Ứng dụng CAD/CAM thiết kế khuôn dập nắp capo ô tô - ĐH Lâm Nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng phần mềm cad cam thiết kế khuôn dập nắp capo ô tô, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẤM

1.1. Vài nét về thiết kế công nghệ dập tấm

1.1.1. Khái niệm chung

1.2. Khái niệm phương pháp dập vuốt

1.3. Quy trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, sản xuất các chi tiết dạng tấm

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình dập vuốt

1.5. Cơ sở kiến thức về công nghệ dập vỏ ô tô

1.6. Định nghĩa phân loại chi tiết vỏ ô tô

1.7. Thiết kế công nghệ dập các chi tiết vỏ

1.8. Khuôn dập vuốt các chi tiết vỏ

1.9. Vật liệu sử dụng trong công nghệ dập vỏ ô tô

1.10. Ví dụ thiết bị thực hiện

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ DẬP CHI TIẾT NẮP CAPO Ô TÔ

2.1. Xây dựng quy trình công nghệ

2.2. Phân tích hình dáng hình học của chi tiết

2.3. Xác định phương dập

2.4. Phần bù công nghệ

2.5. Tính toán phôi

2.6. Chọn phương án công nghệ

2.7. Tình toán công nghệ và Lựa chọn thiết bị cho các nguyên công

2.8. Nguyên công dập tạo hình

2.9. Nguyên công cắt mép:

3. CHƯƠNG III: MÔ PHỎNG SỐ QUÁ TRÌNH TẠO HÌNH CHI TIẾT

3.1. Các buớc thực hiện bài toán mô phỏng

3.2. Mô phỏng quá trình dập tạo hình

3.3. Các bước thực hiện bài toán mô phỏng

3.4. Kết quả mô phỏng số

4. CHƯƠNG IV: GIA CÔNG KHUÔN DẬP NẮP CAPO Ô TÔ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thiết kế khuôn dập nắp capo trong công nghiệp ô tô

Trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại, công nghệ dập tấm đóng vai trò nền tảng, đặc biệt trong việc sản xuất thân vỏ ô tô. Các chi tiết có kích thước lớn và biên dạng phức tạp như nắp capo, cửa xe, hay tai xe đều được chế tạo bằng phương pháp gia công áp lực. Ưu điểm của công nghệ này là năng suất cao, chất lượng sản phẩm đồng đều, và khả năng tự động hóa, phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn. Việc thiết kế khuôn dập nắp capo ô tô là một bài toán kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao, kết hợp giữa kinh nghiệm thực tiễn và ứng dụng công nghệ hiện đại. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đang hướng tới mục tiêu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, đòi hỏi phải làm chủ được quy trình thiết kế và chế tạo các bộ khuôn phức tạp này. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra hình dạng sản phẩm mà còn phải đảm bảo độ cứng vững, tính thẩm mỹ và tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu. Sự ra đời của các phần mềm CAD/CAM đã tạo ra một cuộc cách mạng, cho phép các kỹ sư mô phỏng, phân tích và hoàn thiện thiết kế trước khi đưa vào chế tạo, giảm thiểu chi phí và thời gian thử nghiệm.

1.1. Vai trò của công nghệ dập tấm trong sản xuất thân vỏ ô tô

Công nghệ dập tấm, hay tạo hình kim loại tấm, là phương pháp cốt lõi để sản xuất hầu hết các chi tiết vỏ xe. Các chi tiết này không chỉ yêu cầu về mặt thẩm mỹ với các bề mặt cong phức tạp mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ chính xác lắp ghép và độ cứng vững. Một chi tiết như nắp capo được hình thành từ một tấm phôi phẳng qua một hoặc nhiều nguyên công, trong đó quan trọng nhất là dập vuốt. Quy trình công nghệ dập bao gồm nhiều bước từ dập tạo hình, cắt mép, đột lỗ đến gấp mép. Chất lượng của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc trực tiếp vào kết cấu khuôn dập. Nếu không có các biện pháp công nghệ phù hợp trong thiết kế, các lỗi dập (nhăn, rách, nứt) rất dễ xảy ra, gây tổn thất lớn về kinh tế do chi phí chế tạo một bộ khuôn dập ô tô là rất cao. Do đó, việc làm chủ công nghệ này là yếu tố sống còn để phát triển ngành sản xuất ô tô trong nước.

