Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến đồ hộp rau quả giữ vai trò thiết yếu trong việc nâng cao giá trị nông sản và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của người tiêu dùng. Việt Nam là quốc gia nhiệt đới có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại cây ăn trái, trong đó xoài và chuối là hai chủng loại phổ biến với sản lượng thu hoạch hàng năm rất lớn. Tuy nhiên, phần lớn sản lượng hiện nay chỉ được tiêu thụ dưới dạng quả tươi phục vụ thị trường nội địa hoặc xuất khẩu tiểu ngạch. Tình trạng nông sản bị dồn ứ, rớt giá trong mùa vụ thu hoạch diễn ra thường xuyên do áp lực về thời gian bảo quản ngắn và khó khăn trong khâu vận chuyển xa.

Hoạt động xuất khẩu quả tươi chính ngạch của Việt Nam sang các thị trường lớn cũng đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và cạnh tranh thương mại. Điển hình, xuất khẩu xoài chính ngạch sang Trung Quốc sụt giảm mạnh khi Thái Lan được hưởng ưu đãi thuế quan 0% (trong khi Việt Nam chịu mức thuế 10%). Việc tiếp cận các thị trường tiêu chuẩn cao như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu đòi hỏi quy trình xử lý kiểm dịch nghiêm ngặt bằng chiếu xạ hoặc xử lý nhiệt ẩm, cùng hệ thống chứng nhận chất lượng (VietGAP, GlobalGAP, HACCP). Trong khi đó, chuối là cây trồng ngắn ngày chiếm tới 19% diện tích cây ăn trái cả nước với sản lượng xấp xỉ 1,4 triệu tấn, nhưng diện tích phân tán và chưa được chế biến sâu tương xứng với tiềm năng.

Việc thiết kế phân xưởng chế biến công nghiệp sản xuất đồ uống dạng đục (nectar) phối hợp giữa xoài và chuối là giải pháp kỹ thuật nhằm giải quyết lượng nông sản dư thừa, hạn chế hư hỏng sau thu hoạch và nâng cao hiệu quả kinh tế cho chuỗi sản xuất nông nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định rõ:

  1. Phân tích bối cảnh sản xuất, thị trường tiêu thụ xoài và chuối trong nước cũng như quốc tế; lập luận kinh tế kỹ thuật để lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy phù hợp với các tiêu chí công nghiệp.
  2. Khảo sát đặc tính sinh học, thành phần hóa học của nguyên liệu xoài và chuối; lựa chọn quy trình công nghệ chế biến và hệ thống thiết bị phù hợp nhằm sản xuất nectar xoài chuối đạt chất lượng dinh dưỡng và cảm quan.
  3. Lập kế hoạch sản xuất, biểu đồ vận hành theo mùa vụ và tính toán cân bằng vật chất chi tiết (nguyên liệu chính, nguyên liệu phụ, bao bì) theo từng đơn vị thời gian (giờ, ca, năm).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và dây chuyền thiết bị sản xuất nectar xoài chuối; các đặc tính công nghệ của quả xoài (giống cát Hòa Lộc, cát chu, xoài keo...) và quả chuối (chuối tiêu, chuối ngự, chuối sứ...); các phụ gia thực phẩm gồm đường saccharose, acid citric, pectin và vitamin C (acid ascorbic).
  • Phạm vi không gian: Thiết kế phân xưởng sản xuất đặt tại Khu công nghiệp Tân Trường, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian và kế hoạch vận hành: Chu kỳ tính toán sản xuất trong 1 năm gồm 281 ca làm việc (tương đương 281 ngày hoạt động), thời gian nghỉ sản xuất tập trung vào tháng 2 để trùng dịp Tết Âm lịch kết hợp bảo dưỡng, đại tu hệ thống máy móc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thiết kế

Đồ án vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Công nghệ thực phẩm và các phương pháp tính toán kỹ thuật:

Khung lý thuyết và tài liệu sử dụng:

