Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng 11,47% trong năm 2023, đạt tổng doanh thu hơn 590 nghìn tỷ đồng. Theo số liệu của Statista, riêng thị trường nước đóng chai đạt 449 triệu USD năm 2018, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) kỳ vọng đạt 12,5% giai đoạn 2018–2021. Bình quân mỗi người Việt tiêu thụ hơn 23 lít nước giải khát mỗi năm, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở sản xuất nước uống đóng chai quy mô nhỏ và vừa.

Thực trạng nổi bật là phần lớn cơ sở nhỏ lẻ vẫn thực hiện chiết rót thủ công hoặc bán tự động theo từng khâu rời rạc, dẫn đến: sai lệch dung tích giữa các chai, không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, năng suất thấp và chi phí nhân công cao. Đồ án được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp những hạn chế này bằng cách xây dựng một mô hình hệ thống tích hợp, phù hợp quy mô nhỏ với chi phí đầu tư thấp.

Ba mục tiêu nghiên cứu mà nhóm đặt ra:

  1. Chiết rót đúng mực nước được cài đặt trước, đạt năng suất dự kiến 300 chai/giờ.
  2. Đóng nắp kín, không để nước rò rỉ ra bên ngoài.
  3. Kiểm tra được chất lượng sản phẩm đầu ra, xác nhận lượng nước đúng với giá trị cài đặt.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm: thị trường nước giải khát, thực phẩm và mỹ phẩm tại Việt Nam; các hệ thống chiết rót – đóng nắp tự động có sẵn trên thị trường; và mô hình hệ thống băng tải thẳng do nhóm tự thiết kế, thi công. Phạm vi là sản phẩm chai nhựa thể tích 330 ml. Đồ án được giao tháng 02/2024, hoàn thành tháng 06/2024, thực hiện bởi hai sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Tạ Văn Phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm kỹ thuật

Đồ án khảo sát và so sánh hệ thống lý thuyết trải rộng trên nhiều lĩnh vực cơ điện tử:

  • Phương pháp chiết rót: bơm bánh răng (rotary pump), bơm trục vít, máy chiết kiểu đối lưu (đẳng áp), bơm piston.
  • Phương pháp định lượng: định lượng bằng bình định lượng, định lượng bằng Timer, định lượng bằng bơm piston, định lượng bằng cảm biến lưu lượng (Hall sensor).
  • Phương pháp đóng nắp: cơ chế con lăn vặn nắp và cơ chế con núm vặn nắp.
  • Thiết bị chấp hành: xi lanh khí nén tác động đơn và tác động kép, van điện từ khí nén 5/2 (Airtac), động cơ bước (stepper motor), Microstep driver.
  • Hệ thống vận chuyển: băng tải belt, mâm xoay.
  • Bộ điều khiển: PLC Mitsubishi dòng FX, cụ thể là PLC Mitsubishi FX1s-30MT.
  • Cảm biến: cảm biến tiệm cận E3F–DS30C4, cảm biến lưu lượng YF-S401 (Hall sensor), cảm biến mức XKC-Y26-NPN.

Phương pháp nghiên cứu

Đồ án thuộc loại thiết kế và thi công hệ thống kỹ thuật, áp dụng quy trình 7 bước tuần tự:

  1. Thu thập dữ liệu thực tiễn và lên ý tưởng.
  2. So sánh phương án thiết kế theo bảng tiêu chí (11 bảng so sánh phương án từ Chương 3).
  3. Thiết kế cơ khí, lựa chọn thiết bị và vật liệu.
  4. Hoàn thiện cơ khí và hệ thống điện.
  5. Lập trình PLC và điều khiển.
  6. Chạy thử nghiệm và vận hành.
  7. Đánh giá, kết luận và đề xuất hướng phát triển.

Phương pháp tính toán được sử dụng trong tất cả khâu chọn thiết bị: tính moment tải băng tải (công thức moment $T_L$), tính lực đẩy xi lanh (công thức $F = P \cdot A$), tính vận tốc piston, tính moment xoắn mâm xoay và tần số dịch bước động cơ bước.

