lưới cục bộ. Thuật toán giám sát liên tục kiểm tra biên độ cùng sự cân bằng pha. Điều này bảo vệ các thiết bị nhạy cảm trên lưới và duy trì hiệu quả cấp điện liên tục.

II. Thách thức kỹ thuật của bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới

Sự biến động liên tục của điện áp lưới đặt ra nhiều thách thức điều khiển phức tạp. Hiện tượng méo điện áp và mất cân bằng pha thường xuyên xảy ra trong thực tế. Các bộ điều khiển PI truyền thống bộc lộ nhược điểm rõ rệt khi bám tín hiệu xoay chiều. Bộ PI để lại sai số xác lập về cả biên độ lẫn góc pha của dòng điện bơm vào lưới. Việc chuyển đổi qua hệ tọa độ quay dq đòi hỏi khâu biến đổi Park phức tạp. Khâu này làm tăng tải tính toán cho bộ vi điều khiển trung tâm. Bên cạnh đó, sóng hài bậc cao sinh ra từ quá trình đóng ngắt van bán dẫn gây suy giảm chất lượng điện năng. Sóng hài dẫn đến tổn hao cơ khí và nhiệt độ tăng bất thường trên các máy biến áp lân cận. Khâu lọc cảm kháng nếu thiết kế không chuẩn sẽ gây hiện tượng sụt áp nghiêm trọng. Ngoài ra, việc xác định góc pha lưới trong điều kiện điện áp méo mó gặp nhiều sai số lớn. Điều này cản trở khả năng bơm công suất hữu công và phản kháng chính xác theo yêu cầu phụ tải.

2.1. Hạn chế của bộ điều khiển PI truyền thống

Bộ điều khiển tỷ lệ tích phân PI vốn chỉ phát huy tối đa hiệu quả với các tín hiệu một chiều DC. Khi áp dụng trực tiếp cho dòng điện xoay chiều AC, độ lợi hữu hạn tại tần số làm việc khiến hệ thống luôn tồn tại sai lệch tĩnh. Kỹ thuật đưa về hệ tọa độ quay dq giải quyết được bài toán DC hóa tín hiệu. Dẫu vậy, phương pháp này đòi hỏi thực hiện nhiều phép biến đổi toán học Park và Clark liên tục. Thời gian trễ tính toán làm suy giảm đáp ứng động học của toàn hệ thống khi lưới xảy ra sự cố đột ngột. Ngoài ra, việc tách kênh điều khiển d và q trong thực tế rất dễ gặp hiện tượng ghép kênh chéo.

2.2. Vấn đề méo hài và độ lệch pha dòng điện

Tần số đóng cắt của khóa bán dẫn sinh ra các dải sóng hài bậc cao gây nhiễu loạn trên đường dây. Các sóng hài này kích thích hiện tượng cộng hưởng trong mạng điện phân phối và làm nóng cuộn cảm. Mặt khác, sai lệch trong khâu đo lường dẫn đến góc pha dòng điện bị lệch so với điện áp lưới. Hiện tượng này làm sụt giảm hệ số công suất của toàn trạm phát. Sự xuất hiện của sóng hài bậc thấp càng làm dạng sóng dòng điện ngõ ra biến dạng nặng nề hơn. Điều này vi phạm trực tiếp các tiêu chuẩn chất lượng điện năng hiện hành và gây sụt giảm hiệu suất khai thác năng lượng.

III. Giải pháp điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới

Giải pháp đề xuất áp dụng bộ điều khiển tỉ lệ cộng hưởng PR kết hợp kỹ thuật điều chế vector không gian SVPWM. Bộ điều khiển PR làm việc trực tiếp trong hệ tọa độ tĩnh hai trục alpha-beta mà không cần khâu quay tọa độ phức tạp. Độ lợi của bộ PR đạt giá trị cực đại tại đúng tần số lưới điện cơ bản năm mươi Hertz. Nhờ đó, sai số xác lập của dòng điện ngõ ra được triệt tiêu hoàn toàn. Cấu trúc Quasi-PR phi lý tưởng được đưa vào để mở rộng dải thông và tránh hiện tượng mất ổn định khi tần số dao động nhẹ. Kỹ thuật điều chế SVPWM tận dụng tối đa điện áp một chiều ngõ vào DC-link. Thuật toán này phân bổ thời gian đóng ngắt tối ưu cho tám vector điện áp chuẩn trong mỗi chu kỳ chuyển mạch. Khóa pha SRF-PLL đảm bảo bám chính xác góc pha lưới ngay cả khi biên độ sụt giảm. Mạch lọc L hoặc LCL thiết kế tối ưu giúp hấp thụ triệt để sóng hài tần số cao. Toàn bộ giải thuật được nhúng vào vi điều khiển DSP để xử lý tín hiệu thời gian thực.

