Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp "Bộ nhận diện thương hiệu xơ mướp tái chế Xơ Xanh" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Ngọc Trinh (MSSV: 21156082), thuộc chuyên ngành Thiết kế Đồ họa, Khoa In và Truyền thông, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Cung Dương Hằng (hoàn thành vào tháng 1 năm 2026). Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu với thách thức cấp bách về sự gia tăng của rác thải nhựa khó phân hủy. Trong xu thế tìm kiếm các giải pháp phát triển bền vững từ tài nguyên thiên nhiên, xơ mướp nổi lên như một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng. Từ hình ảnh quen thuộc của giàn mướp trong đời sống nông thôn Việt Nam, xơ mướp vốn là một phế phẩm nông nghiệp sau thu hoạch nhưng sở hữu đặc tính phân hủy sinh học hoàn toàn, thân thiện với hệ sinh thái và có khả năng ứng dụng thẩm mỹ đa dạng.

Vấn đề thực tiễn đặt ra trong nghiên cứu là sự thiếu hụt các giải pháp xây dựng thương hiệu bài bản cho các sản phẩm thủ công truyền thống từ xơ mướp tại thị trường nội địa. Phần lớn các mặt hàng này hiện nay vẫn được sản xuất ở quy mô nhỏ lẻ, thiếu tính đồng bộ về mặt hình ảnh nhận diện, chưa khai thác triệt để giá trị thẩm mỹ đương đại và chưa đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm công nghiệp hoặc hàng ngoại nhập.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định rõ ràng nhằm giải quyết các yêu cầu sau:

  1. Nghiên cứu thực trạng thị trường, phân tích hành vi của phân khúc khách hàng mục tiêu và khảo sát năng lực cạnh tranh của các đơn vị cùng ngành (như Ecolife, Mr...).
  2. Định vị bản sắc thương hiệu "Xơ Xanh" thông qua việc xác lập tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, ý nghĩa tên gọi và khẩu hiệu truyền thông.
  3. Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu cốt lõi, bao gồm biểu trưng (logo), cấu trúc lưới, quy chuẩn màu sắc, phông chữ và các quy tắc ứng dụng tiêu chuẩn.
  4. Triển khai toàn diện bộ ấn phẩm nhận diện văn phòng (Corporate Identity Program - C.I.P) và hệ thống vật phẩm xúc tiến thương mại tại điểm bán (Point of Sales Material - P.M).
  5. Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc hệ thống bao bì đa cấp độ cho các dòng sản phẩm đơn lẻ và bộ quà tặng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật sản xuất in ấn và gia công bề mặt.
  6. Thiết lập bảng tâm trạng (moodboard) và tổ chức thuyết trình đồ án mỹ thuật ứng dụng nhằm truyền tải thông điệp về lối sống tỉnh thức và kinh tế tuần hoàn xanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống nhận diện thương hiệu và giải pháp thiết kế bao bì cho dòng sản phẩm xơ mướp tái chế mang thương hiệu Xơ Xanh.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thị trường tiêu dùng xanh tại Việt Nam, đồng thời nghiên cứu định hướng tiêu chuẩn sản phẩm hướng đến xuất khẩu tại các khu vực châu Âu, Mỹ và Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong khuôn khổ khóa học 2021-2025, hoàn thành vào tháng 1 năm 2026, với các mốc ứng dụng thiết kế cụ thể như bộ lịch để bàn phục vụ năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa ứng dụng, truyền thông thị giác và tiếp thị thương hiệu xanh. Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào hai hệ thống quy chuẩn chuyên môn chính: Hệ thống nhận diện thương hiệu doanh nghiệp (C.I.P - Corporation Identify Program) và Hệ thống vật phẩm xúc tiến thương mại (P.M - Point Of Sales Material / POSM). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các nguyên lý thị giác về tỷ lệ lưới đồ họa, lý thuyết màu sắc ứng dụng trong in ấn thương mại và quy chuẩn cấu trúc bao bì công nghiệp (bao bì cấp 1, cấp 2 và cấp 3).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, đồ án kết hợp phương pháp thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp với khảo sát đối thủ cạnh tranh trên thị trường (tiêu biểu là thương hiệu Ecolife và thương hiệu Mr...). Để đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh và tiềm năng của sản phẩm xơ mướp tái chế, tác giả đã sử dụng công cụ phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).

