Đồ Án Thiết Kế Khuôn Dập Vuốt Cho Sản Phẩm Nồi Inox - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Đồ án nghiên cứu thiết kế khuân dập vuốt cho sản phẩm nồi inox, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Gia Công Áp Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

202...

46
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẤM

1.1. Tổng quan về công nghệ dập tấm

1.2. Phân loại

1.3. Các sản phẩm công nghệ điển hình

1.4. Khuôn và thiết bị dập kim loại tấm

1.5. Thiết kế công nghệ chế tạo chi tiết

1.6. Phân tích chi tiết

1.7. Phân tích và lựa chọn phương án công nghệ

1.8. Quy trình công nghệ chế tạo chi tiết

2. CHƯƠNG 2: KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ KHUÔN

3.1. Tính toán công nghệ

3.1.1. Xác định kích thước phôi ban đầu

3.1.2. Lựa chọn thiết bị

3.2. Thiết kế khuôn

3.2.1. Vật liệu làm khuôn

3.2.2. Tính toán chày cối cắt hình + đột lỗ

3.2.2.1. Trị số khe hở tối ưu
3.2.2.2. Kích thước làm việc của chày, cối cắt hình
3.2.2.3. Kích thước làm việc của chày, cối đột lỗ
3.2.2.4. Trung tâm áp lực khuôn cắt hình

3.2.3. Tính toán chày, cối uốn

3.3. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ TẠO HÌNH KIM LOẠI KHỐI

4.1. Tổng quan về công nghệ tạo hình khối

4.2. Phân loại công nghệ dập tạo hình khối

4.3. Sơ đồ nguyên lý dập thể tích trong khuôn kín

4.4. Sơ đồ nguyên lý dập thể tích trong khuôn hở

4.5. Sơ đồ nguyên lý ép chảy

4.6. Các thiết bị và khuôn được sử dụng trong công nghệ tạo hình khối

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khuôn Dập Vuốt Nồi Inox Bí Quyết Thiết Kế Đồ Án Bách Khoa

Công nghệ gia công áp lực đóng vai trò then chốt trong ngành cơ khí hiện đại. Ở các nước phát triển, các sản phẩm từ gia công áp lực ngày càng chiếm ưu thế. Tại Việt Nam, công nghệ này cũng đang phát triển mạnh mẽ, phục vụ nhu cầu sản xuất trong nước. Các sản phẩm rất đa dạng, từ đồ gia dụng đến các chi tiết máy móc phức tạp. Đồ án "Thiết Kế Khuôn Dập Vuốt Nồi Inox" nhằm giúp sinh viên hiểu sâu hơn về công nghệ dập tạo hình, đồng thời tích lũy kinh nghiệm trong thiết kế khuôn. Trong quá trình thực hiện đồ án, sự hướng dẫn tận tình từ TS. Đinh Văn Duy và các thầy cô trong bộ môn gia công áp lực là vô cùng quý giá. Công nghệ tạo hình kim loại tấm, một phần của gia công áp lực, là phương pháp biến dạng kim loại tấm để tạo ra các chi tiết có hình dạng và kích thước mong muốn. Công nghệ dập vuốt inox đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử, công nghiệp chế tạo ô tô, công nghiệp hàng không, công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, công nghiệp quốc phòng, thực phẩm, hóa chất, y tế… Sở dĩ được ứng dụng rộng rãi như vậy là do nó có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại hình công nghệ khác. Dập tấm là một phần của quá trình công nghệ bao gồm nhiều nguyên công công nghệ khác nhau nhằm làm biến dạng kim loại tấm (băng hoặc dải) để nhận được các chi tiết có hình dạng và kích thước cần thiết với sự thay đổi không đáng kể chiều dày của vật liệu và không có phế liệu ở dạng phoi. Khả năng cơ khí hóa, tự động hóa cao, năng suất cao, tiết kiệm thời gian và chi phí chung. Độ chính xác sản phẩm cao, độ lắp lẫn tốt. Sản xuất được nhiều chi tiết có độ phức tạp cao. Nâng cao cơ tính của kim loại. Hệ số sử dụng vật liệu kim loại cao, có thể đạt tới 80 – 90% (cao hơn rất nhiều so với gia công cơ). Nhược điểm là vốn đầu tư lớn, yêu cầu đội ngũ công nhân, kỹ sư có trình độ chuyên môn cao, và tính toán công nghệ tương đối phức tạp.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Công Nghệ Dập Vuốt Inox Hiện Nay

