Đồ án Cung Cấp Điện Nhà Máy Chế Tạo Máy Kéo - Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Đồ án cung cấp điện nhà máy chế tạo máy kéo: Thiết kế chi tiết, bản vẽ & thuyết minh. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành điện.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2023

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

I. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NHÀ MÁY

1.1. Loại ngành nghề, quy mô và năng lực của nhà máy.

1.1.1. Loại ngành nghề.

1.1.2. Quy mô, năng lực của nhà máy.

1.2. Giới thiệu phụ tải điện của toàn nhà máy.

1.3. Những yêu cầu khi thiết kế cung cấp điện của nhà máy.

1.3.1. Độ tin cậy cung cấp điện.

1.3.2. Chất lượng điện áp.

1.3.3. An toàn cung cấp điện.

II. CHƯƠNG II: XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN

2.1. Các phương pháp xác định phụ tải tính toán.

2.2. Xác định phụ tải tính toán theo hệ số cực đại kmax và công suất bình Ptb (còn gọi là phương pháp số thiết bị hiệu quả nhq)

2.3. Xác định phụ tải tính toán theo suất chi phí điện năng cho một đơn vị sản phẩm.

2.4. Xác định phụ tải tính toán theo suất trang bị điện cho một đơn vị sản phẩm.

2.5. Xác định phụ tải tính toán của phân xưởng sửa chữa cơ khí.

2.6. Trình tự xác định phụ tải tính toán theo phương pháp Ptb và kmax.

2.7. Xác định phụ tải tính toán của các nhóm phụ tải:

2.8. Tính toán phụ tải chiếu sáng của phân xưởng sửa chữa cơ khí.

2.9. Phụ tải tính toán của toàn phân xưởng.

2.10. Xác định phụ tải tính toán cho các phân xưởng còn lại.

2.10.1. Các phân xưởng còn lại

2.10.2. Phụ tải tính toán của nhà máy.

2.11. Xác định tâm phụ tải và biểu đồ phụ tải.

2.11.1. Biểu đồ phụ tải điện.

III. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ MẠNG CAO ÁP CỦA NHÀ MÁY

