Đồ án: Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Sạc Xe Điện Không Dừng

Tiểu luận đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống điều khiển sạc xe điện không dừng. Nghiên cứu giải pháp sạc hiệu quả, tiện lợi cho xe điện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIÊhP

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về thiết kế hệ thống điều khiển sạc xe điện không dừng

1.1. Khái niệm WPTS

1.2. Cấu trúc hệ thống WPTS cơ bản

1.3. Tổng quan về cảm ứng điện từ

1.3.1. Luận điểm Maxwell thứ nhất – điện trường xoáy

1.3.2. Luận điểm Maxwell thứ hai- dòng điện dịch

1.4. Hiện tượng cảm ứng điện từ

1.5. Các phương pháp nạp pin

1.5.1. Nạp với dòng điện không đổi

1.5.2. Nạp với điện áp không đổi

1.5.3. Phương pháp nạp kết hợp dòng và áp

1.6. Các hệ thống liên quan đến đề tài

1.6.1. WPTS quy nạp

1.6.2. WPTS cưỡng bức

1.6.3. WPTS cộng hưởng

1.7. Hệ thống thực hiện trong đề tài

1.8. Các ưu và nhược điểm của sạc không dây với sạc có dây

1.8.1. Nhược điểm

1.9. Các nghiên cứu liên quan cụ thể đã có

1.9.1. Primary-Side Power Flow Control of Wireless Power Transfer for Electric Vehicle Charging

1.9.2. Overview of Wireless Charging Technologies for Electric Vehicles

2. CHƯƠNG 2: Thiết kế phần động lực

2.1. Giới thiệu phần động lực

2.2. Giới thiệu về các linh kiện có trong hệ thống

2.3. Sơ đồ khối phần động lực

2.3.1. Chỉnh lưu cầu diode

2.3.2. Bộ nghịch lưu cầu 1 pha

2.3.3. Hệ thống khớp nối

2.3.4. Bộ chuyển đổi Buck converter (DC-DC)

2.4. Tính toán phần động lực

2.4.1. Tính chọn cuộn dây và tụ ở hệ thống khớp nối

2.4.2. Bộ chỉnh lưu Diode

2.4.3. Bộ nghịch lưu tần số cao

2.4.4. Bộ Buck converter (DC-DC)

2.5. Sơ đồ chi tiết phần động lực

2.6. Thiết kế, tính toán phần bảo vệ

3. CHƯƠNG 3: Thiết kế phần điều khiển

3.1. Tổng quan về adruino

3.1.1. Giới thiệu về adruino

3.1.2. Phần cứng của Adruino Uno R3

3.2. Tổng quan về esp8266

3.2.1. Cấu tạo của ESP8266

3.2.2. Tính năng của ESP8266

3.2.3. Chức năng của ESP8266 trong đồ án

3.3. Sơ đồ khối toàn bộ của toàn bộ hệ thống

3.4. Thiết kế bộ điều khiển đầu phát

3.5. Thiết kế bộ điều khiển ở đầu thu

3.5.1. Mô hình hóa bộ Buck

3.5.2. Một số bộ bù sử dụng trong cấu trúc điều khiển DC/DC converter

3.5.3. Thiết kế bộ điều khiển mạch Buck converter

4. CHƯƠNG 4: Mô phỏng, lắp ráp và đánh giá kết quả

4.1. Mô phỏng Matlab

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Sạc Xe Điện Không Dừng Tương Lai Của Giao Thông Bền Vững

Sự phát triển của xe điện (EV) đang định hình lại ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, hướng tới một tương lai giao thông xanh và bền vững hơn. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng rộng rãi EV là 'nỗi lo về quãng đường' và sự bất tiện của việc sạc pin có dây. Hệ thống sạc xe điện không dừng, hay còn gọi là sạc động cho xe điện (Dynamic Wireless Power Transfer - DWPT), ra đời như một giải pháp đột phá. Công nghệ này cho phép xe điện được sạc pin ngay cả khi đang di chuyển trên đường, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dừng lại tại các trạm sạc. Bằng cách tích hợp hệ thống truyền tải điện không dây vào cơ sở hạ tầng giao thông, cụ thể là các làn đường sạc điện, DWPT hứa hẹn sẽ tối ưu hóa phạm vi di chuyển và mang lại trải nghiệm liền mạch cho người dùng. Nghiên cứu 'Thiết kế hệ thống điều khiển sạc xe điện không dừng' của Đại học Bách Khoa Đà Nẵng đã chỉ ra tiềm năng to lớn của công nghệ này, đặc biệt là việc ứng dụng công nghệ sạc cộng hưởng từ để đạt hiệu suất cao. Đây không chỉ là một bước tiến về công nghệ mà còn là một yếu tố then chốt để xây dựng các đường cao tốc điện hóa, thúc đẩy sự chuyển đổi sang phương tiện điện một cách mạnh mẽ.

