Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực kiến trúc máy tính và công nghệ bán dẫn, kiến trúc tập lệnh mã nguồn mở RISC-V (khởi nguồn từ Đại học California, Berkeley năm 2010) đang nhận được sự quan tâm lớn từ cả giới học thuật lẫn công nghiệp nhờ khả năng tùy biến cao, tính miễn phí về bản quyền và khả năng tiết kiệm diện tích, năng lượng so với các kiến trúc độc quyền như x86 hay ARM. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu và đồ án học thuật hiện nay về RISC-V chỉ dừng lại ở mức độ mô phỏng hoặc hiện thực hóa trên các kit FPGA. Việc chuyển đổi từ mô tả phần cứng ở mức chuyển đổi thanh ghi (RTL) sang thiết kế vật lý (Physical Design) trên quy trình chế tạo mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC) là bước đi cần thiết nhằm xác thực chính xác các yếu tố hiệu năng, diện tích, công suất tiêu thụ (PPA) cũng như thách thức khi sản xuất thực tế.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hải Minh tập trung giải quyết bài toán hiện thực hóa toàn diện bộ vi xử lý RISC-V 32-bit từ mức RTL cho đến sơ đồ bố trí vật lý (GDSII) sử dụng thư viện công nghệ GPDK 45nm và bộ công cụ EDA của hãng Cadence, đồng thời tích hợp cơ chế dự đoán rẽ nhánh (Branch Prediction) để giảm thiểu độ trễ cho đường ống thực thi (pipeline).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định cụ thể theo hai phân đoạn kỹ thuật:
- Mục tiêu thiết kế RTL:
- Hiện thực thiết kế lõi vi xử lý RISC-V tập lệnh RV32I theo kiến trúc pipeline 5 tầng.
- Nghiên cứu và tích hợp giải thuật dự đoán rẽ nhánh Two-level Gshare Branch Prediction vào khối Datapath.
- Kiểm tra, mô phỏng chức năng chính xác cho toàn bộ 37 lệnh thuộc tập lệnh RV32I cơ bản ở tần số hoạt động danh định 100 MHz.
- Mục tiêu thiết kế vật lý:
- Triển khai thành công luồng thiết kế vật lý từ RTL Netlist sang bố cục layout ASIC hoàn chỉnh trên tiến trình 45nm (GPDK045).
- Đảm bảo thiết kế vật lý đạt tần số hoạt động tối thiểu 50 MHz.
- Kiểm tra và chứng minh tính tương đồng logic (Equivalence Checking) tuyệt đối giữa thiết kế vật lý và thiết kế RTL.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lõi vi xử lý kiến trúc RISC-V RV32I, giải thuật Two-level Gshare Branch Prediction, và luồng thiết kế ASIC RTL-to-GDSII.
- Phạm vi và giới hạn: Về mặt kiến trúc RTL, bộ xử lý không hỗ trợ các lệnh thanh ghi điều khiển và trạng thái (Control and Status Register - CSR) cũng như các lệnh gọi ngắt/bẫy môi trường (ECALL, EBREAK). Về mặt thiết kế vật lý, đề tài giới hạn ở mức core layout, không thực hiện thiết kế Pin/Pad ngoại vi, không chèn cấu trúc kiểm thử phần cứng (DFT) và bỏ qua bước SignOff xuất xưởng toàn diện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết kiến trúc phần cứng và phương pháp luận thiết kế vi mạch chuẩn công nghiệp:
- Kiến trúc tập lệnh RISC-V RV32I: Sử dụng tập lệnh 32-bit số nguyên gồm 37 lệnh chia thành 6 định dạng cấu trúc trường lệnh: R (Register-Register), I (Immediate), S (Store), B (Branch), U (Upper Immediate), và J (Jump). Hệ thống sử dụng 32 thanh ghi số nguyên đa năng từ
x0 đến x31 (với x0 được gán cứng giá trị 0, x1 làm thanh ghi lưu địa chỉ trả về ra, x2 làm con trỏ ngăn xếp sp, x3 làm con trỏ toàn cục gp).
