Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã tác động sâu sắc đến phương thức vận hành, quản lý và mô hình kinh doanh của các tổ chức, doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu. Việc ứng dụng tin học hóa và các hệ thống trực tuyến hỗ trợ tối ưu hóa quy trình thương mại, giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin, so sánh sản phẩm và thực hiện giao dịch mua sắm từ xa một cách nhanh chóng, tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Xu hướng tiêu dùng số này đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các cửa hàng truyền thống sang các nền tảng thương mại điện tử.

Trong bối cảnh đó, đồ án tốt nghiệp với đề tài "Thiết kế giao diện website bán quần áo" được thực hiện nhằm xây dựng một giải pháp phần mềm thương mại điện tử chuyên biệt cho lĩnh vực thời trang và may mặc, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tiếp cận và sở hữu sản phẩm mong muốn.

Tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tạo trải nghiệm mua sắm tiện lợi: Xây dựng hệ thống cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm, phân loại, so sánh thông số và đặt mua các sản phẩm quần áo mà không cần trực tiếp đến cửa hàng.
  2. Thúc đẩy doanh số và mở rộng thị trường: Phát triển kênh bán hàng trực tuyến nhằm tiếp cận tập khách hàng đa dạng, mở rộng quy mô kinh doanh ngoài giới hạn địa lý thông thường.
  3. Xây dựng nhận diện thương hiệu: Thiết kế giao diện chuyên nghiệp, trực quan, nâng cao độ tin cậy và mức độ gắn kết của người dùng đối với thương hiệu.
  4. Phân tích thiết kế hệ thống thông tin: Khảo sát yêu cầu nghiệp vụ, mô hình hóa các luồng xử lý bằng biểu đồ chuẩn UML và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh phục vụ vận hành website.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán lẻ thời trang trực tuyến, kiến trúc phần mềm hướng web, mô hình dữ liệu quan hệ và thiết kế trải nghiệm người dùng (UI/UX).
  • Tác giả thực hiện: Sinh viên Trịnh Huy Hoàng (Mã sinh viên: 521100216, Lớp: 521100D).
  • Cán bộ hướng dẫn: Giảng viên Trần Văn Lộc.
  • Cơ quan đào tạo: Khoa Công nghệ Thông tin & Truyền thông, Trường Đại học Phương Đông (Hà Nội).
  • Thời gian thực hiện: Năm 2024.
  • Phạm vi hệ thống: Website thương mại điện tử bán quần áo với các phân hệ quản lý sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán, quản lý khách hàng, đơn hàng và các sơ đồ chức năng quản trị.

Cơ sở lý thuyết và công nghệ áp dụng

Đồ án tổng hợp và ứng dụng các nền tảng công nghệ lập trình web hiện đại cùng phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng:

