Thiết kế đồ án Công nghệ Chế tạo Máy cho sinh viên cơ khí – Giáo trình và hướng dẫn chi tiết

Đồ án công nghệ chế tạo máy: Hướng dẫn thiết kế chi tiết, tối ưu quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2007

208
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thiết Kế Đồ Án Công Nghệ Chế Tạo Máy Từ A Z

Đồ án môn học Công nghệ Chế tạo máy là một học phần chuyên ngành cốt lõi, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên kỹ thuật cơ khí. Đây là nhiệm vụ tổng hợp, yêu cầu vận dụng kiến thức từ nhiều môn học như Nguyên lý cắt kim loại, Máy công cụ, Dung sai và lắp ghép, và Chi tiết máy. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ là thiết kế một quy trình công nghệ gia công hoàn chỉnh cho một chi tiết cụ thể mà còn là rèn luyện kỹ năng tra cứu tài liệu, tiêu chuẩn và kết hợp lý thuyết với thực tiễn sản xuất. Việc hoàn thành xuất sắc đồ án này là bước đệm quan trọng cho đồ án tốt nghiệp cơ khí. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự độc lập, sáng tạo và tuân thủ một trình tự khoa học. Theo giáo trình "Thiết kế đồ án CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY" của tác giả Trần Văn Địch, một đồ án hoàn chỉnh bao gồm hai phần chính: quyển thuyết minh đồ án cơ khí và các bộ bản vẽ chi tiết kỹ thuật. Quyển thuyết minh trình bày chi tiết các bước tính toán, phân tích và lựa chọn giải pháp công nghệ. Bộ bản vẽ thể hiện kết quả thiết kế một cách trực quan, bao gồm bản vẽ chi tiết lồng phôi, bản vẽ sơ đồ các nguyên công và bản vẽ lắp của đồ gá chuyên dùng. Đồ án giúp sinh viên làm quen với việc giải quyết một vấn đề công nghệ cụ thể, từ khâu phân tích chức năng chi tiết, lựa chọn phôi, xác định lượng dư, tính toán chế độ cắt, cho đến thiết kế đồ gá chuyên dụng. Quá trình này mô phỏng gần như toàn bộ công việc của một kỹ sư công nghệ trong thực tế, giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan và sâu sắc về ngành.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của đồ án công nghệ cơ khí

Mục tiêu cơ bản của đồ án là giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức đã học để giải quyết một bài toán kỹ thuật hoàn chỉnh. Sinh viên phải tự mình xây dựng một quy trình công nghệ gia công hợp lý để chế tạo một chi tiết máy từ phôi ban đầu cho đến khi thành phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật. Tầm quan trọng của đồ án thể hiện ở việc nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên học cách sử dụng sổ tay, tiêu chuẩn kỹ thuật, và áp dụng các phần mềm hiện đại như AutoCAD, SolidWorks vào thiết kế. Qua đó, kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo được nâng cao, chuẩn bị hành trang vững chắc cho công việc kỹ sư sau khi ra trường.

1.2. Các thành phần chính trong một thuyết minh đồ án cơ khí

Một quyển thuyết minh đồ án cơ khí đầy đủ thường bao gồm các phần chính theo một trình tự logic. Bắt đầu bằng việc phân tích chức năng làm việc và tính công nghệ của chi tiết. Tiếp theo là xác định dạng sản xuất để lựa chọn phương pháp chế tạo phôi phù hợp. Phần trọng tâm là thiết kế quy trình công nghệ, bao gồm việc lập thứ tự các nguyên công, tính toán lượng dư gia công, tính toán chế độ cắt cho các nguyên công quan trọng, và xác định thời gian gia công cơ bản. Cuối cùng là phần thiết kế đồ gá chuyên dùng cho một nguyên công cụ thể, bao gồm tính toán lực kẹp, chọn cơ cấu định vị, kẹp chặt và vẽ bản vẽ lắp hoàn chỉnh. Mỗi phần đều yêu cầu sự tính toán cẩn thận và lập luận chặt chẽ.

