Đồ án: Thiết kế nhà máy tái chế lốp xe cao su phế thải - HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Thiết kế nhà máy tái chế lốp xe cao su phế thải công suất lớn 2.000.000 lốp/năm. Giải pháp xử lý lốp hiệu quả, thân thiện môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

155
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Tình hình thị trường lốp xe. Vấn đề lốp xe phế liệu

1.1. Tình hình lốp xe phế liệu

1.2. Những vấn đề phát sinh đối với lốp phế liệu

1.3. Hiện trạng tái chế lốp xe

1.4. Giải pháp xử lí lốp phế thải

1.5. Rào cản đối với việc tái chế lốp xe phế liệu

1.6. Lí do thiết kế khóa luận

1.7. Lựa chọn vị trí đặt nhà máy

1.8. Nguyên tắc chọn vị trí đặt nhà máy

1.9. Vị trí nhà máy

1.10. Tổng quát về khu công nghiệp Hiệp Phước

2. CÔNG NGHỆ XỬ LÍ LỐP XE PHẾ THẢI

2.1. Công nghệ xử lí

2.2. Khử lưu hóa cao su (Devulcanization rubber)

2.3. Công nghệ nhiệt phân

2.4. Chọn công nghệ

2.5. Quy trình công nghệ - thuyết minh quy trình

3. THIẾT KẾ SẢN PHẨM - NGUYÊN LIỆU

3.1. Sản phẩm sau quá trình xử lí

3.2. Sản phẩm xử lí cơ học

3.3. Sản phẩm xử lí hóa học

3.4. Dòng sản phẩm sản xuất

3.5. Thông số kĩ thuật

3.6. Quy cách bao gói/ đóng bành/ bảo quản sản phẩm cao su

3.7. Lốp xe đã qua sử dụng

3.8. CO2 siêu tới hạn (ScCO2)

3.9. Phương pháp đánh giá tỉ lệ khử lưu hóa

3.10. Công nghệ CO2 siêu tới hạn - Sản phẩm sau quá trình xử lí hóa học

3.11. Ưu điểm của CO2 siêu tới hạn (scCO2) đối với quá trình phân hủy lưu huỳnh cao su liên kết ngang

