Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cung Cấp Điện Cho Nhà Máy Công Nghiệp

Khám phá đồ án cung cấp điện, từ thiết kế đến triển khai, giúp tối ưu hóa hệ thống điện cho các dự án xây dựng hiệu quả và bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Hệ Thống Điện Nhà Máy Chuẩn

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ngành điện năng đóng vai trò là ngành công nghiệp mũi nhọn, là nền tảng cho sự phát triển của mọi lĩnh vực sản xuất. Một thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy công nghiệp chuyên nghiệp không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn, quyết định đến sự ổn định, an toàn và hiệu quả của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Hệ thống này được hiểu là mạng lưới truyền tải và phân phối điện năng, lấy nguồn từ lưới điện quốc gia và cung cấp đến từng thiết bị, máy móc trong nhà máy. Mục tiêu cơ bản của việc thiết kế là đảm bảo cung cấp đủ lượng điện năng với chất lượng tốt nhất, đáp ứng các tiêu chí khắt khe về độ tin cậy, an toàn và kinh tế. Đặc biệt, với các nhà máy được xếp vào hộ tiêu thụ loại I như nhà máy cơ khí chế tạo, yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện luôn được đặt ở mức cao nhất để tránh gián đoạn sản xuất. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình thiết kế phải tính đến yếu tố phát triển, mở rộng của nhà máy trong tương lai từ 2-3 năm đến 5-10 năm. Việc tư vấn thiết kế điện công nghiệp bài bản ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vốn đầu tư, giảm thiểu chi phí vận hành và đảm bảo an toàn điện trong công nghiệp, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.1. Vai trò của hệ thống điện trong sản xuất công nghiệp

Hệ thống cung cấp điện là huyết mạch của mọi hoạt động sản xuất trong nhà máy. Nó cung cấp năng lượng cho toàn bộ máy móc, từ các động cơ công suất lớn trong dây chuyền sản xuất khép kín đến hệ thống chiếu sáng và các thiết bị phụ trợ. Sự ổn định của hệ thống điện ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm và tiến độ sản xuất. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ đảm bảo nguồn điện liên tục, ổn định, giúp máy móc hoạt động đúng công suất thiết kế, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc thiết bị và dừng chuyền đột ngột. Ngược lại, một hệ thống yếu kém có thể gây ra sụt áp, quá tải, dẫn đến hư hại máy móc đắt tiền và thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Do đó, việc đầu tư vào một thi công hệ thống điện nhà xưởng chuyên nghiệp là một quyết định chiến lược.

1.2. Các yêu cầu cốt lõi đối với hệ thống cung cấp điện

Một hệ thống cung cấp điện công nghiệp lý tưởng phải đáp ứng bốn yêu cầu chính. Thứ nhất là độ tin cậy cung cấp điện, đặc biệt quan trọng với các hộ tiêu thụ loại I và II. Thứ hai là chất lượng điện năng, bao gồm việc duy trì điện áp và tần số trong giới hạn cho phép. Thứ ba là an toàn cung cấp điện, bảo vệ con người và thiết bị khỏi các nguy cơ cháy nổ, điện giật. Cuối cùng là tính kinh tế, tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Để đạt được các yêu cầu này, thiết kế cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVNquy chuẩn kỹ thuật điện IEC, đồng thời phải xem xét đến các giải pháp tiết kiệm điện năng hiệu quả.