  • Cơ sở lý thuyết chế biến đồ hộp quả: Các biến đổi cơ học, vật lý, hóa lý và sinh học của quả qua các công đoạn xử lý cơ học (phân loại, rửa, bóc vỏ, tách hạt, chà), xử lý nhiệt (chần, gia nhiệt, thanh trùng), bài khí, đồng hóa và đóng gói vô trùng.
  • Cơ sở đánh giá chất lượng nguyên liệu: Phân loại 4 trạng thái độ chín của quả xoài (độ chín thu hoạch, độ chín kỹ thuật, độ chín sử dụng, độ chín sinh lý); phân loại 7 cấp độ màu vỏ chuối theo thang chuẩn PCI (Peel Color Index) từ cấp độ 1 (vỏ xanh cứng) đến cấp độ 7 (vỏ vàng xuất hiện đốm nâu).
  • Số liệu thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của xoài và chuối được trích xuất từ dữ liệu công bố của Bộ Y tế, Viện Dinh dưỡng và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
  • Cơ sở cân bằng vật chất: Áp dụng định luật bảo toàn khối lượng và nguyên lý cân bằng nồng độ chất khô hòa tan (độ Brix) kết hợp cân bằng độ chua (hàm lượng acid citric tương đương) trong công nghệ chế biến đồ uống.

Phương pháp tính toán thực tế:

  • Phương pháp lập luận kinh tế kỹ thuật: Đánh giá tổng hợp các yếu tố vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, nguồn cung ứng nguyên liệu, giao thông vận tải, cơ sở hạ tầng cấp - thoát nước, cấp điện, nguồn cung cấp nhiên liệu và thị trường lao động để chứng minh tính khả thi của địa điểm xây dựng.
  • Phương pháp tính toán cân bằng vật chất theo định mức tiêu hao từng công đoạn: Khối lượng nguyên liệu đầu vào cần thiết ($T$) để tạo ra khối lượng thành phẩm yêu cầu ($S$) qua $n$ công đoạn tiêu hao được xác định theo công thức:

$$T = \frac{S \times 100^n}{(100 - X_1)(100 - X_2)\dots(100 - X_n)}$$

Trong đó $X_1, X_2, \dots, X_n$ là tỷ lệ hao hụt (%) tại từng công đoạn chế biến cụ thể.

  • Phương pháp phối chế: Thiết lập phương trình cân bằng chất khô và cân bằng acid để tính toán chính xác lượng đường saccharose, acid citric, pectin và nước cần bổ sung vào puree quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lập luận kinh tế kỹ thuật

Chương này tập trung phân tích căn cứ thực tiễn để xác định địa điểm xây dựng, công suất thiết kế và quy cách thành phẩm:

Tình hình sản xuất và tiêu thụ:

  • Trên thế giới: Xoài được canh tác tại hơn 90 quốc gia với diện tích dao động từ 1,8 đến 2,2 triệu ha; mức tiêu thụ đứng thứ hai trong các loại trái cây, xếp sau chuối. Khoảng 98% sản lượng chuối và xoài tập trung ở các nước đang phát triển, trong đó Ấn Độ, Trung Quốc và Brazil chiếm 50% tổng sản lượng toàn cầu.
  • Trong nước: Cả nước có khoảng 87.000 ha xoài, sản lượng đạt trên 969.000 tấn, xếp thứ 13 thế giới nhưng khối lượng xuất khẩu còn hạn chế. Tiêu thụ nội địa chủ yếu qua chợ truyền thống (chiếm 90%); hệ thống siêu thị chỉ chiếm 2% tại Hà Nội và 3,5% tại TP. Hồ Chí Minh. Các thị trường xuất khẩu chính ngạch gồm Hàn Quốc (chiếm 43% - 1.181 tấn), Nhật Bản (chiếm 34% - 934 tấn) và Singapore (chiếm 7% - 186 tấn). Về chuối, cả nước có trên 200.000 ha (diện tích chuyên canh lấy quả khoảng 150.000 ha), sản lượng khoảng 1,4 triệu tấn; một số tỉnh có diện tích lớn từ 3.000 đến gần 8.000 ha như Đồng Nai, Sóc Trăng, Cà Mau, Thanh Hóa, Nghệ An, Khánh Hòa.

