Thiết Kế Hệ Thống Phủ Sóng Di Động IBS Trong Tòa Nhà Cao Tầng - Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế hệ thống phủ sóng di động IBS cho tòa nhà: Giải pháp tối ưu, đảm bảo kết nối liền mạch, ổn định. Tư vấn, lắp đặt chuyên nghiệp, hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2011

111
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN !

1. CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II

2.1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG IBS

2.2. CẤU TRÚC HỆ THỐNG

3. CHƯƠNG III

3.1. CÁC THIẾT BỊ HỆ THỐNG

3.2. Khối truyền dẫn

3.3. Khối bức xạ

4. CHƯƠNG IV

4.1. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

4.2. Mô hình truyền sóng

4.3. Quỹ đường truyền

4.4. Các chỉ tiêu chất lượng hệ thống

4.5. Mô hình cụ thể cho tòa nhà

4.6. Thiết kế hệ thống cho tòa nhà khu D

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỤC LỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG II: HỆ THỐNG IBS

2. CHƯƠNG II HỆ THỐNG IBS

2. CHƯƠNG II: HỆ H THỐNG IBS

3. CHƯƠNG III: CÁC THIẾT BỊ HỆ THỐNG

3. CHƯƠNG III CÁC THIẾT BỊ HỆ THỐNG

3. CHƯƠNG III: CÁC THIẾT BỊ HỆ THỐNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Phủ Sóng Di Động IBS Tòa Nhà

Thông tin di động đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực của đời sống. Sóng di động hiện diện ở khắp mọi nơi, từ công ty, trường học đến các khu mua sắm, sân bay, nhà ga, bến cảng, khu vui chơi và du lịch. Các nhà cung cấp dịch vụ di động luôn tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng phủ sóng, mở rộng vùng phủ để đảm bảo dịch vụ tốt nhất cho người dùng. Tuy nhiên, chất lượng sóng di động thường không đảm bảo ở một số khu vực nhất định, đặc biệt là trong các tòa nhà cao tầng. Các vấn đề thường gặp bao gồm: không thiết lập được cuộc gọi, cuộc gọi bị rớt, nghẽn mạng, đàm thoại khó nghe. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng tại khu vực thang máy, tầng hầm, các góc khuất và tầng cao. Để giải quyết vấn đề này, giải pháp IBS (In-Building Solution) được đưa ra, cung cấp hệ thống phủ sóng riêng cho các địa điểm đặc biệt này. Hệ thống IBS mang lại nhiều lợi ích, như nâng cao chất lượng sóng di động trong tòa nhà, duy trì chất lượng cuộc gọi và dịch vụ cho thuê bao. Đối với các khu vực đông dân cư, trung tâm thương mại, bệnh viện, siêu thị có diện tích sàn lớn, việc lắp đặt hệ thống IBS trở nên cần thiết. Khi chất lượng cuộc sống ngày càng được nâng cao, các trung tâm thương mại và khu đô thị mới với nhiều tòa nhà cao tầng xuất hiện ngày càng nhiều, kèm theo đó là các dịch vụ tiện ích. Hệ thống IBS đang nhận được sự quan tâm phát triển và mở rộng, hứa hẹn tiềm năng lớn trong tương lai. "Đối với những khu vực đông dân cư như trung tâm thương mại, bệnh viện, siêu thị...diện tích sàn lớn mới cần đến lắp đặt hệ thống IBS này."

1.1. Lợi Ích Của Giải Pháp Phủ Sóng IBS Tòa Nhà

Hệ thống IBS mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho tòa nhà và người sử dụng. Thứ nhất, nó đảm bảo vùng phủ sóng di động ổn định và mạnh mẽ trong toàn bộ khu vực tòa nhà, loại bỏ các điểm chết sóng và cải thiện chất lượng cuộc gọi. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các khu vực như tầng hầm, thang máy và các góc khuất, nơi tín hiệu di động thường yếu hoặc không có. Thứ hai, IBS nâng cao trải nghiệm người dùng di động, cho phép họ truy cập internet, sử dụng các ứng dụng và dịch vụ một cách liền mạch. Cuối cùng, việc triển khai IBS còn có thể tăng giá trị bất động sản của tòa nhà, tạo lợi thế cạnh tranh và thu hút khách hàng, đối tác.

