Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu kẹo ngậm mật ong thông họng Mật Thanh" được thực hiện bởi sinh viên Vương Kim Trinh (Mã số sinh viên: 22156053, Khóa 2022), dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Cung Dương Hằng tại Khoa In và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (mã lưu trữ đồ án: SKL017091, nghiệm thu tháng 1 năm 2026).

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả xuất phát từ truyền thống lâu đời của người Việt Nam trong việc sử dụng mật ong kết hợp với các loại thảo dược tự nhiên quen thuộc như gừng, sả, chanh để chăm sóc sức khỏe hầu họng và bảo vệ giọng nói. Những phương pháp dân gian này không chỉ mang giá trị y học cổ truyền mà còn gắn liền với thói quen sinh hoạt và tình cảm gia đình. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại bận rộn, người tiêu dùng ngày càng có nhu cầu sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên nhưng đòi hỏi tính tiện lợi cao, an toàn, dễ bảo quản và mẫu mã phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ đương đại. Thương hiệu "Mật Thanh" ra đời nhằm tiếp nối các giá trị truyền thống đó, chuyển hóa bài thuốc dân gian thành dòng sản phẩm kẹo ngậm tiện dụng, định vị lối sống lành mạnh và thân thiện với người dùng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan thị trường kẹo ngậm thảo dược, phân tích hành vi khách hàng và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cũng như gián tiếp trong ngành.
  2. Xây dựng định vị thương hiệu, đặt tên sản phẩm, xây dựng câu khẩu hiệu (slogan) và xác lập tính cách thương hiệu "Mật Thanh - Mật lành, Giọng thanh".
  3. Thiết kế hệ thống biểu trưng (logo), xây dựng hệ thống quy chuẩn đồ họa (lưới cấu trúc, màu sắc, phông chữ, khoảng cách an toàn, kích thước tối thiểu và các lỗi cấm kỵ).
  4. Thiết kế hệ thống nhận diện văn phòng (Corporate Identity Package - CIP) và các vật phẩm quà tặng, ấn phẩm ứng dụng nội bộ.
  5. Thiết kế hệ thống xúc tiến thương mại đa kênh bao gồm ấn phẩm quảng cáo ngoài trời, vật phẩm tại điểm bán (POSM), ấn phẩm truyền thông in ấn, giao diện tiếp thị số và không gian triển lãm.
  6. Thiết kế giải pháp bao bì hoàn chỉnh 3 cấp độ (cấp 1: vỏ bọc viên kẹo; cấp 2: bao bì bán lẻ 10 viên, 30 viên và 70 viên; cấp 3: thùng đóng gói vận chuyển 10, 20 và 30 đơn vị sản phẩm).

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống nhận diện thương hiệu và bao bì đóng gói cho sản phẩm kẹo ngậm mật ong thảo dược thông họng. Phạm vi không gian nghiên cứu và địa chỉ giả định của đơn vị sản xuất đặt tại số 01 (và 01B) đường Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh; thời gian hoàn thành nghiên cứu và thiết kế là tháng 1 năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng các cơ sở lý luận về thiết kế đồ họa thương hiệu và phương pháp phân tích chiến lược marketing thực tế:

  • Khung phân tích ma trận SWOT: Tác giả sử dụng mô hình ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) để đánh giá toàn diện vị thế cạnh tranh của sản phẩm kẹo ngậm mật ong thiên nhiên khi tiếp cận thị trường.
  • Phương pháp khảo sát đối thủ cạnh tranh: Nghiên cứu, so sánh các đặc tính nhận diện thương hiệu và bao bì của các sản phẩm ngoại nhập như Ricola (Thụy Sĩ), kẹo mật ong Manuka Health (New Zealand), cùng các dòng kẹo ngậm của tập đoàn Orion và các sản phẩm nội địa giá rẻ trên thị trường Việt Nam.
  • Phương pháp thiết kế đồ họa và hệ thống quy chuẩn nhận diện: Ứng dụng quy trình thiết kế thương hiệu từ phác thảo sơ bộ (sketching), đồ họa vector trên hệ thống lưới (grid system), chuẩn hóa thông số màu đa nền tảng (in ấn CMYK, kỹ thuật số RGB, mã thập lục phân Hex), thiết kế bao bì kỹ thuật theo bản vẽ trải phẳng (die-cut layout), thiết kế giao diện số thích ứng (responsive web design) và dựng hình không gian phối cảnh 3 chiều (3D mockup, gian hàng hội chợ).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ các tài liệu tham khảo về thảo dược học dân gian; tài liệu quy chuẩn kỹ thuật đóng gói bao bì thực phẩm; số liệu thành phần công thức sản xuất thực tế do Công ty TNHH Mật Thanh thiết lập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tập trung khảo cứu bối cảnh ngành hàng, lịch sử khai thác đề tài, phân tích sản phẩm, nghiên cứu thị trường, đối tượng khách hàng mục tiêu và đối thủ cạnh tranh. Điểm nhấn trọng tâm của chương là việc xác lập ma trận phân tích SWOT cho thương hiệu kẹo ngậm Mật Thanh:

Yếu tố phân tích Nội dung chi tiết trong nghiên cứu
Điểm mạnh (Strengths) - Sử dụng mật ong tự nhiên kết hợp thảo dược, đảm bảo an toàn cho nhiều lứa tuổi.
- Danh mục hương vị phong phú, dễ sử dụng cho cả trẻ em lẫn người lớn.
- Thiết kế dạng viên ngậm nhỏ gọn, tiện lợi mang theo hàng ngày.
- Không sử dụng đường hóa học, đáp ứng xu hướng tiêu dùng sản phẩm thiên nhiên.
Điểm yếu (Weaknesses) - Thương hiệu hoàn toàn mới, mức độ nhận diện trên thị trường chưa cao.
- Niềm tin của khách hàng bước đầu còn hạn chế, cần thời gian chứng minh chất lượng.
- Nguồn nguyên liệu tự nhiên phụ thuộc vào mùa vụ, gây khó khăn cho việc ổn định lâu dài.
Cơ hội (Opportunities) - Xu hướng xã hội tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe và nguồn gốc thiên nhiên tăng mạnh.
- Thị trường kẹo ngậm tại Việt Nam còn ít thương hiệu khai thác sâu yếu tố bản sắc văn hóa.
- Có tiềm năng phát triển, mở rộng thành sản phẩm quà tặng du lịch hoặc định hướng xuất khẩu.
Thách thức (Threats) - Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập lâu đời (Ricola, Manuka Health...) và kẹo nội địa giá rẻ.
- Nguy cơ biến động nguồn cung cùng giá thành nguyên liệu tự nhiên do tác động thời tiết, khí hậu hoặc dịch bệnh.

Dựa trên kết quả phân tích thị trường, tác giả định vị thương hiệu mang tên "Mật Thanh" với dòng sản phẩm mang tên "Thanh Giọng", gắn liền với thông điệp cốt lõi: "Mật lành - Giọng thanh". Thương hiệu phát triển 4 dòng sản phẩm chính theo các vị thảo mộc thiên nhiên: Vị nguyên bản, Vị chanh, Vị sả và Vị gừng.

Chương 2: Logo và thương hiệu

Chương 2 trình bày chi tiết quá trình sáng tạo biểu tượng thương hiệu, chuẩn hóa kỹ thuật và thiết kế hệ thống ấn phẩm nhận diện văn phòng (CIP):

