Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết cần lắc tại Đại học Bách Khoa TP.HCM

Thiết kế quy trình công nghệ gia công cần lắc tối ưu: Phân tích yêu cầu, lựa chọn phương pháp, lập kế hoạch gia công chi tiết, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Tp.HCM

Chuyên ngành

Cơ Khí Chế Tạo Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021 - 2022

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình công nghệ gia công cần lắc từ A Z

Thiết kế quy trình công nghệ gia công cần lắc là một bài toán cốt lõi trong lĩnh vực công nghệ chế tạo máy. Chi tiết cần lắc, dù nhỏ, lại đóng vai trò quan trọng trong các cơ cấu truyền động, đặc biệt là cơ cấu phối khí của động cơ đốt trong. Nó có nhiệm vụ biến chuyển động quay của cam thành chuyển động lắc, đảm bảo chu trình hoạt động chính xác của máy móc. Do đó, việc lập quy trình công nghệ tối ưu không chỉ đảm bảo độ chính xác về kích thước và hình học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ cụm máy. Một quy trình gia công hiệu quả phải bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng chức năng, điều kiện làm việc và các yêu cầu kỹ thuật đặc thù của chi tiết. Tài liệu đồ án môn học "Thiết kế quy trình công nghệ gia công cần lắc" của Đại học Bách Khoa TP.HCM cung cấp một nền tảng vững chắc, từ việc phân tích bản vẽ chi tiết cần lắc đến việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi, thiết lập trình tự nguyên công và tính toán các thông số công nghệ. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các kiến thức đó, trình bày một cách khoa học và tối ưu hóa cho SEO, nhằm mang lại một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, kỹ sư và những ai quan tâm đến lĩnh vực gia công cơ khí chính xác. Quy trình này bao gồm các giai đoạn chính: phân tích yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn phôi và phương pháp tạo phôi, xây dựng thứ tự các nguyên công (phay, khoan, doa), thiết kế đồ gá chuyên dùng, xác định chế độ cắt và cuối cùng là kiểm tra chất lượng sản phẩm. Mỗi bước đều đòi hỏi sự tính toán cẩn thận để đạt được sự cân bằng giữa độ chính xác, năng suất và chi phí, nền tảng của việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

1.1. Vai trò và điều kiện làm việc của chi tiết cần lắc

Chi tiết cần lắc là một chi tiết dạng càng, giữ vai trò trung tâm trong cơ cấu cam - cần lắc. Chức năng chính của nó là nhận chuyển động từ cam và tạo ra một chuyển động lắc theo một biên dạng xác định. Để giảm ma sát và mài mòn, cần lắc thường tiếp xúc với cam thông qua một con lăn. Điều kiện làm việc của chi tiết này thường không quá khắc nghiệt: chịu tải trọng nhỏ, mô-men xoắn không lớn, có va đập nhẹ và hoạt động ở nhiệt độ bình thường. Tuy nhiên, nó đòi hỏi độ chính xác cao về vị trí tương quan giữa các lỗ tâm và bề mặt làm việc để đảm bảo động học của toàn bộ cơ cấu. Vật liệu chế tạo cần lắc thường là thép hợp kim hoặc thép C45, những vật liệu có độ bền và độ dẻo dai phù hợp với điều kiện tải trọng. Việc lựa chọn vật liệu đúng đắn là tiền đề quan trọng cho toàn bộ quy trình công nghệ gia công cơ khí.

1.2. Phân tích bản vẽ và các yêu cầu kỹ thuật then chốt

Việc phân tích bản vẽ chi tiết cần lắc là bước khởi đầu không thể thiếu. Theo tài liệu phân tích, chi tiết có dạng càng đối xứng, bao gồm ba lỗ tâm chính. Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất tập trung vào độ chính xác của các lỗ này. Cụ thể, các lỗ Ø36, Ø12, và Ø11 yêu cầu cấp chính xác H7, một cấp chính xác cao trong lắp ghép. Dung sai lắp ghép chặt chẽ này đảm bảo các trục và chốt được lắp vào hoạt động ổn định, không rung lắc. Về vị trí tương quan, dung sai độ song song giữa tâm các lỗ Ø11, Ø12 so với lỗ chính giữa phải nhỏ hơn 0,1 mm. Yêu cầu này đảm bảo cần lắc hoạt động đúng quỹ đạo thiết kế. Độ nhám bề mặt cũng là một yếu tố quan trọng, với các mặt trụ trong của lỗ yêu cầu độ nhám Rz20, giúp giảm ma sát và tăng tuổi thọ làm việc. Các yêu cầu này định hướng cho việc lựa chọn các phương pháp gia công tinh như doa, mài tròn ngoài để đạt được chất lượng bề mặt và độ chính xác yêu cầu.

