Tổng quan luận án
Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và phân tích dữ liệu nhằm tối ưu hóa các quy trình công nghệ, sản xuất trong công nghiệp, nông nghiệp và sinh học. Trong phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM), việc mô hình hóa mối quan hệ giữa biến đáp ứng và các nhân tố đầu vào thường sử dụng hàm đa thức bậc hai. Tuy nhiên, khi số lượng nhân tố gia tăng, các thiết kế bậc hai cổ điển như thiết kế tổng hợp trung tâm (Central Composite Design - CCD) hay thiết kế Box-Behnken (Box-Behnken Design - BBD) bộc lộ hạn chế: CCD đòi hỏi tới 5 mức giá trị cho mỗi nhân tố, trong khi BBD đòi hỏi số lượng phép thử (runs) rất lớn. Bên cạnh đó, trong nhiều thí nghiệm công nghiệp thực tế xuất hiện các nhân tố khó thay đổi mức giá trị (Hard-to-Change - HTC) và nhân tố dễ thay đổi mức giá trị (Easy-to-Change - ETC), đòi hỏi phải áp dụng cấu trúc thiết kế Split-Plot (SPD). Việc phân tích SPD thông thường phức tạp do đòi hỏi phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS), trừ khi thiết kế thỏa mãn tính chất ước lượng tương đương (Equivalent-Estimation Split-Plot Design - EE-SPD), nơi ước lượng OLS trùng với GLS.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm: (i) sự thiếu hụt các thiết kế 3-mức có số lượng phép thử nhỏ, cấu trúc ma trận thông tin trực giao và khả năng chia nhóm trực giao cho số lượng nhân tố bất kỳ; (ii) sự hạn chế về hiệu quả D ($D_{eff}$) và tính trực giao trong các thiết kế EE-SPD hiện có khi số lượng ô lớn (whole-plot) và kích cỡ ô thay đổi.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu bài toán tìm thiết kế bề mặt đáp ứng 3-mức tối ưu thỏa mãn đồng thời các tiêu chí: có tính chất hiệu ứng bậc hai trực giao, có khả năng chia nhóm trực giao và tối ưu theo chỉ số hiệu quả D ($D_{eff}$).
- Thiết lập lớp thiết kế Box-Behnken nhỏ (Small Box-Behnken Design - SBBD) 3-mức mới dựa trên các thiết kế nhóm không đầy đủ (Incomplete Block Design - IBD) có kích thước nhóm khác nhau, nhằm giảm số phép thử mà vẫn giữ nguyên tính chất ước lượng trực giao và chia nhóm trực giao.
- Xây dựng thuật toán (SPLIT) để tạo ra các thiết kế Split-Plot bậc hai có tính chất ước lượng tương đương (EE-SPD), có hiệu ứng bậc hai trực giao và đạt chỉ số $D_{eff}$ cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các thiết kế bề mặt đáp ứng bậc hai 3-mức, thiết kế Box-Behnken, thiết kế nhóm không đầy đủ (IBD, BIBD, PBIBD), thiết kế Split-Plot bậc hai (SPD) và thiết kế ước lượng tương đương (EE-SPD).