  • Phát thảo và quy chuẩn logo: Từ các bản phác thảo tay ban đầu (Hình 2.1), tác giả hoàn thiện biểu trưng kết hợp giữa hình tượng giọt mật/lá thảo mộc và kiểu chữ tên thương hiệu "MẬT THANH" kèm khẩu hiệu "Mật lành - Giọng thanh" (Hình 2.2). Biểu tượng được xây dựng trên hệ thống biểu đồ lưới với các đơn vị tỷ lệ module 1X, 8.5X và 0.6X (Hình 2.3, Hình 2.4).
  • Hệ thống màu sắc quy chuẩn: Đồ án xác lập thông số kỹ thuật màu sắc chính xác (Hình 2.5) phục vụ sản xuất in ấn và hiển thị số:
    • Hệ màu in ấn: CMYK (C: 0, M: 61, Y: 90, K: 22).
    • Hệ màu hiển thị kỹ thuật số: RGB (R: 195, G: 153, B: 102).
    • Mã màu hex: #dd723f.
  • Kích thước tối thiểu và quy cách ứng dụng:
    • Kích thước chuẩn tối thiểu của logo đầy đủ (gồm biểu tượng, tên và khẩu hiệu) là 3 cm.
    • Trường hợp không gian hiển thị nhỏ hơn 3 cm: Chỉ sử dụng phần hình biểu tượng và tên thương hiệu (bỏ phần khẩu hiệu).
    • Trường hợp không gian hiển thị nhỏ hơn 1 cm: Chỉ sử dụng duy nhất phần hình biểu tượng của logo.
    • Đồ án cũng thiết lập phiên bản logo dương bản trắng đen (Hình 2.7) và ứng dụng logo trên các nền màu tương phản (Hình 2.8).
  • Quy tắc chống sai lệch (9 lỗi cấm kỵ): Không làm biến dạng tỷ lệ; không tự ý thay đổi màu sắc; không giảm độ trong suốt (opacity); không chuyển hiệu ứng chuyển màu (gradient); không tạo đường viền (stroke); không đổ bóng (drop shadow); không đảo màu tùy tiện; không thay đổi khoảng cách giữa các phần tử; không tự ý thay đổi kích thước cục bộ giữa biểu tượng và kiểu chữ.
  • Yếu tố đồ họa bổ trợ và bộ nhận diện văn phòng: Xây dựng hệ thống hình vẽ trang trí (artwork) và hoa văn lặp (pattern - Hình 2.11). Ứng dụng triển khai cho Công ty TNHH Mật Thanh gồm: Namecard 2 mặt (Hình 2.12, 2.13), thẻ nhân viên các bộ phận (Giám đốc điều hành, Graphic Designer, Nhân viên Marketing - Hình 2.14, 2.15), bao bì thư 3 kích cỡ (lớn, vừa, nhỏ - Hình 2.16 đến 2.18), kẹp tài liệu folder (Hình 2.19), thẻ cảm ơn khách hàng ("Thank you for your order" - Hình 2.20), phiếu tích điểm thưởng (Hình 2.21), dây đeo thẻ (Hình 2.22), giấy viết thư tiêu đề (Hình 2.23), biểu mẫu hóa đơn (Hình 2.24), cúp mockup quà tặng (Hình 2.25, 2.26), huy hiệu cài áo (Hình 2.28) và nhân vật linh vật đại diện thương hiệu (Mascot - Hình 2.29).

Chương 3: Hệ thống xúc tiến thương mại

Chương 3 triển khai các giải pháp truyền thông quảng cáo nhằm đưa hình ảnh kẹo ngậm Mật Thanh tiếp cận thị trường tiêu dùng:

  • Hệ thống poster quảng cáo theo hương vị: Mỗi dòng sản phẩm được định vị bằng một câu khẩu hiệu vần điệu riêng biệt nhấn mạnh công dụng và đặc trưng hương vị:
    • Dòng vị gừng: "Vị gừng ấm, giọng hát đắm say" (Hình 3.1).
    • Dòng vị chanh: "Vị chanh mát, giọng hát thanh" (Hình 3.2).
    • Dòng vị nguyên bản: "Ngọt mê say, giọng điệu hay" (Hình 3.3).
    • Dòng vị sả: "Vị sả dịu, giọng dễ chịu" (Hình 3.4).
  • Hệ thống quảng cáo ngoài trời và POSM:
    • Biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời (Billboard - Hình 3.6).
    • Băng rôn (Banner - Hình 3.7, 3.8) và Standee trưng bày điểm bán (Hình 3.9, 3.10) quảng bá chương trình kích cầu: "Giảm 10% áp dụng trên tổng hóa đơn".
    • Phiếu quà tặng giảm giá (Gift Voucher - Hình 3.11).
    • Tờ rơi thông tin sản phẩm (Hình 3.12) và cờ phướn treo đường phố (Hình 3.13).
    • Tài liệu giới thiệu Brochure với thông điệp "Sự an tâm từ những điều tự nhiên" (Hình 3.15, 3.16), Catalog sản phẩm (Hình 3.17) và lịch để bàn quà tặng (Hình 3.18, 3.19).
  • Hệ thống tiếp thị kỹ thuật số và không gian sự kiện:
    • Thiết kế giao diện website thương mại điện tử hiển thị đồng bộ trên 3 kích thước màn hình: Máy tính xách tay (Laptop - Hình 3.20), Máy tính bảng (Tablet - Hình 3.21) và Điện thoại di động (Smartphone - Hình 3.22).
    • Bản vẽ thiết kế mô hình gian hàng trưng bày hội chợ 3D (Hình 3.23) và phối cảnh mô phỏng gian hàng trưng bày thực tế (Hình 3.24).

Chương 4: Hệ thống bao bì

Chương 4 đóng vai trò cốt lõi trong giải pháp đóng gói sản phẩm, được tác giả quy hoạch đồng bộ theo 3 cấp độ bao bì:

Cấp độ bao bì Quy cách / Định lượng Kích thước kỹ thuật Nội dung chi tiết trên bao bì
Bao bì cấp 1 Từng viên kẹo đơn lẻ 7 cm x 7 cm Thiết kế gói màng phức hợp bọc trực tiếp từng viên kẹo cho cả 4 hương vị (nguyên bản, chanh, sả, gừng).
Bao bì cấp 2 Dạng hộp nhỏ (10 viên) 8,5 cm x 0,5 cm x 5 cm x 9,5 cm Hộp giấy nhỏ gọn mang theo hàng ngày, in ấn đồ họa đặc trưng từng vị kèm logo thương hiệu.
Bao bì cấp 2 Dạng hũ (30 viên) Nhãn dán kích thước: 4,5 cm x 23 cm Nhãn dán chứa đầy đủ thông tin: Slogan "TỰ NHIÊN - AN TOÀN - HIỆU QUẢ", thông điệp thương hiệu, công thức thành phần, hướng dẫn sử dụng, bảo quản và thông tin nhà sản xuất.
Bao bì cấp 2 Dạng hộp lớn (70 viên) Kích thước chuẩn theo bản vẽ đồ họa bao bì cấp 2 Hộp lớn phục vụ nhu cầu sử dụng dài hạn tại gia đình hoặc văn phòng.
Bao bì cấp 3 Thùng gom (10 đơn vị) 10,2 cm x 9,5 cm x 5 cm x 10,5 cm x 15 cm x 10,8 cm Thùng carton bảo vệ và vận chuyển chứa 10 hộp sản phẩm cấp 2.
Bao bì cấp 3 Thùng gom (20 đơn vị) 9,5 cm x 5,2 cm x 10,5 cm x 5,4 cm x 10,8 cm Thùng carton vận chuyển chứa 20 hộp sản phẩm cấp 2.
Bao bì cấp 3 Thùng gom (30 đơn vị) Bản vẽ trải phẳng chi tiết: 14,5 cm x 7,6 cm x 11,2 cm x 7,5 cm x 2,3 cm x 22,8 cm Thùng carton cỡ lớn phục vụ phân phối bán buôn chứa 30 hộp cấp 2.