II. Thách thức khi gia công cần lắc và giải pháp chọn phôi

Quá trình gia công cơ khí chính xác chi tiết cần lắc đối mặt với nhiều thách thức, từ việc lựa chọn vật liệu và phương pháp tạo phôi đến việc đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Thách thức lớn nhất là đạt được độ chính xác cao về vị trí tương quan giữa các lỗ tâm và độ song song của các bề mặt trong một quy trình sản xuất hàng loạt vừa. Sai số tích lũy qua các nguyên công có thể dễ dàng vượt ngoài giới hạn cho phép nếu không có một chiến lược định vị và kẹp chặt hợp lý. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi ban đầu có ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ các bước gia công sau này. Một phôi đúc có hình dạng gần với chi tiết, lượng dư gia công nhỏ và đồng đều sẽ giúp giảm thời gian gia công, tiết kiệm vật liệu và giảm mài mòn dao cụ. Tuy nhiên, chất lượng phôi đúc lại phụ thuộc vào phương pháp đúc, vật liệu làm khuôn và quy mô sản xuất. Đối với dạng sản xuất hàng loạt vừa, việc cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu cho khuôn và hiệu quả kinh tế lâu dài là một bài toán quan trọng. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định đến khả năng thực hiện và hiệu quả của toàn bộ đồ án công nghệ chế tạo máy về cần lắc. Giải pháp tối ưu thường là sử dụng phôi đúc trong khuôn kim loại hoặc khuôn cát với mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy để đảm bảo độ chính xác và năng suất.

2.1. Lựa chọn vật liệu và phương pháp chế tạo phôi đúc

Việc lựa chọn vật liệu làm cần lắc và phương pháp tạo phôi là quyết định chiến lược. Tài liệu gốc đề xuất sử dụng thép C45 (hoặc thép hợp kim CT3), một lựa chọn hợp lý do cân bằng được giữa độ bền, độ cứng và khả năng gia công. Với hình dạng phức tạp của cần lắc, phương pháp tạo phôi khả thi nhất là đúc. Có nhiều phương pháp đúc như đúc trong khuôn cát (mẫu gỗ hoặc mẫu kim loại) và đúc trong khuôn kim loại. Phân tích cho thấy, với sản lượng hàng loạt vừa, phương pháp "đúc trong khuôn cát - mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy" là hợp lý nhất. Phương pháp này cho chất lượng bề mặt và độ chính xác của phôi đúc tốt hơn so với mẫu gỗ (đạt cấp chính xác IT15-IT16), đồng thời chi phí đầu tư không quá cao như đúc trong khuôn kim loại. Lựa chọn này giúp tạo ra phôi có hình dạng gần đúng với chi tiết, giảm lượng dư và tối ưu hóa các bước gia công tiếp theo.

2.2. Xác định dạng sản xuất và tính toán lượng dư gia công

Xác định dạng sản xuất là cơ sở để lựa chọn thiết bị và mức độ tự động hóa. Dựa trên sản lượng hàng năm và khối lượng chi tiết, dạng sản xuất được xác định là hàng loạt vừa. Điều này cho phép sử dụng các máy móc vạn năng như máy phay vạn năng, máy khoan đứng kết hợp với các loại đồ gá gia công chuyên dùng để tăng năng suất. Sau khi chọn phương pháp tạo phôi, bước tiếp theo là xác định lượng dư gia công. Lượng dư được tính toán cho từng bề mặt dựa trên kích thước phôi, cấp chính xác của phôi đúc và yêu cầu của bề mặt gia công. Ví dụ, theo tài liệu [2], lượng dư phía trên của phôi đúc có thể là 5 mm, phía dưới là 4 mm. Việc tính toán chính xác lượng dư giúp đảm bảo loại bỏ hết các sai lệch của phôi (độ cong vênh, sai lệch khuôn đúc) và đạt được kích thước, chất lượng bề mặt yêu cầu sau các nguyên công, đồng thời tránh lãng phí thời gian và vật liệu.