- Phạm vi nghiên cứu: Không gian thông số mô hình hồi quy đa thức bậc hai với các nhân tố định lượng ở 3 mức giá trị (mã hóa $-1, 0, 1$). Dữ liệu thực nghiệm minh họa được trích xuất từ bài toán sinh tổng hợp enzym Lipase trong nuôi cấy nấm men Pichia anomala VTCC Y0787; đánh giá thuật toán Split-Plot trên tập 111 trường hợp cấu hình thí nghiệm chuẩn trong tài liệu chuyên khảo.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Lịch sử thiết kế thí nghiệm bắt đầu từ những năm 1920-1930 với các công trình của R. Fisher tại trạm thực nghiệm Rothamsted (Vương quốc Anh), xác lập ba nguyên lý nền tảng: ngẫu nhiên hóa (randomization), lặp lại (replication) và chia nhóm (blocking), cùng các đóng góp tiếp theo của F. Finney trong nông nghiệp và sinh học. Đến năm 1951, Box & Wilson đã mở rộng các kỹ thuật này sang lĩnh vực công nghiệp và công nghệ hóa học thông qua việc đề xuất phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) và thiết kế CCD. Năm 1960, Box & Behnken giới thiệu thiết kế BBD 3-mức dựa trên thiết kế nhóm không đầy đủ cân bằng (BIBD) hoặc bán cân bằng (PBIBD). Tính chất xoay quanh (rotatability) của thiết kế được Box & Hunter phân tích chi tiết vào năm 1957. Các công trình tổng kết hệ thống về RSM sau đó được thực hiện bởi Box & Draper (1987), Khuri & Cornell (1996), Myers & Montgomery (2002).
Về hướng nghiên cứu giảm số phép thử thí nghiệm: Draper & Lin (1990) và Nguyen & Lin (2011) đã phát triển thiết kế tổng hợp nhỏ (Small Composite Design - SCD); Morris (2000) đề xuất thiết kế tăng cặp (Augmented-Pair Design - APD); Nguyen & Borkowski (2008) cải tiến các thiết kế BBD từ IBD; Dey (2009) xây dựng thiết kế bậc hai 3-mức từ BIBD cỡ nhóm bằng 2; Zhang và đồng sự (2011) tạo ra các thiết kế Box-Behnken nhỏ (SBBD) nhưng không chia nhóm trực giao được; Dey & Kole (2013) phát triển thiết kế bậc hai 3-mức từ IBD cỡ 3 và thiết kế một phần nhân tố $2^{3-1}_{III}$ có thể chia nhóm, tuy nhiên ma trận thông tin không duy trì được cấu trúc đường chéo khối đầy đủ.
Về hướng nghiên cứu thiết kế Split-Plot: Vining và đồng sự (2005) đề xuất EE-SPD dựa trên BBD và CCD; Parker và đồng sự (2006, 2007) hoàn thiện điều kiện toán học cho tính tương đương OLS = GLS; Goos (2006) chỉ ra nhược điểm $D_{eff}$ thấp của các thiết kế này; Macharia & Goos (2010) khảo sát 111 cấu hình SPD; Jones & Goos (2012) đề xuất thuật toán hoán đổi điểm cải tiến cho 60 trường hợp; Mylona và đồng sự (2013) tiếp tục phát triển các cấu trúc SPD bậc hai. Tại Việt Nam, phương pháp RSM được ứng dụng trong các nghiên cứu công nghệ sinh học của Bui & Nguyen (2012), Huynh và đồng sự, Le và đồng sự.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án khắc phục nhược điểm của các thiết kế do Zhang và đồng sự (2011) và Dey & Kole (2013) xây dựng bằng cách tạo ra các thiết kế SBBD mới có ma trận $X^TX$ dạng đường chéo khối, cho phép ước lượng trực giao các hiệu ứng chính và hiệu ứng tương tác, đồng thời có thể chia nhóm trực giao với số phép thử nhỏ. Đối với thiết kế Split-Plot, luận án giải quyết bài toán tìm kiếm các EE-SPD có cấu trúc ma trận thông tin trực giao ($SPD^*$) và cải thiện chỉ số $D_{eff}$ trên tập 111 trường hợp chuẩn so với kết quả của Jones & Goos (2012).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên khung lý thuyết của mô hình bề mặt đáp ứng bậc hai cho $m$ nhân tố:
$$y = \beta_0 + \sum_{i=1}^m \beta_i x_i + \sum_{i=1}^m \beta_{ii} x_i^2 + \sum_{i=1}^{m-1} \sum_{j=i+1}^m \beta_{ij} x_i x_j + \varepsilon$$
với $p = (m+1)(m+2)/2$ tham số cần ước lượng, $\varepsilon \sim N(0, \sigma^2)$.