1.2. Khái niệm cơ bản về khuôn dập vuốt và kết cấu khuôn

Dập vuốt là nguyên công biến đổi phôi phẳng thành chi tiết rỗng có hình dạng mong muốn. Một bộ khuôn dập vuốt điển hình bao gồm ba bộ phận chính: chày và cối dập, cùng với tấm chặn phôi. Chày dập (punch) có biên dạng dương của sản phẩm, tác dụng lực để đẩy phôi vào lòng cối. Cối dập (die) có biên dạng âm, tạo ra hình dạng bên ngoài của chi tiết. Tấm chặn phôi (blank holder) có nhiệm vụ kẹp chặt phần vành của phôi, kiểm soát dòng chảy vật liệu vào lòng cối để ngăn ngừa hiện tượng nhăn. Khe hở giữa chày và cối được tính toán cẩn thận dựa trên chiều dày của vật liệu dập tấm. Đối với các chi tiết phức tạp như nắp capo, khuôn thường được sử dụng trên các máy dập thủy lực song động, cho phép điều khiển lực chặn và lực dập một cách độc lập, tạo điều kiện tối ưu cho quá trình tạo hình.

II. Thách thức lớn khi thiết kế khuôn dập nắp capo phức tạp

Việc thiết kế khuôn cho các chi tiết vỏ xe có kích thước lớn, hình dạng không gian phức tạp và yêu cầu kỹ thuật cao như nắp capo là một vấn đề còn mới mẻ và đầy thách thức. Các phương pháp thiết kế dựa trên kinh nghiệm truyền thống thường tốn nhiều thời gian và chi phí cho việc chế tạo, dập thử và hiệu chỉnh khuôn. Những khuyết tật bề mặt như nhăn, rách hay sai lệch kích thước do đàn hồi là những vấn đề thường trực. Đặc biệt, nắp capo là một chi tiết bề mặt ngoại thất, đòi hỏi chất lượng thẩm mỹ hoàn hảo, không cho phép có các vết xước, mấp mô hay biến dạng. Việc kiểm soát dòng chảy của vật liệu trên một diện tích lớn với các độ sâu dập khác nhau là cực kỳ khó khăn. Nếu lực chặn không đủ, phôi sẽ bị nhăn. Nếu lực chặn quá lớn, phôi có thể bị rách ở những vùng có biến dạng lớn. Giải quyết bài toán này đòi hỏi sự hỗ trợ của các công cụ mô phỏng dập tấmphân tích phần tử hữu hạn (FEA).

2.1. Phân tích các lỗi dập phổ biến nhăn rách và nứt phôi

Các lỗi dập (nhăn, rách, nứt) là những phế phẩm phổ biến nhất trong quá trình dập vuốt. Hiện tượng nhăn thường xảy ra ở phần vành hoặc thành chi tiết khi lực chặn phôi không đủ, khiến vật liệu bị dồn nén theo phương tiếp tuyến. Ngược lại, hiện tượng rách xảy ra khi ứng suất kéo vượt quá giới hạn bền của vật liệu, thường do mức độ biến dạng quá lớn, lực chặn quá cao, hoặc bán kính lượn của cối quá nhỏ. Đối với các chi tiết không đối xứng như nắp capo, việc tìm ra một giá trị lực chặn tối ưu cho toàn bộ bề mặt là không thể. Do đó, các giải pháp công nghệ như sử dụng gân vuốt (drawbead) để tăng trở lực cục bộ hoặc điều khiển lực chặn thay đổi theo hành trình dập là cần thiết để đảm bảo vật liệu chảy vào khuôn một cách đồng đều, tránh cả nhăn và rách trên cùng một sản phẩm.

