Đồ án: Thiết kế nhà máy sản xuất bánh mì không bột đầu - 10 tấn/ca

Thiết kế nhà máy bánh mì công suất 10 tấn bột/ca chuyên nghiệp. Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn và giải pháp tối ưu để vận hành hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế nhà máy bánh mì 10 tấn bột ca hiệu quả

Việc thiết kế nhà máy bánh mì với công suất lớn đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và khoa học. Một dự án thành công không chỉ dựa vào công nghệ sản xuất hiện đại mà còn phải bắt nguồn từ một bản lập luận kinh tế kỹ thuật vững chắc. Đây là nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của nhà máy trong bối cảnh thị trường cạnh tranh. Phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội và kỹ thuật giúp xác định tính khả thi của dự án. Theo nghiên cứu, thị trường bánh mì tại Việt Nam đang tăng trưởng ổn định, đặc biệt tại các khu vực đô thị và công nghiệp. Nhu cầu tiêu thụ cao tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng một nhà máy có quy mô lớn. Việc lựa chọn địa điểm xây dựng là yếu tố chiến lược. Đồ án tham khảo đã chỉ ra khu công nghiệp Hòa Khánh - Đà Nẵng là vị trí lý tưởng. Vị trí này đáp ứng các tiêu chí quan trọng: gần cảng biển (Tiên Sa), thuận lợi cho việc nhập khẩu nguyên liệu lúa mì; có hệ thống giao thông huyết mạch (Quốc lộ 1A, đường sắt Bắc-Nam) giúp phân phối sản phẩm dễ dàng đến khu vực miền Trung và Tây Nguyên. Hơn nữa, nguồn cung cấp điện, nước và nhân lực dồi dào tại Đà Nẵng là những lợi thế không thể bỏ qua. Một thiết kế nhà máy bánh mì 10 tấn bột/ca tối ưu cần hài hòa giữa công năng sản xuất và hiệu quả kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây là bài toán phức tạp yêu cầu sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về công nghệ thực phẩm và kỹ năng quản lý dự án.

1.1. Tầm quan trọng của lập luận kinh tế kỹ thuật trong dự án

Bản lập luận kinh tế kỹ thuật là tài liệu cốt lõi, phân tích toàn diện các khía cạnh của dự án trước khi triển khai. Nội dung bao gồm việc đánh giá nhu cầu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, và xác định năng lực sản xuất phù hợp. Đối với một nhà máy sản xuất bánh mì công suất 10 tấn bột/ca, việc lập luận này giúp chứng minh rằng sản phẩm làm ra không chỉ đạt chất lượng mà còn có giá thành cạnh tranh. Nó cũng xem xét các yếu tố vĩ mô như chính sách nhà nước, điều kiện tự nhiên, và cơ sở hạ tầng. Ví dụ, việc lựa chọn địa điểm tại Đà Nẵng được củng cố bởi các điều kiện thuận lợi về giao thông, nguồn nhân lực từ các trường đại học kỹ thuật, và mạng lưới điện nước ổn định của khu công nghiệp. Tài liệu này là cơ sở để kêu gọi vốn đầu tư và thuyết phục các bên liên quan về tiềm năng thành công của nhà máy.

1.2. Phân tích thị trường và lựa chọn địa điểm xây dựng tối ưu

Thị trường tiêu thụ là yếu tố quyết định sự thành công của nhà máy. Bánh mì là thực phẩm phổ biến, nhưng sự cạnh tranh cũng rất lớn. Phân tích thị trường giúp xác định phân khúc khách hàng mục tiêu, từ đó xây dựng cơ cấu sản phẩm phù hợp. Việc đặt nhà máy tại khu công nghiệp Hòa Khánh, Đà Nẵng không chỉ giải quyết bài toán logistics mà còn tiếp cận được thị trường miền Trung - Tây Nguyên đầy tiềm năng. Đồ án gốc nhấn mạnh: "Khu công nghiệp Hòa Khánh có nhiều đặc điểm thuận lợi là nằm gần tuyến đường quốc lộ 1A cũng như tuyến đường sắt Bắc-Nam, cách cảng biển Tiên Sa khoảng 20 km". Điều này giúp giảm chi phí vận chuyển nguyên liệu nhập khẩu và thành phẩm đi tiêu thụ, từ đó rút ngắn thời gian hoàn vốn và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm.

