Thiết Kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng In - Luận Văn Tốt Nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng in. Giải pháp tối ưu, an toàn và hiệu quả cho hệ thống điện nhà máy in. Tải ngay!

Trường đại học

Đại Học Công Nghiệp TP.HCM

Chuyên ngành

Công Nghệ Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2017

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU GIAO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI NÓI ĐẦU

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN

DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI PHÂN XƯỞNG

1.1. Đặc điểm phân xưởng

1.2. Phân nhóm phụ tải

1.3. Xác định phụ tải tính toán

2. CHƯƠNG 2: CHỌN DÂY DẪN VÀ CB

2.1. Phương án đi dây

2.2. Lựa chọn dây dẫn và áp tô mát

2.3. Tính chọn dây dẫn và CB

3. CHƯƠNG 3: CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ MÁY PHÁT

3.1. Chọn máy phát điện

4. CHƯƠNG 4: KIỂM TRA SỤT ÁP VÀ TÍNH TOÁN NGẮN MẠCH

4.1. Kiểm tra sụt áp

4.2. Tính toán ngắn mạch

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế cung cấp điện phân xưởng in tối ưu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nhu cầu tiêu thụ điện năng tại các nhà máy, xí nghiệp ngày càng tăng cao. Một hệ thống cung cấp điện ổn định, an toàn và hiệu quả là yếu tố sống còn đối với hoạt động sản xuất, đặc biệt là trong các ngành đòi hỏi độ chính xác cao như ngành in ấn. Đồ án tốt nghiệp với chủ đề thiết kế cung cấp điện phân xưởng in là một bài toán thực tiễn, vận dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết các vấn đề kỹ thuật cụ thể. Mục tiêu cốt lõi của việc thiết kế là đảm bảo chất lượng điện năng, cung cấp điện liên tục, an toàn trong vận hành và tối ưu chi phí đầu tư. Một thiết kế thành công không chỉ lựa chọn đúng các thiết bị như máy biến áp, dây dẫn, và CB (aptomat) mà còn phải tính toán chính xác phụ tải tính toán và kiểm tra các thông số quan trọng như sụt ápngắn mạch. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tiêu chuẩn kỹ thuật, kinh nghiệm thực tế và khả năng ứng dụng công cụ phần mềm hỗ trợ. Việc phân tích một khóa luận tốt nghiệp về lĩnh vực này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chuẩn, từ khâu thu thập dữ liệu đầu vào, phân tích yêu cầu, đến việc đề xuất giải pháp và kiểm chứng tính khả thi của hệ thống điện công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống điện trong ngành công nghiệp in

Hệ thống cung cấp điện là xương sống của mọi phân xưởng in. Các thiết bị như máy in Flexo, máy in Daiya là những cỗ máy phức tạp, yêu cầu nguồn điện ổn định để đảm bảo chất lượng bản in đồng đều, không bị sai lệch màu sắc hay lỗi kỹ thuật. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến điện, dù là sụt áp tạm thời hay mất điện đột ngột, đều có thể gây thiệt hại lớn: làm hỏng sản phẩm đang in, lãng phí nguyên vật liệu (giấy, mực), và làm gián đoạn toàn bộ chuỗi sản xuất. Do đó, việc thiết kế cung cấp điện phân xưởng in phải đặt yếu tố ổn định và liên tục lên hàng đầu. Một hệ thống được tính toán kỹ lưỡng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị đắt tiền.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của một khóa luận tốt nghiệp điển hình

Một khóa luận tốt nghiệp về thiết kế cung cấp điện không chỉ là một bài tập lý thuyết. Nó mô phỏng một dự án kỹ thuật hoàn chỉnh với các nhiệm vụ cụ thể. Theo tài liệu tham khảo, nhiệm vụ chính bao gồm: xác định phụ tải tính toán cho toàn phân xưởng, đề xuất sơ đồ nguyên lý và phương án đi dây, lựa chọn tiết diện dây dẫn và các thiết bị bảo vệ (CB), tính toán và chọn máy biến áp phù hợp, cuối cùng là kiểm tra sụt áptính toán ngắn mạch để xác thực thiết kế. Kết quả cuối cùng phải là một hệ thống hoàn chỉnh, an toàn, và có thể so sánh, đối chiếu với các phần mềm chuyên dụng như ABB DOC 2.0 để khẳng định tính chính xác.