Công nghệ dập vuốt inox mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp gia công khác. Khả năng cơ khí hóa và tự động hóa cao giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Độ chính xác của sản phẩm cũng được cải thiện đáng kể, đảm bảo khả năng lắp lẫn tốt. Đặc biệt, công nghệ này cho phép sản xuất các chi tiết có độ phức tạp cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp. Hơn nữa, quá trình biến dạng dẻo nguội còn giúp nâng cao cơ tính của kim loại, tăng độ bền và độ cứng cho sản phẩm. Cuối cùng, hệ số sử dụng vật liệu kim loại cao (có thể đạt tới 80-90%) giúp tiết kiệm nguyên vật liệu và giảm thiểu lãng phí.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Khuôn Dập Vuốt Inox

Thiết kế khuôn dập vuốt chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Đầu tiên là vật liệu của phôi, ảnh hưởng trực tiếp đến lực dập và số lần dập cần thiết. Tiếp theo là hình dạng và kích thước của sản phẩm, quyết định cấu trúc khuôn và quy trình dập. Các yếu tố khác bao gồm: dung sai cho phép, độ dày của vật liệu, và yêu cầu về chất lượng bề mặt. Việc lựa chọn máy dập cũng rất quan trọng, phải đảm bảo lực dập đủ lớn và hành trình phù hợp. Cuối cùng, kinh nghiệm của người thiết kế và khả năng sử dụng phần mềm thiết kế khuôn cũng đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một bộ khuôn chất lượng.

1.3. Phân Loại Công Nghệ Dập Vuốt

Công nghệ dập vuốt có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa vào đặc điểm biến dạng vật liệu, ta có biến dạng cắt (tách một phần vật liệu ra khỏi phần còn lại, ví dụ như cắt hình, đột lỗ) và biến dạng dẻo (thay đổi hình dạng phôi mà không phá hủy liên kết, ví dụ như uốn, vuốt). Dựa vào cách thức tạo hình sản phẩm, ta có thể chia thành dập vuốt đơn giản, dập vuốt phức tạp, dập vuốt liên hoàn, dập vuốt sâu,... Mỗi loại sẽ có yêu cầu riêng về thiết kế khuôn và quy trình công nghệ. Sự lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, số lượng sản xuất, và yêu cầu về chất lượng.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Khuôn Dập Nồi Inox Bách Khoa

Việc thiết kế khuôn dập vuốt nồi inox đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác của khuôn, từ đó tạo ra sản phẩm có kích thước và hình dạng đúng yêu cầu. Thêm vào đó, việc lựa chọn vật liệu khuôn phù hợp cũng rất quan trọng, phải đảm bảo độ bền và khả năng chịu mài mòn cao. Một thách thức khác là tính toán lực dập cần thiết để vuốt nồi inox, phải đảm bảo lực đủ lớn để tạo hình sản phẩm mà không gây nứt hoặc biến dạng quá mức. Một số giải pháp chính bao gồm: sử dụng phần mềm mô phỏng dập vuốt để dự đoán và tối ưu hóa quy trình, áp dụng các phương pháp tính toán dung sai chính xác, và sử dụng các loại thép hợp kim chất lượng cao cho khuôn. Ngoài ra, việc thiết kế hệ thống thoát phoi và bôi trơn hiệu quả cũng giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Vấn đề dung sai khuôn dập cũng là một thách thức không nhỏ, cần phải được tính toán và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo khả năng lắp lẫn và chức năng của sản phẩm.

2.1. Bài Toán Khó Về Độ Bền Khuôn Trong Dập Vuốt Nồi Inox

Độ bền của khuôn là một yếu tố then chốt trong quá trình dập vuốt. Khuôn phải chịu được lực dập lớn, nhiệt độ cao, và ma sát liên tục. Nếu khuôn không đủ bền, nó có thể bị nứt, gãy, hoặc mài mòn nhanh chóng, dẫn đến sản phẩm lỗi và chi phí sửa chữa cao. Để giải quyết vấn đề này, cần lựa chọn vật liệu khuôn có độ bền cao, như thép hợp kim SKD11 hoặc SKD61. Đồng thời, cần áp dụng quy trình nhiệt luyện phù hợp để tăng độ cứng và độ dẻo dai cho khuôn. Ngoài ra, việc thiết kế hình dạng khuôn cũng ảnh hưởng đến độ bền, cần tránh các góc nhọn và các vùng tập trung ứng suất.

