Thiết Kế Cung Cấp Điện Trung Tâm Thương Mại Theo Tiêu Chuẩn IEC - Khóa Luận Tốt Nghiệp

Thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại theo tiêu chuẩn IEC. Giải pháp tối ưu, an toàn và hiệu quả cho hệ thống điện. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Công Nghệ Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU GIAO NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG CHO TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI

1.1. Khái niệm chiếu sáng

1.2. Các đại lượng đo sáng và hình thức chiếu sáng

1.3. Các vấn đề khi thiết kế chiếu sáng

1.4. Chọn thiết bị chiếu sáng

1.5. Chọn hệ số bù d

1.6. Tính toán chiếu sáng theo phương pháp hệ số sử dụng [1]

1.7. Tính toán chiếu sáng bằng phần mềm DIALux evo

1.8. Thiết kế chiếu sáng cho trung tâm thương mại

1.8.1. Giới thiệu thiết kế trung tâm thương mại tầng 1

1.8.2. Giới thiệu thiết kế chiếu sáng trung tâm thương mại tầng 2

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA VÀ THÔNG GIÓ

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Giới thiệu phần mềm Trace 700

2.3. Thiết kế hệ thống điều hòa và thông gió cho tầng 1

2.3.1. Thiết kế hệ thống điều hòa cho tầng 1

2.3.2. Tính toán và chọn hệ thống quạt thông gió cho tầng 1

2.4. Thiết kế hệ thống điều hòa và thông gió cho tầng 2

2.4.1. Thiết kế hệ thống điều hòa

2.4.2. Tính toán và chọn hệ thống quạt thông gió

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI

3.1. Cơ sở lý thuyết cung cấp điện

3.2. Tính toán phụ tải

3.3. Chọn dây dẫn

3.4. Thiết kế cấp điện cho tầng 1:

3.4.1. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop A

3.4.2. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop B

3.4.3. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop C

3.4.4. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop D

3.4.5. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop E

3.4.6. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop F

3.4.7. Thiết kế cung cấp cho coffee shop

3.4.8. Thiết kế cung cấp cho khu vực chung

3.4.9. Thiết kế cung cấp cho hệ thống điều hòa và thông gió

3.4.10. Tính toán tủ điện tổng cho tầng 1:

3.5. Thiết kế cấp điện cho tầng 2

3.5.1. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop A

3.5.2. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop B

3.5.3. Thiết kế cung cấp cho cửa hàng shop C

3.5.4. Thiết kế cung cấp cho nhà sách

3.5.5. Thiết kế cung cấp khu vực mua bán chung

3.5.6. Thiết kế cung cấp cho hệ thống điều hòa và thông gió tầng 2

3.5.7. Tính toán tủ điện tổng tầng 2

3.6. Tổng trung tâm thương mại

3.6.1. Tính toán chọn máy biến áp

3.6.2. Tính toán chọn dây

3.6.3. Tính toán chọn CB

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế cung cấp điện TTTM theo chuẩn IEC

Một hệ thống cung cấp điện ổn định và an toàn là xương sống cho mọi hoạt động của trung tâm thương mại (TTTM). Việc thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại IEC không chỉ đơn thuần là việc cấp điện, mà là một quá trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo an toàn, hiệu quả và tin cậy. Các TTTM hiện đại tích hợp vô số hệ thống phụ tải khác nhau, từ phụ tải chiếu sáng thẩm mỹ, hệ thống điều hòa không khí công suất lớn, đến các cửa hàng, khu ẩm thực và khu vui chơi giải trí. Mỗi khu vực có một yêu cầu về năng lượng riêng biệt và biến động liên tục. Do đó, một thiết kế thiếu khoa học có thể dẫn đến các sự cố nghiêm trọng như quá tải, sụt áp, ngắn mạch, gây nguy hiểm cho con người và thiệt hại lớn về tài sản. Việc áp dụng các tiêu chuẩn IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) vào quá trình thiết kế mang lại một khuôn khổ chuẩn hóa toàn cầu. Các tiêu chuẩn này cung cấp những hướng dẫn chi tiết về mọi khía cạnh, từ tính toán phụ tải, lựa chọn dây dẫn, chọn CB (Circuit Breaker), đến chọn máy biến áp và phương pháp lắp đặt. Tuân thủ IEC đảm bảo hệ thống điện không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về an toàn và hiệu suất mà còn có khả năng tương thích và mở rộng trong tương lai. Một dự án thiết kế hoàn chỉnh bao gồm nhiều giai đoạn, bắt đầu từ việc khảo sát và xác định nhu cầu phụ tải, sau đó tiến hành tính toán chi tiết, thiết kế sơ đồ nguyên lý cho tủ điện tổng và các tủ phân phối, và cuối cùng là lựa chọn thiết bị phù hợp. Mỗi bước đều phải được thực hiện một cách cẩn trọng, dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn để tạo ra một hệ thống cung cấp điện tối ưu, bền vững và hiệu quả kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống điện trong trung tâm thương mại

Hệ thống điện là huyết mạch duy trì mọi hoạt động kinh doanh và dịch vụ trong một trung tâm thương mại. Sự ổn định của nguồn điện ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng, hoạt động của các gian hàng và sự an toàn của toàn bộ công trình. Một hệ thống cung cấp điện được thiết kế tốt sẽ đảm bảo ánh sáng đầy đủ, nhiệt độ thoải mái, và nguồn năng lượng liên tục cho các thiết bị điện tử, hệ thống thanh toán và an ninh. Bất kỳ sự cố nào, dù là nhỏ nhất, cũng có thể làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, gây thất thoát doanh thu và ảnh hưởng xấu đến uy tín của TTTM. Do đó, việc đầu tư vào một thiết kế cung cấp điện chuyên nghiệp, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế là yêu cầu bắt buộc, không phải là một lựa chọn.

