Đồ án: Thiết Kế Nhà Máy Sản Xuất Bột Mì Năng Suất 200 Tấn Nguyên Liệu/Ngày

Thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn/ngày: Quy trình, công nghệ hiện đại, tối ưu chi phí. Giải pháp xây dựng nhà máy bột mì hiệu quả, bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

114
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn ngày

Dự án thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn/ngày là một luận chứng kinh tế - kỹ thuật toàn diện, giải quyết nhu cầu ngày càng tăng về bột mì tại khu vực Miền Trung Việt Nam. Việc lựa chọn địa điểm tại Khu công nghiệp Hòa Khánh, Đà Nẵng được xem là chiến lược nhờ vào các yếu tố thuận lợi về hạ tầng giao thông, nguồn nhân lực và thị trường tiêu thụ. Nghiên cứu do sinh viên Văn Thị Lý thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Vân Thanh đã phân tích sâu sắc các khía cạnh từ lựa chọn nguyên liệu, quy trình công nghệ, đến tính toán cân bằng vật chất và lựa chọn thiết bị. Mục tiêu của dự án không chỉ là đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu, dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại và quy trình sản xuất được tối ưu hóa. Bằng việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và chú trọng đến an toàn lao động, nhà máy được kỳ vọng sẽ cung cấp sản phẩm bột mì chất lượng cao, ổn định, góp phần giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung từ các khu vực khác và bột mì nhập khẩu. Đồ án này cung cấp một kế hoạch chi tiết, khả thi cho việc xây dựng và vận hành một cơ sở sản xuất quy mô lớn, hiện đại.

1.1. Lập luận kinh tế kỹ thuật và tính cấp thiết của dự án

Tính cấp thiết của việc thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn/ngày xuất phát từ nhu cầu lương thực thực phẩm ngày càng lớn tại Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm chế biến từ bột mì. Hiện tại, khu vực Miền Trung vẫn còn thiếu hụt nguồn cung bột mì tại chỗ, phần lớn phải nhập từ các tỉnh phía Nam hoặc từ nước ngoài, dẫn đến chi phí vận chuyển cao và không chủ động được nguồn cung. Việc xây dựng một nhà máy tại Đà Nẵng, trung tâm kinh tế của khu vực, sẽ giải quyết được bài toán này. Địa điểm tại KCN Hòa Khánh có lợi thế về giao thông (gần Quốc lộ 1A, cảng Tiên Sa), nguồn điện nước ổn định, và nguồn nhân lực dồi dào từ các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật. Luận án nhấn mạnh: "Việc chọn địa điểm để xây dựng nhà máy có ý nghĩa rất quan trọng vì nó không những quyết định khả năng thành công của dự án mà còn ảnh hưởng đến hoạt động của nhà máy sau này."

1.2. Tổng quan về nguyên liệu lúa mì và sản phẩm bột mì

Nguyên liệu chính cho sản xuất là hạt lúa mì, chủ yếu thuộc giống Triticum aestivum, được nhập khẩu hoàn toàn do điều kiện khí hậu Việt Nam không phù hợp. Chất lượng nguyên liệu lúa mì đầu vào là yếu tố quyết định đến chất lượng bột thành phẩm. Hạt lúa mì có cấu tạo gồm 4 phần chính: vỏ, lớp alorong, nội nhũ và phôi, trong đó nội nhũ là thành phần chính để sản xuất bột. Các chỉ tiêu công nghệ quan trọng của hạt bao gồm độ tro, độ trắng trong, và hàm lượng protein (gluten). Sản phẩm bột mì phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt về cảm quan (màu sắc, mùi, vị) và hóa lý (độ ẩm ≤ 15,5%, độ axit, hàm lượng protein ≥ 7.0%). Việc kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm là nhiệm vụ cốt lõi của phòng KCS.