II. Cách xác định phụ tải tính toán cho phân xưởng in chính xác

Xác định phụ tải tính toán là bước nền tảng và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế cung cấp điện phân xưởng in. Một sai sót ở bước này sẽ dẫn đến các quyết định sai lầm trong việc lựa chọn thiết bị về sau. Nếu phụ tải được tính toán thấp hơn thực tế, hệ thống sẽ thường xuyên quá tải, gây sụt áp, giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Ngược lại, nếu tính toán cao hơn thực tế, chi phí đầu tư ban đầu cho máy biến áp, dây dẫnCB sẽ tăng lên một cách lãng phí, không đảm bảo hiệu quả kinh tế. Phương pháp tính toán khoa học đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng đặc điểm của từng thiết bị, môi trường làm việc và chế độ vận hành. Tài liệu gốc cho thấy phân xưởng có diện tích 1815m² và nhiệt độ môi trường trung bình là 35°C, đây là những thông số đầu vào quan trọng ảnh hưởng đến việc lựa chọn thiết bị. Việc tính toán phải dựa trên các hệ số tiêu chuẩn để phản ánh đúng nhất nhu cầu điện năng thực tế của nhà xưởng.

2.1. Phương pháp phân nhóm phụ tải và đặc điểm thiết bị in

Để thuận tiện cho việc thiết kế và quản lý, việc phân nhóm phụ tải là rất cần thiết. Nguyên tắc phân nhóm dựa trên các tiêu chí: các máy có vị trí gần nhau, các máy cùng chủng loại hoặc công suất, và tổng công suất các nhóm nên tương đối bằng nhau. Trong đồ án mẫu, các thiết bị được chia thành 4 nhóm chính, bao gồm các loại máy in chuyên dụng như Máy in Flexo và các dòng Máy in Daiya. Việc phân nhóm này giúp đơn giản hóa việc thiết kế tủ phân phối cho từng khu vực, dễ dàng đi dây và bảo trì. Mỗi nhóm phụ tải sẽ có một dòng điện tính toán riêng, là cơ sở để chọn dây dẫn và CB cấp nguồn cho nhóm đó.

2.2. Công thức tính công suất biểu kiến theo hệ số đồng thời

Thực tế cho thấy không phải tất cả các thiết bị trong nhà xưởng đều hoạt động hết công suất định mức tại cùng một thời điểm. Do đó, để tính toán công suất biểu kiến (kVA) một cách chính xác, cần áp dụng hệ số sử dụng (ku)hệ số đồng thời (ks). Theo tiêu chuẩn IEC 439, hệ số đồng thời phụ thuộc vào số lượng mạch điện trong một tủ phân phối. Ví dụ, với 4-5 mạch, ks = 0.8; với 10 mạch trở lên, ks = 0.6. Công thức tính công suất cho một nhóm là Sttnh = ku × ks × ∑Sđmi. Sau khi có công suất của từng nhóm, công suất toàn phân xưởng được tính bằng cách tổng hợp lại và tiếp tục nhân với hệ số đồng thời của tủ phân phối tổng. Đây là phương pháp khoa học giúp xác định chính xác phụ tải tính toán, tránh lãng phí vốn đầu tư.

III. Phương pháp chọn CB và dây dẫn trong cung cấp điện nhà xưởng

Sau khi đã có phụ tải tính toándòng điện tính toán (Itt) cho từng nhóm và toàn phân xưởng, bước tiếp theo là lựa chọn dây dẫn và aptomat (CB) phù hợp. Đây là hạng mục cốt lõi trong thiết kế cung cấp điện phân xưởng in, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và ổn định của hệ thống. Việc lựa chọn phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo dây dẫn không bị quá nhiệt và CB có thể bảo vệ hiệu quả khi xảy ra sự cố quá tải hoặc ngắn mạch. Phương án đi dây cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa chi phí, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc vận hành, sửa chữa. Trong đồ án tham khảo, phương án đi dây trên máng cáp được lựa chọn vì tính linh hoạt, dễ thi công và tản nhiệt tốt. Toàn bộ quá trình tính toán đều cần các hệ số hiệu chỉnh để phù hợp với điều kiện lắp đặt thực tế.

