Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình vận hành của ô tô trên các bề mặt đường không bằng phẳng, các kích thích dao động cơ học liên tục phát sinh và truyền qua hệ thống khung vỏ. Những dao động này gây tác động tiêu cực trực tiếp đến chất lượng hàng hóa chuyên chở, làm suy giảm tuổi thọ của các cụm chi tiết trên xe, đồng thời ảnh hưởng bất lợi đến thể trạng và khả năng điều khiển của người lái cũng như sự thoải mái của hành khách. Tại các quốc gia phát triển, bài toán tối ưu hóa dao động ô tô luôn được chú trọng nhằm bảo vệ sức khỏe con người và gia tăng độ bền của kết cấu phần được treo.
Tại Việt Nam, chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô đặt ra mục tiêu từng bước gia tăng tỷ lệ nội địa hóa từng phần, tiến tới nội địa hóa toàn phần sản phẩm. Đi cùng với định hướng đó, các yêu cầu kỹ thuật về tính êm dịu chuyển động và tính an toàn chuyển động (tính năng động lực học ô tô) ngày càng được quan tâm nghiên cứu để đưa ra các cải tiến kết cấu phù hợp với điều kiện cơ sở hạ tầng giao thông và năng lực công nghệ chế tạo trong nước. Xuất phát từ đòi hỏi thực tế trên, đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Kỹ thuật ô tô thực hiện nhiệm vụ: Thiết kế hệ thống treo cho xe RAV4 (dưới sự hướng dẫn của giảng viên Trần Ngọc Vũ).
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Tổng quan hóa lý thuyết về hệ thống treo, phân tích cấu tạo, công dụng, yêu cầu kỹ thuật và phân loại các phương án hệ thống treo hiện hành trên xe con.
- Lựa chọn phương án kết cấu hệ thống treo tối ưu cho xe Toyota RAV4, cụ thể là hệ thống treo trước độc lập kiểu MacPherson.
- Xác định các thông số kỹ thuật cơ bản của hệ thống treo (độ cứng, độ võng tĩnh, hành trình động, tần số dao động).
- Phân tích động học hệ thống treo bằng phương pháp đồ thị và phương pháp giải tích tọa độ.
- Xác định tải trọng và lực tác dụng lên các khâu khớp trong các chế độ chuyển động nguy hiểm (chế độ phanh gấp, chế độ chịu lực bên cực đại, chế độ chịu tải trọng động).
- Tính toán kích thước và kiểm nghiệm bền cho các bộ phận chủ yếu: đòn ngang chữ A, rô-tuyn, lò xo trụ và thanh ổn định.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống treo độc lập phía trước của mẫu xe du lịch Toyota RAV4.
- Phạm vi nghiên cứu: Tính toán thiết kế cơ khí, động học cơ cấu dẫn hướng và động lực học truyền lực trong điều kiện xe vận hành ở trạng thái không tải và đầy tải trên đường tốt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết dao động ô tô, lý thuyết động lực học và kết cấu tính toán ô tô. Khung lý thuyết và mô hình tính toán bao gồm:
- Khái niệm và mô hình phần treo - không treo: Khối lượng toàn xe được phân chia thành khối lượng phần được treo ($M$) bao gồm thân vỏ, động cơ, hệ thống truyền lực gắn trên khung; và khối lượng phần không được treo ($m_{kt}$, $m_{bx}$) gồm cầu, dầm, cụm bánh xe và cơ cấu phanh.
- Tiêu chuẩn tần số dao động: Đánh giá độ êm dịu chuyển động thông qua chỉ số tần số dao động riêng của hệ thống treo đối với xe con, với miền giá trị sinh lý cho phép phù hợp với cơ thể con người là $n = 60 \div 90$ lần/phút (tương ứng với nhịp bước đi bình thường).
- Mô hình động học hệ thống treo MacPherson: Sử dụng nguyên lý biến dạng của cơ cấu hai đòn ngang (coi chiều dài đòn ngang trên bằng 0, đòn ngang dưới có chiều dài xác định), phân tích sự dịch chuyển của bánh xe trong không gian ba chiều và sự biến thiên các góc đặt bánh xe: góc nghiêng ngang trụ xoay đứng (Kingpin $\delta$), góc nghiêng ngang bánh xe (Camber $\alpha$), bán kính quay bánh xe quanh trụ đứng ($r_0$).