1.2. Các Khu Vực Ứng Dụng IBS Hiệu Quả Nhất

Hệ thống IBS đặc biệt hiệu quả trong các khu vực sau: Tòa nhà văn phòng cao tầng, nơi có nhiều nhân viên và khách hàng cần kết nối di động ổn định. Trung tâm thương mại và khu mua sắm, nơi khách hàng sử dụng di động để tìm kiếm thông tin, mua sắm trực tuyến và chia sẻ trải nghiệm. Bệnh viện và cơ sở y tế, nơi việc liên lạc di động thông suốt là rất quan trọng đối với bệnh nhân, bác sĩ và nhân viên y tế. Sân bay, nhà ga và các trung tâm giao thông công cộng, nơi hành khách cần truy cập internet và thông tin liên lạc di động trong quá trình di chuyển.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Hệ Thống IBS Cho Tòa Nhà

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hệ thống IBS cũng đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao, bao gồm chi phí thiết bị, lắp đặt và bảo trì. Bên cạnh đó, việc thiết kế và triển khai hệ thống IBS đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn cao, cần có đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm. Việc đảm bảo sự tương thích với các mạng di động khác nhau (2G, 3G, 4G, 5G) và các nhà mạng khác nhau cũng là một thách thức không nhỏ. Ngoài ra, việc tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến phủ sóng di động trong nhà cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Cuối cùng, việc đảm bảo tính thẩm mỹ và giảm thiểu tác động đến kiến trúc của tòa nhà cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. "Nhược điểm : giá thành cao, thiết kế phức tạp, phải tính toán kỹ lưỡng việc phân chia tần số, xử lý nhiễu tổn hao do các thiết bị hay do việc chia sẻ băng tần khi chúng ta dùng chung một hệ thống cho nhiều nhà mạng."

2.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Triển Khai IBS

Chi phí triển khai IBS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: Diện tích và cấu trúc của tòa nhà. Mức độ phức tạp của hệ thống (ví dụ: số lượng anten, loại cáp, thiết bị khuếch đại). Số lượng nhà mạng và công nghệ di động được hỗ trợ. Yêu cầu về vùng phủ sóng và dung lượng. Chi phí nhân công và vật tư. Chi phí giấy phép và tuân thủ quy định.

2.2. Vấn Đề Nhiễu Sóng Và Giải Pháp Khắc Phục IBS

Nhiễu sóng là một vấn đề phổ biến trong hệ thống IBS, có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng phủ sóng di động. Nguyên nhân gây nhiễu có thể là do các thiết bị điện tử trong tòa nhà, các mạng di động lân cận hoặc các nguồn phát sóng khác. Để khắc phục tình trạng này, cần thực hiện các biện pháp như: Sử dụng thiết bị chống nhiễu. Lựa chọn vị trí lắp đặt anten phù hợp. Điều chỉnh công suất phát của anten. Sử dụng bộ lọc tín hiệu. Thực hiện đo kiểm và tối ưu hóa hệ thống thường xuyên.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Phủ Sóng IBS Hiệu Quả

Để thiết kế hệ thống IBS hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản và khoa học. Bước đầu tiên là khảo sát và đánh giá hiện trạng tòa nhà, bao gồm: diện tích, cấu trúc, vật liệu xây dựng, mật độ người dùng, lưu lượng di động dự kiến và các yêu cầu đặc biệt khác. Dựa trên kết quả khảo sát, kỹ sư thiết kế sẽ lựa chọn kiến trúc hệ thống phù hợp (ví dụ: hệ thống thụ động, hệ thống chủ động hoặc hệ thống lai), lựa chọn thiết bị (ví dụ: anten, cáp, bộ khuếch đại, bộ chia tín hiệu) và xác định vị trí lắp đặt anten tối ưu. Sau khi thiết kế, cần thực hiện mô phỏng và kiểm tra hiệu năng hệ thống để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về vùng phủ sóng, dung lượng và chất lượng dịch vụ. Cuối cùng, cần lập kế hoạch triển khai chi tiết, bao gồm: thời gian, nhân lực, vật tư và các biện pháp an toàn.