2.2. Vấn đề biến dạng đàn hồi springback và giải pháp khắc phục

Hiện tượng biến dạng đàn hồi (springback) là một trong những thách thức lớn nhất ảnh hưởng đến độ chính xác kích thước của chi tiết dập. Sau khi lực dập được gỡ bỏ, vật liệu có xu hướng đàn hồi một phần về hình dạng ban đầu, làm thay đổi các góc uốn và biên dạng bề mặt so với thiết kế của khuôn. Mức độ springback phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu, chiều dày, bán kính uốn và ứng suất tồn dư trong chi tiết. Để khắc phục, các kỹ sư phải tính toán và bù trừ lượng đàn hồi này ngay trong quá trình thiết kế bề mặt khuôn. Bề mặt của chày và cối dập được điều chỉnh để "uốn quá" (over-bending) so với sản phẩm danh nghĩa. Việc dự đoán chính xác lượng springback là rất khó nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm, do đó, các phần mềm mô phỏng dập tấm có khả năng phân tích springback đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đạt được sản phẩm chính xác ngay từ lần dập đầu tiên.

III. Phương pháp thiết kế khuôn dập nắp capo với phần mềm CAD CAM

Ứng dụng các phần mềm CAD/CAM là phương pháp tiếp cận hiện đại và hiệu quả nhất cho việc thiết kế khuôn dập nắp capo ô tô. Quy trình bắt đầu từ mô hình 3D của chi tiết sản phẩm. Từ đó, kỹ sư sẽ tiến hành thiết kế bề mặt (surface design) cho các bộ phận làm việc của khuôn như chày, cối và mặt chặn phôi. Công nghệ CAD (Computer-Aided Design) cho phép xây dựng các mô hình hình học phức tạp với độ chính xác cao, đồng thời thực hiện các phân tích cần thiết như xác định phương dập tối ưu, thiết kế phần bù công nghệ và khai triển các mép gấp. Sau khi thiết kế hoàn tất, công nghệ CAM (Computer-Aided Manufacturing) sẽ được sử dụng để tạo ra các đường chạy dao cho máy gia công CNC, đảm bảo các bề mặt phức tạp của khuôn được chế tạo đúng với thiết kế. Việc tích hợp CAD và CAM trong một hệ thống duy nhất giúp rút ngắn đáng kể chu trình từ thiết kế đến sản xuất, nâng cao chất lượng và giảm thiểu sai sót.

3.1. Ứng dụng CATIA và Siemens NX trong thiết kế bề mặt khuôn

Các hệ thống CAD cao cấp như CATIASiemens NX là công cụ không thể thiếu trong công nghiệp ô tô để thực hiện thiết kế bề mặt (surface design) cho khuôn dập. Dựa trên mô hình bề mặt của nắp capo, kỹ sư sẽ tạo ra các bề mặt làm việc cho chày (bề mặt trong) và cối (bề mặt ngoài). Một trong những bước quan trọng nhất là xác định đường phân khuôn và thiết kế mặt chặn phôi. Mặt chặn phôi, dù là phẳng hay cong, phải được thiết kế để kiểm soát dòng chảy vật liệu một cách tối ưu. Phần mềm cho phép các kỹ sư dễ dàng tạo các bán kính lượn, bổ sung các phần bù công nghệ và thiết kế các gân vuốt để điều chỉnh trở lực. Toàn bộ mô hình hình học của khuôn, bao gồm cả đế khuôn, tấm dẫn hướng và các chi tiết phụ trợ, đều được xây dựng trong môi trường 3D, tạo ra một bộ bản vẽ chế tạo khuôn hoàn chỉnh và trực quan.