II. Các thách thức chính khi thiết kế nhà máy sản xuất bánh mì

Quá trình thiết kế nhà máy bánh mì quy mô công nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức đầu tiên và quan trọng nhất là đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào một cách nhất quán. Do Việt Nam không trồng được lúa mì, nguyên liệu bột mì phải nhập khẩu hoàn toàn. Điều này tạo ra sự phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài và những biến động về giá cả, chất lượng. Việc bảo quản một khối lượng lớn nguyên liệu dễ hỏng như bột mì, men, sữa đòi hỏi hệ thống kho bãi đạt chuẩn, kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ và độ ẩm để tránh ẩm mốc, suy giảm chất lượng. Thách thức thứ hai là lựa chọn dây chuyền máy móc, thiết bị phù hợp. Một nhà máy sản xuất bánh mì công suất 10 tấn/ca yêu cầu các thiết bị có độ bền cao, hoạt động liên tục và ổn định. Chi phí đầu tư ban đầu cho máy móc chất lượng cao là rất lớn. Việc lựa chọn sai lầm, ví dụ như mua thiết bị giá rẻ, kém chất lượng, sẽ dẫn đến chi phí bảo trì, sửa chữa tốn kém và ảnh hưởng đến năng suất toàn chuyền. Cuối cùng, việc tối ưu hóa mặt bằng và bố trí các phân xưởng cũng là một bài toán khó. Cần đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra một chiều, tránh lây nhiễm chéo, đồng thời tuân thủ các quy định về an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp.

2.1. Vấn đề nguồn cung và bảo quản nguyên liệu sản xuất

Đối với sản xuất quy mô lớn, chất lượng nguyên liệu là yếu tố sống còn. Số lượng sản xuất lớn đồng nghĩa với khối lượng nguyên liệu đầu vào lớn, yêu cầu về điều kiện bảo quản vô cùng quan trọng. Tài liệu gốc chỉ rõ: "nguyên liệu phục vụ sản xuất của nhà máy được nhập hoàn toàn từ nước ngoài". Điều này đòi hỏi phải có kế hoạch nhập khẩu và dự trữ hợp lý. Các nguyên liệu như bột mì, nấm men, bơ, sữa rất nhạy cảm với điều kiện môi trường. Kho chứa phải được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm tự động. Bất kỳ sai sót nào trong khâu bảo quản, như để bột bị ẩm, mốc, đều có thể làm hỏng cả một lô sản xuất, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Do đó, quy trình kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào (KCS) phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt.

2.2. Yêu cầu khắt khe về lựa chọn thiết bị và máy móc

Trong quy trình sản xuất bánh mì công nghiệp, máy móc đóng vai trò then chốt. Để đáp ứng năng suất 10 tấn bột/ca, các thiết bị cần có khả năng hoạt động bền bỉ trong thời gian dài. Việc đầu tư vào một dây chuyền chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín là lựa chọn khôn ngoan, dù chi phí ban đầu cao. Các thiết bị này thường có tuổi thọ từ 10-20 năm, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế trong dài hạn. Các thiết bị chính trong dây chuyền bao gồm máy rây bột, máy nhào trộn công suất lớn, tủ lên men, máy chia bột, máy vê bột, máy tạo hình và lò nướng đối lưu hoặc lò nướng hầm (tunnel oven). Mỗi thiết bị phải được tính toán và lựa chọn sao cho phù hợp với năng suất đã tính trong phần cân bằng vật chất.

