Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ Khí: Thiết Kế Dẫn Hướng Bàn Máy CNC (VCK02-10) - ĐHBK Hà Nội

Đồ án VCK02 10: Thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, và cách lựa chọn hệ dẫn hướng tối ưu cho máy CNC.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế hệ thống cơ khí
88
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương I: Tổng quan đề tài thiết kế bàn máy CNC

1.1. Phần I: Chọn máy tham khảo

1.2. Phần II: Phân tích động học máy tham khảo

1.3. Phần III: Các cơ cấu đặc biệt

2. Chương II: Tính toán hệ thống dẫn động bàn máy CNC

2.1. PHẦN I: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG VÍT ME

2.1.1. Tính toán hệ thống vít me cho bàn máy X

2.1.1.1. Các thông số đầu vào
2.1.1.2. Lực cắt chính của máy(Fm)
2.1.1.3. Chọn kiểu bi
2.1.1.4. Cơ sở tính toán
2.1.1.5. Tính toán tải trọng làm việc
2.1.1.6. Tính toán tải trọng tương đương
2.1.1.7. Tính toán tải trọng trung bình
2.1.1.8. Tính toán tải trọng tương đương

2.1.2. Tính chọn động cơ dẫn động trục X

2.1.2.1. Momen phát động tác dụng lên trục X
2.1.2.2. Các thông số đầu vào
2.1.2.3. Tính toán và lựa chọn động cơ

2.1.3. Tính toán hệ thống vít me cho bàn máy Y

2.1.3.1. Lực cắt chính của máy(Fm)
2.1.3.2. Chọn kiểu bi

2.2. PHẦN II: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ ĐƯỜNG DẪN HƯỚNG

2.2.1. Cơ sở tính toán

2.2.2. Tính toán tải trọng làm việc

2.2.3. Tính toán tải trọng tương đương

2.2.4. Tính toán tải trọng trung bình

2.2.5. Tính toán các lực riêng rẽ

2.2.6. Tính toán tải trọng tương đương

2.3. Tính chọn động cơ dẫn động trục Y

2.3.1. Momen phát động tác dụng lên trục X

2.3.2. Các thông số đầu vào

2.3.3. Tính toán và lựa chọn động cơ

3. Chương III: Thiết kế bản vẽ lắp và mô phỏng

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Thiết kế Hệ dẫn hướng bàn máy CNC Tầm quan trọng và thách thức

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, sự phát triển của khoa học kỹ thuật đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong ngành cơ khí. Máy CNC đại diện cho một bước tiến vượt bậc, giúp tự động hóa và nâng cao độ chính xác trong sản xuất. Để đạt được hiệu suất tối ưu, hệ dẫn hướng của bàn máy CNC phải được thiết kế một cách tỉ mỉ và khoa học. Đồ án cơ khí này tập trung vào việc thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC, một nhiệm vụ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cơ sở lý thuyết và khả năng ứng dụng thực tiễn các nguyên lý kỹ thuật. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, chính xác, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của gia công cơ khí chính xác. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề về ma sát, rung động máy CNC mà còn tối ưu hóa tải trọngtuổi thọ của máy. (Tham khảo: Lời mở đầu, trang 3 của tài liệu gốc).

1.1. Vai trò then chốt của Hệ dẫn hướng trong máy công cụ CNC hiện đại

Hệ dẫn hướng là trái tim của mọi máy CNC, quyết định trực tiếp đến độ chính xác vị trí và chất lượng bề mặt gia công. Một hệ dẫn hướng tuyến tính hoạt động hiệu quả đảm bảo chuyển động mượt mà, ổn định cho bàn máy CNC theo các trục X Y Z. Chuyển động này cần đạt được tốc độ chạy dao cao mà vẫn duy trì độ cứng vững tối đa. Theo tài liệu, "Sự xuất hiện của máy CNC thẳng, các cấu trúc phức tạp 3 chiều cũng được dễ dàng thực hiện và một lượng lớn các thao tác của con người được giảm thiểu." (Lời mở đầu, trang 3). Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của hệ dẫn hướng trong việc thực hiện các đường cong và cấu trúc phức tạp, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn và lắp ráp hệ dẫn hướng đúng cách sẽ giảm thiểu ma sát, hạn chế rung động máy CNC và kéo dài tuổi thọ thiết bị, đảm bảo quá trình gia công cơ khí chính xác diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