- Kiến trúc Pipeline 5 tầng và xử lý xung đột (Hazard Handling): Chia quy trình xử lý lệnh thành 5 giai đoạn nối tiếp: Đọc lệnh (IF), Giải mã lệnh (ID), Thực thi (EX), Truy xuất bộ nhớ (MEM), và Ghi lại (WB). Để triệt tiêu suy giảm hiệu năng do xung đột, đề tài xây dựng khối Hazard Unit kết hợp kỹ thuật Forwarding (chuyển tiếp trực tiếp kết quả từ tầng MEM/WB về tầng EX cho xung đột Read After Write - RAW) và cơ chế chèn stall 1 chu kỳ kết hợp xóa lệnh (flush) cho trường hợp xung đột nạp-dữ liệu (Load Hazard).
- Giải thuật Two-level Gshare Branch Prediction: Kết hợp phương pháp thích ứng hai mức (Two-level Adaptive) với lịch sử toàn cục (Global History). Cơ chế băm địa chỉ thực hiện phép toán logic XOR giữa giá trị Program Counter (PC) hiện tại với thanh ghi lịch sử rẽ nhánh toàn cục (GHR) để tạo địa chỉ chỉ mục duy nhất tra cứu trong Bảng lịch sử mẫu (Pattern History Table - PHT). PHT gồm 256 mục, mỗi mục sử dụng một bộ đếm bão hòa 2-bit (2-bit Saturating Counter) với 4 trạng thái chuyển tiếp để dự đoán hướng rẽ (Taken/Not Taken). Khối Branch Target Buffer (BTB) được dùng đồng thời để lưu trữ và suy đoán địa chỉ đích (Target Address).
- Phương pháp thực nghiệm và luồng thiết kế ASIC: Phương pháp thiết kế sử dụng hoàn toàn luồng tự động hóa thiết kế điện tử (EDA) thông qua bộ công cụ của hãng Cadence trên thư viện công nghệ bán dẫn GPDK 45nm:
- Mô phỏng chức năng và trễ: Cadence Xcelium.
- Tổng hợp logic (Logic Synthesis): Cadence Genus Synthesis Solution.
- Kiểm tra tính tương đồng hình thức (Formal Equivalence Checking): Cadence Conformal LEC.
- Thiết kế vật lý (PnR/CTS/Routing): Cadence Innovus Implementation System.
Thiết kế và triển khai hệ thống vi xử lý
Kiến trúc mức RTL của bộ vi xử lý
Hệ thống xử lý được phân chia thành ba khối chính: Khối điều khiển (Controller), Khối đường dữ liệu (Datapath), và các khối giao tiếp ngoại vi hỗ trợ nạp lệnh trực tiếp từ bên ngoài qua đường bus 32-bit trong 1 chu kỳ xung nhịp mỗi lệnh (tín hiệu start dùng để điều khiển stall các tầng IF/ID khi nạp dữ liệu).
| Khối chức năng |
Đầu vào chính |
Đầu ra chính |
Nhiệm vụ kỹ thuật |
| Controller |
opcode[6:0], funct3[2:0], funct7[6:0] |
alu_ctrl[9:0], alu_srcA_D, alu_srcB_D, branch_D, bropcode[2:0], jump_D[1:0], memWrite_D, regWrite_D, write_back_D[1:0], load_sel_D[2:0], store_sel_D[2:0] |
Giải mã các trường lệnh từ tầng ID, phát sinh tín hiệu điều khiển luồng tính toán, truy xuất bộ nhớ và ghi thanh ghi. |
| Datapath |
Các tín hiệu từ Controller, clk, rst_n, start, INSTRUCTION[31:0] |
opcode, funct3, funct7, MemData[31:0], RegData[31:0], m_addr, m_data |
Thực thi các tầng IF, ID, EX, MEM, WB; chứa thanh ghi PC, ALU, Register File, Data Memory và khối Hazard Unit. |
| Hazard Unit |
rd_M[4:0], rd_W[4:0], rs1_D[4:0], rs2_D[4:0], rs1_E[4:0], rs2_E[4:0], rd_E[4:0], write_enable_RF_M, write_enable_RF_W, write_back_E[1:0] |
forwardAE[1:0], forwardBE[1:0], stallF, stallD, flushE |
So sánh chỉ số thanh ghi nguồn và đích để điều khiển bộ ghép kênh Forwarding tại tầng EX; phát tín hiệu stall/flush khi gặp Load Hazard. |
| Branch Prediction |
clk, rst_n, branch_E, jump_E, branch, taken_E, pc_F[31:0], pc_E[31:0], pc_target[31:0], pc4_E[31:0] |
pc_next[31:0], pc_restore[31:0], flush, taken_F |
Dự đoán hướng nhảy và địa chỉ rẽ nhánh ngay tại tầng IF thông qua BTB và PHT; kích hoạt tín hiệu flush xóa pipeline và nạp pc_restore khi dự đoán sai tại tầng EX. |
Luồng thiết kế vật lý trên Cadence Innovus
Quá trình thiết kế vật lý được triển khai tuần tự qua các giai đoạn nghiêm ngặt:
- Tổng hợp Logic (Genus): Đọc mã RTL Verilog cùng các tệp thư viện
.lib, .lef và ràng buộc thiết kế .sdc. Áp dụng các thuộc tính tối ưu hóa: gán hdl_ff_keep_feedback để bảo toàn mạch tuần hoàn logic, thiết lập syn_generic_effort và syn_map_effort ở mức high, và đặt auto_ungroup về giá trị none nhằm giữ nguyên cấu trúc phân cấp module phục vụ cho việc quản lý layout trực quan. Xuất tệp Gate-level Netlist và bảng độ trễ SDF.