II. Thách Thức Khi Phân Tích Chi Tiết Gia Công Và Chọn Phôi

Giai đoạn đầu tiên và cũng là nền tảng của toàn bộ quá trình thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy là phân tích chi tiết gia công và xác định dạng sản xuất. Thách thức lớn nhất ở bước này là hiểu đúng và đủ về chức năng làm việc của chi tiết. Việc phân tích sai có thể dẫn đến các quyết định sai lầm trong toàn bộ quy trình sau này, chẳng hạn như chọn sai vật liệu, xác định sai các bề mặt làm việc chính, hoặc đưa ra các yêu cầu kỹ thuật không hợp lý. Sinh viên cần nghiên cứu kỹ bản vẽ chi tiết, xác định chi tiết thuộc dạng nào (trục, bạc, hộp, bánh răng) và điều kiện làm việc của nó trong cụm máy. Từ đó, các yêu cầu về dung sai và lắp ghép, độ nhám bề mặt, và sai số hình học vị trí mới được xác định chính xác. Một phần quan trọng khác là phân tích tính công nghệ trong kết cấu. Kết cấu của chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công cơ khí. Một chi tiết có tính công nghệ cao là chi tiết dễ chế tạo, dễ gá đặt, cho phép sử dụng các phương pháp gia công tiên tiến và giảm thiểu chi phí. Sinh viên phải nhận diện được các yếu tố kết cấu chưa hợp lý, ví dụ như các rãnh then kín khó gia công, các bề mặt nghiêng phức tạp, và đề xuất phương án cải tiến. Việc xác định dạng sản xuất (đơn chiếc, hàng loạt, hàng khối) cũng là một yếu-tố-quyết-định, vì nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi, loại máy công cụ và mức độ tự động hóa.

2.1. Phân tích tính công nghệ của chi tiết trục và hộp giảm tốc

Tính công nghệ của kết cấu là yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất. Đối với chi tiết trục, cần xem xét các yếu tố như: trục có kết cấu bậc hay trục trơn, đường kính có giảm dần về hai phía để dễ tiện không, có các rãnh then hở thay cho rãnh then kín không, và độ cứng vững của trục (tỷ số L/D) có đảm bảo khi gia công không. Đối với chi tiết dạng hộp giảm tốc, việc phân tích phức tạp hơn. Cần chú ý đến khả năng thoát dao, khả năng gia công đồng thời nhiều lỗ, sự tồn tại của các lỗ tịt hoặc bề mặt nghiêng gây khó khăn. Một kết cấu tốt phải đảm bảo các bề mặt chuẩn có đủ diện tích và độ cứng vững để định vị chắc chắn trong quá trình gia công.

2.2. Phương pháp chọn phôi và lượng dư gia công phù hợp

Việc chọn phôi và lượng dư tối ưu là bài toán kinh tế - kỹ thuật. Lựa chọn phương pháp chế tạo phôi (đúc, rèn, dập, cán) phụ thuộc vào vật liệu, hình dáng, kích thước chi tiết và dạng sản xuất. Phôi được chọn phải có hình dạng gần giống nhất với chi tiết để giảm lượng vật liệu hao phí và thời gian gia công. Ví dụ, với các chi tiết phức tạp sản xuất hàng loạt lớn, phôi dập khuôn hoặc đúc chính xác là lựa chọn tối ưu. Sau khi chọn phương pháp, cần xác định lượng dư gia công. Lượng dư quá nhỏ có thể không đủ để hớt đi các sai lệch của phôi, trong khi lượng dư quá lớn sẽ làm tăng chi phí vật liệu và thời gian cắt gọt. Lượng dư được xác định bằng phương pháp tra bảng hoặc tính toán phân tích dựa trên các yếu tố như sai lệch của phôi, sai số gá đặt và biến dạng sau nhiệt luyện.

III. Bí Quyết Xây Dựng Quy Trình Công Nghệ Gia Công Tối Ưu

Xây dựng quy trình công nghệ gia công là hoạt động trung tâm của đồ án, quyết định đến chất lượng, năng suất và giá thành sản phẩm. Một quy trình tối ưu phải tuân thủ các nguyên tắc công nghệ cơ bản và được lựa chọn dựa trên dạng sản xuất. Nguyên tắc chung là gia công thô trước, gia công tinh sau. Các bề mặt được chọn làm chuẩn định vị cho các nguyên công sau cần được gia công trước tiên. Các nguyên công có lượng dư lớn nên được thực hiện sớm để sớm loại bỏ các sai lệch của phôi và phát hiện khuyết tật. Các bề mặt yêu cầu độ chính xác cao nhất thường được gia công ở các bước cuối cùng để tránh bị ảnh hưởng bởi biến dạng do các nguyên công trước gây ra. Trong sản xuất hàng loạt lớn, quy trình công nghệ thường được xây dựng theo nguyên tắc phân tán nguyên công, tức là chia nhỏ quy trình thành nhiều nguyên công đơn giản, mỗi nguyên công thực hiện trên một máy công cụ chuyên biệt. Ngược lại, với sản xuất đơn chiếc, nguyên tắc tập trung nguyên công được ưu tiên, thực hiện nhiều bước trên cùng một lần gá đặt để giảm thời gian phụ. Việc lập tiến trình công nghệ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về khả năng của từng phương pháp gia công cơ khí như tiện, phay, khoan, doa, mài và các nguyên lý cắt kim loại.

