I. Tổng quan đề tài BST trang phục dạo phố phong cách Preppy
Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ May tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM tập trung khai thác phong cách Preppy kinh điển. Bộ sưu tập mang tên Prep Mode. Đề tài do sinh viên Nguyễn Phạm Đăng Khoa và Nguyễn Thị Mai Thùy thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Tuyết Trinh. Nghiên cứu giải quyết bài toán dung hòa giữa đồng phục học đường phương Tây và thị hiếu dạo phố của giới trẻ Việt Nam. Đối tượng khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 18 đến 25 tuổi. Đây là nhóm đối tượng có lối sống năng động, tự tin và yêu thích sự chỉn chu. Quá trình phát triển đồ án diễn ra từ tháng 10 năm 2024 đến tháng 5 năm 2025 tại Khoa Thời trang và Du lịch. Nhóm tác giả triển khai trọn vẹn từ phác thảo ý tưởng, khảo sát nhân trắc học đến hoàn thiện sản phẩm mẫu. Nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao cho đào tạo và sản xuất công nghiệp. Kết quả đề tài cung cấp tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho ba mẫu trang phục tiêu biểu mang mã số KT01, KT02 và KT03. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ, độ bền cơ lý và khả năng ứng dụng đại trà trong phân khúc thời trang dạo phố.
1.1. Lịch sử phong cách Preppy và nguồn cảm hứng sáng tác
Phong cách Preppy khởi nguồn từ trang phục học đường của khối trường Ivy League danh giá tại Mỹ đầu thế kỷ 20. Trào lưu này biểu trưng cho sự thanh lịch, học thức và đẳng cấp quý tộc. Trang phục đặc trưng gồm áo polo, sơ mi Oxford, blazer và chân váy xếp ly. Tinh thần cốt lõi nằm ở đường may dứt khoát, phom dáng cân đối và gam màu trang nhã. Đề tài chọn lọc các giá trị lịch sử để xây dựng bộ sưu tập Prep Mode. Nhóm tác giả loại bỏ các yếu tố rườm rà. Thiết kế hướng tới diện mạo tối giản, linh hoạt và gần gũi với nhịp sống giới trẻ. Tinh thần học đường cổ điển hòa nhập tự nhiên vào bối cảnh văn hóa đô thị phương Đông hiện đại.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi thực hiện đồ án
Đồ án xác lập ba mục tiêu khoa học cụ thể. Thứ nhất, nhóm nghiên cứu xây dựng ý tưởng và hoàn thiện bộ phác thảo thời trang dạo phố. Thứ hai, đồ án lựa chọn nguyên phụ liệu, đo đạc nhân trắc, dựng rập và may mẫu thử nghiệm fit đồ trước khi may hoàn thiện ba sản phẩm đại diện. Thứ ba, nhóm biên soạn bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật may công nghiệp chi tiết. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở phân khúc nữ giới từ 18 đến 25 tuổi tại thị trường nội địa. Bộ sưu tập tập trung chế tác ba mẫu trang phục hoàn thiện mang mã KT01, KT02 và KT03. Địa điểm triển khai đặt tại Xưởng may Bộ môn Công nghệ May, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
II. Phân tích thực trạng BST trang phục dạo phố phong cách Preppy
Phân khúc trang phục dạo phố nữ hiện nay đối diện nhiều thách thức lớn về thẩm mỹ và chất lượng. Thị trường Việt Nam tràn ngập các mẫu mã sao chép thiếu bản sắc riêng biệt. Nhiều thiết kế mang phong cách Preppy nhưng gia công cẩu thả, sai lệch tỷ lệ cơ thể và sử dụng chất liệu kém thông thoáng. Người tiêu dùng trẻ gặp khó khăn khi tìm kiếm trang phục vừa lịch sự, vừa thoải mái khi di chuyển ngoài trời. Nữ giới từ 18 đến 25 tuổi có nhu cầu khẳng định phong cách cá nhân rất cao. Họ yêu cầu sự linh hoạt tối đa trong từng bộ đồ dạo phố. Trang phục phải thích hợp cho nhiều hoàn cảnh như đi học, cà phê, dạo phố hay làm việc nhóm. Tuy nhiên, thời tiết nhiệt đới ẩm tại TP.HCM đòi hỏi trang phục phải có độ thấm hút mồ hôi và thoáng khí vượt trội. Đề tài phân tích sâu hình thái nhân trắc học nữ thanh niên Việt Nam. Tỷ lệ cơ thể, vòng ngực, vòng eo và chiều dài lưng được đo đạc kỹ lưỡng. Dữ liệu này giúp loại bỏ khuyết điểm của các bảng thông số chuẩn phương Tây. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở chuẩn hóa hệ thống rập và cấu trúc vải cho toàn bộ sưu tập.