II. 5 Thách thức chính khi thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn ngày

Quá trình thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn/ngày đối mặt với nhiều thách thức đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng và giải pháp tối ưu. Đầu tiên là việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu lúa mì ổn định và chất lượng cao, do phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu. Thứ hai, việc lựa chọn quy trình công nghệ và thiết bị phù hợp với quy mô và mục tiêu chất lượng sản phẩm là một bài toán phức tạp. Thứ ba, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng phải chính xác để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí vận hành. Thách thức thứ tư liên quan đến việc bố trí mặt bằng, xây dựng cơ sở hạ tầng đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp và an toàn. Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp trong một môi trường sản xuất có nguy cơ cháy nổ cao (do bụi bột) là ưu tiên hàng đầu. Việc giải quyết thành công những thách thức này là chìa khóa để nhà máy hoạt động hiệu quả, bền vững và cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Phụ thuộc nguồn nguyên liệu và kiểm soát chất lượng đầu vào

Do lúa mì là cây trồng ôn đới, nhà máy phải nhập khẩu 100% nguyên liệu. Điều này tạo ra rủi ro về biến động giá, chất lượng không đồng đều giữa các lô hàng và chi phí logistics. Việc xây dựng một quy trình kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào (KCS) chặt chẽ là bắt buộc. Theo TCVN 6095:2008, các yêu cầu chung đối với nguyên liệu bao gồm độ ẩm không vượt quá 15,5%, không có mùi lạ, không chứa côn trùng sống và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong giới hạn cho phép. Việc kiểm tra các chỉ số như độ tro, hàm lượng protein, và dung trọng giúp phân loại và xây dựng chế độ chế biến phù hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi và chất lượng bột thành phẩm.

2.2. Vấn đề an toàn lao động và nguy cơ cháy nổ do bụi bột

Ngành sản xuất bột mì tiềm ẩn nguy cơ cao về tai nạn lao động, đặc biệt là cháy nổ. Bụi bột mì lơ lửng trong không khí khi đạt đến một nồng độ nhất định có thể tạo thành hỗn hợp nổ. Do đó, hệ thống thông gió, hút bụi phải được thiết kế và vận hành hiệu quả. Đồ án nhấn mạnh các biện pháp phòng ngừa như: sử dụng thiết bị điện phòng nổ, nối đất các thiết bị để chống tĩnh điện, và thường xuyên vệ sinh nhà xưởng. Ngoài ra, các vấn đề khác như tiếng ồn từ máy nghiền, độ rung, và an toàn khi vận hành các thiết bị cơ khí (gàu tải, vít tải) cũng cần có các quy định và biện pháp phòng chống nghiêm ngặt. Việc huấn luyện an toàn lao động cho công nhân là một phần không thể thiếu trong kế hoạch vận hành nhà máy.

III. Phương pháp chọn quy trình sản xuất bột mì 200 tấn ngày

Việc lựa chọn quy trình công nghệ là xương sống của toàn bộ dự án thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn/ngày. Có hai phương pháp chính là phương pháp ướt và phương pháp khô. Luận án đã phân tích kỹ lưỡng ưu và nhược điểm của từng phương pháp. Phương pháp ướt có hiệu suất làm sạch cao nhưng tiêu tốn nhiều nước và gây ô nhiễm môi trường do nước thải chứa nhiều chất hữu cơ. Ngược lại, phương pháp khô, dù hiệu suất làm sạch có thể thấp hơn một chút, lại có quy trình đơn giản, không tạo ra nước thải, và thân thiện với môi trường hơn. Dựa trên những phân tích này, đồ án đã quyết định lựa chọn quy trình sản xuất theo phương pháp khô. Quy trình này được chia thành các công đoạn chính, từ tiếp nhận nguyên liệu, làm sạch nhiều cấp, gia ẩm, nghiền, sàng phân loại, đến đóng bao thành phẩm. Mỗi công đoạn đều được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.1. Phân tích và lựa chọn quy trình công nghệ sản xuất khô

Quyết định lựa chọn phương pháp khô được dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa giữa hiệu quả và tính bền vững. Nguyên tắc của phương pháp này là sử dụng ma sát giữa hạt và thiết bị để làm sạch. Ưu điểm nổi bật là "quy trình công nghệ và thiết bị đơn giản, dễ áp dụng" và quan trọng nhất là "trong quá trình sản xuất không tạo ra nước thải". Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng khắt khe. Mặc dù có nhược điểm về hiệu suất làm sạch không tuyệt đối, nhưng điều này có thể được khắc phục bằng cách thiết kế một hệ thống làm sạch đa tầng, kết hợp nhiều loại thiết bị như sàng tạp chất, kênh hút khí, máy tách đá, và máy xát vỏ để loại bỏ tối đa tạp chất trước khi đưa vào công đoạn nghiền.

