Đồ án: Thiết kế phân xưởng sản xuất nha đam nước đường - 45.6 triệu lít/năm (Phan Thị Ánh Nguyệt)

Đề tài thiết kế phân xưởng sản xuất nha đam nước đường năng suất 45,6 triệu lít/năm. Tìm hiểu quy trình, công nghệ sản xuất nha đam chất lượng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Công Nghệ

2021

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

1.1. Nguyên liệu chính

1.2. Tên khoa học

1.3. Đặc tính thực vật

1.4. Điều kiện trồng trọt

1.5. Thành phần hóa học

1.6. Một số công dụng của nha đam

1.7. Một số sản phẩm sản xuất từ nha đam

1.8. Nguyên liệu phụ

1.9. Chất ổn định

1.10. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm

1.10.1. Chỉ tiêu cảm quan

1.10.2. Chỉ tiêu vi sinh vật

2. CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT

2.1. Quy trình công nghệ

2.2. Thuyết minh quy trình công nghệ

2.3. Phân loại và lựa chọn nguyên liệu

3. CHƯƠNG 3: TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT

3.1. Lập biểu đồ sản xuất

3.2. Tính cân bằng vật chất

3.2.1. Tính cân bằng vật chất cho 100kg nguyên liệu

3.2.2. Tính cân bằng vật chất theo năng suất của nhà máy

3.2.3. Tính số hộp cần dùng để rót sản phẩm trong một ca

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN LỰA CHỌN THIẾT BỊ

4.1. Chọn thiết bị chính

4.1.1. Thiết bị rửa

4.1.2. Thiết bị nghiền xé

4.1.3. Thiết bị ép

4.1.4. Thiết bị lọc thô

4.1.5. Thiết bị gia nhiệt

4.1.6. Thiết bị lọc tinh

4.1.7. Thiết bị phối trộn

4.1.8. Thiết bị chiết rót

4.1.9. Thiết bị thanh trùng

4.2. Lựa chọn thiết bị phụ

4.2.1. Thiết bị nấu syrup

4.2.2. Thiết bị lọc syrup

4.2.3. Bồn chứa trung gian

4.2.4. Bồn ngâm rửa nguyên liệu lần 2

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Phân Xưởng Nha Đam 45

Cây nha đam (lô hội) từ lâu đã được biết đến với nhiều công dụng chữa bệnh và làm đẹp. Trên thế giới, các sản phẩm từ nha đam rất phổ biến, từ thực phẩm, dược phẩm đến mỹ phẩm. Nha đam chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe, như acid amin thiết yếu, chất chống oxy hóa, và các thành phần có tính dược lý như chất nhày, nhựa. Ở Việt Nam, nha đam được trồng quanh năm nhưng chưa được chế biến rộng rãi, chủ yếu ở dạng thủ công. Do đó, việc thiết kế phân xưởng sản xuất nha đam nước đường với năng suất lớn (45.6 triệu lít/năm) là một hướng đi tiềm năng, nhằm tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu sẵn có, đa dạng hóa sản phẩm nha đam trên thị trường, và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đồ án này tập trung vào thiết kế một phân xưởng như vậy, bao gồm quy trình công nghệ, tính toán cân bằng vật chất, lựa chọn thiết bị, và bố trí mặt bằng. Mục tiêu là tạo ra một cơ sở sản xuất hiện đại, hiệu quả, và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.1. Lịch Sử Và Ứng Dụng Của Cây Nha Đam

Nha đam đã được sử dụng từ rất lâu trong y học cổ truyền và hiện đại. Các sách thuốc cổ Ai Cập (3500 năm trước Tây Lịch) đã ghi chép về cách dùng nha đam để trị nhiễm trùng, bệnh ngoài da, và táo bón. Cây nha đam được mô tả trên các văn bản đất sét ở Mesopotamia từ năm 1750 trước Tây lịch như một cây thuốc. Hiện nay, nha đam được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, nhờ vào các đặc tính chữa lành vết thương, kháng viêm, và làm đẹp da.