1.1. Khái niệm và nguyên lý của Dynamic Wireless Charging DWPT

Dynamic Wireless Power Transfer (DWPT) là công nghệ truyền năng lượng điện từ mặt đường lên một phương tiện đang di chuyển mà không cần bất kỳ kết nối vật lý nào. Nguyên lý cốt lõi dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, tương tự như sạc không dây cho điện thoại nhưng ở quy mô lớn hơn và phức tạp hơn. Hệ thống bao gồm hai thành phần chính: cuộn dây phát được lắp đặt bên dưới mặt đường và cuộn dây thu gắn dưới gầm xe điện. Khi có dòng điện xoay chiều tần số cao chạy qua cuộn dây phát, nó tạo ra một từ trường biến thiên. Từ trường này cảm ứng một dòng điện trong cuộn dây thu, sau đó được chỉnh lưu và sử dụng để sạc pin cho xe. Công nghệ này giúp giảm lo lắng về quãng đường, cho phép xe có thể hoạt động liên tục trên các tuyến đường được trang bị, mở ra kỷ nguyên mới cho logistics và giao thông công cộng.

1.2. Lợi ích vượt trội so với hạ tầng sạc xe điện truyền thống

So với các trạm sạc cắm dây truyền thống, hệ thống sạc xe điện không dừng mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Ưu điểm lớn nhất là sự tiện lợi, loại bỏ hoàn toàn thời gian chờ đợi sạc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các phương tiện thương mại như xe buýt, taxi, và xe tải, nơi thời gian là yếu tố sống còn. Hơn nữa, công nghệ này cho phép giảm kích thước và trọng lượng của bộ pin trên xe, vì không cần lưu trữ năng lượng cho những quãng đường dài. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất xe và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Việc loại bỏ các cổng sạc và dây cáp vật lý cũng làm tăng độ an toàn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, và giảm chi phí bảo trì hạ tầng sạc xe điện.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Hệ Thống Sạc Không Dừng Cho Xe Điện

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc triển khai một hệ thống sạc động cho xe điện phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế đáng kể. Vấn đề cốt lõi là đảm bảo hiệu suất truyền tải năng lượng cao và ổn định, ngay cả khi xe di chuyển ở tốc độ cao và có sự sai lệch vị trí so với cuộn dây phát. Khoảng cách giữa cuộn phát và thu, vật liệu mặt đường, và các yếu tố môi trường đều ảnh hưởng đến hiệu quả sạc. Một thách thức lớn khác là an toàn điện từ trường (EMF). Hệ thống phải được thiết kế để đảm bảo mức bức xạ điện từ nằm trong giới hạn an toàn cho sức khỏe con người và không gây nhiễu cho các thiết bị điện tử khác. Ngoài ra, việc xây dựng các tiêu chuẩn sạc không dây chung là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính tương thích giữa các loại xe và các hệ thống hạ tầng khác nhau. Chi phí đầu tư ban đầu để xây dựng làn đường sạc điện cũng là một rào cản lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các nhà sản xuất ô tô và các công ty năng lượng để tạo ra một lộ trình triển khai khả thi.

2.1. Vấn đề về hiệu suất truyền tải và sai lệch vị trí

Hiệu suất là yếu tố quyết định sự thành công của công nghệ DWPT. Hiệu suất truyền tải năng lượng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó lớn nhất là khoảng cách không khí và sự sai lệch giữa cuộn dây phát và thu. Khi xe di chuyển, việc duy trì sự thẳng hàng hoàn hảo là không thể. Bất kỳ sự lệch ngang hoặc thay đổi độ cao gầm xe đều làm giảm đáng kể hệ số ghép nối từ, dẫn đến tổn thất năng lượng. Các nghiên cứu, bao gồm cả đồ án của Đại học Bách khoa Đà Nẵng, tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế cuộn dây và sử dụng các cấu trúc bù cộng hưởng (như cấu trúc SS - Series-Series) để giảm thiểu tác động của sai lệch, duy trì hiệu suất ổn định trong một phạm vi hoạt động rộng hơn.