2.2. Vượt Qua Khó Khăn Trong Tính Toán Lực Dập Vuốt Inox Chuẩn Xác

Việc tính toán lực dập chính xác là rất quan trọng để đảm bảo quá trình dập diễn ra suôn sẻ và sản phẩm đạt chất lượng. Lực dập quá nhỏ có thể không đủ để tạo hình sản phẩm, trong khi lực dập quá lớn có thể gây nứt hoặc biến dạng phôi. Để tính toán lực dập chính xác, cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm: vật liệu và độ dày của phôi, hình dạng sản phẩm, hệ số ma sát giữa phôi và khuôn, và tốc độ dập. Các phần mềm mô phỏng có thể giúp dự đoán lực dập một cách chính xác, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình dập.

2.3. Kiểm Soát Dung Sai Khuôn Dập Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng

Kiểm soát dung sai khuôn dập là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và khả năng lắp lẫn. Dung sai quá lớn có thể dẫn đến sản phẩm không đạt yêu cầu về kích thước và hình dạng, gây khó khăn trong quá trình lắp ráp. Để kiểm soát dung sai, cần sử dụng các máy công cụ chính xác, áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, và sử dụng các dụng cụ đo kiểm chính xác. Ngoài ra, cần thường xuyên bảo trì và kiểm tra khuôn để phát hiện và khắc phục các sai sót kịp thời.

III. Phương Pháp Thiết Kế Khuôn Dập Vuốt Nồi Inox Hướng Dẫn Chi Tiết

Thiết kế khuôn dập vuốt bao gồm nhiều bước, từ phân tích sản phẩm đến tạo bản vẽ chi tiết. Bước đầu tiên là phân tích yêu cầu của sản phẩm, bao gồm hình dạng, kích thước, dung sai, và chất lượng bề mặt. Tiếp theo, cần lựa chọn phương pháp dập phù hợp, như dập vuốt đơn, dập vuốt nhiều lần, hoặc dập vuốt liên hoàn. Sau đó, cần tính toán lực dập cần thiết và lựa chọn máy dập phù hợp. Bước tiếp theo là thiết kế khuôn, bao gồm thiết kế chày, cối, tấm giữ phôi, và hệ thống đẩy phôi. Cần chú ý đến các yếu tố như độ bền của khuôn, khả năng thoát phoi, và hệ thống bôi trơn. Cuối cùng, cần tạo bản vẽ chi tiết của khuôn và gửi đến xưởng gia công. Trong quá trình thiết kế, việc sử dụng phần mềm CAD/CAM giúp tăng độ chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, cần tham khảo các tiêu chuẩn thiết kế khuôn để đảm bảo tính an toàn và độ tin cậy của khuôn.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Khuôn Dập Phù Hợp Với Nồi Inox

Việc lựa chọn vật liệu khuôn phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của khuôn. Đối với khuôn dập vuốt inox, nên sử dụng các loại thép hợp kim có độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt, và độ cứng cao. Các loại thép thường được sử dụng bao gồm: SKD11, SKD61, và Y8A. SKD11 là loại thép hợp kim dụng cụ có độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt, thường được sử dụng cho chày và cối cắt. SKD61 là loại thép hợp kim chịu nhiệt có độ bền cao ở nhiệt độ cao, thường được sử dụng cho các chi tiết chịu nhiệt. Y8A là loại thép dụng cụ cacbon có độ cứng cao và giá thành rẻ, thường được sử dụng cho các chi tiết ít chịu tải.

3.2. Tối Ưu Hóa Kết Cấu Khuôn Dập Nâng Cao Năng Suất Dập Nồi

Kết cấu của khuôn ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng của sản phẩm. Để tối ưu hóa kết cấu khuôn, cần chú ý đến các yếu tố sau: thiết kế hệ thống thoát phoi hiệu quả để loại bỏ phoi nhanh chóng, thiết kế hệ thống bôi trơn để giảm ma sát và tăng tuổi thọ khuôn, và thiết kế hệ thống đẩy phôi để lấy sản phẩm ra khỏi khuôn dễ dàng. Ngoài ra, cần thiết kế khuôn sao cho dễ dàng tháo lắp và bảo trì, giúp giảm thời gian dừng máy. Cần tính toán kỹ lưỡng lực dập vuốt và bố trí các chi tiết chịu lực hợp lý để đảm bảo độ bền của khuôn.