1.2. Tình Hình Sản Xuất Nha Đam Tại Việt Nam

Ở Việt Nam, nha đam được trồng nhiều nhất ở Ninh Thuận và các tỉnh ven biển miền Trung. Tuy nhiên, việc chế biến nha đam còn mang tính thủ công, chưa phát huy hết tiềm năng của loại cây này. Các sản phẩm nha đam trên thị trường chủ yếu ở dạng mỹ phẩm và thực phẩm, nhưng chưa đa dạng về chủng loại và chất lượng. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, như thiết kế phân xưởng sản xuất nha đam nước đường, sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng của nha đam và đáp ứng nhu cầu thị trường.

1.3. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Đồ Án

Đồ án tập trung vào thiết kế một phân xưởng sản xuất nha đam nước đường với năng suất 45.6 triệu lít/năm. Nội dung bao gồm: Tổng quan về nguyên liệu; Lựa chọn quy trình công nghệ sản xuất; Tính cân bằng vật chất; Tính toán và chọn thiết bị; Bản vẽ mặt bằng và mặt cắt phân xưởng.

II. Phân Tích Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Nha Đam Nước Đường

Quy trình công nghệ sản xuất nha đam nước đường bao gồm nhiều công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm. Quy trình bao gồm: Phân loại và lựa chọn nguyên liệu; Rửa; Gọt vỏ; Nghiền xé; Ủ enzyme; Ép; Lọc; Gia nhiệt; Phối trộn; Chiết rót; Bài khí; Thanh trùng; Làm nguội; Đóng gói. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng công đoạn là yếu tố then chốt để đạt được năng suất và chất lượng mong muốn. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật như nhiệt độ, thời gian, áp suất để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra ổn định và hiệu quả.

2.1. Các Công Đoạn Quan Trọng Trong Quy Trình Sản Xuất

Công đoạn rửa loại bỏ tạp chất. Gọt vỏ lấy phần thịt. Nghiền xé tăng diện tích tiếp xúc enzyme. Ủ enzyme phân giải pectin. Ép tách dịch nha đam. Lọc loại bỏ cặn. Gia nhiệt ổn định. Phối trộn tạo hương vị. Chiết rót đóng chai. Thanh trùng diệt khuẩn.

2.2. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Nguyên Liệu Và Bán Thành Phẩm

Nguyên liệu nha đam phải tươi, không dập nát, không sâu bệnh. Nước sử dụng phải đạt tiêu chuẩn nước uống. Đường saccharose đạt tiêu chuẩn TCVN 6958:2001. Acid citric đạt tiêu chuẩn TCVN 5516:1991. Acid ascorbic đạt tiêu chuẩn TCVN 11168-2015. Pectin đạt chuẩn chất ổn định trong thực phẩm.

2.3. Ưu Điểm Của Quy Trình Công Nghệ Đề Xuất

Quy trình sử dụng enzyme pectinase tăng hiệu suất ép. Lọc tinh bằng RO loại bỏ tạp chất. Thanh trùng đảm bảo an toàn. Phối trộn theo công thức tối ưu hương vị.

III. Cách Tính Cân Bằng Vật Chất Cho Phân Xưởng Nha Đam

Tính cân bằng vật chất là quá trình xác định khối lượng nguyên liệu, bán thành phẩm, và thành phẩm ở từng công đoạn trong quy trình sản xuất. Mục đích là để kiểm soát lượng nguyên liệu sử dụng, đánh giá hiệu suất của từng công đoạn, và đảm bảo năng suất của toàn bộ phân xưởng. Công thức tính cân bằng vật chất: G = Gv×(1 + T), trong đó Gtp là khối lượng thành phẩm, Gnl là khối lượng nguyên liệu ban đầu, Gv là khối lượng nguyên liệu đầu vào, Gr là khối lượng nguyên liệu đầu ra, và T là tổn hao hụt.