3.1. Lựa Chọn Kiến Trúc Hệ Thống IBS Phù Hợp

Việc lựa chọn kiến trúc hệ thống IBS phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Hệ thống thụ động sử dụng cáp đồng trục và các thành phần thụ động để phân phối tín hiệu di động, phù hợp với các tòa nhà nhỏ và vừa. Hệ thống chủ động sử dụng cáp quang và các thành phần chủ động (ví dụ: bộ khuếch đại) để phân phối tín hiệu, phù hợp với các tòa nhà lớn và phức tạp. Hệ thống lai kết hợp cả hai kiến trúc trên, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao hơn.

3.2. Xác Định Vị Trí Lắp Đặt Anten IBS Tối Ưu

Vị trí lắp đặt anten có ảnh hưởng lớn đến vùng phủ sóng và chất lượng dịch vụ của hệ thống IBS. Cần lựa chọn vị trí sao cho anten có thể phủ sóng rộng nhất, tránh các vật cản và đảm bảo tính thẩm mỹ. Các vị trí thường được lựa chọn bao gồm: trần nhà, tường, cột và các khu vực công cộng. Cần sử dụng các công cụ mô phỏng và đo kiểm để xác định vị trí lắp đặt anten tối ưu.

IV. Các Thiết Bị Chính Trong Hệ Thống Phủ Sóng IBS Tòa Nhà

Hệ thống IBS bao gồm nhiều thiết bị khác nhau, mỗi thiết bị đảm nhận một chức năng riêng. Anten là thiết bị quan trọng nhất, có nhiệm vụ phát sóng và thu sóng di động. Cáp dùng để truyền tín hiệu di động từ nguồn đến anten. Bộ khuếch đại dùng để tăng cường tín hiệu di động yếu. Bộ chia tín hiệu dùng để chia tín hiệu di động cho nhiều anten. Bộ lọc tín hiệu dùng để loại bỏ nhiễu sóng. Ngoài ra, hệ thống IBS còn có thể bao gồm các thiết bị khác như: bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ điều khiển và bộ nguồn.

4.1. Anten Sử Dụng Trong Hệ Thống Phủ Sóng IBS

Anten là thành phần quan trọng nhất của hệ thống IBS. Anten có nhiệm vụ phát sóng và thu sóng di động, đảm bảo vùng phủ sóng và chất lượng dịch vụ. Có nhiều loại anten khác nhau được sử dụng trong hệ thống IBS, bao gồm: Anten đa hướng (omnidirectional antenna), phát sóng theo mọi hướng, phù hợp với các khu vực mở. Anten định hướng (directional antenna), phát sóng theo một hướng cụ thể, phù hợp với các khu vực hẹp hoặc dài. Anten bảng (panel antenna), phát sóng theo một góc rộng, phù hợp với các khu vực có nhiều người dùng.

4.2. Cáp Đồng Trục Và Cáp Quang Trong Hệ Thống IBS

Cáp đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải tín hiệu di động từ nguồn đến anten. Cáp đồng trục được sử dụng trong hệ thống thụ động, có ưu điểm là chi phí thấp và dễ lắp đặt. Cáp quang được sử dụng trong hệ thống chủ động, có ưu điểm là suy hao tín hiệu thấp và băng thông rộng. Việc lựa chọn loại cáp phù hợp phụ thuộc vào kiến trúc hệ thống và yêu cầu về hiệu năng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống IBS Tòa Nhà Khu D

Chương IV trong tài liệu gốc đề cập đến việc phân tích và thiết kế hệ thống IBS cho tòa nhà khu D. Chương này bao gồm các nội dung: mô hình truyền sóng, quỹ đường truyền, các chỉ tiêu chất lượng hệ thống, mô hình cụ thể cho tòa nhà và thiết kế hệ thống cho tòa nhà khu D. Các hình ảnh minh họa trong chương này cho thấy việc bố trí anten trên các tầng của tòa nhà, tính toán công suất và vùng phủ sóng của anten. Các kết quả tính toán cho thấy hệ thống IBS có thể đảm bảo vùng phủ sóng di động tốt trong toàn bộ tòa nhà khu D.