III. Hướng dẫn các bước lập quy trình công nghệ gia công cần lắc

Việc lập quy trình công nghệ là quá trình sắp xếp thứ tự hợp lý các nguyên công để chế tạo chi tiết từ phôi đến khi hoàn thiện. Mục tiêu là đảm bảo tất cả yêu cầu kỹ thuật về kích thước, hình dạng, vị trí tương quan và chất lượng bề mặt được đáp ứng một cách kinh tế nhất. Đối với chi tiết cần lắc, một quy trình công nghệ điển hình sẽ bao gồm các nhóm nguyên công chính: gia công các mặt phẳng chuẩn, gia công các lỗ chính xác, và gia công các bề mặt phụ. Việc lựa chọn trình tự gia công có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác cuối cùng. Nguyên tắc chung là "gia công thô trước, gia công tinh sau" và "gia công mặt chuẩn trước, gia công các bề mặt khác dựa trên mặt chuẩn đó sau". Trong đồ án tham khảo, hai phương án trình tự công nghệ đã được đưa ra và so sánh. Phương án được chọn ưu tiên gia công các mặt phẳng lớn (mặt 9 và 14) để làm chuẩn định vị cho các nguyên công sau, đặc biệt là khoan doa lỗ. Cách tiếp cận này giúp giảm số lần gá đặt, tiết kiệm thời gian và quan trọng nhất là đảm bảo độ vuông góc và song song giữa các bề mặt và tâm lỗ, vốn là yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất của cần lắc. Các bước gia công chi tiết được thiết kế tuần tự, mỗi bước giải quyết một yêu cầu kỹ thuật cụ thể, tạo thành một chuỗi sản xuất logic và hiệu quả.

3.1. Thiết lập trình tự nguyên công gia công cơ khí tối ưu

Trình tự các nguyên công được lựa chọn để tối ưu hóa độ chính xác và giảm thời gian gá đặt. Quy trình được chọn trong tài liệu gốc bao gồm các bước sau: (1) Phay mặt phẳng đáy 9 để tạo chuẩn chính. (2) Phay mặt phẳng đỉnh 14, đảm bảo song song với mặt 9. (3) Khoét và doa lỗ chính Ø36, định vị từ hai mặt phẳng đã gia công. (4) Phay đồng thời hai mặt bên 1-3. (5) Phay đồng thời hai mặt bên 4-6. (6) Khoan và doa lỗ Ø12. (7) Khoan và doa lỗ Ø11. Các bước tiếp theo bao gồm phay các mặt còn lại và khoan taro lỗ ren. Trình tự này đảm bảo các bề mặt quan trọng được gia công dựa trên một hệ chuẩn thống nhất, hạn chế sai số tích lũy. Việc sử dụng đồ gá gia công chuyên dụng cho từng nguyên công giúp cố định chi tiết một cách cứng vững và chính xác.

3.2. Chi tiết nguyên công phay CNC và khoan doa lỗ chính

Các nguyên công phay và khoan doa lỗ là trọng tâm của quy trình. Gia công phay CNC (hoặc phay trên máy phay vạn năng) được sử dụng để tạo các mặt phẳng chuẩn và các mặt bên. Ví dụ, nguyên công 1 (Phay mặt 9) và nguyên công 2 (Phay mặt 14) sử dụng dao phay mặt đầu để đạt năng suất cao và chất lượng bề mặt tốt. Đối với các lỗ yêu cầu độ chính xác cao (cấp H7), quy trình không chỉ dừng lại ở khoan mà phải trải qua nhiều bước: khoan mồi, khoét thô, khoét tinh, và cuối cùng là doa. Ví dụ, để gia công lỗ Ø36, trình tự là: khoét thô (Ø34), khoét tinh (Ø35.7), doa thô (Ø35.97) và doa tinh (Ø36). Mỗi bước sẽ cải thiện độ chính xác về kích thước, độ tròn và độ nhám bề mặt, đảm bảo lỗ cuối cùng đạt yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp này là nền tảng của quy trình công nghệ gia công cơ khí hiện đại.

IV. Phương pháp xác định chế độ cắt và thời gian gia công

Xác định chế độ cắt gọt là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất trong công nghệ chế tạo máy, quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng bề mặt, tuổi thọ dao cụ và hiệu quả kinh tế. Chế độ cắt bao gồm ba yếu tố chính: chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (s), và vận tốc cắt (v). Việc lựa chọn các thông số này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu chi tiết (thép C45), vật liệu dao cắt (thép gió, hợp kim cứng), phương pháp gia công (phay, khoan, doa), độ cứng vững của hệ thống công nghệ (máy - dao - đồ gá - chi tiết), và yêu cầu về độ chính xác, độ nhám bề mặt. Tài liệu gốc đã thực hiện tính toán chi tiết chế độ cắt cho nguyên công khoét - doa lỗ Ø36 và tra bảng cho các nguyên công còn lại. Phương pháp tính toán dựa trên các công thức kinh nghiệm và các hệ số điều chỉnh, trong khi phương pháp tra bảng sử dụng các sổ tay công nghệ. Cả hai phương pháp đều nhằm mục đích tìm ra một bộ thông số tối ưu. Sau khi có chế độ cắt, thời gian gia công cơ bản cho từng nguyên công sẽ được tính toán. Đây là cơ sở để lập kế hoạch sản xuất, tính giá thành sản phẩm và đánh giá hiệu quả của quy trình công nghệ gia công cần lắc.

