Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khuyết tật và suy giảm chức năng vận động chi dưới là một trong những thực trạng y tế và xã hội phổ biến. Theo số liệu thống kê năm 2015 của Cục Cảnh sát Giao thông Đường bộ – Đường sắt (Bộ Công an) và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội được tác giả trích dẫn trong công trình, toàn quốc đã xảy ra 22.827 vụ tai nạn giao thông cùng 7.620 vụ tai nạn lao động. Các biến cố này để lại hậu quả nghiêm trọng về mặt thể chất, trong đó tỷ lệ nạn nhân bị tổn thương chi dưới khiến việc di chuyển độc lập gặp nhiều trở ngại. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật cơ điện tử hỗ trợ vận động, đặc biệt là thiết bị khung xương ngoài (Exoskeleton), trở thành hướng đi cấp thiết nhằm phục vụ phục hồi chức năng và chẩn đoán y khoa.

Để xây dựng một hệ thống khung xương ngoài chủ động có khả năng trợ lực chính xác, tiền đề bắt buộc là phải hiểu rõ và nhận diện được trạng thái chuyển động của chân người theo thời gian thực. Xuất phát từ yêu cầu này, đồ án tốt nghiệp tập trung vào đề tài "Thiết kế, chế tạo thiết bị thụ động phát hiện pha bước đi", nhằm tạo ra một công cụ thu thập dữ liệu động học chi dưới và áp dụng các mô hình xử lý tín hiệu để phân loại chính xác các pha trong chu kỳ đi bộ.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, thiết kế cơ khí và gia công, chế tạo phần cứng cơ khí cùng hệ thống mạch điện điều khiển của thiết bị.
  2. Xây dựng chương trình điều khiển trung tâm để thu thập dữ liệu bước đi từ hệ thống cảm biến góc quay (encoder) và cảm biến tiếp xúc (công tắc hành trình).
  3. Tiến hành các đợt thí nghiệm thực nghiệm để thu thập dữ liệu chuyển động (góc xoay các khớp, trạng thái đóng/ngắt tiếp xúc mặt đất) trong nhiều điều kiện bước đi khác nhau.
  4. Xây dựng và thực thi thuật toán phân tích, xử lý số liệu nhằm tự động phát hiện, phân loại các pha bước đi của người sử dụng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thiết bị khung xương thụ động gắn ngoài chi dưới con người và tín hiệu động học phát sinh trong quá trình di chuyển. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa chuyển động chi dưới từ khớp hông, khớp gối đến khớp cổ chân của một đối tượng người trưởng thành; chế tạo mẫu thử nghiệm cơ điện tử thu nhỏ dạng thụ động (không gắn động cơ dẫn động); và phân tích tín hiệu ngoại tuyến kết hợp trực tuyến trong không gian phòng thí nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh năm 2016.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước cho thấy các công trình về khung xương ngoài còn gặp nhiều hạn chế về kinh phí chế tạo và công nghệ tích hợp, tiêu biểu có cụm công trình nghiên cứu bộ xương ngoài hỗ trợ người đi bộ của nhóm tác giả Đào Văn Hiệp và Trần Xuân Thảnh. Trên thế giới, các hệ thống tiên tiến đã đạt nhiều bước tiến vượt bậc như dòng thiết bị Ekso của Ekso Bionics hỗ trợ người chấn thương cột sống; bộ đồ trợ lực HAL-5 của Cyberdyne ứng dụng cảm biến tín hiệu sinh học (BioSignal); hay khung xương robot X1 trọng lượng trên 90 kg do NASA nghiên cứu phục vụ rèn luyện thể lực của phi hành gia trong môi trường không trọng lực. Đề tài của tác giả đóng vai trò là bước nghiên cứu nền tảng, tập trung giải quyết khâu nhận dạng trạng thái bước đi để tạo tiền đề cho việc tích hợp bộ truyền động trợ lực sau này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết về giải phẫu học và động học khớp

Cơ học cơ thể người phân loại khớp theo cấu tạo và chức năng chuyển động. Trong đó, nhóm khớp chuyển động tự do (Diarthroses) đóng vai trò quyết định khả năng dịch chuyển của chi dưới. Khớp tự do có màng bao khớp chứa dịch hoạt dịch và lớp sụn bao bọc hai đầu xương. Lớp sụn có khả năng giảm ứng suất tiếp xúc lên đến 50% hoặc cao hơn, đồng thời hệ số ma sát giữa hai bề mặt sụn chỉ bằng 17% đến 33% ma sát giữa lưỡi dao trượt băng trên bề mặt băng.