2.2. Yêu cầu về an toàn điện từ trường và tiêu chuẩn hóa

Việc truyền tải công suất lớn qua không khí làm dấy lên lo ngại về an toàn điện từ trường. Từ trường tạo ra bởi hệ thống có thể ảnh hưởng đến hành khách trong xe, người đi bộ và các thiết bị y tế cấy ghép như máy tạo nhịp tim. Do đó, việc thiết kế hệ thống che chắn từ và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế (như ICNIRP) là bắt buộc. Song song đó, việc thiếu một tiêu chuẩn sạc không dây toàn cầu gây khó khăn cho việc triển khai trên quy mô lớn. Cần có sự đồng thuận về các thông số kỹ thuật như tần số hoạt động, giao thức giao tiếp và thiết kế cuộn dây để đảm bảo xe từ các nhà sản xuất khác nhau đều có thể sạc trên mọi làn đường sạc điện.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Truyền Tải Điện Không Dây

Để xây dựng một hệ thống truyền tải điện không dây hiệu quả cho việc sạc xe không dừng, việc lựa chọn công nghệ và phương pháp thiết kế đóng vai trò then chốt. Dựa trên phân tích trong tài liệu nghiên cứu, công nghệ sạc cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Coupling) được xem là lựa chọn tối ưu nhất. Công nghệ này cho phép truyền năng lượng hiệu quả hơn ở khoảng cách xa hơn so với phương pháp cảm ứng từ truyền thống, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi sai lệch vị trí. Trọng tâm của thiết kế là hệ thống khớp nối, bao gồm cuộn dây phát và thu cùng các tụ điện tạo thành mạch cộng hưởng. Tần số cộng hưởng của hai mạch này phải được điều chỉnh để khớp chính xác với nhau, tạo ra một 'đường hầm' năng lượng hiệu quả. Đồ án 'Thiết kế hệ thống điều khiển sạc xe điện không dừng' đã thực hiện tính toán chi tiết để xác định các thông số như độ tự cảm của cuộn dây, điện dung của tụ bù để hệ thống hoạt động ở tần số tối ưu (ví dụ 31 KHz), nhằm tối đa hóa hiệu suất truyền tải năng lượng và giảm thiểu tổn thất.

3.1. Phân tích ưu điểm của công nghệ sạc cộng hưởng từ

Sạc cộng hưởng từ vượt trội hơn công nghệ sạc cảm ứng từ truyền thống ở khả năng truyền năng lượng qua khoảng cách lớn hơn (vài chục cm thay vì vài mm) với hiệu suất cao. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiện tượng hai vật có cùng tần số cộng hưởng có thể trao đổi năng lượng cho nhau một cách hiệu quả, ngay cả khi chúng chỉ được ghép nối lỏng lẻo. Điều này làm cho nó trở thành giải pháp lý tưởng cho ứng dụng sạc động cho xe điện, nơi khoảng cách giữa gầm xe và mặt đường luôn thay đổi. Hơn nữa, hệ thống cộng hưởng ít nhạy cảm hơn với sự sai lệch vị trí, giúp duy trì quá trình sạc ổn định khi xe đang chạy.

3.2. Quy trình tính toán và thiết kế cuộn dây phát và thu

Việc thiết kế cuộn dây phát và thu là bước quan trọng nhất. Các thông số cần được tính toán cẩn thận bao gồm hình dạng cuộn dây (thường là hình tròn hoặc chữ nhật), số vòng dây, tiết diện dây và vật liệu lõi từ (nếu có). Mục tiêu là tối đa hóa độ tự cảm và hệ số chất lượng (Q-factor) của cuộn dây, đồng thời giảm thiểu điện trở. Dựa trên độ tự cảm tính được, giá trị của tụ điện bù sẽ được chọn để đạt được tần số cộng hưởng mong muốn. Theo tài liệu tham khảo, các nhà nghiên cứu đã sử dụng phần mềm Matlab để mô phỏng mối quan hệ giữa hệ số ghép nối (k) và hiệu suất, từ đó xác định cấu hình tối ưu cho hệ thống khớp nối nhằm đảm bảo khả năng truyền tải công suất hiệu quả nhất.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Phần Cứng Và Điều Khiển Hệ Thống Sạc

