Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế tự động hóa và sản xuất thông minh, sự phát triển của các công nghệ thị giác máy tính, cảm biến thông minh và học sâu đang thúc đẩy nhu cầu tương tác thực giữa con người và robot (Human - Robot Interaction). Các hệ thống xử lý ảnh hai chiều (2D) truyền thống bộc lộ nhiều nhược điểm khi vận hành trong môi trường thực tế, do phụ thuộc lớn vào góc quan sát, điều kiện chiếu sáng và dễ mất dấu khi mục tiêu bị che khuất. Ngược lại, dữ liệu không gian ba chiều (3D) cung cấp thêm thông tin chiều sâu và hình học thực của vật thể, hỗ trợ phân loại, ước lượng chuyển động và xác định tọa độ chính xác. Nhu cầu định vị và giám sát đối tượng theo thời gian thực trong không gian 3D hiện diện rõ nét trong các lĩnh vực như xe tự hành, an ninh công cộng (sân bay, bệnh viện, khu công nghiệp) và robot di động cộng tác (cobots).
Trước yêu cầu đó, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện đề tài "Nghiên cứu, thiết kế và điều khiển Manipulator giám sát đối tượng trong không gian", do nhóm sinh viên Lê Công Hậu, Nguyễn Anh Kiệt và Hồ Xuân Thưởng tiến hành dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Minh Thiên.
Văn bản xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phát triển bộ theo dõi đa đối tượng trong không gian 3D chính xác và đáp ứng thời gian thực.
- Thiết kế và chế tạo mô hình cánh tay robot nhỏ gọn, dễ lắp đặt, vận hành và bảo trì.
- Tính toán, lựa chọn động cơ, cảm biến và cơ cấu truyền động phù hợp, đảm bảo khả năng theo dõi chuyển động chính xác và mượt mà.
- Thiết kế mạch điều khiển và lập trình hệ thống điều khiển chuyển động mượt mà, ổn định.
- Xây dựng cánh tay robot kết hợp camera để giám sát đối tượng được chọn trong không gian.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Động cơ DC Servo; cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cánh tay robot (manipulator); thiết kế cơ khí cánh tay robot; thiết kế mạch điều khiển và mạch công suất; tối ưu hóa thuật toán bám (tracking) đối tượng trong không gian; các giải thuật điều khiển chuyển động và giao tiếp truyền nhận dữ liệu UART giữa vi điều khiển với máy tính.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Môi trường thử nghiệm: Không gian trong nhà, điều kiện ánh sáng vừa và tốt.
- Xử lý tọa độ: Chỉ tính toán tọa độ không gian $(x, y, z)$ của mục tiêu, không tính toán góc hướng của đối tượng.
- Khoảng cách bám: Giới hạn phạm vi theo dõi tối đa trong bán kính 3 m.
- Tải trọng: Cánh tay robot vận hành ở trạng thái mang cụm camera cảm biến, không mang tải nặng.
- Thời gian thực hiện: 5 tháng (từ tháng 3/2024 đến tháng 7/2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng tính toán dựa trên các mô hình toán học động học, động lực học và điều khiển chuyển động kinh điển trong kỹ thuật robot:
- Mô hình động học: Sử dụng phương pháp tham số Denavit - Hartenberg (D-H) để gắn hệ trục tọa độ lên các khâu và thiết lập ma trận biến đổi thuần nhất $A_i$ dạng $4 \times 4$. Bài toán động học thuận xác định vị trí khâu chấp hành cuối thông qua ma trận chuyển hệ trục tổng quát $^{0}_{n}T$. Bài toán động học nghịch được khảo sát qua phương pháp hình học và phương pháp đại số nhằm giải các góc khớp tương ứng với tọa độ không gian đặt trước.
- Mô hình động lực học: Thiết lập hệ phương trình vi phân chuyển động dựa trên phương pháp Euler - Lagrange ($L = K - P$). Động năng $K$ được tính toán thông qua vận tốc khối tâm, vận tốc góc và tensor quán tính 3D mở rộng dạng ma trận $4 \times 4$; thế năng $P$ được xác định dựa trên ma trận gia tốc trọng trường $g$ và vị trí khối tâm từng khâu.