4.1. Tính toán chế độ cắt cho nguyên công khoét và doa

Đối với các nguyên công gia công lỗ chính xác như khoét và doa, việc tính toán chế độ cắt cần sự cẩn trọng. Ví dụ với bước khoét thô lỗ Ø36: chiều sâu cắt được xác định dựa trên lượng dư. Lượng chạy dao (mm/vòng) được tra trong sổ tay công nghệ (ví dụ: Bảng 5-26, tài liệu [3]) dựa trên đường kính mũi khoét và vật liệu gia công. Vận tốc cắt được tính toán bằng công thức thực nghiệm, có xét đến các hệ số điều chỉnh về độ bền vật liệu, tuổi bền dao, và điều kiện gia công thực tế. Từ vận tốc cắt, số vòng quay của trục chính được xác định và chọn theo thông số của máy khoan. Quy trình tương tự được áp dụng cho các bước khoét tinh và doa, nhưng với lượng chạy dao nhỏ hơn và vận tốc cắt cao hơn để đạt được độ bóng và độ chính xác cao hơn.

4.2. Tra cứu chế độ cắt gọt cho các nguyên công phay mặt

Đối với các nguyên công phay trên máy phay vạn năng, việc tra cứu chế độ cắt gọt từ sổ tay công nghệ là phương pháp phổ biến và hiệu quả. Quá trình này được chia thành hai bước: phay thô và phay tinh. Khi phay thô, ưu tiên chiều sâu cắt lớn và lượng chạy dao cao để đạt năng suất tối đa. Ví dụ, khi phay mặt 9 với lượng dư 5mm, bước phay thô có thể có chiều sâu cắt t = 4mm. Ngược lại, khi phay tinh, chiều sâu cắt giảm đáng kể (t = 1mm) và lượng chạy dao cũng nhỏ hơn để đạt được độ nhám bề mặt và độ phẳng yêu cầu. Các bảng tra cứu (ví dụ: Bảng 5-119, 5-120, tài liệu [3]) cung cấp các giá trị đề xuất cho lượng chạy dao răng, tốc độ cắt dựa trên chiều rộng phay, vật liệu dao và chi tiết. Từ đó, các thông số vận hành máy thực tế như số vòng quay trục chính và lượng chạy dao phút được tính toán.

V. Ứng dụng thiết kế đồ gá và kiểm tra chất lượng cần lắc

Để đảm bảo quy trình công nghệ gia công cần lắc được thực thi một cách chính xác và lặp lại, vai trò của đồ gá gia công là không thể thiếu. Đồ gá là trang bị công nghệ dùng để xác định vị trí chính xác của phôi và kẹp chặt nó trong quá trình gia công. Một đồ gá tốt phải đảm bảo định vị 6 bậc tự do, kẹp chặt đủ lực để chống lại lực cắt nhưng không làm biến dạng chi tiết, đồng thời phải thuận tiện cho việc tháo lắp. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết việc thiết kế đồ gá cho nguyên công 5 (Phay mặt 4-6). Quá trình thiết kế bao gồm việc phân tích sơ đồ gá đặt, tính toán lực cắt, xác định lực kẹp cần thiết, và tính toán sai số gá đặt cho phép. Bên cạnh đồ gá, khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) là bước cuối cùng để xác nhận chi tiết có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không. Quá trình này sử dụng các dụng cụ đo lường chính xác như thước cặp, panme, đồng hồ so, dưỡng kiểm để kiểm tra các kích thước quan trọng, dung sai lắp ghép, độ song song và độ nhám bề mặt. Việc kết hợp giữa đồ gá chuyên dùng và quy trình KCS chặt chẽ là chìa khóa để sản xuất hàng loạt chi tiết cần lắc đạt chất lượng đồng đều.