- Kiểm tra tính tương đương Logic (Conformal LEC): Thiết lập mô hình so sánh giữa Golden Design (mã nguồn RTL) và Revised Design (Gate-level netlist). Bổ sung thuộc tính
undriven signal x -golden để công cụ xử lý chuẩn xác các tín hiệu không được điều khiển trong thiết kế ban đầu (ví dụ: các bit không sử dụng trong bus địa chỉ).
- Quy hoạch mặt bằng (Floorplan) và phân bổ I/O:
- Kích thước khuôn (Die/Core): Diện tích $1000 \times 1000,\mu\text{m}$, tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio) là 1, khoảng cách lề từ Core Area đến ranh giới thiết kế (Core Margins) là $5,\mu\text{m}$ ở cả 4 phía.
- Phân bổ I/O Planning: Toàn bộ cổng vào/ra được rải đều trên Lớp kim loại thứ 5 (Layer 5) để tối ưu đường dẫn.
| Cạnh vi mạch |
Tín hiệu I/O bố trí |
Hướng phân bổ |
Khoảng cách chân |
| Bên Trái |
address[0:31], start, rst_n, clk, DataOrReg, instruction[0:31] |
Theo chiều kim đồng hồ (Clockwise) |
$13,\mu\text{m}$ |
| Bên Phải |
m_sel, m_rnw, value[0:31] |
Theo chiều kim đồng hồ (Clockwise) |
$15,\mu\text{m}$ |
| Bên Trên |
check_address[0:31], DataOrReg, s_data[0:31] |
Theo chiều kim đồng hồ (Clockwise) |
$10,\mu\text{m}$ |
| Bên Dưới |
m_data[0:31], data[0:31], m_addr[0:31] |
Ngược chiều kim đồng hồ (Counter-clockwise) |
$10,\mu\text{m}$ |
- Quy hoạch nguồn (Power Planning): Xây dựng vòng nguồn (Power Ring) bao gồm 2 đường dây $V_{DD}$ và $V_{SS}$ chạy song song trên Layer 10 (chiều dọc) và Layer 11 (chiều ngang), độ rộng dây $0.7,\mu\text{m}$, khoảng cách giữa 2 dây $0.2,\mu\text{m}$. Mạng lưới thanh nguồn (Power Stripes) và ray nguồn (Power Rails) phân phối điện năng trực tiếp đến các standard cell thông qua hệ thống vias.
- Định vị cell (Place) & Cây xung nhịp (CTS): Thực thi lệnh
place_opt_design để định vị standard cell kết hợp tối ưu hóa không gian. Sau khi đạt các chỉ số Pre-CTS (không vi phạm WNS, TNS, max_tran), tiến hành tổng hợp cây xung nhịp (CTS) bằng cách chèn buffer/inverter phân phối xung clock đồng đều, triệt tiêu vi phạm thời gian thiết lập (setup time) và thời gian giữ (hold time).