Trong cơ sinh học chuyển động, hai mô hình lý thuyết được áp dụng:

  • Mô hình Osteokinematics: Mô tả chuyển động vĩ mô của khớp dựa trên giả định các khâu cứng tuyệt đối quay quanh một tâm cố định, bao gồm các chuyển động co – duỗi (Flexion – Extension), dang – khép (Abduction – Adduction) và xoay trong – ngoài (Internal – External Rotation).
  • Mô hình Anthrokinematics: Mô tả chuyển động vi mô thực tế tại diện tiếp xúc khớp xương. Tại diện khớp không tồn tại tâm quay cố định mà diễn ra đồng thời chuyển động lăn (Roll) và trượt (Glide/Slide). Sự phối hợp này tuân theo Quy tắc lồi – lõm (Rules of Concavity and Convexity của Kaltenborn, 1989): nếu mặt lồi chuyển động trên mặt lõm cố định thì hướng trượt ngược hướng lăn; ngược lại, nếu mặt lõm chuyển động trên mặt lồi cố định thì hướng trượt cùng hướng lăn.

Đối với khớp gối, góc vận động sinh lý duỗi - gập dao động từ $0^\circ$ đến $155^\circ$. Tuy nhiên, khi đi bộ bình thường, góc gập $\alpha$ của khớp gối chỉ dao động trong khoảng từ $0^\circ$ đến $45^\circ$. Do chuyển động gập duỗi chiếm ưu thế tuyệt đối, khớp gối được mô hình hóa cơ học thành khớp bản lề có 1 bậc tự do quay quanh trục ngang.

Chu kỳ bước đi của con người

Chu kỳ bước đi (Gait Cycle) là khoảng thời gian giữa hai lần tiếp đất liên tiếp của cùng một gót chân. Chu kỳ hoàn chỉnh bao gồm 7 giai đoạn, phân tách thành hai pha chính:

Pha chính Tỷ lệ chu kỳ Giai đoạn Tên gọi và đặc điểm chuyển động
Pha trụ (Stance Phase) 62% Giai đoạn 1 Tiếp xúc ban đầu (Initial Contact): Gót chân chạm đất, trọng tâm cơ thể ở mức thấp nhất.
Giai đoạn 2 Bàn chân tiếp xúc mặt đất (Loading Response): Toàn bộ bàn chân áp sát nền, trọng tâm dồn lên chân trụ.
Giai đoạn 3 Trung gian chân trụ (Midstance): Chân trụ nằm phía sau chân lắc, trọng tâm cơ thể đạt vị trí cao nhất.
Giai đoạn 4 Nhấc gót (Terminal Stance / Pre-swing): Gót chân bắt đầu rời khỏi mặt phẳng tiếp xúc.
Pha lắc (Swing Phase) 38% Giai đoạn 5 Rời mặt đất (Initial Swing): Chân lắc nhấc hẳn lên và đưa dần tới vị trí gióng hàng với chân trụ.
Giai đoạn 6 Đưa chân ra trước (Mid-swing): Chân lắc vượt qua vị trí chân trụ hướng về phía trước.
Giai đoạn 7 Hãm bước (Terminal Swing): Chuyển động chậm dần nhằm ổn định tư thế để chuyển sang chu kỳ tiếp theo.

Công thức tính bậc tự do cơ cấu

Khả năng chuyển động của hệ cơ cấu cơ học gắn lên cơ thể được xác định thông qua công thức Chebyshev – Grübler – Kutzbach:

$$W = 6n - \sum_{k=1}^5 (k \cdot p_k) - R_0 + r - s$$

Trong đó:

  • $n$: Số khâu động của cơ cấu.
  • $k$: Số lượng ràng buộc của khớp loại $k$.
  • $p_k$: Số lượng khớp loại $k$.
  • $R_0$: Số ràng buộc trùng.
  • $r$: Số ràng buộc thừa.
  • $s$: Số bậc tự do thừa.

