Thiết Kế và Chế Tạo Cơ Cấu Truyền Động Cho Máy Tôi Cao Tần - ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM

Thiết kế và chế tạo cơ cấu truyền động cho máy tôi cao tần. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật và ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp nhiệt luyện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2020

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

I. Phần I: Mở đầu

1. Tổng quan tình hình nguyên cứu thuộc lĩnh vực

2. Lý do chọn đề tài

3. Mục tiêu đề tài

4. Phương pháp nguyên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nguyên cứu

II. Phần II: Nội dung

1. Khoa học tự động hóa

2. Hệ thống thiết kế và chế tạo có trợ giúp của máy tính(CAD-CAM)

3. Giới thiệu về máy tôi cao tần

4. Tổng quan về động cơ

5. Tổng quan về hệ thống điều khiển

6. Hệ thống điều khiển là gì

7. Tổng quan về PLC

8. Các lệnh lập trình PLC

9. Thiết bị hiển thị

10. Tổng quan về HMI (Human Machine Interface)

11. HMI hỗ trợ người vận hành

12. Các loại HMI hiện nay

13. Các thiết bị khác

14. Khái niệm nhiệt luyện

15. Nhiệt luyện bằng phương pháp tôi cao tần

16. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN

17. So sánh ưu nhược điểm của 2 loại động cơ

18. Chọn động cơ servo

19. Chọn hệ thống điều khiển PLC

20. Chọn màn hình HMI

21. Lập trình PLC

22. Giới thiệu phần mềm

23. Tạo file thiết kế

24. Tải chương trình vào PLC

25. Lập trình màn hình

26. Giới thiệu phần mềm

27. Tạo file thiết kế

28. Tải chương trình vào HMI

29. Gia công lắp ráp các bộ phận

30. VẬN HÀNH THỬ MÁY

31. Vận hành bộ điều khiển

32. Tôi cao tần trục

33. Kết quả, kiểm tra và đánh giá

34. Một vài hình ảnh của cơ cấu truyền động cho máy tôi cao tần

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỄN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

I. Phần I: Mở đầu

1. Tổng quan tình hình nguyên cứu thuộc lĩnh vực

2. Lý do chọn đề tài

3. Mục tiêu đề tài

4. Phương pháp nguyên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nguyên cứu

II. Phần II: Nội dung

1. CHƯƠNG 1. CƠ KHÍ HÓA

1.1. TỰ ĐỘNG HÓA

1.2. KHOA HỌC TỰ ĐỘNG HÓA

2. HỆ THỐNG THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO CÓ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH ( CAD – CAM)

3. GIỚI THIỆU VỀ MÁY TÔI CAO TẦN

4. TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG CƠ

4.1. ĐỘNG CƠ BƯỚC

4.2. ĐỘNG CƠ SERVO

5. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

5.1. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN LÀ GÌ ?

5.2. TỔNG QUAN VỀ PLC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Cơ Cấu Truyền Động Máy Tôi Cao Tần

Máy tôi cao tần sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để nung nóng và tôi luyện kim loại. Nguồn điện tần số cao tạo ra nhiệt độ cực lớn trong lòng phôi, giúp gia công, tôi, luyện phôi, chi tiết máy, vật dụng kim loại hiệu quả. Ứng dụng quy mô lớn của cảm ứng điện từ trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất hiện nay. Nhiều thành phần kim loại được nung nóng trong lò với nhiệt độ cao, có khi tới vài nghìn độ C. Tuy nhiên, việc điều khiển chính xác quá trình gia nhiệt cảm ứngcơ cấu truyền động là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bài viết này sẽ cung cấp tổng quan về thiết kế cơ cấu truyền động cho máy tôi cao tần, từ các thành phần cơ bản đến các phương pháp điều khiển hiện đại, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan và đầy đủ về lĩnh vực này. Thiết kế cơ cấu truyền động hiệu quả giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm tôi cao tần.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Máy Tôi Cao Tần High Frequency Induction Hardening