Lựa chọn địa điểm xây dựng phân xưởng: Địa điểm được lựa chọn là Khu công nghiệp Tân Trường, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương dựa trên các phân tích điều kiện hạ tầng:

  • Điều kiện tự nhiên: Tọa độ địa lý từ 20°41’10” đến 21°14’20” vĩ độ Bắc và 106°07’20” đến 106°36’35” kinh độ Đông; diện tích đất tự nhiên 1.652 km² (vùng đồng bằng chiếm 89%, trung du chiếm 11%); nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm 78 - 87%, lượng mưa hàng năm 1.500 - 1.700 mm; từ năm 1972 đến nay không chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai bão lũ lớn.
  • Giao thông: Nằm trên trục Quốc lộ 5A, liên kết mạng lưới đường bộ (Quốc lộ 18, 188), tuyến đường sắt Hà Nội - Hải Phòng qua 7 trạm vận chuyển; thuận lợi kết nối Sân bay Quốc tế Nội Bài, Sân bay Cát Bi và tuyến hành lang kinh tế Côn Minh - Hà Nội - Quảng Ninh.
  • Lao động: Tỉnh có dân số khoảng 1,8 triệu người, tỷ lệ trong độ tuổi lao động đạt trên 60% (khoảng 84,5% cư trú tại khu vực nông thôn); địa bàn có 115 doanh nghiệp với 267.150 lao động đang làm việc.
  • Nguồn cung cấp nguyên liệu và hạ tầng kỹ thuật: Dễ dàng tiếp nhận xoài từ vùng trung du phía Bắc (Sơn La, Lạng Sơn) và đồng bằng sông Hồng; tiếp nhận chuối từ tỉnh lân cận Hưng Yên (chiếm 7,8% sản lượng chuối cả nước) cùng các vùng trồng chuối tập trung tại Hải Dương. Nguồn nước cấp từ Nhà máy nước Cẩm Giàng công suất 10.000 m³/ngày đêm; hệ thống thoát nước thải qua xử lý cục bộ đạt tiêu chuẩn B trước khi vào trạm xử lý nước thải chung của KCN (công suất 2.000 m³/ngày đêm) để đạt chuẩn A. Nguồn điện cấp từ 2 tuyến đường dây 35 kV dẫn từ trạm 110/22 kV; nhiên liệu cấp nhiệt sử dụng than đá mỏ Cổ Kênh (trữ lượng than anthracite khoảng 20 triệu tấn) và than bùn mỏ Đại Bộ (trữ lượng khoảng 300.000 tấn); chất tải lạnh sử dụng glycol.

Quy cách sản phẩm và công suất:

  • Năng suất phân xưởng: 10 tấn sản phẩm/ca.
  • Thành phần sản phẩm: Tỷ lệ 60% bột quả (gồm 70% puree xoài và 30% puree chuối) kết hợp 40% siro đường.
  • Chỉ tiêu kỹ thuật: Hàm lượng chất khô hòa tan đạt 15% Brix, hàm lượng acid tổng số đạt khoảng 0,3%. Bao bì đóng gói dạng hộp giấy dung tích 1 lít (khối lượng tịnh 1 kg).

Chương 2: Chọn thiết bị và quy trình công nghệ

Chương này trình bày các căn cứ khoa học về nguyên liệu và thiết lập các công đoạn chế biến:

Đặc tính nguyên liệu:

  • Xoài: Thuộc chi Mangifera, họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), loài canh tác chính là Mangifera indica. Quả có quá trình hô hấp đột phát (climacteric), thời điểm thu hoạch thích hợp từ tháng 5 đến tháng 8 khi quả đạt độ chín thu hoạch (vỏ chuyển từ xanh sang vàng, vai quả nhô cao). Các giống xoài được phân tích gồm: Cát Hòa Lộc (khối lượng 350 - 450 g, thịt chắc mịn, ít xơ), Xoài keo, Cát Chu, Xoài Úc, Thanh Ca (khối lượng 250 - 450 g).
Thành phần dinh dưỡng Hàm lượng trong 100g phần ăn được Đơn vị
Nước 82,6 g
Năng lượng 62 kcal
Protein 0,6 g
Lipid 0,3 g
Glucid 14,1 g
Đường tổng số 14,8 g
Vitamin A 0 µg
Vitamin B1 0,05 mg
Vitamin C 30 mg
Vitamin E 1,12 mg
Vitamin K 4,2 µg
Canxi 30 mg
Photpho 13 mg
Sắt 0,4 mg
Kali 114 mg
  • Chuối: Thuộc chi Musa, họ Chuối (Musaceae). Chuối có thể thu hoạch quanh năm, chất lượng tốt nhất vào mùa đông, tiếp đến mùa xuân và thấp nhất vào mùa hè. Phân loại độ chín vỏ chuối theo 7 mức PCI: Cấp 1 (vỏ xanh, cứng), Cấp 2 (vỏ xanh có vài đốm vàng), Cấp 3 (vỏ xanh vàng, nghiêng xanh), Cấp 4 (vỏ vàng nhiều hơn xanh), Cấp 5 (vỏ vàng, xanh ở hai đầu), Cấp 6 (vỏ vàng hoàn toàn), Cấp 7 (vỏ vàng xuất hiện đốm nâu). Các giống chuối phổ biến: Chuối tiêu (tiêu lùn, tiêu cao), Chuối sứ (chuối xiêm/hương), Chuối ngự (Hà Nam), Chuối cau (Tiền Giang), Chuối hột.