5.1. Phân Tích Mô Hình Truyền Sóng Trong Tòa Nhà

Mô hình truyền sóng là yếu tố quan trọng trong việc thiết kế hệ thống IBS. Mô hình này mô tả cách sóng di động lan truyền trong môi trường trong nhà, bao gồm các yếu tố như: suy hao đường truyền, phản xạ, khúc xạ và nhiễu xạ. Có nhiều mô hình truyền sóng khác nhau được sử dụng, tùy thuộc vào đặc điểm của tòa nhà và tần số di động được sử dụng. Việc lựa chọn mô hình truyền sóng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của thiết kế.

5.2. Quỹ Đường Truyền Và Chỉ Tiêu Chất Lượng IBS

Quỹ đường truyền là tổng suy hao tín hiệu từ nguồn đến anten, bao gồm: suy hao cáp, suy hao bộ chia tín hiệu, suy hao do vật cản và suy hao không gian tự do. Chỉ tiêu chất lượng hệ thống IBS bao gồm: cường độ tín hiệu, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SINR), tỷ lệ lỗi bit (BER) và thông lượng. Việc đảm bảo quỹ đường truyền và các chỉ tiêu chất lượng đáp ứng yêu cầu là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ di động tốt.

VI. Kết Luận Và Xu Hướng Phát Triển IBS Tòa Nhà

Hệ thống IBS là giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng phủ sóng di động trong các tòa nhà. Với sự phát triển của công nghệ di động (5G, 6G) và nhu cầu sử dụng di động ngày càng tăng, hệ thống IBS sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ di động chất lượng cao cho người dùng. Trong tương lai, hệ thống IBS sẽ được tích hợp nhiều công nghệ mới như: trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và điện toán đám mây (Cloud Computing), mang lại nhiều tính năng và lợi ích hơn nữa.

6.1. Tích Hợp Công Nghệ 5G Vào Hệ Thống IBS

Việc tích hợp công nghệ 5G vào hệ thống IBS mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: tăng băng thông, giảm độ trễ, cải thiện mật độ kết nối và hỗ trợ các ứng dụng mới như: thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và xe tự hành. Để tích hợp 5G, cần nâng cấp thiết bị IBS để hỗ trợ các tần số và giao thức 5G. Điều này đòi hỏi chi phí đầu tư đáng kể, nhưng lợi ích mang lại là rất lớn.

6.2. Bảo Mật Và Quản Lý Hệ Thống IBS Hiệu Quả

Bảo mật và quản lý hệ thống IBS là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và ổn định của hệ thống. Cần thực hiện các biện pháp bảo mật như: mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập và giám sát hoạt động hệ thống. Cần sử dụng các công cụ quản lý hệ thống để giám sát hiệu năng, phát hiện lỗi và tối ưu hóa hệ thống. Việc bảo mật và quản lý hệ thống IBS hiệu quả giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và đảm bảo chất lượng dịch vụ di động liên tục.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay thông tin di động có vai trò rất quan trọng đối với tất cả các lĩnh vực, các hoạt động của mọi người trong cuộc sống hành ngày. Sóng di động được sử dụng ở khắp nơi, như : Công ty, trường học, khu mua sắm, sân bay, nhà ga, bến cảng, khu vui chơi giải trí, khu du lịch,. Chính vì vậy, các nhà cung cấp dịch vụ di động có những giải pháp, những phương an để nâng cao chất lượng phủ sóng tốt,vùng phủ rộng, đảm bảo đem lại cho người sử dụng những dịch vụ tốt nhất có thể. Tuy nhiên, có một số vị trí, một số khu vực tại đó chất lượng sóng phủ không đảm bảo như trong các tòa nhà cao tầng, tại các tòa nhà cao tầng chất lượng sóng di động kém, thường xảy ra các tình trạng: không thiết lập được cuộc gọi, cuộc gọi bị rớt, bị nghẽn, đàm thoại khó nghe.Đặc biệt xảy ra tại các khu vực thang máy, tầng hầm, các góc khuất và các tầng cao.