Máy tôi cao tần hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Dòng điện cao tần chạy qua cuộn dây tạo ra từ trường biến thiên, từ đó sinh ra dòng điện Foucault trong phôi kim loại. Dòng điện này nung nóng phôi từ bên trong. Việc điều khiển tần số và công suất dòng điện cho phép kiểm soát độ sâu và nhiệt độ tôi luyện. So với các phương pháp nhiệt luyện truyền thống, tôi cao tần có ưu điểm là thời gian gia nhiệt nhanh, tiết kiệm năng lượng và ít gây biến dạng cho phôi. Tuy nhiên, việc thiết kế cơ cấu truyền động phải đảm bảo phôi được di chuyển đều và chính xác trong vùng cảm ứng để đạt được độ cứng và độ sâu tôi luyện mong muốn. Máy tôi cao tần sử dụng hệ thống điều khiển tự động như cấp phôi và di chuyển trục tôi hiện nay có khá nhiều nhưng chủ yếu là ở các nhà máy, công ty lớn. Những máy tôi cao tần nhỏ, có thể xách tay thì không có hệ thống tự động tôi, phải sử dụng đồ gá và di chuyển tay. Với cách này sản phẩm có thể không đạt yêu cầu phải thử lại nhiều lần. Nhưng nếu ứng dụng quá trình tự động hóa thì kết quả cũng như hiệu suất sẽ tăng cao.

1.2. Các Thành Phần Chính Của Cơ Cấu Truyền Động Trong Máy Tôi Cao Tần

Một cơ cấu truyền động hoàn chỉnh cho máy tôi cao tần bao gồm các thành phần chính sau: Động cơ (thường là động cơ servo hoặc động cơ bước), hệ thống truyền động (trục vít me-đai ốc, bánh răng), hệ thống điều khiển (PLC, HMI) và các cảm biến vị trí. Động cơ cung cấp lực kéo để di chuyển phôi. Hệ thống truyền động chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến hoặc quay của phôi. Hệ thống điều khiển điều chỉnh tốc độ và vị trí của phôi, đảm bảo quá trình tôi luyện diễn ra chính xác. Các cảm biến cung cấp thông tin phản hồi về vị trí và tốc độ của phôi, giúp hệ thống điều khiển duy trì sự ổn định và chính xác. Chọn lựa các thành phần phù hợp và tích hợp chúng một cách hiệu quả là yếu tố quan trọng để thiết kế cơ cấu truyền động thành công.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Cơ Cấu Máy Tôi Cao Tần

Thiết kế cơ cấu truyền động cho máy tôi cao tần đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, quá trình tôi luyện tạo ra nhiệt độ cao, có thể ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của các thành phần cơ khí. Thứ hai, yêu cầu về độ chính xác và ổn định của chuyển động phôi là rất cao, đặc biệt đối với các chi tiết có hình dạng phức tạp. Thứ ba, việc tích hợp hệ thống điều khiển và cảm biến đòi hỏi kiến thức chuyên môn về tự động hóađiều khiển số. Cuối cùng, chi phí đầu tư và vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn, cũng như sự sáng tạo trong việc áp dụng các công nghệ mới.

2.1. Yêu Cầu Về Độ Chính Xác Và Ổn Định Của Chuyển Động Phôi

Độ chính xác và ổn định của chuyển động phôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tôi luyện. Sai số trong vị trí và tốc độ có thể dẫn đến sự phân bố nhiệt không đều, gây ra các khuyết tật như nứt, cong vênh hoặc độ cứng không đạt yêu cầu. Để đảm bảo độ chính xác, cần sử dụng các động cơ servo có độ phân giải cao, hệ thống truyền động có độ cứng vững tốt và các cảm biến vị trí có độ nhạy cao. Ngoài ra, hệ thống điều khiển phải được thiết kế để bù trừ các sai số do ma sát, rung động và các yếu tố bên ngoài khác. Việc hiệu chỉnh và kiểm tra định kỳ cũng là cần thiết để duy trì độ chính xác và ổn định của cơ cấu truyền động.