III. Quy trình công nghệ sản xuất bánh mì không bột đầu tối ưu

Trọng tâm của việc thiết kế nhà máy bánh mì là lựa chọn và tối ưu hóa quy trình công nghệ. Đồ án này tập trung vào phương pháp không bột đầu, một phương pháp sản xuất hiệu quả và phổ biến trong công nghiệp. Theo phương pháp này, tất cả các nguyên liệu chính và phụ (bột mì, nước, muối, đường, men) được cho vào máy và nhào trộn cùng một lúc. Ưu điểm của phương pháp này là rút ngắn thời gian chuẩn bị so với phương pháp dùng bột đầu (poolish), đơn giản hóa quy trình vận hành và dễ dàng cơ giới hóa. Quy trình bắt đầu bằng khâu chuẩn bị và rây bột để loại bỏ tạp chất. Tiếp theo, quá trình nhào trộn diễn ra để tạo thành khối bột nhào đồng nhất, phát triển mạng lưới gluten. Đây là giai đoạn quan trọng quyết định độ mềm, xốp của bánh. Sau khi nhào, khối bột được đưa vào giai đoạn lên men chính. Trong giai đoạn này, nấm men Saccharomyces cerevisiae hoạt động, chuyển hóa đường thành khí CO2 và cồn, làm cho khối bột nở ra. Quá trình này thường kéo dài từ 1-3 giờ ở nhiệt độ 29-33°C. Sau đó, bột được chia, vê tròn, ủ sơ bộ, tạo hình và lên men kết thúc trước khi đưa vào lò nướng. Mỗi công đoạn đều có những thông số kỹ thuật riêng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.1. Thuyết minh các giai đoạn từ nhào bột đến lên men kết thúc

Quy trình công nghệ không bột đầu gồm nhiều bước liên tiếp. Sau khi rây, bột và các nguyên liệu khác được đưa vào thiết bị nhào trộn. Quá trình này tạo ra một khối bột dẻo, đàn hồi. Tiếp đến là lên men bột nhào, nơi các phản ứng sinh hóa quan trọng xảy ra, tạo ra hương vị đặc trưng và làm bột nở. Khối bột sau đó được đưa qua máy chia bột nhào để cắt thành từng phần có trọng lượng đều nhau. Các phần bột này được vê bột thành hình cầu và cho lên men sơ bộ (ủ) khoảng 5-8 phút để phục hồi cấu trúc gluten. Giai đoạn tạo hình sẽ định hình sản phẩm theo yêu cầu (dạng que, tròn). Cuối cùng, bánh được đưa vào tủ lên men kết thúc trong điều kiện nhiệt độ (35-40°C) và độ ẩm (75-85%) được kiểm soát để đạt được độ nở tối đa trước khi nướng.

3.2. Vai trò của nấm men Saccharomyces cerevisiae trong lên men

Nấm men Saccharomyces cerevisiae là vi sinh vật không thể thiếu trong sản xuất bánh mì. Chức năng chính của nó là sinh ra khí CO2, tác nhân chính làm bánh mì nở. Khí CO2 bị giữ lại trong mạng lưới gluten dẻo dai của bột mì, tạo ra cấu trúc ruột bánh có nhiều lỗ xốp. Ngoài ra, quá trình lên men còn tạo ra các sản phẩm phụ như cồn, axit hữu cơ, este, andehit... Các hợp chất này tích tụ lại và tạo nên hương vị thơm ngon đặc trưng cho bánh mì. Hoạt động của nấm men phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ, độ ẩm và lượng đường có trong bột nhào. Việc kiểm soát tốt các điều kiện lên men sẽ quyết định trực tiếp đến thể tích, cấu trúc và mùi vị của thành phẩm.

IV. Phương pháp tính cân bằng vật chất cho năng suất 10 tấn

Tính toán cân bằng vật chất là một chương quan trọng trong thiết kế nhà máy bánh mì. Mục đích của việc tính toán này là xác định chính xác lượng nguyên liệu cần thiết cho mỗi công đoạn và dự báo khối lượng bán thành phẩm, thành phẩm tạo ra, cũng như lượng tổn thất. Dựa trên năng suất mục tiêu là 10 tấn bột mì/ca (tương đương 1250 kg bột mì/giờ), các phép tính được thực hiện cho toàn bộ dây chuyền sản xuất. Công thức tính toán phải tính đến tỷ lệ hao hụt (%) và sự thay đổi độ ẩm ở mỗi công đoạn. Ví dụ, công đoạn rây bột có tỷ lệ hao hụt là 2%, công đoạn nhào bột là 2.5%, và công đoạn nướng có sự thay đổi độ ẩm đáng kể từ 28% xuống còn 5%. Việc tính toán chi tiết này cung cấp số liệu đầu vào để lựa chọn công suất thiết bị phù hợp. Chẳng hạn, năng suất của máy nhào trộn, máy chia bột, hay lò nướng đều phải được chọn dựa trên khối lượng vật liệu cần xử lý mỗi giờ đã được tính toán. Kết quả cân bằng vật chất cũng là cơ sở để lập kế hoạch sản xuất, quản lý kho và tính toán giá thành sản phẩm một cách chính xác, đảm bảo hiệu quả hoạt động cho nhà máy.