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích - so sánh kết cấu: Đánh giá ưu nhược điểm của hệ thống treo phụ thuộc và hệ thống treo độc lập (hai đòn ngang, MacPherson, đòn dọc, đòn dọc có thanh liên kết, đòn chéo) để chọn phương án thiết kế.
- Phương pháp đồ thị động học: Dựng họa đồ véc-tơ chuyển vị tại các trạng thái không tải, đầy tải và biến dạng cực đại với tỷ lệ xích $1:2$ để xác định tâm quay tức thời ($P, S$) và kích thước đòn ngang.
- Phương pháp giải tích hình học giải tích: Thiết lập hệ phương trình hình học 14 bước trong hệ tọa độ Descartes hai chiều ($XOY$) để kiểm tra tọa độ tâm khớp và chiều dài đòn ngang.
- Phương pháp động lực học giải tích và sức bền vật liệu: Thiết lập phương trình cân bằng tĩnh học để xác định phản lực tại 3 chế độ tải trọng giới hạn; kiểm tra bền theo ứng suất tiếp cắt ($\tau$), ứng suất uốn ($\sigma_u$), ứng suất kéo/nén tâm, điều kiện ổn định Euler đối với thanh chịu nén và chỉ tiêu mỏi xoắn lò xo theo chu trình đối xứng.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thông số kỹ thuật của xe du lịch Toyota RAV4 và bảng tra cứu cơ tính vật liệu cơ khí trong tài liệu Chi tiết máy tập II.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về hệ thống treo và lựa chọn phương án thiết kế
Nội dung chương tập trung làm rõ chức năng, yêu cầu kỹ thuật và phân loại kết cấu của các dạng hệ thống treo ứng dụng trên ô tô hiện đại.
Hệ thống treo đảm nhận chức năng liên kết mềm giữa bánh xe với khung/vỏ xe, tạo điều kiện cho bánh xe chuyển động tương đối theo phương thẳng đứng nhằm đảm bảo độ êm dịu, hạn chế chuyển động lắc dọc, lắc ngang không mong muốn, đồng thời truyền đầy đủ các thành phần lực (thẳng đứng, lực kéo/phanh dọc, lực bên) và mô-men phản lực. Đối với dòng xe con, tác giả nêu rõ các yêu cầu kỹ thuật đặc thù: giá thành thấp, kết cấu gọn gàng, khả năng cách âm và chống rung chấn tốt, đảm bảo tính ổn định và tính điều khiển nhẹ nhàng khi vận hành ở tốc độ cao.
Hệ thống treo được cấu thành từ 6 bộ phận chính:
- Bộ phận đàn hồi: Biến đổi tần số dao động về dải thích ứng của con người ($60 \div 80$ lần/phút). Văn bản mô tả đặc tính 3 loại phần tử: nhíp lá (vừa đàn hồi vừa dẫn hướng và dập tắt dao động nhờ ma sát giữa các lá thép), lò xo trụ (chỉ chịu lực thẳng đứng, thường dùng trên hệ treo độc lập) và thanh xoắn (làm từ thanh thép tiết diện tròn, đàn hồi theo chiều xoắn vặn).
- Bộ phận dẫn hướng: Xác định quan hệ động học (chuyển vị trong không gian khi bánh xe dao động) và quan hệ động lực học (khả năng truyền lực và mô-men).
- Bộ phận giảm chấn: Hấp thụ năng lượng cơ học, dập tắt xung lực va đập; loại sử dụng phổ biến là giảm chấn ống thủy lực hai chiều (hành trình nén và hành trình trả).
- Thanh ổn định: Kết cấu dạng thanh chữ U nối giữa hai bánh xe trên cùng một cầu với thân vỏ thông qua gối đỡ cao su, có tác dụng san sẻ tải trọng thẳng đứng khi xe nghiêng ngang hoặc quay vòng chịu lực ly tâm.
- Vấu cao su tăng cứng và hạn chế hành trình: Bố trí kết hợp trong vỏ giảm chấn để giới hạn hành trình làm việc cực đại.
- Cơ cấu điều chỉnh và xác định góc bố trí bánh xe.