1.2. Thách thức chính khi Thiết kế Hệ dẫn hướng bàn máy CNC cho đồ án

Việc thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Đầu tiên, việc đảm bảo độ cứng vững của hệ thống là cực kỳ quan trọng để chống lại các lực cắt và tải trọng biến động trong quá trình gia công cơ khí chính xác. Đồng thời, việc khắc phục khe hở giữa các bộ phận dẫn hướng là cần thiết để duy trì độ chính xác vị trí. Tài liệu gốc nêu rõ rằng "hệ thống dẫn hướng yêu cầu độ chính xác cao" (trang 27). Các thách thức khác bao gồm giảm thiểu ma sát để tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu suất, cũng như kiểm soát rung động máy CNC để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng bề mặt gia công. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp, thực hiện tính toán động lực học chính xác, và áp dụng tiêu chuẩn thiết kế là những yếu tố quyết định sự thành công của đồ án thiết kế cơ khí này. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi người thiết kế phải có cơ sở lý thuyết vững chắc và khả năng phân tích chuyên sâu.

II. Vấn đề cốt lõi khi Thiết kế Hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC Tối ưu hiệu suất

Trong quá trình thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC, việc đối mặt và giải quyết các vấn đề cốt lõi là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu. Các vấn đề này không chỉ liên quan đến khả năng chịu tải trọng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, độ bền và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Hiểu rõ các yếu tố kỹ thuật và cơ cấu truyền động là điều bắt buộc. Một thiết kế tối ưu cần phải cân nhắc đến ma sát, rung động máy CNC, và khắc phục khe hở để đảm bảo quá trình gia công cơ khí chính xác diễn ra một cách ổn định và hiệu quả nhất. Đây là một phần quan trọng trong bất kỳ đồ án cơ khí nào liên quan đến máy CNC.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Độ chính xác và Độ bền của hệ dẫn hướng

Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến độ chính xácđộ bền của hệ dẫn hướng trên bàn máy CNC. Vật liệu chế tạo đóng vai trò quan trọng; vật liệu có độ cứng vững cao và khả năng chống mài mòn tốt sẽ kéo dài tuổi thọ của các bộ phận như ray trượt, con trượtvít me bi. Phương pháp gia công cơ khí chính xác các chi tiết này cũng quyết định đến dung sai và độ mượt của chuyển động. Quá trình lắp ráp hệ dẫn hướng đòi hỏi sự cẩn trọng để khắc phục khe hở và đảm bảo căn chỉnh đúng. Ma sát là yếu tố tiêu hao năng lượng và gây mòn, cần được giảm thiểu thông qua bôi trơn và lựa chọn cặp vật liệu phù hợp. Rung động máy CNC, phát sinh từ tốc độ cắttốc độ chạy dao cao, cần được kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng "độ ổn định cao về mặt truyền động được đặt ra, mặc dù lực gia công cao nhưng mômen quay ở mọi vị trí phải được ổn định." (trang 8), chứng tỏ sự phức tạp trong việc duy trì hiệu suất.

2.2. Lựa chọn cơ cấu truyền động và dẫn hướng Ưu nhược điểm

Việc lựa chọn cơ cấu truyền động và dẫn hướng là quyết định then chốt trong thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC. Truyền động vít me bi (gồm vít me biđai ốc bi) là lựa chọn phổ biến nhờ độ chính xác cao, ít ma sát và khả năng khắc phục khe hở hiệu quả. Tài liệu gốc mô tả chi tiết ưu điểm của bộ truyền vít me bi như: "Khắc phục được độ rơ khớp ren, chịu lực kéo với kết cấu đảm bảo độ cứng vững chiều trục cao. Tổn thất do ma sát nhỏ, hiệu suất bộ truyền đạt tới 0,9 so với trục vít me đai ốc trượt 0,2-0,4. Gần như độc lập hoàn toàn với lực ma sát... chuyển động êm." (trang 18). Tuy nhiên, chi phí cao có thể là một nhược điểm. Hệ dẫn hướng tuyến tính sử dụng ray trượtcon trượt (hoặc thanh trượt) cung cấp độ cứng vững và khả năng chịu tải trọng tốt. Đối với cơ cấu truyền động, động cơ servo được ưu tiên cho các trục X Y Z của bàn máy CNC nhờ khả năng điều khiển chính xác và phản hồi vòng kín. Trong khi đó, động cơ bước có thể phù hợp cho các ứng dụng ít đòi hỏi độ chính xác cao hơn hoặc các máy CNC nhỏ. Truyền động đai cũng được sử dụng nhưng thường có nhược điểm về độ giãn nở nhiệt và tải trọng lên ổ đỡ (trang 12).