3.12. Khử lưu hóa liên kết lưu huỳnh của NR bằng scCO2

3.13. Ảnh hưởng của carbon black đến sự phá hủy liên kết chéo S

3.14. Phản ứng phân cắt liên kết ngang trong quá trình phân hủy lưu huỳnh liên kết ngang NR

3.15. Các vấn đề chính trong việc đảm bảo tái chế hiệu quả NR liên kết ngang lưu huỳnh

3.16. Xu hướng trong tương lai

4. CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4.1. Thời gian làm việc trong một năm

4.2. Năng suất làm việc

4.3. Khối lượng nguyên liệu khác cần sử dụng cho quá trình khử lưu hóa

4.4. Nguyên liệu phụ trợ dành cho sản phẩm

4.5. Tổng kết tính toán

5. TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ

5.1. Nguyên tắc lựa chọn thiết bị

5.2. Tính toán chọn máy-thiết bị từng khu vực

5.3. Lựa chọn thiết bị phụ trợ

5.4. Bồn chứa CO2 lỏng

5.5. Tổng kết thiết bị sử dụng

6. TÍNH TOÁN NHÂN SỰ

6.1. Sơ đồ tổ chức nhà máy

6.2. Nhiệm vụ của các bộ phận

6.3. Ban giám đốc

6.4. Khối sản xuất

6.5. Khối văn phòng

6.6. Khối kinh doanh

6.7. Bố trí nhân sự

6.8. Phân bố lao động theo giờ hành chính

6.9. Phân bố lao động theo ca

7. TÍNH TOÁN XÂY DỰNG

7.1. Nguyên tắc xây dựng nhà máy

7.2. Tổng quan về nhà công nghiệp

7.3. Tính toán và lựa chọn diện tích, mặt bằng nhà máy

7.4. Tính toán diện tích kho nguyên liệu

7.5. Tính toán diện tích kho thành phẩm

7.6. Tính toán diện tích khu vực sản xuất chính

7.7. Tính toán diện tích khu hành chính

7.8. Tính toán diện tích công trình phụ trợ sản xuất

7.9. Tính toán diện tích tổng thể nhà máy

8. TÍNH TOÁN NĂNG LƯỢNG

8.1. Tính toán chiếu sáng

8.2. Chiếu sáng tự nhiên

8.3. Chiếu sáng nhân tạo

8.4. Tính toán điện năng

8.5. Tính toán điện năng tiêu thụ của thiết bị chiếu sáng trong một ngày

8.6. Tính toán điện năng tiêu thụ của thiết bị sản xuất trong một ngày

8.7. Tính toán điện năng tiêu thụ trong sinh hoạt

8.8. Tổng điện năng tiêu thụ của nhà máy

8.9. Tính toán cấp thoát nước

8.10. Nước dành cho sản xuất

8.11. Nước dành cho sinh hoạt

8.12. Nước dành cho tưới cây xanh

8.13. Nước dự trữ cho phòng cháy chữa cháy

8.14. Tổng lượng nước trong một ngày của nhà máy

9. TÍNH TOÁN KINH TẾ

9.1. Tính lương chi trả cho lao động

9.2. Tính lương chi trả cho lao động theo ca

9.3. Tính lương chi trả cho lao động theo giờ hành chính

9.4. Tính vốn đầu tư

9.5. Vốn đầu tư tài sản cố định (Vcố định)

9.6. Vốn đầu tư lưu động (Vlưu động)

9.7. Tổng vốn đầu tư

9.8. Tính chi phí sản phẩm

9.9. Giá bán sản phẩm

9.10. Tính kinh tế

9.11. Doanh thu hằng năm

9.12. Lợi nhuận của dự án

9.13. Thời gian thu hồi vốn

10. AN TOÀN LAO ĐỘNG

10.1. An toàn lao động trong sản xuất

10.2. An toàn thiết bị

10.3. An toàn điện

10.4. An toàn phòng cháy chữa cháy

10.5. Môi trường làm việc

10.6. An toàn hóa chất

10.7. Vệ sinh công nghiệp

10.8. Điều kiện khí hậu

10.9. Ồn và chống tiếng ồn

10.10. Thông gió chiếu sáng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế nhà máy tái chế lốp xe phế thải

Sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông toàn cầu đã tạo ra một thách thức môi trường nghiêm trọng: xử lý lốp xe phế thải. Theo luận văn “Thiết kế nhà máy tái chế lốp xe cao su phế thải” của Bùi Hà Anh Quốc, mỗi năm Việt Nam thải ra khoảng 400.000 tấn cao su phế liệu, một con số đáng báo động. Lốp xe cũ rất khó phân hủy tự nhiên và việc chôn lấp không phải là giải pháp bền vững. Do đó, việc thiết kế nhà máy tái chế lốp xe không chỉ là một cơ hội kinh doanh mà còn là một nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ môi trường và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Dự án này tập trung vào việc biến lốp xe đã qua sử dụng thành các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, như hạt cao su tái chế, cao su tái sinh và các nguyên liệu công nghiệp khác. Vị trí nhà máy được đề xuất tại Khu công nghiệp Hiệp Phước, TP.HCM, một địa điểm chiến lược có hạ tầng giao thông và công nghiệp phát triển. Việc lựa chọn vị trí này đảm bảo sự thuận lợi trong việc thu gom nguyên liệu và phân phối sản phẩm, đồng thời tận dụng các chính sách ưu đãi đầu tư. Dự án nhà máy tái chế lốp này hướng đến việc áp dụng các công nghệ tiên tiến để đảm bảo quy trình xử lý hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, và tạo ra các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Thực trạng ô nhiễm từ lốp xe cao su đã qua sử dụng

Lốp xe phế thải là một trong những loại chất thải rắn khó xử lý nhất. Cấu trúc phức hợp của chúng, bao gồm cao su, thép và sợi tổng hợp, khiến quá trình phân hủy tự nhiên kéo dài hàng trăm năm. Việc tích tụ lốp xe cũ tại các bãi chôn lấp không chỉ chiếm dụng diện tích đất mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao. Các đám cháy lốp xe rất khó dập tắt, tạo ra khói đen độc hại và dầu thải gây ô nhiễm nghiêm trọng cho đất, nước và không khí. Ngoài ra, các đống lốp xe lộ thiên còn là nơi sinh sản lý tưởng cho muỗi và các loài vật trung gian truyền bệnh. Theo một nghiên cứu của Pieter Jan Kole (2017), lốp xe chiếm tới 10% tổng lượng vi nhựa trong các đại dương. Vấn đề xử lý lốp xe cũ không chỉ là một thách thức kỹ thuật mà còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng và môi trường toàn cầu cần được giải quyết khẩn cấp.