- Quy hoạch quỹ đạo: Phân tích quy hoạch quỹ đạo trong không gian khớp và không gian Descartes. Đồ án áp dụng phương pháp quy hoạch quỹ đạo hỗn hợp (LSPB - Linear function with parabolic blends), ghép nối các đa thức bậc hai tại giai đoạn tăng tốc, giảm tốc và đường bậc một ở giai đoạn chuyển động đều. Phương pháp này giữ gia tốc ở mức hằng số, hạn chế xung động cơ học và hiện tượng rung lắc so với phương pháp đa thức bậc 3.
- Điều khiển và đo lường chuyển động: Thuật toán điều khiển vị trí sử dụng bộ điều khiển PID số với chu kỳ trích mẫu cố định, tích hợp khâu lọc thông thấp cho thành phần vi phân D để triệt tiêu nhiễu tần số cao và cơ chế Anti-windup cho khâu tích phân I nhằm hạn chế hiện tượng bão hòa tín hiệu điều khiển. Tín hiệu phản hồi vị trí và vận tốc được trích xuất từ encoder quang tương đối ở các chế độ giải mã 1X, 2X, hoặc 4X.
- Cảm biến độ sâu và thị giác máy tính: Khảo sát các công nghệ đo chiều sâu gồm Camera stereo, Structured light, Time-of-Flight (ToF) và Active stereo. Phân tích nguyên lý bài toán theo dõi đa đối tượng (MOT) theo hướng tiếp cận Tracking-by-detection, sử dụng thuật toán SORT kết hợp bộ lọc Kalman và thuật toán Hungarian.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm bốn nhánh:
- Nghiên cứu lý thuyết: Khảo cứu tài liệu chuyên ngành về cánh tay robot, cảm biến thị giác 3D và các thuật toán học sâu nhận diện đối tượng.
- Mô phỏng: Ứng dụng phần mềm SolidWorks thiết kế mô hình 3D và MATLAB/Simulink mô phỏng kiểm chứng động học, động lực học, quy hoạch quỹ đạo và vòng điều khiển PID.
- Thực nghiệm: Chế tạo chi tiết cơ khí bằng công nghệ in 3D; thiết kế, gia công mạch in PCB; lập trình nhúng STM32 và xây dựng chương trình thị giác máy tính trên máy tính xách tay.
- Phân tích, đánh giá: Sử dụng các công thức giải tích cơ học máy, lý thuyết điều khiển tự động và các chỉ số đo sai số góc khớp thực tế để đánh giá hiệu năng hệ thống.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo dạng cơ điện tử tích hợp giữa phần cứng cơ khí, mạch điện tử công suất - điều khiển và hệ thống phần mềm thị giác phân tầng.
1. Thiết kế cơ khí và hệ thống truyền động
Cánh tay robot có cấu hình 3 bậc tự do (3-DOF), toàn bộ kết cấu vỏ và các khớp nối được chế tạo bằng công nghệ in 3D từ vật liệu nhựa nhằm giảm tối đa khối lượng tĩnh. Kết cấu được bổ sung các gân tăng cứng, tăng bề dày thành vách tại các vị trí chịu lực uốn và xoắn.
Các cơ cấu truyền động được so sánh và đánh giá để lựa chọn phương án tối ưu:
| Phương án truyền động |
Ưu điểm ghi nhận |
Nhược điểm ghi nhận |
Đánh giá lựa chọn |
| Truyền động trực tiếp |
Kết cấu đơn giản, ít độ trễ, không trượt |
Mô-men yêu cầu lớn, làm tăng kích thước động cơ tại khớp |
Chỉ phù hợp với khớp tải rất nhẹ |
| Truyền động đai / xích |
Giảm rung động, cho phép đặt động cơ xa trục khớp |
Dễ trượt nếu không đủ lực căng, độ chính xác vị trí thấp |
Không ưu tiên cho kết cấu in 3D |
| Vít me – đai ốc |
Khả năng chịu tải cao, độ dịch chuyển tuyến tính chính xác |
Tốc độ chậm, kết cấu cồng kềnh, chỉ tạo chuyển động tịnh tiến |
Không phù hợp với khớp quay cánh tay |
| Puly – dây đai răng |
Dễ chế tạo, nhẹ, êm, linh hoạt điều chỉnh tỷ số truyền |
Cần cơ cấu căng đai chính xác để tránh mài mòn |
Được chọn cho toàn bộ các khớp |
Hệ thống sử dụng bộ truyền puly - đai răng chuẩn GT2 (bước răng 2 mm, bản rộng đai 6 mm) với các loại puly 20 răng (đường kính vòng chia 12 mm) và puly 30 răng (đường kính vòng chia 18,6 mm). Cơ cấu truyền động kết hợp với puly căng đai không răng, vòng bi 608zz, gối đỡ và khớp nối mềm, đảm bảo các khớp chuyển động đạt vận tốc góc tối đa 30 rpm. Động cơ dẫn động là loại DC Servo tích hợp encoder phản hồi vị trí kín.