Chương I thực hiện phân loại chi tiết hai nhóm hệ thống treo:
- Hệ thống treo phụ thuộc: Bánh xe hai bên nối chung qua một dầm cầu cứng (dùng nhíp lá hoặc lò xo xoắn kết hợp đòn dọc và thanh giằng Panhard). Dạng này có ưu điểm là khoảng cách vết bánh xe cố định tránh mòn lốp, chống trượt bên tốt, công nghệ chế tạo đơn giản, giá thành thấp; song nhược điểm là khối lượng không treo lớn gây va đập mạnh, đòi hỏi khoảng không gian gầm xe lớn làm tăng chiều cao trọng tâm.
- Hệ thống treo độc lập: Dầm cầu ngắt đoạn, bánh xe hai bên dịch chuyển không phụ thuộc trực tiếp vào nhau. Phân tích kết cấu 5 dạng treo độc lập: hai đòn ngang, MacPherson, đòn dọc, đòn dọc có thanh ngang liên kết và đòn chéo.
Trên cơ sở phân tích kết cấu xe RAV4, tác giả lựa chọn phương án hệ thống treo trước kiểu MacPherson. Phương án này sở hữu các ưu điểm vượt trội: kết cấu đơn giản, ít chi tiết, trọng lượng nhẹ, giải phóng khoang động cơ phía trước để bố trí hệ thống truyền lực nằm ngang, đồng thời kết hợp sử dụng lốp bản rộng áp suất thấp nhằm gia tăng khả năng bám đường và nâng cao tính êm dịu chuyển động.
Chương II: Tính toán thiết kế hệ thống treo xe RAV4
Chương II là phần trọng tâm của đồ án, thực hiện tính toán số trị chi tiết toàn bộ các thông số hình học, động học, tải trọng và độ bền các chi tiết hệ thống treo trước xe RAV4.
1. Thông số ban đầu và xác định thông số cơ bản
Tác giả tổng hợp các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của xe Toyota RAV4 làm căn cứ tính toán:
| Thông số kỹ thuật |
Ký hiệu |
Giá trị |
Đơn vị |
| Tải trọng toàn xe không tải |
$G_0$ |
12800 |
N |
| Tải trọng toàn xe đầy tải |
$G_T$ |
17300 |
N |
| Tải trọng cầu trước không tải |
$G_{10}$ |
7000 |
N |
| Tải trọng cầu trước đầy tải |
$G_{1T}$ |
8500 |
N |
| Tải trọng cầu sau không tải |
$G_{20}$ |
5800 |
N |
| Tải trọng cầu sau đầy tải |
$G_{2T}$ |
8800 |
N |
| Chiều dài cơ sở |
$L$ |
2630 |
mm |
| Chiều rộng cơ sở cầu trước |
$B$ ($B_T$) |
1480 |
mm |
| Kích thước bao (Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao) |
- |
$4490 \times 1710 \times 1425$ |
mm |
| Ký hiệu lốp xe |
- |
185/65 R14 H |
- |
| Bán kính bánh xe |
$r_{bx}$ |
298 |
mm |
| Khoảng sáng gầm xe khi đầy tải |
$H_{\min}$ |
100 (tính toán: 110) |
mm |
| Khối lượng phần không treo một bên |
$m_{kt}$ |
22 |
kg |
| Khối lượng cụm bánh xe |
$m_{bx}$ |
16 |
kg |
| Vết bánh xe (Trước / Sau) |
- |
1300 / 1310 |
mm |
Dựa trên điều kiện tần số dao động thích ứng của con người ($n = 60 \div 90$ lần/phút):
- Khối lượng phần treo một bên cầu trước ở trạng thái không tải: $M_{T0} = 700 - 22 - 16 = 662$ kg (tính toán thực tế lấy 646 kg).
- Khối lượng phần treo một bên cầu trước ở trạng thái đầy tải: $M_{T1} = 850 - 22 - 16 = 812$ kg (tính toán thực tế lấy 796 kg).
- Độ cứng tính toán trung bình của một bên hệ treo: $C_T = 20008$ N/m ($20,008$ N/mm).
- Kiểm nghiệm tần số dao động:
- Chế độ không tải: Độ võng tĩnh $f_{0T} = 158$ mm $\rightarrow$ Tần số dao động $n_0 = 75,2$ lần/phút.
- Chế độ đầy tải: Độ võng tĩnh $f_{1T} = 195$ mm $\rightarrow$ Tần số dao động $n_1 = 67,7$ lần/phút.