Nguồn dữ liệu: tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất, số liệu thị trường từ báo cáo ngành F&B 2023 và Statista, đồ án khóa trước, thực nghiệm đo lực siết nắp trực tiếp trên mô hình.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương trình bày bối cảnh ngành F&B Việt Nam, phân tích hạn chế của hệ thống chiết rót thủ công và bán tự động, xác định ba mục tiêu cốt lõi và lộ trình bảy bước thực hiện. Kết cấu đồ án gồm sáu chương được mô tả tổng quát.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương khảo sát toàn diện các nhóm công nghệ liên quan. Về chiết rót, bốn loại máy được phân tích gồm bơm bánh răng (lưu lượng điều chỉnh 250 ml–5.000 ml), bơm trục vít (phù hợp chất lỏng nhớt cao), máy đối lưu đẳng áp và bơm piston. Bốn phương pháp định lượng được so sánh ưu–nhược điểm; nhóm kết luận chọn định lượng bằng cảm biến lưu lượng vì phù hợp quy mô nhỏ và chi phí thấp. Về đóng nắp, hai cơ chế con lăn và con núm được phân tích. Chương cũng trình bày lý thuyết xi lanh khí nén (phân loại, cấu tạo, công thức tính lực và vận tốc), van điện từ 5/2, động cơ bước (phân loại biến từ trở – nam châm vĩnh cửu – hỗn hợp; bốn phương pháp điều khiển: Wave, Full step, Half step, Microstep), bộ Microstep driver, cảm biến và bảy dòng PLC Mitsubishi (iQ-R, iQ-F, Q, L, F/FX, QS/WS, A Series).

Chương 3: Ý tưởng thiết kế hệ thống

Chương xác định yêu cầu hệ thống và lựa chọn phương án qua 11 bảng so sánh bao quát sáu công đoạn sản xuất, bộ xử lý trung tâm, động cơ mâm xoay, driver động cơ bước, phương pháp nhận diện chai, cảm biến lưu lượng và cảm biến mức. Kết quả thiết kế gồm mâm xoay kết hợp băng tải thẳng, cơ cấu hai bơm song song để tăng năng suất, khâu cấp nắp qua máng dẫn và khâu siết nắp bằng động cơ kết hợp xi lanh nâng hạ. Nguyên lý hoạt động toàn hệ thống được mô tả chi tiết kèm mô phỏng từng khâu (mâm xoay, máng dẫn nắp, chiết rót, cấp và siết nắp, đầu ra và phân lỗi).

Chương 4: Tính toán lựa chọn thiết bị

Chương trình bày đầy đủ tính toán và thông số kỹ thuật cho từng thiết bị. Các bảng thông số chính bao gồm:

Thiết bị Model / Thông số nổi bật
PLC Mitsubishi FX1s-30MT
Cảm biến tiệm cận E3F–DS30C4
Cảm biến lưu lượng YF-S401 (tín hiệu Hall, dạng xung)
Cảm biến mức XKC-Y26-NPN
Van điện từ 4V110-06-24VDC (Airtac)
Ống dẫn Ống nhựa PU
Nguồn cấp 24 V DC và 12 V DC

Thực nghiệm đo lực siết nắp được thực hiện trực tiếp để chọn động cơ siết nắp phù hợp. Tất cả thông số xi lanh nâng hạ, driver Microstep và động cơ băng tải đều được tra cứu và trình bày dưới dạng bảng thông số kỹ thuật.

Chương 5: Thi công, thực nghiệm và đánh giá

Chương ghi lại toàn bộ quá trình thi công thực tế: lắp ráp khâu chiết rót (phương án đứng và ngang), khâu cấp–siết nắp, khâu đầu ra và phân loại lỗi, bố trí tủ điện, và tổng thể hệ thống. Kết quả thực nghiệm được trình bày trong Bảng 5.1, ghi nhận loạt chai thực nghiệm, kết quả phân loại chai lỗi đóng nắp và chai lỗi mực nước. Đánh giá so sánh sản phẩm đạt chuẩn với sản phẩm lỗi được thực hiện định tính qua quan sát hình ảnh và định lượng qua dữ liệu cảm biến lưu lượng.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống

Hệ thống tích hợp ba phân hệ chính: cơ khí, điện–điện tử và điều khiển. Luồng vật liệu đi theo trình tự: cấp chai → mâm xoay định vị → chiết rót (hai bơm song song) → kiểm tra mực nước bằng cảm biến lưu lượng YF-S401 → cấp nắp qua máng dẫn → siết nắp bằng động cơ + xi lanh → phân loại lỗi → đầu ra.