3.2. Xây dựng quy trình công nghệ dập và bản vẽ chế tạo khuôn

Từ mô hình khuôn 3D, bước tiếp theo là xây dựng quy trình công nghệ dập. Quá trình này bao gồm việc xác định trình tự các nguyên công cần thiết: dập vuốt tạo hình, cắt bỏ phần vật liệu thừa (cắt biên), đột các lỗ cần thiết và cuối cùng là uốn hoặc gấp mép. Mỗi nguyên công sẽ yêu cầu một bộ khuôn riêng hoặc được tích hợp trong khuôn dập liên hoàn. Dựa trên quy trình này, các bản vẽ chế tạo khuôn chi tiết sẽ được xuất ra. Các bản vẽ này cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai, vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật khác cho từng chi tiết của bộ khuôn. Sự chính xác của các bản vẽ này là yếu tố quyết định đến chất lượng của khuôn và sản phẩm cuối cùng. Việc quản lý dữ liệu thiết kế một cách hệ thống trên phần mềm CAD đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng cập nhật khi có thay đổi.

IV. Bí quyết tối ưu hóa thiết kế nhờ mô phỏng dập tấm FEA

Công nghệ tối ưu hóa thiết kế khuôn dập đã có bước tiến vượt bậc nhờ vào kỹ thuật mô phỏng số. Thay vì phương pháp thử-sai tốn kém, các kỹ sư hiện nay sử dụng mô phỏng dập tấm dựa trên phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để đánh giá và hoàn thiện thiết kế khuôn trên máy tính. Quá trình này được gọi là "dập thử ảo", cho phép dự đoán chính xác các hiện tượng sẽ xảy ra trong thực tế như sự biến dạng của phôi, sự phân bố chiều dày vật liệu, và các vùng có nguy cơ xảy ra khuyết tật. Các phần mềm chuyên dụng như AutoForm hoặc các module tích hợp trong Siemens NX cho phép người dùng nhập vào mô hình khuôn, đặc tính vật liệu, và các thông số công nghệ như lực chặn. Kết quả mô phỏng trực quan giúp kỹ sư nhanh chóng xác định được các vấn đề và đưa ra giải pháp điều chỉnh thiết kế khuôn hoặc thông số quy trình, từ đó tạo ra một công nghệ hợp lý nhất trước khi chế tạo khuôn thật.

4.1. Quy trình mô phỏng quá trình dập bằng phần mềm AutoForm

Một quy trình mô phỏng điển hình bằng phần mềm AutoForm bao gồm các bước chính. Đầu tiên, mô hình hình học của các dụng cụ (chày, cối, chặn) và phôi được nhập từ phần mềm CAD. Tiếp theo, người dùng định nghĩa các thuộc tính của vật liệu dập tấm, bao gồm giới hạn chảy, giới hạn bền và độ giãn dài. Sau đó, các điều kiện biên và thông số công nghệ được thiết lập, chẳng hạn như lực chặn, hệ số ma sát giữa phôi và dụng cụ, và hành trình của máy ép. Phần mềm sẽ tiến hành giải bài toán phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để mô phỏng lại toàn bộ quá trình biến dạng của tấm phôi. Kết quả được hiển thị dưới dạng các biểu đồ màu sắc, cho thấy sự phân bố của biến dạng, ứng suất, độ mỏng của thành và khả năng hình thành các lỗi dập như nhăn hoặc rách.