1.2. Vai trò của nhà máy xử lý chất thải rắn trong kinh tế

Việc xây dựng một nhà máy xử lý chất thải rắn chuyên dụng cho lốp xe phế thải đóng vai trò then chốt trong mô hình kinh tế tuần hoàn. Thay vì coi lốp xe cũ là rác thải, nhà máy sẽ biến chúng thành nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị. Quá trình này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô nguyên sinh như cao su tự nhiên và dầu mỏ, qua đó bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Về mặt kinh tế, dự án nhà máy tái chế lốp tạo ra việc làm, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ và tạo ra các sản phẩm từ lốp xe tái chế có giá trị thương mại. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn mang lại hiệu quả kinh tế tái chế lốp đáng kể, đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

II. Phân tích các rào cản trong việc tái chế lốp xe phế thải

Mặc dù lợi ích của việc tái chế lốp xe là rất rõ ràng, quá trình triển khai thực tế phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Luận văn của Bùi Hà Anh Quốc đã chỉ ra các rào cản này có thể được phân loại thành hai nhóm chính: kinh tế và phi kinh tế. Về kinh tế, suất đầu tư nhà máy tái chế lốp ban đầu là rất lớn, bao gồm chi phí cho thiết bị tái chế lốp xe chuyên dụng như máy nghiền lốp xe cao su và hệ thống xử lý phức tạp. Thêm vào đó, chi phí vận hành, bảo trì và thu gom nguyên liệu cũng là một gánh nặng tài chính. Thị trường cho các sản phẩm từ lốp xe tái chế đôi khi không ổn định và phải cạnh tranh với các sản phẩm từ nguyên liệu nguyên sinh. Về phi kinh tế, các rào cản bao gồm thiếu thông tin kỹ thuật, lo ngại về chất lượng sản phẩm tái chế và các quy định pháp lý phức tạp liên quan đến giấy phép môi trường dự án tái chếđánh giá tác động môi trường (ĐTM). Việc vượt qua những rào cản này đòi hỏi một chiến lược toàn diện từ các nhà thầu thiết kế nhà máy công nghiệp, sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước và sự chấp nhận của thị trường.

2.1. Rào cản về chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế

Rào cản lớn nhất đối với nhiều nhà đầu tư là chi phí. Một dây chuyền tái chế lốp xe phế thải hoàn chỉnh đòi hỏi vốn đầu tư đáng kể vào máy móc, nhà xưởng và công nghệ. Các thiết bị như máy tách sợi thép, máy nghiền thô, máy nghiền mịn và đặc biệt là hệ thống khử lưu hóa có giá thành cao. Bên cạnh đó, chi phí thu gom và vận chuyển lốp xe từ nhiều nguồn khác nhau cũng là một yếu tố làm tăng chi phí sản xuất. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế tái chế lốp, dự án cần tính toán kỹ lưỡng điểm hòa vốn và thời gian thu hồi vốn. Sự biến động của giá nguyên liệu đầu vào và giá bán sản phẩm đầu ra cũng là một rủi ro kinh doanh cần được quản lý chặt chẽ. Do đó, việc phân tích kinh tế chi tiết và xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững là yếu tố quyết định sự thành công của dự án.

2.2. Thách thức về công nghệ và quy định môi trường

Về mặt công nghệ, việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp là một thách thức. Mỗi công nghệ tái chế lốp xe đều có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, nghiền cơ học đơn giản nhưng chất lượng sản phẩm có thể không cao, trong khi công nghệ nhiệt phân lốp xe tạo ra dầu và than nhưng đòi hỏi kiểm soát khí thải nghiêm ngặt. Về mặt pháp lý, dự án phải tuân thủ các quy định chặt chẽ về bảo vệ môi trường. Quá trình xin giấy phép môi trường dự án tái chế và thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là bắt buộc và tốn nhiều thời gian, công sức. Nhà máy phải đảm bảo các tiêu chuẩn về xử lý khí thải, nước thải và tiếng ồn để không gây ảnh hưởng đến cộng đồng xung quanh.