3.1. Chọn cấp điện áp nguồn điện cấp cho mạng cao áp của nhà máy

3.2. Phương án về các trạm biến áp phân xưởng.

3.3. Chọn sơ đồ cấp điện từ trạm trung tâm tới các TBAPX

3.3.1. Phương án 1: Đặt 8 TBA.

3.3.2. Phương án 2: Đặt 9 TBA.

3.3.3. Xác định vị trí các trạm biến áp phân xưởng.

3.4. Phương án cung cấp điện cho các trạm biến áp phân xưởng.

3.4.1. Các phương án cung cấp điện cho các TBA phân xưởng.

3.4.2. Xác định vị trí đặt TBATG (của nhà máy) và trạm phân phối trung tâm.

3.4.3. Lựa chọn các phương án nối dây của mạng cao áp.

3.5. Tính toán kinh tế kỹ thuật, lựa chọn phương án hợp lý.

3.5.1. Lựa chọn thông số và xác định tổn thất điện năng của máy biến áp.

3.5.2. Tính toán kĩ thuật cho từng phương án.

3.5.3. Chi phí tính toán đồng thời cho từng phương án

3.6. Thiết kế chi tiết cho phương án được chọn :

3.6.1. Chọn dây dẫn từ trạm biến áp trung gian về trạm phân phối trung tâm

3.7. Tính toán lựa chọn và vẽ sơ đồ TPPTT và các TBAPX :

3.7.1. Tính toán lựa chọn sơ đồ trạm PPTT

3.7.2. Lựa chọn sơ đồ trạm biến áp phân xưởng.

3.8. Tính toán ngắn mạch.

3.8.1. Chọn điểm tính ngắn mạch :

3.8.2. Tính toán các thông số của sơ đồ :

3.8.3. Tính dòng ngắn mạch :.

3.9. Chọn và kiểm tra thiết bị

3.9.1. Chọn và kiểm tra cáp 35 KV.

3.9.2. Chọn và kiểm tra thanh dẫn phía hạ áp TBAPX :

3.9.3. Chọn và kiểm tra máy cắt điện.

3.9.4. Chọn và kiểm tra dao cách ly :.

3.9.5. Chọn và kiểm tra cầu chì cao áp :.

3.9.6. Chọn và kiểm tra máy biến dòng điện :

3.9.7. Chọn và kiểm tra máy biến điện áp :

3.9.8. Chọn và kiểm tra chống sét van :.

3.9.9. Chọn và kiểm tra áptômát :

IV. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ MẠNG ĐIỆN HẠ ÁP CHO PHÂN XƯỞNG SỬA CHỮA CƠ KHÍ

4.1. Phân tích phụ tải phân xưởng SCCK.

4.2. Lựa chọn sơ đồ cung cấp điên cho phân xưởng :

4.3. Chọn vị trí tủ động lực và tủ phân phối :.

4.3.1. Nguyên tắc chung:

4.3.2. Sơ đồ đi dây trên mặt bằng và phương thức lắp đặt các đường cáp :

4.4. Lựa chọn tủ phân phối và tủ động lực.

4.4.1. Nguyên tắc chung:.

4.4.2. Chọn tủ phân phối.

4.4.3. Chọn tủ động lực.

4.4.4. Nguyên tắc chung.

4.5. Chọn cáp từ trạm biến áp đến tủ phân phối

4.6. Chọn cáp từ tủ phân phối đến các tủ động lực.

4.7. Lựa chọn cáp dẫn từ các tủ động lực tới từng động cơ:

4.8. Tính ngắn mạch phía hạ áp của phân xưởng sửa chữa cơ khí để kiểm tra cáp và áptômát.

4.8.1. Các thông số của sơ đồ thay thế :

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Thiết Kế Điện Cho Nhà Máy Sản Xuất Lớn

Thiết kế cung cấp điện cho một nhà máy chế tạo máy kéo quy mô lớn là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Một hệ thống điện nhà xưởng hiệu quả không chỉ đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục mà còn tối ưu hóa chi phí năng lượng và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Dự án này, dựa trên nghiên cứu từ Đồ án II - Đại học Bách Khoa Hà Nội, phân tích chi tiết quy trình thiết kế cho một nhà máy gồm 12 phân xưởng với tổng công suất đặt gần 21.000 kW. Yêu cầu cốt lõi là xây dựng một giải pháp cấp điện công nghiệp toàn diện, từ khâu xác định nhu cầu phụ tải, lựa chọn phương án mạng cao áp, đến thiết kế chi tiết mạng hạ áp cho từng phân xưởng. Các yếu tố như độ tin cậy, chất lượng điện năng, an toàn và kinh tế là những trụ cột chính định hình nên phương án thiết kế cuối cùng. Việc phân loại hộ tiêu thụ thành các nhóm I, II, và III là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các phân xưởng chính như đúc, gia công cơ khí, luyện kim được xếp vào hộ loại I, yêu cầu độ tin cậy cung cấp điện cao nhất, thường phải có nguồn dự phòng hoặc được cấp từ hai nguồn độc lập. Trong khi đó, khu văn phòng hay kho vật liệu thuộc hộ loại III, cho phép gián đoạn cung cấp điện trong thời gian ngắn để sửa chữa. Hiểu rõ đặc tính của từng phụ tải điện nhà máy là tiền đề để lựa chọn các thiết bị phù hợp và xây dựng một sơ đồ cung cấp điện mạch lạc, dễ vận hành và bảo trì.

1.1. Yêu cầu về độ tin cậy và chất lượng điện năng cho nhà máy

Độ tin cậy cung cấp điện là yêu cầu hàng đầu. Đối với nhà máy máy kéo, một ngành sản xuất quan trọng, việc gián đoạn điện đột ngột có thể gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Do đó, các phụ tải loại I (phân xưởng đúc, gia công cơ khí, nhiệt luyện) phải được đảm bảo cung cấp điện liên tục. Chất lượng điện năng, được đánh giá qua hai chỉ tiêu là điện áp và tần số, cũng cực kỳ quan trọng. Theo tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp, điện áp tại các thiết bị cho phép dao động trong khoảng ±5% so với điện áp định mức. Đối với các máy móc cơ khí chính xác, yêu cầu này còn khắt khe hơn. Một hệ thống cung cấp điện tốt phải duy trì được điện áp ổn định, tránh sụt áp gây ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị.

1.2. Phân loại phụ tải điện và đặc tính hoạt động nhà máy

Phụ tải điện của nhà máy được chia thành hai loại chính: phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng. Phụ tải động lực bao gồm hàng trăm thiết bị, máy móc có công suất và chế độ làm việc khác nhau, từ máy tiện, máy phay đến các lò luyện kim. Đây là thành phần chiếm phần lớn công suất tiêu thụ của nhà máy. Phụ tải chiếu sáng, mặc dù có công suất nhỏ hơn, nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo điều kiện làm việc và an toàn lao động. Cả hai loại phụ tải này thường làm việc ở chế độ dài hạn với điện áp 380/220V. Việc phân nhóm chính xác các phụ tải trong từng phân xưởng dựa trên vị trí, công suất và chế độ làm việc là cơ sở để tư vấn thiết kế điện nhà xưởng và xác định phụ tải tính toán một cách chính xác.