III. Hướng dẫn tính toán hệ thống Vít me bi Nền tảng độ chính xác cho CNC

Để đảm bảo độ chính xác và hiệu suất vận hành của bàn máy CNC, việc tính toán hệ thống vít me bi là một công đoạn không thể thiếu trong đồ án cơ khí. Cơ sở lý thuyết vững chắc về tính toán động lực học và lựa chọn các thành phần như vít me bi, đai ốc bi, ổ lăn, và gối đỡ quyết định trực tiếp đến khả năng chịu tải trọng, độ cứng vữngtuổi thọ của hệ thống. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết quy trình này, từ việc xác định các thông số đầu vào cho đến các công thức tính toán phức tạp. Đây là bước quan trọng để thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC đạt tiêu chuẩn thiết kế và hoạt động ổn định trong môi trường gia công cơ khí chính xác.

3.1. Các bước cơ bản trong tính toán tải trọng và lựa chọn Vít me bi

Quy trình tính toán tải trọng cho hệ thống vít me bi bắt đầu bằng việc xác định các thông số đầu vào như loại máy CNC, chế độ cắt, khối lượng chi tiết gia công, khối lượng bàn máy CNC (trục X Y Z), vận tốc chạy, gia tốc hoạt động, và thời gian hoạt động dự kiến (tham khảo Bảng thông số, trang 27 của tài liệu). Tiếp theo, tiến hành tính toán tải trọng làm việc thực tế (Fm, Fmz) và các tải trọng dọc trục ở các chế độ khác nhau (không tải, có tải, gia tốc, giảm tốc) như F1 đến F8 (trang 29). Từ đó, xác định tải trọng tương đươngtải trọng trung bình (Fam) tác dụng lên vít me bi. Bước lựa chọn kiểu bi và kích thước vít me bi dựa trên tải trọng động danh nghĩa (Ca) và tải trọng tĩnh danh nghĩa (Co) là cực kỳ quan trọng. Tài liệu đã cung cấp các bảng dữ liệu để tra cứu và lựa chọn trục vít (ví dụ: 45 – 10B3 – FDWC, trang 32), đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về độ cứng vữngđộ chính xác.

3.2. Tiêu chuẩn thiết kế và kiểm nghiệm tuổi thọ cho Vít me bi máy CNC

Để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống vít me bi trong đồ án thiết kế cơ khí, việc áp dụng tiêu chuẩn thiết kế và kiểm nghiệm tuổi thọ là không thể bỏ qua. Sau khi lựa chọn vít me bi, cần kiểm tra tuổi thọ làm việc dự kiến (L_h) của trục vít. Công thức kiểm tra tuổi thọ được cho là: L_h = (Ca / (Fam * fw))^3 * (Nm * 10^-6) (trang 33). Tuổi thọ tính toán phải lớn hơn hoặc bằng tuổi thọ yêu cầu (ví dụ 20000h). Tiếp theo, lựa chọn ổ lăngối đỡ phù hợp cho vít me bi. Tài liệu đề xuất sử dụng hai ổ đỡ chặn ở hai đầu để chịu tải trọng chiều trục lớn, với sơ đồ gá lắp fix-fix (trang 28, 34). Việc lựa chọn ổ chặn (ví dụ: ổ bi đỡ - chặn 7407 BM của SKF) và kiểm tra khả năng chịu tải trọng tĩnh (Co) và động (C) của chúng là bước cuối cùng, đảm bảo toàn bộ hệ thống đạt độ cứng vữngđộ bền mong muốn trong thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC.

IV. Phương pháp Thiết kế Hệ dẫn hướng tuyến tính Đảm bảo độ cứng vững

Việc thiết kế hệ dẫn hướng tuyến tính là một khía cạnh trọng tâm của bất kỳ đồ án cơ khí nào liên quan đến bàn máy CNC. Một hệ thống dẫn hướng hiệu quả không chỉ cung cấp chuyển động mượt mà cho các trục X Y Z mà còn phải đảm bảo độ cứng vững cao, khả năng chịu tải trọng tốt và độ chính xác định vị tối đa. Để đạt được điều này, việc lựa chọn đúng loại ray trượt, con trượt và áp dụng các phương pháp tính toán động lực học chính xác là vô cùng cần thiết. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết và quy trình lựa chọn, kiểm tra các thông số quan trọng của hệ dẫn hướng tuyến tính, giúp người thiết kế xây dựng một hệ thống ổn định và đáng tin cậy cho máy CNC.