3.1. Nguyên tắc lập thứ tự các nguyên công trong gia công cơ khí

Thứ tự các nguyên công phải được sắp xếp một cách logic. Nguyên tắc đầu tiên là chọn chuẩn. Chuẩn thô được sử dụng cho nguyên công đầu tiên, và chuẩn tinh được dùng cho các nguyên công tiếp theo. Cần gia công các bề mặt làm chuẩn tinh trước. Tiếp theo, tuân thủ trình tự gia công thô rồi đến gia công tinh. Nếu chi tiết cần nhiệt luyện, quy trình công nghệ sẽ được chia thành hai giai đoạn: trước và sau nhiệt luyện. Các nguyên công có độ chính xác cao như mài, doa tinh, chuốt tinh thường được thực hiện sau cùng. Cuối cùng, cần bố trí các nguyên công kiểm tra trung gian sau các bước phức tạp hoặc các bước có khả năng gây ra nhiều phế phẩm để đảm bảo chất lượng.

3.2. Thiết kế nguyên công và lựa chọn máy dao cụ phù hợp

Thiết kế một nguyên công bao gồm việc xác định các bước công nghệ, vẽ sơ đồ gá đặt, chọn máy và dao cụ. Sơ đồ gá đặt phải thể hiện rõ bề mặt định vị, cơ cấu kẹp chặt, và số bậc tự do bị hạn chế. Việc chọn máy công cụ phải dựa trên kích thước chi tiết, độ chính xác yêu cầu và năng suất. Dụng cụ cắt được chọn dựa vào vật liệu gia công, vật liệu dao và yêu cầu về độ bóng bề mặt. Các thông số hình học của dao và tuổi bền của dụng cụ cũng cần được xác định rõ ràng. Việc lựa chọn đúng máy và dao cụ không chỉ đảm bảo yêu cầu kỹ thuật mà còn tối ưu hóa thời gian và chi phí sản xuất.

IV. Phương Pháp Tính Toán Chế Độ Cắt Và Thiết Kế Đồ Gá

Tính toán và lựa chọn các thông số công nghệ là phần không thể thiếu trong quyển thuyết minh đồ án cơ khí. Trong đó, tính toán chế độ cắtthiết kế đồ gá là hai nội dung quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ chính xác của quá trình gia công. Chế độ cắt bao gồm ba yếu tố chính: chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (S) và tốc độ cắt (V). Việc lựa chọn các thông số này phải cân bằng giữa hai mục tiêu: đạt năng suất cao và đảm bảo chất lượng bề mặt cũng như tuổi bền của dụng cụ cắt. Thông thường, khi gia công thô, người ta chọn chiều sâu cắt và lượng chạy dao lớn để loại bỏ vật liệu nhanh chóng. Ngược lại, khi gia công tinh, các giá trị này được chọn ở mức nhỏ hơn để đạt độ chính xác và độ bóng yêu cầu. Việc tính toán dựa trên các công thức kinh nghiệm và tra cứu trong sổ tay công nghệ, đồng thời phải hiệu chỉnh bằng các hệ số phụ thuộc vào điều kiện gia công thực tế. Sau khi tính toán, cần kiểm tra công suất cắt yêu cầu có phù hợp với công suất của động cơ máy công cụ hay không. Thiết kế đồ gá là giải pháp để nâng cao năng suất và độ chính xác trong sản xuất hàng loạt, giúp định vị và kẹp chặt phôi một cách nhanh chóng và ổn định. Một đồ gá tốt phải đảm bảo các nguyên tắc về định vị, lực kẹp, độ cứng vững và tính công nghệ khi chế tạo.

