Đồ Án: Thiết Kế Phân Xưởng Cô Đặc Dầu Gấc 800L/mẻ - Tổng Quan & Thiết Bị

Thiết kế phân xưởng cô đặc dầu gấc chuyên nghiệp, tối ưu quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng dầu gấc. Tư vấn, thiết kế, thi công phân xưởng dầu gấc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: XÂY DỰNG LUẬN CHỨNG KINH TẾ KĨ THUẬT

1.1. Địa điểm xây dựng

1.2. Đặc điểm thiên nhiên của vị trí xây dựng

1.3. Nguồn cung cấp điện

1.4. Nguồn cung cấp hơi

1.5. Nguồn cung cấp nhiên liệu

1.6. Nguồn cung cấp và xử lý nước

1.7. Giao thông vận tải

1.8. Nguồn nhân công

1.9. Thị trường tiêu thụ sản phẩm

1.10. Chính quyền

2. CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về nguyên liệu

2.2. Giới thiệu chung

2.3. Cấu tạo và thành phần hóa học của quả gấc

2.4. Thành phần hóa học của dầu gấc

2.5. Công dụng của quả gấc và dầu gấc

2.6. Tổng quan về quá trình cô đặc

2.7. Cơ sở khoa học

2.8. Mục đích của quá trình cô đặc

2.9. Các biến đổi của nguyên liệu trong quá trình cô đặc

2.10. Ứng dụng của quá trình cô đặc

2.11. Phân loại nhóm các thiết bị cô đặc nhiệt

2.12. Yêu cầu thiết bị và vấn đề năng lượng

2.13. Hệ thống thiết bị cô đặc chân không 1 nồi làm việc gián đoạn

2.14. Lựa chọn các thiết bị trong quy trình công nghệ sản xuất dầu gấc cô đặc

2.15. Hệ thống thiết bị cô đặc chân không 1 nồi

2.16. Thiết bị cô đặc có ống tuần hoàn trung tâm

2.17. Quy trình công nghệ sản xuất dầu gấc côđặc

2.18. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất dầu gấc cô đặc

2.19. Thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất dầu gấc cô đặc

3. CHƢƠNG 3: TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ CÂN BẰNG NĂNG LƢỢNG TRONG QUÁ TRÌNH CÔ ĐẶC

3.1. Chọn các thông số ban đầu

3.2. Cân bằng vật chất

3.3. Tổn thất nhiệt độ khi cô đặc

3.4. Tổn thất nhiệt độ do nồng độ ’:

3.5. Tổn thất nhiệt độ do áp suất thủy tĩnh ( )

3.6. Hiệu số nhiệt độ hữu ích

3.7. Cân bằng năng lượng

4. CHƢƠNG 4: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH

4.1. Hệ số truyền nhiệt

4.2. Hệ số truyền nhiệt trong quá trình sôi

4.3. Diện tích bề mặt truyền nhiệt

4.4. Tính chọn đường kính buồng đốt

4.5. Tính kích thước đáy nón của buồng đốt

4.6. Tính cho vỉ ống ở trên buồng đốt

4.7. Tính cho vỉ ống ở dưới buồng đốt

4.8. Đường kính buồng bốc

4.9. Chiều cao buồng bốc

4.10. Tính kích thước nắp elip có gờ của buồng bốc

4.11. Tính cơ khí thiết bị chính

4.12. Tính cho đáy thiết bị

4.13. Tính nắp thiết bị

4.14. Tính mặt bích

4.15. Tính tai treo chân đỡ

4.16. Tính kích thước các ống dẫn liệu, tháo liệu

4.17. Ống dẫn hơi đốt

4.18. Ống dẫn hơi thứ

4.19. Ống dẫn nước ngưng

4.20. Ống xả khí không ngưng

4.21. Tổng kết về đường kính ống

5. CHƢƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

5.1. Thiết bị ngưng tụ kiểu ống chùm

5.2. Bơm cung cấp nước vào thiết bị ngưng tụ

6. CHƢƠNG 6: TÍNH CÂN BẰNG VẬT LIỆU VÀ CHỌN THIẾT BỊ

6.1. Tính cân bằng vật liệu

6.2. Tính chọn thiết bị

6.3. Băng tải vận chuyển và lựa chọn nguyên liệu

6.4. Máy sấy băng tải 1 tầng

6.5. Thiết bị sấy hầm

6.6. Máy nghiền nguyên liệu thô

6.7. Thiết bị lắng

6.8. Thiết bị gia nhiệt

6.9. Thiết bị CIP

6.10. Thiết bị cô đặc chân không

6.11. Tính và chọn bơm

6.12. Tính thời gian làm việc

7. CHƢƠNG 7: TÍNH ĐIỆN – NƢỚC – HƠI

7.1. Điện chiếu sáng

7.2. Điện dùng cho trang thiết bị

7.3. Cung cấp nước

8. CHƢƠNG 8: KIẾN TRÚC - XÂY DỰNG