1.2. Vai trò của tiêu chuẩn IEC trong thiết kế hệ thống điện

Các tiêu chuẩn IEC đóng vai trò như một kim chỉ nam, cung cấp các quy tắc và hướng dẫn kỹ thuật được công nhận trên toàn cầu. Việc áp dụng IEC trong thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại giúp thống nhất phương pháp luận, đảm bảo chất lượng và an toàn ở mức cao nhất. Tiêu chuẩn này bao quát toàn diện các yếu tố, từ việc quy định đặc tính kỹ thuật của vật tư, thiết bị như cáp điện, máy cắt, máy biến áp đến các yêu cầu về lắp đặt, kiểm tra và nghiệm thu. Việc tuân thủ IEC giúp các kỹ sư đưa ra những quyết định thiết kế chính xác, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hệ thống có thể vận hành một cách an toàn và hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, việc áp dụng các tiêu chuẩn như EN 12464 (một phần của hệ thống IEC) là cơ sở để "tính toán chiếu sáng", một thành phần quan trọng của tổng phụ tải.

1.3. Các hạng mục chính trong một dự án cung cấp điện TTTM

Một dự án thiết kế cung cấp điện cho TTTM bao gồm ba hạng mục chính, được liên kết chặt chẽ với nhau. Thứ nhất là thiết kế chiếu sáng, không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ rọi mà còn mang tính thẩm mỹ, được tính toán bằng các công cụ như phần mềm DIALux. Thứ hai là thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC), một trong những phụ tải tiêu thụ điện năng lớn nhất. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là thiết kế hệ thống cung cấp điện tổng thể. Hạng mục này bao gồm việc tính toán phụ tải chi tiết cho từng khu vực, lựa chọn dây dẫn và CB cho từng mạch, thiết kế tủ điện tổng và tủ tầng, và cuối cùng là chọn máy biến áp có công suất phù hợp để cấp nguồn cho toàn bộ công trình. Mỗi hạng mục đều yêu cầu sự tính toán tỉ mỉ để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của toàn hệ thống.

II. Thách thức trong thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại

Việc thực hiện thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại IEC đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ việc xác định chính xác phụ tải điện. Một TTTM là một tổ hợp của nhiều loại hình kinh doanh khác nhau: cửa hàng thời trang, siêu thị, nhà hàng, rạp chiếu phim, khu vui chơi. Mỗi loại hình có một biểu đồ sử dụng điện năng riêng, với các đỉnh tải xuất hiện vào những thời điểm khác nhau. Việc dự báo không chính xác có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị quá lớn gây lãng phí, hoặc quá nhỏ gây quá tải và mất an toàn. Tài liệu gốc đã chỉ ra sự cần thiết phải phân chia rõ ràng "phụ tải cho cửa hàng shop A, shop B...", "phụ tải cho coffee shop", và "phụ tải khu vực chung", cho thấy tính đa dạng và phức tạp của phụ tải. Thách thức thứ hai là đảm bảo độ tin cậy và an toàn tuyệt đối. Hệ thống phải được thiết kế để chịu được các sự cố như ngắn mạch, quá tải và phải có các giải pháp dự phòng như máy phát điện hoặc UPS cho các phụ tải ưu tiên. Việc chọn CB và các thiết bị bảo vệ khác phải được tính toán phối hợp chặt chẽ để đảm bảo tác động chọn lọc, cách ly vùng sự cố mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Cuối cùng, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng là một bài toán kinh tế quan trọng. Tổn thất điện năng trên dây dẫnmáy biến áp phải được giảm thiểu. Việc lựa chọn các thiết bị có hiệu suất cao, bố trí tủ điện tổng hợp lý để giảm chiều dài cáp và áp dụng các giải pháp chiếu sáng tiết kiệm năng lượng là những yếu tố then chốt giúp giảm chi phí vận hành lâu dài cho chủ đầu tư. Đây là những vấn đề cốt lõi mà mọi kỹ sư thiết kế phải giải quyết để mang lại một giải pháp cung cấp điện hoàn hảo.

2.1. Phân tích và dự báo phụ tải tiêu thụ điện phức tạp

Phụ tải điện trong TTTM không ổn định mà biến thiên theo giờ trong ngày, theo ngày trong tuần và theo mùa trong năm. Việc tính toán phụ tải đòi hỏi phải thu thập dữ liệu về công suất của tất cả các thiết bị dự kiến, từ đèn chiếu sáng, ổ cắm, hệ thống HVAC, thang cuốn, thang máy... Sau đó, cần áp dụng các hệ số đồng thời (Ks) và hệ số sử dụng (Ksd) một cách hợp lý để phản ánh đúng thực tế vận hành. Theo "Bảng tra hệ số Ks trong một số trường hợp" được đề cập trong tài liệu, việc chọn đúng hệ số này là cực kỳ quan trọng để xác định công suất tính toán, từ đó làm cơ sở cho việc chọn máy biến áp và các thiết bị chính. Sai lầm trong giai đoạn này sẽ ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ thiết kế.