II. Thách Thức Lớn Nhất Xác Định Phụ Tải Tính Toán Chính Xác

Một trong những bước quan trọng và phức tạp nhất trong thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy công nghiệp là xác định phụ tải tính toán (PTTT). Theo định nghĩa trong tài liệu chuyên ngành, PTTT là "phụ tải giả thiết lâu dài không đổi, tương đương với phụ tải thực tế về mặt hiệu quả phát nhiệt hoặc mức độ hủy hoại cách điện". Việc tính toán phụ tải điện chính xác là cơ sở để lựa chọn và kiểm tra các thiết bị quan trọng như máy biến áp, dây dẫn, thiết bị đóng cắt và bảo vệ. Nếu PTTT được xác định nhỏ hơn thực tế, hệ thống sẽ luôn trong tình trạng quá tải, làm giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Ngược lại, nếu PTTT được tính toán quá cao, các thiết bị sẽ dư thừa công suất, gây lãng phí vốn đầu tư ban đầu và gia tăng tổn thất điện năng trong quá trình vận hành. Sự phức tạp nằm ở chỗ PTTT phụ thuộc vào nhiều yếu tố: công suất, số lượng, chế độ làm việc của từng thiết bị, cũng như phương thức vận hành. Do đó, việc lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp là một thách thức lớn đòi hỏi kinh nghiệm và chuyên môn sâu của các kỹ sư thiết kế.

2.1. Các phương pháp tính toán phụ tải điện phổ biến

Có nhiều phương pháp để xác định PTTT, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm: tính theo công suất đặt và hệ số nhu cầu; tính theo công suất trung bình và hệ số cực đại (phương pháp số thiết bị dùng điện hiệu quả); và tính theo suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm. Trong đó, phương pháp "số thiết bị dùng điện hiệu quả" được đánh giá cao về độ chính xác do xây dựng trên cơ sở lý thuyết xác suất thống kê, có xét đến nhiều yếu tố vận hành. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi khối lượng tính toán lớn và phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào giai đoạn thiết kế và mức độ chi tiết của thông tin về phụ tải.

2.2. Hậu quả khi xác định sai phụ tải trong thiết kế

Xác định sai PTTT dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cả về kỹ thuật và kinh tế. Tính toán thấp hơn thực tế (under-spec) khiến các thiết bị như cáp điện, aptomat, máy biến áp bị quá tải liên tục, gây phát nóng quá mức, làm hỏng lớp cách điện và có thể dẫn đến ngắn mạch, cháy nổ, gây mất an toàn điện trong công nghiệp. Ngược lại, tính toán cao hơn thực tế (over-spec) sẽ làm tăng đáng kể dự toán chi phí hệ thống điện do phải lựa chọn các thiết bị có công suất lớn hơn cần thiết. Điều này không chỉ gây lãng phí vốn đầu tư mà còn làm tăng tổn thất không tải của hệ thống, đặc biệt là ở trạm biến áp cho nhà máy, gây lãng phí điện năng trong suốt vòng đời dự án.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Thiết Kế Cung Cấp Điện Công Nghiệp

Quy trình thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy công nghiệp là một chuỗi các bước logic, chặt chẽ nhằm đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả và an toàn. Quy trình này bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu đầu vào, bao gồm mặt bằng nhà máy, danh sách thiết bị và công suất, yêu cầu về độ tin cậy. Dựa trên dữ liệu này, các kỹ sư sẽ tiến hành phân nhóm phụ tải và thực hiện tính toán phụ tải điện cho từng nhóm và toàn nhà máy. Bước tiếp theo là vạch ra các phương án cung cấp điện, so sánh kinh tế - kỹ thuật để chọn ra phương án tối ưu nhất. Phương án này sẽ bao gồm việc lựa chọn vị trí, số lượng và dung lượng của các trạm biến áp cho nhà máy. Sau khi có phương án tổng thể, đội ngũ thiết kế sẽ triển khai chi tiết, bao gồm việc vẽ sơ đồ nguyên lý hệ thống điện nhà máy, lựa chọn tiết diện dây dẫn, các thiết bị đóng cắt, bảo vệ và hệ thống tiếp địa. Toàn bộ các tính toán và lựa chọn này phải dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và quốc tế. Cuối cùng là hoàn thiện bộ hồ sơ thiết kế, bao gồm thuyết minh, bản vẽ và bóc tách khối lượng vật tư điện để lập dự toán.