3.2. Thuyết minh chi tiết 8 bước trong dây chuyền sản xuất

Dây chuyền công nghệ theo phương pháp khô được mô tả chi tiết qua 8 hệ thống chính. Bắt đầu là hệ thống tiếp nhận và làm sạch sơ bộ để loại bỏ kim loại, rơm rác. Tiếp theo, hệ thống làm sạch lần 1lần 2 sử dụng sàng, kênh hút khí, máy tách đá để loại bỏ tạp chất triệt để. Một bước quan trọng là hệ thống gia ẩm (2 lần) để tăng độ ẩm của vỏ lúa mì lên 16,5%, làm cho vỏ trở nên dai và dễ tách khỏi nội nhũ, đồng thời giúp bảo vệ các vitamin. Trái tim của nhà máy là hệ thống xay và sàng, nơi hạt được nghiền nhỏ dần qua nhiều hệ máy nghiền và được phân loại bằng hệ thống rây để thu được bột có độ mịn yêu cầu. Cuối cùng, hệ thống thu hồi tạp chất, hệ thống xilo chứađóng bao hoàn thiện quy trình, đảm bảo sản phẩm và phụ phẩm (cám) được xử lý hiệu quả.

IV. Bí quyết tính toán cân bằng vật chất nhà máy bột mì 200 tấn

Trong thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn/ngày, tính toán cân bằng vật chất là công cụ cốt lõi để xác định hiệu suất của từng công đoạn, lượng sản phẩm thu được và lượng tổn thất. Đây là cơ sở để lựa chọn công suất thiết bị và hoạch định sản xuất. Quá trình tính toán bắt đầu từ lượng nguyên liệu đầu vào (200 tấn/ngày, tương đương 8333,33 kg/giờ) và theo dõi sự thay đổi khối lượng qua từng bước của quy trình. Từ công đoạn làm sạch, gia ẩm, đến hệ thống nghiền và sàng, mỗi bước đều có một tỷ lệ tổn thất hoặc phân tách vật chất được tính toán chi tiết. Ví dụ, luận án giả định tỷ lệ tạp chất ban đầu là 3,5% và tính toán lượng tạp chất được loại bỏ ở mỗi máy làm sạch. Việc tính toán này giúp kiểm soát tỷ lệ thu hồi bột, đảm bảo đạt mục tiêu sản lượng (Bột loại I: 42%, Bột loại II: 36%) và tối ưu hóa việc tận dụng phụ phẩm như cám, vỏ (18,5%).

4.1. Nguyên tắc và phương pháp tính cân bằng vật chất chi tiết

Nguyên tắc cơ bản của cân bằng vật chất là tổng khối lượng vật chất đi vào một công đoạn phải bằng tổng khối lượng vật chất đi ra khỏi công đoạn đó. Phương pháp tính toán được áp dụng tuần tự cho toàn bộ dây chuyền. Bắt đầu với năng suất nhà máy là 200.000 kg/ngày, quy đổi ra năng suất giờ là 8333,33 kg/h. Dựa trên tỷ lệ tạp chất giả định (tạp chất nhẹ 0,3%, tạp chất nhỏ 1%,...), khối lượng tạp chất cần tách ra ở mỗi thiết bị (nam châm, sàng tạp chất, kênh hút khí) được tính toán cụ thể. Ví dụ, tại công đoạn nam châm 1, tài liệu tính toán: "QKim loai 1 = QTC kim loại x 60/100 = 14,99 (kg/h)". Các tính toán tương tự được thực hiện cho toàn bộ hệ thống nghiềnsàng, giúp xác định chính xác lượng bột, tấm, cám ở mỗi giai đoạn.