2.2. Đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống

An toàn điện là ưu tiên hàng đầu. Hệ thống phải được trang bị đầy đủ các thiết bị bảo vệ chống quá tải, ngắn mạch, và chống rò rỉ dòng điện. Việc lựa chọn dây dẫn phải đảm bảo tiết diện đủ lớn để chịu được dòng tải tính toán và dòng ngắn mạch. Đồng thời, việc chọn CB phải tuân thủ nguyên tắc phối hợp bảo vệ, nghĩa là CB ở gần điểm sự cố nhất phải tác động trước, tránh gây mất điện trên diện rộng. Ngoài ra, các khu vực quan trọng như hệ thống báo cháy, chiếu sáng khẩn cấp, camera an ninh cần được cấp nguồn liên tục từ hệ thống điện dự phòng. Đây là những yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho hàng ngàn người có mặt tại TTTM mỗi ngày.

2.3. Tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và chi phí vận hành

Chi phí tiền điện chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí vận hành của một TTTM. Do đó, việc tối ưu hóa hiệu suất năng lượng ngay từ khâu thiết kế là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc lựa chọn các thiết bị có hiệu suất cao như máy biến áp tổn hao thấp, động cơ hiệu suất cao cho hệ thống HVAC, và sử dụng công nghệ thiết kế chiếu sáng LED tiết kiệm điện. Bên cạnh đó, việc tính toán sụt áp trên đường dây phải được kiểm soát chặt chẽ. Sụt áp quá lớn không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị mà còn gây ra tổn thất năng lượng dưới dạng nhiệt trên đường dây. Một thiết kế tối ưu là sự cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài.

III. Hướng dẫn tính toán phụ tải cho thiết kế cung cấp điện

Quy trình tính toán phụ tải là bước nền tảng quyết định quy mô và cấu trúc của toàn bộ hệ thống trong thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại IEC. Phương pháp luận được trình bày trong các tài liệu chuyên ngành và khóa luận tốt nghiệp thường bắt đầu bằng việc bóc tách chi tiết các loại phụ tải. Đầu tiên là phụ tải chiếu sáng, được xác định dựa trên kết quả của thiết kế chiếu sáng bằng các công cụ chuyên dụng như phần mềm DIALux. Phần mềm này không chỉ đưa ra số lượng và công suất đèn cần thiết để đạt độ rọi tiêu chuẩn mà còn cung cấp tổng công suất tiêu thụ của hệ thống chiếu sáng. Tiếp theo là phụ tải ổ cắm, được tính toán dựa trên mật độ công suất trên một mét vuông (W/m2) hoặc dựa trên "Bảng công suất điển hình cho 1 lộ ổ cắm" theo tiêu chuẩn. Phụ tải lớn và phức tạp nhất là hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC). Công suất của hệ thống này thường được xác định thông qua các phần mềm tính toán nhiệt như Trace 700, sau đó quy đổi thành công suất điện tiêu thụ. Sau khi đã xác định được công suất lắp đặt cho từng loại phụ tải và từng khu vực, bước tiếp theo là tổng hợp chúng lại. Quá trình này không phải là một phép cộng đơn giản. Cần áp dụng hệ số yêu cầu (hay hệ số đồng thời) để phản ánh việc không phải tất cả các thiết bị đều hoạt động đồng thời ở công suất tối đa. Kết quả cuối cùng của quá trình này là công suất tính toán tổng (kVA) cho toàn bộ TTTM, đây là thông số quan trọng nhất để tiến hành chọn máy biến áp và thiết kế tủ điện tổng.

3.1. Phương pháp xác định phụ tải chiếu sáng và ổ cắm

Phụ tải chiếu sáng được xác định một cách chính xác thông qua các phần mềm mô phỏng. Ví dụ, tài liệu tham khảo đã sử dụng DIALux để thiết kế cho từng khu vực như "shop A", "khu vực chung", "nhà sách". Kết quả từ phần mềm cung cấp tổng công suất tác dụng (W) của toàn bộ hệ thống đèn. Đối với phụ tải ổ cắm, phương pháp phổ biến là phân chia thành các lộ (circuit) và ấn định một công suất điển hình cho mỗi lộ, ví dụ 2000VA - 3000VA mỗi lộ, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của khu vực. Việc lập các "Bảng tổng hợp phụ tải" chi tiết cho từng cửa hàng và khu vực chức năng là bước không thể thiếu, giúp quản lý và tính toán một cách hệ thống và chính xác.

3.2. Quy trình tính toán phụ tải cho hệ thống điều hòa không khí

Phụ tải của hệ thống điều hòa (HVAC) chiếm tỷ trọng rất lớn, thường từ 40% đến 60% tổng phụ tải của một TTTM. Việc tính toán bắt đầu từ việc xác định tải lạnh (cooling load) cho từng không gian, dựa trên các yếu tố như diện tích, vật liệu xây dựng, số lượng người, và các nguồn nhiệt bên trong. Các phần mềm chuyên dụng sẽ tính toán công suất lạnh cần thiết (BTU/h hoặc kW). Từ công suất lạnh, các kỹ sư sẽ lựa chọn thiết bị điều hòa (chiller, AHU, FCU) và các quạt thông gió tương ứng. Công suất điện tiêu thụ của các thiết bị này sau đó được tổng hợp lại để tạo thành phụ tải HVAC. Đây là một con số quan trọng, ảnh hưởng lớn đến tổng công suất của TTTM.