1.3. Các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp cần phải tuân thủ

Toàn bộ quá trình thiết kế điện công nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành của Việt Nam (TCVN) và quốc tế (IEC). Các tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về việc lựa chọn thiết bị, tính toán tiết diện dây dẫn, phương pháp lắp đặt, yêu cầu về bảo vệ và an toàn. Ví dụ, việc lựa chọn máy biến áp, máy cắt, aptomat phải dựa trên dòng điện tính toán và dòng ngắn mạch. Việc thiết kế hệ thống nối đất và hệ thống chống sét nhà máy là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị. Tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, bền bỉ và an toàn trong suốt vòng đời dự án.

II. Phương Pháp Xác Định Chính Xác Phụ Tải Điện Cho Nhà Máy

Xác định phụ tải tính toán (PTTT) là bước nền tảng và mang tính quyết định trong toàn bộ quá trình thiết kế cung cấp điện. Một PTTT được tính toán chính xác sẽ giúp lựa chọn đúng công suất của trạm biến áp cho nhà máy, tiết diện dây dẫn và các thiết bị bảo vệ, từ đó tối ưu hóa vốn đầu tư và chi phí vận hành. Ngược lại, việc tính toán sai lệch có thể dẫn đến quá tải hệ thống hoặc lãng phí tài nguyên. Tài liệu nghiên cứu gốc đã áp dụng nhiều phương pháp, trong đó nổi bật là phương pháp xác định PTTT theo hệ số cực đại (kmax) và công suất trung bình (Ptb). Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các phân xưởng có nhiều thiết bị hoạt động với chế độ khác nhau như phân xưởng sửa chữa cơ khí. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân nhóm các thiết bị điện dựa trên vị trí, công suất và chế độ làm việc. Sau đó, các thông số như hệ số sử dụng (ksd), số thiết bị hiệu quả (nhq) được tra cứu hoặc tính toán để tìm ra hệ số cực đại (kmax). PTTT của từng nhóm được xác định, sau đó tổng hợp lại để có PTTT cho toàn phân xưởng và toàn nhà máy, có xét đến hệ số đồng thời (kđt). Kết quả tính toán từ đồ án cho thấy tổng PTTT của nhà máy là 13.972,72 kVA. Con số này là cơ sở vững chắc để tiến hành các bước thiết kế mạng cao áp và hạ áp tiếp theo, đảm bảo hệ thống điện nhà xưởng hoạt động ổn định dưới tải trọng lớn nhất.

2.1. Phân tích các phương pháp tính toán phụ tải điện phổ biến

Có nhiều phương pháp để xác định phụ tải điện nhà máy, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp theo công suất đặt và hệ số nhu cầu (knc) đơn giản nhưng độ chính xác không cao, thường dùng trong giai đoạn thiết kế sơ bộ. Phương pháp theo suất chi phí điện năng cho một đơn vị sản phẩm hoặc theo suất trang bị điện trên một đơn vị diện tích mang tính thống kê, phù hợp với các ngành công nghiệp đã có số liệu vận hành lâu năm. Phương pháp theo kmax và Ptb, được áp dụng trong đồ án, có độ chính xác cao hơn vì nó xét đến đặc tính làm việc không đồng thời của các thiết bị. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn thiết kế và mức độ chi tiết của dữ liệu đầu vào.

2.2. Case study Tính toán phụ tải cho phân xưởng sửa chữa cơ khí

Phân xưởng sửa chữa cơ khí được chọn làm một ví dụ điển hình. Với 72 thiết bị có công suất và chế độ làm việc đa dạng, chúng được chia thành 5 nhóm để tính toán. Dựa trên Bảng 2.1 của tài liệu gốc, các thông số ksd=0.15 và cosφ=0.6 được áp dụng. Bằng cách tính toán số thiết bị hiệu quả (nhq), hệ số kmax được xác định. Ví dụ, nhóm 1 có 14 thiết bị, Pđm = 44 kW, tính ra nhq = 7.7 và kmax = 2.36. Từ đó, PTTT của nhóm 1 là 15.576 kW. Quá trình này được lặp lại cho tất cả các nhóm, sau đó tổng hợp lại để có PTTT cho toàn phân xưởng, bao gồm cả phụ tải động lực và thiết kế chiếu sáng nhà xưởng. Kết quả cuối cùng cho thấy PTTT của phân xưởng là 167.4 kVA.