3.1. Xác Định Tỷ Lệ Hao Hụt Ở Từng Công Đoạn

Tỷ lệ hao hụt khác nhau ở mỗi công đoạn. Phân loại, lựa chọn: 0,2%. Rửa lần 1: 1%. Cắt, gọt vỏ: 20%. Nghiền: 1%. Ép: 3%. Lọc thô: 0,3%. Gia nhiệt: 0,2%. Lọc tinh: 0,1%. Phối trộn: 0,5%. Chiết rót: 0,5%. Bài khí: 0,2%. Đóng nắp: 0,2%. Thanh trùng: 0,4%. Bảo ôn: 0,1%. Làm nguội: 0,1%.

3.2. Tính Toán Năng Suất Và Lượng Nguyên Liệu Cần Thiết

Tính toán dựa trên năng suất nhà máy 45.6 triệu lít/năm, số ngày làm việc 300 ngày/năm, 3 ca/ngày. Cần tính toán lượng nguyên liệu nha đam, đường, acid citric, acid ascorbic, pectin, và nước cho mỗi ca sản xuất.

3.3. Ứng Dụng Kết Quả Tính Cân Bằng Vật Chất

Kết quả dùng để kiểm soát nguyên liệu, đánh giá hiệu suất, lập kế hoạch sản xuất, và tối ưu hóa quy trình.

IV. Lựa Chọn Và Tính Toán Thiết Bị Cho Phân Xưởng Nha Đam

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất, chất lượng, và hiệu quả kinh tế của phân xưởng. Cần lựa chọn thiết bị dựa trên các tiêu chí: Năng suất, độ bền, dễ vận hành, dễ bảo trì, và giá thành hợp lý. Các thiết bị chính bao gồm: Thiết bị rửa, thiết bị gọt vỏ, thiết bị nghiền xé, thiết bị ủ enzyme, thiết bị ép, thiết bị lọc, thiết bị gia nhiệt, thiết bị phối trộn, thiết bị chiết rót, thiết bị thanh trùng, và thiết bị làm nguội.

4.1. Các Tiêu Chí Lựa Chọn Thiết Bị

Năng suất phù hợp. Độ bền và tuổi thọ cao. Vận hành và bảo trì dễ dàng. Giá thành hợp lý. Thương hiệu uy tín. Tiết kiệm năng lượng.

4.2. Chi Tiết Về Thiết Bị Rửa Và Nghiền Xé

Thiết bị rửa: Chọn loại băng tải xối tưới, năng suất phù hợp, tiết kiệm nước. Thiết bị nghiền xé: Chọn loại nghiền hai đĩa, kích thước phù hợp, dễ vệ sinh.

4.3. Tính Toán Số Lượng Thiết Bị Cần Thiết

Tính toán dựa trên năng suất của từng công đoạn và năng suất của từng thiết bị. Công thức n= Năng suất công đoạn / Năng suất của thiết bị.

V. Bố Trí Mặt Bằng Phân Xưởng Sản Xuất Nha Đam Hiệu Quả

Bố trí mặt bằng phân xưởng cần đảm bảo các yếu tố: Tuân thủ nguyên tắc một chiều, tối ưu hóa dòng chảy vật liệu, đảm bảo an toàn vệ sinh, và thuận tiện cho công tác vận hành và bảo trì. Phân xưởng cần được chia thành các khu vực riêng biệt: Khu vực tiếp nhận nguyên liệu, khu vực chế biến, khu vực đóng gói, khu vực bảo quản, khu vực văn phòng, và khu vực phụ trợ.

5.1. Nguyên Tắc Bố Trí Mặt Bằng

Tuân thủ nguyên tắc một chiều. Tối ưu dòng chảy vật liệu. Đảm bảo an toàn vệ sinh. Thuận tiện vận hành và bảo trì.