3.3. Tổng hợp phụ tải và xác định công suất biểu kiến toàn TTTM

Sau khi có công suất tính toán của từng hệ thống con (chiếu sáng, ổ cắm, HVAC, động lực khác), bước cuối cùng là tổng hợp chúng tại các tủ điện phân phối tầng (DB) và tủ điện tổng (MSB). Tại mỗi cấp tủ, một hệ số đồng thời thích hợp được áp dụng. Hệ số này thường cao hơn ở các tủ nhánh và giảm dần khi tiến về tủ tổng. Ví dụ, một cửa hàng có thể có hệ số đồng thời là 0.8-0.9, nhưng hệ số đồng thời của cả tầng có thể chỉ là 0.7-0.8. Công suất tác dụng (P) và công suất phản kháng (Q) được tổng hợp riêng biệt. Từ đó, công suất biểu kiến tổng S (kVA) của toàn bộ TTTM được xác định theo công thức S = √(P² + Q²). Đây là cơ sở cuối cùng để lựa chọn máy biến áp.

IV. Cách chọn thiết bị cho hệ thống cung cấp điện TTTM IEC

Sau khi hoàn thành việc tính toán phụ tải, giai đoạn tiếp theo trong thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại IEC là lựa chọn các thiết bị điện chủ chốt. Quá trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Ba thành phần quan trọng nhất cần lựa chọn là dây dẫn, thiết bị đóng cắt bảo vệ (CB), và máy biến áp. Việc lựa chọn dây dẫn dựa trên hai điều kiện chính: dòng điện định mức và độ sụt áp cho phép. Tiết diện dây phải đủ lớn để dòng điện làm việc lâu dài không gây quá nhiệt (Iz ≥ I_tt), đồng thời phải kiểm tra điều kiện sụt áp để đảm bảo điện áp tại thiết bị cuối nguồn nằm trong giới hạn cho phép. Tài liệu nghiên cứu đã sử dụng các bảng tra chi tiết như "Bảng tra tiết diện dây cho phương thức đi dây" và các hệ số hiệu chỉnh (K1, K2, K3) để tính toán chính xác. Tiếp theo là việc chọn CB, hay còn gọi là aptomat. CB có chức năng bảo vệ mạch điện khỏi các sự cố quá tải và ngắn mạch. Việc lựa chọn CB cần dựa trên dòng điện tính toán của mạch (In_CB ≥ I_tt) và dòng cắt ngắn mạch tính toán tại điểm lắp đặt (Icu ≥ I_nganmach). Việc phối hợp chọn lọc giữa các CB ở các cấp khác nhau là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính liên tục của việc cung cấp điện. Cuối cùng, chọn máy biến áp là quyết định mang tính chiến lược, dựa trên công suất biểu kiến tổng đã tính toán. Công suất định mức của máy biến áp phải lớn hơn công suất tính toán và có dự phòng cho sự phát triển trong tương lai.

4.1. Tiêu chí lựa chọn dây dẫn và cáp điện theo tiêu chuẩn

Việc lựa chọn dây dẫn không chỉ dựa vào tiết diện. Các yếu tố khác như loại vật liệu cách điện (PVC, XLPE), cấu trúc ruột dẫn (1 lõi, nhiều lõi) và phương thức lắp đặt (trong ống, trên thang máng cáp, chôn trong đất) đều ảnh hưởng đến khả năng mang tải của dây. Các tiêu chuẩn IEC cung cấp các bảng tra chi tiết về dòng điện cho phép ứng với từng loại dây và điều kiện lắp đặt cụ thể. Ngoài ra, việc kiểm tra khả năng chịu đựng dòng ngắn mạch của cáp trong một khoảng thời gian ngắn cũng là một yêu cầu an toàn bắt buộc, đặc biệt đối với các cáp trục chính có dòng ngắn mạch lớn.

4.2. Kỹ thuật chọn CB Aptomat bảo vệ mạch điện hiệu quả

Kỹ thuật chọn CB hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về các đặc tính của thiết bị. Ngoài dòng định mức (In) và dòng cắt (Icu), cần quan tâm đến đường cong đặc tính thời gian-dòng điện (time-current curve) của CB. Các loại CB khác nhau (ví dụ Type B, C, D cho MCB) có các đặc tính tác động khác nhau, phù hợp cho từng loại phụ tải (thuần trở, động cơ, biến áp). Việc lựa chọn đúng loại đường cong giúp CB bảo vệ thiết bị hiệu quả mà không gây ra tác động nhầm khi có dòng khởi động. Đối với các CB tổng, cần có khả năng điều chỉnh dòng quá tải và dòng ngắn mạch để dễ dàng phối hợp bảo vệ với các CB nhánh.

4.3. Bí quyết lựa chọn máy biến áp phù hợp với tổng công suất

Việc chọn máy biến áp là một quyết định quan trọng. Công suất máy biến áp (kVA) được chọn dựa trên công suất tính toán tổng, thường lấy cao hơn khoảng 20-30% để dự phòng phát triển phụ tải. Sđm_MBA ≥ S_tt. Ngoài công suất, cần xem xét các yếu tố khác như loại máy biến áp (khô hay dầu), cấp điện áp (trung thế/hạ thế), tổ đấu dây (ví dụ Dyn11) và điện áp ngắn mạch phần trăm (%Uk). Điện áp ngắn mạch ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dòng ngắn mạch ở phía hạ thế, một thông số quan trọng để chọn các thiết bị đóng cắt phía sau. Lựa chọn máy biến áp có hiệu suất cao và tổn hao thấp sẽ giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể trong suốt vòng đời của dự án.