4.1. Công thức và định mức tiêu hao qua từng công đoạn sản xuất

Việc tính toán dựa trên công thức cơ bản: Khối lượng ra = Khối lượng vào x (100 - %hao hụt)/100. Tuy nhiên, công thức này cần được điều chỉnh để tính đến sự thay đổi độ ẩm. Công thức đầy đủ hơn là: G1 = G2 x [(100-w2) x 100] / [(100-w1) x (100-α)], trong đó G1 và G2 là khối lượng trước và sau công đoạn, w1 và w2 là độ ẩm trước và sau, α là phần trăm hao hụt. Theo đồ án, các định mức tiêu hao được xác định rõ: rây bột (2%), lên men bột nhào (1.5%), chia bột (1%), nướng (2%). Việc áp dụng chính xác các định mức này cho phép dự báo sản lượng và kiểm soát quy trình hiệu quả.

4.2. Kết quả dự kiến Sản lượng bánh mì thành phẩm mỗi giờ

Từ 1250 kg bột mì đầu vào mỗi giờ, sau khi đi qua tất cả các công đoạn và tính toán tổn thất, khối lượng thành phẩm cuối cùng được xác định. Theo bảng tổng kết cân bằng vật chất trong tài liệu tham khảo, khối lượng bánh sau khi ra khỏi công đoạn phân loại làm nguội là khoảng 1663,56 kg/giờ. Với giả định mỗi chiếc bánh mì có khối lượng trung bình là 70g (0,07 kg), nhà máy có thể sản xuất ra khoảng 23.765 chiếc bánh mỗi giờ. Con số này là một chỉ số hiệu suất quan trọng (KPI) để đánh giá hoạt động của nhà máy và lập kế hoạch kinh doanh, phân phối sản phẩm ra thị trường.

V. Bí quyết đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

Một thiết kế nhà máy bánh mì hiện đại không thể bỏ qua hai yếu tố cốt lõi: an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp. Đây là những yếu tố không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động và chất lượng sản phẩm. An toàn lao động tập trung vào việc xác định và phòng ngừa các nguy cơ tai nạn tiềm ẩn. Các nguyên nhân chính gây tai nạn trong nhà máy bánh mì bao gồm các sự cố về điện, cơ khí (bị kẹt vào máy nhào, máy cán), bỏng (tiếp xúc với lò nướng nhiệt độ cao) và trượt ngã. Do đó, các biện pháp phòng ngừa phải được triển khai đồng bộ: trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, lắp đặt các hệ thống an toàn cho máy móc (nút dừng khẩn cấp, che chắn bộ phận chuyển động), và tổ chức các buổi huấn luyện an toàn định kỳ cho công nhân. Về vệ sinh công nghiệp, mục tiêu là ngăn chặn sự nhiễm bẩn vi sinh vật vào sản phẩm. Điều này đòi hỏi vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt đối với công nhân, vệ sinh máy móc thiết bị hàng ngày và sau mỗi ca sản xuất. Hệ thống xử lý nước thải cũng cần được thiết kế để không gây ô nhiễm môi trường, phù hợp với tiêu chuẩn của khu công nghiệp.

5.1. Các biện pháp hiệu quả phòng ngừa tai nạn lao động

Để hạn chế tai nạn, nhà máy cần áp dụng một hệ thống các biện pháp cụ thể. Tất cả các thiết bị điện phải được nối đất và kiểm tra định kỳ. Các bộ phận chuyển động của máy móc như dây curoa, bánh răng phải có lồng bảo vệ. Công nhân vận hành lò nướng phải được trang bị găng tay cách nhiệt chuyên dụng. Sàn nhà xưởng phải được giữ khô ráo, sạch sẽ và có biển báo khu vực trơn trượt. Ngoài ra, việc xây dựng một văn hóa an toàn, trong đó mỗi người lao động đều có ý thức trách nhiệm về an toàn cho bản thân và đồng nghiệp, là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường làm việc không tai nạn.