Cả hai giá trị đều nằm trọn trong khoảng cho phép ($60 \div 90$ lần/phút).
- Hành trình bánh xe: Độ võng tĩnh chọn $f_t = 180$ mm ($0,18$ m); hành trình động chọn $f_đ = 0,8 f_t = 144$ mm. Tổng hành trình $f_{\text{Tổng}} = f_t + f_đ = 324$ mm.
- Kiểm tra khoảng sáng gầm xe khi phanh: Với hệ số bám $\varphi_{\max} = 0,75$, khoảng cách trọng tâm tới cầu sau $b = 1,446$ m, chiều cao trọng tâm $h_g = 500$ mm, khoảng sáng gầm xe đảm bảo không va đập cứng ($H_0 \ge f_đ + H_{\min} = 244$ mm).
- Hệ số cản trung bình của giảm chấn: Tính toán quy dẫn với hệ số dập tắt dao động tương đối $\psi = 0,2$.
2. Tính toán động học hệ thống treo
- Số liệu động học ban đầu: Góc nghiêng ngang trụ xoay đứng ban đầu $\delta_0 = 10^\circ$; độ biến thiên góc $\Delta\delta = 2^\circ$; góc nghiêng ngang bánh xe $\alpha_0 = 0^\circ$; bán kính quay bánh xe quanh trụ đứng $r_0 = -15$ mm; chiều dài trụ đứng $K_r = 150$ mm; chiều cao tai xe lớn nhất $H_{t\max} = 800$ mm; tâm quay tức thời của thùng xe dưới mặt đường $h_s = 50$ mm.
- Phương pháp đồ thị: Dựng các điểm hình học $A_0, A_1, A_5, B_0, C_0, C_1, C_2, D_1, D_2, O_1, P, S$ trên bản vẽ tỉ lệ $1:2$. Kết quả đo đạc xác định được chiều dài đòn ngang chữ A: $L_d = 370$ mm.
- Phương pháp giải tích: Thiết lập tọa độ 14 bước trong hệ Descartes $XOY$ (với $B_0$ là gốc tọa độ, mặt đường là trục hoành). Tính toán tọa độ tâm khớp trụ trong $O_1$ và đòn ngang $l_d = 297,88$ mm. Thiết lập quan hệ góc quay và chuyển vị: $\delta = \arctan\left[\frac{l_d\cos\alpha - OO_1}{OO_2 + l_d\sin\alpha}\right]$.
3. Động lực học và các chế độ tải trọng tính toán
Hệ thống treo được khảo sát qua 3 chế độ tải trọng nguy hiểm tác dụng lên cầu trước:
- Chế độ 1 - Chịu lực phanh cực đại (tồn tại lực thẳng đứng $Z$ và lực dọc $X$):
- Tải trọng thẳng đứng tính toán: $Z_{tt} = \frac{m_p \cdot G_{1T}}{2} = \frac{1,2 \cdot 8500}{2} = 5100$ N.
- Lực bám dọc cực đại: $X_o = X_{\max} = \varphi \cdot (Z_{tt} - G_{bx}) = 0,75 \cdot (5100 - 270) = 3820$ N.
- Chế độ 2 - Chịu lực ngang cực đại (tồn tại lực thẳng đứng $Z$ và lực ngang $Y$):
- Xe quay vòng chịu lực ly tâm với hệ số gia tốc ngang $\varphi_y^* = 0,6g$ và hệ số bám ngang $\varphi_y = 1$. Lực ngang tác dụng lên bánh xe ngoài truyền qua đòn ngang $C_Y = 11471$ N.
- Chế độ 3 - Chịu tải trọng động thẳng đứng (chỉ có lực thẳng đứng $Z$):
- Hệ số tải trọng động $k_d = 1,8 \div 2,5$. Lực dọc trục giảm chấn tại đầu $A$: $Z_A = 4185$ N.