Thiết bị được phân tích độc lập theo ba cụm: khớp hông ($n = 4$, $p_5 = 5$ gồm 4 khớp cơ khí và 1 khớp sinh học loại 5), khớp gối ($n = 6$, $p_5 = 7$) và khớp cổ chân ($n = 6$, $p_5 = 4$, $p_3 = 1$).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu chuyên ngành về giải phẫu học cơ thể người, cơ học máy và hệ thống nhúng; kết hợp phương pháp thực nghiệm chế tạo mẫu thử (thử và sửa sai). Quá trình hiệu chỉnh kích thước cơ khí, thuật toán đo đạc được lặp lại dựa trên phản hồi dữ liệu thực tế thu nhận từ người mang thiết bị.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Thiết kế cơ khí và kết cấu phần cứng

Cơ cấu phần cứng được thiết kế 3D bằng phần mềm SolidWorks theo quy trình khép kín: tham khảo mô hình xương ngoài $\rightarrow$ lên ý tưởng $\rightarrow$ thiết kế chi tiết $\rightarrow$ lắp ráp ảo $\rightarrow$ gia công cơ khí $\rightarrow$ lắp ráp thực tế $\rightarrow$ hiệu chỉnh.

Kích thước của khung xương được lấy theo thông số nhân trắc học của một thành viên trong nhóm nghiên cứu. Vật liệu chế tạo chính là hợp kim nhôm (khối lượng riêng $\approx 2{,}7\text{ g/cm}^3$, nhẹ bằng 1/3 thép, độ dẻo cao, khả năng gia công cắt gọt tốt). Phương pháp gia công chủ yếu là phay, tiện; liên kết giữa các chi tiết sử dụng bu-lông và đai ốc.

Ở khớp hông, tác giả so sánh hai phương án:

  • Phương án 1: Sử dụng khớp cầu kết hợp một khớp tịnh tiến phía sau. Ưu điểm là nhỏ gọn, dễ gia công nhưng nhược điểm là không gắn được cảm biến góc xoay để đo tọa độ khớp hông khi bước đi.
  • Phương án 2: Thay khớp cầu bằng tổ hợp khớp các-đăng và khớp xoay, kết hợp một khớp tịnh tiến gắn vào đai đeo bụng. Tác giả lựa chọn phương án này vì cho phép tích hợp trực tiếp encoder vào trục xoay để ghi nhận chuyển động gập - mở và xoay của hông.

Khớp gối được thiết kế 1 bậc tự do bản lề, giới hạn góc xoay phù hợp với biên độ $0^\circ - 45^\circ$ khi đi bộ. Khớp cổ chân sử dụng cơ cấu khớp cầu kết nối với bàn đạp dưới chân thông qua thanh giằng nhôm.

Hệ thống điện và thu thập dữ liệu

Hệ thống điện bao gồm các khối chức năng được liên kết chặt chẽ:

[6 Cảm biến Encoder (12V)] ----> [Mạch chuyển đổi mức logic (12V -> 5V)] ---\
                                                                             +---> [Arduino Mega 2560] ---> [Bluetooth HC-05] ---> [Máy tính / C#]
[4 Công tắc hành trình] ---------------------------------------------------/
  1. Khối cảm biến góc (Encoder): Gồm 6 encoder tương đối:
    • 01 encoder khớp gối trái: Độ phân giải 256 xung/vòng.
    • 01 encoder khớp gối phải: Độ phân giải 1.000 xung/vòng.
    • 02 encoder đo góc gập - mở khớp hông (trái và phải): Độ phân giải 1.000 xung/vòng.
    • 02 encoder đo góc xoay khớp hông (trái và phải): Độ phân giải 2.000 xung/vòng.
  2. Khối cảm biến tiếp xúc: Gồm 4 công tắc hành trình kiểu thường hở (Normally Open) đặt tại mặt dưới của đế giày: 2 công tắc gắn tại mũi và gót chân phải; 2 công tắc gắn tại mũi và gót chân trái. Cảm biến nối trực tiếp vào các chân Digital từ 44 đến 47 của vi điều khiển, trả về mức logic 0 hoặc 1 để xác định thời điểm bàn chân tiếp xúc hoặc rời sàn.
  3. Mạch chuyển đổi tín hiệu: Do encoder vận hành ở điện áp công nghiệp 12V, mạch giao tiếp phần cứng trung gian được chế tạo nhằm hạ mức điện áp xung xuống 5V tiêu chuẩn trước khi đưa vào vi điều khiển.
  4. Mạch xử lý trung tâm: Sử dụng bo mạch Arduino Mega 2560 (vi điều khiển ATmega2560, điện áp hoạt động 5V, điện áp ngõ vào khuyên dùng 7–12V, xung nhịp 16 MHz, bộ nhớ Flash 256 KB, SRAM 8 KB, EEPROM 4 KB, 54 chân Digital I/O và 16 chân Analog). Giải thuật đọc xung encoder sử dụng ngắt ngoài (External Interrupt) kích hoạt theo sườn lên (Rising Edge) với tỷ lệ chia xung 1:1.
  5. Khối truyền thông không dây: Module Bluetooth HC-05 (chuẩn giao tiếp UART, điện áp hoạt động 3,3V, khoảng cách truyền nhận trong bán kính 12 mét) gửi toàn bộ chuỗi dữ liệu đo đạc lên máy tính điều khiển.
  6. Giao diện giám sát máy tính: Ứng dụng viết trên nền tảng Visual Studio quản lý cổng nối tiếp (Serial Port giao thức RS-232), tích hợp Timer để đồng bộ hóa việc vẽ đồ thị góc xoay của chân trái/phải theo thời gian thực và điều khiển webcam ghi lại video bước đi phục vụ đối chiếu dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ số liệu tai nạn giao thông và lao động tại Việt Nam năm 2015. Tác giả xác định mục tiêu chế tạo mô hình khung xương thụ động, nêu rõ đối tượng nghiên cứu là thiết bị đeo hỗ trợ chi dưới và xác định phương pháp tiếp cận kết hợp giữa khảo cứu tài liệu chuyên ngành với thực nghiệm chế tạo cơ khí. Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình xương ngoài trong nước và thế giới (bộ xương ngoài của Đào Văn Hiệp, Ekso Bionics, HAL-5, robot X1 của NASA).