5.2. Tiêu chuẩn vệ sinh máy móc thiết bị và xử lý phế liệu

Vệ sinh là nền tảng của an toàn thực phẩm. Máy móc, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm phải được làm từ vật liệu không gỉ (inox) và dễ dàng tháo lắp để cọ rửa. Quy trình vệ sinh phải được tiêu chuẩn hóa và thực hiện nghiêm túc sau mỗi ca làm việc. Các phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất như bột rơi vãi, bao bì hỏng phải được thu gom và xử lý đúng cách, tránh để tồn đọng gây mất vệ sinh. Nước thải từ nhà máy, dù không chứa nhiều chất hữu cơ độc hại, vẫn cần được dẫn vào hệ thống xử lý chung của khu công nghiệp để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Việc duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn mà còn xây dựng uy tín thương hiệu cho nhà máy.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bánh mì là một trong những thực phẩm được sản xuất lâu đời nhất, một trong những thực phẩm có giá trị dinh dưỡng, thuận tiện cho việc tiêu dùng, dự trữ và vận chuyển. Trong những năm gần đây, ngành sản xuất bánh mì Việt Nam đã có những bước phát triển khá ổn định. Ngành thực phẩm Việt Nam có nhiều khả năng duy trì mức tăng trưởng cao và trở thành một trong những thị trường lớn trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Bánh mì đầu tiên được làm từ ngũ cốc và hạt giống thu hoạch từ tự nhiên mà có.

Người ta phát hiện ra rằng các loại ngũ cốc này có thể tạo thành khối khi trộn với “bột” và nước. Nó được đúc thành bánh, phơi nắng cho khô hoặc nướng trong than. Khoảng 1000 năm trước Công nguyên, quá trình lên men đã được phát hiện. Người ta tin rằng một số bột bánh mì để lâu bên ngoài thì sẽ có các bào tử nấm men tự nhiên, gây ra quá trình lên men.

Điều này làm cho bột nở ra ,có bong bóng khí. Sau đó kỹ thuật làm bánh mì ngày càng phát triển về kỹ thuật, nên nó nhanh chóng lây lan sang các nước có chung biên giới Địa Trung Hải. Hiện nay ở Việt Nam có thương hiệu bánh Đức Phát gắn liền với các loại bánh tươi. Bánh mì ở Đức Phát được sản xuất xưởng vào đối tượng người lao động bình thường với giá mỗi ổ từ 2000 đến 3000 VNĐ.

Phương pháp sản xuất bánh mì được sử dụng ở đấy là phương pháp “ Poolish Method”. Bánh mì của công ty được sản xuất dựa trên dây chuyền công nghệ hiện đại của Pháp với năng suất 40. Và Đức Phát cũng là thương hiệu bánh đầu tiên của Việt Nam xuất khẩu bánh ra nước ngoài với 6 công tend bánh/ tháng được xuất sang Nhật Bản trong thời gian gần đây. Nhu cầu tiêu thụ bánh mì ở Việt Nam tăng mạnh.

Vì vậy, công nghiệp sản xuất bánh mì đã và đang được đầu tư, phát triển mạnh. Việc xây dựng nhà máy bánh mì là cần thiết, nó giải quyết được rất nhiều các sản phẩm nông nghiệp và thu hút được một lượng lớn lao động. Lập luận kinh tế kỹ thuật, phân tích thị trường Bất kỳ một ngành kinh tế nào muốn tồn tại và phát triển được bao giờ cũng phải đáp ứng đủ các yêu cầu sau: Sản phẩm phải có chất lượng tốt. Giá thành phù hợp với người tiêu dùng.

Trong sản xuất điều kiện làm việc của người lao động ngày càng được cải thiện. Ngành thực phẩm nói chung, nhà máy chế biến lương thực nói riêng muốn tồn tại Sinh viên thực hiện: Lê Văn Gia Linh Giảng viên hướng dẫn: ThS. Trần Thị Ngọc Linh 2 Thiết kế nhà máy sản xuất bánh mì theo phương pháp không bột đầu với năng suất 10 tấn bột mì /ca và phát triển được phải thoả mãn các yêu cầu đó. Muốn thực hiện được nhất thiết phải dựa vào điều kiện địa lý, điều kiện về kinh tế, nhu cầu xã hội để lựa chọn và đưa ra một dây chuyền công nghệ sao cho phù hợp.