4.1. Các bước tính toán chế độ cắt theo nguyên lý cắt kim loại

Quá trình tính toán chế độ cắt được thực hiện theo trình tự: xác định chiều sâu cắt (t) dựa trên lượng dư gia công. Tiếp theo, chọn lượng chạy dao (S) dựa trên yêu cầu độ bóng bề mặt và độ cứng vững của hệ thống công nghệ. Cuối cùng, tính toán tốc độ cắt (V) dựa trên các công thức thực nghiệm có tính đến vật liệu gia công, vật liệu dao, tuổi bền T, và các thông số đã chọn (t, S). Từ tốc độ cắt V, tính ra số vòng quay trục chính của máy, sau đó chọn số vòng quay thực tế trên máy và tính lại tốc độ cắt thực tế. Toàn bộ quá trình này phải dựa trên các kiến thức về nguyên lý cắt kim loại và dữ liệu từ các sổ tay công nghệ.

4.2. Nguyên tắc và quy trình thiết kế đồ gá chuyên dùng

Quy trình thiết kế đồ gá bắt đầu bằng việc xác định sơ đồ định vị để khống chế đủ số bậc tự do cần thiết của phôi. Sau đó, tính toán lực cắt sinh ra trong quá trình gia công để xác định lực kẹp cần thiết. Dựa trên sơ đồ định vị và lực kẹp, tiến hành chọn các cơ cấu định vị (chốt, phiến tỳ, khối V) và cơ cấu kẹp chặt (bulong, ren vít, khí nén, thủy lực). Các cơ cấu phụ khác như cơ cấu dẫn hướng (bạc dẫn), cơ cấu so dao, cơ cấu phân độ cũng được thiết kế nếu cần. Cuối cùng là tính toán sai số chế tạo cho phép của đồ gá và hoàn thiện bản vẽ lắp cùng bảng kê các chi tiết của đồ gá.

4.3. Yêu cầu về dung sai và lắp ghép trong bản vẽ chi tiết

Trong bản vẽ chi tiết, việc ghi đúng và đủ các yêu cầu về dung sai và lắp ghép là cực kỳ quan trọng. Dung sai kích thước xác định giới hạn cho phép của một kích thước. Dung sai hình học (độ tròn, độ trụ, độ phẳng) và dung sai vị trí tương quan (độ song song, độ vuông góc, độ đồng tâm) quy định các sai lệch cho phép về hình dáng và vị trí của các bề mặt. Các yêu cầu này được xác định dựa trên chức năng làm việc của chi tiết trong cụm lắp ghép. Việc hiểu và áp dụng đúng các tiêu chuẩn về dung sai đảm bảo các chi tiết sau khi chế tạo có thể lắp lẫn và hoạt động đúng chức năng thiết kế.

V. Ứng Dụng Phần Mềm CAD CAM Cho Thiết Kế Đồ Án Cơ Khí

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc ứng dụng phần mềm CAD/CAM đã trở thành một yêu cầu bắt buộc trong thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy. Các công cụ này không chỉ giúp tăng tốc độ thiết kế mà còn nâng cao đáng kể độ chính xác và khả năng trực quan hóa. CAD (Computer-Aided Design) được sử dụng để xây dựng mô hình 2D và 3D của chi tiết, phôi và đồ gá. CAM (Computer-Aided Manufacturing) sử dụng các mô hình CAD này để lập trình và mô phỏng gia công CNC. Việc sử dụng các phần mềm như SolidWorks, AutoCAD cho phép sinh viên tạo ra các bản vẽ chi tiết kỹ thuật chuyên nghiệp, tuân thủ đúng các tiêu chuẩn về trình bày. Các phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích dung sai và lắp ghép, kiểm tra va chạm và tối ưu hóa kết cấu. Đối với phần CAM, các phần mềm như Mastercam cho phép sinh viên lựa chọn dao cụ, thiết lập tính toán chế độ cắt, và tạo ra các đường chạy dao tối ưu. Quan trọng hơn, chức năng mô phỏng cho phép kiểm tra toàn bộ quy trình công nghệ gia công trên máy tính trước khi thực hiện trên máy thật. Điều này giúp phát hiện sớm các lỗi tiềm ẩn, tránh lãng phí phôi và giảm nguy cơ hỏng hóc máy công cụ.