5.1. Nguyên lý thiết kế và vận hành đồ gá phay chuyên dùng

Thiết kế đồ gá gia công cho nguyên công phay cần đặc biệt chú trọng đến độ cứng vững do lực cắt khi phay lớn và gián đoạn, gây rung động. Nguyên lý hoạt động của đồ gá cho nguyên công 5 như sau: chi tiết được định vị trên một phiến tỳ phẳng (khống chế 3 bậc tự do), một chốt trụ ngắn (khống chế 2 bậc tự do) và một chốt chống xoay (khống chế 1 bậc tự do). Lực kẹp được tạo ra bởi cơ cấu bulông - đai ốc và mỏ kẹp, tác động lên chi tiết để cố định vững chắc. Quá trình thiết kế đòi hỏi phải tính toán lực kẹp cần thiết dựa trên lực cắt khi phay thô, sau đó chọn kích thước bulông kẹp phù hợp. Sai số chế tạo và lắp ráp đồ gá cũng được tính toán để đảm bảo sai số gá đặt tổng thể nằm trong giới hạn cho phép, không ảnh hưởng đến độ chính xác của nguyên công.

5.2. Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm KCS sau gia công

Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) được thực hiện sau khi hoàn tất các nguyên công gia công. Mục đích là để xác nhận sản phẩm cuối cùng tuân thủ hoàn toàn bản vẽ chi tiết cần lắc. Các hạng mục kiểm tra chính bao gồm: (1) Kiểm tra kích thước đường kính các lỗ (Ø36, Ø12, Ø11) bằng calip hoặc panme đo trong, đảm bảo đạt cấp chính xác H7. (2) Kiểm tra khoảng cách giữa các tâm lỗ bằng máy đo tọa độ (CMM) hoặc các loại đồ gá kiểm chuyên dụng. (3) Kiểm tra dung sai vị trí tương quan như độ song song giữa các tâm lỗ và các mặt phẳng bằng đồng hồ so. (4) Kiểm tra độ nhám bề mặt các lỗ bằng máy đo độ nhám. Bất kỳ chi tiết nào không đạt một trong các tiêu chí trên đều được coi là phế phẩm và phải loại bỏ, đảm bảo chỉ những sản phẩm chất lượng mới được đưa vào lắp ráp.

VI. Kết luận và xu hướng tối ưu hóa quy trình sản xuất cần lắc

Việc thiết kế thành công quy trình công nghệ gia công cần lắc là minh chứng cho việc áp dụng một cách hệ thống các kiến thức nền tảng của công nghệ chế tạo máy. Quy trình này, từ phân tích chi tiết, chọn phôi, lập trình tự gia công, tính toán chế độ cắt đến thiết kế đồ gá và kiểm tra chất lượng, tạo thành một chuỗi giá trị khép kín. Kết quả của một đồ án công nghệ chế tạo máy như vậy không chỉ là một chi tiết cơ khí đạt yêu cầu kỹ thuật mà còn là một quy trình sản xuất tối ưu, cân bằng giữa chất lượng, thời gian và chi phí. Tuy nhiên, ngành gia công cơ khí chính xác luôn không ngừng phát triển. Xu hướng hiện nay là tối ưu hóa quy trình sản xuất hơn nữa thông qua việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc sử dụng các phần mềm CAD/CAM như NX, SolidWorks, Mastercam cho phép mô phỏng toàn bộ quá trình gia công, phát hiện va chạm, tối ưu hóa đường chạy dao và giảm thiểu thời gian lập trình. Tự động hóa với các máy phay, tiện CNC và robot cấp phôi đang dần thay thế các máy vạn năng trong sản xuất hàng loạt, giúp tăng năng suất, độ chính xác và tính ổn định. Tương lai của việc gia công cần lắc và các chi tiết tương tự sẽ gắn liền với sản xuất thông minh, nơi dữ liệu được thu thập và phân tích để liên tục cải tiến quy trình.

6.1. Tổng kết quy trình công nghệ chế tạo máy cho cần lắc

Tóm lại, quy trình công nghệ chế tạo máy cho chi tiết cần lắc là một quy trình phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực tiễn. Các bước chính đã được trình bày bao gồm: (1) Phân tích yêu cầu kỹ thuật từ bản vẽ. (2) Lựa chọn phôi đúc từ thép C45 làm vật liệu đầu vào. (3) Thiết lập một trình tự nguyên công logic, ưu tiên gia công chuẩn trước. (4) Thực hiện các nguyên công chính như gia công phay CNC, khoan, khoét và doa để đạt độ chính xác yêu cầu. (5) Sử dụng đồ gá gia công chuyên dùng để đảm bảo độ ổn định. (6) Tính toán và áp dụng chế độ cắt gọt hợp lý. (7) Kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) nghiêm ngặt. Mỗi bước đều đóng góp vào chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