Chương 2 - Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết cơ học cho toàn bộ đề tài:

  • Phân loại và cấu tạo các khớp sinh học tự do (Diarthroses) gồm khớp cầu, khớp xoan, khớp phẳng, khớp bản lề, khớp quay và khớp yên; cơ chế bôi trơn và tiêu chấn của sụn khớp.
  • Phân tích chuyển động vi mô theo Quy tắc lồi – lõm của Kaltenborn (1989) và phân biệt với chuyển động vĩ mô Osteokinematics.
  • Phân tích chu kỳ đi bộ tiêu chuẩn gồm 7 giai đoạn (pha trụ chiếm 62%, pha lắc chiếm 38%).
  • Thiết lập công thức giải tích tính bậc tự do cơ cấu cho cụm hông, gối và cổ chân của thiết bị đeo.

Chương 3 - Thiết kế thi công phần cứng

Nội dung chương tập trung vào giải pháp gia công cơ khí:

  • Xây dựng sơ đồ khối quy trình thiết kế cơ khí từ mô hình 3D trên SolidWorks đến gia công thực tế.
  • Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế khớp hông (loại bỏ phương án khớp cầu, chọn phương án khớp các-đăng phối hợp khớp xoay và khớp tịnh tiến nhằm lắp đặt encoder).
  • Lựa chọn vật liệu hợp kim nhôm ($\approx 2{,}7\text{ g/cm}^3$) cho toàn bộ khung xương để giảm thiểu trọng lượng tĩnh.
  • Triển khai gia công chi tiết khớp gối, khớp hông, khớp cổ chân bằng phương pháp phay, tiện và tiến hành lắp ráp hoàn chỉnh thành bộ khung mang trên người.

Chương 4 - Thiết kế thi công phần cứng (Hệ thống điều khiển và thu thập dữ liệu)

Chương này mô tả chi tiết kiến trúc mạch điện tử và chương trình thu thập tín hiệu:

  • Thiết kế và gia công bo mạch chuyển đổi tín hiệu encoder từ 12V xuống 5V.
  • Cấu hình thông số kỹ thuật bo mạch Arduino Mega 2560 và module Bluetooth HC-05.
  • Bố trí 6 encoder tại các trục khớp và 4 công tắc hành trình tại gót/mũi bàn chân.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật đọc xung encoder bằng ngắt cạnh lên.
  • Xây dựng giao diện phần mềm giám sát trên Visual Studio, tích hợp hiển thị đồ thị góc xoay đa kênh và thu hình qua webcam.