V. Phân tích dự án thiết kế cung cấp điện TTTM thực tế

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn được thể hiện rõ nét qua việc phân tích một dự án cụ thể, như khóa luận "Thiết kế cung cấp điện cho trung tâm thương mại theo tiêu chuẩn IEC". Dự án này mô tả chi tiết quá trình thiết kế cho một TTTM hai tầng, bao gồm đầy đủ các khu vực chức năng. Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc xây dựng mặt bằng, phân chia các khu vực và tiến hành thiết kế chiếu sáng bằng phần mềm DIALux, như được minh họa qua các hình ảnh "Mặt bằng 3D shop A", "Kết quả tính toán... của khu vực chung". Dữ liệu công suất từ thiết kế chiếu sáng, cùng với công suất ổ cắm và hệ thống điều hòa, được tổng hợp trong các bảng tính chi tiết. Trọng tâm của dự án là việc thiết kế hệ thống phân phối điện. Các sơ đồ nguyên lý được xây dựng một cách khoa học, thể hiện rõ cấu trúc phân cấp của hệ thống. Bắt đầu từ tủ điện tổng (MSB) của toàn bộ TTTM, nguồn điện được phân phối đến các tủ điện tổng của từng tầng (DB-1F, DB-2F). Từ đây, điện năng tiếp tục được chia đến các tủ nhánh cấp nguồn cho từng shop hoặc từng khu vực chức năng. Mỗi mạch điện đều được tính toán kỹ lưỡng để lựa chọn dây dẫnchọn CB phù hợp, đảm bảo an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn. Kết quả cuối cùng là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm các bảng tổng hợp phụ tải, thông số thiết bị, bản vẽ mặt bằng bố trí và sơ đồ nguyên lý, sẵn sàng cho việc thi công.

5.1. Sơ đồ nguyên lý thiết kế tủ điện tổng cho từng tầng

Trong dự án mẫu, sơ đồ nguyên lý tủ điện tổng tầng 1 (DB-1F) và tầng 2 (DB-2F) đóng vai trò trung tâm phân phối. Mỗi sơ đồ thể hiện rõ CB tổng đầu vào, các thanh cái phân pha, và các CB nhánh cấp nguồn cho các phụ tải. Ví dụ, "Sơ đồ nguyên lý tủ điện tổng tầng 1 DB-1F" cho thấy các nhánh đi đến từng shop (Shop A, B, C...), khu vực chung, và hệ thống HVAC. Việc thể hiện rõ ràng trên sơ đồ giúp người đọc hiểu được logic phân phối nguồn, cách phân pha để cân bằng tải, và vị trí của các thiết bị bảo vệ. Đây là tài liệu cốt lõi cho cả quá trình lắp đặt, vận hành và bảo trì sau này.

5.2. Bố trí hệ thống chiếu sáng và ổ cắm cho các khu vực shop

Bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị là một phần không thể thiếu. Các hình ảnh như "Mặt bằng bố trí đèn shop A" hay "Mặt bằng bố trí ổ cắm khu vực chung" trong tài liệu gốc minh họa cách các thiết bị được sắp xếp trong không gian thực tế. Việc bố trí này phải đảm bảo tính thẩm mỹ, tiện dụng và tuân thủ các quy định về khoảng cách an toàn. Vị trí của đèn được quyết định bởi kết quả mô phỏng từ phần mềm DIALux để đảm bảo độ rọi đồng đều. Vị trí ổ cắm được xác định dựa trên công năng sử dụng của từng khu vực, đáp ứng nhu cầu của cả khách hàng và nhân viên vận hành.

5.3. Kết quả mô phỏng và tính toán bằng phần mềm chuyên dụng

Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng giúp tăng độ chính xác và hiệu quả cho quá trình thiết kế. Như đã thấy trong dự án, phần mềm DIALux được dùng để tối ưu hóa thiết kế chiếu sáng, đảm bảo các chỉ tiêu về độ rọi (lux) và chỉ số hoàn màu (CRI) trong khi vẫn kiểm soát được mật độ công suất (W/m2). Các bảng tính điện tử được sử dụng để hệ thống hóa việc tính toán phụ tải, lựa chọn dây dẫn, và kiểm tra sụt áp. Các "Bảng kết quả tính toán" cho từng shop là minh chứng cho việc áp dụng một quy trình tính toán nhất quán và chi tiết, giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo chất lượng của hồ sơ thiết kế.

VI. Tương lai của hệ thống cung cấp điện TTTM thông minh

Ngành thiết kế cung cấp điện trung tâm thương mại IEC đang bước vào một kỷ nguyên mới với sự hội tụ của công nghệ số và năng lượng bền vững. Trong khi các nguyên tắc cơ bản về an toàn và độ tin cậy dựa trên tiêu chuẩn IEC vẫn là nền tảng không thể thay đổi, các hệ thống điện hiện đại đang dần trở nên thông minh hơn, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn. Tương lai của hệ thống điện trong các TTTM sẽ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp điện một cách thụ động. Thay vào đó, chúng sẽ trở thành các hệ thống năng động, có khả năng giám sát, điều khiển và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng theo thời gian thực. Xu hướng tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) với hệ thống điện cho phép tự động hóa nhiều hoạt động, từ điều khiển hệ thống điều hòa và chiếu sáng theo lịch trình và mật độ người sử dụng, đến việc phát hiện sớm các nguy cơ sự cố. Công nghệ Internet vạn vật (IoT) sẽ kết nối hàng ngàn cảm biến và thiết bị, thu thập dữ liệu về tiêu thụ năng lượng và tình trạng hoạt động, giúp ban quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Hơn nữa, với cam kết toàn cầu về giảm phát thải carbon, việc tích hợp năng lượng tái tạo như điện mặt trời áp mái sẽ trở thành một tiêu chuẩn mới, biến các TTTM từ một nơi chỉ tiêu thụ năng lượng thành một nơi có thể tự sản xuất một phần năng lượng sạch.