2.3. Tổng hợp phụ tải tính toán toàn nhà máy và xác định tâm phụ tải

Sau khi tính toán PTTT cho từng phân xưởng, bước tiếp theo là tổng hợp cho toàn nhà máy. Bằng cách áp dụng hệ số đồng thời (kđt = 0.85), PTTT toàn nhà máy được xác định là Ptt_nm = 9527.06 kW và Stt_nm = 13972.72 kVA. Dựa trên công suất và tọa độ của từng phân xưởng trên mặt bằng, tâm phụ tải điện của nhà máy được xác định tại tọa độ M(110.6). Vị trí này là lý tưởng để đặt trạm biến áp trung gian hoặc trạm phân phối trung tâm, giúp tối thiểu hóa chiều dài đường dây, giảm tổn thất điện năng và tiết kiệm chi phí đầu tư cho hệ thống cáp.

III. Giải Pháp Thiết Kế Mạng Điện Cao Áp Cho Toàn Bộ Nhà Máy

Thiết kế mạng cao áp là xương sống của hệ thống điện nhà xưởng, quyết định khả năng truyền tải công suất lớn từ nguồn điện lưới quốc gia đến các phân xưởng. Dựa trên công suất tính toán (P > 9500 kW) và khoảng cách đến nguồn (10km), cấp điện áp 35kV được lựa chọn là phương án hợp lý. Tài liệu nghiên cứu đã đưa ra và so sánh chi tiết hai hướng tiếp cận chính: sử dụng trạm biến áp trung gian (TBATG) để hạ áp từ 35kV xuống 10kV trước khi phân phối, hoặc sử dụng trạm phân phối trung tâm (TPPTT) để cấp trực tiếp điện áp 35kV đến các trạm biến áp phân xưởng (TBAPX). Mỗi phương án đều có những ưu và nhược điểm riêng về vốn đầu tư, tổn thất điện năng, độ tin cậy và sự thuận tiện trong vận hành. Để đảm bảo độ tin cậy cho các hộ tiêu thụ loại I, mạng điện cao áp trong nhà máy được thiết kế theo sơ đồ hình tia, lộ kép. Điều này có nghĩa là mỗi trạm biến áp cho nhà máy sẽ được cấp điện từ một đường dây riêng, giảm thiểu ảnh hưởng lẫn nhau khi có sự cố. Các đường cáp cao áp được đặt trong hào cáp xây dựng dọc theo tuyến giao thông nội bộ để đảm bảo an toàn và mỹ quan. Việc phân tích kinh tế - kỹ thuật giữa các phương án là bước cuối cùng để chọn ra giải pháp cấp điện công nghiệp tối ưu nhất.

3.1. Lựa chọn cấp điện áp nguồn và phương án bố trí trạm biến áp

Việc lựa chọn cấp điện áp 35kV là kết quả của tính toán kinh tế - kỹ thuật dựa trên công thức kinh nghiệm U = 4.34 * sqrt(P * l). Sau khi có cấp điện áp, việc bố trí các TBAPX được xem xét. Hai phương án chính được đưa ra: đặt 8 TBA hoặc 9 TBA. Mỗi phương án có cách gom nhóm phụ tải khác nhau. Ví dụ, trong phương án 8 TBA, trạm B1 cung cấp cho khu quản lý và phân xưởng rèn dập. Trong phương án 9 TBA, trạm bơm được tách ra thành một TBA riêng (B9). Việc lựa chọn số lượng và công suất máy biến áp cho mỗi trạm phải thỏa mãn điều kiện vận hành bình thường (n * SđmB ≥ Stt) và điều kiện quá tải sự cố ((n-1) * SđmB ≥ Sttsc).

3.2. So sánh phương án dùng trạm trung gian và trạm phân phối

Phương án sử dụng TBATG 35/10kV giúp giảm chi phí đầu tư cho các thiết bị đóng cắt và cáp 10kV so với 35kV, đồng thời việc vận hành cũng an toàn và đơn giản hơn. Tuy nhiên, phương án này làm tăng thêm một cấp biến áp, dẫn đến gia tăng tổn thất điện năng trong MBA trung gian. Ngược lại, phương án dùng TPPTT 35kV đưa điện áp cao vào sâu trong nhà máy, giảm tổn thất trên đường dây nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị 35kV cao hơn và yêu cầu vận hành khắt khe hơn. Quyết định cuối cùng cần dựa trên bài toán chi phí tổng thể, bao gồm cả vốn đầu tư và chi phí vận hành trong dài hạn.