- Định tuyến (Routing) & Xác minh: Chạy công cụ NanoRoute để liên kết mạng dây tín hiệu, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc kiểm tra thiết kế vật lý (DRC, Geometry, Connectivity) và xuất mô phỏng kiểm tra trễ Post-layout.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan đề tài
Trình bày tổng quan về xu hướng phát triển của kiến trúc RISC-V trên thế giới, các khoản đầu tư từ các tập đoàn lớn (điển hình như Intel công bố đầu tư 1 tỷ USD hỗ trợ hệ sinh thái chip RISC-V vào tháng 2/2022). Khẳng định tính cấp thiết của việc chuyển dịch từ mô hình mô phỏng thuần túy trên FPGA sang hiện thực thiết kế vật lý ASIC. Nêu rõ mục tiêu thiết kế lõi RV32I pipeline 5 tầng, tích hợp bộ dự đoán rẽ nhánh Gshare, kiểm tra chính xác 37 lệnh, đạt tần số RTL 100 MHz và tần số vật lý tối thiểu 50 MHz trên thư viện GPDK 45nm, đồng thời vạch rõ giới hạn kỹ thuật không thực hiện pin/pad, DFT và SignOff.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết
Cung cấp bức tranh toàn diện về:
- Cấu trúc tập lệnh cơ bản RV32I của RISC-V với 37 lệnh chia theo 6 định dạng chuẩn (R, I, S, B, U, J) và chức năng của 32 thanh ghi số nguyên.
- Nguyên lý hoạt động của kiến trúc đường ống 5 tầng (IF, ID, EX, MEM, WB) cùng bản chất các loại xung đột phần cứng (Load Hazard, RAW) và giải pháp khắc phục bằng Forwarding/Stall.
- Cơ chế hoạt động của thuật toán dự đoán rẽ nhánh Two-level Gshare Branch Prediction dựa trên sự kết hợp giữa bảng PHT 256 hàng, bộ đếm bão hòa 2-bit và phép toán XOR thanh ghi lịch sử toàn cục GHR với địa chỉ PC.
- Tổng quan quy trình chuẩn thiết kế vi mạch ASIC từ RTL đến GDSII cùng hệ thống phần mềm chuyên dụng của Cadence (Xcelium, Genus, Conformal, Innovus).
Chương 3. Phương pháp thiết kế
Chi tiết hóa phương pháp xây dựng phần cứng ở cả hai mức độ:
- Thiết kế RTL: Kiến trúc chi tiết và bảng đặc tả tín hiệu giao tiếp của khối Controller, Datapath, Hazard Unit, bộ đệm nhánh BTB, và bảng lịch sử mẫu PHT. Mô tả cơ chế nạp lệnh trực tiếp từ cổng ngoài vào Instruction Memory.
- Thiết kế vật lý: Thiết lập luồng tổng hợp logic trên Genus với các cờ tối ưu hóa cấu trúc; quy trình kiểm tra tương đương hình thức với Conformal LEC; các bước thiết lập thông số cụ thể trong Innovus bao gồm kích thước Floorplan ($1000 \times 1000,\mu\text{m}$), quy hoạch rải I/O trên Layer 5, cấu trúc Power Ring trên Layer 10 và 11, các giai đoạn Place, tối ưu Pre-CTS, tổng hợp CTS, và định tuyến hoàn thiện NanoRoute.
Chương 4. Kết quả và đánh giá
Trình bày kết quả kiểm nghiệm chức năng và các báo cáo thông số kỹ thuật thu được:
- Kết quả dạng sóng (Waveform) mô phỏng chức năng trên Xcelium xác nhận 37 lệnh thuộc các nhóm R, I, S, U, B, JAL, JALR hoạt động chính xác.
- Mô phỏng đánh giá hiệu quả khối Branch Prediction: ghi nhận các trường hợp dự đoán đúng giúp pipeline không bị gián đoạn, đo đạc số lần rẽ sai và tổng số nhánh rẽ thực thi.
- Kết quả tổng hợp logic trên Genus: Báo cáo về Timing, Công suất tiêu thụ (Power), và Diện tích (Area), kiểm tra Gate-level Netlist có kèm trễ.
- Báo cáo kiểm tra tương đồng logic (LEC): Xác nhận thiết kế sau tổng hợp và sau layout hoàn toàn tương đương với RTL gốc.