3.1. Lựa chọn tiết diện dây dẫn theo điều kiện phát nóng

Tiết diện dây dẫn được chọn dựa trên điều kiện phát nóng, đảm bảo dòng điện cho phép của dây (Iz) sau khi hiệu chỉnh phải lớn hơn hoặc bằng dòng điện tính toán (Itt). Dòng điện cho phép của dây dẫn phụ thuộc vào vật liệu (đồng/nhôm), loại cách điện (PVC/XLPE) và điều kiện lắp đặt. Cần áp dụng các hệ số hiệu chỉnh (K) bao gồm: K1 (ảnh hưởng cách lắp đặt), K2 (số lượng mạch đi chung) và K3 (nhiệt độ môi trường). Ví dụ, với môi trường 35°C và cáp cách điện PVC, K3 = 0.94. Việc tính toán chính xác các hệ số này giúp lựa chọn được tiết diện dây tối ưu, vừa đảm bảo an toàn, vừa tiết kiệm chi phí kim loại màu.

3.2. Tiêu chí lựa chọn aptomat CB bảo vệ quá tải ngắn mạch

Việc chọn CB (Circuit Breaker) phải thỏa mãn đồng thời nhiều điều kiện. Dòng điện định mức của CB (ICB) phải lớn hơn dòng điện tính toán nhưng nhỏ hơn dòng cho phép của dây dẫn (Itt ≤ ICB ≤ Iz) để bảo vệ dây dẫn khỏi quá tải. Quan trọng không kém là khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu), phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra tại vị trí lắp đặt (Icu ≥ INmax). Việc lựa chọn đúng CB từ các thương hiệu uy tín như Schneider đảm bảo thiết bị có thể ngắt mạch an toàn khi có sự cố, bảo vệ con người và tài sản cho phân xưởng in.

3.3. So sánh kết quả tính toán với phần mềm ABB DOC 2.0

Để kiểm chứng độ tin cậy của phương pháp tính toán thủ công, đồ án đã sử dụng phần mềm thiết kế cung cấp điện ABB DOC 2.0. Phần mềm này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, cho phép mô phỏng và tính toán nhanh chóng, chính xác. Kết quả đối chiếu cho thấy các giá trị tính toán bằng tay và kết quả từ phần mềm không có sai số đáng kể. Điều này khẳng định rằng phương pháp tính toán được áp dụng trong đồ án là hoàn toàn chính xác và tuân thủ đúng tiêu chuẩn IEC, mang lại độ tin cậy cao cho bản thiết kế cung cấp điện.

IV. Hướng dẫn chọn máy biến áp cho phân xưởng công nghiệp

Máy biến áp là trái tim của hệ thống cung cấp điện hạ thế, có nhiệm vụ biến đổi điện năng từ cấp điện áp trung thế của lưới điện quốc gia xuống cấp điện áp hạ thế (0.4kV) để sử dụng trong nhà xưởng. Việc chọn máy biến áp là một quyết định quan trọng trong thiết kế cung cấp điện phân xưởng in, ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí vận hành lâu dài. Lựa chọn dung lượng máy biến áp phải dựa trên phụ tải tính toán đã xác định, đồng thời phải tính đến khả năng quá tải cho phép và dự phòng cho việc mở rộng sản xuất trong tương lai. Vị trí đặt trạm biến áp cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để nằm gần trung tâm phụ tải, giúp giảm thiểu tổn thất điện năng và tiết kiệm chi phí dây dẫn. Bên cạnh nguồn điện chính, việc trang bị máy phát điện dự phòng cũng là một giải pháp cần thiết cho các phụ tải quan trọng, đảm bảo tính liên tục trong sản xuất.