2.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Cao Đến Độ Bền Cơ Học Của Cơ Cấu

Nhiệt độ cao trong quá trình tôi luyện có thể làm giảm độ bền và tuổi thọ của các thành phần cơ khí. Các vật liệu chế tạo cơ cấu truyền động phải chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng, nứt vỡ hoặc mất tính chất cơ học. Các biện pháp bảo vệ như làm mát bằng nước hoặc khí nén, sử dụng vật liệu chịu nhiệt và thiết kế kết cấu giảm ứng suất nhiệt có thể giúp giảm thiểu tác động của nhiệt độ cao. Ngoài ra, việc lựa chọn chất bôi trơn phù hợp cũng rất quan trọng để giảm ma sát và mài mòn trong điều kiện nhiệt độ cao.

III. Phương Pháp Thiết Kế Trục Vít Me Đai Ốc Cho Máy Tôi Cao Tần

Trục vít me-đai ốc là một trong những hệ thống truyền động phổ biến nhất trong máy tôi cao tần. Nó có ưu điểm là độ chính xác cao, khả năng chịu tải lớn và dễ dàng điều khiển. Thiết kế trục vít me-đai ốc đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về các thông số như bước vít, đường kính vít, vật liệu chế tạo và phương pháp bôi trơn. Việc lựa chọn các thông số phù hợp sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và có tuổi thọ cao.

3.1. Tính Toán Lực Và Moment Cần Thiết Cho Cơ Cấu Truyền Động

Việc tính toán chính xác lực và moment cần thiết là bước quan trọng đầu tiên trong thiết kế cơ cấu truyền động. Lực cần thiết phụ thuộc vào khối lượng phôi, lực ma sát và lực quán tính. Moment cần thiết phụ thuộc vào lực cần thiết và bán kính vít. Các công thức tính toán lực và moment có thể được tìm thấy trong các tài liệu chuyên ngành về thiết kế máy. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như hệ số an toàn, hiệu suất truyền động và các tải trọng động để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Dựa vào đó nhóm quyết định chọn động cơ ac sevo MSMD012P1 , dirver MSD043A1X.

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Trục Vít Me Đai Ốc Chịu Mài Mòn

Vật liệu chế tạo trục vít me-đai ốc phải có độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt và hệ số ma sát thấp. Các vật liệu phổ biến bao gồm thép hợp kim, thép không gỉ và đồng thau. Thép hợp kim có độ bền cao và khả năng chịu tải tốt, nhưng dễ bị ăn mòn. Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng độ bền thấp hơn thép hợp kim. Đồng thau có hệ số ma sát thấp và khả năng chống mài mòn tốt, nhưng độ bền thấp hơn thép. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào điều kiện làm việc cụ thể của cơ cấu truyền động.

3.3. Tối ưu hóa thiết kế trục vít me đai ốc bằng phần mềm CAD

Sử dụng phần mềm CAD (Computer-Aided Design) giúp tối ưu hóa thiết kế trục vít me-đai ốc. Phần mềm này cho phép mô phỏng các điều kiện làm việc khác nhau, từ đó dự đoán và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn. Tối ưu hóa bằng CAD giúp đảm bảo hiệu suất và độ bền của trục vít me-đai ốc.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Điều Khiển PLC Trong Máy Tôi Cao Tần

Hệ thống điều khiển PLC (Programmable Logic Controller) đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa và điều khiển quá trình tôi luyện. PLC cho phép lập trình các thuật toán điều khiển phức tạp, điều chỉnh tốc độ và vị trí của phôi, kiểm soát nhiệt độ và áp suất, và giám sát các thông số quan trọng khác. Việc sử dụng PLC giúp tăng năng suất, giảm sai sót và nâng cao chất lượng sản phẩm. PLC viết tắt của Programmable Logic Controller, là thiết bị điều khiển lập trình được (có khả năng lập trình được) cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình.

4.1. Lập Trình PLC Để Điều Khiển Tốc Độ Và Vị Trí Của Phôi Kim Loại

Việc lập trình PLC để điều khiển tốc độ và vị trí của phôi kim loại đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ lập trình PLC và các thuật toán điều khiển. Các thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) thường được sử dụng để điều chỉnh tốc độ và vị trí một cách chính xác và ổn định. PLC điều khiển động cơ servo để thực hiện các chuyển động theo chương trình được lập trình sẵn. Các thông tin phản hồi từ cảm biến vị trí được sử dụng để điều chỉnh tốc độ và vị trí, đảm bảo phôi di chuyển theo đúng quỹ đạo và đạt được độ tôi luyện mong muốn.