4.1. Quy trình lựa chọn Ray trượt và Con trượt phù hợp cho bàn máy CNC

Quy trình lựa chọn ray trượtcon trượt (hoặc thanh trượt) trong thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật. Đầu tiên, cần xác định tải trọng tác dụng lên bàn máy CNC ở các chế độ làm việc khác nhau (chuyển động đều, tăng tốc, giảm tốc, có phôi hoặc không phôi) để tính toán lực hướng kính (Pn) và tải phụ (Pt) tác dụng lên từng con chạy (trang 49). Tài liệu gốc cung cấp công thức tính toán tải trọng tương đương (PE) dựa trên tải trọng hướng tâm và tải trọng mặt bên (trang 45). Dựa trên các giá trị tải trọng này, có thể lựa chọn model ray trượt phù hợp (ví dụ: Model MSA 25A với hệ số tải động C = 28,1kN và tải tĩnh C0 = 42,4kN, trang 46). Việc lựa chọn phải đảm bảo độ cứng vững cần thiết, giảm thiểu ma sát và đáp ứng tuổi thọ mong muốn, đồng thời tích hợp các yêu cầu về gia công cơ khí chính xác và khả năng khắc phục khe hở.

4.2. Đánh giá khả năng chịu tải và tối ưu hóa Độ cứng vững của Hệ dẫn hướng

Sau khi lựa chọn ray trượtcon trượt, việc đánh giá khả năng chịu tải trọng và tối ưu hóa độ cứng vững của hệ dẫn hướng là bước quan trọng. Khả năng chịu tải tĩnh danh nghĩa (C0) và tải trọng động danh nghĩa (C) được sử dụng để kiểm tra tiêu chuẩn thiết kế. Hệ số an toàn tĩnh (fs) được tính bằng C0/P hoặc M0/M (trang 39), với các giá trị tham khảo cho máy công cụ. Tuổi thọ danh nghĩa (L) của hệ dẫn hướng tuyến tính được tính toán dựa trên tải trọng động danh nghĩa (C) và tải trọng làm việc thực tế (P), cùng với các hệ số môi trường như hệ số cứng vững (fH), hệ số nhiệt độ (fT), và hệ số tải trọng (fw) (trang 40). Tài liệu chỉ ra rằng độ cứng vững của đường ray nên nằm trong khoảng HRC58-64 để tối ưu khả năng tải, và fH=1.0 nếu đạt được (trang 41). Việc kiểm soát ma sátrung động máy CNC cũng góp phần vào việc tối ưu độ cứng vững và hiệu suất tổng thể của thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC.

V. Ứng dụng thực tiễn trong Thiết kế Hệ dẫn hướng bàn máy CNC Case study điển hình

Phần ứng dụng thực tiễn trong thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC là nơi các cơ sở lý thuyếttính toán động lực học được kiểm chứng. Một đồ án cơ khí thành công không chỉ dừng lại ở các bản vẽ mà còn phải thể hiện qua khả năng mô phỏng cơ khí và phân tích chuyên sâu. Việc áp dụng các phần mềm CAD/CAM tiên tiến giúp trực quan hóa thiết kế, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa hiệu suất trước khi chuyển sang giai đoạn chế tạo vật liệugia công cơ khí chính xác. Đây là một phần không thể thiếu trong báo cáo đồ án của sinh viên và các kỹ sư trẻ, cung cấp những hiểu biết quý giá về cách biến ý tưởng thành sản phẩm thực tế.

5.1. Mô phỏng cơ khí và Phân tích động lực học bằng phần mềm CAD CAE

Trong quá trình thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC, việc sử dụng phần mềm CAD/CAM như SolidWorks, Inventor, hoặc AutoCAD là rất quan trọng để tạo ra bản vẽ kỹ thuật chi tiết và các mô hình 3D. Các phần mềm này cho phép người thiết kế kiểm tra sự lắp ráp, khoảng cách di chuyển của các trục X Y Z, và bố trí hợp lý các thành phần như ray trượt, vít me bi, đai ốc bi, ổ lăngối đỡ. Ngoài ra, mô phỏng cơ khíphân tích động lực học bằng các phần mềm CAE chuyên dụng như Ansys giúp đánh giá độ cứng vững, tải trọng tác dụng, và dự đoán rung động máy CNC. Điều này cho phép tối ưu hóa thiết kế, điều chỉnh vật liệu chế tạo hoặc cấu trúc để đạt được độ chính xácđộ bền cao nhất, đồng thời khắc phục khe hở và giảm thiểu ma sát trong các điều kiện vận hành thực tế. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm vật lý.