6.1. Tóm tắt các nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế theo chuẩn IEC

Dù công nghệ có thay đổi, các nguyên tắc cốt lõi của thiết kế cung cấp điện vẫn không đổi. Đó là: An toàn là trên hết, thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ và nối đất. Độ tin cậy, được đảm bảo bằng việc lựa chọn thiết bị chất lượng và có hệ thống dự phòng. Tính hiệu quả, thể hiện qua việc tối ưu hóa để giảm tổn thất năng lượng. Và cuối cùng là tính hệ thống, với một quy trình thiết kế bài bản từ tính toán phụ tải, lựa chọn dây dẫn, chọn CB, đến khi hoàn thiện sơ đồ nguyên lý. Đây là những giá trị nền tảng mà tiêu chuẩn IEC hướng tới.

6.2. Xu hướng tích hợp công nghệ thông minh và IoT vào hệ thống

Công nghệ thông minh đang thay đổi cách chúng ta quản lý năng lượng. Các hệ thống giám sát năng lượng thời gian thực cho phép theo dõi chi tiết mức tiêu thụ của từng khu vực, từng thiết bị. Cảm biến IoT có thể phát hiện sự hiện diện của con người để tự động điều chỉnh ánh sáng và điều hòa, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ các cảm biến này sẽ giúp dự báo nhu cầu phụ tải chính xác hơn, tối ưu hóa lịch trình bảo trì và phát hiện các bất thường trước khi chúng trở thành sự cố nghiêm trọng.

6.3. Triển vọng sử dụng năng lượng tái tạo trong trung tâm thương mại

Với diện tích mái lớn, các TTTM là địa điểm lý tưởng để lắp đặt hệ thống điện mặt trời. Nguồn năng lượng sạch này có thể cung cấp một phần đáng kể nhu cầu điện vào ban ngày, thời điểm TTTM hoạt động sôi nổi nhất và cũng là lúc bức xạ mặt trời lớn nhất. Điều này không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu, thể hiện trách nhiệm xã hội và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững. Trong tương lai, việc kết hợp điện mặt trời với hệ thống lưu trữ năng lượng (pin) sẽ còn giúp TTTM tăng cường khả năng tự chủ về năng lượng và ổn định lưới điện.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG CHO TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm chiếu sáng Ánh sáng là một trong những yếu tố quan trọng không thể thiếu được để chúng ta có thể hoạt động, làm việc 1 cách hiệu quả. Trong đó, ngoài ánh sáng tự nhiên còn có ánh sáng nhân tạo chiếm cũng khá lớn so với lĩnh vực tiêu thụ điện khác. Để có thể sử dụng năng lượng hiệu quả trong lĩnh vực chiếu sáng, cũng như nâng cao chất lượng chiếu sáng, rất cần những người hiểu biết chuyên sâu về lĩnh vực chiếu sáng, để có thể lựa chọn các thiết bị, phân bố thiết bị, đạt được các tiêu chuẩn chiếu sáng 1.

Các đại lượng đo sáng và hình thức chiếu sáng 1. Quang thông ∅ (lm) Quang thông chính là thông lượng bức xạ hữu ích trong hệ ánh sáng hay nói cách khác, quang thông chính là lượng ánh sáng do nguồn sáng phát ra. Cùng một công suất nên chọn đèn có quang thông càng lớn càng tốt. Đơn vị của quang thông là lumen (lm) 1.

Độ rọi E (lx) Mật độ quang thông rơi trên bề mặt được chiếu sáng gọi là độ rọi, hay nói một cách khác độ rọi chính là độ sáng trên bề mặt được chiếu sáng. 𝑑∅ E= 𝑑𝑠 Đơn vị độ rọi: lux (lx) Khi độ sáng trên bề mặt được chiếu sáng không đều, nên tính trung bình số học ở các điểm khác nhau để tính độ rọi trung bình. ∅𝑐𝑠 𝐸𝑡𝑏 = 𝑆𝑐𝑠 Độ rọi trên mặt đất trong một số trường hợp: - Giữa trưa, trời không mây: E=100000 lux - Đêm trăng tròn không mây: E=0.25 lux Ban đêm với hệ chiếu sáng công cộng: E=10:30 lux 1. Độ chói L (cd/m2) Huy độ bức xạ trong hệ ánh sáng hay còn gọi là độ chói.

Độ chói nhìn nguồn là tỉ số giữa cường độ ánh sáng và diện tích biểu diễn của nguồn sáng: 𝑑𝐼𝛼 𝐿𝛼 = 𝑑𝐴𝛼 Trong đó: Iα : cường độ sáng theo hướng Aα : diện tích biểu kiến khi nhìn nguồn 1. Độ đồng đều chiếu sáng Mức độ đồng đều của độ rọi là tỉ số của giá trị độ rọi tối thiểu và giá trị độ rọi trung bình. 13 Khóa luận tốt nghiệp Nhóm sinh viên Độ rọi phải thay đổi dần dần. Vùng làm việc phải được chiếu sáng đồng đều nhất có thể.