Bảng tổng hợp lực tác dụng lên các điểm liên kết của đòn ngang chữ A (điểm C nối với trụ đứng):
| Thành phần lực tác dụng |
Chế độ tải trọng động ($Z$) |
Chế độ phanh cực đại ($Z, X$) |
Chế độ lực bên cực đại ($Z, Y$) |
Đơn vị |
| Lực dọc $C_X$ |
0 |
5406 |
0 |
N |
| Lực ngang $C_Y$ |
1161 |
2357 |
11471 |
N |
| Lực thẳng đứng $C_Z$ |
4185 |
4185 |
4185 |
N |
4. Chọn vật liệu và kiểm nghiệm bền các chi tiết
a. Đòn ngang chữ A:
- Vật liệu chế tạo: Hợp kim nhôm AlZnMgCu1,5F50 có giới hạn bền $\sigma_b = 510$ MPa, hệ số an toàn $n = 1,5$, ứng suất cắt cho phép $[\tau] = \frac{\sigma_b}{2n} = 170$ N/mm$^2$.
- Kiểm nghiệm ứng suất:
- Ứng suất tiếp lớn nhất khi chịu lực cắt: $\tau_{\max} = \frac{3}{2} \cdot \frac{Q_y}{S} = \frac{3}{2} \cdot \frac{4185}{2400} = 2,62$ N/mm$^2 < [\tau] = 170$ N/mm$^2$.
- Ứng suất uốn dọc lớn nhất: $\sigma_u = 117,70$ N/mm$^2 < [\sigma_u]$.
- Ứng suất kéo đúng tâm: $\sigma_k = \frac{2357}{2400} = 0,98$ N/mm$^2 < [\sigma_k] = 310$ N/mm$^2$.
- Ứng suất nén đúng tâm: $\sigma_n = \frac{11471}{2400} = 4,78$ N/mm$^2 < [\sigma_n]$.
- Kiểm nghiệm ổn định chịu nén (trường hợp chịu lực bên cực đại): Mô-đun đàn hồi $E = 2 \cdot 10^5$ N/mm$^2$, mô-men quán tính $J = 720000$ mm$^4$, chiều dài $l = 370$ mm.
- Lực tới hạn Euler: $P_{\lim} = 1321139$ N.
- Hệ số ổn định tính toán: $n_0 = \frac{P_{\lim}}{P_{n\max}} = \frac{1321139}{11471} \approx 8361 > [n_0] = 2 \div 3$. Kết luận đòn ngang đảm bảo độ bền và độ ổn định.
b. Khớp cầu (Rô-tuyn):
- Vị trí: Khớp cầu liên kết giữa đòn ngang dưới và ngõng quay bánh xe.
- Vật liệu: Thép hợp kim 42CrMo4V. Đường kính cổ thắt $d = 20$ mm.
- Kết quả kiểm nghiệm: Tính toán trong trường hợp nguy hiểm nhất (chế độ lực ngang cực đại) với lực cắt lớn nhất $Q_c = 13783$ N và lực nén chèn dập $F_z = 13783$ N. Khớp cầu thỏa mãn cả ba điều kiện: bền cắt, bền uốn tại mặt cắt nguy hiểm ($h = 13$ mm) và bền chèn dập mặt cầu ($S_{cd} = \frac{2}{3} S_{cau}$).
c. Lò xo trụ:
- Điều kiện tính toán: Chịu tải trọng động thẳng đứng cực đại $F_{\max} = 10845$ N ($l_{lx} = 290$ mm, $l_d = 370$ mm) và lực tĩnh nhỏ nhất khi không tải $F_{\min} = 4380$ N. Hành trình làm việc $f_{lx} = 0,2$ m ($200$ mm).
- Vật liệu: Thép hợp kim 50CrV4 có ứng suất tiếp cho phép $[\tau] = 1600$ MN/m$^2$.
- Thông số hình học và cơ tính sau thiết kế:
- Tỷ số đường kính: $c = \frac{D}{d} = 10$.
- Đường kính dây lò xo: $d = 15$ mm.
- Đường kính trung bình vòng lò xo: $D = 150$ mm.
- Số vòng làm việc: $n = 6$ vòng; tổng số vòng: $n_0 = 7$ vòng.
- Chiều cao lò xo khi chịu tải (các vòng xít nhau): $H_s = 97,5$ mm.
- Chiều cao lò xo khi chưa chịu tải: $H_0 = 427,5$ mm.
- Bước lò xo khi chịu tải: $t = 70$ mm.
- Độ cứng lò xo: $C_{lx} = 32325$ N/m.