5.2. Các Khu Vực Chức Năng Của Phân Xưởng

Khu tiếp nhận nguyên liệu. Khu chế biến. Khu đóng gói. Khu bảo quản. Khu văn phòng. Khu phụ trợ.

5.3. Yêu Cầu Về Thiết Kế Xây Dựng

Nền nhà dễ vệ sinh, thoát nước tốt. Tường nhà sạch sẽ, không thấm nước. Ánh sáng đầy đủ, thông thoáng. Hệ thống thông gió tốt.

VI. Đánh Giá Tính Khả Thi Dự Án Thiết Kế Phân Xưởng Nha Đam

Việc thiết kế phân xưởng sản xuất nha đam nước đường với năng suất 45.6 triệu lít/năm là một dự án tiềm năng, đáp ứng nhu cầu thị trường và tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng tính khả thi về mặt kinh tế, kỹ thuật, và môi trường. Cần phân tích chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu dự kiến, và thời gian hoàn vốn. Đồng thời, cần đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp phòng ngừa.

6.1. Phân Tích Thị Trường Và Đối Thủ Cạnh Tranh

Nghiên cứu nhu cầu thị trường. Xác định đối thủ cạnh tranh. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu.

6.2. Đánh Giá Rủi Ro Và Biện Pháp Phòng Ngừa

Rủi ro về nguyên liệu. Rủi ro về thị trường. Rủi ro về kỹ thuật. Biện pháp phòng ngừa.

6.3. Kết Luận Về Tính Khả Thi Của Dự Án

Tổng hợp các yếu tố để đưa ra kết luận về tính khả thi của dự án. Đề xuất các bước tiếp theo.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 1. Nguyên liệu chính 1. Tên khoa học Nha đam (lô hội) là loại cây mọng nước, chịu hạn tốt, sống lâu năm, thuộc họ Asphodelaceae.[7] Tên khoa học thường dùng là Aloe Vera. Từ Lô Hội bắt nguồn từ tiếng Ả - Rập là “Aneh” với ý nghĩa là “ một chất đắng và óng ánh”.

Nguồn gốc Cây nha đam từ xưa đã được xem như nguồn nguyên liệu vô giá sử dụng trong cả đông y và tây y. Sách thuốc cổ Ai Cập (3500 năm trước Tây Lịch) đã chỉ dẫn cách dùng nha đam để trị bệnh nhiễm trùng, các bệnh ngoài da và thuốc nhuận trường trị táo bón…Nha đam được vẽ và mô tả trên các văn bản làm bằng đất sét tại, Mesopotamia từ năm 1750 trước Tây lịch như một cây thuốc.[7] Nha đam có nguồn gốc từ châu Phi, sau đó đã được đưa sang trồng tại châu Mỹ, nhất là vùng West-Indies và dọc bờ biển Venezuela. Trong thế kỷ 19, đa số Aloe xuất cảng sang châu Âu đều từ các đồn điền tại West-Indies thuộc địa của Hà Lan (tại các đảo Aruba và Barbados), qua hải cảng Curacao, nên được gọi là Curacao Aloe, Barbados Aloe… Các Aloe của châu Phi như Cape Aloe, Uganda Aloe, Natal Aloe… được gọi chung dưới tên thương mãi Zanzibar Aloe [7]. Đầu thế kỷ 20, người Pháp cũng đã đem nha đam vào trồng ở nước ta, nhất là tại Phan Rang, Phan Thiết để lấy nhựa Aloe xuất sang châu Âu cho đến sau thế giới chiến tranh lần thứ hai thì không xuất được nữa nên Aloe vera trở thành cây hoang dại tại Ninh Thuận và Bình Thuận.

Đặc tính thực vật 2 Hình 1. Cấu tạo sinh học của cây nha đam [9] a. Lá nha đam Lá dạng bẹ, không có cuốn lá, mọc vòng rất sát nhau, màu từ lục nhạt đến lục đậm. Lá mọng nước, mép lá có răng cưa thô như gai nhọn, độ cứng tùy theo loại, mặt trên của lá lõm có nhiều đốm không đều, lá dài từ 30-60cm.