2. Thiết kế hệ thống điện và phần cứng nhúng
Hệ thống điện được phân thành các khối chức năng độc lập:
- Khối xử lý trung tâm: Sử dụng bo mạch vi điều khiển STM32F407 Discovery (lõi ARM Cortex-M4 32-bit). Nền tảng này vượt trội so với Arduino UNO (8-bit, 16 MHz) về tốc độ tính toán thời gian thực và vượt trội so với ESP32 ở khả năng cấu hình Timer phần cứng chuyên dụng cho việc đọc xung Encoder tốc độ cao.
- Khối mạch công suất (Driver): Sử dụng module cầu H BTS7960 công suất lớn (chịu dòng tối đa 43A). Phương án này được chọn thay thế driver L298N do L298N sử dụng transistor BJT có hiệu suất thấp (<70%), dòng tải liên tục chỉ đạt 1A - 2A và phát nhiệt lớn khi mang tải.
- Khối cách ly và hiển thị: Mạch điều khiển dùng opto PC817 để cách ly quang học giữa tín hiệu logic điều khiển và phần động lực công suất cao nhằm chống xung nhiễu; màn hình LCD 2004 hiển thị trạng thái vận hành kết nối qua module giao tiếp I2C PCF8574.
- Khối nguồn: Tủ điện bố trí hai nguồn xung tổ ong gồm nguồn 24V 5A (cấp mạch động lực động cơ) và nguồn 12V 5A; các mạch giảm áp DC-DC LM2596 (hạ áp xuống 5V 3A) và AMS1117 (hạ áp xuống 3.3V) cấp nguồn cho vi điều khiển và cảm biến. Toàn bộ hệ thống mạch in (PCB) được thiết kế và gia công thành các khối riêng biệt: mạch công suất, mạch vi điều khiển và mạch terminal.
3. Thiết kế phần mềm và thuật toán điều khiển
Kiến trúc phần mềm hoạt động trên cơ chế phân tầng xử lý:
- Tầng xử lý thị giác (trên máy tính xách tay): Sử dụng camera độ sâu Primesense Carmine 1.09 để thu nhận đồng thời dữ liệu ảnh màu RGB và bản đồ độ sâu (Depth map). Mô hình học sâu YOLOv8n-seg thực hiện nhận diện và phân đoạn mặt nạ người trong ảnh 2D. Dữ liệu phân đoạn được đưa vào thuật toán FusionVision cải tiến để lọc và tạo các đám mây điểm 3D tương ứng. Sau đó, mô hình theo dõi 3D DeepSORT mở rộng áp dụng chỉ số giao thoa thể tích 3D IoU kết hợp bộ lọc Kalman để gán nhãn, duy trì ID mục tiêu liên tục theo thời gian thực. Tọa độ $(x, y, z)$ của đối tượng được truyền xuống bo mạch STM32 qua cổng giao tiếp nối tiếp UART.