Quy trình công nghệ và các công đoạn thực hiện:

  1. Lựa chọn, phân loại: Loại bỏ quả thối hỏng, dập nát, không đủ độ chín công nghệ.
  2. Rửa: Làm sạch bụi bẩn, đất cát và vi sinh vật bám trên bề mặt vỏ.
  3. Tách phần ăn được: Bóc vỏ và tước bỏ xơ đối với chuối; gọt vỏ và tách bỏ hạt đối với xoài.
  4. Chần: Xử lý nhiệt nhằm vô hoạt hệ enzyme oxy hóa (polyphenol oxidase), giữ màu sắc tự nhiên và làm mềm mô quả tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn chà.
  5. Chà: Phân chia thịt quả qua rây chà để thu dịch puree mịn, đồng thời loại bỏ phần xơ thô. Bổ sung 0,1% acid ascorbic (vitamin C tinh khiết 99,7%) ngay tại công đoạn này để ức chế biến màu sẫm do oxy hóa.
  6. Phối chế: Trộn đều puree xoài và chuối theo tỷ lệ 7:3, sau đó hòa trộn với siro đường (nồng độ 11,7% Brix), bổ sung acid citric nhằm đưa độ chua về 0,3% và pectin tỷ lệ 0,5% để tăng độ sánh, ổn định trạng thái keo, chống tách pha.
  7. Đồng hóa: Sử dụng áp lực cao làm giảm kích thước các phần tử thịt quả lơ lửng, tạo độ mịn đồng nhất cho sản phẩm.
  8. Gia nhiệt - Bài khí: Gia nhiệt nâng cao nhiệt độ và đưa qua thiết bị bài khí chân không nhằm tách oxy hòa tan, hạn chế tối đa các phản ứng oxy hóa và hiện tượng tạo bọt.
  9. Thanh trùng: Tiêu diệt vi sinh vật gây hư hỏng và vô hoạt hoàn toàn enzyme.
  10. Bồn chứa vô trùng - Rót vô trùng: Dịch sau thanh trùng được làm nguội và trữ tạm thời trong bồn vô trùng, sau đó chuyển sang máy rót vô trùng vào hộp giấy định lượng 1 lít.
  11. Ghép nắp: Nắp được vô trùng trước khi đưa vào máy ghép nắp tự động, đảm bảo cách ly tuyệt đối với môi trường ngoài.
  12. Đóng thùng carton: Sản phẩm sau khi ghép nắp được đưa vào các thùng carton bảo vệ, in nhãn mác đầy đủ các chỉ tiêu bắt buộc.
  13. Bảo ôn: Lưu kho theo dõi trong thời gian 7 - 10 ngày vào mùa hè hoặc 10 - 15 ngày vào mùa đông nhằm ổn định hương vị và phát hiện sớm các lỗi bao bì (bẹp, hở nắp) hoặc hư hỏng do vi sinh vật còn sót lại dưới dạng bào tử.

Chương 3: Tính toán cân bằng vật chất

Chương này tính toán chi tiết định mức tiêu hao nguyên liệu chính và nguyên liệu phụ qua từng công đoạn chế biến:

Kế hoạch sản xuất:

  • Chế độ làm việc: 1 ca/ngày, thời gian làm việc 8 giờ/ca (trong đó 1 giờ dành cho công tác chuẩn bị và vệ sinh thiết bị CIP, thời gian sản xuất thực tế là 7 giờ/ca).
  • Lịch làm việc trong năm: Hoạt động 281 ca/năm (281 ngày/năm). Tháng 2 cho công nhân nghỉ Tết và dừng máy để bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị.
  • Năng suất theo thời gian:
    • Năng suất theo giờ: $10.000\text{ kg} / 8\text{ giờ} = 1.250\text{ kg/giờ}$.
    • Năng suất theo ca: 10 tấn/ca ($10.000\text{ kg/ca}$).
    • Năng suất theo năm: $10\text{ tấn/ca} \times 281\text{ ca} = 2.810\text{ tấn/năm}$.