Cấu tạo lá nha đam[8] Lá nha đam có cấu tạo gồm 3 lớp: (a). Lớp vỏ bên ngoài màu xanh lá khá dày. Lớp tế bào nằm phía trên các bó mạch vận chuyển, chứa chất sáp màu vàng với hàm lượng aloin cao và athraquinone tương tự. Lớp trong cùng là một khối phi lê (hay thịt nha đam), gồm các cấu trúc lục giác chứa thịt lỏng của phi lê nó là gel Aloa vera.

Thân nha đam Nha đam thuộc loại cây nhỏ, gốc thân hóa gỗ, ngắn. Thường thì sự tăng chiều dài của thân nha đam diễn ra rất chậm nên mặc dù cây nha đam đã trưởng 3 thành nhưng phần trên của thân vẫn còn nằm rất gần mặt đất. Thân cây cao tối đa cũng chỉ khoảng 60-100cm. Thân nha đam[8] c.

Hoa nha đam Nha đam phát hoa ở nách lá, cuốn hoa có thể dài đến 1m, mang nhiều hoa mọc rủ xuống, với 6 cánh hoa dính nhau ở phần gốc, 6 nhị thò. Tùy thuộc vào loài nha đam mà màu sắc của hoa sẽ khác nhau. Hoa nha đam[10] d. Quả nha đam Quả nha đam là loại quả nang chứa nhiều hạt.

Quả nha đam[8] 4 1. Điều kiện trồng trọt Nha đam mọc ở vùng nóng ẩm mưa nhiều, thích hợp trồng ở những nơi cao ráo, xốp, thoát nước tốt. Trong điều kiện râm mát dể bị lây nhiễm bệnh. Đất trồng phải được cày bừa kỹ, không có cỏ dại và được san bằng phẳng.

Sau đó lên luống, đánh rãnh trồng, luống được đánh cách nhau khoảng 15-20cm để thoát nước. Phân bố Trên thế giới có khoảng 400 loài nha đam khác nhau, chủ yếu phân bố ở vùng nhiệt đới châu Phi, châu Á và một số vùng thuộc châu Âu và châu Mỹ.[7] Ở Việt Nam, nha đam được trồng rải rác khắp nơi nhiều nhất là Ninh Thuận, các tỉnh phía Nam và ven biển miền Trung. Chủ yếu được trồng để làm cảnh và làm thuốc. Nha đam là loại cây có khả năng chịu hạn tốt do khả năng giữ nước của lá, sinh trưởng và phát triển mạnh trong điều kiện chiếu sáng đầy đủ và ra nhiều hoa.

Mùa vụ Cây nha đam có thể trưởng thành trong một năm với điều kiện khí hậu lý tưởng, tiếp xúc với ánh mặt trời, cung cấp đầy đủ dưỡng chất, nước,…Thu hoạch có thể bắt đầu năm thứ hai đối với lá đã đạt độ trưởng thành 1-3 tháng/lần.[12] Yêu cầu đạt chuẩn thu hoạch: 3-4 lá của nặng khoảng 1kg, chiều dài 50- 70cm. Thu hoạch được 3-4 lần/năm (Danhof, 1987).[7] Thông thường thu hoạch 3-5 mùa/năm và cắt 3-4 lá ngoài cùng trên một cây. Thường thời gia thu hoạch lên đến 5 năm. Sau 1,5 năm khi gieo trồng, có thể thu hoạch 10-12 lá/cây/năm.