Thiết kế phần cứng và hệ thống điều khiển là nền tảng để hiện thực hóa một hệ thống sạc xe điện không dừng ổn định và an toàn. Sơ đồ khối của hệ thống bao gồm hai phần chính: phần phát đặt dưới mặt đường và phần thu trên xe. Phần phát nhận nguồn điện từ lưới, qua bộ chỉnh lưu để biến đổi thành DC, sau đó bộ nghịch lưu tần số cao sẽ tạo ra dòng điện AC tần số cao cấp cho cuộn dây phát. Phần thu nhận năng lượng qua cuộn dây thu, qua bộ chỉnh lưu để trở lại dòng DC và cuối cùng, một bộ chuyển đổi DC-DC (Buck converter) sẽ điều chỉnh điện áp và dòng điện phù hợp để sạc cho pin. Quá trình này đòi hỏi một hệ thống quản lý năng lượng thông minh để giám sát và điều khiển toàn bộ hoạt động. Bộ điều khiển trung tâm phải đảm bảo đồng bộ hóa tần số, điều chỉnh công suất truyền tải theo yêu cầu của hệ thống quản lý pin (BMS) trên xe, và thực hiện các cơ chế bảo vệ quá dòng, quá áp để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả hệ thống và người sử dụng.

4.1. Sơ đồ khối và vai trò của bộ nghịch lưu Buck converter

Trong phần phát, bộ nghịch lưu cầu H sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất cao như IGBT hoặc MOSFET đóng vai trò trái tim, chuyển đổi nguồn DC thành nguồn AC tần số cao (ví dụ 31 KHz). Tần số này chính là tần số cộng hưởng của hệ thống. Ở phần thu, sau khi năng lượng được chỉnh lưu thành DC, bộ chuyển đổi Buck converter có nhiệm vụ hạ áp và ổn định dòng điện sạc. Việc điều khiển chính xác bộ Buck converter bằng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) cho phép thực hiện các thuật toán sạc phức tạp, như sạc kết hợp dòng và áp, giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của pin.

4.2. Tầm quan trọng của hệ thống quản lý năng lượng thông minh

Một hệ thống quản lý năng lượng thông minh là không thể thiếu. Hệ thống này không chỉ điều khiển các bộ biến đổi công suất mà còn thực hiện giao tiếp không dây giữa xe và hạ tầng đường bộ. Nó nhận thông tin từ hệ thống quản lý pin (BMS) của xe về trạng thái sạc (SoC), điện áp, nhiệt độ pin, từ đó yêu cầu mức công suất sạc phù hợp. Đồng thời, nó giám sát hiệu suất truyền tải, phát hiện các vật thể lạ trên làn đường sạc điện và có thể ngắt hệ thống ngay lập tức nếu có sự cố. Việc tích hợp lưới điện thông minh cũng được quản lý tại đây, giúp điều phối nhu cầu sạc của nhiều phương tiện mà không gây quá tải cho lưới điện.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Xây Dựng Làn Đường Sạc Xe Điện Hóa

Việc biến lý thuyết về sạc xe điện không dừng thành hiện thực đòi hỏi các dự án thí điểm và ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các làn đường sạc điện và tiến tới đường cao tốc điện hóa, nơi các phương tiện có thể di chuyển quãng đường dài mà không cần dừng lại. Các dự án tiên phong trên thế giới đã chứng minh tính khả thi của công nghệ này. Chẳng hạn, các đoạn đường thử nghiệm ở Thụy Điển, Hàn Quốc và Hoa Kỳ đã cho phép xe buýt và xe tải điện hoạt động liên tục trên các tuyến đường cố định. Dựa trên kết quả mô phỏng và lắp ráp từ nghiên cứu của Đại học Bách khoa Đà Nẵng, một hệ thống DWPT có thể đạt được hiệu suất truyền tải năng lượng khả quan trong điều kiện phòng thí nghiệm. Bước tiếp theo là triển khai các mô hình này ra thực tế, tích hợp chúng với cơ sở hạ tầng giao thông hiện có và hệ thống lưới điện thông minh để quản lý và phân phối năng lượng một cách hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh phát triển của các giải pháp cho xe tự hành.