- Hệ số an toàn chống mỏi xoắn: $S_\tau \ge 2$, đảm bảo độ bền mỏi dưới chu trình tải trọng dao động biến thiên.
d. Thanh ổn định:
- Nguyên lý: Dạng thanh xoắn chữ U san đều tải trọng thẳng đứng khi xe nghiêng, giảm góc nghiêng thân xe khi quay vòng. Góc nghiêng cho phép của xe du lịch được khống chế trong giới hạn $\psi = 4^\circ \div 5^\circ$, từ đó xác định mô-men lật của cầu xe $M_L$.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống số liệu tính toán chi tiết:
- Xây dựng hoàn chỉnh chuỗi thông số kết cấu của hệ thống treo trước kiểu MacPherson trên xe Toyota RAV4, thỏa mãn tiêu chí êm dịu với độ cứng hệ treo $C_T = 20,008$ N/mm và tần số dao động nằm trong dải sinh lý người ($67,7 \div 75,2$ lần/phút).
- Xác định hành trình làm việc toàn phần của bánh xe đạt $324$ mm ($f_t = 180$ mm, $f_đ = 144$ mm), làm cơ sở bố trí vấu cao su hạn chế hành trình và ngăn chặn hiện tượng va đập cứng khi phanh gấp.
- Định lượng chính xác chiều dài đòn ngang chữ A ($L_d = 370$ mm bằng phương pháp đồ thị và $l_d = 297,88$ mm bằng phương pháp giải tích), thiết lập tương quan hình học giữa góc Kingpin $\delta_0 = 10^\circ$, Camber $\alpha_0 = 0^\circ$ và bán kính quay $r_0 = -15$ mm.
- Chứng minh tính khả thi về mặt sức bền của kết cấu: Đòn ngang chữ A sử dụng hợp kim nhôm AlZnMgCu1,5F50 vừa đảm bảo giảm khối lượng phần không treo vừa đạt độ bền uốn, cắt và hệ số ổn định chống uốn dọc vượt yêu cầu ($n_0 = 8361 > [n_0] = 2$); khớp cầu rô-tuyn thép 42CrMo4V chịu tải cắt và chèn dập giới hạn $13783$ N; cụm lò xo trụ thép 50CrV4 có độ cứng $32325$ N/m và hệ số bền mỏi $S_\tau \ge 2$.
- Về mặt giải pháp, đồ án đề xuất việc phối hợp vật liệu nhẹ (hợp kim nhôm cho đòn A) kết hợp lốp xe bản rộng áp suất thấp (185/65 R14 H) nhằm tối ưu hóa khả năng bám đường và giảm thiểu tải trọng va đập truyền lên thân xe.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi được tác giả trình bày trong văn bản:
- Đồ án mới chỉ tập trung tính toán, thiết kế chi tiết cho hệ thống treo trước độc lập kiểu MacPherson, chưa tiến hành thiết kế và khảo sát hệ thống treo cầu sau của xe RAV4.
- Quá trình tính toán động học và động lực học chủ yếu dựa trên các công thức giải tích cổ điển và phương pháp đồ thị tĩnh, chưa thực hiện mô phỏng số động lực học đa vật thể trên máy tính (sử dụng các phần mềm chuyên ngành như ADAMS/Car hay Matlab/Simulink).
- Chưa có điều kiện tiến hành chế tạo mẫu thử thực tế để kiểm nghiệm thực nghiệm về trường ứng suất, độ bền mỏi và độ êm dịu thực tế trên đường thử giao thông Việt Nam.
- Hướng mở rộng tiếp theo là hoàn thiện thiết kế hệ thống treo cầu sau, xây dựng mô hình mô phỏng dao động không gian toàn xe và tối ưu hóa đặc tính cản của giảm chấn thủy lực hai chiều.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên kỹ thuật và kỹ sư thuộc các ngành:
- Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Cơ khí Giao thông: Phục vụ trực tiếp cho các học phần Thiết kế và Tính toán Ô tô, Động lực học Ô tô, Dao động Ô tô cũng như đồ án môn học và đồ án tốt nghiệp chuyên ngành.
- Nội dung tham khảo giá trị cao:
- Quy trình 14 bước phương pháp giải tích tọa độ Descartes ứng dụng vào bài toán xác định tọa độ khớp đòn ngang và biến thiên góc đặt bánh xe.
- Phương pháp phân tích lực tác dụng lên hệ treo MacPherson dưới 3 chế độ vận hành giới hạn (phanh gấp, quay vòng chịu lực bên và va đập động).