3.1. Ứng dụng bộ điều khiển tỉ lệ cộng hưởng PR

Bộ điều khiển PR sở hữu hàm truyền đặc trưng với thành phần cộng hưởng lý tưởng tạo độ lợi vô cùng lớn tại tần số làm việc. Trong điều kiện thực tế, hàm truyền Quasi-PR được lựa chọn nhờ bổ sung thêm băng thông suy giảm wc. Cải tiến này giúp hệ thống hoạt động ổn định trước những biến thiên nhỏ của tần số lưới phân phối. Tín hiệu dòng điện được điều khiển độc lập trên hai trục alpha và beta mà không xảy ra hiện tượng can nhiễu chéo. Việc loại bỏ phép biến đổi góc quay giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán của vi xử lý. Dòng điện ngõ ra luôn đạt hình sin mượt mà với sai số xác lập tiệm cận không.

3.2. Kỹ thuật điều chế vector không gian SVPWM và khóa pha PLL

Phương pháp SVPWM tổng hợp điện áp ngõ ra thông qua sáu vector hoạt động và hai vector không trên mặt phẳng phức. Thuật toán nâng cao hiệu suất sử dụng điện áp nguồn một chiều lên thêm mười lăm phần trăm so với phương pháp SPWM cổ điển. Đồng thời, kỹ thuật này làm giảm số lần chuyển mạch của linh kiện và hạn chế sóng hài ngõ ra. Song song đó, khối khóa pha SRF-PLL liên tục trích xuất góc pha tức thời của lưới điện một cách chính xác. Tín hiệu góc pha này cung cấp cơ sở để đồng bộ dòng điện bơm vào lưới chuẩn xác theo thời gian thực.

IV. Đánh giá ứng dụng bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới

Mô hình thực nghiệm bộ nghịch lưu ba pha hai bậc nối lưới khẳng định tính khả thi và độ tin cậy vượt trội. Kết quả thử nghiệm tại phòng thí nghiệm chuyên ngành Điện tử công suất chứng minh khả năng bám dòng điện ổn định. Độ méo hài tổng THD của dòng điện ngõ ra giảm xuống dưới ba phần trăm, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn lưới điện khắt khe. Dòng điện hòa lưới luôn duy trì trạng thái cùng pha với điện áp lưới, đưa hệ số công suất tiệm cận giá trị một. Thời gian đáp ứng quá độ khi tải biến thiên diễn ra rất nhanh và không xuất hiện hiện tượng dao động kéo dài. Nghiên cứu mang tính thực tiễn cao đối với các trạm điện mặt trời áp mái và hệ thống lưu trữ năng lượng phân tán BESS. Chi phí sản xuất mạch lực hai bậc sáu khóa duy trì ở mức thấp, phù hợp với điều kiện đầu tư thương mại quy mô vừa và nhỏ. Đây là nền tảng quan trọng giúp thúc đẩy tích hợp năng lượng sạch vào hệ thống điện thông minh trong tương lai.

4.1. Hiệu quả giảm sóng hài và ổn định công suất

Thuật toán Quasi-PR kết hợp điều chế SVPWM giúp dạng sóng ngõ ra đạt độ tinh khiết cao. Các thành phần sóng hài bậc cao bị dập tắt hiệu quả nhờ mạch lọc thụ động tại đầu cực. Hệ số méo hài THD đo đạc trong các kịch bản phụ tải luôn duy trì dưới mức quy định quốc tế. Hệ số công suất cos phi luôn tiệm cận ngưỡng một, giảm thiểu tối đa lượng công suất phản kháng trao đổi vô ích với nguồn phát. Khả năng ổn định công suất bơm vào lưới duy trì tốt ngay cả trong giai đoạn điện áp một chiều đầu vào biến động bất thường.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tế và hướng phát triển

