Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hiện đại hóa và tự động hóa các dây chuyền sản xuất công nghiệp, quá trình đóng gói và chiết rót định lượng đóng vai trò then chốt đối với nhiều ngành sản xuất như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất và đặc biệt là ngành công nghiệp phụ trợ ô tô - xe máy (dầu nhớt bôi trơn). Việc chiết rót thủ công hoặc bán tự động thường bộc lộ nhiều nhược điểm như năng suất thấp, độ chính xác không cao, dễ gây thất thoát nguyên liệu, tăng chi phí nhân công và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động cũng như vệ sinh môi trường.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Thiết kế máy chiết rót dầu nhớt tự động" được tác giả Nguyễn Khánh Duy (MSSV: 1912906) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Phan Đình Huấn tại Bộ môn Thiết kế máy, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 05/2024).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về nguyên lý hoạt động và các công nghệ chiết rót chất lỏng định lượng hiện nay trên thị trường.
  2. Khảo sát nhu cầu khách hàng, phân tích ưu nhược điểm của các phương án công nghệ (chiết rót piston, bơm bánh răng, bơm nhu động) và lựa chọn phương án thiết kế tối ưu cho sản phẩm dầu nhớt.
  3. Tính toán thiết kế động học, động lực học và kiểm nghiệm độ bền cho toàn bộ hệ thống dẫn động băng tải (động cơ, hộp giảm tốc, bộ truyền xích, trục và ổ lăn).
  4. Tính toán, thiết kế chi tiết cụm bơm bánh răng định lượng và xác định công suất nguồn dẫn động bơm.
  5. Lập quy trình công nghệ gia công chi tiết cơ khí điển hình (trục bậc) và quy trình thi công, lắp ráp hoàn thiện mô hình máy.
  6. Đề xuất các yêu cầu kỹ thuật về vận hành, bảo dưỡng hệ thống an toàn, ổn định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống máy chiết rót định lượng dầu nhớt tự động 6 vòi chiết, bao gồm cụm cơ cấu cấp phôi/vận chuyển chai (băng tải), cụm định lượng chất lỏng (bơm bánh răng), cụm vòi chiết và hệ thống điều khiển lập trình (PLC, màn hình cảm ứng). Sản phẩm chứa là chai hình trụ tròn dung tích từ 1000 ml đến 1500 ml.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế cơ khí, tính toán sức bền, lập tiến trình công nghệ chế tạo cơ khí tại xưởng và đề xuất giải pháp lắp ráp, thử nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các cơ sở lý thuyết chuyên ngành Cơ khí chế tạo máy và Thiết kế hệ thống cơ điện tử:

  • Lý thuyết về nguyên lý chiết rót chất lỏng: Phân tích 3 nguyên lý chính:
    • Chiết rót theo thể tích: Dùng xi lanh piston hoặc bơm định lượng để kiểm soát chính xác thể tích chất lỏng vào bình.
    • Chiết rót theo trọng lực: Dựa vào chênh lệch độ cao và trọng lượng chất lỏng để tự chảy vào bình chứa.
    • Chiết rót theo áp suất: Sử dụng khí nén hoặc bơm tăng áp để cưỡng bức chất lỏng có độ nhớt cao điền đầy bao bì.
  • Phương pháp đánh giá và lựa chọn phương án kỹ thuật: Sử dụng bảng ma trận tương quan giữa yêu cầu khách hàng và các thông số kỹ thuật, áp dụng thang điểm từ 1 đến 5 (từ rất thấp đến rất cao) cùng hệ số tầm quan trọng (trọng số từ 0,4 đến 0,9) để chấm điểm và lựa chọn cấu hình máy tối ưu.
  • Phương pháp tính toán thiết kế máy: Áp dụng hệ thống công thức giải tích tính toán chi tiết máy theo các giáo trình tiêu chuẩn chuyên ngành:
    • Tính toán công suất cản và động lực học băng tải nằm ngang.
    • Phân phối tỷ số truyền hệ thống dẫn động cơ khí gồm hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp và bộ truyền xích ống con lăn.
    • Kiểm nghiệm độ bền mòn, độ bền quá tải và độ bền tiếp xúc của bộ truyền xích theo tải trọng phá hỏng và công suất tính toán.
    • Tính chọn và kiểm nghiệm khả năng tải động, tải tĩnh của ổ lăn chịu lực hướng tâm.
    • Tính toán thông số hình học và thủy lực của bơm bánh răng ăn khớp ngoài (lưu lượng riêng, đường kính vòng lăn, công suất thủy lực).
  • Phương pháp thiết kế quy trình công nghệ chế tạo: Phân tích tính công nghệ kết cấu của chi tiết dạng trục bậc, lựa chọn chuẩn gia công, phân chia các nguyên công cắt gọt (tiện, phay, mài tròn ngoài) và xác định chế độ nhiệt luyện phù hợp.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống máy chiết rót được thiết kế hoàn chỉnh từ hệ thống truyền động cơ khí đến cụm công tác định lượng với các đặc tính kỹ thuật cơ bản:

Hạng mục / Cụm chi tiết Thông số kỹ thuật thiết kế
Dạng sản phẩm chiết Dầu nhớt, chai nhựa hình trụ tròn dung tích 1000 – 1500 ml
Năng suất thiết kế 60 sản phẩm/phút (hệ thống 6 vòi chiết đồng thời)
Chiều dài và tốc độ băng tải $L = 3050\text{ mm}$, bề rộng $B = 200\text{ mm}$, vận tốc $v = 2\text{ m/s}$
Động cơ dẫn động băng tải Động cơ 3 pha không đồng bộ 4A90L2Y3 ($P = 3,0\text{ kW}$, $n = 2838\text{ vg/ph}$)
Hộp giảm tốc Hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp ($u_{hgt} = 20$; cấp nhanh $u_1 = 6,07$, cấp chậm $u_2 = 3,29$)
Bộ truyền xích Xích ống con lăn 1 dãy, bước xích $p = 31,75\text{ mm}$, $z_1 = 25$, $z_2 = 67$, $u_x = 2,66$
Ổ lăn đỡ trục Ổ bi đỡ 1 dãy cỡ nhẹ kí hiệu 211 ($d = 55\text{ mm}$, $D = 100\text{ mm}$, $B = 21\text{ mm}$, $C = 34\text{ kN}$)
Bơm định lượng Bơm bánh răng ($m = 6\text{ mm}$, số răng $z = 6$, $b = 10,8\text{ mm}$, lưu lượng $Q = 15\text{ l/ph}$)
Động cơ dẫn động bơm Động cơ điện công suất $N_{đc} \approx 6,4\text{ kW}$
Áp suất làm việc $p = 200\text{ at}$
Vật liệu chế tạo khung và cụm chiết Thép không gỉ Inox 304
Hệ thống điều khiển Lập trình tự động qua PLC kết hợp màn hình cảm ứng (HMI)

So sánh các phương án thiết kế khảo sát

Tác giả đã lập bảng phân tích so sánh 3 phương án công nghệ trước khi đi vào tính toán cụ thể:

Tiêu chí Phương án 1: Máy chiết piston 6 vòi Phương án 2: Máy chiết bơm bánh răng 6 vòi (Được chọn) Phương án 3: Máy chiết bơm nhu động 6 vòi
Kích thước bao (cm) $305 \times 142 \times 244$ $305 \times 122 \times 244$ $305 \times 71 \times 168$
Trọng lượng máy $455\text{ kg}$ $725,75\text{ kg}$ $318\text{ kg}$
Dung tích bình chứa $1000\text{ ml}$ $1500\text{ ml}$ $1000\text{ ml}$
Dải độ nhớt xử lý $1 - 20000\text{ cps}$ $1 - 18000\text{ cps}$ $1 - 1000\text{ cps}$
Nguồn điện sử dụng $120\text{ VAC}$, 1 pha, $60\text{ Hz}$ $220/240\text{ VAC}$, 3 pha, $40\text{ A}$ $110/220\text{ VAC}$, 1 pha, $20\text{ A}$
Khí nén yêu cầu $100\text{ PSI} / 3\text{ CFM}$ $120\text{ PSI} / 6-12\text{ CFM}$ $90\text{ PSI} / 2\text{ CFM}$
Dung sai chiết rót $\pm 0,5%$ $\pm 0,5%$ $\pm 0,5%$
Ưu điểm nổi bật Độ chính xác cao, dễ chỉnh dung tích Chiết rót liên tục, tốc độ cao, độ bền lớn, ít phá hủy cấu trúc dầu nhớt Rất êm, dễ vệ sinh, không làm biến tính chất lỏng nhạy cảm
Nhược điểm chính Chuyển đổi loại sản phẩm chậm, giới hạn độ nhớt thấp Yêu cầu chế tạo chính xác, chi phí đầu tư ban đầu cao hơn Năng suất thấp, chỉ phù hợp dung dịch độ nhớt thấp, ống nén dễ mòn