4.2. Phân tích phần tử hữu hạn FEA để dự đoán và sửa lỗi

Công nghệ phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là nền tảng của mọi phần mềm mô phỏng tạo hình kim loại. Nó chia mô hình phôi và dụng cụ thành hàng ngàn, thậm chí hàng triệu phần tử nhỏ (lưới phần tử). Bằng cách giải hệ phương trình toán học phức tạp cho từng phần tử, FEA có thể tính toán chính xác cách vật liệu chảy, biến dạng và tương tác với khuôn dưới tác động của lực dập. Thông qua phân tích kết quả FEA, kỹ sư có thể xác định chính xác vị trí và nguyên nhân gây ra lỗi. Ví dụ, nếu mô phỏng cho thấy nguy cơ rách tại một góc lượn, giải pháp có thể là tăng bán kính góc lượn đó trên mô hình CAD. Nếu hiện tượng nhăn xuất hiện, kỹ sư có thể thử nghiệm việc thêm gân vuốt hoặc điều chỉnh lực chặn trong môi trường ảo cho đến khi tìm ra phương án tối ưu. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa thiết kế khuôn một cách khoa học và hiệu quả.

V. Quy trình gia công CNC và lựa chọn vật liệu làm khuôn dập

Sau khi thiết kế khuôn đã được tối ưu hóa thiết kế thông qua mô phỏng, bước tiếp theo là chuyển đổi mô hình số thành sản phẩm vật lý. Quá trình này bao gồm hai công đoạn chính: lựa chọn vật liệu phù hợp và tiến hành gia công chế tạo. Việc lựa chọn vật liệu làm khuôn có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, độ bền và chất lượng bề mặt của sản phẩm dập. Đối với các bộ khuôn lớn và phức tạp như khuôn dập nắp capo, vật liệu phải có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và đủ độ dai va đập. Quá trình chế tạo các bề mặt làm việc của khuôn được thực hiện trên các máy phay gia công CNC hiện đại. Dữ liệu từ phần mềm CAD/CAM được sử dụng để lập trình các đường chạy dao phức tạp, đảm bảo các bề mặt cong không gian của chày và cối dập được gia công với độ chính xác cao nhất, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ô tô.

5.1. Lựa chọn vật liệu thép làm khuôn SKD11 và vật liệu dập tấm

Vật liệu làm các chi tiết làm việc của khuôn dập nguội đòi hỏi các yêu cầu cơ tính khắt khe. Một trong những loại vật liệu phổ biến và chất lượng cao là thép làm khuôn SKD11 (tương đương D2 theo tiêu chuẩn Mỹ). Loại thép này có hàm lượng Crom cao, mang lại độ thấm tôi tốt, độ cứng cao sau nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn tuyệt vời, rất phù hợp cho sản xuất hàng loạt lớn. Đối với các chi tiết khuôn lớn, phương án sử dụng gang hoặc thép đúc sau đó nhiệt luyện bề mặt làm việc cũng được cân nhắc để tối ưu chi phí. Về phía vật liệu dập tấm, thép 08KP được đề cập trong tài liệu gốc là một lựa chọn tốt cho các chi tiết vỏ ô tô nhờ có tính dẻo cao, tỉ số giữa giới hạn chảy và giới hạn bền thấp (<0.65), cho phép thực hiện các nguyên công dập vuốt sâu và phức tạp mà không bị phá hủy.