3.3. Ứng Dụng Phần Mềm CAD CAM Trong Thiết Kế Khuôn Dập

Phần mềm CAD/CAM là công cụ không thể thiếu trong thiết kế khuôn hiện đại. Các phần mềm này giúp tạo ra các bản vẽ 3D chính xác, mô phỏng quá trình dập, và tạo ra các chương trình gia công cho máy CNC. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM giúp tăng độ chính xác, giảm thời gian thiết kế, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các phần mềm CAD/CAM phổ biến bao gồm: AutoCAD, SolidWorks, CATIA, và Mastercam. Nhờ phần mềm, việc mô phỏng dập vuốt trở nên dễ dàng, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

IV. Bí Quyết Tính Toán Lực Dập Vuốt Chọn Máy Dập Cho Nồi Inox

Việc tính toán chính xác lực dập vuốt là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình dập thành công. Lực dập quá nhỏ sẽ không tạo hình được sản phẩm, trong khi lực dập quá lớn có thể gây nứt hoặc biến dạng phôi. Để tính toán lực dập, cần xem xét các yếu tố sau: vật liệu phôi, độ dày phôi, hình dạng sản phẩm, hệ số ma sát, và tốc độ dập. Có nhiều công thức và phương pháp tính toán lực dập, từ đơn giản đến phức tạp. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng giúp dự đoán lực dập một cách chính xác. Sau khi tính được lực dập, cần lựa chọn máy dập có lực dập danh nghĩa lớn hơn lực dập tính toán. Ngoài ra, cần xem xét các thông số khác của máy dập, như hành trình, tốc độ, và kích thước bàn máy.

4.1. Xác Định Lực Dập Vuốt Ảnh Hưởng Của Vật Liệu Inox

Vật liệu phôi, đặc biệt là loại inox được sử dụng, có ảnh hưởng lớn đến lực dập. Các loại inox khác nhau có độ bền kéo, độ dẻo, và hệ số ma sát khác nhau. Inox 304, ví dụ, có độ dẻo cao hơn inox 430, do đó yêu cầu lực dập nhỏ hơn. Để tính toán lực dập chính xác, cần sử dụng các thông số vật liệu phù hợp với loại inox được sử dụng. Thông tin về đặc tính vật liệu thường được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc có thể tìm thấy trong các bảng tra cứu vật liệu. Ảnh hưởng của góc dập vuốt cũng cần được tính đến.

4.2. Chọn Máy Dập Phù Hợp Kinh Nghiệm Từ Đồ Án Bách Khoa

Việc lựa chọn máy dập phù hợp đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức về các loại máy dập khác nhau. Có nhiều loại máy dập, như máy ép cơ, máy ép thủy lực, và máy ép trục khuỷu. Máy ép cơ có tốc độ cao và phù hợp cho sản xuất hàng loạt, nhưng lực dập không ổn định. Máy ép thủy lực có lực dập ổn định và dễ điều khiển, nhưng tốc độ chậm hơn. Máy ép trục khuỷu là sự kết hợp giữa hai loại trên. Khi lựa chọn máy dập, cần xem xét các yếu tố sau: lực dập danh nghĩa, hành trình, tốc độ, kích thước bàn máy, và khả năng điều khiển.

4.3. Phương Pháp Giảm Lực Dập Vuốt Bí Quyết Từ Chuyên Gia

Giảm lực dập có thể giúp kéo dài tuổi thọ khuôn, giảm chi phí năng lượng, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Có nhiều phương pháp để giảm lực dập, bao gồm: sử dụng chất bôi trơn hiệu quả, tăng góc vuốt, giảm độ dày phôi, và sử dụng khuôn có kết cấu đặc biệt. Chất bôi trơn giúp giảm ma sát giữa phôi và khuôn. Tăng góc vuốt giúp giảm biến dạng của phôi. Giảm độ dày phôi giúp giảm lực cần thiết để tạo hình. Khuôn có kết cấu đặc biệt, như khuôn có bộ phận đàn hồi, giúp phân bố lực đều hơn và giảm lực dập tối đa.