- Tầng chấp hành chuyển động (trên STM32): Vi điều khiển tiếp nhận tọa độ mục tiêu, tính toán nghiệm động học nghịch để xác định góc xoay yêu cầu cho 3 khớp. Bộ điều khiển thực thi quy hoạch quỹ đạo hỗn hợp LSPB nhằm tạo quỹ đạo mượt, sau đó kích hoạt vòng điều khiển PID số có khâu lọc vi phân và anti-windup, xuất xung PWM điều khiển góc quay trục động cơ thông qua driver BTS7960 và kiểm soát sai số bằng tín hiệu encoder.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
Chương này phân tích bối cảnh phát triển của thị giác máy 3D và vai trò của việc tương tác người - máy trong công nghiệp 4.0. Tác giả khảo sát các công trình liên quan trong nước (hệ thống dẫn đường cho người khiếm thị bằng camera 3D [29], robot theo dõi khuôn mặt dùng PID mờ [30], robot di động 4 bánh Mecanum 4-MWMR bám người [31]) và quốc tế (hệ thống camera pan-tilt dùng Particle Filter [6], khung theo dõi JRMOT trên tập dữ liệu JRDB [1], visual servoing kết hợp SIFT và CAMSHIFT [7]). Từ đó, chương xác lập tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi giới hạn trong nhà dưới 3 m và phương pháp luận của đề tài.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Nội dung chương trình bày lý thuyết cơ bản về cánh tay robot công nghiệp (khâu, khớp, cơ cấu chấp hành, cảm biến, bộ điều khiển). Thiết lập hệ phương trình biến đổi thuần nhất D-H cho bài toán động học thuận và các tiếp cận đại số, hình học cho động học nghịch. Trình bày phương pháp Lagrange - Euler trong tính toán động lực học vật rắn và ma trận quán tính. Phân tích lý thuyết quy hoạch quỹ đạo, so sánh giữa đa thức bậc 3 và quỹ đạo hỗn hợp LSPB; cấu trúc nguyên lý của encoder xung vuông (1X, 2X, 4X) cùng thuật toán PID số, khâu lọc thông thấp cho thành phần vi phân D và khâu chống bão hòa tích phân Anti-windup. Phần cuối chương tổng quan các công nghệ camera độ sâu (Stereo, Structured Light, ToF, LiDAR) và cấu trúc thuật toán theo dõi đối tượng SORT/DeepSORT.
CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ
Chương này đưa ra các tiêu chí thiết kế hệ thống cơ khí bằng công nghệ in 3D. Tác giả tiến hành phân tích ưu nhược điểm của 4 phương án truyền động cơ khí (trực tiếp, đai/xích, vít me - đai ốc, puly đai), từ đó quyết định lựa chọn hệ thống puly - đai răng GT2. Khảo sát 4 dòng động cơ (DC, bước, servo, BLDC) và chọn DC Servo có encoder. Khảo sát 3 nền tảng vi xử lý (Arduino, STM32, ESP32) và lựa chọn STM32F407 nhờ hiệu năng cao và bộ định thời hỗ trợ đọc encoder; lựa chọn mạch cầu H BTS7960 43A thay thế cho L298N. Đối với thuật toán thị giác, chương khảo sát mô hình nhận diện 3D và các cấu trúc theo dõi đa mục tiêu thời gian thực.
CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CƠ KHÍ
Trình bày chi tiết bản vẽ 3D trên SolidWorks và cấu trúc lắp ráp thực tế của cánh tay robot 3 bậc tự do. Chương tập trung tính toán mô-men tải của các khớp để lựa chọn thông số động cơ phù hợp, tính toán chọn thông số dây đai răng GT2, bước răng, chiều dài đai và lực căng đai. Bố trí các cụm gá đặt vòng bi 608zz, gối đỡ, puly căng đai và khớp nối mềm nhằm triệt tiêu độ lệch trục trong quá trình truyền động.
CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỆN
Xây dựng sơ đồ khối tổng thể của hệ thống điện điều khiển. Tính toán dòng điện tiêu thụ của các linh kiện điện tử trong mạch điều khiển và mạch động lực để lựa chọn các bộ nguồn xung 24V 5A, 12V 5A, mạch hạ áp LM2596 và AMS1117. Giới thiệu thông số camera Primesense Carmine 1.09, sơ đồ chân kết nối opto cách ly PC817, module I2C PCF8574, màn hình LCD 2004 và kit STM32F407 Discovery. Thiết kế sơ đồ nguyên lý và layout mạch in hai lớp (TOP/BOTTOM) cho bo mạch công suất, bo mạch vi điều khiển, bo mạch terminal và bố trí không gian tủ điện thực tế.