3.3. Tính toán ngắn mạch và lựa chọn các thiết bị bảo vệ cao áp

Tính toán dòng ngắn mạch là một bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn điện trong nhà máy sản xuất. Dựa trên dung lượng ngắn mạch của nguồn (250MVA), các thông số của hệ thống được quy đổi về một cấp điện áp chung để xây dựng sơ đồ thay thế. Từ đó, dòng ngắn mạch tại các điểm khác nhau trong mạng điện (thanh góp, đầu ra máy cắt) được tính toán. Kết quả này là cơ sở để lựa chọn và kiểm tra các thiết bị điện như máy cắt, dao cách ly, cầu chì cao áp và máy biến dòng. Các thiết bị được chọn phải có khả năng chịu được dòng điện định mức và ổn định động, ổn định nhiệt khi có dòng ngắn mạch cực đại đi qua, đảm bảo hệ thống được bảo vệ an toàn khi xảy ra sự cố.

IV. Quy Trình Thi Công Điện Nhà Máy Thiết Kế Mạng Điện Hạ Áp

Sau khi mạng cao áp được thiết kế, bước tiếp theo là triển khai chi tiết mạng điện hạ áp 0.4kV cho từng phân xưởng. Đây là giai đoạn quan trọng trong quy trình thi công điện nhà máy, kết nối trực tiếp đến từng thiết bị sản xuất. Lấy phân xưởng sửa chữa cơ khí làm ví dụ điển hình, quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc phân tích lại sơ đồ bố trí thiết bị trên mặt bằng. Từ đó, vị trí của tủ phân phối chính (đặt tại trạm biến áp) và các tủ động lực (đặt gần các nhóm máy) được xác định. Nguyên tắc chung là đặt tủ ở trung tâm của nhóm phụ tải mà nó cung cấp để giảm thiểu chiều dài cáp, tiết kiệm chi phí và giảm sụt áp. Sơ đồ đi dây được lựa chọn là sơ đồ hình tia, từ tủ phân phối chính có các lộ cáp riêng biệt đi đến từng tủ động lực. Toàn bộ hệ thống cáp hạ áp được đi trong thang máng cáp hoặc trong ống bảo vệ để đảm bảo an toàn và dễ dàng cho việc bảo trì hệ thống điện nhà máy sau này. Việc lựa chọn tiết diện cáp và aptomat bảo vệ cho từng lộ được tính toán cẩn thận dựa trên dòng điện làm việc lớn nhất và được kiểm tra lại theo điều kiện phát nóng cho phép và điều kiện sụt áp, đảm bảo hệ thống điện động lực vận hành hiệu quả và an toàn.

4.1. Lựa chọn sơ đồ cấp điện và vị trí đặt tủ điện tổng MSB

Đối với phân xưởng, sơ đồ hình tia được ưu tiên sử dụng. Điện từ phía hạ áp của trạm biến áp phân xưởng được đưa đến tủ điện tổng MSB (Main Switchboard). Từ tủ MSB, các đường cáp trục sẽ tỏa đi đến các tủ động lực (TĐL) hoặc tủ phân phối nhánh. Vị trí đặt MSB thường ngay tại phòng kỹ thuật của trạm biến áp, trong khi các TĐL được bố trí phân tán trên mặt bằng phân xưởng, gần tâm của các nhóm thiết bị. Việc bố trí này giúp tối ưu hóa việc đi dây và quản lý vận hành, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc cô lập sự cố khi cần thiết.

4.2. Tính toán và lựa chọn cáp từ tủ phân phối đến thiết bị

Việc lựa chọn cáp được thực hiện theo từng cấp. Cáp từ trạm biến áp đến tủ MSB được chọn dựa trên tổng công suất của phân xưởng. Cáp từ MSB đến các tủ động lực được chọn dựa trên công suất tính toán của từng nhóm phụ tải. Cuối cùng, cáp từ tủ động lực đến từng động cơ được chọn dựa trên công suất định mức của động cơ đó. Tiết diện cáp được chọn sơ bộ theo mật độ dòng kinh tế, sau đó kiểm tra lại với điều kiện phát nóng cho phép (Icp ≥ Ilv) và điều kiện sụt áp (ΔU% ≤ ΔUcp%). Đây là một bước quan trọng mà các nhà thầu cơ điện M&E chuyên nghiệp luôn chú trọng để đảm bảo chất lượng công trình.