  • Ngôn ngữ đánh dấu và định kiểu (HTML5 & CSS3):
    • HTML (HyperText Markup Language): Được phát triển bởi Tim Berners-Lee vào cuối những năm 1980 - đầu 1990. Đồ án khai thác chuẩn HTML5 với cấu trúc thẻ ngữ nghĩa (<header>, <footer>, <article>, <section>, <nav>), hỗ trợ nhúng đa phương tiện (<audio>, <video>), cùng các API đồ họa (Canvas API) và bộ nhớ cục bộ (Local Storage).
    • CSS (Cascading Style Sheets): Tách biệt nội dung và giao diện. Đồ án phân tích cấu trúc bộ chọn (Selector), khối khai báo (Declaration Block), ba phương thức nhúng CSS (Inline, Internal, External), các thuộc tính Box Model, Flexbox, Grid Layout, cùng cơ chế tính độ ưu tiên (Specificity: ID 100 điểm, Class 10 điểm, Thẻ 1 điểm) và kỹ thuật Media Queries phục vụ thiết kế đáp ứng (Responsive Design). Nghiên cứu cũng khảo sát các framework (Bootstrap, Foundation, Bulma) và bộ tiền xử lý (Sass, LESS, Stylus).
  • Ngôn ngữ kịch bản phía máy khách (JavaScript):
    • Ngôn ngữ lập trình do Brendan Eich phát triển năm 1995 tại Netscape. JavaScript đóng vai trò xử lý tương tác thời gian thực phía máy khách (Client-side), thao tác trực tiếp với mô hình đối tượng tài liệu (Document Object Model - DOM) và hỗ trợ mô hình lập trình hướng đối tượng (OOP).
  • Ngôn ngữ và framework phía máy chủ (PHP & Laravel):
    • PHP (Hypertext Preprocessor): Do Rasmus Lerdorf phát triển năm 1994, là ngôn ngữ kịch bản máy chủ mã nguồn mở, hỗ trợ đa nền tảng (Windows, Linux, macOS) và máy chủ web (Apache, Nginx, IIS), tương thích với nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu và giao thức mạng (HTTP, HTTPS, FTP, SMTP).
    • Framework Laravel: Do Taylor Otwell phát triển năm 2011, cung cấp công cụ ánh xạ quan hệ đối tượng Eloquent ORM, hệ thống định tuyến (Routing) linh hoạt, công cụ tạo khuôn mẫu Blade Templating Engine, lớp trung gian Middleware, cùng hệ sinh thái quản lý tài nguyên (Laravel Mix, Forge, Horizon).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (MySQL):
    • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở được phát triển và duy trì bởi Oracle Corporation, tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability), hỗ trợ lưu trữ dữ liệu đa dạng từ kiểu số, chuỗi, ngày tháng đến kiểu đối tượng nhị phân lớn (BLOB).
  • Phương pháp phân tích thiết kế hệ thống:
    • Ứng dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language) để xây dựng biểu đồ Use Case, biểu đồ phân rã chức năng, biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ trạng thái (State Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ luồng dữ liệu (DFD).

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Kiến trúc hệ thống và yêu cầu kỹ thuật

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tầng hướng dịch vụ:

  • Tầng giao diện (Frontend): Xây dựng các trang chức năng tĩnh và động (Trang chủ, Trang sản phẩm, Trang chi tiết sản phẩm, Trang giỏ hàng, Trang thanh toán, Trang quản lý tài khoản) sử dụng HTML/CSS/JavaScript và các thư viện hiện đại như React.js hoặc Angular.
  • Tầng nghiệp vụ (Backend): Thiết kế hệ thống API RESTful trên nền tảng PHP/Laravel (hoặc Node.js/Express, Python Django/Flask) để xử lý các logic nghiệp vụ: quản lý đơn hàng, danh mục sản phẩm, tính toán chiết khấu, quản lý người dùng.
  • Tầng dữ liệu (Database): Sử dụng MySQL để lưu trữ thông tin có cấu trúc.
  • Bảo mật và tích hợp: Giao thức HTTPS mã hóa luồng truyền tải dữ liệu, chuẩn OAuth 2.0 phân quyền người dùng và cơ chế JSON Web Token (JWT) quản lý phiên làm việc.

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống gồm 7 bảng dữ liệu chính với cấu trúc cụ thể:

STT Tên bảng Tên trường Kiểu dữ liệu Ràng buộc Khóa chính (PK) Khóa ngoại (FK) Mô tả
1 Products Masp Int Not null X Mã định danh sản phẩm
Tensp Nvarchar(100) Null Tên sản phẩm
Giamua Money Null Giá nhập sản phẩm
Giaban Money Null Giá bán niêm yết
Loaisp Nvarchar(50) Null Phân loại sản phẩm
Chude Nvarchar(50) Null Chủ đề/Bộ sưu tập
Thongtin Nvarchar(100) Null Mô tả thông tin
Gioitinh Nvarchar(10) Null Đối tượng giới tính
Ngaynhap Date Null Ngày nhập hàng
Hinhanh Nvarchar(250) Null Đường dẫn tệp hình ảnh
2 Customers Makh Int Not null X Mã định danh khách hàng
Tendangnhap Nvarchar(50) Not null Tên tài khoản
Matkhau Nvarchar(50) Not null Mật khẩu xác thực
Hoten Nvarchar(50) Not null Họ và tên người dùng
Gioitinh Nvarchar(10) Not null Giới tính
Diachi Nvarchar(50) Not null Địa chỉ cư trú
Thongtin Nvarchar(100) Not null Thông tin bổ sung
Email Nvarchar(50) Not null Địa chỉ thư điện tử
Sdt Nvarchar(12) Not null Số điện thoại liên hệ
Laadmin Bit Null Phân quyền quản trị
3 Hóa đơn Mahd Int Not null X Mã định danh hóa đơn
Ngaylaphd Date Null Ngày lập đơn hàng
Ngaygiaohang Date Null Ngày thực hiện giao hàng
Makh Int Null X Khóa ngoại liên kết khách hàng
Diachigiaohang Nvarchar(10) Null Địa chỉ giao nhận hàng
Trangthai Bit Null Tình trạng xử lý đơn hàng
4 CTHD Mahd Int Not null X X Khóa ngoại liên kết hóa đơn
Masp Int Not null X X Khóa ngoại liên kết sản phẩm
Masize Int Not null X X Khóa ngoại liên kết kích cỡ
Soluong Int Not null Số lượng đặt mua
Dongia Int Null Đơn giá tại thời điểm bán
5 Categories Masize Int Not null X Mã định danh kích cỡ
(Size SP) Masp Int Not null X X Khóa ngoại liên kết sản phẩm
Soluong Int Null Số lượng tồn kho
Soluongtam Int Null Số lượng tạm giữ trong giỏ
6 Discounts Magg Int Not null X Mã định danh chương trình
Code Int Not null X Mã ký tự giảm giá
Ngaydung Date Null Thời điểm bắt đầu hiệu lực
Ngayhet Date Null Thời điểm kết thúc hiệu lực
7 Cart Masp Int Not null X X Khóa ngoại liên kết sản phẩm
Makh Int Not null X X Khóa ngoại liên kết khách hàng
Ngaymua Date Null Thời điểm thêm vào giỏ hàng

3. Phân định tác nhân và mô hình hóa Use Case

Hệ thống xác lập quyền hạn nghiệp vụ cho 3 nhóm tác nhân (Actors):

  • Tác nhân Khách hàng: Thực hiện 7 Use Case chính gồm Đăng ký làm thành viên, Xem thông tin sản phẩm, Xem thông tin giỏ hàng, Chọn sản phẩm cần mua, Thêm/bớt sản phẩm trong giỏ hàng, Thực hiện việc mua hàng, Thanh toán.
  • Tác nhân Người quản lý: Thực hiện 4 Use Case nghiệp vụ gồm Tiếp nhận đơn hàng, Giao cho nhân viên thực hiện, Quản lý danh sách thành viên, Quản lý danh mục sản phẩm.
  • Tác nhân Nhân viên: Thực hiện 2 Use Case gồm Thực hiện giao hàng, Báo cáo kết quả.
  • Use Case dùng chung (dành cho Khách hàng thành viên, Quản lý và Nhân viên): Đăng nhập hệ thống, Xem thông tin cá nhân, Sửa đổi thông tin cá nhân.

Hệ thống sơ đồ phân tích được xây dựng bao gồm:

  • Biểu đồ Use Case tổng quát và 6 nhóm Use Case phân rã: Đăng nhập/Đăng ký, Quản lý thông tin cá nhân, Quản lý danh sách thành viên, Quản lý danh mục sản phẩm, Mua hàng, Xử lý đơn hàng.
  • Biểu đồ lớp phân tích (Class Diagram).
  • Biểu đồ trạng thái cho 4 tiến trình: Trạng thái đăng ký, Trạng thái đăng nhập, Trạng thái mua hàng, Trạng thái thanh toán.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) cho các quy trình: Đăng ký thành viên, Đăng nhập, Quản lý thông tin cá nhân, Quản lý danh sách thành viên, Quản lý danh mục sản phẩm, Mua hàng - tiếp nhận - xử lý đơn hàng, Quản lý khách hàng, Thống kê doanh thu.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho chức năng Đăng ký thành viên và Đăng nhập.

4. Quy trình kiểm thử và kế hoạch triển khai

Quy trình kiểm thử được thiết lập qua 4 cấp độ:

  1. Kiểm thử đơn vị (Unit Testing): Đánh giá chi tiết từng module và hàm xử lý riêng lẻ.
  2. Kiểm thử tích hợp (Integration Testing): Đảm bảo khả năng giao tiếp và truyền nhận dữ liệu chính xác giữa các module backend và frontend.
  3. Kiểm thử hệ thống (System Testing): Kiểm thử toàn diện các luồng nghiệp vụ end-to-end trên môi trường hoàn chỉnh.
  4. Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing - UAT): Xác nhận phần mềm đáp ứng đúng các tiêu chí nghiệp vụ thực tế.