9. CHƢƠNG 9: AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY

9.1. An toàn lao động

9.2. Phòng cháy chữa cháy

10. CHƢƠNG 10: XỬ LÍ NƢỚC THẢI VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP

10.1. Xử lí nước thải

10.2. Sơ đồ quy trình xử lí nước thải

10.3. Thuyết minh quy trình xử lí nước thải

10.4. Vệ sinh công nghiệp

10.5. Vệ sinh nguyên liệu – sản phẩm

10.6. Vệ sinh thiết bị máy móc

10.7. Vệ sinh phân xưởng

Tài liệu tham khảo

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Giới thiệu Tổng quan về Thiết Kế Phân Xưởng Cô Đặc Dầu Gấc

Ngành dầu thực vật Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, ngành còn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Việc phát triển các sản phẩm dầu thực vật từ nguồn nguyên liệu trong nước, đặc biệt là dầu gấc, có tiềm năng lớn. Dầu gấc có hàm lượng dinh dưỡng cao, nhiều công dụng tốt cho sức khỏe và làm đẹp. Phân xưởng cô đặc dầu gấc, năng suất 800L/mẻ, được thiết kế để tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Thiết kế phân xưởng cần đảm bảo các yêu cầu về công nghệ, an toàn, vệ sinh và kinh tế. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm dầu gấc cô đặc chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần phát triển ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam. Việc nghiên cứu và thiết kế phân xưởng cô đặc dầu gấc sẽ mang lại nhiều lợi ích kinh tế - xã hội cho địa phương và cả nước. Theo đánh giá của Bộ Công Thương, ngành dầu thực vật Việt Nam thời gian qua đã không ngừng lớn mạnh và ngày càng có những đóng góp tích cực vào nền kinh tế quốc dân. Giá trị sản xuất công nghiệp của ngành năm 2018 đạt 6.620 tỷ đồng, chiếm 4,62% giá trị sản xuất công nghiệp của ngành thực phẩm, đồ uống và 1,02% giá trị sản xuất công nghiệp của toàn ngành công nghiệp. Để giải quyết bài toán nguyên liệu đầu vào, nhận thấy rằng gấc là một cây dễ trồng, thích hợp với mọi loại đất, cho năng suất thu hoạch cao và có sẵn vùng nguyên liệu phong phú, dồi dào. Bên cạnh đó, dầu gấc là một trong những dầu thực vật có hàm lượng dinh dưỡng cao, rất nhiều công dụng tốt cho sức khỏe và làm đẹp, đặc biệt cho phụ nữ và trẻ em.

1.1. Tầm quan trọng của dầu gấc trong ngành dầu thực vật

Dầu gấc nổi bật với hàm lượng beta-carotenalpha-tocopherol cao vượt trội, lần lượt gấp 1,6 lần so với dầu gan cá và gấp 15 lần so với cà rốt. Nó cũng chứa các loại acid béo thực vật không no, như Omega-3Omega-6, rất tốt cho trẻ em. Theo nghiên cứu, hàm lượng lycopen trong gấc cao hơn rất nhiều lần so với một số loại quả như đu đủ, dưa hấu, cà chua,… Lycopen là một chuỗi cấu trúc phân tử, gồm 13 nối đôi, cao hơn rất nhiều so với các carotenoids khác. Là một sắc tố đỏ có trong các loại trái cây chín mà cơ thể không tự tổng hợp được. Là chất rất hữu hiệu trong việc ngăn chặn các gốc tự do trong cơ thể con người, có khả năng chống oxy hóa rất mạnh vò vô hóa 75% các chất gây ung thư, nhất là ung thư vú, có khả năng ngăn ngừa được chứng nhồi máu cơ tim, bảo vệ gan không bị tổn thương. Do đó, dầu gấc được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và dược phẩm. Bên cạnh những điểm mạnh về dinh dưỡng, gấc còn dễ trồng, thích hợp với nhiều loại đất và cho năng suất cao, góp phần giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Việc xây dựng phân xưởng cô đặc dầu gấc không chỉ tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao mà còn thúc đẩy phát triển vùng nguyên liệu gấc bền vững.