Cấu hình nghịch lưu ba pha hai bậc sở hữu ưu thế vượt trội về chi phí chế tạo, độ bền cơ học và tính linh hoạt. Giải pháp kỹ thuật này hoàn toàn phù hợp để triển khai trong các biến tần năng lượng mặt trời công nghiệp và các trạm sạc xe điện thế hệ mới. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài tập trung vào việc nghiên cứu thêm các giải thuật thích nghi thông minh. Việc tích hợp các giải thuật chống tách đảo chủ động và hỗ trợ tần số lưới khi xảy ra sự cố đột ngột sẽ giúp hệ thống đáp ứng trọn vẹn yêu cầu hiện đại hóa lưới điện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Thiết kế và điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Trong chương này, tổng quan về tình hình hiện tại của thế giới nói chúng và tại Việt Nam nói riêng về tính cấp thiết của nhu cầu năng lượng tái tạo tính cấp thiết của đề tài, giới thiệu một số phương pháp và cách tiếp cận mục tiêu. Đề xuất xây dựng mô hình mạch nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết • Giới thiệu tổng quan về bộ biến đổi công suất DC-AC, cách hoạt động của hệ thống, vị trí của bộ biến đổi công suất nằm ở đâu trong chuỗi các thiết bị cần có cho việc biến đổi công suất từ điện DC sang điện AC. Các cấu hình mạch nghịch lưu 3 pha và lựa chọn lưới điện phù hợp với mục tiêu của đề tài.

4 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 • Lý thuyết về các bộ điều đang được sử dụng cho việc biến đổi công suất như PID (Proportional-Intergal-Derivative), PI (Proportional-Intergal), PR (Proportional- Resonal). Xây dựng lý thuyết cho các bộ điều khiển PID, PI, PR. • Nghiên cứu các phương pháp điều khiển cụ thể áp dụng cho bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc 6 khóa cơ bản. Phân tích chi tiết các bộ điều khiển nhằm tối ưu hóa dạng sóng đầu ra, giảm THD và nâng cao hiệu suất.

Điều khiển điện áp - tần số và ứng dụng cơ bản. Điều khiển vector (FOC) kết hợp PI/PID cho vòng điện áp và vòng dòng điện. Điều khiển PR trong khung tĩnh (alpha-beta) cho bộ nghịch lưu nối lưới. - Chương 3: Thiết kế mô hình nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới • Trình bày tổng quan và vai trò của các công cụ phần mềm được sử dụng trong toàn bộ đề tài.

Phần mềm MATLAB/Simulink được sử dụng để mô phỏng hệ thống cấp cao, xây dựng mô hình điều khiển (PID, PI, PR). Phần mềm Ltspice được sử dụng để mô phỏng chi tiết mạch đo tín hiệu (current sensing, voltage sensing) với linh kiện thực tế, tính toán tổn hao công tắc và xác định thông số phần cứng. Phần mềm Altium Designer được sử dụng để thiết kế schematic và layout PCB cho toàn bộ hệ thống bộ nghịch lưu, gate driver, nguồn cách ly cho công suất, bảo vệ và giao tiếp. Phần mềm Code Composer Studio (CCS) dùng để Lập trình và nạp code cho vi điều khiển DSP TMS320F28377S, triển khai thực tế các thuật toán điều khiển và đánh giá kỹ thuật điều chế PWM từ space vector.

• Thực hiện mô phỏng và xây dựng mô hình thực nghiệm về hệ thống bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới trên MATLAB/Simulink. Xây dựng mô hình bộ nghịch lưu với các phương pháp điều khiển đã đề xuất (PID + anti windup, PI trên khung quay dq, PR trên khung tĩnh αβ). Đánh giá các chỉ tiêu THD điện áp/dòng, hiệu suất chuyển đổi, đáp ứng động khi đột ngột thay đổi tải. So sánh kết quả giữa các phương pháp điều khiển và làm cơ sở chọn phương án tối ưu để triển khai thực nghiệm.

- Chương 4: Kết quả mô phỏng 5 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 Chương này trình bày chi tiết về kết quả thu được khi chạy mô phỏng trên phần mềm. đánh giá chi tiết về các đáp ứng điện áp, dòng điện, công suất, THD của bộ nghịch lưu, tín hiệu của các bộ điều khiển. - Chương 5: Kết quả thực nghiệm Chương này trình bày chi tiết quá trình chế tạo và thử nghiệm thực tế bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới. Kiểm tra và hiệu chỉnh từng khối chức năng của bộ nghịch lưu.