Hao hụt qua các công đoạn chế biến:

STT Công đoạn sản xuất Tỷ lệ tiêu hao xoài (%) Tỷ lệ tiêu hao chuối (%) Tỷ lệ tổn thất dịch đường (%)
1 Nguyên liệu ban đầu 0 0 0
2 Lựa chọn, phân loại 3,0 4,0 -
3 Rửa 0,5 1,0 -
4 Bóc vỏ, tước xơ - 32,0 -
5 Tách thịt quả 28,0 - -
6 Chần 0,5 0,5 -
7 Chà 5,0 4,0 -
8 Phối chế 0,5 0,5 0,5
9 Đồng hóa, gia nhiệt, bài khí, thanh trùng 2,0 2,0 2,0
10 Bồn chứa vô trùng 0,5 0,5 0,5
11 Rót vô trùng 0,5 0,5 0,5
12 Ghép nắp 0,5 0,5 0,5
13 Đóng thùng carton 0 0 0
14 Bảo ôn 0,5 0,5 0,5
15 Thành phẩm 0 0 0

Tính toán nhu cầu nguyên liệu chính: Trong 1 tấn sản phẩm ($1.000\text{ kg}$) chứa $600\text{ kg}$ puree quả ($420\text{ kg}$ xoài và $180\text{ kg}$ chuối) và $400\text{ kg}$ siro đường.

  • Nguyên liệu xoài: Lượng thịt quả xoài yêu cầu là $420\text{ kg}$. Tính toán theo công thức tổn hao qua 11 công đoạn, khối lượng quả xoài tươi nguyên liệu đầu vào cần thiết cho 1 tấn sản phẩm là $669\text{ kg}$.
  • Nguyên liệu chuối: Lượng thịt quả chuối yêu cầu là $180\text{ kg}$. Tính toán theo công thức tổn hao, khối lượng quả chuối tươi nguyên liệu đầu vào cần thiết cho 1 tấn sản phẩm là $305,1\text{ kg}$.

Tính toán nhu cầu nguyên liệu phụ:

  • Dịch đường: Tổn thất qua các công đoạn từ phối chế đến bảo ôn yêu cầu phải chuẩn bị $418,5\text{ kg}$ dịch đường/tấn sản phẩm. Hao hụt trong quy trình nấu siro (cân $0,1%$, phối trộn $0,5%$, gia nhiệt $0,5%$, lọc $0,5%$) đưa tổng lượng nguyên liệu dịch đầu vào cần thiết lên $425,3\text{ kg/tấn}$.
  • Đường saccharose: Puree hỗn hợp (tỷ lệ 7:3 xoài/chuối) đạt độ Brix là 17,2%. Để sản phẩm đạt 15% Brix theo tỷ lệ 6 phần puree : 4 phần siro, dung dịch siro cần đạt 11,7% Brix. Đường nguyên liệu có độ tinh khiết 99,8% Brix. Nhu cầu đường saccharose là $49,8\text{ kg/tấn}$.
  • Acid citric: Xoài có độ chua 0,4%, chuối có độ chua 0,2%. Để sản phẩm đạt độ chua 0,3%, dung dịch siro cần có nồng độ acid citric là 0,24%. Acid citric thương phẩm có độ tinh khiết 99,5%. Nhu cầu acid citric là $1,03\text{ kg/tấn}$.
  • Pectin: Tỷ lệ phối chế pectin trong siro là 0,5%. Nhu cầu pectin là $2,13\text{ kg/tấn}$.
  • Vitamin C (acid ascorbic): Bổ sung 0,1% vào khối lượng quả trước khi chà ($462,6\text{ kg}$ xoài và $196,2\text{ kg}$ chuối), độ tinh khiết 99,7%. Nhu cầu vitamin C là $0,66\text{ kg/tấn}$.