1.2. Mục tiêu và Phạm vi của Dự án Thiết Kế Phân Xưởng

Dự án thiết kế phân xưởng cô đặc dầu gấc hướng đến mục tiêu xây dựng một quy trình sản xuất hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Phạm vi của dự án bao gồm: lựa chọn địa điểm xây dựng, thiết kế bố trí mặt bằng phân xưởng, lựa chọn thiết bị công nghệ, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, thiết kế hệ thống điện, nước, hơi, xử lý chất thải, và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Dự án tập trung vào quá trình cô đặc dầu gấc, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Các yếu tố như năng suất, chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất, an toàn lao động và bảo vệ môi trường được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế. Kết quả của dự án sẽ là cơ sở để xây dựng một phân xưởng cô đặc dầu gấc thực tế, góp phần phát triển ngành công nghiệp thực phẩm và nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.

II. Thách thức Giải pháp trong Thiết Kế Phân Xưởng Cô Đặc

Thiết kế phân xưởng cô đặc dầu gấc đối diện với nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế. Thứ nhất, nguyên liệu gấc có tính mùa vụ, đòi hỏi phân xưởng phải có khả năng dự trữ và chế biến nguyên liệu trong thời gian ngắn. Thứ hai, quá trình cô đặc dầu gấc có thể làm biến đổi các thành phần dinh dưỡng quan trọng, đòi hỏi phải lựa chọn công nghệ phù hợp để bảo toàn chất lượng sản phẩm. Thứ ba, chi phí đầu tư ban đầu cho phân xưởng có thể cao, đòi hỏi phải có kế hoạch tài chính và quản lý chi phí hiệu quả. Để vượt qua những thách thức này, cần có các giải pháp sáng tạo và toàn diện. Một số giải pháp tiềm năng bao gồm: sử dụng công nghệ cô đặc chân không để giảm nhiệt độ và thời gian cô đặc, lựa chọn thiết bị có hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, và tìm kiếm các nguồn vốn đầu tư ưu đãi. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp phân xưởng cô đặc dầu gấc hoạt động hiệu quả, bền vững và mang lại lợi nhuận cao.

2.1. Vấn đề bảo toàn chất lượng dầu gấc trong cô đặc

Nhiệt độ cao và thời gian kéo dài trong quá trình cô đặc có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dầu gấc. Beta-caroten, lycopen và các vitamin khác có thể bị phân hủy hoặc biến đổi, làm giảm giá trị dinh dưỡng và màu sắc của sản phẩm. Để giảm thiểu tác động này, nên sử dụng công nghệ cô đặc chân không, giúp giảm nhiệt độ sôi của dung dịch và rút ngắn thời gian cô đặc. Ngoài ra, cần lựa chọn thiết bị có thiết kế tối ưu, đảm bảo phân bố nhiệt đều và tránh quá nhiệt cục bộ. Kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ như nhiệt độ, áp suất, thời gian và lưu lượng cũng rất quan trọng để bảo toàn chất lượng dầu gấc. Nghiên cứu cho thấy, dầu gấc có những đặc tính sinh học giúp ngăn ngừa ung thư tốt hơn cà chua. Lycopen giống như carotenoid, là một sắc tố hòa tan trong mỡ có thể tìm thấy ở những thực vật nhất định. Nó tạo ra màu đỏ của quả gấc và cà chua. Không chỉ vậy, gấc còn chứa các chất khác như vitamin E, carotenoid… làm vô hiệu hóa 75% các chất gây ung thư, đặc biệt là ung thư vú, ung thư tiền tuyến liệt.

2.2. Quản lý Chi phí Đầu tư và Vận hành Phân Xưởng

Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của phân xưởng cô đặc dầu gấc. Để giảm thiểu chi phí đầu tư, nên lựa chọn thiết bị có giá cả hợp lý và hiệu suất cao, tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có, và tìm kiếm các nguồn vốn vay ưu đãi. Để giảm thiểu chi phí vận hành, cần tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm năng lượng và nước, giảm thiểu chất thải, và nâng cao năng suất lao động. Việc áp dụng các giải pháp quản lý chi phí hiệu quả sẽ giúp phân xưởng cô đặc dầu gấc cạnh tranh trên thị trường và mang lại lợi nhuận cao. Cần sử dụng hơi thứ cho các mục đích khác để nâng cao hiệu quả kinh tế.

III. Phương pháp Cô Đặc Chân Không cho Dầu Gấc Ưu và Nhược

Cô đặc chân không là phương pháp được ưu tiên sử dụng trong sản xuất dầu gấc cô đặc. Phương pháp này giúp giảm nhiệt độ sôi của dung dịch, từ đó bảo toàn các thành phần dinh dưỡng và hoạt chất quý có trong dầu gấc. Tuy nhiên, cô đặc chân không cũng có những ưu và nhược điểm cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Ưu điểm chính là bảo toàn chất lượng sản phẩm, giảm nguy cơ biến đổi màu sắc và hương vị, và tiết kiệm năng lượng. Nhược điểm là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các phương pháp cô đặc khác, đòi hỏi hệ thống thiết bị phức tạp và quy trình vận hành nghiêm ngặt. Để đảm bảo hiệu quả của phương pháp cô đặc chân không, cần lựa chọn thiết bị phù hợp với quy mô sản xuất, kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ, và đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ cao.

3.1. Lựa chọn Thiết bị Cô Đặc Chân Không Phù Hợp

Trên thị trường có nhiều loại thiết bị cô đặc chân không khác nhau, như thiết bị cô đặc màng mỏng, thiết bị cô đặc ống chùm, và thiết bị cô đặc có cánh khuấy. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như năng suất, nồng độ sản phẩm, tính chất của nguyên liệu, và chi phí đầu tư. Thiết bị cô đặc màng mỏng thường được sử dụng cho các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ, do thời gian lưu của sản phẩm trong thiết bị rất ngắn. Thiết bị cô đặc ống chùm có ưu điểm là cấu tạo đơn giản, dễ vận hành và bảo trì. Thiết bị cô đặc có cánh khuấy giúp tăng cường quá trình truyền nhiệt và giảm đóng cặn trên bề mặt truyền nhiệt. Cần đánh giá kỹ lưỡng các ưu nhược điểm của từng loại thiết bị để lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với yêu cầu sản xuất dầu gấc cô đặc. Hơn nữa, ta cần phải phân bố hơi đều và xả liên tục và ổn định nước ngưng tụ và khí không ngưng.

3.2. Kiểm soát các thông số trong quá trình cô đặc chân không

Để quá trình cô đặc chân không diễn ra hiệu quả và ổn định, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ, như áp suất chân không, nhiệt độ hơi đốt, nhiệt độ sản phẩm, lưu lượng nguyên liệu, và nồng độ sản phẩm. Áp suất chân không ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ sôi của dung dịch và tốc độ bay hơi của dung môi. Nhiệt độ hơi đốt cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo quá trình truyền nhiệt hiệu quả mà không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Lưu lượng nguyên liệu cần được kiểm soát để đảm bảo năng suất ổn định và tránh quá tải thiết bị. Nồng độ sản phẩm cần được theo dõi liên tục để đảm bảo đạt yêu cầu chất lượng. Việc sử dụng hệ thống điều khiển tự động giúp kiểm soát chính xác và ổn định các thông số công nghệ, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng sản xuất dầu gấc cô đặc.

IV. Ứng dụng thực tiễn kết quả nghiên cứu của Phân xưởng

Việc thiết kế và xây dựng phân xưởng cô đặc dầu gấc sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn và tạo ra những kết quả nghiên cứu quan trọng. Phân xưởng sẽ là nơi sản xuất ra sản phẩm dầu gấc cô đặc chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường trong và ngoài nước. Đồng thời, phân xưởng sẽ tạo ra cơ hội việc làm cho người lao động địa phương và góp phần phát triển kinh tế - xã hội. Bên cạnh đó, quá trình vận hành phân xưởng sẽ cung cấp những dữ liệu và kinh nghiệm thực tế, phục vụ cho công tác nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất dầu gấc cô đặc. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để nâng cao hiệu suất thiết bị, giảm chi phí sản xuất, và tạo ra những sản phẩm dầu gấc mới có giá trị gia tăng cao hơn. Việc phân tích, đánh giá và tối ưu hóa các công đoạn sản xuất đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động của phân xưởng.

4.1. Sản xuất dầu gấc cô đặc chất lượng cao đáp ứng tiêu chuẩn

Phân xưởng được thiết kế để sản xuất dầu gấc cô đặc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm các chỉ tiêu về hàm lượng beta-caroten, lycopen, vitamin E, độ tinh khiết, màu sắc, hương vị, và an toàn vệ sinh thực phẩm. Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm, đảm bảo chất lượng đồng đều và ổn định. Sản phẩm dầu gấc cô đặc có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, như thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dược phẩm, và thực phẩm bổ sung. Việc sản xuất dầu gấc cô đặc chất lượng cao góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt Nam và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các sản phẩm tự nhiên và tốt cho sức khỏe.

4.2. Nghiên cứu cải tiến quy trình sản xuất dầu gấc cô đặc

Trong quá trình vận hành, phân xưởng sẽ là nơi thực hiện các nghiên cứu nhằm cải tiến quy trình sản xuất dầu gấc cô đặc. Các nghiên cứu có thể tập trung vào các vấn đề như: tối ưu hóa các thông số công nghệ để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất, cải tiến thiết bị để nâng cao khả năng bảo toàn chất lượng sản phẩm, phát triển các phương pháp chiết xuất và tinh chế dầu gấc mới, và nghiên cứu các ứng dụng mới của dầu gấc. Các kết quả nghiên cứu sẽ được công bố trên các tạp chí khoa học và báo cáo kỹ thuật, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm và nâng cao trình độ khoa học công nghệ của Việt Nam.

V. Kết luận Tiềm năng và Triển vọng của Phân Xưởng Cô Đặc

Thiết kế phân xưởng cô đặc dầu gấc là một dự án có tính khả thi cao và mang lại nhiều tiềm năng phát triển. Phân xưởng sẽ góp phần khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu gấc dồi dào của Việt Nam, tạo ra sản phẩm dầu gấc cô đặc chất lượng cao, và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các sản phẩm tự nhiên và tốt cho sức khỏe. Bên cạnh đó, phân xưởng còn có vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm, phát triển kinh tế địa phương, và nâng cao trình độ khoa học công nghệ của ngành công nghiệp thực phẩm. Với những ưu điểm và tiềm năng vượt trội, phân xưởng cô đặc dầu gấc hứa hẹn sẽ là một mô hình sản xuất hiệu quả và bền vững, đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam trong tương lai.

5.1. Đề xuất cải tiến công nghệ tăng hiệu quả kinh tế cho dự án

Để nâng cao hiệu quả kinh tế của dự án thiết kế phân xưởng cô đặc dầu gấc, có một số đề xuất cải tiến công nghệ có thể được xem xét. Áp dụng các giải pháp tự động hóa giúp giảm thiểu nhân công và tăng năng suất. Tích hợp hệ thống quản lý năng lượng giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải hiệu quả giúp giảm thiểu tác động đến môi trường. Tìm kiếm các nguồn nguyên liệu gấc có giá thành cạnh tranh hơn. Phát triển các kênh phân phối đa dạng giúp tăng doanh thu. Ngoài ra, cần liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án, từ đó đưa ra các điều chỉnh phù hợp để đảm bảo lợi nhuận cao nhất.

5.2. Định hướng phát triển bền vững của phân xưởng trong tương lai

Để phân xưởng cô đặc dầu gấc phát triển bền vững trong tương lai, cần có định hướng rõ ràng về các vấn đề kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm, mở rộng thị trường, và tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước. Về xã hội, cần tạo điều kiện làm việc tốt cho người lao động, đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng địa phương, và hỗ trợ các hoạt động từ thiện. Về môi trường, cần áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, giảm thiểu chất thải, và sử dụng năng lượng tái tạo. Việc thực hiện các định hướng này sẽ giúp phân xưởng cô đặc dầu gấc phát triển bền vững, đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam và bảo vệ môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Xây dựng luận chứng kinh tế kĩ thuật Chương 2: Tổng quan Chương 3: Cân bằng vật chất và năng lượng trong quá trình cô đặc Chương 4: Tính toán thiết bị chính Chương 5: Tính toán thiết bị phụ Chương 6: Tính cân bằng vật liệu và tính chọn thiết bị Chương 7: Tính điện – hơi – nước Chương 8: Kiến trúc – xây dựng Chương 9: An toàn lao động và phòng cháy chữa cháy Chương 10: Vệ sinh công nghiệp và xử lý nước thải Trong quá trình thực hiện, nhóm cũng không thể tránh khỏi những sai sót, rất mong nhận được sự góp ý. Chân thành cảm ơn! Sinh viên thực hiện Đặng Thị Thảo Uyên 2 CHƢƠNG 1: XÂY DỰNG LUẬN CHỨNG KINH TẾ KĨ THUẬT 1. Địa điểm xây dựng Phân xưởng cô đặc dầu gấc sẽ được đặt gần nơi có nguồn nguyên liệu gấc dồi dào. Địa điểm chọn đặt phân xưởng là khu công nghiệp Tân An.

Địa chỉ: Km 8, Tỉnh lộ 8, phường Tân An, TP. Buôn Ma Thuột. Khu công nghiệp Tân An nằm trong Cụm công nghiệp - tiểu thủ công với diện tích 49 ha. Năm 2018, có 30 dự án đăng ký đầu tư, tỷ lệ lấp đầy đạt 96%, trong đó có 14 dự án đã hoàn thành đi vào hoạt động, 6 dự án đang triển khai xây dựng, số còn lại đang chuẩn bị đầu tư.

Mặt bằng khu công nghiệp Tân An Vị trí Km 8, Tỉnh lộ 8, phường Tân An, TP. Buôn Ma Thuột: - Phía bắc giáp ranh giới huyện Cư M’gar. - Phía nam giáp vườn cao su. - Phía đông giáp Tỉnh lộ 8.

- Phía tây giáp vườn cao su. Diện tích 49 ha, trong đó: - Đất xây dựng nhà máy chiếm 61,7% - Đất giao thông chiếm 25% 3 - Đất trung tâm điều hành và dịch vụ chiếm 4,1% - Đất cây xanh chiếm 4,2% - Đất công trình đầu mối chiếm 5% Nguồn vốn đầu tƣ Nguồn vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ san lắp mặt bằng và một số hạng mục hạ tầng trong khu công nghiệp theo chính sách khuyến khích đầu tư của tỉnh. Đặc điểm thiên nhiên của vị trí xây dựng Buôn Ma Thuột (hay Ban Mê Thuột) là thành phố trực thuộc tỉnh Đắk Lắk, đồng thời là thành phố lớn nhất, nằm ở trung tâm vùng Tây Nguyên và là đô thị miền núi có dân số lớn nhất Việt Nam, nằm trong 23 đô thị loại I trực thuộc tỉnh của Việt Nam. Ngày 27/11/2009 Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã có kết luận số 60-KL/TW về việc xây dựng Buôn Ma Thuột trở thành đô thị trung tâm vùng Tây Nguyên và trực thuộc Trung ương trước năm 2020.

Vị trí địa lí Buôn Ma Thuột ở giữa vùng đông dân nhất Tây Nguyên, độ cao 536 m. Buôn Ma Thuột cách Hà Nội khoảng 1300 km, cách Thành phố Hồ Chí Minh 350 km. Là một thành phố có vị trí chiến lược, đặc biệt quan trọng về an ninh quốc phòng cấp quốc gia. Thành phố Buôn Ma Thuột có vị trí giao thông đường bộ rất thuận lợi với các quốc lộ 14, 26, 27 nối liền với các tỉnh trong cả nước nhất là Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Nha Trang, các tỉnh lân cận như Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai, Campuchia.

-Phía Bắc giáp tỉnh Gia Lai -Phía Đông giáp Phú Yên và Khánh Hoà -Phía Nam giáp Lâm Đồng và Đắk Nông -Phía Tây giáp Campuchia. Thời tiết khí hậu Thời tiết khí hậu vừa được chi phối của khí hậu nhiệt đới gió mùa vừa mang tính chất khí hậu cao nguyên, trong năm có 2 mùa rõ rệt: mùa mưa ( tháng 5 đến tháng 10), mùa khô ( tháng 10 đến tháng 4 năm sau). Vùng nguyên liệu Cây gấc là cây dễ trồng, có thể sống ở mọi địa hình từ bờ dậu, bờ rào cho đến bờ mương, đồi núi… chỗ nào gấc cũng có thể leo được, chi phí đầu tư lại thấp, không 4 phải phun thuốc trừ sâu. Hiện nguồn nguyên liệu gấc dùng để chế biến ra dầu rất thiếu do gấc khó trồng tập trung ở một vùng, một khu nào cả, mà được trồng rải rác ở nhiều nơi.

Tuy nhiên do khu vực Tây Nguyên có diện tích rộng lớn, dân số lại thưa thớt nên bên cạnh đất dùng để sinh hoạt người dân nơi đây còn dùng đất để sản xuất. Các loại cây công nghiệp ngắn ngày và lâu năm được trồng phổ biến nơi đây như chè, café, cacao, cao su, hồ tiêu, điều,… và trong đó có cả cây gấc. Khu vực trồng gấc nhiều nhất ở đây là xã Ea Ô, huyện EaKar, cách địa điểm xây dựng phân xưởng 52 km theo quốc lộ 26. Các hộ dân nơi đây chủ yếu dùng đất để trồng gấc.

Vùng nguyên liệu là tài liệu chủ yếu và quan trọng bậc nhất để quyết định xây dựng nhà máy thì lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy rất gần vùng nguyên liệu là lựa chọn thích hợp nhất. Sự hợp tác hóa Phân xưởng được đặt trên huyện Tân An, thành phố Buôn Ma Thuột, là phân xưởng sản xuất dầu gấc sẽ thuận lợi cho việc liên kết hợp tác với các nhà máy khác và sử dụng chung về công trình điện, giao thông, tiêu thụ sản phẩm phụ phẩm. Xây dựng sở hạ tầng đầu tư sẽ ít tốn kém hơn, làm giảm giá thành sản phẩm, rút ngắn thời gian hoàn vốn. Các nhà máy thực phẩm lân cận địa điểm xây dựng phân xưởng là: Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung Địa chỉ: 01 Nguyễn Văn Linh, phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Nhà Máy Xay Xát Lƣơng Thực Thái Sơn Địa chỉ: Đường Không Tên, Tân Hội, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Công ty CP Y5Cafe Đắk Lắk Địa chỉ: 203 Hoàng Diệu, Thành Công, Tp.

Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Nhà Máy Công Ty Cà Phê Trung Nguyên Địa chỉ: Đường Không Tên, Tân Hội, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Bên cạnh đó còn các công ty cấp điện, nước: Công ty Cổ phần Cấp thoát nƣớc Wadaco Đắk Lắk Địa chỉ: Số 23 Đường A14, Thôn 1, Xã Cư ÊBur, Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Công Ty Cổ Phần Thuỷ Điện Điện Lực Đaklak 5 Địa chỉ: 15 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Thắng Lợi, Thành Phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk. Nguồn cung cấp điện Điện dùng trong nhà máy với nhiều mục đích:cho các thiết bị hoạt động, chiếu sáng trong sản xuất, sinh hoạt… Hiệu điện thế nhà máy sử dụng 220v/380v. Nguồn điện chủ yếu lấy từ trạm điện tubin hơi của nhà máy khi nhà máy sản xuất. Ngoài ra nhà máy còn sử dụng nguồn điện lấy từ lưới điện quốc gia 500kv được hạ thế xuống 220v/380v để sử dụng khi khởi động máy và khi máy không hoạt động thì sử dụng để sinh hoạt, chiếu sáng.

Để đảm bảo cho nhà máy hoạt động liên tục thì cần phải lắp thêm một máy phát điện dự phòng khi có sự cố mất điện. Các nhà máy thủy điện trong khu vực: Nhà Máy Thủy Điện Dray Hlinh Địa chỉ: Xã Hòa Phú Huyện Cư Jút, Hoà Phú, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Nhà máy thủy điện Hòa Phú Địa chỉ: Hoà Phú, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk 1. Nguồn cung cấp hơi Nguồn hơi cung cấp được lấy từ lò hơi của nhà máy để cung cấp nhiệt cho các quá trình: đun nóng, bốc hơi, cô đặc sấy.Trong quá trình sản xuất ta tận dụng hơi thứ của thiết bị bốc hơi để đưa vào sử dụng trong quá trình gia nhiệt, nấu, nhằm tiết kiệm hơi của nhà máy. Nguồn cung cấp nhiên liệu Nhiên liệu được lấy chủ yếu là than đá hoặc củi để đốt lò .Ta dùng củi để đốt lò khi khởi động máy và dùng dầu DO để khởi động lò khi cần thiết.

Xăng và nhớt dùng cho máy phát điện, ôtô. Trong đó: + Củi mua ở địa phương thông qua các chủ buôn gỗ và đặc biệt tỉnh có một diện tích rừng lớn có thể tận thu các loại gỗ, củi, cành cây với giá rẻ. + Xăng dầu lấy từ công ty xăng dầu Đắk Lắk được cung cấp theo hợp đồng. Nguồn cung cấp và xử lý nƣớc Nước là một trong những nguyên liệu không thể thiếu được đối với nhà máy.

Nước sử dụng với nhiều mục đích khác nhau: Cung cấp cho lò hơi, trong quá trình ép, quá trình 6 hấp, quá trình chạy CIP, vệ sinh và làm nguội máy móc thiết bị, sinh hoạt.Tuỳ vào mục đích sử dụng nước mà ta phải sử lý theo các chỉ tiêu khác nhau về hoá học, lý học, sinh học nhất định. Về thủy văn, trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột có một đoạn sông Sêrêpok chảy qua phía Tây ( khoảng 23Km) và mạng lưới suối thuộc lưu vực sông Sêrêpok, có nhiều hồ nhân tạo lớn nhất như hồ EaKao, EaCuôrKăp và nguồn nước ngầm khá phong phú, nếu khai thác tốt phục vụ ổn định cho phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Do nhà máy lấy nước chủ yếu từ sông Sêrêpôk, sông Krông Ana nên trước khi sử dụng phải qua hệ thống xử lý nước của nhà máy. Nƣớc thải Việc thoát nước của nhà máy phải được quan tâm, vì nước thải của nhà máy chứa nhiều chất hữu cơ, là điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển gây ô nhiễm môi trường.

Ảnh hưởng đến sức khoẻ của công nhân, khu dân cư xung quanh nhà máy. Nhà máy nằm ở địa hình có độ cao tương đối so với mặt nước biển nên không lo ngại về vấn đề ngập úng, thoát nước tốt. Việc xử lý nước thải và thoát nước của nhà máy phải được quan tâm, vì nước thải của nhà máy chứa nhiều hợp chất hữu cơ đặc biệt là lượng đường thất thoát trong quá trình sản xuất, chế biến chính là nguồn cơ chất tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, gây thối, gây ô nhiễm môi trường và gây bệnh, cộng với các hoá chất vô cơ sử dụng trong quá trình chế biến như SO2 , CaCO3, dẫn đến việc ảnh hưởng sức khoẻ của người lao động và khu dân cư xung quanh nhà máy, đồng thời ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái, cân bằng sinh học và nguồn tài nguyên đất và nước sau này. Do đó, nước thải của nhà máy phải tập trung lại ở sau xưởng sản xuất và được xử lý trước khi đổ ra sông theo đường cống riêng của nhà máy.

Giao thông vận tải Giao thông vận tải là vấn đề quan trọng, là phương tiện dùng để vận chuyển một khối lượng lớn hàng hoá, thu mua các nguyên vật liệu để sản xuất đảm bảo cho sự hoạt động liên tục của nhà máy và phân phối sản phẩm của nhà máy một cách nhanh nhất, rộng khắp, đảm bảo sự phát triển của nhà máy trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