4.3. Thiết kế hệ thống chiếu sáng nhà xưởng đạt tiêu chuẩn an toàn

Hệ thống chiếu sáng được thiết kế độc lập với hệ thống động lực để đảm bảo duy trì ánh sáng khi có sự cố ở máy móc. Công suất chiếu sáng được tính toán dựa trên suất phụ tải chiếu sáng trên đơn vị diện tích (p0, W/m²). Đối với phân xưởng sửa chữa cơ khí, p0 được chọn là 14 W/m². Loại đèn được chọn (đèn sợi đốt, huỳnh quang, hay LED) ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng và hệ số công suất. Sơ đồ cấp điện cho chiếu sáng cũng đi từ tủ phân phối riêng, đảm bảo độ rọi đồng đều trên toàn bộ diện tích làm việc, tuân thủ các quy định về an toàn điện trong nhà máy sản xuất và tiêu chuẩn chiếu sáng công nghiệp.

V. Bí Quyết Đảm Bảo An Toàn Điện Và Bảo Trì Hệ Thống Hiệu Quả

Một hệ thống điện nhà xưởng được thiết kế và thi công tốt mới chỉ là một nửa của câu chuyện. Để đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ, an toàn và hiệu quả trong suốt vòng đời, công tác an toàn và bảo trì đóng vai trò cực kỳ quan trọng. An toàn điện là ưu tiên hàng đầu, bao gồm cả an toàn cho con người và thiết bị. Các biện pháp an toàn phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế, từ việc lựa chọn thiết bị có cấp bảo vệ phù hợp, thiết kế hệ thống nối đất bảo vệ, nối đất làm việc đúng tiêu chuẩn, đến việc lắp đặt các thiết bị bảo vệ chống quá tải, ngắn mạch và rò điện. Bên cạnh đó, việc xây dựng một kế hoạch bảo trì hệ thống điện nhà máy định kỳ là một bí quyết không thể thiếu. Một hệ thống được bảo trì tốt sẽ giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố đột ngột, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giúp nhà máy hoạt động với hiệu suất cao nhất. Các công việc như kiểm tra định kỳ các điểm nối, vệ sinh tủ điện, đo điện trở cách điện, kiểm tra hoạt động của rơ le bảo vệ phải được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn. Việc này không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là một khoản đầu tư thông minh, giúp ngăn ngừa những tổn thất lớn hơn trong tương lai.

5.1. Các biện pháp an toàn điện trong nhà máy sản xuất bắt buộc

An toàn điện phải được đảm bảo ở nhiều cấp độ. Thứ nhất là các giải pháp kỹ thuật: hệ thống nối đất an toàn (tiêu chuẩn TCVN 9358:2012), sử dụng aptomat chống rò (RCCB, ELCB) cho các khu vực ẩm ướt, trang bị các biển báo, rào chắn an toàn tại các khu vực có điện cao áp như trạm biến áp cho nhà máy. Thứ hai là các biện pháp về tổ chức và con người: ban hành quy trình vận hành an toàn, huấn luyện định kỳ về an toàn điện trong nhà máy sản xuất cho toàn bộ công nhân viên, trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ lao động. Sự kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật và con người là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc an toàn tuyệt đối.

5.2. Tầm quan trọng của hệ thống chống sét và nối đất nhà máy

Với diện tích lớn và kết cấu kim loại, nhà máy sản xuất là đối tượng dễ bị sét đánh, có thể gây hư hỏng thiết bị và nguy hiểm cho con người. Một hệ thống chống sét nhà máy toàn diện bao gồm hệ thống chống sét đánh thẳng (kim thu sét, dây dẫn sét) và hệ thống chống sét lan truyền (thiết bị cắt sét SPD). Hệ thống này phải được thiết kế và thi công theo tiêu chuẩn TCVN 9385:2012. Song song đó, hệ thống nối đất phải đảm bảo điện trở nối đất nhỏ hơn giá trị quy định để các thiết bị bảo vệ có thể hoạt động hiệu quả và tản năng lượng sét xuống đất một cách an toàn.

5.3. Xây dựng kế hoạch bảo trì hệ thống điện nhà máy định kỳ

Kế hoạch bảo trì hệ thống điện nhà máy cần được xây dựng chi tiết, phân chia theo tần suất: hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng và hàng năm. Các công việc hàng ngày có thể bao gồm kiểm tra trực quan các thông số trên đồng hồ đo, kiểm tra nhiệt độ các thiết bị. Hàng tháng, cần kiểm tra siết lại các đầu cốt, vệ sinh công nghiệp tủ điện. Hàng năm, cần thực hiện các thí nghiệm chuyên sâu hơn như đo điện trở cách điện của cáp và động cơ, kiểm tra dầu máy biến áp, và hiệu chỉnh các thiết bị bảo vệ. Một kế hoạch bảo trì bài bản giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, ngăn ngừa sự cố và đảm bảo hệ thống luôn ở trạng thái vận hành tốt nhất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I.GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NHÀ MÁY 1. Loại ngành nghề, quy mô và năng lực của nhà máy. Loại ngành nghề. - Đây là nhà máy có tầm quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đặc biệt là trong nông nghiệp, nên nhà máy cần đảm bảo tin cậy cung cấp điện bằng cách được cấp điện bằng đường dây lõi kép từ trạm trung gian về các phân xưởng chính trong nhà máy, cũng cần đảm bảo cung liên tục cung cấp điện.