6.2. Hướng phát triển ứng dụng phần mềm CAD CAM và tự động hóa

Để nâng cao hiệu quả, xu hướng tất yếu là áp dụng các công nghệ tiên tiến. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM cho phép mô phỏng 3D quá trình gia công, giúp kỹ sư lựa chọn chiến lược cắt gọt tối ưu, kiểm tra va chạm và rút ngắn thời gian thử nghiệm. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc lập trình gia công tiện CNC và phay CNC các bề mặt phức tạp. Hơn nữa, việc tích hợp các máy CNC vào một dây chuyền tự động hóa với robot cấp phôi có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô lớn, giảm sự phụ thuộc vào tay nghề công nhân và nâng cao tính nhất quán của sản phẩm. Các công nghệ xử lý bề mặt tiên tiến như tôi cao tần hoặc thấm carbon cũng có thể được áp dụng để tăng cường cơ tính bề mặt của cần lắc, nâng cao khả năng chống mài mòn và tuổi thọ làm việc.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC BACH KHOA Tp.HCM = CONG HOA XA HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CƠ KHÍ Độc lập-Tự do-Hạnh phúc BỘ MÔN: CHE TAO MAY DO AN MON HOC Họ và tên sinh viên: Vũ Huy Hoang MSSV: 1810156 Ngành: Cơ Khí Chế Tạo Máy Năm học: 2021 - 2022 Nhóm lớp: L02 Họ và tên sinh viên: Võ Ngọc Minh Hiếu MSSV: 1812205 Ngành: Cơ Khí Chế Tạo Máy Năm học: 2021 - 2022 Nhóm lớp: L02 1. Đầu đề đồ án: Thiết kế quy trình công nghệ gia công cẩn lắc 2. Số liệu ban đầu: 1) Bản vẽ chi tiết cân nồi. 2) Sản lượng hàng loạt vừa, điều kiện trang thiết bị tự chọn.

Nội dung các phần thuyết mình và tính toán: 1) Phân tích chỉ tiết gia công. 2) Xác định dạng sản xuất. 3) Chọn dạng phôi và phương pháp chế tạo. 4) Chọn tiến trình gia công.

5) Thiết kế nguyên công. 6) Xác định lượng dư trung gian và kích thước trung gian ( chỉ tính toán cho 1 bề mặt đo GV chỉ định, còn các bề mát khác tra bảng) 7) Xác định chế độ cắt và thời gian gia công cơ bản. Các bản vẽ và đồ thị (loại và kích thước bản về): 1) Bản vẽ chỉ tiết 1A3 2) Bản vẽ phôi LA3 3) Bản đánh số 1A3 4) Bản vẽ sơ đồ nguyên công số lượng phụ thuộc vào từng chỉ tiết cụ thé A3 5) Ban vé dé ga LA2 $5. Ngày hoàn thành đồ án: 12/2021 Nội dung và yêu cầu của đồ án đã được thông qua hội nghị bộ môn ngày: Ngày.

năm 2021 Người hướng dẫn Chủ nhiệm bộ môn (ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên) CHUONG 1. PHAN TICH CHI TIET GIA CONG I. Tén chỉ tiết: Cần lắc I. Công dụng và điều kiện làm việc 1.

Chức năng làm việc Cần lắc là dang chi tiết dạng càng, hoạt động trong cơ cấu cam cần lắc. Chức năng là để tạo chuyên động xác định của cần thông qua tiếp xúc trực tiếp. Khi cam quay, cần lắc sẽ tiếp xúc với cam thông qua con lăn gắn trên cần nhằm giảm ma sát dé tạo chuyên động lắc theo hình dạng của cam.1 M6 hinh lam viéc cua can lac trong cơ cẩu cam can lắc Hình 1. Cân lắc trong co cau truyền động theo cam 2.

Điều kiện làm việc Điều kiện làm việc bình thường không khắc nghiệt, chỉ tiết chịu momen xoắn nhỏ khi làm việc. Chí tiết chịu tải nhỏ, không mài mòn, có va đập nhẹ khi làm việc và nhiệt độ làm việc không cao. Vật liệu chế tạo và cơ tính yêu cầu của chỉ tiết Vật liệu dùng dé ché tao chi tiết là thép hợp kim. Vật liệu đã cho như bản vẽ là khá hợp lý vì phù hợp với điều kiện làm việc.