Do đó các nhà cung cấp dịch vụ đưa ra phương án khắc phục là xây dựng một hệ thống phủ sóng riêng cho các địa điểm đặc biệt này, hệ thống này được gọi là IBS (inbuilding solution ) đây là giải pháp phủ sóng di động trong các công trình đặc biệt. Những lợi ích mang lợi cho những tòa nhà xây dựng hệ thống IBS đó là : Nâng cao chất lượng sóng di động trong các tòa nhà cao tầng , duy trì chất lượng cuộc gọi và dịch vụ cho các thuê bao di động. Đối với những khu vực đông dân cư như trung tâm thương mại, bệnh viện, siêu thị.diện tích sàn lớn mới cần đến lắp đặt hệ thống IBS này. Hiện nay chất lượng cuộc sống của mọi người ngày càng nâng cao, các trung tâm thương mại,những khu đô thị mới với nhiều tòa nhà cao tầng đã và đang được xây dựng, kèm theo đó là rất nhiều dịch vụ tiện ích, vì thế hệ thống IBS là hệ thống rất được chú ý phát triển, mở rộng và là hệ thống rất có tiềm lực trong tương lai.

PHAN THANH MINH SVTH : ĐỖ VĂN BẮC Trang 10 CHƯƠNG II : HỆ THỐNG IBS CHƯƠNG II HỆ THỐNG IBS GVHD : Ths. PHAN THANH MINH SVTH : ĐỖ VĂN BẮC Trang 11 CHƯƠNG II : HỆ H THỐNG IBS 2.1 GIỚI THIỆU HỆ Ệ THỐNG IBS Có thể nói hiệnn nay đối với các tòa nhà lớn như là sân bay, ga điện ngầm, văn phòng cao tầng, siêu thị kinh doanh hàng hóa rộng lớn… thì vấn đềề vùng phủ sóng và dung lượng đều rấtt quan tr trọng vì chất lượng thoại di dộng ảnh hưởng tr tiếp đến uy ng trực ch vvụ. Tuy nhiên, do đặc trưng vùng phủ của tín của nhà cung cấp dịch c những khu vực này rộng hoặc trảii dài theo chi chiều dọc, sóng vô tuyến từ trạm m BTS bên ngoài tòa nhà (BTS outdoor macro) bị suy hao nhiều khi xuyên qua các bức tường d đến ng bê tông dẫn cường độ tín hiệu không ng đđạt yêu cầu, nên giải pháp phủ sóng trong tòa nhà IBS hiện hi nay được nhiềuu nhà cung ccấp dịch vụ di động lựa chọn.2 CẤU TRÚC HỆ THỐNG Hệ thống ng inbuilding bao ggồm 3 phần chính: nguồn tín hiệu, hệ thống ng phân phối ph tín hiệu và phần tử bức xạ.1 Nguồn n tín hiệu Là thiết bị dùng để thu sóng làm ngu nguồn phủ cho bên trong tòa nhà. Tùy theo yêu cầu, c điều kiệnn mà ta có các phươ phương án lắp đặt nguồn tín hiệu sau :  Nguồn tín hiệu ubbằng trạm outdoor : Đây là giải pháp đơn giản gi nhất để cung cấp vùng phủ cho các toà nhà với tín hiệu từ các trạm m macro bên ngoài toà nhà.