Ma trận thiết kế mở rộng $X$ cấp $n \times p$ có hàng thứ $u$ là:
$$x_u = (1, x_{u1}^2, \dots, x_{um}^2, x_{u1}, \dots, x_{um}, x_{u1}x_{u2}, \dots, x_{u, m-1}x_{um})$$
Vectơ hệ số ước lượng theo OLS là $\hat{\beta} = (X^TX)^{-1}X^TY$. Cấu trúc ma trận thông tin mong muốn của thiết kế bậc hai có dạng đường chéo khối:
$$X^TX = \begin{pmatrix} A & 0 \ 0 & D \end{pmatrix}$$
trong đó $A$ là ma trận vuông cấp $(m+1)$ gắn với hệ số chặn và các hiệu ứng bậc hai, còn $D$ là ma trận đường chéo cấp $m(m+1)/2$ gắn với các hiệu ứng chính và hiệu ứng tương tác.
Đối với thiết kế Split-Plot với $m_W$ nhân tố WP và $m_S$ nhân tố SP thực hiện trong $b$ ô lớn kích cỡ $k$ ($n = bk$), mô hình có dạng:
$$Y = X\beta + Z\gamma + \varepsilon$$
Ma trận hiệp phương sai là $V = \sigma_\varepsilon^2 I_n + \sigma_\gamma^2 ZZ^T = \sigma_\varepsilon^2 I_n + \sigma_\gamma^2 J_b$. Điều kiện ước lượng tương đương ($\hat{\beta}{OLS} = \hat{\beta}{GLS}$) theo Parker và đồng sự (2007) là $trace(C^TC) = 0$, với $C = (I_n - X(X^TX)^{-1}X^T)J_bX$. Luận án chứng minh công thức rút gọn:
$$C^TC = kB - B(X^TX)^{-1}B$$
trong đó $B = X^TJ_bX$, giúp tối ưu hóa tốc độ tính toán kiểm tra điều kiện tương đương.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa giải tích ma trận, quy hoạch tổ hợp và thuật toán tối ưu hóa số:
- Xây dựng IBD với cỡ nhóm khác nhau bằng kỹ thuật thêm hoặc bớt phần tử từ các BIBD tuần hoàn hoặc lưới cân bằng (balanced lattice), sau đó chồng chất các thiết kế nhân tố $2^k$ lên các phần tử của nhóm.
- Xây dựng thuật toán SPLIT: rút từng ô lớn, hoán đổi cặp mức giá trị của nhân tố SP để cực tiểu hóa hàm mục tiêu $f$ (tổng bình phương các phần tử ngoài đường chéo của ma trận thông tin). Thuật toán sử dụng công thức cập nhật nhanh ma trận thông tin: $M_{updated} = M \mp \frac{1}{k+1}(A_r - B_r)$.
- Đánh giá tối ưu dựa trên tiêu chuẩn $D$-tối ưu (cực đại hóa định thức ma trận thông tin), chỉ số hiệu quả D:
$$D_{eff} = \left( \frac{|X^TX|}{|M_{opt}|} \right)^{1/p}$$
và chỉ số xoay quanh $Q^*$.
Nguồn tư liệu, công cụ và dữ liệu:
- Dữ liệu thực nghiệm sinh tổng hợp Lipase từ nuôi cấy nấm men Pichia anomala VTCC Y0787 của Bui & Nguyen (2012).
- Tập 111 cấu hình SPD chuẩn từ nghiên cứu của Macharia & Goos (2010) và Jones & Goos (2012).