Bảng tổng hợp nhu cầu nguyên vật liệu:

Loại nguyên liệu Cho 1 tấn sản phẩm Cho 1 giờ sản xuất Cho 1 ca sản xuất Cho 1 năm sản xuất
Xoài tươi 669 kg 836,3 kg 6.690,4 kg 1.880 tấn
Chuối tươi 305,1 kg 381,4 kg 3.051,2 kg 857,4 tấn
Đường saccharose 49,8 kg 62,3 kg 498,4 kg 140 tấn
Acid citric 1,03 kg 1,29 kg 10,32 kg 2.900 kg
Pectin 2,13 kg 2,66 kg 21,3 kg 5.985,3 kg
Vitamin C 0,66 kg 0,80 kg 6,40 kg 1.798 kg

Kết quả và đóng góp kỹ thuật

Kết quả định lượng của đồ án:

  • Thiết lập hoàn chỉnh định mức tiêu hao nguyên liệu cho quy trình sản xuất nectar xoài chuối với tỷ lệ hao hụt lớn nhất nằm ở khâu tách vỏ quả (chuối tiêu hao 32%, xoài tách thịt quả tiêu hao 28%).
  • Xác lập bảng cân bằng vật chất tổng thể phục vụ vận hành phân xưởng năng suất 10 tấn/ca (tương đương 1.250 kg/h, 2.810 tấn/năm), đòi hỏi tiêu thụ hàng năm 1.880 tấn xoài tươi, 857,4 tấn chuối tươi, 140 tấn đường tinh luyện, 2.900 kg acid citric, 5.985,3 kg pectin và 1.798 kg vitamin C.
  • Đưa ra giải pháp công nghệ phối chế kiểm soát nồng độ chất khô 15% Brix và hàm lượng acid 0,3% kết hợp chất ổn định cấu trúc pectin 0,5% và chất chống oxy hóa vitamin C 0,1% để duy trì màu sắc và trạng thái huyền phù ổn định.

Đóng góp kỹ thuật do tác giả tự nêu:

  • Đề xuất sản phẩm phối chế kết hợp hai loại quả nhiệt đới phổ biến là xoài và chuối trong một dòng sản phẩm nectar, tạo sự mới lạ trên thị trường nội địa vốn chủ yếu là các dòng sản phẩm nước quả đơn hương vị.
  • Đưa ra phương án tận dụng nguồn nguyên liệu chuối dồi dào từ các tỉnh phía Bắc (Hưng Yên, Hải Dương) và xoài từ các tỉnh lân cận, góp phần đa dạng hóa giải pháp bảo quản chế biến nông sản ngoài việc tiêu thụ quả tươi.

Hạn chế và hướng phát triển đề tài

Hạn chế của đồ án:

  • Chưa khảo sát thực nghiệm sự biến động về độ Brix và hàm lượng acid tự nhiên của nguyên liệu xoài, chuối theo từng mùa vụ thực tế (độ chín của xoài và chuối thay đổi theo thời tiết thu hoạch), các tính toán hiện dựa trên thông số hóa sinh trung bình.
  • Kế hoạch sản xuất dừng hoạt động hoàn toàn vào tháng 2 để nghỉ Tết và bảo dưỡng máy móc, chưa tính toán phương án bảo quản tồn trữ bột quả bán thành phẩm (dạng puree đông lạnh hoặc vô trùng) để duy trì hoạt động liên tục quanh năm trong trường hợp mùa vụ xoài biến động.
  • Văn bản đồ án chưa thể hiện phần tính toán cân bằng nhiệt, tính toán chọn kích thước thiết bị cụ thể và phân tích tài chính (tổng mức đầu tư, chi phí vận hành, điểm hòa vốn).

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Hoàn thiện các nội dung tính toán cân bằng nhiệt, tính lượng hơi đốt, tiêu thụ điện năng và lượng nước dùng cho tẩy rửa CIP.
  • Thiết kế bố trí mặt bằng phân xưởng sản xuất và hệ thống tuyến ống công nghệ.
  • Nghiên cứu phương án xử lý và tận dụng phế phụ phẩm (vỏ xoài, vỏ chuối, hạt xoài chiếm khoảng 28 - 32% tổng lượng nguyên liệu nhập vào) để sản xuất phân bón hữu cơ hoặc thu hồi các hoạt chất sinh học, giảm thiểu tải trọng xử lý môi trường.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch đang thực hiện đồ án chuyên ngành hoặc đồ án tốt nghiệp về thiết kế nhà máy chế biến rau quả, đồ hộp nước quả.
  • Kỹ sư công nghệ và cán bộ nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến đồ uống không cồn: Tham khảo trực tiếp công thức phối chế cân bằng nồng độ chất khô (Brix) và độ chua (acid citric) cho dòng sản phẩm nước quả dạng đục (nectar phối hợp xoài - chuối).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Phương pháp thiết lập công thức và các bảng tính toán cân bằng vật chất chi tiết từng công đoạn theo giờ, ca và năm (Bảng 3.4 và Bảng 3.7), cùng phương pháp lập luận kinh tế kỹ thuật để lựa chọn địa điểm công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm nectar xoài chuối của phân xưởng có thành phần phối chế và chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể như thế nào? Sản phẩm được đóng trong bao bì hộp giấy 1 lít (khối lượng tịnh 1 kg/hộp), thành phần gồm 60% bột quả (trong đó tỷ lệ puree xoài : puree chuối là 7:3) và 40% siro đường (nồng độ 11,7% Brix). Chỉ tiêu thành phẩm đạt độ Brix hòa tan là 15% và hàm lượng acid tổng số khoảng 0,3%.