5.1. Mô phỏng và đánh giá hiệu suất hệ thống trong thực tế

Trước khi triển khai quy mô lớn, việc mô phỏng và thử nghiệm là bắt buộc. Các công cụ như Matlab/Simulink được sử dụng để mô hình hóa toàn bộ hệ thống, từ các bộ biến đổi công suất đến khớp nối từ. Mô phỏng cho phép các kỹ sư phân tích và tối ưu hóa các thông số thiết kế, dự đoán hiệu suất truyền tải năng lượng dưới các điều kiện vận hành khác nhau (tốc độ xe, sai lệch vị trí). Sau đó, các mô hình thử nghiệm thực tế được xây dựng để xác minh kết quả mô phỏng, đo lường các thông số thực tế như công suất truyền, hiệu suất tổng thể, và mức độ phát xạ điện từ, đảm bảo hệ thống đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

5.2. Tầm nhìn về đường cao tốc điện hóa tích hợp lưới điện thông minh

Tầm nhìn dài hạn là tạo ra các đường cao tốc điện hóa, một mạng lưới giao thông thông minh nơi năng lượng được cung cấp liền mạch. Để làm được điều này, hạ tầng sạc xe điện không dây phải được tích hợp lưới điện thông minh (Smart Grid). Lưới điện thông minh cho phép giao tiếp hai chiều, quản lý nhu cầu phụ tải một cách linh hoạt, và có thể sử dụng chính các xe điện (thông qua công nghệ V2G - Vehicle-to-Grid) như những bộ lưu trữ năng lượng phân tán để ổn định lưới. Một đường cao tốc điện hóa không chỉ cung cấp năng lượng cho xe mà còn trở thành một phần của giải pháp năng lượng quốc gia.

VI. Tương Lai Sạc Động Xe Điện Và Vai Trò Với Xe Tự Hành

Công nghệ sạc động cho xe điện không chỉ là một cải tiến về sự tiện lợi mà còn là một yếu tố nền tảng cho cuộc cách mạng giao thông trong tương lai, đặc biệt là với sự trỗi dậy của xe tự hành. Khi các phương tiện có thể tự vận hành mà không cần sự can thiệp của con người, nhu cầu về một hệ thống sạc hoàn toàn tự động và liền mạch trở nên cấp thiết. DWPT đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này. Một chiếc xe tự hành có thể tự động di chuyển vào làn đường sạc điện để nạp năng lượng và tiếp tục hành trình của mình, cho phép hoạt động 24/7. Điều này sẽ thay đổi hoàn toàn các ngành dịch vụ vận tải, logistics và taxi tự hành. Hệ thống truyền tải điện không dây sẽ trở thành giải pháp cho xe tự hành không thể thiếu, giúp tối ưu hóa phạm vi di chuyển và hiệu quả hoạt động. Tương lai của giao thông đô thị thông minh sẽ được xây dựng trên sự kết hợp giữa xe tự hành và các đường cao tốc điện hóa.

6.1. Xu hướng phát triển công nghệ và các dự án tiên phong

Công nghệ sạc xe điện không dừng đang phát triển nhanh chóng trên toàn cầu. Các công ty khởi nghiệp và các viện nghiên cứu lớn đang liên tục cải tiến để tăng công suất truyền tải, nâng cao hiệu suất và giảm chi phí. Các dự án thí điểm đang được mở rộng từ xe buýt sang xe tải hạng nặng và xe du lịch cá nhân. Xu hướng chính bao gồm việc phát triển các vật liệu mới cho cuộn dây, thuật toán điều khiển thông minh hơn và thiết kế mô-đun hóa để dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Sự phát triển này hứa hẹn sẽ sớm đưa làn đường sạc điện từ các dự án thử nghiệm trở thành một phần quen thuộc của hạ tầng giao thông đô thị.