- Kết quả kiểm tra thiết kế vật lý trên Innovus: Thiết kế vượt qua toàn bộ các kiểm tra quy tắc vật lý DRC, Geometry, Connectivity; hoàn thành chèn kim loại (Metal Fill); trích xuất bảng thông số Post-layout (Timing, Density, Power) và so sánh các chỉ số diện mạo thiết kế với các công trình nghiên cứu đối sánh.
Chương 5. Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá tổng thể mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu so với mục tiêu đề ra, rút ra các ưu điểm về tính khả thi của luồng thiết kế vật lý và độ chính xác của giải thuật dự đoán rẽ nhánh Gshare. Phân tích các hạn chế tồn đọng và đề xuất ba hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả kỹ thuật đạt được:
- Thiết kế và kiểm chứng thành công bộ vi xử lý RISC-V RV32I cấu trúc pipeline 5 tầng bằng Verilog HDL, vượt qua các tập testcase kiểm tra toàn bộ 37 lệnh số nguyên.
- Tích hợp hoàn chỉnh khối dự đoán rẽ nhánh Two-level Gshare (gồm bộ đệm BTB và bảng PHT 256 dòng dùng thuật toán bộ đếm bão hòa 2-bit), giúp giải quyết xung đột điều khiển và giảm số chu kỳ lãng phí khi thực thi nhánh rẽ.
- Hoàn thiện luồng thiết kế vật lý ASIC hoàn chỉnh trên tiến trình GPDK 45nm bằng công cụ Cadence Innovus, đáp ứng các ràng buộc về Floorplan ($1000 \times 1000,\mu\text{m}$), Power Ring ($0.7,\mu\text{m}$ width), định tuyến Layer 5/10/11, vượt qua các khâu kiểm tra DRC, Geometry, Connectivity và xác minh Equivalence Checking (LEC).
- Đảm bảo các chỉ tiêu vận hành: tần số mô phỏng RTL đạt 100 MHz và thiết kế vật lý đáp ứng mục tiêu hoạt động ở tần số tối thiểu 50 MHz.
- Đóng góp của khóa luận:
- Khóa luận tiến xa hơn các nghiên cứu học thuật thông thường vốn chỉ dừng lại ở mức mô phỏng phần mềm hoặc thử nghiệm trên FPGA, bằng cách đưa thiết kế RISC-V xuống mức thiết kế vật lý cụ thể (layout ASIC).
- Thiết lập và chuẩn hóa quy trình thiết kế tự động hoàn chỉnh từ RTL đến Netlist/Layout sử dụng đồng bộ hệ sinh thái phần mềm Cadence (Xcelium, Genus, Conformal, Innovus), cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho các nghiên cứu hiện thực hóa phần cứng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Thiết kế RTL chưa hỗ trợ tập lệnh điều khiển/trạng thái CSR và các lệnh ngắt/gọi hệ thống (ECALL, EBREAK).
- Khâu thiết kế vật lý chưa triển khai mạng lưới Pin/Pad xung quanh chip, chưa tích hợp khối kiểm tra khả năng chế tạo (Design for Testability - DFT) và chưa thực hiện bước SignOff xuất xưởng toàn diện.
- Giải thuật dự đoán rẽ nhánh Gshare và bộ đệm PHT chiếm dụng lượng tài nguyên phần cứng đáng kể trong lõi xử lý.
Hướng phát triển tiếp theo
- Cải thiện thuật toán Branch Prediction: Tối ưu hóa cấu trúc PHT, nâng cao độ chính xác dự đoán và nghiên cứu cân đối tài nguyên chiếm dụng của bộ dự đoán.
- Phát triển Bus và ngoại vi: Thiết kế tích hợp hệ thống bus chuẩn công nghiệp (như chuẩn AMBA/AHB/AXI) và phát triển thêm các khối ngoại vi (UART, SPI, GPIO) để tạo thành hệ thống trên chip (SoC) hoàn chỉnh.
- Tối ưu thiết kế vật lý: Bổ sung thiết kế Pin/Pad, triển khai chèn mạch DFT, hoàn thiện quy trình kiểm tra Timing/Power SignOff và tiến hành tối ưu hóa diện tích, công suất tiêu thụ của layout.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị cao đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Thiết kế Vi mạch (VLSI): Cung cấp tài liệu mẫu chi tiết về phương pháp thiết kế lõi vi xử lý RISC-V RV32I, nguyên lý hoạt động của đường ống 5 tầng, khối Hazard Unit và giải thuật Two-level Gshare Branch Prediction.