Quy mô, năng lực của nhà máy. Đây là một nhà máy sản xuất máy kéo có quy mô lớn, gồm 12 phân xưởng với tổng công suất đạt gần 21000 kVA. Công suất đặt Loại hộ Diện tích TT Tên phân xưởng (kW) tiêu thụ (m2) Khu nhà phòng quảm lý và 1 200 III 2187 xưởng thiết kế 2 Phân xưởng (PX) đúc 1500 I 3240 3 PX gia công cơ khí 3600 I 5143.75 5 PX luyện kim mầu 1800 I 4029.75 6 PX luyện kim đen 2500 I 3057.75 7 PX sửa chữa cơ khí Theo tính toán III 1215 8 PX rèn dập 2100 I 3645 9 PX nhiệt luyện 3500 I 2227.5 10 Bộ phận nén khí 1700 III 2409.5 12 Kho vật liệu 60 III 4374 1. Giới thiệu phụ tải điện của toàn nhà máy.

Phụ tải điện của toàn nhà máy có thể phân ra làm hai loại phụ tải: - Phụ tải động lực - Phụ tải chiếu sáng Phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng thường làm việc ở chế độ dài hạn, điện áp yêu cầu trực tiếp tới thiết bị là 380/220 (V) ở tần số công nghiệp f=50(Hz). Những yêu cầu khi thiết kế cung cấp điện của nhà máy. Độ tin cậy cung cấp điện. 9 Độ tin cậy cung cấp điện tuỳ thuộc vào hộ tiêu thụ loại nào (loại 1, 2, hay 3).

Trong điều kiện cho phép, người ta cố gắng chọn phương án cung cấp điện có độ tin cậy càng cao càng tốt. Chất lượng điện áp. Chất lượng điện được đánh giá bằng hai chỉ tiêu là tần số và điện áp. Chỉ tiêu tần số do cơ quan điều khiển hệ thống điều chỉnh.

Chỉ có những hộ tiêu thụ lớn (hàng chục MW trở lên) mới phải quan tâm đến chế độ vận hành của mình sao cho hợp lý để góp phần ổn định tần số của hệ thống điện. Nói chung, điện áp ở lưới trung áp và hạ áp cho phép dao động quanh giá trị  5% điện áp định mức. Đối với những phụ tải có yêu cầu cao về chất lượng điện áp như nhà máy hoá chất điện tử, cơ khí chính xác… điện áp chỉ cho phép dao động trong khoảng  2,5%. An toàn cung cấp điện.

Hệ thống cung cấp điện phải được vận hành an toàn đối với người và thiết bị. Do đó, sơ đồ cung cấp điện phải hợp lý, rõ ràng, mạch lạc để tránh nhầm lẫn trong vận hành và các thiết bị điện phải được chọn đúng chủng loại và đúng công suất. Công tác xây dựng, lắp đặt và việc vận hành quản lý hệ thống cung cấp điện ảnh hưởng lớn đến độ an toàn cung cấp điện. Do đó, người sử dụng phải tuyệt đối chấp hành nhưng quy định về an toàn sử dụng điện.

Kinh tế Khi đánh giá so sánh các phương án cung cấp điện, chỉ tiêu kinh tế chỉ được xét đến khi các chỉ tiêu kỹ thuật nêu trên được đảm bảo. Chỉ tiêu kinh tế được đánh giá thông qua tổng vốn đầu tư, chi phí vận hành và thời gian thu hồi vốn đầu tư. Việc đánh giá chỉ tiêu kinh tế phải thông qua tính toán và so sánh tỷ mỉ giữa các phương án, từ đó mới có thể đưa ra được phương án thích hợp nhất. 10 CHƯƠNG II.XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN 2.

Phụ tải tính toán là phụ tải giả thiết lâu dài không đổi, tương đương với phụ tải thực tế (biến đổi) về mặt hiệu ứng nhiệt lớn nhất. Nói cách khác, phụ tải tính toán cũng làm nóng dây dẫn lên tới nhiệt độ bằng nhiệt độ lớn nhất do phụ tải thực tế gây ra. Các phương pháp xác định phụ tải tính toán. Hiện nay có nhiều phương pháp để tính phụ tải tính toán.