Giải Gi pháp này được khuyếnn ngh nghị nếu lưu lượng ng trong tòa nhà khôngcao, hoặc ho chủ tòa nhà không cho phép lắp đặtt thi thiết bị và đi cáp trong tòa nhà hoặc việcc triển tri khai giải pháp dành riêng cho nó không kinh ttế. Khi đó vùng phủ được cung cấp p bằng b cách: Tín hiệu sẽ thâm nhậpp vào toà nhà ttừ bên ngoài. Điều này chỉ thực hiện được đư đối với các tòa nhà có khoảng hở lớn đốối với bên ngoài hoặc ít tường, cửa sổ kim loại. lo Đặt BTS trên GVHD : Ths.

PHAN THANH MINH SVTH : ĐỖ VĂN BẮC Trang 12 CHƯƠNG II : HỆ THỐNG IBS các tòa nhà xung quanh và hướng anten tới tòa nhà cần phủ. Khi đó không cần đến hệ thống phân phối tín hiệu nữa và phần tử bức xạ chính là anten của trạm BTS outdoor macro đó. Ưu điểm của giải pháp này là chi phí thấp, không mất nhiều thời gian trong triển khai, có thể phủ cả ngoài nhà (outdoor) và trong nhà (indoor). Nhược điểm của giải pháp này là vùng phủ hạn chế, tốc độ bit thấp đối với các dịch vụ dữ liệu, dung lượng thấp và chất lượng không thể chấp nhận được ở một số phần trong toà nhà.

Suy hao tăng dần khi tần số càng cao, do vậy khó cung cấp vùng phủ cho toà nhà mức tín hiệu tốt. Suy hao có thể khắc phục bằng cách tăng công suất từ các trạm ngoài nhà nhưng nhiễu sẽ tăng. Việc thiết kế tần số gặp nhiều khó khăn do quỹ tần số hạn hẹp. Ngoài cách phủ sóng trong nhà bằng trạm outdoor ta có thể sử dụng trạm lặp (repeater) làm nguồn vô tuyến cung cấp cho hệ thống phân phối.

Khi đó vùng phủ của trạm outdoor hiện có được mở rộng. Nhưng giải pháp này ít được sử dụng trong thực tế vì cường độ tín hiệu, chất lượng, sự ổn định, dung lượng phụ thuộc vào trạm BTS bên ngoài và việc thiết kế cho trạm lặp (quỹ đường truyền, mức độ cách ly 2 hướng) mặc dù giá thành thấp, triển khai nhanh, dễ dàng. Vì có nhiều nhược điểm nói trên nên trên thực tế rất ít nhà cung cấp dịch vụ di động sử dụng giải pháp này, trừ trường hợp bất khả kháng.  Nguồn tín hiệu bằng trạm indoor dành riêng : Giải pháp này có thể tăng thêm dung lượng cho những vùng trong nhà yêu cầu lưu lượng cao, cung cấp dung lượng yêu cầu trong khi vẫn đảm bảo vùng phủ tốt của toà nhà mà không làm ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ của mạng BTS outdoor macro.

Vì vậy giải pháp này được các nhà cung cấp dịch vụ di động trong khu vực sử dụng như SingTel, Digi. Ưu điểm của giải pháp này là nguồn tín hiệu từ bên ngoài ổn định, mức tín hiệu tốt, mở rộng dung lượng hệ thống dễ dàng. Nhược điểm của giải pháp là giá thành cao, yêu cầu phải có cách bố trí tần số/kênh cụ thể và xây dựng hệ thống truyền dẫn đảm bảo tính mỹ thuật.2 Hệ thống phân phối tín hiệu GVHD : Ths. PHAN THANH MINH SVTH : ĐỖ VĂN BẮC Trang 13 CHƯƠNG II : HỆ THỐNG IBS Là thiết bị truyền dẫn tín hiệu từ nguồn tín hiệu đến các phần tử bức xạ, tùy vào cấu tạo mà ta phân loại thành hệ thống thụ động, hệ thống chủ động và hệ thống lai  Hệ thống thụ động : Hệ thống thụ động là hệ thống anten được phân phối bằng cáp đồng trục và các phần tử thụ động, đây là giải pháp phổ biến nhất cho các khu vực phủ sóng inbuilding không quá rộng, có đặc điểm : Trạm gốc được dành riêng cho toà nhà, tín hiệu vô tuyến từ trạm gốc được phân phối qua hệ thống đến các anten, vùng phủ cho toà nhà được giới hạn đồng thời không làm ảnh hưởng đến chất lượng mạng BTS outdoor macro.