Mô hình triển khai đề xuất cấu hình máy chủ web Apache hoặc Nginx trên nền tảng điện toán đám mây (AWS, Azure, Google Cloud), tích hợp cơ chế giám sát và sao lưu dữ liệu dự phòng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về xây dựng website bán quần áo

Chương 1 làm rõ cơ sở lý luận về thương mại điện tử ngành may mặc, phân tích mục tiêu xây dựng hệ thống, lợi ích kinh tế và các rào cản thách thức trong vận hành (áp lực cạnh tranh, độ phức tạp trong quản lý tồn kho đa biến thể, khâu kiểm soát giao hàng và an toàn thông tin giao dịch).

Tác giả phân loại có hệ thống các mô hình website bán quần áo theo 6 tiêu chí:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm cụ thể Đặc điểm và Ví dụ trong văn bản
Theo mô hình kinh doanh Bán hàng trực tiếp (DTC) Do chính nhà sản xuất hoặc chủ thương hiệu tự xây dựng và quản lý.
Sàn thương mại điện tử (Marketplace) Nền tảng trung gian cho nhiều thương hiệu (Ví dụ: Amazon, eBay, Zalora).
Bán lẻ đa thương hiệu (Multi-Brand) Bán sản phẩm từ nhiều thương hiệu khác nhau (Ví dụ: Coolmate, Degrey).
Theo đối tượng khách hàng Thời trang Nam / Nữ / Trẻ em / Unisex Chuyên biệt theo từng nhóm giới tính và độ tuổi (Ví dụ unisex: YG Shop).
Theo loại sản phẩm Thể thao / Thời trang / Công sở / Chuyên dụng Phục vụ mục đích mặc hàng ngày, môi trường công sở hoặc đồ bảo hộ, thể thao.
Theo phạm vi hoạt động Website quốc tế / Website địa phương Phục vụ thị trường toàn cầu đa ngôn ngữ hoặc giới hạn trong khu vực cụ thể.
Theo phương thức kinh doanh Bán hàng giảm giá (Outlet) / Đấu giá Thanh lý hàng tồn kho hoặc đấu giá các sản phẩm hiếm, số lượng giới hạn.
Theo tính năng đặc biệt Tùy chỉnh thiết kế / Thuê trang phục Cho phép khách tùy biến sản phẩm hoặc thuê đồ dự sự kiện, thời trang cao cấp.

Chương 2: Công nghệ lập trình website bán quần áo

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh công nghệ phát triển ứng dụng web:

  • Cung cấp cú pháp chuẩn, cấu trúc thẻ và các thuộc tính cơ bản của HTML; phân tích tính năng cải tiến của chuẩn HTML5 và các ưu nhược điểm liên quan đến tính tương thích trình duyệt và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
  • Khảo sát chuyên sâu về CSS, mô tả cấu trúc quy tắc định kiểu, các thuộc tính điều hướng giao diện (Box Model, Layout, Flexbox, Grid), cơ chế tính điểm Specificity, truy vấn Media Queries cho thiết kế giao diện đa thiết bị, cùng các bộ khung giao diện và công cụ tiền xử lý CSS.
  • Giới thiệu ngôn ngữ JavaScript, làm rõ đặc trưng kịch bản Client-side, khả năng điều khiển động DOM và lập trình hướng đối tượng.
  • Đánh giá ngôn ngữ máy chủ PHP từ nguồn gốc, đặc tính mã nguồn mở, khả năng tích hợp cơ sở dữ liệu và giao thức mạng đến những hạn chế về hiệu suất so với Node.js hoặc Go; từ đó làm rõ vai trò của Framework Laravel với các công cụ then chốt như Eloquent ORM, Blade Template và Middleware.
  • Trình bày kiến trúc hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng bảo toàn dữ liệu thông qua chuẩn giao dịch ACID.

Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống

Chương 3 tập trung giải quyết bài toán hiện thực hóa đề tài:

  • Thiết lập cơ cấu tổ chức và phân công vai trò chuyên môn trong dự án (Quản lý dự án, Lập trình viên Frontend, Lập trình viên Backend, Kỹ sư kiểm thử QA, Phát triển kinh doanh).
  • Đặc tả chi tiết các yêu cầu chức năng (quản lý sản phẩm, tài khoản khách hàng, giỏ hàng, thanh toán qua cổng điện tử, xử lý mã khuyến mãi, theo dõi đơn hàng) và yêu cầu phi chức năng (tốc độ tải trang, an toàn bảo mật thông tin, khả năng mở rộng quy mô).
  • Xây dựng kiến trúc hệ thống đa tầng kết nối qua API RESTful, áp dụng cơ chế xác thực JWT và OAuth 2.0.
  • Thiết kế chi tiết lược đồ 7 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ với đầy đủ khóa chính và khóa ngoại liên kết.
  • Trực quan hóa nghiệp vụ toàn diện qua hệ thống sơ đồ UML: biểu đồ Use Case tổng quát và chi tiết, biểu đồ lớp, 4 biểu đồ trạng thái, 8 biểu đồ hoạt động của các luồng xử lý và các biểu đồ tuần tự.
  • Xây dựng bố cục giao diện người dùng (UI/UX) cho các màn hình chính (Trang sản phẩm, Trang chi tiết, Trang giỏ hàng) và quy định quy trình kiểm thử 4 bước trước khi triển khai trên hạ tầng đám mây.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả đạt được

  • Hoàn thành bộ hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh cho website bán quần áo trực tuyến, bao gồm hệ thống biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) và mô hình hóa chi tiết bằng ngôn ngữ UML.
  • Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu chuẩn gồm 7 bảng quan hệ (Products, Customers, Hóa đơn, CTHD, Categories/Size, Discounts, Cart), giải quyết bài toán quản lý kích cỡ sản phẩm và mã giảm giá.
  • Phân định rõ ràng phạm vi trách nhiệm và quyền hạn của 3 nhóm tác nhân với 13 Use Case chức năng cụ thể.
  • Đặc tả luồng xử lý nghiệp vụ thông qua hệ thống sơ đồ: 4 biểu đồ trạng thái, 8 biểu đồ hoạt động và 2 biểu đồ tuần tự cho các tiến trình cốt lõi.
  • Xác định khung kiến trúc công nghệ web kết hợp giữa HTML5, CSS3, JavaScript cho tầng giao diện và PHP/Laravel, MySQL cho tầng xử lý dữ liệu.

2. Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện các mô hình kinh doanh và phân loại website thời trang thực tế, cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc cho việc phát triển các ứng dụng thương mại điện tử ngành bán lẻ.
  • Cung cấp giải pháp mô hình hóa nghiệp vụ bán hàng may mặc với cấu trúc dữ liệu tường minh, hỗ trợ quản lý chi tiết từ kích cỡ, đơn giá đến trạng thái xử lý đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả nêu rõ trong lời mở đầu rằng do giới hạn về mặt thời gian thực hiện cũng như trình độ chuyên môn cá nhân, đồ án không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong quá trình phân tích và xây dựng hệ thống. Các tính năng tích hợp thanh toán qua bên thứ ba (PayPal, ví điện tử) và cơ chế phân quyền OAuth 2.0 mới dừng ở mức mô hình hóa phân tích kiến trúc, chưa có dữ liệu kiểm thử tải thực tế trên môi trường sản xuất.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
    • Hoàn thiện lập trình toàn diện hệ thống mã nguồn cho backend và frontend dựa trên các bản thiết kế đã lập.
    • Tích hợp kết nối trực tiếp với các cổng thanh toán điện tử thực tế và hệ thống tính phí giao hàng tự động.
    • Tối ưu hóa hiệu năng, áp dụng cơ chế xác thực JWT và mở rộng khả năng triển khai thực tế trên các nền tảng điện toán đám mây như AWS, Azure hoặc Google Cloud.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là nguồn tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin: Tham khảo phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng, quy trình vẽ biểu đồ UML chuẩn (Use Case, Class, Activity, State, Sequence) và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho đề tài tốt nghiệp hoặc môn học Phân tích thiết kế hệ thống.
  • Lập trình viên web sơ cấp: Nắm bắt kiến thức tổng quan về ngăn xếp công nghệ web (HTML, CSS, JavaScript, PHP, Laravel, MySQL) và quy trình kiểm thử phần mềm 4 giai đoạn.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần thiết kế 7 bảng dữ liệu quan hệ và hệ thống biểu đồ hoạt động/trạng thái mô tả chi tiết quy trình xử lý đơn hàng và giỏ hàng ngành may mặc trong Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở dữ liệu của đồ án gồm bao nhiêu bảng và mối quan hệ giữa các bảng được tổ chức như thế nào?