4.1. Cách tính dung lượng máy biến áp dựa trên phụ tải

Dung lượng định mức của máy biến áp (SMBA) phải được chọn lớn hơn công suất tính toán của phụ tải (Stt). Theo tiêu chuẩn, có thể xét đến hệ số quá tải cho phép (Kqt), thường là 1.3 - 1.4. Công thức chọn là SMBA ≥ Stt / Kqt. Trong đồ án, với phụ tải tính toán toàn phân xưởng là Sttpx = 258.6 kVA, việc chọn một máy biến áp ba pha có công suất định mức SMBA = 315 kVA (của hãng THIBIDI) là hoàn toàn hợp lý. Lựa chọn này vừa đáp ứng đủ công suất hiện tại, vừa có một khoảng dự phòng an toàn, đảm bảo máy biến áp không hoạt động ở mức tải tối đa liên tục, giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy.

4.2. Lựa chọn máy phát điện dự phòng cho phụ tải quan trọng

Đối với các phụ tải loại II, yêu cầu cần có nguồn dự phòng khi lưới điện chính gặp sự cố. Trong môi trường công nghiệp như phân xưởng in, việc gián đoạn sản xuất có thể gây thiệt hại lớn. Do đó, việc trang bị một máy phát điện là giải pháp tối ưu. Dựa trên phân tích phụ tải, đồ án đã lựa chọn một máy phát điện MITSUBISHI công suất 250 kVA. Công suất này đủ để cung cấp cho các thiết bị quan trọng nhất, duy trì hoạt động tối thiểu trong trường hợp mất điện lưới, đảm bảo tính liên tục và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.

V. Bí quyết kiểm tra sụt áp và tính toán ngắn mạch tối ưu

Một bản thiết kế cung cấp điện phân xưởng in chỉ được xem là hoàn chỉnh khi đã vượt qua các bước kiểm tra quan trọng về chất lượng điện năng. Hai trong số các yếu tố cần kiểm tra nghiêm ngặt nhất là độ sụt áp và dòng ngắn mạch. Kiểm tra sụt áp đảm bảo rằng điện áp tại các thiết bị cuối nguồn vẫn nằm trong giới hạn cho phép, không gây ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của máy móc. Trong khi đó, tính toán ngắn mạch là cơ sở để lựa chọn các thiết bị bảo vệ như CB và cầu chì, đảm bảo chúng có khả năng ngắt dòng sự cố một cách an toàn mà không bị phá hủy. Các bước kiểm tra này là khâu xác thực cuối cùng, khẳng định tính đúng đắn và an toàn của toàn bộ hệ thống điện được thiết kế. Việc tính toán chính xác không chỉ tuân thủ quy định mà còn là sự đảm bảo an toàn cho con người và tài sản.

5.1. Công thức và quy trình kiểm tra sụt áp trên các tuyến dây

Sụt áp (ΔU) xảy ra do tổn thất trên điện trở và điện kháng của dây dẫn. Độ sụt áp cho phép từ nguồn đến phụ tải xa nhất không được vượt quá 5% điện áp định mức. Công thức tính sụt áp ba pha là ΔU = √3 × IB × L × (R.cosφ + X.sinφ). Trong đồ án, việc tính toán sụt áp được thực hiện cho các tuyến dây từ trạm biến áp đến tủ phân phối và từ tủ phân phối đến các phụ tải xa nhất trong từng nhóm. Kết quả kiểm tra cho thấy tổng sụt áp trên các tuyến đều nhỏ hơn giới hạn 5% (ví dụ, tuyến đến máy in Flexo(2) có ΔU% = 1.36%). Điều này chứng tỏ tiết diện dây dẫn đã được lựa chọn hợp lý, đảm bảo chất lượng điện áp cung cấp cho thiết bị.