5.2. Các giải pháp Khắc phục khe hở và Rung động máy CNC hiệu quả

Để đảm bảo gia công cơ khí chính xác trên máy CNC, việc khắc phục khe hở và giảm thiểu rung động máy CNC là cực kỳ quan trọng đối với hệ dẫn hướng. Khe hở trong hệ dẫn hướng tuyến tính, đặc biệt giữa ray trượtcon trượt hoặc giữa vít me biđai ốc bi, có thể dẫn đến mất độ chính xác vị trí. Các giải pháp bao gồm việc sử dụng các hệ thống vít me bi có cơ cấu khử rơ (ví dụ như dạng rãnh cung nhọn cho phép chọn độ dôi của viên bi để khử độ rơ, trang 17), hoặc sử dụng các cơ cấu điều chỉnh tải trước (preload) trong các ổ lăn. Đối với rung động máy CNC, việc tăng độ cứng vững của kết cấu tổng thể, tối ưu hóa vật liệu chế tạo có khả năng giảm chấn, và sử dụng các bộ giảm chấn chuyên dụng là cần thiết. Đồng thời, lựa chọn động cơ servo và hệ thống điều khiển vòng kín có phản hồi tốt giúp kiểm soát chuyển động mượt mà hơn, từ đó giảm ma sát và hạn chế rung động phát sinh trong quá trình vận hành của bàn máy CNC.

VI. Bí quyết thành công và Tương lai phát triển của Đồ án Hệ dẫn hướng CNC

Việc hoàn thành đồ án thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC không chỉ là một cột mốc học thuật mà còn là cơ hội để tích lũy những kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực cơ khí chính xác. Những bài học rút ra từ quá trình áp dụng cơ sở lý thuyết, tính toán động lực học, và sử dụng phần mềm CAD/CAM sẽ là hành trang quan trọng cho các kỹ sư tương lai. Nắm bắt được những bí quyết thành công trong việc tối ưu hóa độ cứng vững, độ chính xác, và khả năng chịu tải trọng của hệ dẫn hướng tuyến tính là điều kiện tiên quyết. Đồng thời, việc nhìn nhận xu hướng phát triển tương lai của công nghệ này sẽ mở ra những hướng nghiên cứu và cải tiến mới, đóng góp vào sự tiến bộ của ngành công nghiệp chế tạo.

6.1. Kinh nghiệm quý báu từ Đồ án Thiết kế Hệ dẫn hướng bàn máy CNC

Qua quá trình thực hiện đồ án thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC, nhiều kinh nghiệm quý báu được tích lũy. Điều quan trọng nhất là sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết và khả năng ứng dụng thực tế. Việc tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế, thực hiện tính toán động lực học một cách kỹ lưỡng cho các thành phần như vít me bi, ray trượt, ổ lăn, và gối đỡ là không thể thiếu. Sai sót nhỏ trong việc xác định tải trọng hoặc độ cứng vững có thể ảnh hưởng lớn đến độ chính xácđộ bền của hệ thống. Đồng thời, việc sử dụng thành thạo phần mềm CAD/CAM (như SolidWorks, Ansys) để mô phỏng cơ khí và kiểm tra bản vẽ kỹ thuật giúp phát hiện và khắc phục khe hở tiềm ẩn, giảm thiểu ma sátrung động máy CNC. Những kinh nghiệm này là nền tảng vững chắc cho bất kỳ kỹ sư nào muốn theo đuổi lĩnh vực gia công cơ khí chính xác.