Lập trình bộ điều khiển tối ưu và thuật toán điều chế độ rộng xung (PR trên αβ) trên mạch DSP TMS320F28377S bằng phần mềm CCS. Thiết lập các thiết bị chuyên dụng để đo lường (oscilloscope, power analyzer, tải R ba pha cân bằng). Tiến hành các thí nghiệm không tải, tải định mức, quá tải, quá dòng, quá áp, thay đổi biên độ đột ngột, hiệu suất, dạng sóng thực tế. So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả mô phỏng ở Chương 4, phân tích đánh giá và đề xuất cải tiến.

- Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Tóm tắt các kết quả chính đạt được của đề tài. Kết quả nghiên cứu, mô phỏng bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới với các phương pháp điều khiển. Bộ điều khiển PR trên khung αβ cho thấy ưu thế về độ đơn giản và THD thấp trong ứng dụng nối lưới. Xác nhận tính chính xác cao giữa mô phỏng và thực nghiệm.

Đánh giá những đóng góp mới và hạn chế còn lại. Đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho đề tài. Triển khai FCS-MPC thời gian thực trên DSP/FPGA. Lựa chọn cấu hình nghịch lưu tốt hơn nâng lên bộ nghịch lưu 3 bậc (NPC hoặc T-type) hoặc bộ nghịch lưu đa bậc để giảm THD hơn nữa.

6 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Khái niệm và phân loại các bộ biến đổi công suất - Khái niệm: Bộ biến đổi công suất là thiết bị sử dụng linh kiện bán dẫn (diode, thyristor, MOSFET, IGBT, SiC, GaN) để chuyển đổi năng lượng điện từ dạng này sang dạng khác về điện áp, dòng điện, tần số hoặc pha mà không thay đổi công suất tổng (trừ tổn hao). Vai trò chính: Điều khiển hiệu quả năng lượng, cải thiện hệ số công suất, giảm kích thước và chi phí hệ thống. Đặc trưng: Hoạt động ở chế độ switching với tần số cao (kHz đến MHz), cần quản lý nhiệt và bảo vệ. - Nguyên lý hoạt động: Bộ biến đổi công suất Phân tích nguyên lý switching: Công tắc bán dẫn bật/tắt nhanh để tạo dạng sóng mong muốn.

Giới thiệu các khái niệm cơ bản như duty cycle (D), tần số switching (f_sw), dead-time, và vai trò của các phần tử lưu trữ năng lượng (cuộn cảm L, tụ điện C). Đề cập đến hai chế độ chính: Hard switching (tổn hao cao) và soft switching (ZVS/ZCS – tổn hao thấp). - Phân loại theo hướng chuyển đổi năng lượng • Bộ chỉnh lưu (Rectifier – AC/DC): Chuyển đổi xoay chiều sang một chiều. Bao gồm chỉnh lưu không điều khiển (diode bridge) và chỉnh lưu có điều khiển (thyristor/IGBT).

• Bộ nghịch lưu (Bộ nghịch lưu – DC/AC): Chuyển đổi một chiều sang xoay chiều. Bao gồm bộ nghịch lưu một pha và ba pha. • Bộ cycloconverter (AC/AC): Chuyển đổi xoay chiều sang xoay chiều với tần số khác mà không qua khâu DC trung gian. - Phân loại theo nguồn nuôi • Voltage-Source Converter (VSC/VSI): Nguồn điện áp cố định (tụ DC-link lớn), đầu ra kiểm soát dòng qua tải.

Phổ biến nhất trong bộ nghịch lưu hiện đại. 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 • Current-Source Converter (CSC/CSI): Nguồn dòng cố định (cuộn cảm lớn), đầu ra kiểm soát điện áp. Ít phổ biến hơn do kích thước lớn và đáp ứng chậm. - Phân loại theo số mức điện áp đầu ra • Bộ nghịch lưu hai bậc (Two-Level Bộ nghịch lưu): Điện áp đầu ra chỉ có hai mức (±Vdc/2 hoặc ±Vdc).

Đơn giản, chi phí thấp nhưng THD cao. • Bộ nghịch lưu đa bậc (Multilevel Bộ nghịch lưu): Điện áp đầu ra có nhiều mức (3-level, 5-level, 7-level,. Giảm THD, giảm dv/dt, phù hợp công suất trung/high voltage. - Phân loại theo ứng dụng • Bộ nghịch lưu độc lập (Off-Grid/Stand-alone): hoạt động độc lập không cần phải có lưới điện.