Cây nha đam có thể trồng quanh năm, nhưng tốt nhất là trồng vào mùa xuân và mùa thu và đây là thời gian cây con có thể phát triển và phục hồi tốt nhất. Thành phần hóa học Lá nha đam chứa 99-99,5% là nước, pH trung bình khoảng 4,5. Phần chất khô còn lại chứa trên 75 thành phần khác nhau bao gồm vitamin, khoáng, enzyme, đường (chiếm 25% hàm lượng chất khô) các hợp chất của phenolic, anthraquinone, lignin, saponin (chiếm 3% hàm lượng chất khô), sterol, acid amin, acid salicylic, … Các enzyme trong nha đam bị phá huỷ ở nhiệt độ trên 5 70°C. Việc xử lý lá tươi và gel nha đam được thực hiện một cách cẩn thận để đạt được hiệu quả cao.

Tùy theo nguồn gốc về chủng loại, Nha Đam có thành phần hóa học khác nhau nhưng căn bản thì có những chất sau: Bảng 1. Thành phần hóa học của nha đam[8] Nhóm chất Thành phần Tính chất Có tác dụng chống oxy hóa Vitamin D, A, C, F, B1, B2, Vitamin và cần thiết cho sự tạo hồng B3, B6, B9, B12 cầu Giúp thủy phân đường và Cacboxy-peptidase, catalase, chất béo trong thức ăn, hỗ trợ Enzyme oxidase, amylase, lipase… tiêu hóa và tăng cường hấp thu dinh dưỡng Cần thiết cho sức khỏe con Ca, Mg, K, Na, Al, Fe, Zn, Khoáng chất người và thường kết hợp với Ca, Cr. các thành phần khác Glucose, mannose, Là tác nhân kháng viêm, Chất đường rhamnose, aldopentose, kháng virus, tăng cường hệ polumannose. thống miễn nhiễm Aloe emodin (0.5%, Dung một lượng nhỏ kết hợp tính trên hàm lượng với thịt gel sẽ có tác dụng anthraquinone trong Aloe giảm đau, kháng khuẩn, nấm Barbadensis), aloe barbaloin và virus Anthraquinone (15 ÷ 30% tính trên hàm Nhưng nếu dùng liều cao có lượng anthraquinone trong thể gây ngộ độc Aloe Barbadensis) , isobarbaloin, ester của acid cinnamic Saponin Giúp tẩy và sát khuẩn Acid salicylic Tác dụng giảm đau Tạo áp lực thẩm thấu và là Lignin chất mang các chất khác Acid amin Asparagine, Glutamine, Xây dựng khối Protein, tạo Proline, Glycine, Alanine, 6 Valine, Isoleucine, Leucine, mô cơ Tyrosine, Phenylalanine, Lysine, Histidine, Arginine, Serine, Threonine Là tác nhân kháng viêm, Cholesterol, Campesterol, Steron Lupeol còn có khả năng sát lupeol, β-sitosterol.

khuẩn và giảm đau Bảng 1. Hàm lượng một số acid amin trong nha đam [8] Hàm lượng Hàm lượng Acid amin Acid amin (ppm) (ppm) Valine 14,0 Arginine 14,0 Leucine 20,0 Histidine 18,0 Isoleucine 14,0 Tyrosine 14,0 Methionine 14,0 Glycine 28,0 Threonine 31,0 Serine 45,0 Phenylalanine 14,0 Preline 14,0 Tryptophan 30,0 Aspartic acid 43,0 Lysine 37,0 Glutamic acid 52. Hàm lượng một số chất khoáng có trong nha đam[8] Khoáng chất (tính trên lá nha đam tươi (ppm)) Ca 460 Mg 93 K 85 Na 51 Al 22 Fe 3.0 7 Tùy theo từng loại và nơi trồng Nha đam mà tỷ lệ và thành phần hóa học có khác nhau. Theo nghiên cứu thì Nha đam ở Việt Nam có thành phần Aloin chiếm 26%.

Đây là thành phần có tác dụng kích thích tiêu hóa (thuốc sổ ). Thành phần này sẽ gây hại nếu dùng quá nhiều. Aloin cũng là chất gây ra vị đắng ở Nha đam. Một số công dụng của nha đam[7]  Tăng khả năng thích ứng của cơ thể.