Mức độ đồng đều của độ rọi vùng làm việc không được nhỏ hơn 0,7. Mức độ đồng đều của độ rọi xung quanh lân cận vùng làm việc không được nhỏ hơn 0,5. Chỉ số hoàn màu Chỉ số hoàn màu được ký hiệu là CRI (color rendering index) phản ánh độ trung thực màu sắc của vật khi được nguồn sáng chiếu tới. Ánh sáng mặt trời (ánh sáng ban ngày) là có chỉ số hoàn màu cao nhất, Ra = 100.

Nguồn sáng đèn đường cao áp Natri có chỉ số hoàn màu thấp Ra = 26, Nguồn sáng huỳnh quang cho chỉ số hoàn màu Ra > 70, loại chất lượng cao (đèn huỳnh quang 3 phổ của Rạng Đông) có chỉ số hoàn màu Ra > 84. Chỉ số hoàn màu thấp sẽ phản ánh sai lệch màu sắc của vật. Chẳng hạn dưới ánh sáng đèn cao áp Natri, màu hồng sặc sỡ của bông hoa hồng sẽ biến thành màu đỏ sẫm. Hiệu suất ánh sáng Là hiệu quả phát sáng của bóng đèn, bằng tỷ số giữa quang thông của bóng đèn và công suất tiêu thụ.

Đèn có hiệu suất phát sáng cao là đèn cho quang thông lớn mà tiêu thụ năng lượng điện ít. Các hình thức chiếu sáng Chiếu sáng trực tiếp: Hơn 90% ánh sáng được chiếu xuống dưới, vì thế ánh sáng ít bị tường hoặc sàn hấp thụ nhưng tạo nên bóng dâm. Kiểu chiếu sáng này thích hợp với chiếu sáng bên ngoài (trực tiếp, tăng cường) cho các phân xưởng và cho các văn phòng có diện tích lớn. Chiếu sáng bán trực tiếp: Từ 60% đến 90% ánh sáng chiếu xuống dưới.

Kiểu chiếu sáng này thích hợp với các văn phòng, nhà ở và nhà hàng Chiếu sáng hỗn hợp: Từ 40% đến 60% ánh sáng chiếu xuống dưới, nó chỉ được sử dụng cho những địa điểm có các bề mặt phản chiếu tốt. Chiếu sáng bán gián tiếp: Từ 10% đến 40% ánh sáng chiếu xuống dưới. Không gây chói lóa, sấp bóng và tạo môi trường dễ chịu. Phù hợp chiếu sáng trong văn phòng, nhà ở và một số không gian sinh hoạt, giao tiếp chung.

Chiếu sáng gián tiếp: Hơn 90% ánh sáng chiếu lên trên. Chiếu sáng có hiệu quả thấp nhất, nhưng tiện nghi nhìn tốt, không chói và sấp bóng 1. Khái niệm ánh sáng Ánh sáng là một loại sóng điện từ mà mắt người có thể cảm nhận được trực tiếp. Ánh sáng có bước sóng nằm trong khoảng 380nm-780nm.

Ủy ban quốc tế về chiếu sáng mã hóa đưa ra các giới hạn cực đại của phổ màu: 380nm 439nm 498nm 568nm 592nm 631nm 780nm 1. Màu sắc ánh sáng Mắt thường phân biệt được 150 loại màu sắc, ánh sáng nhìn thấy được chia thành các vùng màu sau: Đỏ (red): 0.57 𝜇𝑚 14 Khóa luận tốt nghiệp Nhóm sinh viên Lục (green): 0. Nhiệt độ màu của ánh sáng Chọn nhiệt độ màu của ánh sáng theo tiêu chuẩn tiện nghi Kruithof. Nhiệt độ màu T là nhiệt độ của vật đen lý tưởng phát sáng khi đột nóng ở nhiệt độ cao.

Chỉ số màu Đó là khái niệm cực kì quan trọng với sự lựa chọn tương lai của các nguồn sáng. Ta có các sự phân loại sau đây: - CRI=0 màu hoàn toàn biến đổi. - CRI<50 chỉ số không có ý nghĩa thực tế. Các màu hoàn toàn bị biến đổi - CRI<70 sử dụng trong công nghiệp khi sự thể hiện màu là thứ yếu.

- 70<CRI<85 sử dụng thông thường ở đó sự thể hiện màu là không quan trọng. - CRI>85 sử dụng trong nhà ở hay những ứng dụng công nghiệp đặc biệt. Nguồn ánh sáng trắng Ánh sáng trắng là ánh sáng có phổ quang nằm trong vùng phổ nhìn thấy được. Nguồn ánh sáng trắng đặc trưng bằng 2 đại lượng: nhiệt độ màu Tm và chỉ số màu Rn.