2.1. Đặc điểm nhân trắc và thị hiếu thẩm mỹ của nữ giới trẻ
Nhóm tuổi 18 đến 25 ghi nhận sự định hình hoàn thiện về cấu trúc xương và vóc dáng. Thể trạng phụ nữ Việt Nam thường có chiều cao khiêm tốn, lưng dài và vai nhỏ hơn tiêu chuẩn phương Tây. Khảo sát nhân trắc chỉ ra nhu cầu lớn về các trang phục tôn dáng, nâng cao tỷ lệ chân và định hình vòng eo. Tâm lý lứa tuổi này gắn liền với tinh thần tự do, năng động và độc lập. Khách hàng mục tiêu ưa chuộng vẻ ngoài thanh lịch nhưng không quá cứng nhắc. Thiết kế cần tạo điểm nhấn hiện đại qua chi tiết tay áo, nẹp cổ áo và đường xếp ly. Sự hòa hợp giữa nét đẹp cổ điển và công năng vận động là chìa khóa thu hút nhóm tiêu dùng này.
2.2. Khó khăn kỹ thuật trong xử lý chất liệu và phom dáng
Chuyển giao phong cách Preppy vào thị trường nhiệt đới đòi hỏi giải pháp chất liệu chuyên sâu. Các loại vải dạ, len và nỉ truyền thống của phương Tây gây nóng bức, nặng nề. Do đó, việc tìm kiếm chất liệu thay thế như cotton dệt thoi, kaki mỏng và vải pha sợi tổng hợp là điều bắt buộc. Chất liệu mới cần giữ nếp xếp ly bền vững nhưng vẫn thấm hút mồ hôi tốt. Bên cạnh đó, việc biến đổi từ bản vẽ 2D sang mẫu rập bán thành phẩm gặp nhiều sai số cơ học. Các chi tiết ráp nối áo tay phồng và xếp ly chân váy dễ bị co kéo, nhăn nhúm nếu không kiểm soát độ giãn vải. Đây là thách thức kỹ thuật lớn trong quy trình may mẫu thực nghiệm.
III. Phương pháp chế tác BST trang phục dạo phố phong cách Preppy
Quy trình chế tác bộ sưu tập Prep Mode tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực công nghệ may. Nhóm tác giả kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế mẫu 2D và phương pháp thực nghiệm may fit trên ma-nơ-canh chuẩn. Các thông số kích thước thu thập trực tiếp giúp xây dựng bộ rập nền tảng chính xác. Quy trình gồm năm giai đoạn kế tiếp: lên bản vẽ ý tưởng, ra rập bán thành phẩm, may mẫu thử, tinh chỉnh thông số và may hoàn thiện. Ba sản phẩm KT01, KT02 và KT03 đại diện cho các giải pháp tạo hình riêng biệt. Điển hình ở mẫu KT01, nhóm kết hợp áo phồng nữ tính cùng chân váy xếp ly năng động. Điểm nhấn thắt lưng đồng màu tôn vòng eo thanh mảnh của người mặc. Vải chính trải qua quy trình tiền xử lý nhiệt và kiểm tra độ co giãn nhằm đảm bảo độ bền kết cấu khi giặt tẩy. Song song với may mẫu, nhóm xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh. Tài liệu quy định rõ ràng tiêu chuẩn mũi may, mật độ chỉ, thứ tự đường may và định mức nguyên phụ liệu. Hệ thống này đảm bảo tính khả thi cao khi đưa mẫu thiết kế vào dây chuyền sản xuất may công nghiệp số lượng lớn.
3.1. Phương pháp ra rập 2D và may fit kiểm tra thông số
Kỹ thuật tạo rập 2D sử dụng hệ thống block cơ bản ngành may. Kỹ thuật viên chuyển đổi thông số kích thước cơ thể chuẩn sang các chi tiết rập phẳng. Quá trình triển khai bao gồm việc tính toán độ cử động, độ dốc vai và độ sâu nách. Nhóm nghiên cứu tiến hành may fit mẫu thử nghiệm trên vải mộc để đánh giá độ vừa vặn thực tế. Công đoạn fit mẫu giúp phát hiện sớm các lỗi kỹ thuật về cân bằng canh sợi và độ mở nếp gấp. Mọi sai lệch về số đo đều được căn chỉnh trực tiếp trên mẫu bán thành phẩm. Sau khi tinh chỉnh, bộ rập hoàn thiện được số hóa và lưu trữ phục vụ việc giác sơ đồ, cắt vải và tối ưu định mức nguyên liệu.