Đặc biệt, nhãn dán bao bì cấp 2 dạng 30 viên ghi nhận chính xác tỷ lệ công thức sản xuất sản phẩm như sau:

  • Mật ong nguyên chất: 35%
  • Đường mía: 30%
  • Siro glucose: 20%
  • Nước cốt chanh: 8%
  • Tinh dầu chanh tự nhiên: 3%
  • Chiết xuất gừng: 2%
  • Phụ liệu: Một lượng nhỏ vitamin C, chiết xuất thảo mộc và hương chanh tự nhiên tạo vị thanh dịu.
  • Hướng dẫn sử dụng: Ngậm trực tiếp, sử dụng từ 1 - 2 viên mỗi ngày khi cần làm dịu cổ họng.
  • Điều kiện bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường ẩm.

Kết quả và đóng góp

Đồ án tốt nghiệp đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống sản phẩm thiết kế hoàn chỉnh:

  • Chuẩn hóa hệ thống nhận diện cốt lõi: Xác lập bộ quy chuẩn đồ họa logo hoàn chỉnh từ cấu trúc lưới, thông số màu (CMYK: C0 M61 Y90 K22; RGB: R195 G153 B102; Hex: #dd723f), quy định 3 mức kích thước tối thiểu và bộ 9 lỗi sai cấm kỵ nhằm đảm bảo tính toàn vẹn thương hiệu khi ứng dụng.
  • Hoàn thiện hệ sinh thái ứng dụng văn phòng và truyền thông: Xây dựng trọn vẹn hơn 20 hạng mục ấn phẩm CIP (danh thiếp, thẻ tên, phong bì, tiêu đề thư, hóa đơn, cờ phướn, voucher, catalog, brochure...) và hệ thống quảng cáo điểm bán đồng bộ với chương trình khuyến mãi giảm 10%.
  • Hoàn thành giải pháp kỹ thuật bao bì 3 cấp độ: Thiết lập đầy đủ bản vẽ kỹ thuật trải phẳng và kích thước chi tiết cho các cấp độ đóng gói từ gói kẹo đơn 7x7 cm, bao bì tiêu dùng 10 viên, 30 viên (nhãn 4,5x23 cm có đầy đủ tỷ lệ thành phần), 70 viên cho đến hệ thống thùng vận chuyển 10, 20 và 30 hộp.
  • Đóng góp chuyên môn: Đồ án cung cấp một nghiên cứu tình huống thực tiễn về việc ứng dụng thiết kế đồ họa đương đại để thương mại hóa bài thuốc thảo dược truyền thống Việt Nam, tạo ra sự dung hòa giữa tính thẩm mỹ hiện đại và các giá trị văn hóa bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dựa trên phạm vi nghiên cứu của đồ án, tác giả tự đánh giá thương hiệu còn ở giai đoạn thiết lập ban đầu nên mức độ nhận biết chưa cao, cần thêm thời gian để xây dựng niềm tin của khách hàng. Bên cạnh đó, đặc thù nguồn nguyên liệu mật ong và thảo mộc tự nhiên phụ thuộc nhiều vào mùa vụ và biến động thời tiết, đặt ra bài toán về tính ổn định của nguồn cung khi sản phẩm đưa vào sản xuất thương mại thực tế.
  • Hướng mở rộng: Đồ án đề xuất hướng phát triển mở rộng nghiên cứu sang thị trường quà tặng lưu niệm du lịch hoặc xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài ưa chuộng sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc thảo dược tự nhiên.