- Phần mềm: Ngôn ngữ lập trình Java để thực thi thuật toán SPLIT; phần mềm Gendex (tác giả Nguyễn Kỳ Nam) với các mô-đun
IBD, CIBD, CUT; phần mềm R với gói lệnh rsm để phân tích hồi quy và vẽ đồ thị đường vòng (contour plot), bề mặt đáp ứng (surface plot).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu phương pháp bề mặt đáp ứng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thiết kế thí nghiệm và phương pháp bề mặt đáp ứng. Tác giả trình bày quy trình thực hiện thí nghiệm liên tiếp gồm 4 giai đoạn: phỏng đoán, thiết kế, thí nghiệm và phân tích. Chương này phân tích chi tiết các mô hình đa thức bậc một, bậc hai, phương pháp xác định điểm dừng (stationary point) thông qua đạo hàm ma trận và phân loại điểm dừng (cực đại, cực tiểu, điểm yên ngựa) dựa trên dấu các giá trị riêng của ma trận hệ số $\hat{B}$.
Chương 1 cũng tổng kết các lớp thiết kế bậc một (FD $2^m$, FFD $2^{m-k}$, PBD) và bậc hai (CCD, BBD, APD, SCD), cùng các điều kiện để một thiết kế bậc hai có thể chia nhóm trực giao:
- Mỗi nhóm phải là một thiết kế bậc một trực giao: $\sum x_i = 0$ và $\sum x_i x_j = 0$ trong từng nhóm.
- Với mỗi nhân tố, tổng bình phương các mức giá trị trong mỗi nhóm phải tỷ lệ với kích cỡ của nhóm đó: $\sum_{i=1}^{n_l} x_i^2 = \frac{n_l}{n} \sum_{u=1}^n x_u^2$.
Điểm nhấn thực nghiệm của chương là việc tái phân tích dữ liệu nghiên cứu sinh tổng hợp enzym Lipase từ nấm men Pichia anomala VTCC Y0787 (Bui & Nguyen, 2012):
- Giai đoạn sàng lọc: Sử dụng thiết kế Plackett-Burman 12 phép thử cho 11 nhân tố đầu vào. Kết quả xác định 3 nhân tố có ảnh hưởng với $p$-value $< 0.003$ gồm: Chiết nấm men ($X_6$), Tỷ lệ giống ($X_{10}$) và Tỷ lệ dầu ăn ($X_{11}$).
- Giai đoạn tối ưu hóa: Sử dụng thiết kế CCD 5 mức gồm 20 phép thử với mô hình bậc hai.
| Biến mã hóa |
Tên nhân tố |
Miền giá trị thực |
Mức mã hóa $-1.68$ |
Mức mã hóa $0$ |
Mức mã hóa $+1.68$ |
| $x_6$ |
Chiết nấm men (% w/v) |
0.32 - 3.68 |
0.32 |
2.00 |
3.68 |
| $x_{10}$ |
Tỷ lệ giống (% v/v) |
0.82 - 4.18 |
0.82 |
2.50 |
4.18 |
| $x_{11}$ |
Tỷ lệ dầu ăn (% v/v) |
0.64 - 7.36 |
0.64 |
4.00 |
7.36 |
Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) từ gói lệnh rsm trên R cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê cao ($p = 6.365 \times 10^{-6}$), hệ số xác định $R^2 = 0.9616$. Điểm dừng xác định tại tọa độ mã hóa $(x_6, x_{10}, x_{11}) = (1.180, -0.331, 1.361)$, tương ứng với các giá trị thực: chiết nấm men 3.180% w/v, tỷ lệ giống 2.331% v/v, tỷ lệ dầu ăn 4.361% v/v. Do toàn bộ các giá trị riêng của ma trận $\hat{B}$ đều âm, điểm dừng này chính là điểm cực đại của hàm lượng Lipase sinh tổng hợp.