Công nghệ và thiết bị

  • Bộ điều khiển trung tâm: PLC Mitsubishi FX1s-30MT, lập trình ladder logic, điều khiển toàn bộ chuỗi sự kiện theo vòng lặp tuần tự.
  • Hệ thống khí nén: van điện từ 5/2 Airtac 4V110-06-24VDC điều khiển các xi lanh nâng hạ cơ cấu siết nắp.
  • Động cơ bước + Microstep driver: dẫn động mâm xoay định vị chai, điều khiển vi bước (Microstep) để tăng độ chính xác dừng vị trí.
  • Cảm biến Hall YF-S401: đếm xung tương ứng lưu lượng nước qua van để kiểm tra dung tích thực tế sau chiết rót.
  • Cảm biến mức XKC-Y26-NPN: giám sát mức nước trong bồn chứa.
  • Cảm biến tiệm cận E3F–DS30C4: phát hiện vị trí chai trên băng tải và mâm xoay.

Lập trình và kiểm thử

Chương trình PLC được tổ chức theo cấu trúc chương trình con (subroutine) cho từng khâu. Quá trình kiểm thử bao gồm: hiệu chỉnh thời gian bơm, kiểm tra lực siết nắp thực nghiệm, quan sát trực tiếp hình ảnh sản phẩm đầu ra theo loạt (xem Bảng 5.1), và phân loại chai lỗi theo hai tiêu chí: lỗi đóng nắp và lỗi mực nước lệch cài đặt.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính: Sau quá trình thi công và vận hành thử nghiệm, hệ thống đạt mục tiêu 300 chai/giờ với chai thể tích 330 ml. Hệ thống có khả năng tự động phân loại chai lỗi theo hai tiêu chí đóng nắp và mực nước thông qua cảm biến lưu lượng YF-S401.

Giải pháp kỹ thuật đề xuất:

  • Sử dụng hai bơm song song thay vì một bơm đơn để tăng năng suất toàn hệ thống.
  • Kết hợp cơ cấu mâm xoay và băng tải thẳng để tối ưu không gian và kiểm soát vị trí định vị chai.
  • Áp dụng cảm biến lưu lượng Hall (YF-S401) thay thế phương pháp timer hoặc bình định lượng, đảm bảo khả năng kiểm tra chất lượng thực tế trong khi vẫn giữ chi phí thi công thấp.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Đồ án xây dựng mô hình hoàn chỉnh tích hợp cả ba chức năng chiết rót – đóng nắp – kiểm tra mực nước trong một quy trình khép kín, phù hợp với cơ sở quy mô nhỏ, khác với các hệ thống thương mại có chi phí cao hoặc các đồ án khóa trước chỉ thực hiện từng khâu riêng rẽ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Đồ án tự nhận xét hệ thống "tạm thời đáp ứng được yêu cầu", cho thấy còn khoảng cách giữa điều kiện vận hành thử nghiệm và môi trường sản xuất liên tục. Một số hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Mô hình chỉ phù hợp với chai nhựa thể tích 330 ml; chưa thích ứng đa dạng kích cỡ chai.
  • Phương pháp định lượng bằng cảm biến lưu lượng YF-S401 có thể chịu ảnh hưởng nhiễu tín hiệu, cần xử lý lọc nhiễu kỹ hơn khi nâng cấp.
  • Hệ thống chưa tích hợp giao diện giám sát HMI hoặc SCADA để theo dõi từ xa.

Hướng phát triển được nhóm đề xuất: mở rộng hệ thống sang nhiều kích cỡ chai, tích hợp màn hình HMI, nâng cấp bộ điều khiển lên dòng PLC có khả năng truyền thông mạng, và nghiên cứu ứng dụng thị giác máy (machine vision) để phát hiện lỗi đóng nắp chính xác hơn.


Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử: phần so sánh phương án thiết kế (Chương 3, 11 bảng) và phần tính toán lựa chọn thiết bị (Chương 4) cung cấp quy trình ra quyết định kỹ thuật có hệ thống.
  • Sinh viên làm đồ án về PLC Mitsubishi dòng FX: phần lập trình ladder logic theo cấu trúc chương trình con và cách kết nối ngoại vi (cảm biến tiệm cận, cảm biến lưu lượng, driver động cơ bước) là tài liệu thực hành cụ thể.
  • Nhóm nghiên cứu về hệ thống băng tải và mâm xoay: phần tính toán moment động cơ và lựa chọn thông số cơ khí có thể tái sử dụng cho bài toán tương tự.
  • Người làm đề tài về hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm đóng gói: cách tích hợp cảm biến lưu lượng YF-S401 để kiểm tra dung tích thực tế sau chiết rót là ứng dụng có thể mở rộng sang các loại sản phẩm khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm chọn phương pháp định lượng bằng cảm biến lưu lượng thay vì Timer hoặc bình định lượng? Nhóm đánh giá định lượng bằng Timer không thể kiểm tra độ chính xác khi chạy thực tế nếu không kết hợp phần cứng ngoài; bình định lượng không phù hợp với yêu cầu độ chính xác cao. Cảm biến lưu lượng YF-S401 cho phép đo thực tế lưu lượng qua xung Hall và điều chỉnh linh hoạt thể tích, phù hợp với quy mô nhỏ, chi phí thấp và có thể bù sai số bằng thực nghiệm hiệu chỉnh.

2. Hệ thống đạt năng suất bao nhiêu chai/giờ và bằng cách nào đạt được con số đó? Hệ thống đạt mục tiêu 300 chai/giờ với chai 330 ml. Giải pháp then chốt là sử dụng hai bơm song song để chiết rót đồng thời thay vì một bơm đơn, kết hợp với cơ cấu mâm xoay định vị chai liên tục để giảm thời gian chờ giữa các chu kỳ.

3. PLC Mitsubishi FX1s-30MT điều khiển những thiết bị nào trong hệ thống? PLC FX1s-30MT nhận tín hiệu từ ba loại cảm biến (tiệm cận E3F–DS30C4, lưu lượng YF-S401, mức XKC-Y26-NPN) và xuất tín hiệu điều khiển động cơ băng tải, bơm chiết rót, van điện từ 5/2 Airtac (điều khiển xi lanh nâng hạ cơ cấu siết nắp), Microstep driver của động cơ bước mâm xoay và động cơ siết nắp.

4. Hệ thống phân loại chai lỗi theo tiêu chí nào và bằng cơ chế gì? Hệ thống phân loại theo hai tiêu chí: lỗi đóng nắp (nắp không kín, phát hiện qua quan sát cơ học) và lỗi mực nước (dung tích thực tế lệch so với giá trị cài đặt, phát hiện qua số xung từ cảm biến lưu lượng YF-S401). Chai lỗi được tách ra tại khâu đầu ra sản phẩm thông qua cơ cấu phân loại lỗi riêng biệt.

5. Tại sao nhóm chọn cơ cấu mâm xoay kết hợp băng tải thẳng thay vì chỉ dùng băng tải? Mâm xoay được điều khiển bằng động cơ bước qua Microstep driver cho phép dừng chính xác vị trí chai tại các trạm (chiết rót, siết nắp) với sai lệch góc nhỏ, đảm bảo đầu bơm và cơ cấu siết nắp căn thẳng miệng chai. Băng tải thẳng đảm nhiệm khâu vận chuyển đầu vào và đầu ra. Sự kết hợp này tối ưu hóa không gian bố trí và giữ chu kỳ sản xuất liên tục.


Kết luận

Đồ án "Thiết Kế Mô Hình Hệ Thống Chiết Rót, Đóng Nắp và Kiểm Tra Mực Nước Sau Khi Chiết Rót" đã hoàn thành việc thiết kế, thi công và kiểm nghiệm một mô hình tự động hóa tích hợp ba chức năng chính trên cùng một dây chuyền khép kín, sử dụng PLC Mitsubishi FX1s-30MT làm bộ điều khiển trung tâm. Hệ thống đạt mục tiêu năng suất 300 chai/giờ với chai 330 ml, có khả năng phân loại sản phẩm lỗi theo hai tiêu chí mực nước và đóng nắp. Công trình thể hiện phương pháp thiết kế kỹ thuật hệ thống có căn cứ: từ khảo sát lý thuyết, so sánh phương án có hệ thống, tính toán cơ sở đến thi công và thực nghiệm đánh giá. Kết quả cung cấp nền tảng thực hành cho các đề tài tiếp theo về tự động hóa dây chuyền đóng gói quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.