V. Ứng Dụng Khuôn Dập Vuốt Nồi Inox Trong Sản Xuất Kết Quả Nghiên Cứu

Việc ứng dụng thành công khuôn dập vuốt nồi inox trong sản xuất mang lại nhiều lợi ích. Năng suất tăng lên đáng kể so với các phương pháp gia công khác. Chất lượng sản phẩm được cải thiện, đảm bảo độ chính xác và đồng đều. Chi phí sản xuất giảm do tiết kiệm vật liệu và giảm thời gian gia công. Ngoài ra, công nghệ này còn giúp tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng các phương pháp thiết kế và tính toán hiện đại giúp nâng cao hiệu quả của quá trình dập vuốt. Tuy nhiên, cần chú ý đến việc bảo trì và kiểm tra khuôn thường xuyên để đảm bảo tuổi thọ và độ chính xác của khuôn.

5.1. Nâng Cao Năng Suất Sản Xuất Nồi Inox Nhờ Khuôn Dập

Sử dụng khuôn dập vuốt giúp nâng cao năng suất sản xuất nồi inox đáng kể so với các phương pháp gia công truyền thống như gò hàn. Khuôn dập cho phép tạo ra hàng loạt sản phẩm giống hệt nhau trong thời gian ngắn, giảm thiểu thời gian gia công và chi phí nhân công. Quá trình dập cũng có thể được tự động hóa, giúp tăng năng suất và giảm sai sót do yếu tố con người. Năng suất cao là một trong những ưu điểm lớn nhất của công nghệ dập vuốt.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Độ Bền Nồi Inox Sử Dụng Khuôn Dập

Công nghệ dập vuốt không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng và độ bền của nồi inox. Khuôn dập cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng chính xác và đồng đều, với bề mặt láng mịn và không có các khuyết tật như mối hàn hoặc vết gò. Quá trình dập cũng làm tăng độ cứng và độ bền của vật liệu, giúp nồi inox chịu được va đập và áp lực tốt hơn. Chất lượng cao là một yếu tố quan trọng để cạnh tranh trên thị trường.

5.3. Giảm Chi Phí Sản Xuất Nồi Inox Với Khuôn Dập Vuốt Hiện Đại

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho khuôn dập vuốt có thể cao, nhưng về lâu dài, công nghệ này giúp giảm chi phí sản xuất nồi inox. Khuôn dập cho phép tiết kiệm vật liệu, giảm thời gian gia công, và giảm chi phí nhân công. Năng suất cao và chất lượng ổn định cũng giúp giảm chi phí bảo hành và sửa chữa. Ngoài ra, việc sử dụng khuôn dập có thể giúp giảm thiểu phế liệu, góp phần bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Thiết Kế Khuôn Dập Vuốt Đồ Án Bách Khoa

Đồ án "Thiết Kế Khuôn Dập Vuốt Nồi Inox" là một bài tập quan trọng giúp sinh viên hiểu sâu hơn về công nghệ gia công áp lực và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Việc thiết kế thành công một bộ khuôn đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết, kỹ năng thực hành, và khả năng sáng tạo. Trong tương lai, công nghệ thiết kế và chế tạo khuôn sẽ tiếp tục phát triển, với sự ra đời của các phần mềm CAD/CAM tiên tiến, các vật liệu khuôn mới, và các quy trình gia công chính xác hơn. Việc nghiên cứu và phát triển công nghệ khuôn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cơ khí Việt Nam.

6.1. Tổng Kết Kiến Thức Kỹ Năng Đạt Được Từ Đồ Án Khuôn Dập

Quá trình thực hiện đồ án đã giúp sinh viên củng cố kiến thức về công nghệ gia công áp lực, đặc biệt là công nghệ dập vuốt. Sinh viên đã học được cách phân tích sản phẩm, lựa chọn phương pháp dập, tính toán lực dập, thiết kế khuôn, và tạo bản vẽ chi tiết. Ngoài ra, sinh viên cũng đã làm quen với các phần mềm CAD/CAM và các công cụ mô phỏng. Các kỹ năng này rất quan trọng cho công việc sau này trong ngành cơ khí.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực Khuôn Dập

Lĩnh vực khuôn dập còn rất nhiều tiềm năng phát triển và nghiên cứu. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: phát triển các vật liệu khuôn mới có độ bền và tuổi thọ cao hơn, nghiên cứu các phương pháp thiết kế khuôn tối ưu để giảm lực dập và cải thiện chất lượng sản phẩm, và ứng dụng các công nghệ mới như in 3D để tạo ra các khuôn có hình dạng phức tạp và chi tiết.