6.2. Xu hướng và Định hướng phát triển tương lai cho Hệ dẫn hướng máy CNC

Ngành công nghiệp máy CNC đang không ngừng phát triển, và hệ dẫn hướng tuyến tính cũng vậy. Các xu hướng phát triển tương lai tập trung vào việc nâng cao độ chính xác, tăng tốc độ chạy dao, và cải thiện độ bền. Một trong những định hướng quan trọng là phát triển vật liệu chế tạo mới với khả năng chịu mài mòn cao hơn và độ cứng vững vượt trội. Hệ thống tự bôi trơn thông minh cho ray trượtvít me bi sẽ giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ, đồng thời giảm nhu cầu bảo trì hệ dẫn hướng. Sự tích hợp các cảm biến thông minh và trí tuệ nhân tạo (AI) trong hệ thống giám sát sẽ giúp phát hiện sớm các lỗi, dự đoán tuổi thọ còn lại và tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Các đồ án tốt nghiệp cơ khí trong tương lai có thể tập trung vào việc nghiên cứu khắc phục khe hở bằng công nghệ mới, giảm rung động máy CNC bằng vật liệu composite, hoặc thiết kế hệ dẫn hướng siêu nhẹ cho các ứng dụng đặc biệt, mở ra kỷ nguyên mới cho gia công cơ khí chính xác.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan đề tài Thiết kế bàn máy CNC Phần I: Chọn máy tham khảo I.1 Bảng thông số Thông số Máy Tham Khảo 1 Máy Tham Khảo 2 Máy yêu cầu (SINUMERIK (SINUMERIK 808D) 828D) Tải trọng 300 350 300 lớn nhất Vận tốc 24 20 cắt Vận tốc 10 10 12 di chuyển tự do Tốc độ 10 – 8,000 rpm 10 – 10.000 rpm 5000 rpm quay trục chính Máy Phay đứng Phay đứng Phay đứng Length x 800 x 320 mm 900 x 410 mm Width Gia tốc 0,4-0,5 m/s2 lớn nhất Thời gian 5-7 năm 5-7 năm 5-7 năm hoạt động Với những thông số như trên, Máy SINUMERIK 828D phù hợp để chọn làm máy tham khảo 6 download by : skknchat@gmail. Catalog Máy tham khảo Các thông số khác tham khảo tại: https://assets.com/siemens/assets/api/uuid:70d1a600-5309-404a- aec0-aa711dc1ef08/version:1570541081/catalog-nc-82-sinumerik-828.pdf 7 download by : skknchat@gmail.com Phần II: Phân tích động học máy tham khảo II. Truyền dẫn chính (Tạo chuyển động cắt) Sử dụng động cơ một chiều, xoay chiều để có thể điều khiển vô cấp tốc độ của động cơ. Các loại động cơ này có đặc điểm là thay đổi số vòng quay đơn giản, mômen truyền tải cao, khi thay đổi lực tác dụng số vòng quay vẫn giữ không đổi.

Truyền động chính của máy CNC phải truyền công suất cắt cần thiết bởi các động cơ truyền động tương ứng qua trục công tác để gia công chi tiết thích hợp. Ngoài ra còn có tổn thất do ma sát thường gặp trong bộ phận cơ khí mà độ tác động về mặt kích thước của nó phải được xác định cho máy CNC. Độ ổn định cao về mặt truyền động được đặt ra, mặc dù lực gia công cao nhưng mômen quay ở mọi vị trí phải được ổn định. Đồng thời phải có đủ động lực để làm chủ sự thay đổi nhanh chóng của tốc độ cắt và không bị rung động.

Máy sử dụng động cơ điện ba pha. Bất lợi về điều khiển số vòng quay phức tạp đã được bỏ qua thay vào đó là giá thành cao bởi điều khiển bằng điện tử. Ngày nay chủ yếu sử dụng bộ biến tần để điều khiển động cơ 3 pha. Trục công tác được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo khả năng thay đổi tối đa của các thiết bi kẹp.

Trong máy CNC trục công tác cũng như các bộ phận khác được chế tạo chắc chắn hơn so với máy công cụ thông thường vì gia tốc nhanh hơn (10 đến 40m/s²) và công suất cắt cao hơn. 8 download by : skknchat@gmail. Sơ đồ động học truyền dẫn chính. Phương trình động học truyền dẫn chính Ntc = Ndc.i Trong đó: Ntc là tốc độ quay trục chính 5000rpm Ndc là tốc độ quay động cơ 12000rpm I là tỷ số truyền của hộp số 9 download by : skknchat@gmail.