III. Cách chọn công nghệ tái chế lốp xe phế thải tối ưu nhất

Việc lựa chọn công nghệ là yếu tố sống còn, quyết định đến chất lượng sản phẩm và tính bền vững của dự án. Luận văn đã phân tích sâu về các phương pháp khác nhau, từ cơ học đến hóa học. Các công nghệ tái chế lốp xe phổ biến bao gồm nghiền cơ học, nghiền đông lạnh, nhiệt phân và khử lưu hóa. Nghiền cơ học là phương pháp cơ bản để tạo ra hạt cao su tái chế ở các kích cỡ khác nhau. Công nghệ nhiệt phân lốp xe là quá trình phân hủy lốp trong môi trường không có oxy để thu hồi dầu pyrolysis từ lốp xe, khí gas và than carbon đen tái chế. Tuy nhiên, phương pháp được lựa chọn trong dự án thiết kế này là sự kết hợp giữa nghiền cơ học và khử lưu hóa hóa học sử dụng CO2 siêu tới hạn. Phương pháp này được đánh giá cao vì nó không chỉ tái chế vật liệu mà còn phục hồi một phần đặc tính của cao su ban đầu, tạo ra sản phẩm cao su tái sinh chất lượng cao, có thể tái sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi kỹ thuật cao. Đây được xem là một bước tiến quan trọng hướng tới một quy trình tái chế khép kín và hiệu quả.

3.1. So sánh công nghệ nghiền cơ học và công nghệ nhiệt phân

Nghiền cơ học là quá trình sử dụng máy nghiền lốp xe cao su để giảm kích thước lốp xe thành các mảnh vụn hoặc hạt. Ưu điểm của phương pháp này là chi phí đầu tư tương đối thấp và quy trình vận hành đơn giản. Sản phẩm chính là hạt cao su tái chế, được dùng làm phụ gia cho nhựa đường, sân thể thao, và các vật liệu xây dựng. Ngược lại, công nghệ nhiệt phân lốp xe là một quá trình hóa học phức tạp hơn. Nó phân hủy lốp xe ở nhiệt độ cao để tạo ra các sản phẩm giá trị như dầu nhiên liệu (FO-R), khí tổng hợp và than carbon. Mặc dù có tiềm năng thu hồi năng lượng và nguyên liệu cao hơn, nhiệt phân đòi hỏi vốn đầu tư lớn và công nghệ kiểm soát ô nhiễm phức tạp để xử lý khí thải.

3.2. Phương pháp khử lưu hóa cao su bằng CO2 siêu tới hạn

Khử lưu hóa (Devulcanization) là quá trình phá vỡ các liên kết ngang lưu huỳnh (S-S) trong cao su đã lưu hóa, giúp vật liệu có thể được tái xử lý. Luận văn đề xuất một phương pháp tiên tiến kết hợp hóa chất Diphenyl disulfide với môi trường CO2 siêu tới hạn (scCO2). CO2 ở trạng thái siêu tới hạn hoạt động như một dung môi xanh, giúp hóa chất thẩm thấu sâu vào cấu trúc cao su và phá vỡ các liên kết lưu huỳnh một cách hiệu quả mà không làm suy giảm đáng kể mạch polymer chính. Ưu điểm của công nghệ này là thân thiện với môi trường (do CO2 có thể được tái sử dụng), hiệu quả cao và tạo ra cao su tái sinh có chất lượng vượt trội so với các phương pháp truyền thống, mở ra nhiều ứng dụng mới cho vật liệu tái chế.

IV. Hướng dẫn dây chuyền tái chế lốp xe phế thải chi tiết A Z

Một dây chuyền tái chế lốp xe phế thải hiệu quả được thiết kế theo một chuỗi các công đoạn liên tiếp, được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất hoạt động. Quy trình tái chế lốp xe được đề xuất trong luận văn bắt đầu từ khâu thu gom, phân loại nguyên liệu đầu vào và kết thúc bằng việc tạo ra các sản phẩm thương mại. Quy trình này là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa xử lý cơ học và xử lý hóa học. Mỗi bước đều được tính toán cẩn thận để tối đa hóa việc thu hồi vật liệu và giảm thiểu phế thải. Việc có một bản vẽ thiết kế nhà máy tái chế chi tiết là cực kỳ quan trọng để bố trí máy móc hợp lý, đảm bảo luồng vật liệu di chuyển thông suốt và an toàn lao động. Toàn bộ dây chuyền được tự động hóa ở mức độ cao để giảm thiểu sức lao động và tăng năng suất. Sự thành công của dây chuyền phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng thiết bị tái chế lốp xe và kiểm soát chặt chẽ các thông số vận hành ở từng công đoạn.