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VÀ KHÁI QUÁT CHUNG VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 trình bày tổng quan về ngành cơ khí chế tạo máy và tự động hóa trong sản xuất công nghiệp. Tác giả nêu bật vai trò của khâu chiết rót định lượng chính xác trong việc đảm bảo chất lượng và tiết kiệm nguyên liệu. Chương này phân tích chi tiết nguyên lý hoạt động của các công nghệ chiết rót phổ biến:

  • Chiết rót theo thể tích: Sử dụng piston hoặc bơm định lượng để cấp đúng dung tích cài đặt.
  • Chiết rót theo trọng lực: Dùng áp lực thủy tĩnh của bồn chứa đặt trên cao để nạp chất lỏng vào bình.
  • Chiết rót theo áp suất: Dùng khí nén hoặc áp lực cưỡng bức để đẩy dung dịch có độ nhớt cao.

Đồng thời, chương 1 phân loại các máy chiết rót tiêu biểu trên thị trường (máy Accutek AVF4, máy TDN-GF180-SODA, máy WPALF-80, hệ thống servo FL-101) và khảo sát tính chất của các nhóm chất lỏng công nghiệp (nước, dầu nhớt, hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm).

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ

Chương 2 tập trung phân tích nhu cầu thực tế của các nhà máy sản xuất và đưa ra 3 phương án kết cấu khả thi cho hệ thống chiết rót 6 vòi tự động:

  1. Phương án 1: Hệ thống chiết rót piston tự động 6 vòi chiết.
  2. Phương án 2: Hệ thống chiết rót bơm bánh răng tự động 6 vòi chiết.
  3. Phương án 3: Hệ thống chiết rót bơm nhu động tự động 6 vòi chiết.

Tác giả xây dựng ma trận yêu cầu khách hàng dựa trên các tiêu chí: mức độ ồn (trọng số 0,9), tuổi thọ và độ dễ thay thế linh kiện (0,9), tính tiện dụng khi vận hành (0,8), khả năng bảo trì sửa chữa (0,8), năng suất làm việc (0,8), kết cấu thẩm mỹ (0,8), giá thành sản xuất (0,4) và chi phí vận hành (0,4). Kết quả đánh giá tương quan kỹ thuật đã xác định Phương án 2 (Máy chiết rót bơm bánh răng tự động) là phương án tối ưu, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu về độ bền, độ chính xác định lượng và khả năng làm việc liên tục với dầu nhớt có độ nhớt trung bình và cao.

CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ KIỂM NGHIỆM

Đây là chương trọng tâm tính toán kỹ thuật của đồ án, bao gồm hai cụm tính toán chính:

1. Tính toán hệ thống dẫn động băng tải

  • Thông số băng tải: Chiều dài $L = 3050\text{ mm}$, vận tốc di chuyển $v = 2\text{ m/s}$, chai chứa dung tích $1500\text{ ml}$ (khối lượng $G = 0,8\text{ kg}$, bề rộng chai $a = 120\text{ mm}$). Bề rộng băng tải cao su chọn $B = 200\text{ mm}$, chiều dày $\delta = 2\text{ mm}$, đường kính tang dẫn $D = 120\text{ mm}$, chiều dài tang $B_0 = 300\text{ mm}$.
  • Động lực học: Năng suất băng tải đạt $Q = 3480\text{ chai/giờ}$; gia tốc trượt của chai $a = g \cdot f = 10 \times 0,3 = 3\text{ m/s}^2$; quãng đường trượt $S = 0,6\text{ m}$.
  • Công suất và chọn động cơ: Công suất trên trục tang dẫn $N_0 = 1,44\text{ kW}$, hiệu suất dẫn động tổng cộng $\eta_m = 0,77$. Công suất cần thiết của động cơ $P_{ct} = 2,76\text{ kW}$. Tác giả chọn động cơ điện 3 pha không đồng bộ 4A90L2Y3 có công suất định mức $P_{đc} = 3,0\text{ kW}$, tốc độ quay định mức $n = 2838\text{ vg/ph}$.
  • Phân phối tỷ số truyền: Tỷ số truyền chung $u = 59,125 \approx 60$. Hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp có $u_{hgt} = 20$ (cấp nhanh $u_1 = 6,07$; cấp chậm $u_2 = 3,29$), tỷ số truyền bộ truyền xích $u_x = 2,66$.
  • Tính toán bộ truyền xích: Chọn xích ống con lăn 1 dãy, bước xích $p = 31,75\text{ mm}$, số răng đĩa xích nhỏ $z_1 = 25$, số răng đĩa xích lớn $z_2 = 67$. Khoảng cách trục sau khi giảm căng $a = 1280,36\text{ mm}$, số mắt xích $x_c = 128$. Hệ số an toàn quá tải $s = 16,47 > [s] = 8,2$. Đường kính vòng đỉnh đĩa xích $d_{a1} = 267,20\text{ mm}$, $d_{a2} = 692,50\text{ mm}$. Lực tác dụng lên trục $F_r = 4862,18\text{ N}$.
  • Tính chọn ổ lăn: Chọn ổ bi đỡ 1 dãy kí hiệu 211 ($d = 55\text{ mm}$, $D = 100\text{ mm}$, $B = 21\text{ mm}$). Kiểm nghiệm khả năng tải động đạt $C_d = 24,57\text{ kN} < C = 34\text{ kN}$; khả năng tải tĩnh $Q_t = 7028,09\text{ N} < C_0 = 25,60\text{ kN}$, đảm bảo điều kiện làm việc bền vững.

2. Tính toán và thiết kế bơm bánh răng

  • Thông số vào: Lưu lượng $Q = 15\text{ l/ph}$, tốc độ quay trục bơm $n = 1430\text{ vg/ph}$, áp suất làm việc $p = 200\text{ at}$, hiệu suất lưu lượng $\eta_Q = 0,9$, hiệu suất cơ khí $\eta_{ck} = 0,85$.
  • Thông số hình học bánh răng: Môđun răng $m = 6\text{ mm}$, số răng $z = 6$, chiều rộng bánh răng $b = 10,8\text{ mm}$, đường kính vòng lăn $D = 36\text{ mm}$, đường kính đỉnh răng $D_2 = 48\text{ mm}$, đường kính cơ sở $D_0 = 34\text{ mm}$, khoảng cách trục bánh răng $L = 36\text{ mm}$.
  • Đường ống và công suất: Vận tốc ống hút $v_h = 2\text{ m/s}$, vận tốc ống đẩy $v_d = 4\text{ m/s}$. Công suất thủy lực $N_{tl} = 4902\text{ W}$, công suất động cơ dẫn động bơm bánh răng xác định là $N_{đc} \approx 6,4\text{ kW}$.

CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO SẢN PHẨM

Chương 4 thiết lập quy trình công nghệ chế tạo chi tiết cơ khí quan trọng là trục bậc:

  • Đặc tính kết cấu: Chiều dài trục $L = 305\text{ mm}$, đường kính lớn $20\text{ mm}$, đường kính nhỏ $14\text{ mm}$, hai đầu có rãnh then bánh răng, đoạn côn có độ côn 1:19. Độ nhám bề mặt rãnh then và phần côn yêu cầu $Ra = 0,63$, độ không tròn $\le 0,02\text{ mm}$, các bề mặt còn lại $Rz = 20$.
  • Vật liệu và nhiệt luyện: Chi tiết yêu cầu độ cứng đạt từ $42 - 52\text{ HRC}$, áp dụng phương pháp nhiệt luyện tôi kết hợp ram cao. Kết cấu chuyển tiếp được thiết kế rãnh thoát dao và vát mép $2 \times 45^\circ$ để giảm tập trung ứng suất và thuận lợi khi gia công mài.
  • Trang thiết bị gia công: Sử dụng máy phay vạn năng 6H82, dao phay ngón chuôi trụ, dao tiện ngoài thẳng góc $93^\circ$, máy mài tròn ngoài Palmary GU20x40S.
  • Quy trình lắp ráp: Thiết lập trình tự lắp ráp hoàn chỉnh: lắp động cơ và bộ truyền xích, lắp khung thùng đựng dầu và cụm bơm bánh răng, lắp khung đỡ cụm vòi chiết và hiệu chỉnh tổng thể hệ thống.

CHƯƠNG 5: VẬN HÀNH VÀ BẢO DƯỠNG

Chương 5 cung cấp các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về quy trình chạy máy an toàn:

  • Kiểm tra áp suất khí nén, độ căng của xích và băng tải trước khi khởi động.
  • Trình tự bật nguồn, cài đặt thông số thể tích trên màn hình HMI và giám sát hoạt động của bơm bánh răng.
  • Định kỳ tra dầu bôi trơn cho bộ truyền xích, kiểm tra độ mài mòn của các bánh răng trong cụm bơm định lượng và vệ sinh hệ thống đường ống dẫn dầu.

CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Tổng kết toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành trong đồ án và định hướng các nghiên cứu tiếp nối nhằm hoàn thiện hơn nữa mô hình máy chiết rót.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế cơ khí cho một hệ thống máy chiết rót dầu nhớt tự động với các kết quả cụ thể:

  1. Xác lập bộ thông số kỹ thuật chuẩn xác: Tính toán chi tiết hệ thống dẫn động băng tải (động cơ $3,0\text{ kW}$, hộp giảm tốc $u=20$, bộ truyền xích $p=31,75\text{ mm}$, ổ lăn bi đỡ 211) và cụm bơm bánh răng định lượng áp suất $200\text{ at}$ với công suất động cơ dẫn động $6,4\text{ kW}$.
  2. Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo hoàn chỉnh: Lập tiến trình công nghệ gia công chi tiết trục bậc đạt độ nhám $Ra = 0,63$ và độ cứng $42 - 52\text{ HRC}$, chỉ rõ các thiết bị gia công (máy phay 6H82, máy mài Palmary GU20x40S).
  3. Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Chứng minh tính ưu việt của phương án bơm bánh răng đối với môi trường chiết rót dầu nhờn so với cơ cấu piston truyền thống (giảm thời gian chuyển đổi sản phẩm, duy trì dòng chảy liên tục và không phá vỡ cấu trúc của dầu nhớt).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo trình bày của tác giả trong đồ án, đề tài còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện thời gian và nguồn lực thực hiện:

  • Hạn chế: Quá trình tính toán tập trung chủ yếu vào phần cơ cấu cơ khí và động lực học thủy lực; phần tích hợp mạch điều khiển điện tử và lập trình PLC chuyên sâu chưa được trình bày chi tiết toàn diện trong thuyết minh.
  • Hướng phát triển:
    • Chế tạo mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh để kiểm chứng độ chính xác dung sai chiết rót ($\pm 0,5%$) trong điều kiện sản xuất thực tế liên tục.
    • Tích hợp thêm hệ thống cảm biến phát hiện nắp chai, cơ cấu cấp nắp và siết nắp chai tự động để tạo thành dây chuyền đóng gói khép kín hoàn chỉnh.
    • Tối ưu hóa hệ thống điều khiển thông minh, giám sát năng suất và cảnh báo sự cố từ xa qua giao thức mạng công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Thiết kế máy, Cơ điện tử và Tự động hóa: Tham khảo phương pháp luận thiết kế máy toàn diện, từ khâu khảo sát lựa chọn phương án đến các bước tính toán hệ dẫn động cơ khí (băng tải, xích, hộp giảm tốc, ổ lăn) và thủy lực (bơm bánh răng).
  • Kỹ sư thiết kế chế tạo máy: Có thể kế thừa các bảng số liệu tính toán động lực học, kết cấu chi tiết trục bậc và quy trình công nghệ gia công cơ khí chính xác để ứng dụng trực tiếp vào các dự án thiết kế máy chiết rót chất lỏng công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại lựa chọn phương án máy chiết rót bơm bánh răng thay vì phương án piston hay bơm nhu động?
Dầu nhớt là chất lỏng có độ nhớt từ trung bình đến cao ($1 - 18000\text{ cps}$). Bơm bánh răng cho phép cấp dòng chảy liên tục, đạt năng suất cao (60 sản phẩm/phút), kết cấu nhỏ gọn hơn cụm piston dung tích lớn, ít làm thay đổi cấu trúc cơ bản của dầu và có tuổi thọ vận hành cao khi được đánh giá qua ma trận yêu cầu kỹ thuật.

2. Động cơ được lựa chọn cho hệ thống dẫn động băng tải có thông số như thế nào?
Hệ thống sử dụng động cơ điện 3 pha không đồng bộ loại 4A90L2Y3 với công suất định mức $3,0\text{ kW}$, tốc độ quay $2838\text{ vg/ph}$, hệ số công suất $\cos\varphi = 0,88$, hiệu suất $\eta = 84,5%$, thỏa mãn công suất cần thiết tính toán là $P_{ct} = 2,76\text{ kW}$.

3. Cụm bơm bánh răng định lượng trong đồ án có các thông số kích thước cơ bản nào?
Bơm bánh răng có môđun $m = 6\text{ mm}$, số răng mỗi bánh răng $z = 6$, chiều rộng bánh răng $b = 10,8\text{ mm}$, đường kính vòng lăn $D = 36\text{ mm}$, đường kính đỉnh răng $D_2 = 48\text{ mm}$, đường kính vòng cơ sở $D_0 = 34\text{ mm}$, khoảng cách trục giữa hai bánh răng $L = 36\text{ mm}$, vận hành với áp suất $p = 200\text{ at}$.

4. Chi tiết trục bậc trong Chương 4 yêu cầu độ nhám và chế độ nhiệt luyện ra sao?
Chi tiết trục bậc có chiều dài $305\text{ mm}$ yêu cầu độ nhám bề mặt tại rãnh then và phần côn (độ côn 1:19) đạt $Ra = 0,63$, độ không tròn $\le 0,02\text{ mm}$, các bề mặt còn lại đạt $Rz = 20$. Độ cứng sau khi nhiệt luyện (tôi + ram cao) phải đạt từ $42 - 52\text{ HRC}$.

5. Loại ổ lăn nào được chọn cho cụm trục và kết quả kiểm nghiệm tải trọng ra sao?
Tác giả chọn ổ bi đỡ 1 dãy cỡ nhẹ kí hiệu 211 ($d = 55\text{ mm}$, $D = 100\text{ mm}$, $B = 21\text{ mm}$). Kết quả kiểm nghiệm cho thấy khả năng tải động tính toán $C_d = 24,57\text{ kN} < C = 34\text{ kN}$ và khả năng tải tĩnh $Q_t = 7028,09\text{ N} < C_0 = 25600\text{ N}$, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi làm việc.


Kết luận

Đồ án chuyên ngành của tác giả Nguyễn Khánh Duy đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật hệ thống máy chiết rót dầu nhớt tự động 6 vòi chiết sử dụng bơm bánh răng định lượng. Toàn bộ các hệ thống dẫn động băng tải, bộ truyền xích, ổ lăn và cụm bơm thủy lực đều được tính toán và kiểm nghiệm độ bền một cách có cơ sở khoa học chặt chẽ. Bên cạnh đó, việc lập quy trình công nghệ chế tạo chi tiết trục bậc và quy trình lắp ráp hoàn thiện đã khẳng định tính khả thi cao của đề tài trong ứng dụng sản xuất thực tiễn.