4.2. Tích Hợp HMI Human Machine Interface Để Giám Sát Quá Trình

HMI (Human Machine Interface) là giao diện giữa người vận hành và máy tôi cao tần. HMI cho phép người vận hành theo dõi các thông số quan trọng như tốc độ, vị trí, nhiệt độ và áp suất, cũng như điều khiển các chức năng của máy. HMI có thể hiển thị các thông tin bằng đồ họa, giúp người vận hành dễ dàng quan sát và đánh giá tình trạng hoạt động của máy. Việc tích hợp HMI giúp tăng tính thân thiện và dễ sử dụng của máy tôi cao tần.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tế Của Cơ Cấu Máy Tôi Cao Tần

Nghiên cứu ứng dụng thực tế của cơ cấu truyền động trong máy tôi cao tần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp thiết kế khác nhau và tối ưu hóa quá trình tôi luyện. Các nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp mô phỏng, thí nghiệm và phân tích thống kê để đánh giá độ chính xác, ổn định, độ bền và hiệu quả kinh tế của các cơ cấu truyền động. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải tiến thiết kế, lựa chọn vật liệu và tối ưu hóa quy trình tôi luyện.

5.1. Đánh Giá Độ Chính Xác Và Ổn Định Của Cơ Cấu Trong Điều Kiện Thực Tế

Đánh giá độ chính xác và ổn định của cơ cấu truyền động trong điều kiện thực tế là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng tôi luyện. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm đo lường trực tiếp vị trí và tốc độ của phôi, phân tích các khuyết tật trên bề mặt phôi và so sánh kết quả với các tiêu chuẩn chất lượng. Các kết quả đánh giá có thể được sử dụng để điều chỉnh các thông số điều khiển và cải tiến thiết kế cơ cấu truyền động.

5.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Các Thông Số Điều Khiển Đến Chất Lượng Tôi

Phân tích ảnh hưởng của các thông số điều khiển đến chất lượng tôi luyện giúp tối ưu hóa quá trình tôi luyện. Các thông số điều khiển quan trọng bao gồm tốc độ di chuyển phôi, công suất gia nhiệt, thời gian giữ nhiệt và phương pháp làm nguội. Các phương pháp phân tích có thể bao gồm mô phỏng, thí nghiệm và phân tích thống kê. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để thiết lập các quy trình tôi luyện tối ưu cho các loại vật liệu và hình dạng phôi khác nhau. Ví dụ, sau khi nhiệt luyện thép có cơ tính rất cao, nhờ nhiệt luyện tính chống mài mòn của chi tiết máy tăng lên nhiều lần, làm tăng độ bền, độ cứng, tính chống mài mòn của chi tiết bằng thép (gang) mà vẫn đảm bảo yêu cầu về độ dẻo và độ dai.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Thiết Kế Máy Tôi Cao Tần

Thiết kế cơ cấu truyền động cho máy tôi cao tần là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Các xu hướng phát triển trong tương lai bao gồm sử dụng các vật liệu mới có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, áp dụng các phương pháp điều khiển tiên tiến để tăng độ chính xác và ổn định, và tích hợp các hệ thống tự động hóatrí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa quá trình tôi luyện. Những tiến bộ này sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm tôi cao tần.

6.1. Phát Triển Các Vật Liệu Mới Cho Cơ Cấu Truyền Động Chịu Nhiệt

Việc phát triển các vật liệu mới cho cơ cấu truyền động chịu nhiệt là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các vật liệu mới cần có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, hệ số ma sát thấp và khả năng chống ăn mòn. Các vật liệu tiềm năng bao gồm hợp kim titan, gốm sứ và composite. Việc sử dụng các vật liệu mới này có thể giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của cơ cấu truyền động trong điều kiện nhiệt độ cao.