- Trình tự thiết kế kiểm nghiệm lò xo trụ chịu nén chịu tải va đập và bài toán kiểm tra độ ổn định Euler của thanh đòn treo chịu lực phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao hệ thống treo MacPherson lại được lựa chọn cho cầu trước xe RAV4 thay vì hệ thống treo hai đòn ngang?
Trả lời: Hệ thống treo MacPherson được xem là biến dạng của hệ thống treo hai đòn ngang nhưng có đòn ngang trên bằng 0. Kết cấu này giúp giảm bớt số lượng chi tiết, giảm trọng lượng kết cấu của hệ thống treo, đồng thời giải phóng đáng kể không gian khoang động cơ phía trước để thuận tiện cho việc bố trí động cơ nằm ngang và hệ thống truyền lực của xe con.
2. Tiêu chuẩn đánh giá độ êm dịu của xe RAV4 trong đồ án là gì và kết quả tính toán có thỏa mãn không?
Trả lời: Độ êm dịu được đánh giá thông qua tần số dao động riêng của hệ thống treo, với tiêu chuẩn thích ứng sinh lý cơ thể người là $60 \div 90$ lần/phút. Kết quả tính toán cho thấy ở chế độ không tải tần số dao động đạt $75,2$ lần/phút ($f_{0T} = 158$ mm) và ở chế độ đầy tải đạt $67,7$ lần/phút ($f_{1T} = 195$ mm), hoàn toàn nằm trong dải cho phép.
3. Đòn ngang chữ A phía dưới được chế tạo bằng vật liệu gì và khả năng chống mất ổn định khi chịu nén ra sao?
Trả lời: Đòn ngang chữ A được chế tạo từ hợp kim nhôm AlZnMgCu1,5F50 (hoặc AlZnMgCu1,2F50) có giới hạn bền $\sigma_b = 510$ MPa. Khi kiểm tra mất ổn định ở chế độ chịu lực bên cực đại ($P_{n\max} = 11471$ N), lực giới hạn Euler tính được là $P_{\lim} = 1321139$ N, cho hệ số an toàn ổn định $n_0 = 8361$, vượt xa mức tối thiểu cho phép là $[n_0] = 2 \div 3$.
4. Kích thước cơ bản và vật liệu của lò xo trụ hệ thống treo trước được xác định như thế nào?
Trả lời: Lò xo được chế tạo từ thép hợp kim 50CrV4 ($[\tau] = 1600$ MN/m$^2$), tính toán với tải trọng động cực đại $F_{\max} = 10845$ N. Các thông số chính gồm: đường kính dây $d = 15$ mm, đường kính trung bình $D = 150$ mm (tỷ số $c = 10$), số vòng làm việc $n = 6$, tổng số vòng $n_0 = 7$, chiều cao khi chưa chịu tải $H_0 = 427,5$ mm, chiều cao khi xít vòng $H_s = 97,5$ mm, bước lò xo $t = 70$ mm, độ cứng $C_{lx} = 32325$ N/m.
5. Khớp cầu (rô-tuyn) phải chịu tải trọng cắt lớn nhất ở chế độ nào và kiểm nghiệm theo những chỉ tiêu nào?
Trả lời: Khớp cầu rô-tuyn làm từ thép 42CrMo4V ($d = 20$ mm) chịu lực cắt lớn nhất ở chế độ xe quay vòng chịu lực bên cực đại với giá trị $Q_c = 13783$ N. Chi tiết này được kiểm nghiệm đạt yêu cầu trên cả ba chỉ tiêu: độ bền cắt, độ bền uốn tại mặt cắt nguy hiểm ($h = 13$ mm) và độ bền chèn dập trên diện tích tiếp xúc mặt cầu.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ tính toán thiết kế hệ thống treo trước độc lập kiểu MacPherson cho mẫu xe du lịch Toyota RAV4 dựa trên các căn cứ lý thuyết dao động và kết cấu tính toán ô tô. Toàn bộ các thông số động học, động lực học và kích thước hình học của cụm đòn ngang chữ A, rô-tuyn, lò xo trụ và thanh ổn định đều được xác định rõ ràng qua phương pháp đồ thị kết hợp giải tích 14 bước. Kết quả tính toán kiểm nghiệm khẳng định hệ thống treo đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, độ ổn định uốn dọc và đảm bảo độ êm dịu chuyển động theo dải tần số thích ứng sinh lý của con người.