5.2. Lập trình và gia công CNC cho chày và cối dập phức tạp

Việc chế tạo các bề mặt cong phức tạp của chày và cối dập là không thể thực hiện nếu thiếu công nghệ gia công CNC. Dữ liệu hình học 3D từ thiết kế CAD được chuyển sang phần mềm CAM để lập trình gia công. Kỹ sư CAM sẽ lựa chọn chiến lược chạy dao, loại dao cắt và các thông số cắt gọt phù hợp để gia công thô và gia công tinh bề mặt khuôn. Các máy phay CNC 3 trục hoặc 5 trục được sử dụng để đảm bảo dao cắt có thể tiếp cận mọi ngóc ngách của bề mặt khuôn một cách chính xác. Sau khi gia công, bề mặt khuôn sẽ trải qua các công đoạn hoàn thiện như đánh bóng, lắp ráp và hiệu chỉnh. Quá trình bảo trì khuôn mẫu sau này cũng rất quan trọng để đảm bảo khuôn hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẤM.1 Vài nét về thiết kế công nghệ dập tấm 1.1 Khái niệm chung Ngày nay, các phương pháp gia công kim loại dựa trên sự biến dạng dẻo của vật liệu (gọi tắt là gia công biến dạng dẻo hay gia công áp lực) đã chiếm một vị trí quan trọng với một tỷ trọng ngày càng tăng trong sản xuất cơ khí và luyện kim (lên đến 35%). Chủng loại sản phẩm của chúng hết sức phong phú và đa dạng và được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân và đời sống xã hội như xây dựng, giao thông vận tải, kỹ thuật điện và điện tử, hoá chất, hàng kim khí gia dụng, v. Bên cạnh những phương pháp mang tính truyền thống chuyên sản xuất bán thành phẩm và tạo phôi như cán, rèn, ép đã xuất hiện những phương pháp cho phép sản xuất ra sản phẩm là những chi tiết hoàn chỉnh không cần phải gia công tiếp theo, đặc biệt là những sản phẩm dập tấm. Công nghệ tạo hình kim loại tấm (dập tấm) là một phần của công nghệ gia công kim loại bằng áp lực nhằm làm biến dạng kim loại tấm để nhận được các chi tiết có hình dạng và kích thước mong muốn.

Sở dĩ dập tấm ứng dụng rộng rãi như vậy là do nó có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại hình công nghệ khác như: có thể cơ khí hoá và tự động hoá cao, năng suất rất cao, giá thành sản phẩm hạ, tiết kiệm nguyên vật liệu và tận dụng được phế liệu, đặc biệt do quá trình biến dạng dẻo nguội làm cho độ bền của chi tiết tăng lên. Các dạng sản phẩm của dập tấm rất đa dạng, từ những sản phẩm đơn giản dạng cốc, hộp đến những sản phẩm có hình dạng rất phức tạp như vỏ ô tô (hình 1. Công nghệ dập tấm mà đặc biệt trong đó là dập vuốt được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp ô tô, điện dân dụng, thiết bị y tế là nhờ những ưu điểm nổi bật như: - Có thể thực hiện những công việc phức tạp bằng những động tác đơn giản của thiết bị và khuôn. - Có thể chế tạo những chi tiết rất phức tạp mà các phương pháp gia công kim loại khác không thể làm được hoặc rất khó khăn.

4 - Độ chính xác của các chi tiết dập tấm cao, đảm bảo lắp lẫn tốt, không cần qua gia công cơ. - Kết cấu của chi tiết dập tấm cứng vững, bền nhẹ, mức độ hao phí kim loại không lớn. - Tiết kiệm được nguyên vật liệu, thuận lợi cho quá trình cơ khí hoá và tự động hoá, do đó năng suất lao động cao, hạ giá thành sản phẩm. - Quá trình thao tác đơn giản, không cần thợ bậc cao do đó giảm chi phí đào tạo và quĩ lương.

- Dạng sản xuất thường là loạt lớn và hàng khối do đó hạ giá thành sản phẩm. - Tận dụng được phế liệu, hệ số sử dụng vật liệu cao. - Dập tấm không chỉ gia công những vật liệu là kim loại mà còn gia công những vật phi kim như: Techtolit, hêtinac và các loại chất dẻo. Sản phẩm sau khi dập tấm Dập tấm thường được thực hiện ở trạng thái nguội (nên còn được gọi là dập nguội) khi chiều dày phôi nhỏ (thờng <4 mm) hoặc có thể dập phôi ở trạng thái nóng khi chiều dày phôi lớn.