Truyền dẫn chạy dao (Tạo chuyển động tạo hình) II.1 Truyền động các trục Trong máy công cụ CNC, NC sử dụng động cơ bước, động cơ Servo để điều khiển các trục chuyển động (X,Y,Z). Mỗi một trục có gắn một động cơ riêng để hoạt động tách biệt. Thông thường các hộp tốc độ chỉ có từ 1–2 cấp. Truyền dẫn cho trục chính trước đây thường sử dụng động cơ một chiều để có thể điều khiển vô cấp tốc độ của động cơ.

Ngày nay người ta có thể sử dụng động cơ ba pha với bộ điều khiển điện tử có nhiều lợi thế hơn so với động cơ một chiều Trục chính được dẫn động bởi một động cơ servo trục chính (trục Z) điều khiển được, được điều khiển và điều chỉnh bởi bộ điều khiển CNC, có khả năng cho ra tốc độ quay bất kì trong giới hạn thiết kế của máy. Chuyển động theo trục Z của máy do cụm trục chính thực hiện, dẫn động nhờ một động cơ servo trục Z thông qua bộ truyền vitme đai ốc bi, được điều khiển và điều chỉnh bởi bộ điều khiển CNC kín, có phản hồi. Bàn máy của máy phay CNC thông thường có hai khả năng chuyển động theo 2 trục X và Y, được dẫn động nhờ các động cơ servo, thông qua bộ truyền động vitme bi, được điều khiển và điều chỉnh tốc độ bởi bộ điều khiển CNC kín có phản hồi. 10 download by : skknchat@gmail.2 Động cơ Servo Động cơ servo được thiết kế cho những hệ thống hồi tiếp vòng kín.

Tín hiệu ra của động cơ được nối với một mạch điều khiển. Khi động cơ quay, vận tốc và vị trí sẽ được hồi tiếp về mạch điều khiển này. Nếu có bất kỳ lí do nào ngăn cản chuyển động quay của động cơ, cơ cấu hồi tiếp sẽ nhận thấy tín hiệu ra chưa đạt được vị trí mong muốn. Mạch điều khiển tiếp tục chỉnh sai lệch cho động cơ đạt được điểm chính xác.

Loại động cơ này có một số đặc điểm chung như sau: - Momen quán tính nhỏ. - Đặc điểm động học tốt. - Thường được tích hợp sẵn cảm biến đo tốc độ hay góc quay. - Có dải tần số công tác rộng 0÷400 Hz.

download by : skknchat@gmail.3 Truyền động đai Truyền động đai là truyền động bằng phương tiện kéo, chúng truyền mômen xoắn và tốc độ giữa các trục. Trục chính loại này được truyền chuyển động từ một động cơ bên ngoài thông qua bộ truyền đai răng hoặc đai thang. Loại này được dùng phổ biến trên các máy gia công truyền thống. Hiệu suất của trục chính dẫn động đai đạt khoảng 95%.

Trục chính dẫn động đạt tốc độ quay 15. Truyền mô men xoắn tốt ở tốc độ thấp (1000 vòng/phút) tùy thuộc vào loại đai và tỉ số truyền. Truyền động đai rất linh hoạt và chúng được dùng cho một dải rộng lớn nhiều công việc khác nhau với các yêu cầu giữa mô men xoắn cao/tốc độ quay thấp và mô men xoắn thấp/tốc độ quay cao. Tuy nhiên truyền động này có nhược điểm chính là: + Bị giãn nở nhiệt đáng kể so với các truyền động khác.

+ Độ kéo căng của đai gây nên một lực hướng kính lên trục, gây nên tải trên các ổ đỡ. + Gây nhiều tiếng ồn hơn do sự chuyển động của đai. 12 download by : skknchat@gmail. Sơ đồ động học truyền dẫn chạy dao II.

Phương trình động học truyền dẫn chạy dao Vcd=Vdc.tx Trong đó: Vcd là tốc độ chuyển động của bàn máy (mm/phút) Vdc là tốc độ của động cơ (mm/phút) Tx là bước vít me (mm) II. Truyền động thay dao 13 download by : skknchat@gmail.com Trong mâm dao, việc thay đổi dao diễn ra bằng cách sử dụng một hệ thống kẹp cũng được gọi là tay đòn. Sự thay đổi diễn ra với một thiết bị kẹp hai tay sau khi một dao mới đã được gọi trong chương trình NC như sau: Định vị dao mong muốn trong ổ dao vào vị trí thay dao; Đưa trục chính vào vị trí thay đổi; Xoay tay kẹp dao cũ trong trục chính vào vị trí trước đó và đến vị trí dao mới trong ổ dao và trả lại thiết bị kẹp dụng cụ vào vị trí ban đầu. Trong thiết bị thay dao, việc thay dao được thực hiện với sự trợ giúp của một hệ thống cần gạt gọi là cần thay dao (hình 14).