5.1. Vai trò của AutoCAD và SolidWorks trong việc lập bản vẽ

AutoCAD là phần mềm tiêu chuẩn cho việc tạo các bản vẽ kỹ thuật 2D. Nó được sử dụng để trình bày các bản vẽ quan trọng như bản vẽ chi tiết lồng phôi, sơ đồ nguyên công. Trong khi đó, SolidWorks là một công cụ thiết kế 3D tham số mạnh mẽ, cho phép xây dựng mô hình 3D của chi tiết, cụm lắp ghép đồ gá. Từ mô hình 3D, việc xuất ra các bản vẽ 2D với đầy đủ hình chiếu, mặt cắt trở nên nhanh chóng và chính xác. SolidWorks cũng hỗ trợ phân tích độ bền, tối ưu hóa khối lượng, giúp cải thiện tính công nghệ của chi tiết ngay từ giai đoạn thiết kế.

5.2. Sử dụng Mastercam để mô phỏng gia công CNC và xuất G code

Mastercam là một trong những phần mềm CAM phổ biến nhất, đóng vai trò là cầu nối giữa thiết kế và sản xuất. Sau khi có mô hình 3D từ CAD, Mastercam được sử dụng để lập trình gia công. Người dùng có thể chọn máy, thiết lập phôi, chọn dao, định nghĩa các nguyên công phay, tiện, khoan... và tính toán chế độ cắt tự động hoặc tùy chỉnh. Tính năng mô phỏng gia công CNC cho phép xem trước quá trình cắt gọt một cách trực quan, kiểm tra va chạm giữa dao, chi tiết và đồ gá. Sau khi quy trình được xác nhận là an toàn và tối ưu, Mastercam sẽ xuất ra mã G-code để nạp vào máy CNC và tiến hành gia công thực tế.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NỘI DUNG VÀ TRÌNH TỰ THIẾT KẾ ĐỔ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY 4. Nội dung đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy Đồ án môn học công nghệ chế tạo máy bao gồm hai phần: - Thiết kế quy trình công nghệ gia công một chỉ tiết nào đó (chỉ tiết dạng càng, dạng bạc, dạng hộp, dạng trục, bánh răng). Như vậy đồ án môn học công nghệ chế tạo máy bao gồm cả phân tính toán và các bản vẽ. Khối lượng tính toán.

Khối lượng tính toán được viết thành một quyển thuyết minh theo một trình tự và nội dung từng phần sẽ được trình bày cụ thé sau. Khối lượng bản vẽ Đồ án được trình bày trong 3 bản vẽ theo đúng yêu cầu kỹ thuật: - 1 bản vẽ chỉ tiết lồng phôi (khổ giấy A; hoặc Ap). - 1 bẩn vẽ sơ đồ nguyên công gồm 6, 8,9 nguyên công (khổ giấy A¿). - 1 bản vẽ đồ gá với đầy đủ 3 hình chiếu theo ty lệ quy định (khỗ giấy Ao hoặc A;).

Khối lượng tính toán thiết kế của đồ gá phụ thuộc vào chương trình đào tạo các môn học công nghệ chế tạo máy và môn đồ gá cho từng ngành chuyên môn. Sinh viên ngành công nghệ chế tạo máy phải hoàn thành tất cả các phần được trình bày dưới đây. Sinh viên các chuyên ngành khác và sinh viên hệ cao đẳng kỹ thuật có thể không phải làm một số phần. Trình tự thiết kế đồ án môn học công nghệ chế tạo máy Quá trình thiết kế đồ án môn học công nghệ chế tạo máy được tiền hành theo nội dung và trình tự sau đây: - 1.

Phân tích chức năng làm việc của chỉ tiết. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chỉ tiết. Xác định dạng sản xuát. Chọn phương pháp chế tạo phôi.

Lập thứ tự các nguyên công, các bước (vẽ sơ đồ gá đặt, ký hiệu định vị, kẹp chặt, chọn máy, chọn dao, vẽ ký hiệu chiều chuyển động của dao, của chỉ tiết). Tính lượng dư cho một bề mặt nào đó (mặt tròn trong, mặt tròn ngoài hoặc mặt phẳng) còn tất cả các mặt gia công khác của chỉ tiết thì tra theo Sỗ tay công nghệ chế tạo máy [7]. Tính chế độ cắt cho một nguyên công nào đó (thường là nguyên công phải sử dụng đồ gá) còn tat cả các nguyên công khác thì tra theo Sẻ tay công nghệ chế tạo máy [7]. Khi thiết kế tốt nghiệp thì phải tính chế độ cắt cho tắt cả những nguyên công cần sử dụng đồ gá.