Một chi tiết sản xuất bằng công nghệ dập tấm có thể thực hiện qua rất nhiều nguyên công công nghệ nhưu: cắt hình, đột lỗ, dập vuốt, uốn, lên vành, tóp miệng, cắt trích v. Một trong những nguyên công quan trọng nhất để tạo hình sản phẩm trong công nghệ dập tấm đó là dập vuốt.2 Khái niệm phương pháp dập vuốt Dập vuốt là một nguyên công nhằm biến đổi phôi phẳng hoặc phôi rỗng để tạo ra các chi tiết rỗng có hình dạng và kích thước cần thiết. 5 Các chi tiết được dập vuốt thường có hình dạng rất khác nhau và được chia thành các nhóm như sau : Nhóm chi tiết có hình dạng tròn xoay (đối xứng trục), ví dụ như đáy của nồi hơi, các chi tiết hình trụ, các loại bát đĩa kim loại, chi tiết của đèn pha, vỏ đèn, chụp đèn … Nhóm các chi tiết có dạng hình hộp như các thùng nhiên liệu của động cơ, vỏ hộp, vỏ bọc các thiết bị điện tử … Nhóm các chi tiết dạng phức tạp như các chi tiết vỏ oto, chi tiết của máy kéo,máy bay .2 các chi tiết dạng tròn xoay Hình 1.3 Các chi tiết hình hộp 6 Hình 1.4 Khuôn dập chi tiết vỏ xe ô tô du lịch Tùy theo chiều cao của chi tiết, người ta có thể dập một hay nhiều nguyên công để tạo ra chi tiết. ở nguyên công đầu, phôi phẳng có đường kính D được dập vuốt để tạo ra thành phôi rỗng có đường kính d1 và chiều cao h1.

ở các nguyên công sau, phôi rỗng được tiếp tục dập vuốt để nhằm mục đích tăng chiều cao và giảm đường kính (hoăc giảm tiết diện ngang) của phôi.5 Các công đoạn tạo ra chi tiết khi dập vuốt Các chi tiết thường được dập vuốt với phôi ở trạng thái nguội mà không cần phải nung phôi. Trừ khi dập vuốt các chi tiết từ các tấm kim loại dày (S > 20 mm) thì người ta có thể nung phôi để giảm trở lực biến dạng. khi dập vuốt các chi tiết từ phôi tấm bằng hợp kim nhôm, để nâng cao mức độ biến dạng sau mỗi nguyên công, người ta có thể nung nóng cục bộ vùng biến dạng dẻo. Để 7 chế tạo các chi tiết dập vuốt, người ta sử dụng các kim loại tấm có tính dẻo cao như thép cacbon thấp chất lượng và thép kết cấu hợp kim thấp, nhôm , hợp kim nhôm , và các kim loại khác … Dập vuốt được tiến hành trong các khuôn chuyên dùng bao gồm các bộ phận làm việc như : cối có mép làm việc được lượn tròn, chày dập vuốt và tấm chặn vật liệu.

Khi dập các chi tiết có chiều dày tương đối S/D lớn thì khuôn dập vuốt không thể không dùng tấm chặn. Giữa chày và cối có một khe hở Z, trị số khe hở Z tùy thuộc vào phương pháp dập (có biến mỏng thành hoặc không biến mỏng thành); chiều dày vật liệu phôi S và thứ tự nguyên công. Khi dập vuốt ngoại lực được truyền qua chày, tác dụng vào phần đáy của chi tiết dập vuốt còn phần vành của phôi được tự do và không chịu tác dụng của ngoại lực. Trong quá trình dập vuốt không biến mỏng , phần mép vành của phôi có thể không kéo hết vào trong cối đồng thời sẽ xuất hiện các ứng suất kéo   và ứng suất nén  .

Thành phần ứng suất nén   sẽ tác động theo hướng tiếp tuyến (hướng vòng) vì vậy với một tỷ số giữa đường kính chi tiết dập vuốt và đường kính phôi nhất định có thể gây ra hiện tượng nhăn ở vành. Điều đó sẽ dẫn đến việc kéo các sóng nhăn này vào trong khe hở giữa chày và cối với ứng suất kéo   rất lớn gây phế phẩm hàng loạt do đứt đáy hay bị rách. Để ngăn ngừa nếp nhăn, trong các khuôn dập vuốt người ta thường sử dụng tấm chặn vật liệu, tấm chặn này có tác dụng ép phần vành của phôi vào bề mặt cối, chống lại sự tạo thành nếp nhăn của vành phôi. Do vậy trong quá trình dập vuốt không có biến mỏng người ta còn chia làm 2 dạng dập: dập vuốt không biến mỏng thành có chặn phôi và không chặn phôi.