Cung cấp điện cho tải riêng biệt, thường kết hợp giữa PV và pin lưu trữ. Bộ nghịch lưu off-grid của Growat trên thị trường [2]. • Bộ nghịch lưu nối lưới (Grid-Tied/Grid-Connected): các bộ nghịch lưu nối lưới cần phải có lưới điện và đồng bộ với lưới điện mới có thể hoạt động, thường chỉ có PV ít phiên bản hỗ trợ có lưu trữ, hỗ trợ bán điện dư. 8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 Hình 2.

Bộ Bộ nghịch lưu hòa lưới 3 pha của hãng DEYE trên thị trường [3]. • Bộ nghịch lưu cho biến tần động cơ (Motor Drive): Điều khiển tốc độ và mô- men động cơ cảm ứng hoặc đồng bộ từ. Biến tần điều khiển động cơ của hãng Mitsubishi [4]. • Bộ nghịch lưu trong UPS và hệ thống dự phòng: Đảm bảo nguồn liên tục khi mất lưới.

9 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 Hình 2. Nguồn dự phòng UPS cho các hệ thống máy chủ [5]. - Các đặc tính kỹ thuật chính của các bộ biến đổi công suất • Giới thiệu các chỉ tiêu đánh giá: • Hiệu suất (η > 95-99%) • Hệ số công suất (PF ≈ 1) • Tổng biến dạng hài (THD < 5%), • Mật độ công suất (kW/kg), • Độ tin cậy (MTBF) và khả năng chịu quá tải. • Khả năng chịu mất cân bằng pha cho bộ nghịch lưu 3 pha • Khả năng chống đảo lưới điện - Xu hướng phát triển của bộ biến đổi công suất: Đề cập đến việc sử dụng linh kiện wide-bandgap (SiC, GaN) để tăng tần số đóng cắt, giảm kích thước cuộn dây và tổn hao nhiệt, tích hợp điều khiển số thông minh (DSP, FPGA); topology modular và hybrid; ứng dụng trong năng lượng tái tạo, xe điện và lưới thông minh (smart grid).

10 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 Hình 2. Bộ nghịch lưu 3 pha nối lưới thực tế của hãng SOFAR [6]. Các thành phần chính của một bộ nghịch lưu 3 pha nối lưới [6]. - Đề tài này được xây dựng tập trung vào việc xây dựng, mô phỏng, thiết kế mô hình phục vụ mục tiêu có thể kết nối được vào lưới điện và điều khiển dòng điện thông qua đó đẩy được công suất tác dụng cho tải tiêu thụ và giảm lượng điện tiêu thụ được lấy từ lưới điện.

Vì lý do đó nên đề tài này chỉ tập trung vào xây dựng bộ nghịch lưu 3 pha phần chuyển đổi từ DC sang AC, không xây dựng phần DC cao áp và giao diện hiển thị. 11 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SVTH: LÊ THIÊN PHÚ – 21151311 2.2 Nguyên lý hoạt động của bộ nghịch lưu 2.1 Khái niệm cơ bản - Bộ nghịch lưu 3 pha hoạt động dựa trên việc điều khiển bật/tắt nhanh các công tắc bán dẫn (MOSFET, IGBT, SiC MOSFET, v.) để tạo ra chuỗi xung điện áp có độ rộng thay đổi theo quy luật nhất định. Chuỗi xung này, sau khi qua bộ lọc (thường là LC), sẽ tạo thành sóng điện áp xoay chiều gần với dạng sin. - Quá trình chuyển đổi DC sang AC bao gồm hai giai đoạn chính: • Giai đoạn điều chế: Tạo tín hiệu PWM (Pulse Width Modulation) từ tín hiệu tham chiếu (thường là sóng sin).

• Giai đoạn công suất: Các công tắc bán dẫn chuyển mạch theo tín hiệu PWM để tạo điện áp AC đồng bộ với lưới điện và đẩy được dòng điện lên tải theo mong muốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Thiên Phú (2026), Thiết kế và điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Lê, T. P. (2026). Thiết kế và điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/thiet-ke-dieu-khien-bo-nghich-luu-3-pha-2-bac-noi-luoi-dai-hoc-cong-nghe-tp-hcm-2026/9387488845
IEEE
T. P. Lê, "Thiết kế và điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha 2 bậc nối lưới," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/thiet-ke-dieu-khien-bo-nghich-luu-3-pha-2-bac-noi-luoi-dai-hoc-cong-nghe-tp-hcm-2026/9387488845

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác