Thiết Kế Nhà Máy Sản Xuất Thịt Năng Suất 4500 Tấn/Năm - Luận Văn Tốt Nghiệp

Thiết kế nhà máy thịt công suất 4500 tấn/năm theo tiêu chuẩn. Giải pháp toàn diện từ tư vấn, thiết kế đến thi công, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2022

190
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Nhà Máy Thịt 4500 Tấn Năm Xu Hướng Thị Trường

Bài viết này đi sâu vào thiết kế nhà máy chế biến thịt với công suất 4500 tấn/năm, một lĩnh vực đang chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể do nhu cầu tiêu thụ thịt chế biến ngày càng tăng. Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng này là những thách thức về chất lượng, an toàn thực phẩm và đặc biệt là vấn đề giảm hàm lượng muối trong sản phẩm để đáp ứng yêu cầu về sức khỏe của người tiêu dùng. Bài viết sẽ phân tích tình hình thị trường, các yêu cầu kỹ thuật, quy trình thiết kế, cũng như các giải pháp công nghệ tiên tiến nhằm xây dựng một nhà máy hiệu quả và bền vững. Theo báo cáo từ Tổng cục Thống kê, năm 2020, lượng thịt heo xuất chuồng tăng 4,6% so với năm 2019, với sản lượng thịt heo hơi xuất chuồng đạt 3,5 triệu tấn. Tuy nhiên, tỷ lệ nhóm sản phẩm chế biến mới chỉ chiếm khoảng 9% tổng sản lượng thịt. Do đó, việc đầu tư vào nhà máy sản xuất thịt công suất 4500 tấn/năm là một hướng đi tiềm năng để khai thác thị trường thịt chế biến đang phát triển, đồng thời giải quyết bài toán đầu ra cho ngành chăn nuôi trong nước. Các doanh nghiệp Việt Nam cần đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu để cạnh tranh với các sản phẩm nhập khẩu. Điều này đòi hỏi phải có những tiêu chuẩn thiết kế nhà máy thịt hiện đại, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm, cũng như các quy định về bảo vệ môi trường.

1.1. Phân tích tình hình tiêu thụ thịt chế biến tại Việt Nam

Thị trường thịt chế biến tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng ổn định, tuy nhiên, vẫn còn nhiều dư địa để phát triển. Nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, đặc biệt ở các thành phố lớn, là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng này. Ngoài ra, sự thay đổi trong thói quen ăn uống, với xu hướng ưa chuộng các sản phẩm tiện lợi, chế biến sẵn, cũng đóng góp vào sự tăng trưởng của thị trường. Theo số liệu thống kê, thịt heo chiếm tỷ lệ cao nhất (74,2%) trong thị trường tiêu thụ thịt ở Việt Nam. Do đó, việc phát triển sản xuất các sản phẩm từ thịt lợn là khá khả thi, đảm bảo được nguồn nguyên liệu cho nhà máy sản xuất và nhu cầu của người tiêu dùng. Quan trọng hơn, các nhà máy chế biến thịt đông lạnhnhà máy chế biến thịt nguội cần đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm.

1.2. Thách thức về giảm hàm lượng muối trong sản phẩm thịt

Một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành công nghiệp chế biến thịt hiện nay là làm thế nào để giảm hàm lượng muối trong sản phẩm mà vẫn đảm bảo được chất lượng, hương vị và thời gian bảo quản. Việc tiêu thụ quá nhiều muối có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, do đó, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có hàm lượng muối thấp. Các công nghệ chế biến thịt cần được cải tiến để giảm sự phụ thuộc vào muối, đồng thời sử dụng các chất thay thế muối an toàn và hiệu quả.

II. Thách Thức Thiết Kế Nhà Máy Thịt 4500 Tấn Năm Vấn Đề Giải Pháp

Việc thiết kế nhà máy giết mổ gia súc gia cầm và chế biến thịt công suất 4500 tấn/năm đối diện với hàng loạt thách thức, từ việc lựa chọn địa điểm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đến quản lý chất thải và tối ưu hóa chi phí. Để xây dựng một nhà máy hiệu quả, các nhà đầu tư cần phải có một kế hoạch chi tiết và toàn diện, dựa trên các nghiên cứu kỹ lưỡng về thị trường, công nghệ và quy trình sản xuất. Một trong những vấn đề quan trọng là đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định và chất lượng. Theo luận văn, “Đối với nhà máy sản xuất các sản phẩm từ thịt thì thịt là nguồn nguyên liệu mang yếu tố quyết định đối với nhà máy. Thịt là nguồn nguyên liệu rất dễ bị biến đổi nhanh sau khi giết mổ trong quá trình vận chuyển, nó sẽ gây hƣ hỏng, mất giá trị dinh dƣỡng hoặc nguy hiểm hơn trong thịt bị ôi thiu, tạo độc tố gây hại sức khoẻ cho ngƣời tiêu dùng.” Do đó, nhà máy cần phải có các đối tác cung cấp nguyên liệu uy tín, cũng như các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, vấn đề bảo vệ môi trường cũng cần được đặc biệt quan tâm. Nhà máy cần phải có hệ thống xử lý chất thải hiệu quả, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

2.1. Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy chế biến thịt hợp lý

Địa điểm xây dựng nhà máy có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của nhà máy. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: gần nguồn cung nguyên liệu, gần thị trường tiêu thụ, giao thông thuận tiện, cơ sở hạ tầng đầy đủ, chi phí đất đai hợp lý, và tuân thủ các quy định về môi trường. Theo luận văn, “Nhà máy cần đặt gần các đƣờng giao thông chính để thuận tiện cho việc vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm. Đồng thời, nhà máy cũng nên đặt gần các hệ thống giao thông nhƣ đƣờng bộ, đƣờng sắt, đƣờng hàng không, đƣờng thủy… để thuận lợi cho việc đi lại, lƣu thông hàng hóa giữa các vùng, nhập hàng hay xuất khẩu hàng hóa.” Việc lựa chọn địa điểm không phù hợp có thể dẫn đến tăng chi phí vận chuyển, khó khăn trong việc tuyển dụng lao động, và các vấn đề liên quan đến môi trường.

2.2. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn HACCP GMP

An toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố sống còn đối với các nhà máy chế biến thịt. Nhà máy cần phải áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khâu đóng gói và vận chuyển sản phẩm. Thiết kế nhà máy thịt theo tiêu chuẩn HACCPthiết kế nhà máy thịt theo tiêu chuẩn GMP là hai tiêu chuẩn quan trọng cần tuân thủ để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Điều này bao gồm việc kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh thiết bị, và đào tạo nhân viên về các quy trình vệ sinh.

2.3. Quản lý chất thải và bảo vệ môi trường hiệu quả

Ngành công nghiệp chế biến thịt tạo ra một lượng lớn chất thải, bao gồm nước thải, chất thải rắn và khí thải. Nhà máy cần phải có hệ thống xử lý chất thải hiệu quả, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, tái chế chất thải rắn, và giảm thiểu khí thải. Ngoài ra, nhà máy cũng cần phải có các biện pháp tiết kiệm năng lượng và tài nguyên để giảm thiểu tác động đến môi trường.

III. Phương Pháp Thiết Kế Nhà Máy Thịt Quy Trình Sản Xuất Tối Ưu Nhất

Quy trình sản xuất là trái tim của bất kỳ nhà máy chế biến thịt nào. Để đạt được hiệu quả tối đa, quy trình sản xuất cần phải được thiết kế một cách khoa học, tối ưu hóa từng công đoạn, từ tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói và xuất xưởng. Điều này đòi hỏi phải có sự hiểu biết sâu sắc về các dây chuyền sản xuất thịt 4500 tấn/năm, các công nghệ chế biến thịt, và các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Theo luận văn, các sản phẩm chính của nhà máy là Jambon da bao (1800 tấn/năm), Xúc xích tươi (1800 tấn/năm), và Thịt xay đóng hộp (900 tấn/năm). Mỗi sản phẩm này sẽ có một quy trình sản xuất riêng, với các thiết bị và công nghệ khác nhau.

3.1. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất Jambon da bao

Quy trình sản xuất Jambon da bao bao gồm các công đoạn chính sau: Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu (thịt, da heo) -> Xử lý sơ bộ (làm sạch, cắt thái) -> Ướp gia vị -> Nhồi khuôn -> Hấp chín -> Làm nguội -> Cắt lát -> Đóng gói chân không. Theo luận văn, quy trình sản xuất Jambon da bao có sử dụng phương pháp xử lý áp suất cao. Cần lựa chọn thiết bị massage, thiết bị hấp và thiết bị đóng gói chân không phù hợp.

3.2. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất xúc xích tươi

Quy trình sản xuất xúc xích tươi bao gồm các công đoạn chính sau: Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu (thịt, mỡ heo) -> Xử lý sơ bộ (làm sạch, cắt thái) -> Xay thô -> Xay nhuyễn -> Phối trộn gia vị -> Nhồi vỏ -> Hấp chín -> Làm nguội -> Đóng gói chân không. Quy trình này cũng cần xử lý áp suất cao. Thiết bị cắt thịt, thiết bị xay thô và thiết bị nhồi chân không là các thiết bị quan trọng trong quy trình này.

3.3. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất thịt xay đóng hộp

Quy trình sản xuất thịt xay đóng hộp bao gồm các công đoạn chính sau: Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu (thịt heo) -> Xử lý sơ bộ (làm sạch, cắt thái) -> Xay thô -> Xay nhuyễn -> Phối trộn gia vị -> Vào hộp -> Ghép mí -> Tiệt trùng -> Làm khô -> In date, dán nhãn. Quá trình này đòi hỏi thiết bị phối trộn chân không, thiết bị vào hộp và thiết bị tiệt trùng.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Nhà Máy Thịt 4500 Tấn Hệ Thống Thiết Bị

Lựa chọn hệ thống và thiết bị phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động của nhà máy. Các thiết bị cần phải đáp ứng các yêu cầu về công suất, độ bền, dễ vận hành và bảo trì, cũng như tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc lựa chọn nhà cung cấp thiết bị uy tín cũng rất quan trọng, để đảm bảo chất lượng thiết bị và dịch vụ hậu mãi tốt. Hệ thống lạnh, hệ thống thông gió và thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy thịt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường.

4.1. Lựa chọn thiết bị cho dây chuyền sản xuất Jambon da bao

Các thiết bị cần thiết cho dây chuyền sản xuất Jambon da bao bao gồm: Bàn, dao, thớt để làm sạch thịt, da; Thiết bị massage; Bàn, khuôn nhồi Jambon; Thiết bị hấp; Thiết bị cắt lát; Thiết bị đóng gói chân không; Thiết bị tiệt trùng áp suất cao. Cần lựa chọn các thiết bị có công suất phù hợp với năng suất của nhà máy, cũng như đảm bảo các yêu cầu về vệ sinh và an toàn.

4.2. Lựa chọn thiết bị cho dây chuyền sản xuất xúc xích tươi

Các thiết bị cần thiết cho dây chuyền sản xuất xúc xích tươi bao gồm: Bàn, dao, thớt để làm sạch thịt, mỡ, da; Thiết bị cắt thịt; Thiết bị xay thô thịt, mỡ và da; Thiết bị xay nhuyễn; Thiết bị nhồi; Thiết bị hấp; Thiết bị đóng gói chân không; Thiết bị tiệt trùng áp suất cao (HPP). Việc lựa chọn thiết bị xay thô và xay nhuyễn có ảnh hưởng lớn đến chất lượng của xúc xích.

4.3. Lựa chọn thiết bị cho dây chuyền sản xuất thịt xay đóng hộp

Các thiết bị cần thiết cho dây chuyền sản xuất thịt xay đóng hộp bao gồm: Bàn, dao, thớt để làm sạch thịt, mỡ heo; Thiết bị cắt thịt; Thiết bị xay thô thịt và mỡ; Thiết bị xay nhuyễn; Thiết bị phối trộn chân không; Thiết bị vào hộp; Thiết bị ghép mí; Thiết bị tiệt trùng; Thiết bị in date – dán nhãn; Thiết bị rửa hộp. Thiết bị tiệt trùng là thiết bị quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thực phẩm cho sản phẩm.

V. Tính Toán Chi Phí Xây Dựng Nhà Máy Thịt 4500 Tấn Năm Đầu Tư Hiệu Quả

Tính toán chi phí là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế nhà máy. Chi phí cần được tính toán một cách chi tiết và chính xác, bao gồm chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí năng lượng, và chi phí quản lý. Từ đó, nhà đầu tư có thể đánh giá được tính khả thi của dự án và đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý. Theo luận văn, cần tính toán chi phí nguyên liệu, chi phí điện, nước và nhiên liệu, cũng như chi phí khác để xác định giá thành sản phẩm.

5.1. Ước tính vốn đầu tư cho thiết bị và xây dựng nhà máy

Vốn đầu tư là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình xây dựng nhà máy. Vốn đầu tư cần được ước tính một cách chính xác, bao gồm vốn cố định (chi phí thiết bị, chi phí xây dựng) và vốn lưu động (chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công). Việc ước tính sai vốn đầu tư có thể dẫn đến khó khăn trong quá trình triển khai dự án.

5.2. Tính toán chi phí nguyên vật liệu năng lượng và nhân công

Chi phí nguyên vật liệu, năng lượng và nhân công chiếm một phần lớn trong chi phí sản xuất. Chi phí nguyên vật liệu phụ thuộc vào giá cả thị trường và chất lượng nguyên liệu. Chi phí năng lượng phụ thuộc vào công nghệ sản xuất và các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Chi phí nhân công phụ thuộc vào trình độ tay nghề và mức lương.

5.3. Dự toán giá thành sản phẩm và thời gian hoàn vốn

Giá thành sản phẩm là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Giá thành sản phẩm cần được tính toán một cách chính xác, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí năng lượng, chi phí nhân công, chi phí quản lý, và chi phí khấu hao. Thời gian hoàn vốn là thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư. Thời gian hoàn vốn cần được tính toán để đánh giá tính hiệu quả của dự án.

VI. Tương Lai Thiết Kế Nhà Máy Thịt Xu Hướng Công Nghệ Phát Triển Bền Vững

Ngành công nghiệp chế biến thịt đang chứng kiến những thay đổi nhanh chóng về công nghệ và xu hướng phát triển. Để tồn tại và phát triển, các nhà máy cần phải liên tục đổi mới công nghệ, áp dụng các giải pháp sản xuất thông minh, và hướng đến phát triển bền vững. Việc sử dụng các công nghệ tiên tiến như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, và internet vạn vật (IoT) có thể giúp tăng năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

6.1. Ứng dụng công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo AI

Công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong nhiều công đoạn của quy trình sản xuất, từ tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói và xuất xưởng. Ví dụ, robot có thể được sử dụng để cắt thái thịt, đóng gói sản phẩm, và xếp hàng lên pallet. AI có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm, dự đoán nhu cầu thị trường, và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

6.2. Phát triển các sản phẩm thịt có giá trị dinh dưỡng cao

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thịt có giá trị dinh dưỡng cao, như thịt hữu cơ, thịt ít chất béo, và thịt giàu protein. Các nhà máy cần phải nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu này.

6.3. Hướng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

Phát triển bền vững và bảo vệ môi trường là xu hướng tất yếu của ngành công nghiệp chế biến thịt. Các nhà máy cần phải áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu + Chƣơng 2: Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy + Chƣơng 3: Nguyên liệu + Chƣơng 4: Thiết kế công nghệ + Chƣơng 5: Tính toán cân bằng vật chất + Chƣơng 6: Tính toán và lựa chọn thiết bị + Chƣơng 7: Thiết kế phân xƣởng + Chƣơng 8: Thiết kế nhà máy + Chƣơng 9: Cân bằng năng lƣợng + Chƣơng 10: Tính toán kinh tế + Chƣơng 11: An toàn lao động + Chƣơng 12: Kết luận – Đề xuất ii Sản phẩm chính của nhà máy các sản phẩm từ thịt: Jambon da bao (năng suất 1800 tấn sản phẩm/năm), Xúc xích tƣơi (năng suất 1800 tấn sản phẩm/năm), Thịt xay đóng hộp (năng suất 900 tấn sản phẩm/năm). iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. II MỤC LỤC .IV DANH MỤC HÌNH. XIII DANH MỤC BẢNG.

XV CHƢƠNG 1. Lập luận kinh tế. Tình hình tiêu thụ. Tình hình sản xuất.

Lập luận kỹ thuật. Thiết kế sản phẩm. Jambon da bao. Chỉ tiêu chất lƣợng.

Quy cách sản phẩm. Chỉ tiêu chất lƣợng. Quy cách sản phẩm. Thịt xay đóng hộp.

Chỉ tiêu chất lƣợng. Quy cách sản phẩm. Lựa chọn năng suất. LỰA CHỌN ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG NHÀ MÁY.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy. Nguồn nguyên liệu. Cơ sở hạ tầng. Thị trƣờng.

Đặc điểm địa lý. Quan hệ xã hội. Đánh giá địa điểm. Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy.

Đặc điểm tự nhiên và vị trí xây dựng. Cơ sở hạ tầng. Vùng nguyên liệu. Thị trƣờng tiêu thụ.

Nguồn lao động. Nguyên liệu chính. Khái quát về thịt heo. Đánh giá chất lƣợng thịt.

Nguyên liệu phụ. Tinh bột bắp. Protein đậu nành. Dung dịch 60% Kali lactate.

THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ. Quy trình sản xuất jambon da bao. Sơ đồ quy trình công nghệ. Thuyết minh quy trình.

Xử lý áp suất cao. Quy trình sản xuất xúc xích tƣơi. Sơ đồ quy trình công nghệ. Thuyết minh quy trình.

Làm sạch – Cắt nhỏ. Xử lý áp suất cao. Quy trình sản xuất thịt xay đóng hộp. Sơ đồ quy trình công nghệ.

Thuyết minh quy trình. Làm sạch và cắt miếng. Phối trộn chân không. Tiệt trùng – Làm khô.

In date – Dán nhãn. TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT. Dây chuyền sản xuất Jambon da bao. Công thức phối trộn.

Tính toán sản xuất. Dây chuyền sản xuất Xúc xích tƣơi. Công thức phối trộn. Tính toán sản xuất.

Dây chuyền sản xuất Thịt xay đóng hộp. Công thức phối trộn. Tính toán sản xuất. TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ.

Dây chuyền sản xuất Jambon da bao. Bàn, dao, thớt để làm sạch thịt, da. Thiết bị massage. Bàn, khuôn nhồi Jambon.

Thiết bị hấp. Thiết bị cắt lát. Thiết bị đóng gói chân không. Thiết bị tiệt trùng áp suất cao.

Dây chuyền sản xuất xúc xích tƣơi. Bàn, dao, thớt để làm sạch thịt, mỡ, da. Thiết bị cắt thịt. Thiết bị xay thô thịt, mỡ và da.

Thiết bị xay nhuyễn. Thiết bị nhồi. Thiết bị hấp. Thiết bị đóng gói chân không.

Thiết bị tiệt trùng áp suất cao (HPP). Dây chuyền sản xuất thịt xay đóng hộp. Bàn, dao, thớt để làm sạch thịt, mỡ heo. Thiết bị cắt thịt.

Thiết bị xay thô thịt và mỡ. Thiết bị xay nhuyễn. Thiết bị phối trộn chân không. Thiết bị vào hộp.

Thiết bị ghép mí. Thiết bị tiệt trùng. Thiết bị in date – dán nhãn. Thiết bị rửa hộp.

Thiết bị phụ. Máy nâng, xe thịt. THIẾT KẾ PHÂN XƢỞNG. Phân xƣởng sản xuất Jambon da bao.

Kho mát trữ nguyên liệu (thịt và da). Kho mát bảo quản Jambon da bao. Kho nguyên liệu phụ. Diện tích chiếm chỗ của thiết bị.

Các khu vực khác. Phân xƣởng sản xuất xúc xích tƣơi. Kho mát trữ nguyên liệu (thịt, da và mỡ). Kho mát bảo quản xúc xích tƣơi.

Kho nguyên liệu phụ. Diện tích chiếm chỗ của thiết bị. Các khu vực khác. Phân xƣởng sản xuất thịt xay đóng hộp.

Kho mát trữ nguyên liệu (thịt và mỡ). Kho bảo ôn. Kho nguyên liệu phụ. Diện tích chiếm chỗ của thiết bị.

Các khu vực khác. Kết cấu phân xƣởng. THIẾT KẾ NHÀ MÁY. Tính toán các hạng mục công trình của nhà máy.

Phân xƣởng sản xuất. Kho thành phẩm. Kho nguyên liệu phụ. Nhà hành chính.

Nhà ăn, sinh hoạt. Phòng bảo vệ. Trạm biến áp, phát điện. Xƣởng sửa chữa.

Trạm xử lý nƣớc thải. Phòng y tế. Nhà vệ sinh. Hệ thống giao thông, cây xanh.

Trạm cấp nƣớc. Hội trƣờng và nơi trƣng bày sản phẩm. Đất dự trữ. Tính toán diện tích nhà máy.

Tính chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Hệ số xây dựng. Hệ số sử dụng. CÂN BẰNG NĂNG LƢỢNG.

Tính toán nhiệt và hơi. Tính toán nhiệt và hơi cho thiết bị tiệt trùng. Tính nhiệt và hơi CIP. Tính lƣợng hơi sinh hoạt.

Tổng lƣợng hơi nhà máy sử dụng trong 1 ngày. Tính toán điện năng tiêu thụ. Điện động lực. Các phân xưởng sản xuất.

Các phân xưởng phụ. Tổng công suất điện động lực cho toàn nhà máy. Điện dân dụng. Điện chiếu sáng.

Tổng công suất điện. Chọn tụ điện. Tính toán lƣợng nƣớc tiêu thụ. Lƣợng nƣớc công nghệ.

Lƣợng nƣớc CIP. Công thức tính toán. Tổng kết lượng nước dùng cho CIP. Lƣợng nƣớc dùng cho sinh hoạt.

Lƣợng nƣớc dùng cho nồi hơi. Lƣợng nƣớc vệ sinh nhà xƣởng. Lƣợng nƣớc chữa cháy. Tổng kết lƣợng nƣớc tiêu thụ.

TÍNH TOÁN KINH TẾ .Tổ chức và quản lý nhân sự. Hệ thống tổ chức nhà máy. Ƣớc tính nhân công cho từng bộ phận. Chi phí đầu tƣ .1 Vốn cố định.

Vốn đầu tƣ vào thiết bị. Vốn đầu tƣ vào xây dựng. Chi phí nguyên liệu. Chi phí điện, nước và nhiên liệu.

Chi phí khác. Tính giá thành sản phẩm. Định giá bán sản phẩm. Thời gian hoàn vốn.

159 xi CHƢƠNG 11. AN TOÀN LAO ĐỘNG. An toàn lao động trong nhà máy. An toàn về môi trƣờng làm việc cho công nhân.

An toàn về chống bụi và khí độc. An toàn về chiếu sáng. An toàn khi sử dụng thiết bị. Phòng cháy – Chữa cháy (PCCC).

An toàn vệ sinh thực phẩm. An toàn vệ sinh nguyên liệu – sản phẩm. Vệ sinh phân xƣởng. Vệ sinh thiết bị.

Vệ sinh công nhân. KẾT LUẬN – ĐỀ XUẤT. 167 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 xii DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Sản lượng tiêu thụ thịt trên thị trường Việt Nam qua các năm. Xuất khẩu sản phẩm từ thịt giai đoạn 2014 – Quý 1/2020. Cơ cấu xuất khẩu động vật sống và thịt các loại năm 2018. Cơ cấu thị phần xuất khẩu các sản phẩm thịt của Việt Nam năm 2018.

Đường Biên Hòa tinh luyện cao cấp. Muối tinh khiết Thái Lan NaCl 99. Sodium nitrate bao 50kg. Bột ngọt Miwon bao 25kg.

Potassium Lactate 60% thùng 250kg. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất Jambon da bao. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất xúc xích tươi. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất thịt xay đóng hộp.

Máy cắt thịt hạt lựu. Thiết bị massage. Khuôn nhồi Jambon da bao. Thiết bị hấp.

Thiết bị cắt lát Jambon da bao. Máy đóng gói chân không. Thiết bị tiệt trùng áp suất cao. Giản đồ gantt của dây chuyền sản xuất Jambon da bao.

Thiết bị xay thô. Thiết bị xay nhuyễn. Hệ thống máy nhồi chân không. Giản đồ gantt của dây chuyền sản xuất xúc xích tươi.

Thiết bị phối trộn chân không. Máy chiết rót định lượng thịt xay đóng hộp. Máy ghép mí chân không. Nồi tiệt trùng.

Máy dán nhãn tự động. Thiết bị rửa hộp. Giản đồ gantt của dây chuyền sản xuất thịt xay đóng hộp. Máy nâng đổ nguyên liệu.

Xe đẩy chứa thịt. Máy đóng thùng carton bán tự động. Dàn lạnh ACR. Pallet nhựa cho kho lạnh.

Sọt nhựa đựng thịt xay đóng hộp. Lò hơi đốt dầu DO. Đèn led nhà xưởng 100W. Đèn Led panel 15W SDGC515 Duhal.

Hệ thống tổ chức nhà máy. 148 xiv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng natri và muối trong các sản phẩm thịt chưa qua chế biến và đã qua chế biến [7]. Một số nghiên cứu về việc giảm hàm lượng natri trong các sản phẩm thịt nhất định [10].

Chỉ tiêu cảm quan của Jambon da bao. Chỉ tiêu cảm quan của xúc xích. Chỉ tiêu cảm quan của thịt xay đóng hộp. Bảng đánh giá địa điểm xây dựng theo điểm.

Thành phần dinh dưỡng cơ bản của thịt heo (BYT – Viện dinh dưỡng – Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam). Công thức phối trộn dung dịch ướp. Tổn thất trong quá trình sản xuất. Tổng kết cân bằng vật chất theo 100kg sản phẩm.

Bảng tổng kết năng suất từng quá trình theo giờ, ca, ngày, tháng, năm (kg). Bảng nguyên liệu tiêu hao tính theo ca, ngày, tháng, năm (kg). Công thức phối trộn để sản xuất xúc xích tươi. Tổn thất trong quá trình sản xuất xúc xích tươi.

Tổng kết cân bằng vật chất theo 100kg sản phẩm. Bảng tổng kết năng suất từng quá trình theo giờ, ca, ngày, tháng, năm (kg). Bảng nguyên liệu tiêu hao tính theo ca, ngày, tháng, năm (kg). Công thức phối trộn để sản xuất thịt xay đóng hộp.

Tổn thất trong quá trình sản xuất thịt xay đóng hộp. Tổng kết cân bằng vật chất theo 100kg sản phẩm. Bảng tổng kết năng suất từng quá trình theo giờ, ca, ngày, tháng, năm (kg) 61 Bảng 5. Bảng nguyên liệu tiêu hao tính theo ca, ngày, tháng, năm (kg).

Thông số kỹ thuật của máy cắt thịt hạt lựu. Thông số kĩ thuật của thiết bị massage. Thông số kĩ thuật của thiết bị hấp. Thông số kĩ thuật của thiết bị cắt lát.

Thông số kỹ thuật của máy đóng gói chân không. Thông số kỹ thuật của thiết bị tiệt trùng HPP. Thông số kỹ thuật của thiết bị xay thô thịt, mỡ và da. Thông số kỹ thuật của thiết bị xay nhuyễn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