4.1. Giai đoạn 1 Xử lý cơ học sơ bộ và tách vật liệu

Công đoạn đầu tiên của quy trình tái chế lốp xe là xử lý cơ học. Lốp xe sau khi được làm sạch sẽ được đưa vào máy tách tanh lốp để loại bỏ vòng thép cứng ở hai bên mép. Tiếp theo, lốp được đưa vào máy nghiền lốp xe cao su sơ cấp (máy nghiền thô) để cắt thành các mảnh lớn (khoảng 5-10 cm). Các mảnh này sau đó được chuyển qua hệ thống băng tải có nam châm từ tính để tách các sợi thép còn sót lại. Sau khi tách thép, các mảnh cao su tiếp tục được đưa vào máy nghiền thứ cấp (máy nghiền mịn) để giảm kích thước xuống thành dạng hạt. Cuối giai đoạn này, hệ thống sàng rung và tách sợi nilon sẽ phân loại hạt cao su tái chế theo kích thước và loại bỏ các tạp chất còn lại, chuẩn bị cho công đoạn xử lý hóa học.

4.2. Giai đoạn 2 Khử lưu hóa và hoàn thiện sản phẩm

Hạt cao su sau khi xử lý cơ học sẽ được đưa vào lò phản ứng khử lưu hóa. Tại đây, chúng được trộn với hóa chất và xử lý trong môi trường CO2 siêu tới hạn. Quá trình này phá vỡ mạng lưới liên kết lưu huỳnh, biến cao su từ trạng thái không thể tái định hình thành vật liệu dẻo có thể tái gia công. Sau khi quá trình khử lưu hóa kết thúc, cao su tái sinh được đưa qua máy cán hai trục để đồng nhất và tạo thành các tấm hoặc bành. Các sản phẩm từ lốp xe tái chế cuối cùng, bao gồm cao su tái sinh, hạt cao su tái chế và thép phế liệu, sẽ được đóng gói, dán nhãn và nhập kho thành phẩm, sẵn sàng để cung cấp cho các ngành công nghiệp khác.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế của dự án nhà máy tái chế lốp

Tính khả thi của một dự án công nghiệp không chỉ nằm ở công nghệ mà còn phụ thuộc lớn vào hiệu quả kinh tế tái chế lốp. Một phân tích kinh tế toàn diện là công cụ cần thiết để đánh giá lợi nhuận, rủi ro và thời gian thu hồi vốn. Luận văn đã thực hiện các tính toán chi tiết về tổng vốn đầu tư, bao gồm vốn cố định (chi phí xây dựng, mua sắm thiết bị tái chế lốp xe) và vốn lưu động (chi phí nguyên vật liệu, nhân công, năng lượng). Suất đầu tư nhà máy tái chế lốp được xác định dựa trên công suất thiết kế và công nghệ lựa chọn. Doanh thu của dự án đến từ việc bán các sản phẩm từ lốp xe tái chế như cao su tái sinh, hạt cao su và thép phế liệu. Bằng cách so sánh tổng chi phí và tổng doanh thu, luận văn đã tính toán được lợi nhuận dự kiến hàng năm và xác định thời gian thu hồi vốn, qua đó khẳng định tính khả thi và hấp dẫn về mặt tài chính của dự án. Điều này cho thấy việc đầu tư vào nhà máy xử lý chất thải rắn không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn là một cơ hội kinh doanh bền vững.

5.1. Tính toán chi phí đầu tư và chi phí vận hành

Tổng chi phí đầu tư của dự án nhà máy tái chế lốp được cấu thành từ hai phần chính. Vốn đầu tư cố định bao gồm chi phí cho việc xây dựng nhà xưởng, văn phòng, kho bãi và quan trọng nhất là chi phí mua sắm dây chuyền tái chế lốp xe phế thải. Chi phí này chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vốn đầu tư. Vốn đầu tư lưu động là các chi phí cần thiết để duy trì hoạt động sản xuất hàng ngày, bao gồm chi phí mua lốp xe phế thải, hóa chất, chi phí điện, nước, lương nhân công và các chi phí quản lý khác. Việc lập dự toán chi tiết và chính xác cho cả hai loại chi phí này là nền tảng để tính toán giá thành sản phẩm và đánh giá hiệu quả tài chính của dự án.