6.2. Áp Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Để Tối Ưu Hóa Quy Trình Tôi Luyện

Áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa quy trình tôi luyện là một hướng phát triển đầy tiềm năng. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và điều chỉnh các thông số điều khiển một cách tự động, nhằm đạt được chất lượng tôi luyện tối ưu. AI cũng có thể được sử dụng để dự đoán và ngăn ngừa các sự cố, giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu quả sản xuất. Với các thiết bị vạn năng và bán tự động, các chuyển động phụ (tác động điều khiển) do người thợ thực hiện còn trên các thiết bị tự động hóa và máy tự động thì toàn bộ quá trình làm việc (kể cả các tác động điều khiển) đều được thực hiện tự động nhờ các cơ cấu và hệ thống điều khiển mà không cần có sự tham gia trực tiếp của con người. Mức độ cao hơn của tự động hóa máy là trang bị hệ thống cấp phôi cho máy. Hệ thống này tự động tháo chi tiết khi máy gia công xong và thay thế phôi mới, đồng thời khởi động một chu kỳ gia công của chi tiết mới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ KHÍ HÓA Cơ khí hóa là quá trình thay thế các động tác cơ bắp của con người khi thực hiện các quá trình công nghệ chính hoặc các chuyển động chính bằng máy. Sử dụng cơ khí hóa cho phép nâng cao năng suất lao động, nhưng không thay thế được con người trong các chức năng điều khiển, theo dõi diễn biến của quá trình cũng như thực hiện một loạt các chuyển động phụ trợ khác.1: Dây chuyền sản xuất ô tô 1. TỰ ĐỘNG HÓA Tự động hóa là công nghệ mà theo đó quy trình hoặc thủ tục được thực hiện mà không cần sự trợ giúp của con người.

Tự động hóa hoặc điều khiển tự động là sử dụng các hệ thống điều khiển khác nhau cho các thiết bị vận hành như máy móc, quy trình trong nhà máy, nồi hơi và lò xử lý nhiệt, chuyển đổi mạng điện thoại, lái và ổn định tàu, máy bay và các ứng dụng và phương tiện khác hoặc giảm can thiệp của con người. Một số quy trình đã được hoàn toàn tự động 4 Tự động hóa quá trình sản xuất là giai đoạn phát triển tiếp theo của nền sản xuất cơ khí hóa. Nó sẽ thực hiện phần công việc mà cơ khí hóa không thể đảm đương được. Với các thiết bị vạn năng và bán tự động, các chuyển động phụ (tác động điều khiển) do người thợ thực hiện còn trên các thiết bị tự động hóa và máy tự động thì toàn bộ quá trình làm việc (kể cả các tác động điều khiển) đều được thực hiện tự động nhờ các cơ cấu và hệ thống điều khiển mà không cần có sự tham gia trực tiếp của con người.

Mức độ cao hơn của tự động hóa máy là trang bị hệ thống cấp phôi cho máy. Hệ thống này tự động tháo chi tiết khi máy gia công xong và thay thế phôi mới, đồng thời khởi động một chu kỳ gia công của chi tiết mới.2: Tay robot trong dây truyền sản xuất bia 1. KHOA HỌC TỰ ĐỘNG HÓA Khoa học tự động hóa là một lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Nó bao gồm các cơ sở lý thuyết, các nguyên tắc cơ bản được sử dụng khi thiết lập các hệ thống điều khiển và kiểm tra tự động các quá trình khác nhau để đạt được mục đích cuối cùng mà không cần tới sự tham gia trực tiếp của con người.

Khoa học tự động hóa được cấu thành từ nhiều môn học khác nhau như lý thuyết điều khiển tự động, lý thuyết mô hình hóa, mô phỏng và phân tích hệ thống, lý thuyết tối ưu, lý thuyết truyền tin, kỹ thuật lập trình… .Tự động hóa các quá trình sản xuất là một 5 hướng phát triển khoa học tự động hóa. Sự phát triển của nó gắn liền với các khoa học liên quan. HỆ THỐNG THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO CÓ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH ( CAD – CAM) Với sự xuất hiện của máy điều khiển số, sự phát triển cao của công nghệ thông tin và công nghệ máy tính, việc chuẩn bị và điều hành sản xuất trong thời gian gần đây đã có những thay đổi cơ bản. Khâu chuẩn bị thiết kế đã được tự động hóa nhờ hệ thống thiết kế tự động có sự trợ giúp của máy tính.