Chương 5 - Phân tích và xử lý số liệu

Chương 5 là nội dung trọng tâm về mặt thuật toán nhận dạng:

  • Xây dựng vector dữ liệu đầu vào 10 chiều tại mỗi thời điểm trích mẫu: gồm 6 giá trị góc khớp từ encoder và 4 giá trị nhị phân từ công tắc hành trình.
  • Ứng dụng giải thuật Phân tích thành phần chính (PCA) để giảm số chiều không gian đặc trưng từ 10 chiều xuống các trục thành phần chính mang phương sai lớn nhất, lọc bỏ tương quan dư thừa.
  • Tính toán vector kỳ vọng trung bình cho từng pha bước đi để làm dữ liệu huấn luyện mẫu (training dataset).
  • Ứng dụng Mô hình chuỗi Markov (Markov Chain) để mô hình hóa xác suất chuyển đổi có điều kiện giữa các pha bước đi dựa trên tính tuần hoàn chu kỳ.
  • Khảo sát các bộ dữ liệu thực nghiệm tương ứng với 5 chế độ bước đi: bước đi bình thường, bước đi dài, bước đi ngắn, bước đi nhanh và bước đi chậm.
  • Đánh giá thuật toán khi thay đổi trọng số ảnh hưởng của Markov Chain từ 90% đến 99% kết hợp bộ lọc nhiễu tín hiệu.
  • Đề xuất giải pháp chuẩn hóa dữ liệu góc quay (Normalization) cho 6 khớp đo nhằm triệt tiêu sai lệch do tư thế ban đầu.

Chương 6 - Kết luận, đề nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả chế tạo cơ khí, thi công mạch điện và thuật toán phân loại pha; chỉ rõ các hạn chế về mặt phần cứng và đề xuất các giải pháp nâng cấp cho các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm

Thiết bị cơ điện tử sau khi chế tạo đã vận hành ổn định trên người thử nghiệm, thu thập trọn vẹn dữ liệu động học chi dưới trong nhiều kịch bản vận động.

Hệ thống ghi nhận và phân loại thành công 5 trạng thái bước đi khác nhau:

Dạng bước đi khảo sát Đặc điểm thực nghiệm ghi nhận Cơ sở phân loại thuật toán
Bước đi bình thường Chiều dài bước và thời gian chu kỳ đạt mức trung bình ổn định Khớp mẫu nhận dạng chu kỳ 7 pha đầy đủ, biên độ gối $0^\circ - 45^\circ$
Bước đi dài Góc vung hông và gập gối mở rộng, thời gian pha trụ tăng Biên độ góc encoder hông gập mở và gối tăng cao rõ rệt
Bước đi ngắn Bước sải hẹp, thời gian chu kỳ rút ngắn Biên độ góc xoay các khớp co hẹp lại
Bước đi nhanh Tần số bước cao, thời gian tiếp xúc của công tắc hành trình giảm Chuỗi tín hiệu công tắc hành trình chuyển mức 0/1 với tần suất lớn
Bước đi chậm Thời gian tiếp đất của bàn chân kéo dài Thời gian duy trì trạng thái đóng của công tắc hành trình dài

Về mặt thuật toán xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp kết hợp giữa PCA và Markov Chain cho phép rút gọn không gian vector 10 chiều mà vẫn bảo toàn các đặc trưng động học cốt lõi của bước đi.
  • Việc kiểm thử trọng số Markov Chain từ 90% đến 99% cho thấy: khi kết hợp mô hình Markov Chain với bộ lọc nhiễu ở dải trọng số cao (tiêu biểu ở mức 98%), hệ thống loại bỏ triệt để các bước nhảy pha giả tạo (chuyển pha phi lý tính do nhiễu xung encoder), bám sát chuỗi 7 giai đoạn tuần hoàn tự nhiên.
  • Dữ liệu thu được từ công tắc hành trình tại gót và mũi chân cung cấp mốc quy chiếu chuẩn (ground truth) để phân định ranh giới giữa pha trụ (chiếm 62%) và pha lắc (chiếm 38%).

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt kỹ thuật: Chế tạo thành công một thiết bị khung xương thụ động hoàn chỉnh bằng hợp kim nhôm, đáp ứng đủ các bậc tự do chuyển động cơ bản của chân người, trọng lượng nhẹ và thuận tiện khi mang trên người để đo đạc.
  2. Về phương pháp xử lý tín hiệu: Đề xuất và kiểm chứng thực nghiệm quy trình tích hợp giữa giải thuật PCA (giảm chiều dữ liệu góc và trạng thái tiếp xúc) với chuỗi Markov (mô hình hóa tính xác suất chuyển đổi chu kỳ). Giải pháp này giúp phân loại chính xác các pha bước đi mà không đòi hỏi năng lực tính toán quá cao.
  3. Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm: Đồ án xây dựng được tập dữ liệu đo góc đa khớp (hông xoay, hông gập mở, gối) đồng bộ với tín hiệu tiếp xúc sàn trong điều kiện di chuyển thực tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế còn tồn đọng