Ta chọn thép hợp km mác CT3. Bảng thành phân hoá học của thép C45 C (%) Si (%) Mn (%) S (%) P(%) 0,14 — 0,22 0,12 — 0,3 0,4 — 0,6 0,05 0,04 Giới hạn bên kéo Giới hạn chảy Độ dẻo dai Độ cứng HB Dạng grañt: tam nho day từ 20 — 40 mm IV. Phân tích tính yêu cầu kỹ thuật 8:0,29 R;20 / 6+0 1 &B+0,1 \ $02 e2 | „ fin TT Z1 N A } \ ` #1720,35 2220.3: Bản vẽ chỉ tiết cần lắc - Đây là chỉ tiết dạng càng, đối xứng. - Chỉ tiết có 3 lỗ tâm.

- Các lỗ được gia công với cấp chính xác cao, có độ nhám bề mặt:. - Dung sai độ song song giữa các tâm lỗ < 0,1 mm so với lỗ chính giữa. - šêu cầu kỹ thuật về kích thước: + 36 “°° c6 dung sai H7 + 11 °° ¢6 dung sai H7 + 12 '*# có dung sai H7 +22 ”°*! có dung sai HI0 + có dung sai HI0 + có dung sai HI0 - VỊ trí trong quan: + Đường tâm lỗ 11 và 12 có độ song song với mặt A là 0,1. - Về độ nhám bề mặt gia cong: + Mặt trụ trong (lỗ 36) có độ nhám bề mặt : + Mặt trụ trong (lỗ 12) có độ nhám bề mặt : + Mặt trụ trong (lỗ L1) có độ nhám bề mặt : + Trên 2 bề mặt của các lỗ 36, 11, 12 đều có độ nhám Rz20.

Ngoài ra các kích thước các bề mặt không gia công lấy theo cấp chính xác JsL5 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT I. Sản lượng chỉ tiết cần chế tạo Số lượng chi tiết cần chế tạo trong một năm tính được tính theo công thức (2.L) trang 24 tài liệu [1]: / (chỉ tiết/ năm) Trong đó: là số lượng sản phẩm trong một năm chế tạo. Số lượng chỉ tiết trong một sản phâm. : số phần trăm phế phẩm trong quá trình chế tạo ( : số phần trăm chỉ tiết chế tạo thêm đề dự trữ ( /100).

Khối lượng chỉ tiết Khối lượng của chi tiết được xác định theo công thức: Trong đó: Q: khối lượng của chỉ tiết (Kg) V: thê tích của chỉ tiết d : khối lượng riêng của vật liệu Thể tích của chỉ tiết: được tính bằng phần mềm NXI2 ợ = (measure body). Khối lượng riêng của thép CT3 là / Khối lượng của chỉ tiết 8 Hình 2.1 Thể tích của chỉ HẾtI trên NX Dựa và sản lượng chỉ tiết và khối lượng chị tiết xác định theo bang 2.1 trang 25 tai liéu [1] ta được dang san xuất là hàng loạt vừa. CHON DANG PHOI VA PHUONG PHAP CHE TAO PHOI I. Chon dang phoi: Có nhiều dạng phôi như: phôi đúc, phôi thanh, phôi rèn, phôi cán.

Nhưng đựa từng yêu cầu của chỉ tiết để ta xác định các dạng phôi khác nhau. Khả năng tạo hình và độ chính xác của phôi đúc phụ thuộc vào cách chế tạo khuôn. Vật liệu đùng cho phôi đúc có thê là gang thép, đồng, nhôm và các loại hợp kim khác. Phương pháp đúc trong khuôn cát, làm khuôn thủ công có phạm vi ứng dụng rộng, không bị hạn chế bởi kích thước và khối lượng vật đúc, phí tổn chế tạo phôi thấp, tuy nhiên năng suất không cao.

Phương pháp đúc trong khuôn kim loại có phạm vi ứng dụng hẹp hơn về kích thước và khối lượng vật đúc, chi phí chế tạo khuôn cao, tuy nhiên phương pháp này cho năng suất cao, thích hợp cho sản xuất hàng loạt. Vậy chỉ có phương pháp đúc là phương pháp tạo phôi hợp lý nhất cho chỉ tiết can lac. Phương pháp chế tạo phôi 1. Đúc trong khuôn cát— mẫu gỗ — Chất lượng bề mặt đúc không cao, giá thành thấp, trang thiết bị đơn giản, phù hợp cho sản xuất đơn chiếc và hàng loạt nhỏ.