 Định nghĩa về công cụ CAD CAD (Computer-aided Design) tức là thiết kế có sự trợ giúp của máy tính. Thiết kế ở đây được hiểu là vẽ chi tiết hoặc sản phẩm bằng máy vi tính dưới dạng 2D hoặc mô hình hóa ở dạng 3D. Để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh cần thực hiện hai công đoạn chính là: thiết kế và chế tạo. Ở công đoạn thiết kế trên cơ sở thu thập thông tin, xử lý kết hợp với khả năng sáng tạo của người thiết kế phân tích toàn bộ tập hợp các phương án và chọn ra một phương án tối ưu.

Đối với sản phẩm có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi những chỉ tiêu cao về thông số kỹ thuật cũng như kinh tế, để đạt được giải pháp tối ưu, trong nhiều trường hợp công việc thiết kế và chế tạo không thể thực hiện một cách hoàn chỉnh bởi những phương pháp và công cụ thông thường. Thiết kế với sự hỗ trợ của máy tính điện tử – CAD là sự ứng dụng có hiệu quả các phương tiện công nghệ của kỹ thuật tin học , điện tử…để giải quyết các công việc liên quan tới công việc thiết kế.  Định nghĩa về công cụ CAM CAM (Computer-aided Manufacturing) tức là công nghệ gia công, chế tạo, sản xuất có sự trợ giúp của máy tính. Thực hiện quy trình sản xuất vớ sự trợ giúp của máy tính đện tử là sử dụng máy tính để lập kế hoạch sản xuất và điều khển sản xuất.

6 Nhờ các thiết bị tính toán thiết kế như máy tính, màn hình đồ họa, bút vẽ, máy vẽ, cùng các phần mềm chuyên dùng (Matlab, Catia, CAD) cho phép tạo ra các mô hình sản phẩm trong không gian ba chiều, rất thuận lợi cho việc khảo sát, đánh giá sửa đổi nhanh chóng trực tiếp ngay trên màn hình. Các bản vẽ trong CAD có thể lưu giữ, nhân bản hoặc gọi ra bất kỳ lúc nào. Điều này cho phép tiết kiệm nhiều thời gian, vật liệu và các chi phí khác của giai đoạn thiết kế ban đầu trước khi đưa vào sản xuất.3: Thiết kế các sản phẩm có sự trợ giúp máy tính 1. GIỚI THIỆU VỀ MÁY TÔI CAO TẦN Tôi cao tần là phương pháp sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ.

Nó sử dụng nguồn điện tần số cao để đi qua vật liệu nhiệt có dẫn điện và gây ra hiện tượng gia nhiệt cảm ứng. Gia nhiệt cảm ứng tạo ra nhiệt cực lớn trong lòng phôi. Lượng nhiệt này dễ dàng nung nóng đỏ phôi giúp ta có thể gia công, tôi, luyện phôi, chi tiết máy, vật dụng kim loại chắc chắn. Vì những lý do đó, gia nhiệt cảm ứng được coi là một công nghệ vượt trội và vô cùng hiệu quả khi ứng dụng công nghệ gia nhiệt cảm ứng kim loại trong công nghiệp chế tạo phôi.

7 Các ứng dụng quy mô lớn của cảm ứng điện từ đã trở nên rất phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất hiện nay. Nhiều thành phần kim loại được nung nóng trong lò với nhiệt độ cao, có khi tới vài nghìn °C. Một lò nung cảm ứng đơn giản. Một cuộn dây đồng rỗng chứa nước mang một dòng điện AC tần số cao.

Các đối tượng được gia nhiệt là một thanh thẳng đứng được đặt ở trung tâm của cuộn dây.4: Cuộn dây cảm ứng Hình 2.5: Máy tôi cao tần Máy tôi cao tần sử dụng hệ thống điều khiển tự động như cấp phôi và di chuyển trục tôi hiện nay có khá nhiều nhưng chủ yếu là ở các nhà máy, công ty lớn. Những máy tôi cao tần nhỏ, có thể xách tay thì không có hệ thống tự động tôi, phải sử dụng đồ gá và 8 di chuyển tay. Với cách này sản phầm có thể không đạt yêu cầu phải thử lại nhiều lần. Nhưng nếu ứng dụng quá trình tự động hóa thì kết quả cũng như hiệu suất sẽ tăng cao.6: Gia nhiệt phép bằng tay 1.

TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG CƠ 1. ĐỘNG CƠ BƯỚC Động cơ bước (stepper motor), là một loại động cơ điện có nguyên lý và ứng dụng khác biệt với đa số các động cơ điện thông thường, chúng thực chất là một động cơ đồng bộ dùng để biến đổi các tín hiệu điều khiển dưới dạng các xung điện rời rạc kế tiếp nhau thành các chuyển động góc quay.7: Động cơ bước 9 Về cấu tạo động cơ bước gồm có các bộ phận là stato, roto là nam châm vĩnh cửu hoặc trong trường hợp của động cơ biến từ trở là những khối răng làm bằng vật liệu nhẹ có từ tính. Động cơ bước được điều khiển bởi bộ điều khiển bên ngoài. Động cơ bước và bộ điều khiển được thiết kế sao cho động cơ có thể giữ nguyên bất kỳ vị trí cố định nào cũng như quay đến một vị trí bất kỳ nào.8: Cấu tạo động cơ bước Động cơ bước được chia làm ba loại chính: động cơ bước nam châm vĩnh cửu, động cơ bước biến từ trở và động cơ bước hỗn hợp/ lai  Động cơ bước nam châm vĩnh cửu có roto là nam châm vĩnh cửu, stato có nhiều răng trên mỗi răng có quấn các vòng dây.

Các cuộn dây pha có cực tính khác nhau.  Động cơ bước biến từ trở có cấu tạo giống với động cơ bước nam châm vĩnh cửu. Cấu tạo của stato cũng có các cuộn pha đối xứng nhau, nhưng các cuộn pha đối xứng có cùng cực tính khác với động cơ bước nam châm vĩnh cửu. Roto của động cơ bước biến từ trở được cấu tạo từ thép non có khả năng dẫn từ cao, do đó khi động cơ mất điện roto vẫn tiếp tục quay tự do rồi mới dừng hẳn.

 Động cơ bước hỗn hợp/ lai có đặc trưng cấu trúc của động cơ bước nam châm vĩnh cửu và động cơ bước biến từ. Stato và roto có cấu tạo tương tự động cơ bước biến từ trở nhưng số răng của stato và roto không bằng nhau. Roto của động cơ bước thường có 2 10 phần: phần trong là nam châm vĩnh cửu được gắn chặt lên trục động cơ, phần ngoài là 2 đoạn roto được chế tạo từ lá thép non và răng của 2 đoạn roto được đặt lệch nhau. ĐỘNG CƠ SERVO Động cơ Servo là một bộ phận của hệ thống điều khiển chuyển động của máy móc.

Một trong các bộ phận không thể thiếu giúp Động cơ Servo có thể hoạt động đó chính là Driver servo. Tương tự như driver của máy tính. Động cơ Servo cung cấp lực chuyển động cần thiết cho các thiết bị máy móc khi vận hành Không giống như động cơ thông thường cứ cắm điện vào là quay liên tục, servo chỉ quay khi được điều khiển (bằng xung PPM) với góc quay nằm trong khoảng bất kì từ 0O – 180O. Động cơ servo được thiết kế cho những hệ thống hồi tiếp vòng kín.

Từ tín hiệu hồi tiếp vận tốc/vị trí, hệ thống điều khiển số sẽ điều khiển họat động của một động cơ servo. Với lý do nêu trên nên sensor đo vị trí hoặc tốc độ là các bộ phận cần thiết phải tích hợp cho một động cơ servo. Đặc tính vận hành của một động cơ servo phụ thuộc rất nhiều vào đặc tính từ và phương pháp điều khiển động cơ servo.9: Động cơ servo Có 3 loại động cơ servo được sử dụng hiện nay đó là động cơ servo AC dựa trên nền tảng động cơ AC lồng sóc, động cơ servo DC dựa trên nền tảng động cơ DC và động cơ servo AC không than chổi dựa trên nền động cơ không đồng bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