3.1. Lập sơ đồ nguyên lý hệ thống điện nhà máy tối ưu

Sơ đồ nguyên lý là "bộ não" của toàn bộ hệ thống, thể hiện cấu trúc và mối liên kết giữa các thành phần. Một sơ đồ nguyên lý hệ thống điện nhà máy tốt phải đảm bảo tính linh hoạt, dễ vận hành và xử lý sự cố. Các sơ đồ phổ biến trong công nghiệp là sơ đồ hình tia, sơ đồ phân nhánh và sơ đồ hỗn hợp. Việc lựa chọn sơ đồ phụ thuộc vào quy mô, đặc điểm phụ tải và yêu cầu về độ tin cậy. Ví dụ, sơ đồ hình tia thường được ưu tiên cho các phụ tải quan trọng, đảm bảo mỗi nhánh được cấp điện độc lập từ tủ phân phối, giúp việc bảo vệ và cách ly sự cố trở nên dễ dàng hơn. Sơ đồ này giúp tối ưu hóa việc vận hành và bảo trì hệ thống điện nhà máy sau này.

3.2. Lựa chọn số lượng và dung lượng trạm biến áp

Việc lựa chọn vị trí, số lượng và dung lượng máy biến áp (MBA) ảnh hưởng lớn đến chi phí đầu tư và tổn thất điện năng. Vị trí trạm biến áp cho nhà máy nên được đặt gần tâm phụ tải để giảm chiều dài đường dây và tổn thất. Số lượng MBA phụ thuộc vào yêu cầu cung cấp điện; các nhà máy có phụ tải loại I thường sử dụng ít nhất hai MBA để đảm bảo nguồn dự phòng. Dung lượng MBA được chọn dựa trên PTTT và phải được kiểm tra theo điều kiện quá tải sự cố, đảm bảo khi một MBA gặp sự cố, các MBA còn lại vẫn có thể gánh được các phụ tải quan trọng. Quá trình này đòi hỏi việc so sánh nhiều phương án để tìm ra giải pháp tối ưu về kinh tế.

3.3. Xây dựng bản vẽ thiết kế điện công nghiệp chi tiết

Từ sơ đồ nguyên lý, các kỹ sư sẽ triển khai thành bộ bản vẽ thiết kế điện công nghiệp chi tiết. Bộ bản vẽ này là tài liệu kỹ thuật quan trọng cho quá trình thi công, lắp đặt và vận hành. Nó bao gồm: bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị, bản vẽ đi dây, sơ đồ chi tiết của tủ điện phân phối tổng MSB và các tủ động lực, chi tiết lắp đặt hệ thống tiếp địa, chống sét và hệ thống chiếu sáng. Mọi chi tiết trên bản vẽ phải được thể hiện rõ ràng, chính xác, tuân thủ các ký hiệu tiêu chuẩn để đội ngũ thi công hệ thống điện nhà xưởng có thể thực hiện một cách chính xác nhất.

IV. Bí Quyết Lựa Chọn Thiết Bị Cho Hệ Thống Điện Nhà Xưởng

Việc lựa chọn thiết bị điện phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Một thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy công nghiệp tối ưu đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thông số kỹ thuật và tính năng của từng loại thiết bị. Các thiết bị chính bao gồm máy biến áp, cáp điện, thiết bị đóng cắt (Aptomat, Contactor), thiết bị bảo vệ (Relay, cầu chì), tủ điện và các hệ thống phụ trợ. Nguyên tắc chung khi lựa chọn là các thiết bị phải có thông số định mức (điện áp, dòng điện) lớn hơn hoặc bằng thông số làm việc của mạng điện. Đồng thời, chúng phải chịu được dòng ngắn mạch tại vị trí lắp đặt. Việc lựa chọn thiết bị không chỉ dựa trên thông số kỹ thuật mà còn phải xem xét đến thương hiệu, độ bền, khả năng tương thích và chi phí. Ưu tiên các thiết bị từ các nhà sản xuất uy tín, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC sẽ giúp đảm bảo chất lượng và giảm thiểu chi phí bảo trì hệ thống điện nhà máy trong dài hạn.