Tính thời gian gia công cơ bản cho tất cả các nguyên công. Khi thiết kế tốt nghiệp cân xác định thời gian gia công từng chiếc cho tát cả các. Số liệu này là cơ sở để xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của quy trình công nghệ. Thiết kế mộtđồ gá gia công hoặc đồ gá kiểm tra theo chỉ định của giáo viên hướng dẫn.

Phần thiết kế đồ gá bao gồm các bước sau đây: - Xác định cơ cầu định vị phôi. - Tính lực kẹp cần thiết. Dựa vào sơ đồ định vị và lực kẹp để chọn cơ cấu định vị, cơ cấu kẹp chặt, thiết kế các cơ cấu khác của đồ gá (cơ cấu dẫn hướng, cơ cấu so dao, cơ câu phân độ, cơ cầu xác định vị trí của đồ gá trên máy). - Tính sai số chế tạo cho phép của đồ gá [e„].

- - Đặt yêu cầu kỹ thuật của đồ gá. - Lập bảng kê khai chỉ tiết đồ gá (tên gọi chỉ tiết, số lượng chỉ tiết và vật liệu sử dụng). Viết thuyết minh khoảng 30 + 50 trang theo nội dung những phần đã tính toán thiết kế. Xây dựng các bản vẽ (một bản vẽ chỉ tiết lồng phôi, một bản vẽ sơ .đồ nguyên công và một bản vẽ đồ gá, xem mục 1.

Khối lượng bản vẽ). Các bước hướng dẫn trên đây là cần thiết, nhưng khi thực hiện có thể thay đổi trình tự của một số bước mà không ảnh hưởng đến nội dung của đồ án. - Chương 2 PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 2. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chỉ tiết Dựa vào bản vẽ chỉ tiết được giao, sinh viên ,phải nghiên cứu tỉ mỉ kết cấu, chức năng và điều kiện làm việc của chỉ tiết, cụ thể là phải xác định được chỉ tiết làm việc ở bộ phận nào của máy, những bề mặt nào của chỉ tiết là những bề mặt làm việc chủ yếu, những kích thước nào là quan trọng.

Cá biệt trong trường hợp không rõ chức năng làm việc của chi tiết thì phải phân tích theo kiến thức đã học ở các môn chỉ tiết máy, máy cắt, động cơ đốt trong, máy dệt, máy hoá, máy nâng chuyên, máy bơm, Ôtô, v.đề xác định chức năng, nhiệm vụ của chỉ tiết và có thể xếp chỉ tiết đó vào các dạng chỉ tiết cơ bản đã được học trong giáo trình công nghệ chế tạo máy: chi tiét dạng trục, chỉ tiết dạng bạc, chỉ tiết dạng càng, chỉ tiết dạng hộp, chỉ tiết bánh răng. Từ đó có thể xác định được những điều kiện kỹ thuật cơ bản của chỉ tiết (xem phần Qui trình công nghệ điễn hình trong giáo trình Công nghệ chế tạo máy). Sau khi đã phân tích chức năng và điêu kiện làm việc của chỉ tiết cần cho biết thành phần hoá học của vật liệu được sử dụng. Ví dụ, thép 45 có thành phần hoá học như trong bảng 1.

Thành phân hoá học của thép 45. Cc S, Mn S P Ni Cr 0,4-0,5 | 0,17-0,37 | 0,5-0,8 0,045 0,045 0,30 0,30 Công việc tiếp theo là phải nêu lên quan điểm riêng về vật liệu và nếu ‘cam thay chưa hợp lý thì thay đổi bằng vật liệu khác hợp lý hơn. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chỉ tiết Khi thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy (môn học hay tốt nghiệp) cũng như trong thực te san xuat thi đối tượng gia công (chi tiết máy) cần được phân tích kết cấu một cach can than theo quan điểm công nghệ để tìm ra những phần tử kết cấu cũng như những yêu cầu kỹ thuật chưa hợp lý với chức năng làm việc của đối tượng gia công. Từ đó có thể đưa ra những đề nghị sửa đổi và bổ sung kết cấu nhằm nâng cao tính công nghệ, cho phép giảm khối lượng lao động, tăng hệ số sử dụng vật liệu và hạ giá thành sản phẩm.