Trong dây chuyển đó phải sắp xếp các thiết bị, máy móc, nhà kho, đường giao thông sao cho phù hợp với việc vận chuyển và lưu thông hàng hoá cũng như thu nhập nguyên liệu phục vụ sản xuất. Bên cạnh dây chuyền thiết bị máy móc hiện đại phải có đội ngũ cán bộ quản lý, cán bộ kỹ thuật có đủ trình độ, phẩm chất đạo đức tốt, có đội ngũ công nhân lành nghề hết mình với công việc. Trước khi tiến hành xây dựng một nhà máy nào đó thì việc chọn địa điểm để tiến hành xây dựng nhà máy là yếu tố quan trọng nhất. Điều đó sẽ làm cho nhà máy phát huy hết tiềm lực của mình, sử dụng triệt để nguồn nguyên liệu.

Có khả năng hợp tác tốt với các xí nghiệp lân cận khác hình thành trên 1 khu công nghiệp tạo điều kiện tốt cho sản xuất trước mắt cũng như lâu dài, hạn chế được các tác nhân xấu đến môi trường xung quanh. Đây là điểm mấu chốt quyết định sự thành bại của nhà máy. Lựa chọn địa điểm xây dựng 1. Đặc điểm tự nhiên của vị trí xây dựng Địa điểm xây dựng nhà máy phải phù hợp với quy hoạch và đảm bảo sự phát triển chung về kinh tế ở địa phương.

Việc chọn địa điểm để xây dựng nhà máy có ý nghĩa rất quan trọng vì nó không những quyết định khả năng thành công của dự án mà còn ảnh hưởng đến hoạt động của nhà máy sau này. Đối với nhà máy bánh mì, phân xưởng sản xuất chính đòi hỏi phải xây cao tầng vì vậy cần thiết phải chọn địa điểm có cấu tạo đất không lún sụt để đảm bảo chất lượng công trình. Đồng thời để tiện cho việc nhập khẩu nguyên liệu, lưu thông và tiêu thụ sản phẩm nhà máy phải được đặt ở vị trí có mạng lưới giao thông huyết mạch. Đà Nẵng là trung tâm của miền Trung, mạng lưới giao thông hiện đại với nhiều dự án nâng cấp, mở rộng, có điều kiện khí hậu tương đối ổn định, nhiệt độ trung bình hàng năm là 26 °C, độ ẩm trung bình là 81%, hướng gió chính là hướng gió Đông - Nam.

Căn cứ vào những điều kiện trên, tôi quyết định đặt nhà máy tại khu công nghiệp Hòa Khánh-Đà Nẵng. Tại đây, khu đất xây dựng có diện tích đủ rộng, địa hình bằng phẳng, có khả năng mở rộng thuận lợi, nguồn cung cấp điện nước thuộc mạng lưới của khu công nghiệp. Đó là những điều kiện thuận lợi ban đầu để xây dựng một nhà máy. Nguồn nguyên liệu Đặc điểm của lúa mì là không phát triển được ở những nước có khí hậu nhiệt đới Sinh viên thực hiện: Lê Văn Gia Linh Giảng viên hướng dẫn: ThS.

Trần Thị Ngọc Linh 3 Thiết kế nhà máy sản xuất bánh mì theo phương pháp không bột đầu với năng suất 10 tấn bột mì /ca như Việt Nam. Do đó, nguyên liệu phục vụ sản xuất của nhà máy được nhập hoàn toàn từ nước ngoài. Tuy nhiên do tốc độ phát triển của thành phố Đà Nẵng ngày càng tăng nhanh sẽ kéo theo dự án mở rộng cảng Đà Nẵng trong đó có cảng Tiên Sa Như vậy việc nhập khẩu và vận chuyển nguyên liệu sẽ rất thuận tiện và nhanh chóng. Hợp tác hóa Việc hợp tác hóa giữa nhà máy bánh mì với các nhà máy khác như nhà máy bánh kẹo, nhà máy thức ăn chăn nuôi.

về mặt kinh tế kỹ thuật và việc liên hợp hóa sẽ tăng cường sử dụng những nguồn cung cấp điện, nước, công trình giao thông vận tài, vấn đề tiêu thụ sản phẩm và phụ phẩm nhanh.sẽ có tác dụng giảm thời gian xây dựng, giảm vốn đầu tư và hạ giá thành sản phẩm. Nguồn cung cấp điện Nhà máy sử dụng điện để chạy động cơ, thiết bị và chiếu sáng. Điện thế sử dụng thường là 110-220V/360V. Đề đạt yêu cầu phải lấy điện cao thế, thường là 6KV qua hạ thế.