4.1. Vai trò tủ điện phân phối tổng MSB và hệ thống ATS

Tủ điện phân phối tổng MSB (Main Switchboard) là thành phần trung tâm, nhận nguồn điện từ trạm biến áp và phân phối đến các tủ nhánh (DB) hoặc các phụ tải lớn. Tủ MSB chứa các thiết bị đóng cắt chính, thiết bị đo lường và bảo vệ, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống phía sau nó. Bên cạnh đó, hệ thống chuyển nguồn tự động ATS (Automatic Transfer Switch) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính liên tục của nguồn điện. Khi nguồn chính gặp sự cố, ATS sẽ tự động chuyển mạch sang nguồn dự phòng, chẳng hạn như máy phát điện dự phòng, giúp các phụ tải quan trọng không bị gián đoạn hoạt động.

4.2. Thiết kế hệ thống tiếp địa và chống sét chuẩn TCVN

Hệ thống tiếp địa và chống sét là hạng mục bắt buộc trong mọi công trình công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị. Hệ thống tiếp địa có nhiệm vụ tản các dòng điện sự cố (như dòng rò, dòng ngắn mạch) xuống đất một cách an toàn. Hệ thống chống sét bảo vệ công trình khỏi các cú sét đánh trực tiếp hoặc lan truyền. Việc thiết kế hai hệ thống này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN (ví dụ TCVN 9385:2012), bao gồm việc tính toán điện trở nối đất, lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công phù hợp với điều kiện địa chất tại khu vực xây dựng.

V. Phương Pháp Đảm Bảo An Toàn Và Tối Ưu Hóa Chi Phí Điện

Bên cạnh việc đảm bảo kỹ thuật, một thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy công nghiệp thành công phải hướng đến hai mục tiêu song song: đảm bảo an toàn tuyệt đối và tối ưu hóa chi phí năng lượng. An toàn điện là ưu tiên hàng đầu, được thực hiện thông qua việc lựa chọn thiết bị bảo vệ phù hợp, thiết kế hệ thống nối đất, chống sét đúng tiêu chuẩn và bố trí thiết bị hợp lý, dễ tiếp cận. Mặt khác, tối ưu hóa chi phí không chỉ dừng ở việc giảm vốn đầu tư ban đầu mà còn tập trung vào việc áp dụng các giải pháp tiết kiệm điện năng trong dài hạn. Điều này bao gồm việc lựa chọn các thiết bị có hiệu suất cao, thiết kế hệ thống chiếu sáng thông minh, và xem xét các giải pháp bù công suất phản kháng để giảm tổn thất và tránh bị phạt bởi công ty điện lực. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư và đơn vị tư vấn thiết kế điện công nghiệp để đưa ra những quyết định sáng suốt nhất, cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và hiệu quả kinh tế.

5.1. Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật điện IEC và TCVN

Tuân thủ tiêu chuẩn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và an toàn cho hệ thống điện. Tại Việt Nam, các kỹ sư phải áp dụng đồng thời hệ thống tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và tham chiếu các quy chuẩn kỹ thuật điện IEC (International Electrotechnical Commission). Các tiêu chuẩn này đưa ra những quy định cụ thể về việc lựa chọn tiết diện dây dẫn, khoảng cách an toàn, phương pháp lắp đặt, yêu cầu kỹ thuật cho từng loại thiết bị. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng khi nghiệm thu và đưa công trình vào sử dụng.

5.2. Giải pháp tiết kiệm điện năng cho nhà máy công nghiệp

Chi phí điện năng chiếm một phần đáng kể trong chi phí vận hành của nhà máy. Do đó, việc tích hợp các giải pháp tiết kiệm điện năng ngay từ khâu thiết kế là vô cùng cần thiết. Các giải pháp hiệu quả bao gồm: sử dụng động cơ hiệu suất cao (IE3, IE4), lắp đặt biến tần cho các động cơ có phụ tải thay đổi, thiết kế chiếu sáng nhà xưởng sử dụng đèn LED và các hệ thống điều khiển thông minh. Ngoài ra, việc lắp đặt tụ bù công suất phản kháng giúp nâng cao hệ số công suất cosφ, giảm tổn thất trên đường dây và máy biến áp, từ đó giảm hóa đơn tiền điện hàng tháng một cách hiệu quả.