Thành tố SWOT Chi tiết nội dung phân tích trong văn bản đồ án
Strengths (Điểm mạnh) - Nguồn nguyên liệu dồi dào, giá thành rẻ, 100% tự nhiên, có thể tái chế, phân hủy sinh học, an toàn cho sức khỏe người dùng và môi trường.
- Quy trình sản xuất đơn giản, chi phí vận hành thấp.
- Sản phẩm có khả năng ứng dụng đa dạng, đáp ứng nhiều phân khúc tiêu dùng.
- Mang đậm bản sắc thủ công truyền thống của Việt Nam.
Weaknesses (Điểm yếu) - Độ bền cơ học của sản phẩm chưa cao, dễ bị ẩm mốc, dễ biến dạng khi tiếp xúc với môi trường nước trong thời gian dài.
- Thiếu hụt công nghệ chế biến hiện đại; việc xử lý và sản xuất chủ yếu theo phương pháp thủ công, chưa tối ưu hóa để tăng độ bền, khả năng kháng khuẩn và tính thẩm mỹ.
- Nhận thức của một bộ phận người tiêu dùng còn hạn chế, thói quen ưa chuộng các vật dụng nhựa giá rẻ, nhanh và tiện lợi vẫn còn phổ biến.
Opportunities (Cơ hội) - Xu hướng lối sống xanh và tiêu dùng bền vững ngày càng được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam cũng như trên phạm vi toàn cầu.
- Nhu cầu nhập khẩu sản phẩm sinh thái, thủ công từ thị trường quốc tế rất lớn (đặc biệt là châu Âu, Mỹ, Nhật Bản).
- Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, chuỗi siêu thị xanh và hệ thống cửa hàng organic tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận khách hàng.
Threats (Thách thức) - Chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các sản phẩm ngoại nhập có mẫu mã đa dạng và chất lượng ổn định.
- Thói quen tiêu dùng nhanh của thị trường đại chúng vẫn chiếm ưu thế.
- Nguy cơ thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng, khiến sản phẩm khó vượt qua các rào cản kiểm định khắt khe của thị trường.

Nguồn dữ liệu của đề tài được tổng hợp từ dữ liệu nghiên cứu thị trường sản phẩm tiêu dùng xanh, thông tin đối thủ cạnh tranh, các tài liệu kỹ thuật về quy chuẩn bao bì, in ấn thương mại và kết quả thử nghiệm mô hình bao bì thực tế (mockup).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về thị trường và xác định nền tảng định vị của thương hiệu Xơ Xanh. Tác giả mở đầu bằng việc trình bày lý do chọn đề tài và lịch sử nghiên cứu khai thác phụ phẩm xơ mướp. Nội dung trọng tâm của chương là nghiên cứu thị trường tiêu dùng xanh và phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp thông qua khảo sát các thương hiệu hiện hữu như Ecolife (Hình 1.1) và thương hiệu Mr... (Hình 1.2).

Trên cơ sở phân tích phân khúc thị trường và đặc điểm của nhóm khách hàng mục tiêu, tác giả định hình hệ thống giá trị cốt lõi của thương hiệu Xơ Xanh bao gồm: tầm nhìn dài hạn, sứ mệnh xã hội đối với môi trường và các cam kết về chất lượng sản phẩm. Các yếu tố cốt lõi trong chiến lược định vị thương hiệu được xác lập gồm:

  • Ý nghĩa tên thương hiệu: "Xơ Xanh" biểu thị sự kết hợp giữa chất liệu xơ mướp tự nhiên và định hướng phát triển xanh, thân thiện với môi trường sinh thái.
  • Ý nghĩa khẩu hiệu (slogan): Truyền tải thông điệp gắn kết con người với tự nhiên thông qua thói quen tiêu dùng bền vững.
  • Màu sắc và phong cách thương hiệu: Xác lập bảng màu chủ đạo phản ánh tính tự nhiên, tối giản và mộc mạc nhưng mang hơi thở đồ họa đương đại.

Chương 2: Logo và thương hiệu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế và chuẩn hóa hệ thống nhận diện thị giác của thương hiệu Xơ Xanh. Tác giả bắt đầu từ việc phác thảo ý tưởng (Hình 2.1), xây dựng hình dạng và giải trình ý nghĩa biểu trưng logo (Hình 2.2). Biểu trưng sau đó được chuẩn hóa trên biểu đồ lưới tỷ lệ (Hình 2.3, Hình 2.4) và quy định bảng thông số màu kỹ thuật (Hình 2.5) cho các hệ màu phục vụ in ấn và hiển thị số.