Những phương pháp đơn giản, tính toán thuận tiện thì kết quả không thật chính xác. Ngược lại, nếu độ chính xác được nâng cao thì phương pháp tính phức tạp. Vì vậy, tuỳ theo giai đoạn thiết kế, tuỳ theo yêu cầu cụ thể mà chọn phương pháp tính cho thích hợp. Sau đây là một số phương pháp xác định phụ tải tính toán thưòng dùng nhất.

Xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu.Pd Trong đó: knc: Hệ số nhu cầu của thiết bị, tra trong sổ tay kỹ thuật. Pđ : Công suất đặt của thiết bị hoặc của nhóm thiết bị, trong tính toán có thể xem gần đúng Pđ = Pđm (kW). Ptb : Công suất trung bình của một hoặc nhóm thiết bị (kW)  : Độ lệch của đồ thị phụ tải khỏi giá trị trung bình  : Hệ số tán xạ của  2. Phương pháp xác định phụ tải tính toán theo hệ số cực đại kmax và công suất bình Ptb (còn gọi là phương pháp số thiết bị hiệu quả nhq) Ptt = kmax.Pdđ Trong đó: Ptb : Công suất trung bình của một hoặc nhóm thiết bị (kW) Pdđ : Công suất danh định của một hoặc nhóm thiết bị (kW ksd : Hệ số sử dụng của một hoặc một nhóm thiết bị kmax : Hệ số cực đại, tra trong sổ tay kỹ thuật theo quan hệ: kmax = f(nhq, ksd) nhq : Số thiết bị dùng điện hiệu quả 11 2.

Xác định phụ tải tính toán theo suất chi phí điện năng cho một đơn vị sản phẩm.M Tmax Trong đó: a0 : Suất chi phí điện năng cho một đơn vị sản phẩm (kWh/đvsp). M : Số sản phẩm sản xuất ra trong năm Tmax : Thời gian sử dụng công suất lớn nhất (h). Xác định phụ tải tính toán theo suất trang bị điện cho một đơn vị sản phẩm.S Trong đó: p0 : Suất trang bị điện cho một đơn vị diện tích [W/m2] S : Diện tích đặt thiết bị (m2). Xác định phụ tải tính toán của phân xưởng sửa chữa cơ khí.

Phân xưởng sửa chữa cơ khí là phân xưởng số 5 trong sơ đồ mặt bằng nhà máy, có diện tích bố trí thiết bị là 1500m 2. Trong đó có 72 thiết bị, công suất của các thiết bị rất khác nhau: công suất lớn nhất là 24,6 kW, công suất nhỏ nhất là 0,65 kW. Phần lớn các thiết bị có chế độ làm việc dài hạn, chỉ có máy biến áp hàn có chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại. Những đặc điểm này cần được quan tâm khi phân nhóm phụ tải, xác định phụ tải tính toán và lựa chọn phương án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng.

Trình tự xác định phụ tải tính toán theo phương pháp Ptb và kmax. Phân nhóm phụ tải. - Trong mỗi phân xưởng thường có nhiều thiết bị có công suất và chế độ làm việc rất khác nhau. Muốn xác định phụ tải tính toán được chính xác cần phải phân nhóm thiết bị điện.

Việc phân nhóm thiết bị điện cần tuân theo các nguyên tắc sau: + Các thiết bị trong cùng một nhóm nên ở gần nhau để giảm chiều dài đường dây hạ áp và nhờ vậy có thể tiết kiệm được vốn đầy tư và tổn thất trên các đường dây hạ áp trong phân xưởng. + Chế độ làm việc của các thiết bị trong cùng một nhóm nên giống nhau để việc xác định PTTT được chính xác hơn và thuận lợi hơn cho việc lựa chọn phương thức cung cấp điện cho nhóm. + Tổng công suất của các thiết bị trong nhóm nên xấp xỉ nhau để giảm chủng loại tủ động lực cần dùng cho phân xưởng và toàn nhà máy. Số thiết bị trong một nhóm không nên quá nhiều bởi số đầu ra của các tủ động lực thường nhỏ hơn 12.

12 Tuy nhiên thường thì khó thoả mãn cùng một lúc cả 3 nguyên tắc trên, do vậy người thiết kế cần phải lựa chọn cách phân nhóm sao cho hợp lý nhất. Dựa theo nguyên tắc phân nhóm phụ tải điện đã nêu ở trên và căn cứ vào vị trí, công suất của thiết bị bố trí trên mặt bằng phân xưởng có thể chia các thiết bị trong phân xưởng sửa chữa cơ khí thành 5 nhóm. Kết quả phân nhóm phụ tải điện được trình bày trong bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