6.2. Tiềm năng trở thành giải pháp sạc chủ đạo cho xe tự hành

Đối với xe tự hành, việc loại bỏ sự can thiệp của con người là mục tiêu cuối cùng. Các phương pháp sạc có dây, ngay cả khi sử dụng robot cắm sạc, vẫn tiềm ẩn rủi ro về cơ khí và độ tin cậy. Sạc xe điện không dây động loại bỏ hoàn toàn các bộ phận chuyển động phức tạp này. Nó cung cấp một giải pháp sạc thụ động, đáng tin cậy và hoàn toàn tự động. Một đội xe taxi hoặc xe giao hàng tự hành có thể hoạt động liên tục, chỉ cần di chuyển qua các đoạn đường sạc được chỉ định để duy trì mức pin. Do đó, DWPT được xem là giải pháp cho xe tự hành lý tưởng, là mảnh ghép cuối cùng để tạo ra một hệ sinh thái giao thông tự trị và bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Mối quan tâm ngày càng tăng trong việc giảm lượng khí thải gây ô nhiễm do các phương tiện giao thông vận tải đã dẫn đến việc áp dụng các phương tiện chạy bằng các nguồn năng lượng tương đối sạch hơn, chẳng hạn như pin, pin nhiên liệu, v., thay cho các phương tiện sử dụng động cơ đốt trong (ICE). Phương tiện sử dụng điện (EV) đang được rất nhiều học viện và các ngành công nghiệp nỗ lực nghiên cứu để cải thiện hiệu suất tổng thể nhằm thay thế cho phương tiện IEC. Các giải pháp khác nhau đang được áp dụng để tăng tính chủ động của các phương tiện như chế tạo pin có mật độ năng lượng cao hơn, làm giãn pin trong quá trình tăng tốc và tái tạo bằng cách cung cấp và hấp thụ công suất đỉnh hiện tại bằng siêu tụ điện, sắp xếp nhanh bộ sạc, sạc khi đang di chuyển, v. Pin trên bo mạch thường được sạc tại nhà hoặc tại nhà ga / bãi đậu xe thông qua bộ sạc pin dẫn điện.

Trong hầu hết các bộ sạc pin, nguồn điện chỉ truyền từ lưới điện đến pin và vì lý do này, chúng thường được gọi là bộ sạc pin một chiều (UBC); bên cạnh đơn giản về mạch, UBC có khả năng kết nối lưới điện giảm và giảm độ suy giảm pin. Mặt khác, một số bộ sạc pin quản lý dòng điện chạy theo cả hai hướng và có thể thực hiện hoạt động phụ trợ có lợi cho lưới điện, chẳng hạn như hấp thụ công suất đỉnh hoặc bù công suất phản kháng. Những bộ sạc pin này được gọi là bộ sạc pin hai chiều (BBC). Việc sạc xe điện có thể được thực hiện bằng hai cách: sạc có dây hoặc sạc không dây.

Sạc có dây sử dụng các phương tiện kết nối giữa nguồn điện và sạc đầu vào của xe. Mặc dù sạc có dây rất phổ biến, nhưng vấn đề với dây điện lộn xộn và vấn đề an toàn trong môi trường ẩm ướt là một nhược điểm lớn của loại sạc này. Trong vài năm gần đây, mối quan tâm lớn đang tăng lên đối với việc truyền tải điện không dây. Công nghệ này tuy còn mới ở Việt Nam nhưng chắc chắc trong tương lai không xa chúng ta sẽ làm chủ được công nghệ này.

Với vai trò là sinh viên tự động hoá, việc nghiên cứu công nghệ này là cần thiết và có thể sẽ phục vụ cho công việc sau này. Từ những nhu cầu và ý nghĩa trên, chúng em đã lựa chọn đồ án tốt nghiệp với nội dung: “Điều khiển sạc xe điện không dừng”. Đề tài có nhiệm vụ chính là: Thiết kế phần động lực Thiết kế phần điều khiển Sinh viên: Hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Mai Mô phỏng và đánh giá kết quả 1.1 Khái niệm WPTS Các thiết bị kích hoạt nguồn cung cấp qua từ trường được gọi là hệ thống truyền điện không dây (WPTS).