5.3. Tiêu chí lựa chọn nhà thầu cơ điện M E uy tín

Chất lượng của bản vẽ thiết kế chỉ có thể được hiện thực hóa bởi một đơn vị thi công có năng lực. Việc lựa chọn nhà thầu cơ điện M&E uy tín là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Các tiêu chí để đánh giá một nhà thầu bao gồm: kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự, năng lực tài chính, đội ngũ kỹ sư và công nhân lành nghề, trang thiết bị thi công hiện đại và các chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng. Một nhà thầu chuyên nghiệp sẽ đảm bảo quá trình thi công hệ thống điện nhà xưởng diễn ra đúng tiến độ, đúng kỹ thuật và đảm bảo an toàn lao động.

13/07/2025
Đồ án cung cấp điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Phụ tải tính toán là phụ tải giả thiết lâu dài không đổi, tương đương với phụ tải thực tế (biến đổi ) về mặt hiệu quả phát nhiệt hoặc mức độ hủy hoại cách điện. Nói cách khác, phụ tải tính toán cũng đốt nóng thiết bị lên đến nhiệt độ tương tự như phụ tải thực tế gây ra, vì vậy chọn các thiết bị theo phụ tải tính toán sẽ đảm bảo an toàn cho thiết bị về mặt phát nóng. Phụ tải tính toán (PTTT),được sử dụng để lựa chọn và kiểm tra các thiết bị trong hệ thống cung cấp điện như: máy biến áp, dây dẫn, các thiết bị đóng cắt, bảo vệ… PTTT còn được dùng để tính toán tổn thất công suất, tổn thất điện năng, tổn thất điện áp, lựa chọn dung lượng bù công suất phản kháng…PTTT phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:công suất, số lượng, chế độ làm việc của các thiết bị điện, trình độ và phương thức vận hành hệ thống…Nếu PTTT xác định được nhỏ hơn phụ tải thực tế thì sẽ làm giảm tuổi thọ của thiết bị điện, có khả năng dẫn đến cháy nổ…Ngược lại, các thiết bị được chọn nếu dư thừa công suất sẽ làm ứ đọng vốn đầu tư, gia tăng tổn thất…Cũng vì vậy, đã có nhiều công trình nghiên cứu về phương pháp xác định PTTT, song cho đến nay vẫn chưa có được phương pháp nào thật hoàn thiện.Những phương pháp có kết quả đủ tin cậy thì lại quá phức tạp, khối lượng tính toán và các thông tin ban đầu đòi hỏi quá lớn và ngược lại.Có thể đưa ra đây một số phương pháp thường sử dụng nhiều hơn cả để xác định PTTT khi quy hoạch và thiết kế hệ thống cung cấp điện: 1. Phương pháp xác định phụ tải tính toán (pttt) theo công suất đặt và hệ số nhu cầu k P = k .P Trong đó : k - hệ số nhu cầu, tra trong sổ tay kỹ thuật.

Pđ - công suất đặt của thiết bị hoặc nhóm thiết bị, trong tính toán có thể xem gần đúng P =Pđm (kW). Phương pháp xác định pttt theo hình dáng của đồ thị phụ tải và công suất trung bình : P = k .P Trong đó: k - hệ số hình dáng của đồ thị phụ tải, tra trong sổ tay kĩ thuật. P - công suất trung bình của thiết bị hoặc nhóm thiết bị (kW).dien TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dien ĐỒ ÁN GVHD: Dương Thị Loan Ptb 1. Phương pháp xác định pttt theo công suất trung bình và độ lệch của đồ thị phụ tải khỏi giá trị trung bình : P Trong đó : P -công suất trung bình của thiết bị hoặc nhóm thiết bị (kW) -độ lệch của đồ thị phụ tải khỏi giá trị trung bình -hệ số tán xạ của 1.

Phương pháp xác định pttt theo công suất trung bình và hệ số cực đại Trong đó : P -công suất định mức của thiết bị hoặc nhóm thiết bị(kW). k -hệ số cực đại, tra trong sổ tay kĩ thuật theo quan hệ : k k -hệ số sử dụng, tra trong sổ tay kĩ thuật. n -số thiết bị dùng điện hiệu quả. Phương pháp xác định pttt theo suất tiêu hao điện năng cho một đơn vị sản phẩm: Trong đó : a -suất chi phí điện năng cho một đơn vị sản phẩm (kWh/đvsp).