— Loại phôi này có cấp chính xác ITI6 L] IT17 — Độ nhám bề mặt:. — Phương pháp này cho năng suất trung bình, chất lượng bề mặt không cao, gây khó khăn cho những bề mặt không gia công cơ. Đúc trong khuôn cát— mẫu kừn loại. — Nếu công việc làm khuôn được thực hiện bằng máy thì có cấp chính xác khá cao, øiá thành cao hơn so với đúc trong khuôn cát mẫu gỗ.

— Cấp chính xác của phôi: IT15 L! IT16. — Độ nhám bề mặt: chất lượng bề mặt của chỉ tiết tốt hơn phương pháp đúc với mẫu gỗ, đúc được những chỉ tiết hình dạng lớn và phức tạp, nên phù hợp cho sản xuất hàng loạt vừa và lớn. Đúc trong khuôn kữm loại. — Độ chính xác cao, giá thành đầu tư lớn, phôi có hình dạng gần giống chi tiết lượng dư nhỏ, tiết kiệm được vật liệu nhưng giá thành sản phâm cao.

— Cấp chính xác của phôi: IT14 L! ITI15. — Độ nhám bề mặt:. — Phương pháp này cho năng suất cao, đặc tính kỹ thuật tốt nhưng giá thành cao nên không phù hợp trong sản xuất hàng loạt vừa và lớn. — Dùng áp lực đề điền đầy kim loại trong khuôn.

Hợp kim để đúc dưới áp lực thường là: thiếc, chì, kẽm, magie và hợp kim kẽm. — Phương pháp này cho phép tạo phôi có khối lượng đến 100 kg, độ chính xác cấp „ độ nhám bề mặt đạt — Đúc dưới áp lực thường chế tạo các chỉ tiết phức tạp như: vỏ bơm xăng, dầu. — Trang thiết bị đắt nên giá thành sản phẩm cao. Nhưng không phù hợp với sản xuất hàng loạt vừa vì giá thành cao.

KÉT LUẬN: — So sánh các phương pháp đúc trên ta nhận thấy chỉ tiết cần chế tạo có đạng sản xuất là hàng loạt vừa và vật liệu là thép CT3 nên ta chọn phương pháp chế tạo phôi đúc trong khuôn cát - mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy. Tra bang 3-4 trang 174 tai liệu [2] với sản lượng hằng năm là chiếc ta có: — Phôi đúc đạt cấp chính xác II — Cấp chính xác kích thước đạt ITI5 ITI6 — Độ nhám bề mặt HH. Xác định lương dư gia công cho vật đúc Chi tiết chế tạo băng hợp kim thép, được đúc trong khuôn cát - mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy, mặt phân khuôn nằm ngang. Tra bảng 3-103 tài liệu [2] ta được lượng dư gia công sau: Lượng dư phía trên: 5 mm Lượng dư phía dưới: 4 mm Lượng dư bên cạnh: 4 mm Dung sai vật đúc là mm Tra bảng 3-110 tài liệu [2] ta được lương dư gia công của vật đúc bằng thép Lương dư của lễ : 2 mm Sai lệch lớn nhất của lỗ : mm Lương dư của lễ và : l mm Sai lệch lớn nhất của lỗ và : mm Tra bảng 3-7 tài liệu [2] với mẫu kim loại ta được các thông số sau: Góc nghiêng thoát khuôn: Bán kính sóc lượng: 3 mm Các kích thước còn lại đều có dung sai Kích thước lễ Kích thước lễ Kích thước lễ Kích thước phôi đúc = kích thước chi tiết + kích thước lượng dư 4205 520,5 M6x1.0 IOI III III N` Hình 3.1: Bản vẽ phôi CHUONG 4.

CHON TIEN TRINH GIA CONG BE MAT CUA PHOI I. Muc dich Xác định trình tự gia công hợp lý, nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước, vị trí tương qua và độ nhám theo yêu cầu bản vẽ. Chọn các phương pháp gia công bề mặt phôi Dựa vào các yêu cầu kỹ thuật ta chọn phương pháp gia công các bề mặt như sau: phay, khoan, khoét, doa,. Đề thực hiện gia công ta đánh số bề mặt chỉ tiết được thê hiện như hình đưới đây: Hình 4.1: Bản vẽ đánh số bê mặt HI.

Các phương án gia công 1. Phương án 1: — Gia công lỗ 10 — Gia công mặt 9 — Gia công mặt 14 — Gia công mặt 1, 6 — Gia công mặt lI, 13 — Gia công lỗ 2, — Gia công lỗ 5 — Gia công lỗ 12 — Gia công mặt 3 và 4 — Gia công mặt 7 — Gia công lỗ § 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