Nhà máy sử dụng lưới điện của khu công nghiệp ngoài ra để đảm bảo sản xuất liên tục nhà máy còn có máy phát điện dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục. Nguồn cấp nước, xử lý và thoát nước Với đặc điểm nhà máy bột mì sử dụng lượng nước ít. Lượng nước chính chủ yếu phục vụ cho việc sinh hoạt của cán bộ công nhân viên nhà máy và phòng cháy chữa cháy. Nguồn nước chính được lấy từ nhà máy nước Thủy Tú đang phục vụ cho khu dân cư Hòa Khánh-Nam Ô và cả khu công nghiệp.

Lượng nước thải của nhà máy không chứa nhiều chất hữu cơ, không gây ô nhiễm đến môi trường, do đó có thể thải trực tiếp vào kênh nước thải của khu công nghiệp mà không cần xử lý. Hệ thống giao thông vận tải Đà Nẵng hiện nay đang phát triển với một tốc độ nhanh chóng. Hệ thống cơ sở hạ tầng, đường xá, cầu cống, bến cảng đã được xây mới và sửa chữa rất nhiều. Riêng khu công nghiệp Hòa Khánh có nhiều đặc điểm thuận lợi là nằm gần tuyến đường quốc lộ 1A cũng như tuyến đường sắt Bắc-Nam, cách cảng biển Tiên Sa khoảng 20 km.

Khu công nghiệp Hòa Khánh cũng tương đối gần sân bay quốc tế Đà Nẵng. Do đó, việc vận chuyển nguyên liệu từ các địa phương trong nước và quốc tế về đây cũng như việc nhập khẩu nguyên liệu và bao tiêu sản phẩm sẽ rất thuận lợi. Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực được lấy chủ yếu ở thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam. Trên địa bàn thành phố có các trường đại học, cao đẳng, trung cấp.

Đây là nơi cung cấp cán bộ kỹ thuật cho nhà máy. Riêng trường Đại học bách khoa có các ngành như Công nghệ thực phẩm, Điện kỹ thuật, Cơ khí.và Trường cao đẳng lương thực đủ Sinh viên thực hiện: Lê Văn Gia Linh Giảng viên hướng dẫn: ThS. Trần Thị Ngọc Linh 4 Thiết kế nhà máy sản xuất bánh mì theo phương pháp không bột đầu với năng suất 10 tấn bột mì /ca để phục vụ cho nhu cầu cán bộ kỹ thuật của nhà máy. Bên cạnh đó, nhà máy sẽ tuyển một số lao động tại địa phương cho đi học thêm để về phục vụ khi nhà máy đi vào hoạt động.

Làm một số hợp đồng lao động với các lao động phổ thông ngay tại khu vực nhà máy để bốc dỡ hàng khi cần thiết. Thị trường tiêu thụ Nhà máy được xây dựng tại khu công nghiệp Hòa Khánh- Liên Chiểu- Đà Nẵng. Đây là khu công nghiệp lớn của Thành phố Đà Nẵng cách cảng Tiên Sa 20 km và có đường Quốc lộ 1A đi qua nên việc vận chuyển sản phẩm theo đường bộ để cung cấp cho thị trường tiêu thụ của khu vực miền Trung và Tây Nguyên sẽ rất thuận lợi và dễ dàng, qua đó giảm giá thành sản phẩm của nhà máy, rút ngắn thời gian hoàn vốn. Nhà máy sản xuất bột mì được thiết kế xây dựng tại địa điểm rất thuận lợi với quy mô lớn, hiện đại do đó góp phần tăng cường làm cho sản phẩm có chất lượng cao, đồng thời với nhu cầu sử dụng và thị trường rộng lớn sẽ là một tiền đề vững chắc cho hoạt động có hiệu quả và ổn định của nhà máy ở hiện tại và trong cả tương lai.

Kết luận: Qua những điều kiện thuận lợi trên, cộng với nhu cầu thực tế về bột mì tại khu vực miền Trung thì việc xây dựng thêm một nhà máy với năng suất 220 tấn nguyên liệu /ngày tại đây là thiết thực và mang tính khả thi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