Chương 2: Thiết kế Box-Behnken nhỏ với nhóm trực giao
Chương 2 trình bày phương pháp xây dựng các thiết kế Box-Behnken nhỏ (SBBD) 3-mức mới từ các thiết kế nhóm không đầy đủ (IBD) có kích thước nhóm khác nhau. Ý tưởng cốt lõi là tạo ra các IBD từ BIBD thông qua thao tác thêm hoặc bớt phần tử:
- Thêm 1 phần tử vào lưới cân bằng $2 \times 2$ (BIBD $(4,6,3)$) để thu được IBD $(5,8,4)$ có cỡ nhóm 2 và 3.
- Xóa 1 phần tử từ BIBD tuần hoàn $(7,7,3)$ để thu được IBD $(6,11,5)$ có cỡ nhóm 2 và 3.
Bằng cách chồng chất thiết kế nhân tố $2^2$ lên các nhóm cỡ 2 và $2^3$ lên các cặp nhóm cỡ 3, tác giả thiết lập được các thiết kế bậc hai 3-mức mới. Trừ trường hợp 11 nhân tố (sử dụng hai nửa của $2^4$), tất cả các thiết kế SBBD đều duy trì cấu trúc ma trận $X^TX$ dạng đường chéo khối, cho phép ước lượng trực giao tất cả các hiệu ứng chính và tương tác.
Tác giả công bố 7 thiết kế SBBD mới cho $m = 5, 6, 8, 10, 11, 12, 15$ nhân tố, được tổng hợp trong bảng đối sánh:
| Số nhân tố ($m$) |
Số tham số ($p$) |
Cấu trúc IBD $(\nu, b, r)$ |
Số phép thử ($n$) |
Số điểm tâm ($n_0$) |
Chỉ số $D_{eff}$ (%) |
Chỉ số xoay quanh $Q^*$ |
| 4* |
15 |
(4, 6, 3) |
27 |
3 |
83.56 |
1.0000 |
| 5 |
21 |
(5, 8, 4) |
34 |
2 |
86.36 |
0.9701 |
| 6 |
28 |
(6, 11, 5) |
46 |
2 |
87.65 |
0.9904 |
| 7* |
36 |
(7, 7, 3) |
58 |
2 |
87.35 |
1.0000 |
| 8 |
45 |
(8, 15, 6) |
82 |
2 |
88.42 |
0.9934 |
| 9* |
55 |
(9, 12, 4) |
100 |
4 |
88.06 |
0.9959 |
| 10 |
66 |
(10, 15, 5) |
122 |
2 |
88.35 |
0.9953 |
| 11 |
78 |
(11, 18, 6) |
154 |
2 |
88.17 |
0.9942 |
| 12 |
91 |
(12, 21, 7) |
178 |
2 |
89.04 |
0.9961 |
| 13* |
105 |
(13, 13, 4) |
210 |
2 |
89.09 |
0.9972 |
| 15 |
136 |
(15, 30, 8) |
258 |
2 |
88.18 |
0.9974 |
| 16* |
153 |
(16, 20, 5) |
324 |
4 |
89.28 |
0.9974 |
(Ghi chú: Dấu * chỉ các thiết kế dựa trên BIBD đã có từ trước; các dòng còn lại là 7 thiết kế SBBD mới của tác giả).
So sánh về số phép thử thí nghiệm có chia nhóm trực giao:
- Với $m = 5$: SBBD cần 34 phép thử (2 nhóm), ít hơn BBD (42 phép thử) và thiết kế của Dey & Kole (42 phép thử).
- Với $m = 6$: SBBD cần 46 phép thử (2 nhóm), ít hơn BBD (50 phép thử) và thiết kế của Dey & Kole (51 phép thử).
- Với $m = 8 - 11$: Mặc dù thiết kế của Dey & Kole có số phép thử ít hơn, nhưng ma trận thông tin của Dey & Kole không có dạng đường chéo khối và chỉ số $D_{eff}$ thấp hơn.