Công nghệ sạc không dây mang lại một số lợi thế so với pin có dây như: không cần thiết bất kỳ phích cắm, cáp hoặc ổ cắm nào; an toàn trong quá trình sạc; không sợ chuyển năng lượng trong bất kỳ điều kiện môi trường nào, v. Vì những lý do này, WPTS dự kiến sẽ đóng một vai trò quan trọng trong quá trình sạc pin cho xe điện trong tương lai.2 Cấu trúc hệ thống WPTS cơ bản Hình 1.1 Cấu trúc WPTS cơ bản WPTS có cấu trúc như Hình 1. Nó có cấu tạo gồm hai phần: phần phát và phần thu. Máy phát được chôn vào mặt đường và được cung cấp bởi nguồn điện, bộ thu được lắp trong xe điện và cung cấp năng lượng cho pin trong xe, phần còn lại là tải của WPTS và được đại diện bằng một điện trở trong Hình 1.

Mỗi phần của WPTS bao gồm một thiết bị ghép nối và một bộ chuyển đổi điện năng. Ngoài ra để hệ thống hoạt động thì phần phát và phần thu đều có một bộ điều khiển điện tử (ECU). Hai ECU chi phối hoạt động của WPTS. Nhiệm vụ quản lý được chia thành hai tầng: cấp trên (up lever) cung cấp cho việc quản lý phần nguồn; trong khi phần dưới ( down level) điều khiển bộ chuyển đổi công suất.2 Tổng quan về cảm ứng điện từ 1.1 Luận điểm Maxwell thứ nhất – điện trường xoáy Xét một mạch kín đứng yên trong từ trường biến thiên.

Từ thông qua mạch kín đó thay đổi làm trong mạch xuất hiện dòng điện cảm ứng. Sự xuất hiện dòng điện cảm ứng, chứng tỏ trong mạch phải tồn tại một trường lực lạ. Phân tích các kết quả thực Sinh viên: Hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Mai nghiệm của Faraday, Maxwell cho rằng, trường lực lạ ở đây chính là điện trường.

Nhưng điện trường này không phải là điện trường tĩnh, vì như ta đã biết, điện trường tĩnh không thể làm di chuyển điện tích theo mạch kín được. Maxwell cho rằng điện trường đó phải là điện trường xoáy. Xét một mạch kín đứng yên trong từ trường biến thiên. Từ thông qua mạch kín đó thay đổi làm trong mạch xuất hiện dòng điện cảm ứng.

Sự xuất hiện dòng điện cảm ứng, chứng tỏ trong mạch phải tồn tại một trường lực lạ. Phân tích các kết quả thực nghiệm của Faraday, Maxwell cho rằng, trường lực lạ ở đây chính là điện trường. Nhưng điện trường này không phải là điện trường tĩnh, vì như ta đã biết, điện trường tĩnh không thể làm di chuyển điện tích theo mạch kín được. Maxwell cho rằng điện trường đó phải là điện trường xoáy.

Khác với điện trường tĩnh, điện trường xoáy có các đường sức khép kín và lưu thông của vectơ cường độ điện trường xoáy dọc theo một được cong bất kỳ không những phụ thuộc vào vị trí điểm đầu và điểm cuối, mà còn phụ thuộc vào hình dạng đường cong mà ta tính lưu thông. Vì thế lưu thông của vectơ cường độ điện trường xoáy dọc theo một được cong kín bất kỳ là khác không. Chính vì vậy, điện trường xoáy đóng vai trò là trường lực lạ, tạo ra suất điện động làm di chuyển điện tích trong mạch, tạo thành dòng điện khép kín.2 Từ trường biến thiên ra điện xoáy Dựa vào định luật Faraday về hiện tượng cảm ứng điện từ, Maxwell đã xây dựng một phương trình diễn tả định lượng luận điểm thứ nhất của mình: Phương trình (1.1) được gọi là phương trình Maxwell – Faraday ở dạng tích phân. Nó diễn tả đặc tính xoáy của điện trường.

Trong đó, vế phải thể hiện tốc độ biến thiên của từ thông qua diện tích S; vế trái là lưu thông của vectơ cường độ điện Sinh viên: Hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Mai trường xoáy dọc theo chu tuyến L bao quanh S. Ở dạng vi phân, phương trình Maxwell-Faraday có dạng: Trong đó, toán tử vi phân rot E là một vec tơ có các thành phần được xác định bởi định thức: Do đó (1.2) tương đương với hệ ba phương trình đại số: 1.2 Luận điểm Maxwell thứ hai- dòng điện dịch Ở luận điểm thứ nhất, Maxwell cho rằng mọi từ trường biến thiên đều sinh ra điện trường (xoáy). Phân tích các hiện tượng điện từ khác Maxwell khẳng định phải có điều ngược lại: “Mọi điện trường biến thiên theo thời gian đều làm xuất hiện từ trường” luận điểm thứ hai của Maxwell.