3.2. Quy trình may hoàn thiện ba sản phẩm tiêu biểu KT01 KT03
Công đoạn may lắp ráp hoàn thiện diễn ra theo đúng tài liệu công nghệ. Mẫu KT01 mở đầu với thiết kế áo tay phồng kết hợp chân váy xếp ly xòe, tạo nét tươi trẻ và che khuyết điểm cơ thể hiệu quả. Mẫu KT02 và KT03 mở rộng tính ứng dụng qua các đường cắt cúp dứt khoát, nẹp cổ cách tân và phối màu hài hòa. Mỗi đường may đều được kiểm tra mật độ từ 4 đến 5 mũi trên một centimet. Các đường mí, viền bọc nẹp và tra dây kéo giọt nước đạt độ chuẩn xác tuyệt đối. Sản phẩm hoàn thiện trải qua khâu ủi định hình phom dáng và xử lý chỉ thừa nghiêm ngặt. Bộ ba mẫu đại diện thể hiện trọn vẹn tinh thần học thuật hiện đại.
IV. Kết luận ứng dụng BST trang phục dạo phố phong cách Preppy
Đồ án tốt nghiệp tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Bộ sưu tập Prep Mode chứng minh tính khả thi cao trong việc chuyển dịch phong cách học đường phương Tây vào thị hiếu may mặc nội địa. Sự thành công của ba mẫu trang phục khẳng định năng lực ứng dụng công nghệ may hiện đại vào thiết kế sáng tạo của sinh viên. Bộ sưu tập không chỉ dừng lại ở đồ án học thuật mà còn mở ra triển vọng thương mại hóa rõ nét. Các mẫu thiết kế dễ dàng sản xuất hàng loạt nhờ bộ tài liệu kỹ thuật chuẩn xác và định mức vật tư tối ưu. Các doanh nghiệp may mặc có thể tham khảo quy trình này để phát triển dòng sản phẩm thời trang dạo phố dành riêng cho nữ sinh và nhân viên công sở trẻ. Ngoài ra, đề tài xây dựng thành công video quảng bá truyền thông nhằm gia tăng giá trị nhận diện cho bộ sưu tập. Nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên và nhà thiết kế quan tâm đến phong cách Preppy. Thành quả nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng đào tạo gắn liền với thực tiễn sản xuất của nhà trường.
4.1. Khả năng ứng dụng sản xuất công nghiệp và thương mại
Bộ rập bán thành phẩm và quy trình công nghệ được thiết lập theo tiêu chuẩn sản xuất tinh gọn. Mỗi chi tiết rập đều tích hợp đường dấu bấm, đường canh sợi và đường may chính xác. Điều này giúp các xưởng may tối ưu hóa thời gian giác sơ đồ và giảm tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu. Tính thương mại của bộ sưu tập thể hiện rõ qua sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng thẩm mỹ. Thiết kế hướng tới độ bền cao, dễ phối đồ trong cuộc sống hàng ngày. Nhờ quy trình may công nghiệp rõ ràng, các cơ sở may vừa và nhỏ hoàn toàn có thể đưa mẫu vào sản xuất quy mô lớn mà không cần điều chỉnh hệ thống máy móc phức tạp.
4.2. Đóng góp học thuật cho ngành may tại ĐH SPKT TP.HCM
Đề tài đóng góp một giải pháp nghiên cứu toàn diện cho ngành Công nghệ May của trường. Công trình hoàn thiện trọn vẹn chuỗi mắt xích từ nghiên cứu thị trường, xây dựng moodboard, thiết kế rập kỹ thuật đến kiểm soát chất lượng sản phẩm. Hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh tạo nguồn học liệu trực quan cho các thế hệ sinh viên khóa sau tham khảo. Phương pháp tiếp cận thực nghiệm trong đề tài củng cố định hướng đào tạo ứng dụng của Khoa Thời trang và Du lịch. Kết quả nghiên cứu chứng minh sinh viên hoàn toàn làm chủ quy trình công nghệ tạo mẫu phức tạp. Công trình mở ra hướng phát triển các đề tài thiết kế trang phục dạo phố giao thoa văn hóa trong giai đoạn mới.