Việc thay đổi dao với sự giúp đỡ của cần gạt kép sau khi có một dao mới trong chương trình NC được gọi như sau:  Định vị dao chinh mong muốn trong ổ dao vào vị trí thay dao.  Đưa trục chính công tác về vị trí thay dao.  Quay cần gạt dao về phía dao cũ trong trục chính và về phía dao mới trong ổ dao.  Lấy dao trong trục chính và trong ổ dao, quay cần gạt dao.

 Đặt dao mới vào trục chinh công tác và dao cũ vào ổ chứa dao.  Bẻ cần gạt về vị trí nghỉ. Thời gian thay dao khoảng 6 tới 15 giây, bộ thay dao nhanh nhất hiện nay thay dao mất khoảng 1 giây. 14 download by : skknchat@gmail.com Lưu đồ 8 bước thay dao Bước 1: Trục chính về mặt phằng thay dao, xoay định hướng góc then.

Bước 2: Ổ chứa dao tự hành đi vào kẹp dao trên trục chính. Bước 3: Hệ thống khí nén được kích hoạt để thực hiện xy lanh mở chấu kẹp và đầy dao không mút vào mặt côn của trục chính Bước 4: Trục chính đi lên hết chiều cao của đài dao Bước 5: Ổ chứa dao quay phân độ đưa dao cần thay vào miệng trục chính Bước 6: Trục chính đi xuống về mặt phằng thay dao Bước 7: Giải phóng khí nén để hồi xy lanh kẹp và kẹp dao bằng lực đàn hồi của lò xo Bước 8: Ổ chứa dao hồi về vị trí ban đầu 15 download by : skknchat@gmail.com Phần III: Các cơ cấu đặc biệt III. Bộ truyền Vít me – Đai ốc bi III.1 Kết cấu Kết cấu bộ truyền vít me - đai ốc bi hình trên bao gồm trục vít me, đai ốc, dòng bi. Vít me được nối trực tiếp với động cơ hoặc thông qua bộ truyền động (đai, xích, bánh răng…).

Khi động cơ quay ,vít me quay, làm cho đai ốc di chuyển dọc theo trục vít me. Đai ốc được gắn chặt với bàn X,Y làm cho bàn chuyển động tịnh tiến theo X,Y. Tốc độ di chuyển của bàn X,Y phụ thuộc vào tốc độ động cơ và bước ren của trục vít, một vòng quay của động cơ sẽ làm cho đai ốc di chuyển được một đoạn bằng bước ren của trục vít. Tiếp xúc giữa đai ốc và vít me là tiếp xúc lăn, điều này đem đến một ưu điểm đó là chỉ cần một lực quay rất nhỏ đã có thể làm cho đai ốc chuyển động.2 Đặc điểm Bộ truyền Vít me – Đai ốc bi 1.

Trục vít me: được gia công các rãnh ren ở dạng cầu, để chứa và dẫn chuyển động của bi 2. Đai ốc bi: được chế tạo giống như chức năng của đai ốc, bên trong chữa các rãnh tròn để chứa bi và dẫn chuyển động của bi 3. Bi: Bi được chế tạo dạng cầu, đường kính bi tùy thuộc vào từng loại vít me đai ốc. Bi sẽ tiếp xúc với rãnh của trục vít và đai ốc, chuyển động lăn, để truyền chuyển động giữa trục vít me và đai ốc.

16 download by : skknchat@gmail. Vành nhựa chắn bi: thường được làm bằng nhựa để chặn các bụi bẩn trong quá trình làm việc. Vành nhựa được chế tạo cùng bước ren với bước trên trục vít và đai ốc bi 5. Đường hồi bi: Các viên bi di chuyển bên trong rãnh ren của ổ bi và được tuần hoàn thông qua các loại cơ chế trả về khác nhau.

Nếu bi không có cơ chế trả lại (hồi bi) thì nó sẽ rơi ra khỏi đầu ổ bi khi chúng đến cuối ổ. Vì vậy có 2 kiểu đường hồi bi : là đường hồi bi ngoài và hồi bi trong. Đường hồi bi ngoài là các viên bi được hồi về bên đối diện nhờ ống hồi bi đặt bên ngoài thân của đai ốc bi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