Vì từ trường là dấu hiệu cơ bản nhất và tất yếu của mọi dòng điện, nên, nếu sự biến thiên của điện trường tạo ra từ trường thì sự biến thiên của điện trường đó có tác dụng như một dòng điện. Maxwell gọi đó là dòng điện dịch, để phân biệt với dòng điện dẫn -là dòng chuyển dời có hướng của các điện tích. Dòng điện dịch có tính chất cơ bản giống dòng điện dẫn ở chỗ nó gây ra từ trường. Nhưng nó không giống dòng điện dẫn về bản chất: dòng điện dẫn là do sự chuyển dời có hướng của các điện tích trong một môi trường dẫn nào đó; còn dòng điện dịch là do sự biến thiên của điện trường sinh ra.

Vì thế, khác với dòng điện dẫn, dòng điện dịch có thể tồn tại ngay cả trong điện môi hoặc trong chân không; dòng điện dịch không có tác dụng nhiệt Joule - Lenz như dòng điện dẫn. Để hình dung về dòng điện dịch, ta xét một mạch điện xoay chiều gồm tụ điện C mắc nối tiếp với một bóng đèn. Đèn sáng bình thường, điều này có phải dòng điện đã chạy qua tụ điện không? Không phải! Do tụ điện liên tục phóng điện và nạp điện nên trong dây dẫn và đèn luôn tồn tại dòng điện dẫn xoay chiều. Còn giữa hai bản tụ điện, mạch hở nên không có dòng điện dẫn.

Nhưng hiệu điện thế giữa hai bản tụ luôn Sinh viên: Hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Mai biến thiên làm điện trường trong lòng tụ biến thiên, sinh ra dòng điện dịch. Như vậy dòng điện dẫn trong dây dẫn của mạch điện đã được đóng kín bằng dòng điện dịch trong lòng tụ điện. Với giả thuyết về dòng điện dịch, bằng cách vận dụng định lý Ampère về lưu thông của vectơ cường độ từ trường, Maxwell đã thiết lập được biểu thức định lượng cho luận điểm thứ hai của mình: Phương trình (1.5) được gọi là phương trình Maxwell-Ampère ở dạng tích phân.

Dt j Trong đó là mật độ dòng điện dẫn, là mật độ dòng điện dịch; vế phải biểu diễn cường độ dòng điện toàn phần (gồm dòng điện dẫn và dòng điện dịch) chảy qua tiết diện S; vế trái là lưu thông của vectơ cường độ từ trường dọc theo chu tuyến L bao quanh S. Ở dạng vi phân, phương trình Maxwell-Ampère có dạng: Phương trình (1.6) tương đương với hệ ba phương trình đại số: Kết luận: theo lý thuyết của Maxwell khi có một điện trường biến thiên thì sẽ sinh ra một từ trường biến thiên bao quanh nó đến lượt từ trường biến thiên này làm cho các hạt mang điện dao động và lại sinh ra một điện trường biến thiên và cứ thế điện trường và từ trường biến thiên được lan truyền trong không gian với vận tốc cỡ 300.3 Hiện tượng cảm ứng điện từ Khi có sự biến thiên của từ thông gửi qua diện tích giới hạn bởi một mạch điện kín thì trong mạch xuất hiên dòng điện cảm ứng. Hiện tượng cảm ứng điện từ chứng tỏ: nhờ có từ trường ta có thể tạo ra dòng điện. Dòng điện cảm ứng trong mạch điện kín phải có chiều sao cho từ trường mà nó sinh ra chống lại sự biến thiên của từ thông qua mạch (định luật Lenz) Sinh viên: Hướng dẫn: TS.

Nguyễn Hoàng Mai Từ thông gửi qua vòng dây thay đổi khi dịch chuyển nó trong từ trường. Để tìm biểu thức của suất điện động cảm ứng, ta dịch chuyển một vòng dây dẫn kín (C) trong từ trường để từ thông gửi qua vòng dây thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