VÌ vậy, bản vẽ chỉ tiết phải có đủ các hình chiếu và các mặt cắt cần thiết, kích thước với dung sai, độ bóng bề mặt gia công, sai số hình vị trí tương quan, các yêu cầu kỹ thuật. Phần nghiên cứu dáng, sai số tính công nghệ trong kết cầu được tiền hành theo các bước sau đây: 1. Trên cơ sở nghiên cứu điều kiện làm việc của chỉ tiết mà phân tích. khả năng đơn giản hoá kết cấu, chẳng hạn thay bằng kết cấu hàn, kết cấu lắp ghép, đồng thời cả khả năng thay đôi vật liệu sử dụng.

Phân tích khả năng áp dụng phương pháp gia công tiên tiến. Xác định chuỗi kích thước công nghệ và khả năng kiểm tra kích thước bằng phương pháp đo trực tiếp. Xác định những bề mặt chuẩn đảm bảo đủ độ cứng vững của chỉ tiết khi gia công. Phân tích khả năng áp dụng phương pháp chế tạo phôi tiên tiến.

Phân tích những bề mặt của chỉ tiết dễ bị biến dạng khi nhiệt luyện và xem vật liệu đã chọn đúng yêu cầu chưa? Để giúp cho việc nghiên cứu tính công nghệ trong kết cấu được dễ dàng, sinh viên hãy dựa vào một số gợi ý sau đây đối với các loại chỉ tiết điển hình. Bánh răng Kết cầu của bánh răng phải có những đặc điểm sau đây: - Hình dáng lỗ phải đơn giản bởi vì nếu lỗ phức tạp sẽ phải dùng các máy bán tự động hoặc máy rovonve. - Hình dáng vành ngoài của bánh răng phải đơn giản. Bánh răng có tính công nghệ cao nhát là bánh răng không có gờ.

- Nếu có gờ chỉ nên ở một phía, vì nếu gờ ở cả hai phía thì thời gian gia công sẽ tăng lên rất nhiều. - Kết cầu của bánh răng phải tạo điều kiện gia công bằng nhiều dao cùng một lúc. - Đối với các bánh răng nghiêng thì góc nghiêng nên dưới 300. Chi tiết dạng hộp Khi thiết kế chỉ tiết dạng hộp cần chú ý các điểm sau: - Kết cầu các bề mặt phải cho phép thoát dao một cách dễ dàng.

- Các lỗ trên hộp phải cho phép gia công đồng thời trên các máy nhiều trục chính. - Có thể đưa dao vào để gia công các lỗ, các bề mặt một cách dễ dàng hay không? - Trên hộp có các lỗ tịt hay không? Có khả năng thay thế chúng bằng các lỗ thông suốt không? - Trên hộp có những bề mặt nghiêng so với đáy không? Có khả năng thay thế chúng bằng các bề mặt song song hoặc vuông góc với đáy không? - Trên hộp có những lỗ nghiêng so với bề mặt ăn dao không và khả năng thay thê chúng. ` - Chi tiết có đủ độ cứng vững hay không? - Các bề mặt làm chuẩn có đủ diện tích và có khả năng dùng chuẩn phụ không? : - Khả năng áp dụng phương pháp chế tạg phôi tiên tiến. Chi tiết dạng trục Đối với trục cần chú ý các điểm sau: - Kết cấu của trục có cho phép gia công bằng các dao tiện thường không? - Kích thước đường kính có giảm dần từ hai phía đầu trục hay không? - Trường hợp trên trục có các rãnh then kín, có thể thay thế chúng bằng các rãnh then hở hay không? : - Kết cấu của trục có cho phép gia công trên các máy chép hình thủy lực hay không? «.

- Trục có đủ độ cứng vững hay không? (Ví dụ, để đạt độ chính xác cắp 2 và 3 nếu trục có tỷ số giữa chiều dài và đường kính /⁄d =10+ 12 là không cứng vững. Để đạt độ chính xác cấp 4 và 5 nếu tỷ số đó lớn hơn 15 là không đủ độ cứng vững). - Trục có phải nhiệt luyện không và khả năng bị biến dạng khi nhiệt luyện? - Khi gia công trục có cần lỗ tâm phụ hay không? - Có thể thay trục: bậc bằng trục trơn hay không? (Vì gia công trục trơn đơn giản hơn nhiều so với trục bậc). Trên đây là một số gợi ý đối với ba loại chỉ tiết điển hình, đối với các loại chỉ tiết khác cũng được tiến hành tương tự.

Sau khi phân tích tính công nghệ trong kết cấu tất cả những đề xuất phải được thông qua giáo viên hướng dẫn trước khi viết thuyết mình và trình bảy bản vẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