M-số sản phẩm sản xuất được trong một năm. T -thời gian sử dụng công suất lớn nhất (h) Phương pháp này thường được dùng để xác định PTTT cho các XNCN có số phụ tải ít, sản xuất tương đối ổn định. Phương pháp xác định pttt theo suất trang bị điện trên đơn vị diện tích: P Trong đó: po-suất trang bị điện trên một đơn vị diện tích (W/m ). F -diện tích bố trí thiết bị (m ).

Phương pháp tính trực tiếp.dien TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dien ĐỒ ÁN GVHD: Dương Thị Loan Trong các phương pháp trên, 3 phương pháp :1,5&6 là dựa trên kinh nghiệm thiết kế và vận hành để xác định PTTT nên chỉ cho kết quả gần đúng .Tuy nhiên, chúng khá đơn giản và tiện lợi.Các phương pháp còn lại xây dựng trên cơ sở lý thuyết xác suất thống kê, có xét đến nhiều yếu tố .Do đó, có kết quả chính xác hơn, nhưng khối lượng tính toán lớn và phức tạp. Tùy theo yêu cầu tính toán và những thông tin có thể có được về phụ tải, người thiết kế có thể lựa chọn các phương pháp thích hợp để xác định PTTT. Trong bài tập này, với phân xưởng đúc nấu kim loại, ta đã biết vị trí, công suất đặt và chế độ làm việc của từng thiết bị trong phân xưởng. Nên khi tính toán phụ tải động lực của phân xưởng có thể sử dụng phương pháp xác định PTTT theo công suất trung bình và hệ số cực đại.

Các phân xưởng còn lại, do chỉ biết diện tích và công suất đặt của nó, nên để xác định phụ tải động lực của các phân xưởng này, ta áp dụng phương pháp tính theo công suất đặt và hệ số nhu cầu. Xác định phụ tải của phân xưởng đúc nấu kim loại Phân xưởng đúc nấu kim loại là phân xưởng số 2 trong sơ đồ mặt bằng nhà máy. Trong phân xưởng có 10 thiết bị, công suất của các thiết bị rất khác nhau, thiết bị có công suất lớn nhất là 12 kW (Cầu trục  = 35%), song cũng có những thiết bị có công suất rất nhỏ (3 kW). Phần lớn các thiết bị có chế độ làm việc dài hạn.Những đặc điểm này cần được quan tâm khi phân nhóm phụ tải, xác định PTTT và lựa chọn phương án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng.Giới thiệu phương pháp xác định pttt theo công suất trung bình Ptb và kmax (còn gọi là phương pháp số thiết bị dùng điện hiệu quả nhq): Theo phương pháp này , PTTT được xác định theo biểu thức: P Trong đó : P - công suất định mức của thiết bị thứ i trong nhóm.

n - số thiết bị trong nhóm. k - hệ số sử dụng , tra trong sổ tay kĩ thuật. Nếu k sai khác nhau nhiều thì xác định giá trị trung bình : k - hệ số cực đại , tra trong sổ tay kĩ thuật theo quan hệ: k n - số thiết bị dùng điện hiệu quả. Số thiết bị dùng điện hiệu quả nhq là số thiết bị có cùng công suất, cùng chế độ làm việc, gây ra một hiệu quả phát nhiệt (hoặc mức độ hủy hoại cách điện ) 10 DO.dien TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dien ĐỒ ÁN GVHD: Dương Thị Loan đúng bằng phụ tải thực tế (có công suất và chế độ làm việc khác nhau…) gây ra trong quá trình làm việc, nhq được xác định bằng biểu thức tổng quát sau: (làm tròn số) Trong đó: P -công suất danh định của thiết bị thứ i trong nhóm.