Cơ sở dữ liệu gồm 7 bảng quan hệ: Products (Sản phẩm), Customers (Khách hàng), Hóa đơn, CTHD (Chi tiết hóa đơn), Categories (Size sản phẩm), Discounts (Mã giảm giá) và Cart (Giỏ hàng). Mối quan hệ được thiết lập thông qua các khóa ngoại như Makh liên kết bảng Khách hàng với Hóa đơn và Giỏ hàng; Masp và Masize liên kết giữa Sản phẩm, Kích cỡ với bảng Chi tiết hóa đơn và Giỏ hàng.

2. Hệ thống xác định những tác nhân nào và phân quyền Use Case của từng tác nhân ra sao?

Hệ thống xác định 3 tác nhân chính:

  • Khách hàng: Có 7 Use Case gồm đăng ký thành viên, xem thông tin sản phẩm, xem giỏ hàng, chọn sản phẩm, thêm/bớt giỏ hàng, mua hàng, thanh toán.
  • Người quản lý: Có 4 Use Case gồm tiếp nhận đơn hàng, giao cho nhân viên thực hiện, quản lý danh sách thành viên, quản lý danh mục sản phẩm.
  • Nhân viên: Có 2 Use Case gồm thực hiện giao hàng và báo cáo kết quả.
  • Cả 3 đối tượng trên đều có quyền đăng nhập, xem và sửa đổi thông tin cá nhân.

3. Cấu trúc bảng Sản phẩm (Products) và bảng Chi tiết hóa đơn (CTHD) lưu trữ những thông tin gì?

  • Bảng Products gồm 10 thuộc tính: Masp (Khóa chính), Tensp, Giamua, Giaban, Loaisp, Chude, Thongtin, Gioitinh, Ngaynhap, Hinhanh.
  • Bảng CTHD gồm 5 thuộc tính: Mahd (Khóa chính/Khóa ngoại), Masp (Khóa chính/Khóa ngoại), Masize (Khóa chính/Khóa ngoại), Soluong, Dongia.

4. Các biểu đồ trạng thái và biểu đồ hoạt động trong đồ án mô tả những chức năng nghiệp vụ nào?

  • 4 Biểu đồ trạng thái: Trạng thái đăng ký, Trạng thái đăng nhập, Trạng thái mua hàng, Trạng thái thanh toán.
  • 8 Biểu đồ hoạt động: Đăng ký thành viên, Đăng nhập, Quản lý thông tin cá nhân, Quản lý danh sách thành viên, Quản lý danh mục sản phẩm, Mua hàng - tiếp nhận và xử lý đơn hàng, Quản lý khách hàng, Thống kê doanh thu.

5. Quy trình kiểm thử và hạ tầng triển khai hệ thống được tác giả đề xuất ra sao?

Kiểm thử được đề xuất theo 4 cấp độ: Kiểm thử đơn vị (Unit Testing), Kiểm thử tích hợp (Integration Testing), Kiểm thử hệ thống (System Testing) và Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT). Hệ thống được định hướng triển khai trên các nền tảng đám mây (AWS, Azure, Google Cloud) sử dụng máy chủ web Apache hoặc Nginx cùng cơ chế sao lưu định kỳ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế giao diện website bán quần áo" của sinh viên Trịnh Huy Hoàng đã hoàn thành việc khảo sát lý thuyết công nghệ web và xây dựng hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thương mại điện tử chuyên ngành may mặc. Tài liệu cung cấp bản đặc tả nghiệp vụ chi tiết với 13 Use Case cho 3 nhóm tác nhân, hệ thống hóa 7 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ cùng chuỗi sơ đồ UML hoàn chỉnh. Công trình là tài liệu học thuật thực tế, hữu ích cho việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống bán hàng trực tuyến dựa trên công nghệ PHP/Laravel và MySQL.