6.3. Vai Trò Của Đào Tạo Bách Khoa Trong Phát Triển Công Nghệ Khuôn

Các trường đại học Bách Khoa đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp khuôn. Các chương trình đào tạo cần cập nhật kiến thức và kỹ năng mới nhất, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, và tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu và phát triển. Sự hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo rằng sinh viên được trang bị các kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về công nghệ dập tấm 1. Tổng quan về công nghệ dập tấm Công nghệ tạo hình kim loại tấm là một phần của công nghệ gia công kim loại bằng áp lực nhằm làm biến dạng kim loại tấm để nhận được các chi tiết có hình dạng và kích thước mong muốn. Đây là một loại hình công nghệ đang được ứng dụng rất rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử, công nghiệp chế tạo ô tô, công nghiệp hàng không, công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, công nghiệp quốc phòng, thực phẩm, hóa chất, y tế…Sở dĩ được ứng dụng rộng rãi như vậy là do nó có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại hình công nghệ khác: có thể cơ khí hóa và tự động hóa cao; năng suất cao, giá thành sản phẩm hạ, tiết kiệm nguyên vật liệu, đặc biệt do quá trình biến dạng dẻo nguội làm cho độ bền của chi tiết tăng lên… Dập tấm là một phần của quá trình công nghệ bao gồm nhiều nguyên công công nghệ khác nhau nhằm làm biến dạng kim loại tấm (băng hoặc dải) để nhận được các chi tiết có hình dạng và kích thước cần thiết với sự thay đổi không đáng kể chiều dày của vật liệu và không có phế liệu ở dạng phoi.

Ưu điểm - Khả năng cơ khí hóa, tự động hóa cao. - Năng suất cao, tiết kiệm thời gian và chi phí chung. - Độ chính sác sản phẩm cao, độ lắp lẫn tốt. - Sản xuất được nhiều chi tiết có độ phức tạp cao.

- Nâng cao cơ tính của kim loại. - Hệ số sử dụng vật liệu kim loại cao, có thể đạt tới 80 – 90% (cao hơn rất nhiều so với gia công cơ). Nhược điểm - Vốn đấu tư lớn. - Yêu cầu đội ngũ công nhân, kỹ sư có trình độ chuyên môn cao.

- Tính toán công nghệ tương đối phức tạp 1. Phân loại - Dựa vào đặc điểm biến dạng: • Biến dạng cắt vật liệu: tách một phần vật liệu này ra khỏi một phần vật liệu khác theo một đường bao khép kín hoặc không khép kín, kim loại bị phá vỡ liên kết giữa các phân tử (phá hủy) tại vùng cắt. • Biến dạng dẻo vật liệu: thay đổi hình dạng và kích thước bề mặt của phôi bằng cách phân phối lại và chuyển dịch thể tích kim loại để tạo ra các chi tiết có hình dạng và kích thước cần thiết nhờ tính dẻo của kim loại và không bị phá hủy tại vùng biến dạng. 4 - Dựa vào cách thức tạo hình sản phẩm: Hình 1.