Về khả năng chia nhóm trực giao, chương trình CUT phân hoạch các SBBD cho $m \le 7$ thành hai nhân tố chia nhóm độc lập (ví dụ phân hoạch 36 phép thử cho $m=5$ thành cấu trúc 2 hàng $\times$ 2 cột, ứng dụng trong thực nghiệm với 2 lò nướng ở 2 thời điểm khác nhau).
Chương 3: Thiết kế ước lượng tương đương SPLIT-PLOT
Chương 3 tập trung vào thiết kế SPLIT-PLOT bậc hai (SPD) trong các thí nghiệm có chứa nhân tố WP (HTC) và SP (ETC). Tác giả đề xuất lớp thiết kế $SPD^*$ có ma trận thông tin $M = X^TV^{-1}X$ dạng:
$$M = \begin{pmatrix} M_{11} & 0 \ 0 & D \end{pmatrix}$$
với $M_{11}$ có cấp $(1 + m + m_W) \times (1 + m + m_W)$ và $D$ là ma trận đường chéo. Cấu trúc này đảm bảo $m_S$ hiệu ứng chính SP và tất cả $\binom{m}{2}$ hiệu ứng tương tác được ước lượng trực giao.
Tác giả xây dựng thuật toán SPLIT gồm 4 bước:
- Xây dựng thiết kế đầu vào $D_0$ cấp $n \times m$ thỏa mãn tổng các mức của mỗi nhân tố SP trong từng ô lớn bằng 0.
- Khởi tạo thiết kế $D$ bằng cách ngẫu nhiên hóa các mức của SP trong từng mức của WP, tính ma trận thông tin ban đầu $M$ và hàm mục tiêu $f$ (tổng bình phương các phần tử ngoài đường chéo của $M_{12}$ và $M_{22}$).
- Rút ô lớn thứ $r$ ($r = 1, \dots, b$) ra khỏi $D$, cập nhật $M$ theo công thức $M_{updated} = M - \frac{1}{k+1}(A_r - B_r)$. Tìm kiếm cặp hoán đổi mức giá trị của nhân tố SP trong ô lớn đó để làm giảm $f$. Nếu tìm được, cập nhật $D, M, f$ và trả ô lớn về thiết kế.
- Lặp lại bước 3 cho đến khi $f = 0$ (thiết kế đạt cấu trúc $SPD^*$) hoặc hàm mục tiêu không thể giảm thêm.
Thuật toán SPLIT cũng đưa ra quy tắc xác định cấu hình mức giá trị cho nhân tố WP ứng với số ô lớn $b = 7, 8, 9, 10, 11, 12$ dựa trên các điểm của thiết kế nhân tố $2^2$, $2^3$ và CCD.
Khi đánh giá trên 111 trường hợp cấu hình SPD từ nghiên cứu của Macharia & Goos (2010) và Jones & Goos (2012):
- Thuật toán SPLIT tạo ra các EE-SPD đạt chỉ số $D_{eff}$ cao hơn thiết kế của Jones & Goos (JG) trong 25 trường hợp cụ thể.
- Đảm bảo toàn bộ các mức giá trị của thiết kế là số nguyên $(-1, 0, 1)$, thuận lợi cho việc triển khai thực tế.
- Điển hình tại trường hợp 94 (2 nhân tố WP, 2 nhân tố SP, 10 ô lớn cỡ 3) và trường hợp 109 (2 nhân tố WP, 3 nhân tố SP, 8 ô lớn cỡ 6), thiết kế từ SPLIT đều đạt cấu trúc $SPD^*$ với chỉ số $D_{eff}$ vượt trội so với JG.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận:
- Đưa ra phương pháp tổng quát xây dựng các thiết kế bậc hai 3-mức từ các thiết kế nhóm không đầy đủ (IBD) có kích thước nhóm khác nhau, chứng minh cấu trúc ma trận $X^TX$ dạng đường chéo khối giúp ước lượng trực giao các hiệu ứng chính và tương tác.