5.2. Tầm quan trọng của việc tính toán dòng ngắn mạch chính xác

Ngắn mạch là sự cố nguy hiểm nhất trong hệ thống điện, tạo ra dòng điện cực lớn có thể phá hủy thiết bị và gây hỏa hoạn. Việc tính toán ngắn mạch tại các điểm khác nhau trong mạng điện (sau máy biến áp, tại các tủ phân phối) là bắt buộc. Mục đích là để xác định giá trị dòng ngắn mạch lớn nhất (INmax) có thể xảy ra. Dựa trên giá trị này, các thiết bị bảo vệ như CB sẽ được lựa chọn với khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) lớn hơn INmax. Điều này đảm bảo rằng khi sự cố xảy ra, CB có thể dập tắt hồ quang và ngắt mạch một cách an toàn, cô lập phần tử bị sự cố và bảo vệ toàn bộ hệ thống.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÍNH TOÁN PHỤ TẢI PHÂN XƯỞNG .1 Đặc điểm phân xưởng .2 Phân nhóm phụ tải .3 Xác định phụ tải tính toán. 3 Chương 2 CHỌN DÂY DẪN VÀ CB .1 Phương án đi dây .2 Lựa chọn dây dẫn và áp tô mát .3 Tính chọn dây dẫn và CB. 16 Chương 3 CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ MÁY PHÁT.2 Chọn máy phát điện. 31 Chương 4 KIỂM TRA SỤT ÁP VÀ TÍNH TOÁN NGẮN MẠCH .1 Kiểm tra sụt áp .2 Tính toán ngắn mạch.

41 Chương KẾT LUẬN. 46 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 47 vi DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ mặt bằng phân xưởng In.

Sơ đồ mặt bằng đi dây phân xưởng. Sơ đồ nguyên lý mạng điện phân xưởng. 10 vii DANH SÁCH CÁC BẢNG Bảng 1. Phụ tải các nhóm.

Hệ số đồng thời cho tủ phân phối (IEC 439). Kết quả phụ tải tính toán của các nhóm. Hệ số K1 cho các cách đặt dây khác nhau. Hệ số K2 cho cáp đơn với phương pháp lắp đặt E.

Hệ số K3 cho nhiệt độ môi trường khác 300C. Các dạng dây không chôn dưới đất. Kết quả chọn CB và cáp. Kết quả chọn CB và cáp.

Kết quả chọn CB và cáp được thống kê từ phần mềm ABB. Kết quả chọn CB và cáp được thống kê từ phần mềm ABB. Thông số kỹ thuật MBA 315 KVA của THBIDI. Kết quả kiểm tra sụt áp.

Kết quả kiểm tra sụt áp. Kết quả kiểm tra sụt áp. Kết quả kiểm tra sụt áp. Kết quả kiểm tra sụt áp được thống kê từ phần mềm ABB.

Kết quả kiểm tra sụt áp được thống kê từ phần mềm ABB. Kết quả kiểm tra sụt áp được thống kê từ phần mềm ABB. Kết quả kiểm tra sụt áp được thống kê từ phần mềm ABB. Kết quả dòng ngắn mạch tại NT.

Kết quả dòng ngắn mạch tại N1. Kết quả dòng ngắn mạch tại N2. Kết quả dòng ngắn mạch tại N3. Kết quả dòng ngắn mạch tại N4.

45 ix Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát CHƢƠNG 1: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI PHÂN XƢỞNG Phụ tải tính toán là một số liệu quan trọng để lựa chọn các thiết bị của hệ thống cung cấp điện như máy biến áp, dây dẫn, các thiết bị đóng cắt, bảo vệ… Nếu xác định phụ tải tính toán nhỏ hơn phụ tải điện thực tế thì sẽ làm giảm tuổi thọ của thiết bị, có khi dẫn tới cháy nổ thiết bị. Nếu xác định lớn hơn phụ tải điện thực tế thì sẽ tăng vốn đầu tư, gây lãng phí, không đảm bảo yêu cầu kinh tế. Đặc điểm của phân xƣởng - Mặt bằng phân xưởng In, có : + Kích thước phân xưởng 55m×33m×7m + Diện tích toàn phân xưởng S = 55 × 33 = 1815m2 - Môi trường và chế độ làm việc: Môi trường làm việc rất thuận lợi, ít bụi, nhiệt độ môi trường trung bình phân xưởng là 350C. Sơ đồ mặt bằng phân xưởng IN 1 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát 1.