Các quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của logo được thiết lập cụ thể:

  • Các phiên bản ứng dụng: Logo chính thức (Hình 2.6), phiên bản trắng - đen (Hình 2.9), logo ứng dụng trên các nền màu khác nhau (Hình 2.10) và logo hiển thị trên các chất liệu bề mặt đặc thù (Hình 2.11).
  • Giới hạn kích thước tối thiểu: Văn bản quy định rõ kích thước tối thiểu khi sử dụng đầy đủ cả biểu trưng logo và câu khẩu hiệu là trên 3 cm (Hình 2.7).
  • Quy chuẩn chống sai lệch: Liệt kê các trường hợp sử dụng sai logo nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của nhận diện thương hiệu (Hình 2.8).
  • Yếu tố đồ họa bổ trợ: Quy chuẩn kiểu chữ thương hiệu, phương pháp sản xuất in ấn và phát triển hệ thống hoa văn, họa tiết trang trí (Art work, Pattern - Hình 2.12).

Hệ thống nhận diện văn phòng (C.I.P) được thiết kế đồng bộ với đầy đủ các ấn phẩm: danh thiếp (Namecard / Business card - Hình 2.13, 2.14), bao thư nhỏ (Hình 2.15), bao thư lớn (Hình 2.16), bìa kẹp hồ sơ (Hình 2.17), giấy tiêu đề (Hình 2.19), dây đeo thẻ nhân viên hai mặt (Hình 2.18), thẻ nhân viên ID card (Hình 2.20), áo đồng phục (Hình 2.22), sổ tay kích thước A5 (Hình 2.23), thẻ tích điểm (Hình 2.25), thẻ cảm ơn (Hình 2.26), thẻ thành viên (Hình 2.27), huy hiệu cài áo (Hình 2.40) và hệ thống phối cảnh thực tế (mockup).

Hệ thống xúc tiến thương mại (P.M) và truyền thông kỹ thuật số bao gồm: hệ thống áp phích (poster), cờ phướn quảng cáo (Hình 2.41), mockup hệ thống xúc tiến thương mại (Hình 2.42), giao diện website responsive hiển thị trên các thiết bị máy tính để bàn (Desktop), máy tính bảng (Tablet) và điện thoại di động (Mobile - Hình 2.44). Hệ thống quà tặng thương hiệu được hoàn thiện với bộ lịch để bàn năm 2026 (Hình 2.45) cùng các vật phẩm quà tặng bổ trợ khác.

Chương 3: Bao bì sản phẩm của thương hiệu

Chương 3 giải quyết bài toán ứng dụng thương hiệu vào thực tế đóng gói sản phẩm xơ mướp. Tác giả nghiên cứu tổng thể từ ý tưởng tạo hình, cấu trúc hình học, chất liệu bao bì thân thiện môi trường, phương pháp sản xuất công nghiệp, kỹ thuật in ấn đến các khâu gia công bề mặt.

Hệ thống bao bì được phân cấp kỹ thuật rõ ràng theo các nhóm mục đích sử dụng:

  • Bao bì sử dụng bán lẻ:
    • Bao bì cấp 1: Bao bì tiếp xúc trực tiếp nhằm bảo quản vật liệu xơ mướp (Hình 3.1).
    • Bao bì cấp 2: Thiết kế nhãn và hộp chứa cho từng sản phẩm chuyên biệt, bao gồm Bông tắm xơ mướp (Hình 3.2), Dây tắm xơ mướp (Hình 3.3), Dụng cụ kỳ lưng xơ mướp (Hình 3.3) và Lót giày xơ mướp (Hình 3.4).
  • Bao bì sử dụng bán theo bộ (Combo / Set quà tặng):
    • Khổ trải kỹ thuật của khay đựng bộ sản phẩm (Hình 3.5).
    • Bản vẽ kỹ thuật khổ trải của đế lót bên trong khay đựng bộ sản phẩm (Hình 3.6).
    • Cấu trúc hộp lồng bao bọc bên ngoài bộ sản phẩm (Hình 3.7).
  • Bao bì cấp 3 (Thùng carton vận chuyển và phân phối): Thiết kế cấu trúc chịu lực cho thùng kích thước nhỏ (Hình 3.8) và thùng kích thước lớn (Hình 3.9).
  • Kiểm nghiệm thực tế: Triển khai mô hình bao bì gấp thử các cấp (Hình 3.10) để đánh giá độ chính xác của đường cấn, đường gấp và tính khả thi trong sản xuất hàng loạt.