Khi dập vuốt từ phôi phẳng sau một nguyên công ta có thể nhận được chi tiết hình trụ với chiều sâu không lớn, thường chiều cao tương đối h/d < 0,7 – 0,8. khi dập vuốt các chi tiết với chiều sâu lớn hơn, ứng suất kéo ở phần thành chi tiết (tại tiết diện ngang nguy hiểm) thường tăng lên rất lớn và có thể gây đứt đáy. vì vậy khi dập vuốt các chi tiết có chiều cao tương đối h/d lớn, người ta phải tiến hành dập qua nhiều nguyên công. Khi đó, ứng suất kéo hướng kính, 8 phát sinh ở phần thành chi tiết sẽ giảm đi tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình dập vuốt.

Trong quá trình dập vuốt phôi ở trạng thái nguội, kim loại thường bị hóa bền, làm giảm tính dẻo của kim loại. sự hóa bền quá mức của kim loại có thể dẫn đến mất tín dẻo và cuối cùng gây phá hủy. vì vậy quá trình chế tạo các chi tiết có chiều cao tương đối lớn (h/d >1) giữa các nguyên công dập vuốt người ta thường tiến hành ủ kết tinh lại các bán thành phẩm nhằm khử bỏ sự hóa bền và phục hồi tính dẻo của kim loại. Các nguyên công tiếp theo khi dập vuốt được thực hiện trên các khuôn có chặn phôi (hình1.7) hoặc không có chặn tùy thuộc vào chiều dày tương đối của phôi và mức độ biến dạng.6 sơ đồ vị trí Hình 1.7 dập vuốt thuận và ngược 9 Các nguyên công tiếp theo khi dập vuốt cũng có thể thực hiện theo phương pháp dập vuốt thuận hoặc ngược.

khi chày truyền áp lực vào phôi rỗng ở mặt trong của đáy phôi thì được gọi là phương pháp dập vuốt thuận, còn khi chày truyền áp lực vào mặt ngoài của đáy phôi thì gọi là dập vuốt ngược (hình 1.7c) vì khi đó phôi được kéo vào trong cối theo hướng ngược lại so với hướng dập vuốt lần thứ nhất. Dập vuốt ngược thường được sử dụng để dập vuốt các chi tiết có dạng phức tạp như các chi tiết hai đáy hoặc có 2 lớp vỏ. ngoài ra dập vuốt ngược còn được sử dụng để đồng thời thực hiện 2 nguyên công dập vuốt trong cùng một bộ khuôn nhằm tăng mức độ biến dạng. Trong sản xuất hàng loạt lớn và hàng khối, dập vuốt thường được thực hiện trên các máy ép trục khuỷu tác dụng đơn hoặc máy ép song động.

thông thường các chi tiết có kích thước lớn và trung bình (vỏ ô tô, chậu, xoong nồi .) thường được dập trên các máy ép thủy lực song động hoặc máy ép song động cơ khí.8 Các máy ép thủy lực thường dùng 10 Hình 1.9 Máy ép trục khuỷu 1. Quy trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, sản xuất các chi tiết dạng tấm Hiện nay ở Việt Nam, lĩnh vực gia công áp lực nói chung và dập tấm nói riêng chưa phát triển mà chỉ dừng lại ở quy mô nhỏ, các sản phẩm nhỏ có độ phức tạp chưa cao. Công nghệ chế tạo khuôn cũng còn non kém, hầu hết chỉ chế tạo được các khuôn nhỏ và đơn giản với chất lượng không cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