Các sản phẩm công nghệ điển hình: Công nghệ tạo hình kim loại tấm được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân cũng như quốc phòng, bao gồm: - Trong dân dụng: các sản phẩm về khung cửa, bàn ghế, tủ… các loại đồ dùng dụng cụ gia đình như nồi, chảo,… - Trong ngành công nghiệp điện tử: các loại vỏ điện thoại, vỏ tivi, vỏ máy tính, vỏ chíp điện tử, vỏ tụ điện,… - Công nghiệp ô tô: Khung xe, mui xe, cánh cửa, các loại ống xả, khung gầm,… - Công nghiệp hàng không: thân máy bay, cánh máy bay, các loại ống xả,… - Công nghiệp quốc phòng: vỏ xe bọc thép, súng, đầu đạn, tên lửa,… - Ngành y tế: các thiết bị y tế, dụng cụ y tế,… - Ứng dụng trong xây dựng: Mái tôn trong các công trình, các loại tấm lợp Hình 1.2 Khung xe ô tô - Ứng dụng trong đời sống sinh hoạt: xoong, nồi, bát, thìa,… các vật dùng 5 trong sinh hoạt.3 Sản phẩm trong sinh hoạt - Ứng dụng trong công nghiệp sản xuất: một số bộ phận oto, xe máy,….4 Sản phẩm trong sản xuất ô tô - Ngoài ra còn ứng dụng rất nhiều lĩnh vực khác.5 Sản phẩm của công nghệ dập tấm khác 1. Khuôn và thiết bị dập kim loại tấm - Khuôn dập kim loại tấm bao gồm nhiều loại khuôn khác nhau, mỗi nguyên công lại có một loại khuôn khác nhau.6 Khuôn trong dập tấm 7 Hình 1.7 Khuôn dập liên tục - Các loại thiết bị được sử dụng trong công nghệ dập tấm bao gồm: máy ép thủy lực, máy ép trục khủy, máy cắt, đột, uốn lốc,… Hình 1.8 Máy ép trục khủy 8 Hình 1.9 Máy ép thủy lực Kết Luận: - Với ứng dụng đa dạng và đơn giản thực hiên đã cho thấy công nghệ tạo hình tấm là 1 phương pháp tạo chi tiết tối ưu cũng như ngành công nghiệp sản xuất, chế tạo. - Với khả năng tự động hóa dễ dàng, độ chính xác cao có thể làm tiền đề để mang công nghệ tạo hình tấm phát triển một cách nhanh chóng và rộng rãi. Thiết kế công nghệ chế tạo chi tiết 2.

Phân tích chi tiết Bản vẽ chi tiết: Hình 2. Bản vẽ chi tiết Hình 2. Mô hình chi tiết 3D 10 2. Phân tích và lựa chọn phương án công nghệ Bảng 2.1: Các phương án thiết kế Phương án 1 Phương án 2 Phương án 3 Nguyên Khuôn đơn Khuôn cắt đột phối hợp Khuôn liên tục côn + Khuôn uốn g Cắt dải phôi Cắt dải phôi Cắt dải phôi Nguyên côn g1 Cắt hình Cắt đột phối hợp Đột + Cắt hình + Nguyên Uốn liên tục côn g2 Đột lỗ Uốn Cắt tạo sản phẩm Nguyên côn g3 Uốn Nguyên côn g4 11 Phân tích ưu nhược điểm: Phương án Ưu điểm Nhược điểm Kết cấu khuôn đơn Mất nhiều nguyên Phương án 1 giản, dễ thao tác, giá công để tạo ra sản thành thấp nhất phẩm.

Sử dụng ít nguyên Kết cấu khuôn Phương án 2 công, giảm sức lao phức tạp. động của công nhân. Có thể sử dụng Cần hệ thống cấp trong sản xuất với phôi tự động, tốn Phương án 3 số lượng lớn. Tính nhiều chi phí.

tự động hóa cao, nâng cao năng suất và tăng mức độ cạnh tranh trên thị trường.  Lựa chọn phương án 2 cắt đột trên khuôn phối hợp và uốn trên khuôn uốn. Vì chi tiết có kích thước nhỏ nên phù hợp với máy ép trục khủy nhỏ và dạng sản xuất loạt vừa. Quy trình công nghệ chế tạo chi tiết Quy trình công nghệ chế tạo chi tiết được thực hiện qua các bước sau :  Nguyên công 1 : Cắt dải phôi bằng máy cắt dao đĩa.

 Nguyên công 2: Cắt hình + Đột lỗ phối hợp tạo hình dạng chi tiết có biên dạng giống sản phẩm khi chưa uốn.  Nguyên công 3 : Uốn chi tiết với góc uốn r = 0.5 mm KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 : - Với ứng dụng đa dạng và đơn giản dễ thực hiện đã cho thấy công nghệ tạo hình tấm tạo hình chi tiết đa dạng phù hợp cho ngành công nghiệp sản xuất, chế tạo. - Sản phẩm được giao thiết kế có kích thước nhỏ phù hợp với các loại máy ép trục khủy nhỏ và dạng sản xuất loạt vừa. 12 Chương 3: Tính toán và thiết kế khuôn 3.