Phân nhóm phụ tải Mục đích của việc phân nhóm phụ tải để thuận tiện cho việc thiết kế sơ đồ cung cấp điện cho các phụ tải sau này. Phân nhóm phụ tải nên đảm bảo các nguyên tắc sau : - Các máy gần nhau nên để chung một nhóm - Các máy cùng chủng loại, cùng công suất nên đặt cùng một nhóm - Công suất các máy trong một nhóm không nên chênh nhau quá 15 kW - Tổng công suất các máy của các nhóm phụ tải nên gần bằng nhau Theo sơ đồ mặt bằng và các yếu tố trên ta phân thành 4 nhóm: Bảng 1. Phụ tải của các nhóm Số Sđm Hiệu STT Tên thiết bị cos lượng (kVA) suất Máy in Flexo 1 2 36,6 0,86 1 (máy in 4 màu) Máy in Daiya 3D-2 2 10 11,6 0,85 1 (máy in 2 màu) Máy in Daiya 3F-4 3 8 20,8 0,86 1 (máy in 4 màu) Máy in Daiya 3E-4 4 6 17 0,86 1 (máy in 4 màu) 2 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát 1. Xác định phụ tải tính toán 1.

Tính toán công suất kVA lớn nhất yêu cầu thực Tất cả các tải riêng biệt thường không vận hành hết công suất định mức ở cùng một thời điểm. Hệ số ku và ks cho phép xác định công suất và công suất biểu kiến lớn nhất để định kích cỡ của mạng Hệ số sử dụng lớn nhất (ku) Trong điều kiện vận hành bình thường, công suất tiêu thụ thực của thiết bị thường bé hơn trị định mức của nó. Do đó hệ số sử dụng ku được dùng để đánh giá trị công suất tiêu thụ thực và hệ số này cần được áp dụng cho từng tải riêng biệt Hệ số đồng thời (ks) Thông thường thì sự vận hành đồng thời của tất cả các tải có trong một lưới điện là không bao giờ xảy ra. Hệ số đồng thời sẽ được dùng để đánh giá phụ tải.

Hệ số đồng thời cho tủ phân phối (IEC 439) Số mạch Hệ số ks 2 và 3 0,9 4 và 5 0,8 6 đến 9 0,7 10 và lớn hơn 0,6 3 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát 4 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát a. Xác định phụ tải tính toán cho từng nhóm thiết bị  Công suất biểu kiến tính toán của nhóm thiết bị n Sttnh ku × ks × ∑ Sđm (kVA i 1 Trong đó: + Sđmi : Là công suất biểu kiến định mức của thiết bị thứ i + n : Là số thiết bị của nhóm + ks : Là hệ số đồng thời được tra ở bảng 1.2 + ku : Là hệ số sử dụng lớn nhất  Dòng điện tính toán của nhóm thiết bị Sttnh Ittnh (A) √3. Xác định phụ tải tính toán của phân xƣởng  Công suất biểu kiến tính toán của phân xưởng n Sttpx ks × ∑ Sttnhj (kVA) j 1 Trong đó: + ks : Hệ số đồng thời + n : Là số nhóm thiết bị của phân xưởng + Sttnh : Công suất biểu kiến tính toán của nhóm thiết bị thứ j  Dòng điện tính toán của phân xưởng Sttpx Ittpx (A) √3. Tính phụ tải của từng nhóm thiết bị a.

Phụ tải tính toán của nhóm 1 (2 máy in Flexo) Công suất biểu kiến tính toán của nhóm 1 2 Sttnh ku × ks × ∑ Sđmi 1×0,9×(36,6×2) 65,88 (kVA) i 1 5 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát Với: + =1 + 0,9 (số mạch bằng 2, bảng 1.2) Dòng điện tính toán của nhóm 1 Sttnh1 65,88 Ittnh1 = 95 (A) √3. Phụ tải tính toán của nhóm 2 (10 máy in Daiya 3D-2) Công suất biểu kiến tính toán của nhóm 2 10 Sttnh ku × ks × ∑ Sđmi 1×0,6×(11,6×10) 69,6 (kVA) i 1 Với: + =1 + = 0,6 (số mạch bằng 10, bảng 1.2) Dòng điện tính toán của nhóm 2 Sttnh 69,6 Ittnh2 = = 100,5 (A) √ 3. Phụ tải tính toán của nhóm 3 (8 máy in Daiya 3F-4) Công suất biểu kiến tính toán của nhóm 3 8 Sttnh ku × ks × ∑ Sđmi 1×0,7×(20,8×8) 116,48 (kVA) i 1 Với: + =1 + = 0,7 (số mạch bằng 8, bảng 1.2) Dòng điện tính toán của nhóm 3 Sttnh 116,48 Ittnh3 = = 168 (A) √3. Phụ tải tính toán của nhóm 4 (6 máy in Daiya 3E-4) Công suất biểu kiến tính toán của nhóm 4 6 Sttnh4 ku × ks × ∑ Sđmi 1×0,7×(17×6) 71,4 (kVA) i 1 6 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát Với: + =1 + 0,7 (số mạch bằng 6, bảng 1.2) Dòng điện tính toán của nhóm 4 Sttnh 1,4 Ittnh4 = = 103 (A) √3.