Dựa trên quá trình thi công và các kết luận được tác giả nêu trong văn bản:

  • Thiết kế cơ khí: Kích thước khung cơ khí được thiết kế cố định theo thể trạng của một cá nhân làm mẫu thử nghiệm trong lớp; chưa có cơ cấu tăng đơ trượt linh hoạt để tương thích với nhiều chiều cao và kích thước cơ thể người khác nhau. Kết cấu một vài vị trí khớp còn tương đối cồng kềnh.
  • Tính đồng nhất của cảm biến: Độ phân giải giữa các encoder chưa được đồng bộ hóa. Điển hình là encoder khớp gối trái sử dụng loại 256 xung/vòng, trong khi encoder khớp gối phải dùng loại 1.000 xung/vòng; encoder hông gập mở là 1.000 xung/vòng nhưng hông xoay là 2.000 xung/vòng. Sự chênh lệch này đòi hỏi các hệ số quy đổi phần mềm khác nhau và gây phân tán độ nhạy đo lường.
  • Xử lý số liệu: Thuật toán PCA và Markov Chain phần lớn được xử lý trên máy tính thông qua tệp dữ liệu xuất ra sau quá trình ghi nhận (xử lý dạng offline), chưa được nhúng trực tiếp thành thuật toán thời gian thực hoàn toàn trên vi điều khiển.

Hướng phát triển của đề tài

  • Cải tiến kết cấu cơ khí theo hướng mô-đun hóa, tích hợp thanh trượt điều chỉnh chiều dài các khâu đùi và cẳng chân để phù hợp với nhiều người sử dụng.
  • Đồng bộ hóa toàn bộ cảm biến encoder về cùng độ phân giải cao và bổ sung cảm biến đo biến dạng/áp lực (FSR) dưới lòng bàn chân thay cho công tắc hành trình cơ học.
  • Tối ưu hóa giải thuật để nạp trực tiếp vào bộ nhớ vi điều khiển hoặc máy tính nhúng, thực hiện nhận diện pha bước đi theo thời gian thực (online real-time detection) với độ trễ thấp.
  • Bổ sung động cơ dẫn động (động cơ servo, cơ cấu thủy lực hoặc khí nén) tại các khớp hông và gối để nâng cấp thiết bị từ khung xương thụ động thành khung xương ngoài chủ động (Active Exoskeleton) có chức năng trợ lực vận động.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot, Cơ học máy và Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering).

Các phần nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Chương 2: Cung cấp bức tranh hệ thống hóa về cơ học khớp sinh học, phân biệt rõ mô hình Osteokinematics và Anthrokinematics, tóm lược chuẩn xác quy tắc Kaltenborn và cách phân chia 7 giai đoạn trong chu kỳ bước đi.
  • Chương 3 và Chương 4: Hướng dẫn cụ thể về tính toán bậc tự do cho hệ cơ cấu đa khâu mang trên người; giải pháp thiết kế khớp hông bằng cơ cấu các-đăng kết hợp khớp xoay; và sơ đồ mạch hạ áp xung 12V xuống 5V cho vi điều khiển.
  • Chương 5: Cung cấp phương pháp luận thực tiễn về việc kết hợp PCA và chuỗi Markov trong xử lý tín hiệu cảm biến góc đa chiều.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả không sử dụng khớp cầu cho khớp hông mà lại chọn phương án tổ hợp khớp các-đăng và khớp xoay?
Khớp cầu sinh học của người có 3 bậc tự do xoay linh hoạt. Nếu thiết bị cơ khí sử dụng khớp cầu tiêu chuẩn thì rất dễ chế tạo và gọn gàng, nhưng nhược điểm lớn là không thể gắn trực tiếp encoder để đo góc quay quanh các trục riêng biệt. Do đó, tác giả đã chọn phương án 2: thay khớp cầu bằng một khớp các-đăng kết hợp với một khớp xoay và một khâu trượt tịnh tiến phía sau. Cấu trúc này cho phép lắp đặt encoder vào từng trục để thu nhận chính xác góc gập - mở và góc xoay của hông.