Giá trị tham khảo

Đồ án "Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu kẹo ngậm mật ong thông họng Mật Thanh" có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Thiết kế đồ họa, In ấn và Truyền thông: Có thể học hỏi phương pháp xây dựng bộ quy chuẩn nhận diện thương hiệu (Brand Guidelines) chuẩn mực, cách phân chia tỷ lệ lưới logo, quy tắc ứng dụng kích thước tối thiểu và các điều cấm kỵ trong sử dụng nhãn hiệu.
  • Người thực hiện các đề tài bao bì thực phẩm: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cách phân cấp bao bì (cấp 1, cấp 2, cấp 3) kèm theo các thông số kỹ thuật, bản vẽ khai triển bế hộp (die-cut) và phương thức bố cục thông tin ghi nhãn hàng hóa đúng quy chuẩn thực phẩm.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp ngành thảo dược, thực phẩm tự nhiên: Tham khảo giải pháp xây dựng câu chuyện thương hiệu kết nối giữa văn hóa truyền thống và phong cách thiết kế hiện đại nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản, dược liệu Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả, cơ sở đào tạo và thời gian thực hiện của đồ án này là gì?
Đồ án do sinh viên Vương Kim Trinh (MSSV: 22156053, Khóa 2022) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Cung Dương Hằng tại Khoa In và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 1 năm 2026 với mã lưu trữ SKL017091.

2. Quy chuẩn kích thước tối thiểu của logo thương hiệu Mật Thanh được quy định ra sao?
Kích thước tối thiểu tiêu chuẩn của logo hoàn chỉnh là 3 cm. Khi không gian hiển thị nhỏ hơn 3 cm, chỉ được phép sử dụng phần hình biểu tượng và phần chữ tên thương hiệu. Khi kích thước hiển thị nhỏ hơn 1 cm, chỉ được sử dụng duy nhất phần hình biểu tượng.

3. Tỷ lệ các thành phần chính được công bố trên nhãn dán bao bì hũ 30 viên là bao nhiêu?
Nhãn dán kích thước 4,5 cm x 23 cm công bố công thức: Mật ong nguyên chất chiếm 35%, đường mía chiếm 30%, siro glucose chiếm 20%, nước cốt chanh chiếm 8%, tinh dầu chanh tự nhiên chiếm 3%, chiết xuất gừng chiếm 2%, kết hợp cùng một lượng nhỏ vitamin C, chiết xuất thảo mộc và hương tự nhiên.

4. Thương hiệu phát triển những dòng hương vị nào và thông điệp truyền thông của từng vị trên poster là gì?
Thương hiệu phát triển 4 dòng vị: Vị gừng ("Vị gừng ấm, giọng hát đắm say"), Vị chanh ("Vị chanh mát, giọng hát thanh"), Vị nguyên bản ("Ngọt mê say, giọng điệu hay") và Vị sả ("Vị sả dịu, giọng dễ chịu").

5. Hệ thống đóng gói bao bì của sản phẩm được phân cấp theo những kích thước kỹ thuật nào?
Bao bì cấp 1 có kích thước 7 cm x 7 cm. Bao bì cấp 2 gồm loại hộp 10 viên (kích thước 8,5 cm x 0,5 cm x 5 cm x 9,5 cm), hũ 30 viên (nhãn dán 4,5 cm x 23 cm) và hộp 70 viên. Bao bì cấp 3 vận chuyển gồm thùng 10 hộp (10,2 x 9,5 x 5 x 10,5 x 15 x 10,8 cm), thùng 20 hộp (9,5 x 5,2 x 10,5 x 5,4 x 10,8 cm) và thùng 30 hộp (14,5 x 7,6 x 11,2 x 7,5 x 2,3 x 22,8 cm).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Vương Kim Trinh đã xây dựng thành công bộ nhận diện thương hiệu và hệ thống bao bì toàn diện cho sản phẩm kẹo ngậm mật ong thông họng Mật Thanh. Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc phân tích chiến lược tiếp thị (SWOT, đối thủ cạnh tranh) và giải pháp thiết kế đồ họa kỹ thuật đa nền tảng từ in ấn CIP, POSM, tiếp thị số đến bao bì 3 cấp độ. Toàn bộ các thông số kỹ thuật, quy chuẩn màu sắc và bản vẽ bế hộp được trình bày chi tiết, có tính ứng dụng thực tiễn cao trong việc nâng tầm giá trị nông sản và thảo dược truyền thống Việt Nam.