CHƯƠNG 6: MÔ HÌNH HÓA VÀ THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN VỊ TRÍ
Thành lập bảng thông số D-H của cánh tay robot 3 bậc tự do, giải các phương trình động học thuận và động học nghịch giải tích. Xây dựng mô hình toán học động lực học và thuật toán quy hoạch quỹ đạo hỗn hợp. Mô hình hóa hàm truyền động cơ DC Servo và xác định các tham số hàm truyền gần đúng thông qua thực nghiệm. Thiết kế bộ điều khiển vị trí theo phương pháp IMC (Internal Model Control), xác định hệ số điều khiển vận tốc và vị trí. Tiến hành mô phỏng trên máy tính để kiểm chứng tính đúng đắn của động học, so sánh đáp ứng quỹ đạo đặt với quỹ đạo thực và tính toán sai số góc quay tại từng khớp.
CHƯƠNG 7: THUẬT TOÁN THEO DÕI ĐỐI TƯỢNG TRONG KHÔNG GIAN 3D VÀ GIẢI THUẬT ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG ROBOT THEO DÕI ĐỐI TƯỢNG
Trình bày chi tiết kiến trúc thuật toán xử lý ảnh: mô hình phân đoạn YOLOv8n-seg kết hợp với thuật toán FusionVision cải tiến để tái tạo tọa độ vật thể 3D từ dữ liệu camera độ sâu. Mở rộng bộ theo dõi 3D DeepSORT sử dụng hộp giới hạn ba chiều và phép tính 3D IoU để duy trì định danh đối tượng khi di chuyển. Trình bày chi tiết hai lưu đồ giải thuật chính: giải thuật xử lý ảnh, tính toán tọa độ mục tiêu trên máy tính xách tay và giải thuật tiếp nhận dữ liệu UART, giải động học nghịch, quy hoạch quỹ đạo và xuất xung điều khiển PID trên vi điều khiển STM32.
CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Đánh giá toàn diện kết quả chế tạo cơ khí, mạch điện, độ chính xác của bộ định vị 3D và bộ theo dõi 3D DeepSORT. Phân tích các biểu đồ thực nghiệm so sánh góc khớp gửi tới và góc khớp phản hồi từ encoder, đánh giá sai số bám quỹ đạo của hệ thống trong điều kiện thực tế. Rút ra các kết luận chung về tính khả thi của mô hình và nêu rõ các hướng phát triển hoàn thiện trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thực nghiệm
- Về cơ khí: Chế tạo thành công mô hình cánh tay robot 3 bậc tự do bằng công nghệ in 3D với kết cấu gọn nhẹ, chuyển động êm dịu thông qua hệ truyền động puly - dây đai răng GT2; các khớp vận hành ổn định ở vận tốc góc tối đa 30 rpm.
- Về hệ thống điện: Gia công hoàn chỉnh hệ thống tủ điện điều khiển gồm các mạch in chuyên dụng (khối vi điều khiển STM32F407, khối công suất BTS7960 43A, khối terminal). Mạch điện đáp ứng tốt việc cách ly chống nhiễu quang học qua opto PC817, duy trì nguồn cấp ổn định 24V, 12V, 5V và 3.3V cho toàn bộ hệ thống.
- Về thuật toán và điều khiển:
- Xác định hàm truyền động cơ bằng thực nghiệm và thiết kế bộ điều khiển PID vị trí theo phương pháp IMC kết hợp quy hoạch quỹ đạo hỗn hợp LSPB, giảm xung rung cơ khí.
- Tích hợp thành công mô hình phân đoạn YOLOv8n-seg với thuật toán FusionVision cải tiến và bộ theo dõi 3D DeepSORT mở rộng.
- Thử nghiệm thực tế chứng minh robot có khả năng bám theo chuyển động của mục tiêu nhanh chóng, giữ bám mượt mà và duy trì ID ổn định ngay cả khi đối tượng bị che khuất tạm thời trong điều kiện ánh sáng ổn định.