 Trị bỏng và giúp làm lành vết thương.  Hỗ trợ tiêu hóa.  Giải độc cơ thể.  Cân bằng chế độ ăn uống trong cơ thể.

 Tăng cường hệ thống miễn dịch.  Tốt cho da… 1. Một số sản phẩm sản xuất từ nha đam Một số sản phẩm được sản xuất từ nha đam như: Sữa rửa mặt, nước uống nha đam, sửa tắm nha đam,…vv [14] [15] [16] Hình 1. Một số sản phẩm sản xuất từ nha đam 1.

Nguyên liệu phụ 1. Nước Nước là nguồn nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp nước giải khát. Nước chiếm tỷ trọng cao và là nguồn nguyên liệu không thể thay thế trong sản xuất sản phẩm nước nha đam. Ngoài ra nước còn được sử dụng trong các công đoạn sản xuất khác như khâu rửa bán thành phẩm nha đam hay nguyên liệu.

Tiêu chuẩn nước sản xuất thức uống (QCTV 01:2009/ BYT)[6] Chỉ tiêu Yêu cầu 1. Đ Chỉ tiêu vật lý ư ờ Mùi vị Không n g Độ trong (ống Dienert) 100 ml Màu sắc (thang màu cobalt) 5o Chỉ tiêu hóa học pH 6,0 – 7,8 Độ cặn cố định (ở 600oC) 75 – 150 mg/ml CaO 50 – 100 mg/ml MgO 50 mg/ml Fe2O3 0,3 mg/ml MnO 0,2 mg/ml BO43- 1,2 – 2,5 mg/ml SO42- 0,5 mg/ml NH4+ 0,1 – 0,3 mg/ml NO2- Không có NO3- Không có Pb 0,1 mg/ml As 0,05 mg/ml Cu 2 mg/ml Zn 5 mg/ml F 0,3 – 0,5 mg/ml Trong công nghệ sản xuất nước giải khát nha đam đường là chất phụ gia tạo vị và được nấu thành syrup để bổ sung vào sản phẩm. Đường sử dụng trong quá trình chế biến là đường saccharose, có công thức phân tử C12H22O11, là dạng tinh thể trắng, dễ hòa tan trong nước, độ hòa tan của đường tăng theo nhiệt độ, hoặc tăng giảm tùy theo tạp chất chứa trong nước. Mục đích là tạo vị ngọt, tăng vị ngon cho sản phẩm.

Chỉ tiêu đường dùng trong nước giải khát (TCVN 6958:2001)[8] 9 Đường cát trắng Đường Chỉ tiêu Thượng tinh luyện Hạng 1 Hạng 2 hạng Hàm lượng saccharose = % chất khô không nhỏ 99,8 99,75 99,62 99,48 hơn Độ ẩm = % khối lượng 0,035 0,05 0,07 0,08 không lớn hơn Hàm lượng đường khử = % khối lượng không lớn 0,03 0,05 0,10 0,18 hơn Hàm lượng tro = % khối 0,03 0,05 0,07 0,10 lượng không lớn hơn Độ màu = độ Stame 1,2 1,4 2,5 5,0 (0ST) không lớn hơn Hình dạng Tinh thể đồng đều, tơi khô, không còn cục Tinh thể đường như dung dịch đường trong Mùi vị nước cất, có vị ngọt, không có mùi vị lạ Màu sắc Trắng sang 1. Acid citric[16] Hàm lượng sử dụng: 0,1% khối lượng bán thành phẩm trước quá trình phối trộn. Acid citric là chất điều vị và điều chỉnh pH, được sử dụng để làm giảm vị ngọt gắt của đường, đồng thời làm tăng vị chua hài hòa cho sản phẩm, kích thích tiêu hóa, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm sợi và nấm men, góp phần hạn chế sự oxy hóa và tăng thêm mùi vị cho sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