4.2. Lựa chọn thiết bị dựa trên kết quả cân bằng vật chất

Kết quả từ tính toán cân bằng vật chất là dữ liệu đầu vào trực tiếp cho việc lựa chọn thiết bị. Năng suất của mỗi máy phải được chọn lớn hơn một chút so với lượng vật liệu cần xử lý tại công đoạn đó để đảm bảo hoạt động liên tục và có dự phòng. Ví dụ, sau khi tính toán lượng nguyên liệu vào hệ nghiền thô I, nhà máy sẽ chọn máy nghiền có công suất phù hợp. Luận án đã đề xuất lựa chọn các thiết bị cụ thể từ các nhà sản xuất uy tín như OCRIM (Italia), bao gồm các hệ sàng phân loại dòng BQGA và hệ nghiền mịn dòng LAM 600. Việc chọn thiết bị không chỉ dựa trên công suất mà còn dựa trên các yếu tố kỹ thuật khác như hiệu quả phân tách, độ bền, và mức tiêu thụ năng lượng, nhằm đảm bảo dây chuyền vận hành đồng bộ và hiệu quả.

V. Hướng dẫn bố trí mặt bằng nhà máy bột mì 200 tấn ngày

Việc bố trí mặt bằngtính toán xây dựng là bước hiện thực hóa bản thiết kế nhà máy bột mì 200 tấn/ngày từ lý thuyết ra thực tế. Một mặt bằng được quy hoạch tốt phải đảm bảo dây chuyền sản xuất diễn ra liên tục, hợp lý, giảm thiểu quãng đường vận chuyển nội bộ và tránh sự chồng chéo giữa các luồng di chuyển của nguyên liệu, thành phẩm, công nhân và phế liệu. Theo thiết kế, nhà máy được phân chia thành các khu vực chức năng rõ ràng, bao gồm: khu sản xuất chính (thường là nhà cao tầng để tận dụng trọng lực trong quá trình vận chuyển liệu), khu vực kho chứa nguyên liệu và thành phẩm (xilo), khu vực phụ trợ (trạm điện, xử lý nước), và khu hành chính. Việc tính toán diện tích xây dựng cho từng hạng mục công trình được dựa trên kích thước thiết bị, không gian vận hành, lối đi an toàn và khả năng mở rộng trong tương lai. Đây là yếu tố quyết định đến hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư dài hạn.

5.1. Phân chia các khu vực chức năng chính và phụ trợ

Mặt bằng tổng thể của nhà máy được quy hoạch một cách khoa học. Phân xưởng sản xuất chính là công trình trung tâm, được thiết kế cao tầng để bố trí các thiết bị theo chiều dọc, cho phép vật liệu tự chảy từ công đoạn trên xuống công đoạn dưới, tiết kiệm năng lượng vận chuyển. Xung quanh là các công trình phụ trợ quan trọng: hệ thống xilo chứa nguyên liệu và thành phẩm đảm bảo khả năng dự trữ lớn; nhà kho chứa bao bì; trạm biến áp cung cấp điện ổn định; khu vực xử lý phế phẩm. Khu vực hành chính, nhà ăn, và các công trình phúc lợi cho công nhân được bố trí riêng biệt để đảm bảo vệ sinh và không ảnh hưởng đến khu sản xuất. Sơ đồ mặt bằng được thể hiện qua các bản vẽ chi tiết, bao gồm mặt bằng tổng thể và mặt cắt phân xưởng.

5.2. Tính toán tổ chức lao động và cơ cấu nhân sự nhà máy

Để vận hành nhà máy 200 tấn/ngày, việc tính toán tổ chức lao động là cần thiết. Lực lượng lao động được chia thành hai nhóm: lao động gián tiếp và lao động trực tiếp. Lao động gián tiếp bao gồm ban giám đốc, các phòng ban chức năng như kế hoạch, kỹ thuật, KCS, và hành chính. Lao động trực tiếp là đội ngũ công nhân vận hành máy móc tại các phân xưởng, làm việc theo ca để đảm bảo sản xuất liên tục (thường là 3 ca/ngày). Luận án đã tính toán số lượng nhân sự cần thiết cho mỗi vị trí, từ đó xây dựng cơ cấu tổ chức và tính toán quỹ lương. Nguồn nhân lực dự kiến được tuyển dụng chủ yếu tại Đà Nẵng và các khu vực lân cận, tận dụng lợi thế từ các cơ sở đào tạo kỹ thuật tại địa phương, đảm bảo cung cấp đủ cán bộ kỹ thuật và công nhân lành nghề cho nhà máy.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN VỀ KINH TẾ 1. Đặc điểm tự nhiên của vị trí xây dựng Ðịa điểm xây dựng nhà máy phải phù hợp với quy hoạch và đảm bảo sự phát triển chung về kinh tế ở địa phương. Việc chọn địa điểm để xây dựng nhà máy có ý nghĩa rất quan trọng vì nó không những quyết định khả năng thành công của dự án mà còn ảnh hưởng đến hoạt động của nhà máy sau này. Đối với nhà máy bột mì, phân xưởng sản xuất chính đòi hỏi phải xây cao tầng vì vậy cần thiết phải chọn địa điểm có cấu tạo đất không lún sụt để đảm bảo chất lượng công trình.