2. Đóng góp của đề tài
- Đề xuất giải pháp cải tiến thuật toán FusionVision kết hợp dữ liệu camera độ sâu Carmine 1.09 và mô hình YOLOv8n-seg để tái tạo vị trí 3D mục tiêu tin cậy hơn so với phương pháp gốc.
- Mở rộng thuật toán DeepSORT sang không gian ba chiều bằng cách ứng dụng chỉ số 3D IoU, nâng cao độ chính xác khi theo dõi đa mục tiêu theo thời gian thực.
- Xây dựng hoàn chỉnh một hệ thống cơ điện tử khép kín từ khâu thu nhận - xử lý thị giác máy tính 3D trên PC đến khâu quy hoạch quỹ đạo và điều khiển vòng kín trên phần cứng nhúng STM32.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của đề tài
Căn cứ vào kết quả kiểm nghiệm được tác giả công bố trong văn bản, hệ thống còn tồn tại các hạn chế kỹ thuật:
- Độ nhạy sáng: Hệ thống phụ thuộc nhiều vào điều kiện chiếu sáng của môi trường xung quanh, chỉ hoạt động ổn định ở điều kiện ánh sáng vừa và tốt; chất lượng trích xuất bản đồ độ sâu suy giảm khi ánh sáng biến động mạnh.
- Hiện tượng méo dạng điểm: Thuật toán chưa xử lý được hiện tượng méo dạng dữ liệu đám mây điểm (point distortion) khi camera bị nghiêng hướng lên hoặc hướng xuống. Do đó, hệ thống hiện tại mới chỉ theo dõi được đối tượng theo phương ngang (mặt phẳng ngang), chưa theo dõi được chuyển động theo chiều đứng.
- Giới hạn không gian và tải: Khoảng cách bám bắt mục tiêu bị khống chế trong phạm vi 3 m; robot chỉ bám tọa độ vị trí $(x, y, z)$ mà chưa tính toán góc hướng của đối tượng; kết cấu in 3D nhẹ nên không có khả năng mang tải nặng.
2. Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu giải thuật bù trừ hiện tượng méo dạng điểm khi thay đổi góc ngẩng/chúi của camera, giúp robot mở rộng khả năng bám mục tiêu theo cả trục đứng trong không gian 3D toàn diện.
- Nâng cao độ bền vững của thuật toán thị giác đối với sự biến đổi cường độ ánh sáng, cho phép hệ thống vận hành trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc môi trường ngoài trời.
- Tối ưu hóa thuật toán để triển khai trực tiếp toàn bộ quá trình nhận diện và điều khiển trên các bo mạch tính toán biên chuyên dụng (Edge AI), loại bỏ sự phụ thuộc vào máy tính xách tay trung gian.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo kỹ thuật rõ ràng cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot, Tự động hóa và Thị giác máy tính:
- Tài liệu tham khảo cơ khí - điện tử: Đồ án cung cấp quy trình thiết kế, tính toán bộ truyền puly - đai răng GT2 cho robot in 3D; cung cấp phương pháp bố trí mạch công suất BTS7960, cách ly tín hiệu quang bằng opto PC817 và khai thác ngắt Timer trên dòng vi điều khiển STM32F4 để đọc encoder xung.
- Tài liệu tham khảo điều khiển học: Cung cấp phương pháp nhận dạng hàm truyền động cơ bằng thực nghiệm, quy trình thiết kế thông số bộ điều khiển PID theo phương pháp IMC và cách cài đặt quy hoạch quỹ đạo hỗn hợp LSPB nhằm giảm rung giật cho cơ cấu.
- Tài liệu tham khảo thuật toán thị giác 3D: Cung cấp phương pháp tích hợp mô hình phân đoạn ảnh YOLOv8n-seg với dữ liệu đám mây điểm từ camera Primesense Carmine 1.09, cùng mã nguồn thuật toán FusionVision cải tiến và 3D DeepSORT sử dụng chỉ số 3D IoU trong bài toán theo dõi mục tiêu.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu truyền động nào được lựa chọn cho cánh tay robot và vì sao?