Chương 4: Trình bày và thuyết trình đồ án – Lập moodboard

Chương 4 đóng vai trò tổng hợp ngôn ngữ thị giác và định hướng mỹ thuật của toàn bộ đồ án. Tác giả xây dựng bảng tâm trạng (moodboard) nhằm kết nối các nguồn cảm hứng thiết kế: từ chất liệu xơ mướp thô mộc, hình ảnh giàn mướp làng quê truyền thống đến các mảng màu tự nhiên, cấu trúc bề mặt vật liệu và hình ảnh đồ họa hiện đại. Chương này cũng chuẩn hóa cấu trúc slide và phương pháp dàn trang để chuẩn bị cho buổi báo cáo bảo vệ đồ án tốt nghiệp trước hội đồng chuyên môn.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tế, đồ án đã hoàn thành toàn diện các hạng mục thiết kế của một dự án xây dựng thương hiệu hoàn chỉnh, bao gồm:

  • Một hệ thống biểu trưng logo đạt chuẩn kỹ thuật, có sơ đồ lưới tỷ lệ, thông số màu chính xác, quy chuẩn kích thước tối thiểu (trên 3 cm khi đi kèm khẩu hiệu), tài liệu hướng dẫn các trường hợp sử dụng sai và bộ họa tiết pattern đặc trưng.
  • Bộ ấn phẩm nhận diện văn phòng (C.I.P) hoàn chỉnh với 12 hạng mục ấn phẩm chính thức từ danh thiếp, phong bì, giấy tờ hành chính đến thẻ nhân viên, áo đồng phục và sổ tay A5.
  • Hệ thống vật phẩm xúc tiến thương mại (P.M) và ứng dụng kỹ thuật số đa nền tảng, nổi bật với thiết kế giao diện website responsive (Desktop, Tablet, Mobile) và bộ lịch để bàn phục vụ năm 2026.
  • Giải pháp cấu trúc bao bì 3 cấp độ hoàn chỉnh: giải quyết riêng biệt bao bì cấp 2 cho 4 dòng sản phẩm bán lẻ (bông tắm, dây tắm, kỳ lưng, lót giày), phát triển cấu trúc hộp đóng gói bán theo bộ phức hợp (khay đựng, đế lót, hộp lồng) và bao bì cấp 3 phục vụ lưu kho, vận chuyển. Toàn bộ cấu trúc bao bì đều được kiểm chứng thông qua bản vẽ khổ trải và mô hình gấp thử thực tế.

Đóng góp của đồ án thể hiện rõ nét ở việc ứng dụng ngôn ngữ thiết kế đồ họa đương đại để giải quyết bài toán kinh tế cho một nguồn phế phẩm nông nghiệp truyền thống. Đồ án không chỉ dừng lại ở các phác thảo mỹ thuật thuần túy mà đã đưa ra giải pháp nhận diện và đóng gói toàn diện, nâng tầm giá trị thương mại cho xơ mướp, đồng thời hỗ trợ thúc đẩy nhận thức xã hội về lối sống sinh thái và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án được phản ánh qua phạm vi thực hiện và dữ liệu trong văn bản:

  • Tại thời điểm tác giả hoàn thành nội dung báo cáo nghiên cứu và gửi lời cảm ơn, khối lượng công việc mới đạt mốc tiến độ 50%, do đó một số nội dung kiểm thử thực địa còn mang tính chất thử nghiệm mô hình (mockup và gấp thử mẫu).
  • Về mặt kỹ thuật vật liệu, như đã chỉ ra trong bảng phân tích SWOT, xơ mướp tự nhiên có nhược điểm cố hữu là độ bền cơ học chưa cao, dễ ẩm mốc và biến dạng khi tiếp xúc với nước lâu ngày do thiếu hụt công nghệ chế biến hiện đại. Đồ án của tác giả chủ yếu tập trung giải quyết bài toán dưới góc độ tạo hình đồ họa, truyền thông thị giác và bao bì bảo quản, chưa thể can thiệp sâu vào các giải pháp công nghệ sinh học hoặc xử lý hóa lý để gia tăng độ bền kháng khuẩn của vật liệu xơ mướp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra dựa trên phạm vi đề tài bao gồm:

  • Tiến hành in ấn thử nghiệm thực tế toàn bộ hệ thống bao bì trên các chất liệu giấy tái chế sinh học để đo lường độ bền cơ học, độ kháng ẩm và độ bám dính của mực in khi sản xuất hàng loạt.
  • Đưa sản phẩm thử nghiệm vào khảo sát thực tế tại các chuỗi siêu thị xanh, cửa hàng organic hoặc kênh thương mại điện tử nhằm đo lường mức độ tương tác và phản hồi của người tiêu dùng đối với bộ nhận diện Xơ Xanh.
  • Hoàn thiện các tiêu chuẩn đồng bộ về chất lượng và quy cách đóng gói nhằm đáp ứng các rào cản kỹ thuật của các thị trường xuất khẩu mục tiêu như châu Âu, Mỹ và Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp "Bộ nhận diện thương hiệu xơ mướp tái chế Xơ Xanh" là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thiết kế Đồ họa, Công nghệ In và Truyền thông: Cung cấp một quy trình mẫu mực về các bước triển khai đồ án tốt nghiệp từ khâu lập luận đề tài, phân tích thị trường, nghiên cứu đối thủ, xây dựng hệ thống C.I.P đến thiết kế vật phẩm P.M và kỹ thuật bao bì công nghiệp.
  • Sinh viên và người nghiên cứu về Tiếp thị - Quản trị Thương hiệu: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức ứng dụng ma trận SWOT trong việc định vị một thương hiệu tiêu dùng xanh có nguồn gốc từ phế phẩm nông nghiệp.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp và cơ sở sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ: Cung cấp giải pháp mẫu về tư duy đóng gói sản phẩm đa tầng, đặc biệt là bản vẽ kỹ thuật khổ trải cho khay đựng, đế lót định hình và hộp lồng ngoài cho các set quà tặng sinh thái.

Phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là Chương 2 (Quy chuẩn kích thước và hệ thống nhận diện văn phòng) và Chương 3 (Hệ thống cấu trúc kỹ thuật bao bì đa cấp độ kèm bản vẽ khổ trải và mô hình gấp thử).

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước tối thiểu được quy định cho logo Xơ Xanh khi sử dụng đầy đủ cả biểu trưng và khẩu hiệu là bao nhiêu?
Theo quy chuẩn kỹ thuật tại mục 2.65 và danh mục hình ảnh (Hình 2.7) của đồ án, kích thước tối thiểu bắt buộc khi sử dụng đầy đủ logo cùng câu khẩu hiệu thương hiệu là trên 3 cm.

2. Bộ nhận diện bao bì cấp 2 của thương hiệu Xơ Xanh phục vụ cho những sản phẩm bán lẻ cụ thể nào?
Hệ thống bao bì cấp 2 bán lẻ được thiết kế chuyên biệt cho 4 dòng sản phẩm từ xơ mướp: Bông tắm xơ mướp (Hình 3.2), Dây tắm xơ mướp (Hình 3.3), Dụng cụ kỳ lưng xơ mướp (Hình 3.3) và Lót giày xơ mướp (Hình 3.4).

3. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào được tác giả lựa chọn để nghiên cứu thị trường trong Chương 1?
Tác giả đã tiến hành khảo sát và phân tích thị trường dựa trên các thương hiệu sản phẩm tiêu dùng xanh hiện hữu, trong đó hai đối thủ cạnh tranh tiêu biểu được đưa vào tài liệu là thương hiệu Ecolife (Hình 1.1) và thương hiệu Mr... (Hình 1.2).

4. Cấu trúc đóng gói bộ sản phẩm (Combo/Set quà tặng) của Xơ Xanh gồm có những thành phần kỹ thuật nào?
Bao bì bán theo bộ của Xơ Xanh được phát triển với cấu trúc bao gồm 3 thành phần chính: khổ trải khay đựng bộ sản phẩm (Hình 3.5), khổ trải đế lót bên trong khay đựng để cố định các chi tiết sản phẩm (Hình 3.6), và cấu trúc hộp lồng bao bọc bảo vệ bên ngoài (Hình 3.7).

5. Hệ thống nhận diện văn phòng (C.I.P) của đồ án bao gồm những ấn phẩm thiết kế nào?
Hệ thống C.I.P của Xơ Xanh được thiết kế đồng bộ gồm: danh thiếp (namecard/business card), bao thư nhỏ, bao thư lớn, bìa kẹp hồ sơ, giấy tiêu đề, dây đeo thẻ nhân viên hai mặt, thẻ nhân viên (ID card), áo đồng phục, sổ tay A5, thẻ tích điểm, thẻ cảm ơn, thẻ thành viên và huy hiệu cài áo.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Bộ nhận diện thương hiệu xơ mướp tái chế Xơ Xanh" của sinh viên Phạm Ngọc Trinh là một công trình thiết kế đồ họa ứng dụng được nghiên cứu nghiêm túc, có cấu trúc học thuật rõ ràng và tính ứng dụng thực tiễn cao. Tác phẩm đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi hình ảnh của một phế phẩm nông nghiệp dân dã thành sản phẩm thương mại sinh thái thông qua ngôn ngữ thị giác hiện đại, chuẩn hóa từ hệ thống logo, ấn phẩm văn phòng C.I.P, vật phẩm P.M đến cấu trúc bao bì 3 cấp độ. Đồ án khẳng định vai trò thiết thực của ngành thiết kế đồ họa trong việc lan tỏa xu hướng sống xanh và đóng góp vào sự phát triển của mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững tại Việt Nam.