Đồng thời để tiện cho việc nhập khẩu nguyên liệu, lưu thông và tiêu thụ sản phẩm nhà máy phải được đặt ở vị trí có mạng lưới giao thông huyết mạch Đà Nẵng là trung tâm của miền Trung, là nơi đáp ứng tốt các yêu cầu này với mạng lưới giao thông hiện đại với nhiều dự án nâng cấp, mở rộng, có cảng biển lớn là nơi thích hợp cho quá trình vận chuyển nguyên liệu nhập khẩu về nơi sản xuất, có điều kiện khí hậu tương đối ổn định, nhiệt độ trung bình hàng năm là 260C, độ ẩm trung bình là 81%, hướng gió chính là hướng gió Đông - Nam. Căn cứ vào những điều kiện trên, tôi quyết định đặt nhà máy tại khu công nghiệp Hòa Khánh-Đà Nẵng. Tại đây, khu đất xây dựng có diện tích đủ rộng, địa hình bằng phẳng, có khả năng mở rộng thuận lợi, nguồn cung cấp điện nước thuộc mạng lưới của khu công nghiệp. Đó là những điều kiện thuận lợi ban đầu để xây dựng một nhà máy.

Nguồn nguyên liệu Đặc điểm của lúa mì là không phát triển được ở những nước có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Do đó, nguyên liệu phục vụ sản xuất của nhà máy được nhập hoàn toàn từ nước ngoài. Tuy nhiên do tốc độ phát triển của thành phố Đà Nẵng ngày càng tăng nhanh sẽ kéo theo dự án mở rộng cảng Đà Nẵng trong đó có cảng Tiên Sa .Như vậy việc nhập khẩu và vận chuyển nguyên liệu sẽ rất thuận tiện và nhanh chóng. Hợp tác hóa Việc hợp tác hóa giữa nhà máy bột mì với các nhà máy khác như nhà máy khác trong khu công nghiệp sẽ tăng cường hiệu quả trong việc sử dụng chung những công trình cung cấp điện, nước, đường giao thông vận tải công trình phục vụ cộng đồng vấn đề tiêu thụ sản phẩm và phế phẩm nhanh,.sẽ có tác dụng giảm thời gian xây dựng, giảm vốn đầu tư từ đó có thể làm giảm giá thành sản phẩm.

SVTH: Văn Thị Lý GVHD: Đỗ Thị Vân Thanh 3 Thiết kế nhà máy sản xuất bột mì với năng suất 200 tấn nguyên liệu/ngày 1. Nguồn cung cấp điện Đà Nẵng là một thành phố lớn, với cơ sở hạ tầng được đầu tư tốt nên việc cung cấp nguồn điện, nước rất ổn định. Nhà máy sử dụng điện từ các mạng lưới điện của quốc gia. Nhà máy sử dụng điện để chạy động cơ, thiết bị và chiếu sáng.

Điện thế sử dụng thường là 110-220V/360V. Ðể đạt yêu cầu phải lấy điện cao thế, thường là 6 KV qua hạ thế. Nhà máy sử dụng lưới điện của khu công nghiệp ngoài ra để đảm bảo sản xuất liên tục nhà máy còn có máy phát điện dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục. Nguồn xử lý nước thải Với đặc điểm nhà máy bột mì sản xuất theo phương pháp khô do vậy sử dụng lượng nước không nhiều.