5.2. Phân tích doanh thu lợi nhuận và thời gian thu hồi vốn

Doanh thu của nhà máy được tạo ra từ việc bán các sản phẩm có giá trị. Giá bán của cao su tái sinhhạt cao su tái chế phụ thuộc vào chất lượng, kích thước hạt và nhu cầu của thị trường. Thép phế liệu cũng là một nguồn thu ổn định. Lợi nhuận của dự án được tính bằng cách lấy tổng doanh thu hàng năm trừ đi tổng chi phí sản xuất (bao gồm cả khấu hao tài sản cố định). Thời gian thu hồi vốn là chỉ số quan trọng cho thấy sau bao lâu nhà đầu tư có thể thu lại được số vốn ban đầu đã bỏ ra. Theo các tính toán trong luận văn, với một kế hoạch kinh doanh và vận hành hợp lý, dự án có khả năng sinh lời cao và thời gian thu hồi vốn tương đối ngắn, chứng tỏ sức hấp dẫn của lĩnh vực này.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tình hình thị trường lốp xe Lốp ô tô được làm bằng cả cao su tự nhiên và cao su tổng hợp thu được từ dầu mỏ. Sự phát triển của lốp xe dựa trên việc cải thiện hiệu suất của cao su tự nhiên được lấy từ mủ lỏng do một số loại cây tiết ra. Trong suốt thế kỷ 19, Charles Goodyear đã nghiên cứu về cách làm cho cao su có khả năng chống lại các loại hóa chất khác nhau, đó là lưu hóa.

Sau khi phát hiện ra quá trình lưu hóa, các nhà sản xuất đã bắt đầu sản xuất lốp xe từ cao su đã tạo ra một loại vật liệu bền để chống lại vết cắt và mài mòn. [2] Nhờ phát hiện quá trình lưu hóa cao su, ngành sản xuất lốp xe ngày càng phát triển. Cụ thể, vào tháng 11 năm 2018, Tập đoàn Hyosung đã công bố kế hoạch đầu tư 152 triệu đô la Mỹ để thành lập cơ sở sản xuất dây lốp polyester và nylon tại tỉnh Quảng Nam, Việt Nam. Ngoài ra, vào năm 2018, Kordsa Teknik Tekstil AS đã công bố kế hoạch thiết lập một dây chuyền sản xuất sợi polyester mới nhằm phục vụ cho việc sản xuất lốp với công suất 7.000 tấn tại nhà máy đặt tại Izmit, Thổ Nhĩ Kỳ.

[3] Xét theo khu vực, Châu Á - Thái Bình Dương được dự báo sẽ vẫn là thị trường sợi săm lốp lớn nhất trong giai đoạn dự báo cả về giá trị và sản lượng. Khu vực này cũng có khả năng thể hiện mức tăng trưởng cao nhất trong vòng 5 năm tới, do Trung Quốc và Ấn Độ, động lực tăng trưởng của thị trường khu vực thúc đẩy. Châu Âu cũng có thể có nhu cầu lớn đối với sợi lốp xe trong giai đoạn dự báo. Thị trường sợi lốp xe toàn cầu được dự báo sẽ mang lại cơ hội tăng trưởng lành mạnh trong toàn bộ hệ sinh thái của thị trường và có khả năng đạt giá trị ước tính 3.989,6 triệu USD vào năm 2024.

[3] Bất chấp sự gián đoạn ngắn hạn do đại dịch Covid-19 gây ra, nhu cầu lốp xe dự kiến sẽ duy trì quỹ đạo tăng trong dài hạn. Yếu tố quyết định cuối cùng của nhu cầu đối với lốp xe ô tô là tổng nhu cầu về phương tiện di chuyển cá nhân cũng như tương quan giữa GDP bình quân đầu người và mật độ phương tiện, và bản thân nó về cơ bản là một hàm của dân số và thu nhập bình quân đầu người.1 dưới đây cho thấy sự phát triển lâu dài của các chỉ số chính về tính di chuyển cá nhân toàn cầu. Dân số toàn cầu đã tăng hơn 1% mỗi năm, từ tổng số 6 tỷ người [4] 1 Hình 1. Xu hướng di chuyển toàn cầu [4] Dân số năm 2000 tăng lên 7,4 tỷ vào năm 2019, tăng tổng cộng khoảng 25% so với cả giai đoạn.