Phụ tải tính toán của toàn phân xƣởng Công suất biểu kiến tính toán của phân xưởng 4 Sttpx ks × ∑ Sttnhj 0,8×(65,88+69,6+116,48+71,4 258,6 (kVA) j 1 Với : = 0,8 (số mạch bằng 4, bảng 1.2) Dòng điện tính toán của phân xưởng Sttpx 258,6 Ittpx = 373 (A) √3. Kết quả phụ tải tính toán của các nhóm Nhóm Stt (kVA) cos tb Itt (A) 1 65,88 0,86 95 2 69,6 0,85 100,5 3 116,48 0,86 168 4 71,4 0,86 103 7 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát CHƢƠNG 2: CHỌN DÂY DẪN VÀ CB 2. Phƣơng án đi dây Phương án đi dây thỏa mãn các yêu cầu sau: - Đảm bảo chất lượng điện năng - Đảm bảo tính liên tục cung cấp điện theo yêu cầu phụ tải - An toàn trong vận hành - Đảm bảo kinh phí và ít tổn thất kim loại màu - Sơ đồ nối dây đơn giản, rõ ràng - Dễ thi công lắp đặt, dễ sửa chữa 2. Vạch phƣơng án đi dây Để cấp điện cho các máy In trong phân xưởng, dự định đặt một tủ điện phân phối từ trạm biến áp về và cấp cho 4 tủ điện nhóm, đặt rải rác cạnh tường phân xưởng và mỗi tủ điện nhóm được cấp cho một nhóm phụ tải.

Nhằm thuận tiện trong việc đi lại và vận chuyển trong phân xưởng, chọn phương án đi dây như sau: - Từ MBA đến tủ điện phân phối : Chọn dây cách điện XPLE, lắp đặt kiểu E và đi trên máng cáp - Từ tủ điện phân phối đến tủ điện cho từng nhóm : Chọn dây cách điện PVC, lắp đặt kiểu E và đi trên máng cáp - Toàn bộ dây cáp từ tủ điện nhóm đến các máy In : Chọn dây cách điện PVC, lắp đặt kiểu E và đi trên máng cáp 8 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát 2. Sơ đồ mặt bằng đi dây và sơ đồ nguyên lý mạng điện phân xƣởng Hình 2. Sơ đồ mặt bằng đi dây phân xưởng Ghi chú: - Tuyến dây từ tủ phân phối đến tủ điện TĐN1và TĐN2, được lắp đặt trong máng cáp đặt cạnh tường phía trong phân xưởng - Tuyến dây từ tủ phân phối đến tủ điện TĐN3 và TĐN4, được lắp đặt trong máng cáp đặt cạnh tường phía trong phân xưởng 9 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát Hình 2. Sơ đồ nguyên lý mạng điện phân xưởng 10 Đồ án tốt nghiệp SV: Lê Vĩnh Phúc - Vũ Thị Mát 2.

Lựa chọn dây dẫn và Áp tô mát (CB) 2. Lựa chọn tiết diện dây theo điều kiện phát nóng Phương pháp thực tế xác định tiết diện nhỏ nhất cho phép của dây dẫn Điều kiện chọn cáp, dây dẫn Itt Iz I’ z K Trong đó :  Iz : Dòng điện cho phép của dây dẫn khi phát nóng  K : Hệ số hiệu chỉnh theo điều kiện lắp đặt thực tế  Itt : Dòng điện tính toán của phụ tải a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