Lượng nước chính chủ yếu phục vụ cho việc sản xuất, sinh hoạt của cán bộ công nhân viên nhà máy và phòng cháy chữa cháy. Nguồn nước được sử dụng lấy từ mạng lưới cấp nước của thành phố Lượng nước thải của nhà máy không chứa nhiều chất hữu cơ, không gây ô nhiễm đến môi trường, do đó có thể thải trực tiếp vào kênh nước thải của khu công nghiệp mà không cần xử lý trước. Hệ thống giao thông vận thải Đà Nẵng hiện nay đang phát triển với một tốc độ nhanh chóng. Hệ thống cơ sở hạ tầng, đường xá, cầu cống, bến cảng đã được xây mới và sửa chữa rất nhiều.

Riêng khu công nghiệp Hòa Khánh có nhiều đặc điểm thuận lợi là nằm gần tuyến đường quốc lộ 1A cũng như tuyến đường sắt Bắc - Nam, cách cảng biển Tiên Sa khoảng 20km. Khu công nghiệp Hòa Khánh cũng tương đối gần sân bay quốc tế Đà Nẵng. Do đó, việc vận chuyển nguyên liệu từ các địa phương trong nước và quốc tế về đây cũng như việc nhập khẩu nguyên liệu và bao tiêu sản phẩm sẽ rất thuận lợi. Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực được lấy chủ yếu ở thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam.

Trên địa bàn thành phố có các trường đại học, cao đẳng, trung cấp.Đây là nơi cung cấp cán bộ kỹ thuật cho nhà máy. Riêng trường Đại học bách khoa có các ngành như Công nghệ thực phẩm, Điện kỹ thuật, Cơ khí.và Trường cao đẳng lương thực đủ để phục vụ cho nhu cầu cán bộ kỹ thuật của nhà máy. Bên cạnh đó, nhà máy sẽ tuyển một số lao động tại địa phương cho đi học thêm để về phục vụ khi nhà máy đi vào hoạt động. Làm một số hợp đồng lao động với các lao động phổ thông ngay tại khu vực nhà máy để bốc dỡ hàng khi cần thiết.

SVTH: Văn Thị Lý GVHD: Đỗ Thị Vân Thanh 4 Thiết kế nhà máy sản xuất bột mì với năng suất 200 tấn nguyên liệu/ngày 1. Thị trường tiêu thụ Ở Đà nẵng và các địa phương lân cận như Huế, Quảng Ngãi, các tỉnh Tây Nguyên,. có nhiều nhà máy chế biến thực phẩm như các nhà máy sản xuất bánh kẹo, mì ăn liền. Đây là thị trường tiêu thụ chính và ổn định của nhà máy.

Việc vận chuyển sản phẩm nhanh chóng và thuận lợi từ các nhà máy đến các nơi tiêu thụ sẽ góp phần giảm giá thành sản phẩm, giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn, đảm bảo quá trình sản xuất. Nhà máy sản xuất bột mì được thiết kế xây dựng tại địa điểm rất thuận lợi với qui mô lớn, hiện đại do đó góp phần tăng cường làm cho sản phẩm có chất lượng cao, đồng thời với nhu cầu sử dụng và thị trường rộng lớn sẽ là một tiền đề vững chắc cho hoạt động có hiệu quả và ổn định của nhà máy ở hiện tại và trong cả tương lai. SVTH: Văn Thị Lý GVHD: Đỗ Thị Vân Thanh 5 Thiết kế nhà máy sản xuất bột mì với năng suất 200 tấn nguyên liệu/ngày CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ CHẾ BIẾN SẢN XUẤT 2. Tổng quan về nguyên liệu 2.

Nguồn gốc cây lúa mì Cây lúa mì có nguồn gốc từ Tây Nam Á ( khu vực Trung Đông ngày nay ). Việc trồng trọt lúa mì bắt đầu lan rộng ra khỏi khu vực trên vào thời kỳ đồ đá mới. Vào khoảng năm 3000 TCN, cây lúa mì đã xuất hiện ở Ethiopia, Ấn Độ, Ireland và Tây Ban Nha. Khoảng một thiên niên kỷ sau nó đến Trung Quốc.