Nhóm tác giả lựa chọn cơ cấu truyền động bằng puly và dây đai răng GT2 (bước răng 2 mm, bề rộng 6 mm) cho toàn bộ các khớp của robot. Lựa chọn này dựa trên tiêu chí: puly đai có kết cấu nhẹ, dễ gia công lắp ráp với các chi tiết in 3D, vận hành êm ái, giảm rung động, cho phép tạo tỷ số truyền phù hợp và đảm bảo độ chính xác điều khiển mà không gây quá tải cho động cơ tại khớp như truyền động trực tiếp.
2. Vi điều khiển trung tâm nào được sử dụng và lý do loại trừ các phương án khác?
Đồ án sử dụng kit STM32F407 Discovery (ARM Cortex-M4 32-bit). Nền tảng này được lựa chọn thay thế Arduino UNO R3 vì Arduino bị giới hạn ở kiến trúc 8-bit, xung nhịp thấp (16 MHz) và thiếu bộ nhớ để xử lý thời gian thực; đồng thời được chọn thay thế ESP32 do STM32 sở hữu khối Timer phần cứng mạnh mẽ hỗ trợ chế độ Encoder Mode (Capture Timer) chuyên dụng cho việc đọc xung chính xác cao từ động cơ servo.
3. Mạch driver điều khiển động cơ DC sử dụng loại nào và tại sao không dùng module L298N phổ biến?
Hệ thống sử dụng mạch điều khiển BTS7960 công suất lớn với dòng tải định mức lên tới 43A. Nhóm tác giả loại trừ module L298N vì L298N sử dụng transistor tiếp mặt BJT có hiệu suất chuyển đổi năng lượng thấp (<70%), phát nhiệt rất lớn khi tải nặng, dòng liên tục thực tế chỉ đạt 1A - 2A và không tích hợp các cơ chế bảo vệ quá dòng hay quá nhiệt, không đáp ứng được yêu cầu dòng khởi động của động cơ DC servo trong hệ thống.
4. Thuật toán thị giác máy tính thực hiện việc phát hiện và duy trì bám đối tượng như thế nào?
Quy trình thị giác kết hợp ba mô hình chính: Trước tiên, mô hình YOLOv8n-seg phân đoạn vùng chứa đối tượng người từ ảnh màu 2D; tiếp theo, thuật toán FusionVision cải tiến kết hợp mặt nạ 2D với bản đồ độ sâu từ camera Primesense Carmine 1.09 để tái tạo đám mây điểm và xác định hộp giới hạn 3D của đối tượng; cuối cùng, thuật toán 3D DeepSORT mở rộng áp dụng chỉ số 3D IoU kết hợp bộ lọc Kalman để gán nhãn ID cố định, giúp robot theo dõi liên tục mục tiêu ngay cả khi bị che khuất tạm thời.
5. Tại sao hệ thống thực nghiệm hiện tại mới chỉ theo dõi được mục tiêu theo chiều ngang?
Theo kết quả kiểm nghiệm trong văn bản, thuật toán hiện tại chưa khắc phục được hiện tượng méo dạng dữ liệu điểm (point distortion) khi góc trục của camera ngẩng lên hoặc chúi xuống. Do đó, để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của thuật toán bám đối tượng, phạm vi bám bắt hiện tại được nhóm nghiên cứu giới hạn trên mặt phẳng nằm ngang.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng thành công mô hình cánh tay robot 3 bậc tự do in 3D kết hợp camera độ sâu để bám theo đối tượng trong không gian thời gian thực. Bằng việc kết hợp vi điều khiển STM32F407, giải thuật điều khiển vị trí PID/IMC với mô hình thị giác YOLOv8n-seg, FusionVision cải tiến và 3D DeepSORT, hệ thống đã chứng minh được tính ổn định và khả năng duy trì định danh mục tiêu khi bị che khuất trong nhà ở phạm vi 3 m. Mặc dù vẫn còn hạn chế về độ nhạy sáng và hiện tượng méo dạng điểm khiến việc bám bắt mới chỉ thực hiện trên phương ngang, công trình đã cung cấp một thiết kế thực nghiệm cơ điện tử hoàn chỉnh và là cơ sở khoa học tin cậy cho các hướng phát triển robot cộng tác, giám sát thông minh tiếp theo.