Nhưng yêu cầu kỹ sư thiết kế phải tính toán quỹ đường truyền cẩn thận vì mức công suất ở mỗi anten phụ thuộc vào sự tổn hao mà các thiết bị thụ động được sử dụng, đặc biệt là chiều dài cáp. Các thiết bị chính gồm: cáp đồng trục, bộ chia (splitter/tapper), bộ lọc (filter), bộ kết hợp combiner), anten.1 Hệ thống thụ động  Hệ thống chủ động : Hệ thống chủ động là hệ thống anten phân phối sử dụng cáp quang và các thành phần chủ động (bộ khuếch đại công suất). Việc sử dụng cáp quang từ BTS tới khối điều khiển từ xa có thể mở rộng tới từng vị trí anten riêng lẻ bằng cách: tín hiệu RF từ BTS được chuyển đổi thành tín hiệu quang rồi truyền đến và được biến đổi ngược lại thành tín hiệu RF tại khối điều khiển từ xa trước khi được phân phối tới một hệ thống cáp đồng nhỏ. Ngoài ra, hệ thống còn sử dụng các thiết bị khác trong việc phân phối tín hiệu: Hub quang chính, cáp quang, Hub mở rộng, khối anten từ xa.

Giải pháp này thường được sử dụng cho những khu vực phủ sóng GVHD : Ths. PHAN THANH MINH SVTH : ĐỖ VĂN BẮC Trang 14 CHƯƠNG II : HỆ THỐNG IBS inbuilding rất rộng, khi mà hệ thống thụ động không đáp ứng được chỉ tiêu kỹ thuật suy hao cho phép. Khi đó một BTS phục vụ được nhiều tòa nhà trong một vùng, thường là các khu trường sở. Các kết nối khoảng cách xa (hơn 1 km) sử dụng cáp quang, sự phân phối giữa một tầng và các phần trong toà nhà có thể dùng cáp xoắn đôi dây.

Nhưng nhược điểm dễ nhận thấy là chi phí cao.2 Hệ thống chủ động  Hệ thống lai : Hệ thống này là sự kết hợp giữa hệ thống thụ động và chủ động. Giải pháp này dung hoà được cả ưu nhược điểm của hai hệ thống thụ động và chủ động. Vì nó vừa đảm bảo chất lượng tín hiệu cho những khu vực phủ sóng trong nhà có quy mô lớn lại vừa tiết kiệm chi phí.3 Hệ lai GVHD : Ths. PHAN THANH MINH SVTH : ĐỖ VĂN BẮC Trang 15 CHƯƠNG II : HỆ THỐNG IBS 2.3 Phần tử bức xạ Phần tử bức xạ có nhiệm vụ biến đổi năng lượng tín hiệu điện thành sóng điện từ phát ra ngoài không gian và ngược lại.

Do hệ thống trong nhà được sử dụng ở những khu vực có vùng phủ sóng đặc biệt như nên đối với từng công trình cụ thể đòi hỏi phải có phần tử bức xạ thích hợp.  Ưu điểm : tín hiệu sóng tốt, mở rộng vùng phủ tới những nơi mà trạm BTS outdoor không thể phủ được như là đường hầm các tầng nằm dưới mặt đất, nâng cao chất lượng dịch vụ, nguồn tín hiệu từ bên ngoài ổn định, mở rộng dung lượng.  Nhược điểm : giá thành cao, thiết kế phức tạp, phải tính toán kỹ lưỡng việc phân chia tần số, xử lý nhiễu tổn hao do các thiết bị hay do việc chia sẻ băng tần khi chúng ta dùng chung một hệ thống cho nhiều nhà mạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