n -số thiết bị có trong nhóm. Khi n lớn thì việc xác định nhq theo biểu thức trên khá phức tạp, nên có thể xác định n theo các phương pháp gần đúng, với sai số tính toán nằm trong khoảng %.Trường hợp m= và k thì n Chú ý, nếu trong nhóm có n thiết bị mà tổng công suất của chúng không lớn hơn 5% tổng công suất của cả nhóm thì : Trong đó: P -công suất danh định của thiết bị có công suất lớn nhất trong nhóm. P -công suất danh định của thiết bị có công suất nhỏ nhẩt trong nhóm.Trường hợp m >3 và k n sẽ được xác định theo biểu thức: n c.Khi không áp dụng được các trường hợp trên , việc xác định n phải được tiến hành theo trình tự: Trước hết tính : n P Trong đó: n – số thiết bị trong nhóm. n - số thiết bị có công suất không nhỏ hơn một nửa công suất của thiết bị có công suất lớn nhất.

P và P :tổng công suất của n và n thiết bị. Sau khi tính được n* và P*, tra sổ tay kĩ thuật ta tìm được: n Từ đó, tính được nhq theo công thức ; n 11 DO.dien TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dien ĐỒ ÁN GVHD: Dương Thị Loan Khi xác định được phụ tải tính toán theo phương pháp số thiết bị dùng điện hiệu quả nhq, trong một số trường hợp cụ thể có thể dùng các công thức gần đúng sau:  Nếu n và n PTTT được tính theo công thức: P  Nếu n>3 và n PTTT được tính theo công thức: P Trong đó : k -hệ số phụ tải của thiết bị thứ i.Nếu không có số liệu chính xác,hệ số phụ tải có thể lấy gần đúng như sau: k : đối với thiết bị làm việc dài hạn. k : đối với thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại.  Nếu n>300 và k PTTT được tính theo công thức: P  Đối với thiết bị có đồ thị phụ tải bằng phẳng (các máy bơm, quạt nén khí…), pttt có thể lấy bằng phụ tải trung bình: P  Nếu trong mạng có các thiết bị một pha cần phải phân phối đều các thiết bị cho ba pha của mạng, trước khi xác định n hq, phải qui đổi công suất của các phụ tải một pha về ba pha tương đương: -Nếu các thiết bị một pha đấu vào điện áp pha: P -Nếu các thiết bị một pha đấu vào điện áp dây: P  Nếu trong nhóm có thiết bị tiêu thụ điện làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại thì phải qui đổi về chế độ dài hạn trước khi xác định nhq theo công thức: P Trong đó: -hệ số đóng điện tương đối phần trăm, cho trong lý lịch máy.dien TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.dien ĐỒ ÁN GVHD: Dương Thị Loan 2.Trình tự xác định pttt theo phương pháp Ptb và Kmax 2.Phân nhóm phụ tải Trong mỗi phân xưởng, thường có nhiều thiết bị có công suất và chế độ làm việc rất khác nhau, muốn xác định PTTT được chính xác cần phải phân nhóm thiết bị điện.

Việc phân nhóm thiết bị điện cần phải tuân theo nguyên tắc sau: 1. Các thiết bị trong cùng một nhóm nên ở gần nhau để giảm đi chiều dài đường dây hạ áp, nhờ vậy có thể tiết kiệm được vốn đầu tư và tổn thất trên các đường dây hạ áp trong phân xưởng. Chế độ làm việc của các thiết bị trong cùng một nhóm nên giống nhau để việc xác định PTTT được chính xác hơn và thuận lợi cho việc lựa chọn phương thức cung cấp điện cho nhóm. Tổng công suất các nhóm nên xấp xỉ nhau để giảm chủng loại tủ động lực cần dùng trong phân xưởng và toàn nhà máy.

Số thiết bị trong cùng nhóm cũng không nên quá nhiều bởi vì số đầu ra của tủ động lực thường trong khoảng (8 12). Tuy nhiên, thường thì rất khó thỏa mãn cùng một lúc cả 3 nguyên tắc trên, do vậy, người thiết kế cần phải lựa chọn cách phân nhóm sao cho hợp lý nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