2. Để sản xuất được 1 tấn sản phẩm nectar hoàn chỉnh, phân xưởng cần tiêu tốn bao nhiêu kg nguyên liệu xoài và chuối tươi? Theo tính toán cân bằng vật chất tại Chương 3, định mức tiêu hao để sản xuất 1 tấn sản phẩm thành phẩm là $669\text{ kg}$ xoài tươi (thu nhận $420\text{ kg}$ thịt quả) và $305,1\text{ kg}$ chuối tươi (thu nhận $180\text{ kg}$ thịt quả).

3. Vì sao phân xưởng lại được chọn đặt tại Khu công nghiệp Tân Trường, tỉnh Hải Dương? Khu công nghiệp Tân Trường đáp ứng đầy đủ các tiêu chí công nghiệp: địa hình đồng bằng bằng phẳng, ít bão lũ; nằm sát Quốc lộ 5A, gần đường sắt Hà Nội - Hải Phòng, thuận tiện kết nối sân bay Nội Bài, Cát Bi; gần nguồn nguyên liệu chuối tại Hưng Yên (chiếm 7,8% sản lượng cả nước) và Hải Dương, dễ dàng gom xoài từ các tỉnh phía Bắc; có nguồn cấp nước 10.000 m³/ngày đêm từ Nhà máy nước Cẩm Giàng, trạm xử lý nước thải chung đạt chuẩn A (công suất 2.000 m³/ngày đêm), trạm điện 110/22 kV và gần nguồn than đốt Chí Linh.

4. Phụ gia chống oxy hóa biến màu cho puree quả được bổ sung vào công đoạn nào với tỷ lệ bao nhiêu? Phụ gia chống oxy hóa là vitamin C (acid ascorbic, độ tinh khiết 99,7%) được bổ sung trực tiếp vào công đoạn chà với tỷ lệ 0,1% tính trên khối lượng quả sau chần đưa vào máy chà ($462,6\text{ kg}$ xoài và $196,2\text{ kg}$ chuối trên 1 tấn sản phẩm, tương đương bổ sung $0,66\text{ kg}$ vitamin C/tấn sản phẩm).

5. Tổng số ngày làm việc và năng suất của phân xưởng trong một năm là bao nhiêu? Phân xưởng vận hành 1 ca/ngày, làm việc 281 ca/năm (nghỉ tháng 2 để đón Tết Âm lịch và bảo trì thiết bị). Với định mức 10 tấn sản phẩm/ca, tổng năng suất thiết kế của phân xưởng đạt 2.810 tấn sản phẩm/năm.

Kết luận

Đồ án chuyên ngành của tác giả Đặng Hương Kiều đã hoàn thành nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật phân xưởng sản xuất nectar xoài chuối năng suất 10 tấn/ca đặt tại Khu công nghiệp Tân Trường, tỉnh Hải Dương. Bản thuyết minh đã lập luận vững chắc tính khả thi về mặt kinh tế kỹ thuật, đồng thời xây dựng quy trình công nghệ chế biến hợp lý với các bước xử lý cơ nhiệt và đóng gói vô trùng hộp giấy 1 lít. Toàn bộ các bảng tính toán cân bằng vật chất cho nguyên liệu chính, nguyên liệu phụ và phụ gia thực phẩm đã được thiết lập chuẩn xác theo từng cấp độ thời gian vận hành, tạo cơ sở dữ liệu kỹ thuật tin cậy cho việc triển khai thiết kế phân xưởng chế biến đồ hộp thực phẩm.