- Kỹ sư và người nghiên cứu thiết kế ASIC: Cung cấp hướng dẫn thực tế về luồng công cụ EDA Cadence (Genus, Conformal, Innovus), bao gồm các thiết lập thuộc tính tổng hợp (
syn_generic_effort, auto_ungroup none), thông số cấu hình Floorplan, quy hoạch Power Planning đa tầng kim loại và cách xử lý lỗi không tương đương logic trong Conformal LEC.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận hiện thực bộ lệnh RISC-V nào và có hỗ trợ đầy đủ các lệnh hệ thống không?
Khóa luận hiện thực tập lệnh cơ bản RV32I với 37 lệnh số nguyên được chia thành 6 định dạng (R, I, S, B, U, J). Thiết kế có giới hạn là không hỗ trợ các lệnh liên quan đến thanh ghi trạng thái/điều khiển (CSR) và các lệnh bẫy/gọi môi trường (ECALL, EBREAK).
2. Giải thuật dự đoán rẽ nhánh được lựa chọn trong đề tài là gì và cấu trúc của nó như thế nào?
Đề tài sử dụng giải thuật Two-level Gshare Branch Prediction. Cấu trúc gồm thanh ghi lịch sử rẽ nhánh toàn cục (GHR) được XOR với địa chỉ PC để định vị trong Bảng lịch sử mẫu (PHT) có độ sâu 256 dòng (mỗi dòng 2-bit sử dụng thuật toán bộ đếm bão hòa 2-bit) kết hợp với khối Branch Target Buffer (BTB) để lưu trữ và dự đoán địa chỉ nhảy mục tiêu.
3. Khối Hazard Unit trong thiết kế xử lý các loại xung đột đường ống (pipeline hazards) nào?
Hazard Unit xử lý hai loại xung đột chính: xung đột đọc sau khi ghi (RAW) thông qua kỹ thuật Forwarding chuyển tiếp trực tiếp kết quả từ tầng MEM hoặc WB về đầu vào ALU tại tầng EX; và xung đột nạp-dữ liệu (Load Hazard) bằng cách so sánh thanh ghi đích của lệnh load ở tầng EX với thanh ghi nguồn ở tầng ID để stall đường ống 1 chu kỳ và flush lệnh ở tầng EX.
4. Quy trình thiết kế vật lý sử dụng tiến trình bán dẫn và công cụ EDA nào?
Thiết kế vật lý sử dụng bộ kit công nghệ GPDK 45nm (GPDK045) của Cadence cùng hệ thống công cụ: Cadence Xcelium (mô phỏng), Cadence Genus (tổng hợp logic), Cadence Conformal (kiểm tra tính tương đương logic), và Cadence Innovus (định vị, chèn cây clock, định tuyến layout).
5. Các thông số chính được thiết lập trong bước quy hoạch mặt bằng (Floorplan) là gì?
Khuôn thiết kế được cấu hình diện tích $1000 \times 1000,\mu\text{m}$, tỷ lệ khung hình Aspect Ratio bằng 1, khoảng cách lề Core to Boundary là $5,\mu\text{m}$ ở cả 4 cạnh. Các chân I/O được rải trên Layer 5, vòng nguồn Power Ring chạy trên Layer 10 (dọc) và Layer 11 (ngang) với độ rộng dây $0.7,\mu\text{m}$ và khoảng cách $0.2,\mu\text{m}$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hải Minh đã hoàn thành việc xây dựng và hiện thực hóa bộ vi xử lý RISC-V RV32I 5 tầng đường ống có tích hợp cơ chế dự đoán rẽ nhánh Two-level Gshare. Đề tài đã thực hiện thành công việc chuyển đổi từ mô hình kiến trúc RTL sang thiết kế vật lý ASIC hoàn chỉnh trên tiến trình GPDK 45nm thông qua bộ công cụ của Cadence, đảm bảo tính đúng đắn về chức năng và tính tương đồng hình thức. Công trình là tài liệu thực nghiệm quan trọng, làm rõ phương pháp thiết kế phần cứng vi xử lý và luồng tự động hóa thiết kế vi mạch ASIC từ mức mô tả thuật toán đến layout vật lý.