Sự tăng trưởng này đương nhiên dẫn đến nhu cầu vận tải lớn hơn từ đó làm gia tăng lượng xe cộ được sử dụng. Ngoài ra, thu nhập đã tăng hơn 50% trong hai thập kỷ kể từ năm 2000, làm tăng đáng kể nhu cầu di chuyển trên đầu người. Do tác động tổng hợp của hai yếu tố này, tổng khối lượng vận chuyển hành khách hay “số km hành khách đi” đã tăng mạnh, cũng như tổng chi tiêu cho các dịch vụ đó của các hộ gia đình. Thu nhập bình quân đầu người toàn cầu giảm chỉ trong một năm trong giai đoạn 2009.

Đến năm 2019, GDP thực tế bình quân đầu người cao hơn 53% so với năm 2000. Tương quan giữa GDP bình quân đầu người và mật độ phương tiện 2019 [4] Theo đồ thị biểu thị, ta có thể thấy nhu cầu sử dụng xe ngày càng tăng, điều này đồng nghĩa với việc lượng lốp phế thải thải ra môi trường cũng tăng theo. Mặc dù chưa có báo cáo thống kê chính xác lượng lốp phế thải mà nước ta thải ra hàng năm nhưng ước tính mỗi năm nước ta thải ra khoảng 400.000 tấn cao su phế liệu (tương đương với 30.000 tấn/tháng). Chính vì vậy, việc xử lý rác thải từ lốp cao su luôn là vấn đề nan giải, bởi đặc thù của cao su là rất khó phân huỷ, phải mất vài chục năm thì cao su mới phân hủy được vào đất.

Vấn đề lốp xe phế liệu 1. Tình hình lốp xe phế liệu Hiện nay, việc quản lý lốp xe phế liệu đã trở thành một vấn đề ngày càng tăng. Lốp xe phế liệu đại diện cho một trong số những chất thải đặc biệt khó xử lí. Lốp nguyên chiếc rất khó chôn lấp vì chúng có xu hướng nổi lên bề mặt.

Các kho dự trữ lốp xe phế liệu nằm gần khu dân cư, dẫn đến các vấn đề sức khỏe cộng đồng, môi trường và thẩm mỹ. [6] Trong thập niên 80, người ta từng thực hiện thí nghiệm thả 25.000 lốp xe xuống làn nước biển Địa Trung Hải trong vắt để tạo thành khu bảo tồn sinh vật biển gần nước Pháp. Khu bảo tồn bằng lốp xe này hiện đang được dọn đi khi phát hiện rằng thay vì bảo vệ, nó đang làm ô nhiễm môi trường biển ở nơi đây. Những vấn đề phát sinh đối với lốp phế liệu Việc tái chế cao su - dưới hình thức này hay hình thức khác - cũng lâu đời như việc sử dụng cao su trong công nghiệp.

Kể từ năm 2003, hoạt động tái chế lốp xe đã gia tăng nhờ luật của EU, cấm vứt bỏ cả lốp xe tại các bãi chôn lấp. Năm 2006, luật sẽ mở rộng cấm vứt bỏ lốp xe vụn. Lốp xe đang bị cấm đến các bãi chôn lấp vì những vấn đề thảm khốc tiềm ẩn mà chúng gây ra do chúng có thể trồi lên bề mặt bãi chôn lấp bằng cách tạo khí mê-tan. Điều này gây ra sự mất ổn định về đất đai do đất có độ lún thất thường, làm cho việc cải tạo đất khó khăn và nguy hiểm.

Bên cạnh đó, vật liệu cao su cũng chứa một số hóa chất có ảnh hưởng không xác định về lâu dài, khiến địa điểm chôn lấp trong tương lai có khả năng nguy hiểm. Sáu khía cạnh của vấn đề lốp xe được liệt kê dưới đây: + Lốp xe là nơi sinh sản của muỗi. Bên cạnh những phiền toái chính là muỗi đốt, muỗi có thể lây lan một số bệnh nghiêm trọng. + Việc đổ lốp xe không được kiểm soát rất mất thẩm mĩ và là nguy cơ hỏa hoạn.

Lửa ở bãi chứa lốp xe đã cháy trong nhiều tháng, tạo ra khói và để lại cặn dầu độc hại. + Nên sử dụng lốp xe để giảm thiểu tác động đến môi trường và bảo tồn tối đa tài nguyên thiên nhiên. Tức là giảm thiểu lượng thải ra hoặc tái chế lốp xe thành những dạng sản phẩm dùng được. Hiện tại, các biện pháp xử lí thông thường không giải quyết được tất cả các lốp xe, và việc thải bỏ phải được tận dụng ở quy mô lớn.