Nhiệt độ màu Tm là nhiệt độ của vật đen có màu sắc bức xạ giống như màu sắc của bức xạ khảo sát ứng với nhiệt độ thực của nó. Ánh sáng trắng có nhiệt độ màu từ 2500-3000oK: ánh sáng mặt trời lặn, đèn nung sáng, ánh sáng nóng, giàu bức xạ màu đỏ. Ánh sáng trắng có nhiệt độ màu từ 4500-5500oK: ánh sáng ban ngày trời sáng Ánh sáng trắng có nhiệt độ màu từ 6000-8000oK: ánh sáng trời có mây, ánh sáng lạnh giàu bức xạ màu xanh da trời. Rn thể hiện sự phản ánh màu sắc trung thực của một nguồn sáng, nó biến thiên từ 0 đối với ánh sáng đơn sắc đến 100 đối với đèn màu.5 So sánh và nhận xét So sánh: Bảng 1.

1 so sánh kết quả tính theo lí thuyết và phần mềm Tính theo phương Kết quả Tính theo dialux evo pháp hệ số sử dụng Số đèn bố trí 9 9 1.4 Các vấn đề khi thiết kế chiếu sáng 1. Chọn nguồn sáng Chọn nguồn sáng theo các tiêu chuẩn sau đây: - Nhiệt độ màu được chọn theo biểu đồ Kruithof - Chỉ số màu - Tuổi thọ của đèn - Quang hiệu đèn 1. Lựa chọn hệ thống chiếu sáng Gồm các hệ chiếu sáng sau: 15 Khóa luận tốt nghiệp Nhóm sinh viên - Hệ chiếu sáng chung: không những bề mặt làm việc đều chiếu sáng mà các phòng nói chung đều được chiếu sáng - Hệ chiếu sáng chung đều: khoảng cách các đèn trong 1 dãy và giữa các dãy được đặt đều nhau. Sự phân bố đều được sử dụng trong các trường hợp khi cần có các điều kiện chiếu sáng giống nhau trên diện tích phòng.

- Hệ chiếu sáng khu vực: khi cần phải thêm những phần chiếu sáng, mà những phần này chiếm diện tích khá lớn hoặc theo điều kiện làm việc không thể sử dụng các bộ phận chiếu sáng tại chỗ, thì người ta dùng phương thức chiếu sáng khu vực.Các đèn được chọn lựa theo hướng phân bố có lợi của quang thông và khắc phục các bóng tối trên bề mặt được chiếu do các công cụ máy móc đặt sát gần nhau. - Hệ chiếu sáng hỗn hợp: Gồm các đèn được đặt trực tiếp tại chỗ làm việc, dùng để chiếu sáng chỗ làm việc và các đèn chiếu sáng chung dùng để khắc phục sự phân bố không đều của huy độ trong tầm nhìn và thiết bị, tạo một độ rọi cần thiết tại các lối đi trong phòng.5 Chọn thiết bị chiếu sáng Thiết bị chiếu sáng không chỉ liên quan đến mặt kinh tế, mà còn liên quan đến mặt tin cậy khi làm việc. Việc chọn thiết bị không hợp lý sẽ làm cho công suất tiêu thụ và chi phí vận hành tăng lên. Lựa chọn dựa trên điều kiện sau: - Tính chất của môi trường xung quanh - Các yêu cầu về sự phân bố ánh sáng và sự giảm chói - Các phương án kinh tế 1.6 Chọn độ rọi Độ rọi được chọn phải đảm bảo nhìn rõ mọi chi tiết mà mắt nhìn không bị mệt mỏi.

Việc chọn độ rọi phụ thuộc vào các yếu tố sau: - Loại công việc, kích thước các vật. - Mức độ căng thẳng của công việc. - Lứa tuổi người sử dụng. - Hệ chiếu sáng, loại nguồn sáng lựa chọn.7 Chọn hệ số bù d Trong thiết kế chiếu sáng, cần phải chú ý trong quá trình vận hành của hệ chiếu sáng, giá trị độ rọi trên mặt phẳng làm việc giảm.

Những nguyên nhân chính làm giảm độ rọi E là: giảm quang thông của nguồn sáng trong quá trình làm việc, tường, trần bị bẩn. Như vậy, khi tính công suất nguồn sáng để đảm bảo giá trị tiêu chuẩn trên mặt phẳng làm việc trong quá trình vận hành của TBCS cần phải cho thêm một hệ số tính đến sự giảm độ rọi E. Hệ số đó gọi là hệ số dự trữ k (Liên Xô cũ) hay hệ số bù d (Pháp). Hệ số bù d phụ thuộc vào: - Hệ số suy giảm quang thông - Hệ số suy giảm do các bề mặt phản xạ bị bẩn.8 Tính toán chiếu sáng theo phương pháp hệ số sử dụng [1] 1.

Cơ sở lý thuyết Bước 1: Kích thước Chiều dài a = .(m) 16 Khóa luận tốt nghiệp Nhóm sinh viên Chiều cao H = .(m2) Bước 2: Màu sơn Trần:. Hệ số phản xạ trần ρtr =. Hệ số phản xạ tường ρtg =. Hệ số phản xạ sàn ρlv =.

Bước 3: Độ rọi yêu cầu: Etc = .(lux) Bước 4: Chọn hệ chiếu sáng:. Bước 5: Chọn khoảng nhiệt độ màu: Tm = .(K) theo đồ thị đường cong Kruithof. Bước 6: Chọn bóng đèn: Mã hiệu: .(lm) Bước 7: Chọn bộ đèn: Mã hiệu:. Hiệu suất, cấp bộ đèn:.

Số đèn/1 bộ:. Quang thông các bóng trên 1/bộ: .(lm) Bước 8: Phân bố các bộ đèn Cách trần: h’= .(m) Bề mặt làm việc: hlv = .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