- Thiết lập và chứng minh công thức rút gọn kiểm tra điều kiện ước lượng tương đương trong mô hình Split-Plot: $C^TC = kB - B(X^TX)^{-1}B$, giảm khối lượng tính toán ma trận trung gian.
- Định nghĩa lớp thiết kế $SPD^*$ với cấu trúc ma trận thông tin khối chéo, bảo đảm tính chất trực giao cho các hiệu ứng của nhân tố ô nhỏ (SP) và hiệu ứng tương tác.
Các đóng góp mới về mặt thực tiễn:
- Cung cấp hệ thống 7 thiết kế Box-Behnken nhỏ (SBBD) mới cho $m = 5, 6, 8, 10, 11, 12, 15$ nhân tố, giúp giảm số lượng phép thử so với BBD truyền thống, đạt chỉ số $D_{eff}$ từ 70% đến 90% và chỉ số xoay quanh $Q^* > 0.97$.
- Cung cấp các phương án chia nhóm trực giao cho SBBD theo 1 hoặc 2 nhân tố chia nhóm (hàng - cột) thông qua chương trình
CUT.
- Xây dựng thuật toán SPLIT cho phép tạo ra các thiết kế EE-SPD cải tiến hiệu quả D cho 25 cấu hình thí nghiệm phức tạp trong bộ benchmark 111 trường hợp của Jones & Goos (2012).
- Toàn bộ các thiết kế mới được tích hợp và công bố công khai trên hệ thống cơ sở dữ liệu trực tuyến tại địa chỉ
http://designcomputing.net/blockedSBBD/ để phục vụ ứng dụng thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Chưa tìm được cấu trúc IBD phù hợp để xây dựng thiết kế Box-Behnken nhỏ cho trường hợp $m = 14$ nhân tố.
- Đối với trường hợp từ 8 đến 11 nhân tố, số phép thử của SBBD vẫn lớn hơn so với thiết kế của Dey & Kole (2013) (mặc dù thiết kế của Dey & Kole không đạt được tính trực giao chéo khối $D$).
- Thuật toán SPLIT vẫn dựa trên thiết kế đầu vào $D_0$ do người làm thí nghiệm lựa chọn thủ công thông qua phương pháp thử và sai (trial and error) đối với các nhân tố WP, chưa tự động hóa hoàn toàn việc sinh cấu hình WP tối ưu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục tìm kiếm các cấu trúc IBD để hoàn thiện thiết kế SBBD cho $m = 14$ nhân tố và mở rộng cho số nhân tố $m > 16$.
- Phát triển thuật toán tự động hóa hoàn toàn việc thiết lập cấu hình mức giá trị cho các nhân tố WP trong bài toán Split-Plot.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Lý thuyết xác suất và Thống kê toán học, Toán ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng thiết kế tổ hợp, kỹ thuật xử lý đại số ma trận trong mô hình tuyến tính và thuật toán tối ưu hóa ma trận thông tin.
- Các nhà nghiên cứu, kỹ sư thực nghiệm trong các ngành Công nghệ sinh học, Hóa học, Công nghệ thực phẩm, Khoa học vật liệu và Kỹ thuật công nghiệp:
- Tham khảo Chương 1 và quy trình phân tích RSM bằng gói lệnh
rsm trên R để xử lý số liệu tối ưu hóa thực nghiệm.
- Sử dụng trực tiếp bảng tra cứu các thiết kế SBBD ở Chương 2 khi cần tiến hành thí nghiệm 3-mức với số phép thử hạn chế và có phân nhóm thiết bị/thời gian.
- Áp dụng thuật toán và các mẫu thiết kế EE-SPD ở Chương 3 cho các thí nghiệm có chứa nhân tố khó thay đổi (nhiệt độ lò, mật độ gieo trồng, áp suất) nhằm tiết kiệm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo tính chính xác khi phân tích bằng OLS.