Khoảng năm 1000 TCN việc trồng trọt trong nông nghiệp với sử dụng sức ngựa, trâu, bò cày bừa đã làm gia tăng sản lượng lúa mì, giống như việc sử dụng các máy gieo hạt thay thế cho việc gieo hạt bằng cách rải hạt trong thế kỷ 18. Sản lượng lúa mì tiếp tục tăng lên, do các vùng đất mới được đưa vào khai thác, cũng như do kỹ thuật canh tác tiếp tục được cải tiến với việc sử dụng các loại phân bón, máy gặt, máy đập lúa (máy gặt đập), các loại máy cày đất, máy xới đất,… dùng sức kéo của máy kéo, công tác thủy lợi và phòng trừ sâu bệnh dịch hại hoàn thiện hơn cũng như việc tạo ra các giống mới tốt hơn. Ngày nay, lúa mì trở thành loại cây lương thực chính ở nhiều quốc gia. Theo tổ chức Nông lương thế giới, sản lượng lúa mì toàn cầu ước tính đạt khoảng 690 triệu tấn năm 2012.

Trong đó Trung Quốc là quốc gia sản xuất lúa mì lớn nhất trên thế giới với sản lượng đạt khoảng 115,5 triệu tấn/năm. Ngoài ra một số quốc gia khác có sản lượng lớn như Ấn Độ, Pakistan, Mĩ, Canada,… 2. Phân loại cây lúa mì Lúa mì rất đa dạng và phong phú, khoảng 20 dạng. Chúng khác nhau về cấu tạo bông, hoa, hạt và một số đặc tính khác.

Phần lớn là lúa mì dại, chỉ một số loại thuộc lúa mì được nghiên cứu kỹ như: lúa mì mềm, lúa mì cứng, lúa mì Anh, mì Ba Lan, lúa mì lùn. Các loại lúa mì được trồng phổ biến nhất là lúa mì mềm và lúa mì cứng.  Lúa mì mềm (Triticum vulgare) SVTH: Văn Thị Lý GVHD: Đỗ Thị Vân Thanh 5 Thiết kế nhà máy sản xuất bột mì với năng suất 200 tấn nguyên liệu/ngày Hình 2.1 Lúa mì mềm Là loại được trồng nhiều nhất, có loại có râu có loại không râu, râu của lúa mì mềm không hoàn toàn xuôi theo bông mà hơi ria ra xung quanh bông. Hạt bầu dục, màu trắng ngà đôi khi hơi đỏ.

Nội nhũ nửa trắng trong nhưng cũng có loại trắng trong hoàn toàn hoặc đục hoàn toàn.2 Lúa mì cứng Lúa mì cứng có bông dày hạt hơn, hầu hết chúng đều có râu, râu dài và ngược lên dọc theo trục của bông. Hạt của lúa mì cứng dài, màu vàng đôi khi hơi đỏ. Nội nhũ trắng trong, độ trắng trong thường khoảng 95 – 100%.3 Lúa mì anh SVTH: Văn Thị Lý GVHD: Đỗ Thị Vân Thanh 6 Thiết kế nhà máy sản xuất bột mì với năng suất 200 tấn nguyên liệu/ngày Cấu tạo bông gần giống lúa mì cứng, bông dày hạt. Khi cắt ngang bông có hình tròn hay bốn cạnh, hạt hình hơi elip.

Nội nhũ nửa trắng trong hay đục hoàn toàn.  Lúa mì Ba Lan (Triticum polonicum) Hình 2.4 Lúa mì Ba Lan Dạng này bông dài, hơi dẹt, có râu. Hạt dài, dẹt, màu vàng hổ phách hay vàng sẫm, nội nhũ nửa trắng trong, dạng này trồng ít.5 Lúa mì lùn Bông ngắn, có loại có râu, loại không râu. Tính chất gần giống lúa mì mềm nhưng hạt nhỏ, chất lượng bột và bánh kém hơn.

Dạng này cũng trồng ít. Ở Việt Nam bột mì thường được sản xuất từ hạt lúa mì thông thường triticum aestivum. Thân cây cao khoảng 1,2m, thẳng đứng, lá đơn, có râu dài 6-8cm. Hạt có màu xanh sáng, dạng hình trứng SVTH: Văn Thị Lý GVHD: Đỗ Thị Vân Thanh 7 Thiết kế nhà máy sản xuất bột mì với năng suất 200 tấn nguyên liệu/ngày 2.

Cấu tạo của hạt lúa mì Cấu tạo của hạt lúa mì có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình sản xuất bột mì. Các loại lúa mì khác nhau thì khác nhau về hình dáng, kích thước, cấu tạo bên trong và tỷ lệ các thành phần hoá học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