+ Lốp thải phải được xử lí. Khi chi phí cho biện pháp thải bỏ theo quy định của pháp luật tăng lên, xuất hiện các công ty thực hiện việc thải bỏ không đúng tiêu chuẩn. + Các biện pháp thải bỏ lốp xe phế thải ngày càng trở nên đắt đỏ. Trong 20 năm qua, phí tiêu hủy lốp xe trung bình liên tục tăng.

Xu hướng này có thể sẽ tiếp tục khi không gian bãi rác trở nên khan hiếm hơn. + Lốp xe chiếm không gian bãi rác. Lốp nguyên chiếc bị cấm ở nhiều bãi chôn lấp hoặc bị tính phí thu gom cao hơn các loại rác thải khác; ngay cả khi chúng được chôn cất cẩn thận để ngăn chặn khả năng trồi lên. Lốp vụn chiếm ít không gian hơn.

Hiện trạng tái chế lốp xe Khi ngành công nghiệp sản xuất lốp xe phát triển sẽ kéo theo những thực trạng sau đây: + Người ta ước tính rằng ít hơn 7% trong số 242 triệu lốp xe bị loại bỏ vào năm 1990 được tái chế thành các sản phẩm mới và khoảng 11% được chuyển đổi thành năng lượng. Hơn 77%, tương đương khoảng 188 triệu lốp xe mỗi năm, đã được chôn lấp, dự trữ hoặc bán phá giá bất hợp pháp, và 5% còn lại được xuất khẩu. Dòng chảy của lốp xe phế liệu được thể hiện trong Hình 1.3 [6] + Một nghiên cứu năm 2017 của Pieter Jan Kole tại Đại học Mở Hà Lan, được công bố trên Tạp chí quốc tế về Nghiên cứu môi trường và sức khỏe cộng đồng, ước tính rằng lốp xe chiếm tới 10% tổng thể chất thải vi dẻo trong các đại dương trên thế giới. Một báo cáo năm 2017 của Liên minh Bảo tồn thiên nhiên quốc tế đã đưa con số đó ở mức 28%.

[8] + Theo nghiên cứu mới nhất từ Emissions Analytics, ô nhiễm do mòn lốp có thể tồi tệ hơn 1.000 lần so với ô nhiễm khí thải [9]. Khi đề cập đến ô nhiễm từ ô tô nhiều người thường chỉ nghĩ đến khí thải từ động cơ. Tuy nhiên, hiện tại khi ngành công nghiệp ô tô đang dồn trọng tâm sang xe điện và yêu cầu lượng khí thải từ động cơ sử dụng xăng/dầu ngày càng khắt khe thì chúng ta cần chú ý đến một đối tượng gây ô nhiễm khác chính là lốp xe. + Thông qua khảo sát thực tế, một phần lốp xe phế thải được đắp lốp lại để sử dụng tiếp hay được tái chế thành các chế phẩm sinh hoạt như hạt cao su trên sân bóng đá.

Phần còn lại sẽ được vận chuyển đến bãi chứa nhằm kiểm soát lượng lốp phế thải rồi đưa đi làm nhiên liệu đốt, tái chế thành các sản phẩm trong thiết bị sân chơi, kiểm soát xói mòn, vụn cao su, hoặc đem xuất khẩu cho các nhà máy nhiệt phân. Tuy nhiên, một phần lốp phế thải còn sử dụng được có khả năng được thiết kế lại nhằm bán phá giá.3) [6] 5 Tái sử Vận chuyển Dùng làm lốp dụng đắp lại Kiểm kê lốp phế thải Bán phá Chôn lấp: Kho dự trữ Xuất khẩu giá 1. Xé nhỏ Ứng dụng của lốp Sản phẩm lốp phế Đốt cháy: phế thải: thải qua gia công: 1. Sản phẩm cao su được 2.

Nhà máy lốp xe chắn sóng gia công 3. Nhà máy xi măng 2. Thiết bị, sân chơi 2. Vụn cao su cho vỉa hè 4.

Nhà máy giấy và 3. Ủ bùn bột giấy mòn 4. Thay thế sỏi trong sân 4. Rào cản va chạm 5.

Split tire products đường cao tốc Hình 1. Sơ đồ thể hiện điểm đến ước tính của lốp xe phế liệu [6] 6 1. Giải pháp xử lí lốp phế thải Có thể chia các loại hoạt động và quy trình tái chế khác nhau đối với cao su phế thải và các sản phẩm cao phân tử khác, đặc biệt là nhựa, thành bốn loại chung chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