Tính toán công nghệ 3. Xác định kích thước phôi ban đầu Hình 3.1: Hình vẽ chi tiết Để xác định kích thước phôi ban đầu ta phải xác định được lớp trung hòa biến dạng khi uốn. Ta có: Bán kính lớp trung hòa biến dạng là: ρ = r + xs Trong đó: r: bán kính uốn phía trong r 0,5 x: Hệ số. Với s = 0,4 = 1,25 = > x = 0,42 Ta có: A = 12 – 0,4 – 0,5 =11,1 mm C = 9,5 – 0,4 – 0,5 = 8,6 mm D = 44 – 2.0,42 ) = 64 mm Như vậy phôi ban đầu sẽ có hình dạng như sau: 13 Hình 3.2: Phôi ban đầu  Cách xếp hình trên dải phôi: e a Hình 3.3: Xếp phôi trên dải phôi Tra bảng 2.2 trang 38 Thiết kế và chế tạo khuôn dập ta có: e = 1 mm, a = 1.

Tính toán công nghệ a. Lực cắt hình + đột lỗ π Ta có: L3 = C + 2 (r + xs) π = 8,6 + 2 ( 0,5 + 0,4.0,42 ) = 9,65 mm L2 = L1 – L3 = 64 – 9,65 = 54,35 mm Chu vi hình cắt: C1 = 57 + L1 + 2.9,65 + 13 + 12 + 44,35 + 2 = 257 mm Chu vi lỗ đột: C2 = 4π + 2.2,5π = 47,12 mm  Chu vi cắt + đột: C = C1 + C2 + C3 = 257 + 18,57 + 47,12 = 322,69 mm Lực cắt hình + đột lỗ: Pc = C.τ c , trong đó: Pc là lực cắt đột (N) C là chu vi cắt đột (mm) s là chiều dày phôi (mm) τ c = 0,8σb là ứng suất cắt, σb = 610 N/mm2 là giới hạn bền của thép C45  F = 322,69. 610 = 62989,088 N ≈ 6,3 tấn Lực gỡ sản phẩm: Fg = (10 – 15)% F = (10 – 15)%.6,3 = (0,63 – 0,945) tấn Lấy Fg = 0,7 tấn  Fc+đ = 6,3 + 0,7 = 7 tấn b. σ b Ta có: Pu = , trong đó: dw Pu là lực uốn (N) w là chiều rộng phôi tấm (mm) s là độ dày phôi (mm) σb là giới hạn bền của phôi (N/mm2) dw là độ rộng lòng cối (mm) 15 1,2.610  Pu = = 104,31 N ≈ 0,01 tấn 64 Lực chặn: Fc = (10 – 15)% Pu = (10 – 15)%.0,01 = (0,001 – 0,0015) tấn Lấy Fc = 0,0015 tấn  P = 0,01 + 0,0015 = 0,0115 tấn 3.

Lựa chọn thiết bị Để lựa chọn thiết bị, ta phải căn cứ vào lực lớn nhất của chi tiết để chọn máy, chiều cao chi tiết để chọn hành trình, diện tích chi tiết để chọn diện tích bàn máy. Ngoài ra ta cần chọn vận tốc dập của máy.  Nguyên công cắt phôi Pc+đ = 7 tấn  Chọn máy ép trục khuỷu khung chữ C loại 10 tấn ( JL21 – 16)  Lực ép danh nghĩa: 16 tấn  Hành trình máy: 80 mm  Chiều cao kín của khuôn : 220 mm  Kích thước bàn máy : 240 x 400 mm  Nguyên công uốn P = 0,0115 tấn  Chọn máy ép trục khuỷu khung chữ C loại 10 tấn ( JL21 – 16)  Lực ép danh nghĩa: 16 tấn  Hành trình máy: 80 mm  Chiều cao kín của khuôn : 220 mm  Kích thước bàn máy : 240 x 400 mm 3. Thiết kế khuôn 3.

Vật liệu làm khuôn - Đối với các chi tiết chày, cối, tấm chặn, tấm dẫn hướng là những chi tiết làm việc chủ yếu của khuôn, do vậy chúng cần đươc làm từ những vật liệu đăc biệt, điều này sẽ quyết định tuổi thọ cũng như giá thành chế tạo khuôn. - Đối với chày và cối của nguyên công cắt đột do chịu mài mòn nhiều, ta sử dụng các loại vật liệu làm cho khuôn như SKD11 hoặc SKD61 theo tiêu chuẩn JIS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