2. Vai trò của 4 công tắc hành trình gắn dưới bàn chân trong hệ thống là gì?
Bốn công tắc hành trình (thường hở) được gắn tại mũi và gót của cả hai bàn chân, nối với các chân 44–47 của Arduino Mega 2560. Khi người dùng bước đi, các công tắc này tạo ra tín hiệu logic 0 hoặc 1 tương ứng với trạng thái chạm đất hay nhấc lên của gót và mũi chân. Dữ liệu này giúp phát hiện chính xác các mốc tiếp xúc mặt đất, hỗ trợ việc phân định ranh giới giữa 4 giai đoạn của pha trụ (tiếp xúc ban đầu, cả bàn chân tiếp xúc, trung gian, nhấc gót) và 3 giai đoạn của pha lắc.

3. Tại sao cần kết hợp cả hai thuật toán PCA và chuỗi Markov trong việc xử lý số liệu bước đi?
Dữ liệu thu thập từ 6 encoder và 4 công tắc hành trình tạo thành một vector 10 chiều tại mỗi thời điểm trích mẫu. Không gian 10 chiều chứa nhiều tương quan dư thừa, gây khó khăn cho việc phân loại trực tiếp. Thuật toán PCA (Phân tích thành phần chính) được dùng để giảm số chiều, trích xuất các thành phần riêng biệt nhất mang phương sai lớn để so sánh với vector mẫu huấn luyện. Sau đó, chuỗi Markov (Markov Chain) được đưa vào nhằm dự đoán xác suất chuyển đổi giữa các pha dựa trên tính tuần hoàn chu kỳ của bước đi, từ đó loại bỏ các phán đoán sai lệch hoặc chuyển pha bất thường do nhiễu cảm biến.

4. Thông số kỹ thuật của các bộ cảm biến góc quay (encoder) được sử dụng trên thiết bị như thế nào?
Thiết bị sử dụng tổng cộng 6 encoder với mức điện áp hoạt động 12V (được đưa qua mạch chuyển đổi hạ về mức logic 5V), bao gồm:

  • 01 encoder khớp gối trái: Độ phân giải 256 xung/vòng.
  • 01 encoder khớp gối phải: Độ phân giải 1.000 xung/vòng.
  • 02 encoder khớp hông gập mở (trái và phải): Độ phân giải 1.000 xung/vòng.
  • 02 encoder khớp hông xoay (trái và phải): Độ phân giải 2.000 xung/vòng.

5. Chu kỳ bước đi của người được tác giả phân chia cụ thể thành những pha và giai đoạn nào?
Chu kỳ bước đi được chia thành hai pha lớn gồm 7 giai đoạn:

  • Pha trụ (chiếm 62% chu kỳ, có chân tiếp xúc với mặt đất): Giai đoạn 1 (tiếp xúc ban đầu / gót chạm đất), Giai đoạn 2 (cả bàn chân tiếp xúc đất), Giai đoạn 3 (chân trụ về sau chân lắc / trung gian), Giai đoạn 4 (gót chân bắt đầu nhấc khỏi mặt đất).
  • Pha lắc (chiếm 38% chu kỳ, chân vung tự do trên không): Giai đoạn 5 (chân lắc bắt đầu rời đất đưa tới vị trí chân trụ), Giai đoạn 6 (chân lắc đưa về phía trước chân trụ), Giai đoạn 7 (hãm bước ổn định để chuẩn bị chuyển trụ).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo thiết bị thụ động phát hiện pha bước đi" của sinh viên Đặng Thanh Trung đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán chế tạo mẫu thiết bị cơ điện tử đeo ngoài chi dưới phục vụ thu thập dữ liệu động học bước đi. Tác giả đã kết hợp thành công kết cấu cơ khí bằng hợp kim nhôm gọn nhẹ với hệ thống điều khiển thu thập dữ liệu dựa trên Arduino Mega 2560, mạng cảm biến 6 encoder và 4 công tắc hành trình truyền thông không dây qua Bluetooth HC-05. Việc áp dụng mô hình toán học kết hợp giữa phân tích thành phần chính PCA và chuỗi Markov đã chứng minh tính hiệu quả trong việc nhận dạng, phân loại các pha bước đi qua các chế độ vận động khác nhau, tạo lập cơ sở dữ liệu và thuật toán tiền đề có giá trị cho hướng nghiên cứu phát triển khung xương ngoài chủ động hỗ trợ phục hồi chức năng vận động.