Câu hỏi thường gặp
1. Thiết kế Box-Behnken nhỏ (SBBD) do tác giả đề xuất có ưu điểm gì so với thiết kế Box-Behnken (BBD) cổ điển và thiết kế của Dey & Kole (2013)?
SBBD của tác giả có số phép thử ít hơn BBD cổ điển (ví dụ $m=5$ chỉ cần 34 phép thử thay vì 42; $m=6$ cần 46 phép thử thay vì 50), đồng thời vẫn giữ nguyên cấu trúc ma trận $X^TX$ dạng đường chéo khối để ước lượng trực giao các hiệu ứng chính và tương tác. So với thiết kế của Dey & Kole (2013), SBBD có chỉ số $D_{eff}$ cao hơn và có ma trận thông tin trực giao khối $D$, trong khi thiết kế của Dey & Kole chỉ có dạng tổng quát.
2. Thuật toán SPLIT giải quyết vấn đề gì trong thiết kế Split-Plot?
Thuật toán SPLIT giải quyết bài toán tìm kiếm các thiết kế Split-Plot bậc hai có tính chất ước lượng tương đương (EE-SPD, tức OLS = GLS) và cấu trúc ma trận thông tin $SPD^*$. Thuật toán hoán đổi các mức giá trị của nhân tố SP trong từng ô lớn để cực tiểu hóa các phần tử phi chéo của ma trận thông tin, giúp nâng cao chỉ số $D_{eff}$ và đảm bảo các mức giá trị đều là số nguyên.
3. Điều kiện để một thiết kế Split-Plot đạt tính chất ước lượng tương đương (EE-SPD) được tính toán như thế nào trong luận án?
Thiết kế đạt tính chất ước lượng tương đương khi $trace(C^TC) = 0$. Tác giả đã chứng minh và sử dụng công thức rút gọn $C^TC = kB - B(X^TX)^{-1}B$ (với $B = X^TJ_bX$) dựa trên tính chất lũy linh của ma trận $A = I_n - X(X^TX)^{-1}X^T$, giúp loại bỏ việc tính ma trận $C$ kích thước lớn và tăng tốc độ xử lý của thuật toán.
4. Kết quả tối ưu hóa bề mặt đáp ứng trong bài toán sinh tổng hợp Lipase ở Chương 1 đạt cực đại tại nồng độ nào?
Điểm tối ưu cực đại đạt được tại tọa độ mã hóa $(x_6, x_{10}, x_{11}) = (1.180, -0.331, 1.361)$, tương ứng với nồng độ thực tế: Chiết nấm men 3.180% (w/v), Tỷ lệ giống 2.331% (v/v) và Tỷ lệ dầu ăn 4.361% (v/v). Mô hình giải thích được 96.16% biến thiên của hàm lượng enzym Lipase ($R^2 = 0.9616, p = 6.365 \times 10^{-6}$).
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Đình Tùng đã giải quyết bài toán xây dựng các thiết kế bề mặt đáp ứng 3-mức tối ưu theo tiêu chuẩn hiệu quả D và tính chất trực giao của ma trận thông tin. Tác giả đã đề xuất 7 thiết kế Box-Behnken nhỏ (SBBD) mới từ các thiết kế nhóm không đầy đủ có cỡ nhóm khác nhau, cho phép giảm số phép thử và hỗ trợ chia nhóm trực giao theo 1 hoặc 2 nhân tố. Đồng thời, luận án xây dựng thành công thuật toán SPLIT để thiết lập các thiết kế Split-Plot bậc hai đạt tính chất ước lượng tương đương OLS = GLS, cải thiện chỉ số $D_{eff}$ cho 25 trường hợp cấu hình thí nghiệm phức tạp so với các công bố quốc tế trước đó. Các kết quả nghiên cứu đã làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết thiết kế thí nghiệm thống kê và mang lại công cụ hữu ích cho thực nghiệm công nghiệp và sinh học.