Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đột quỵ não và các tổn thương thần kinh trung ương là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm chức năng vận động chi trên, gây tàn tật lâu dài cho người bệnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm trên thế giới có khoảng 15 triệu người mắc đột quỵ, trong đó 5 triệu người tử vong và 5 triệu người phải đối mặt với di chứng tàn tật vĩnh viễn. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc đột quỵ ước tính khoảng 218 ca trên 100.000 dân, tương ứng với hơn 200.000 ca mắc mới mỗi năm; riêng tại TP. Hồ Chí Minh trong năm 2024, các bệnh viện đã tiếp nhận hơn 17.000 trường hợp đột quỵ. Thống kê của WHO năm 2019 cũng chỉ ra rằng cứ 7 người Việt Nam thì có 2 người có nhu cầu phục hồi chức năng (tỷ lệ 30%), dự báo toàn quốc có hơn 30 triệu người cần can thiệp phục hồi. Mặc dù nhu cầu điều trị là rất lớn, hệ thống y tế trong nước vẫn đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng nhân lực vật lý trị liệu có chuyên môn sâu, đặc biệt ở tuyến cơ sở.
Phương pháp phục hồi chức năng truyền thống phụ thuộc lớn vào thao tác thủ công của kỹ thuật viên, dẫn đến khối lượng công việc quá tải, thiếu khả năng duy trì các bài tập lặp lại với cường độ cao và khó thu thập dữ liệu định lượng về tiến trình hồi phục. Việc ứng dụng robot phục hồi chức năng chi trên cho phép chuẩn hóa các bài tập lặp đi lặp lại với độ chính xác cao, hỗ trợ giảm tải cho chuyên viên y tế và cho phép cá nhân hóa liệu trình tập luyện. Tuy nhiên, thách thức kỹ thuật lớn nhất đặt ra là thiết kế cấu trúc cơ khí phù hợp với giải phẫu học cơ thể người và xây dựng một hệ thống điều khiển chuyển động an toàn, chính xác và có khả năng tương tác linh hoạt. Để giải quyết vấn đề này, đề tài "Thiết kế bộ điều khiển cho robot phục hồi chức năng dựa trên nền tảng ROS" được thực hiện nhằm khai thác tính mở, tính mô-đun và năng lực truyền thông phân tán của hệ điều hành robot ROS 2 (Robot Operating System 2) trong điều khiển thiết bị y sinh hỗ trợ vận động.
Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của đề tài bao gồm 6 nội dung chính:
- Thiết kế mô hình cơ khí robot phục hồi chức năng 4 bậc tự do (4-DOF) hỗ trợ các chuyển động của khớp vai và khớp khuỷu.
- Phân tích, tính toán động học, động lực học và quy hoạch quỹ đạo chuyển động dựa trên các bài tập phục hồi chức năng thực tế của chi trên.
- Xây dựng môi trường đồng mô phỏng giữa MATLAB/Simulink và ROS/Gazebo nhằm kiểm chứng thuật toán điều khiển và mô hình động lực học.
- Triển khai cấu trúc bộ điều khiển PD và PD bù trọng lực (PD-Gravity) trên nền tảng ROS 2.
- Thiết kế mô hình bóng số (Digital Shadow) của cánh tay robot trong môi trường đồ họa Unity để giám sát chuyển động thời gian thực.
- Thiết kế và triển khai giao diện người dùng (GUI) nhằm cấu hình thông số, vận hành bài tập và thu thập dữ liệu đáp ứng của hệ thống.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Cánh tay robot 4 bậc tự do phục hồi chức năng chi trên; các thuật toán điều khiển vị trí, bù trọng lực và kiến trúc điều khiển
ros2_control trên nền tảng ROS 2 kết nối mạng CAN thông qua vi điều khiển.
- Không gian thực hiện: Đề tài được triển khai và thử nghiệm thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm Robot và Điều khiển thông minh (RICLab), Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 13/01/2025 đến ngày 09/06/2025.
- Giới hạn kỹ thuật: Mô hình cơ khí thực nghiệm được gia công bằng công nghệ in 3D từ vật liệu nhựa; hệ thống thử nghiệm ở trạng thái không mang tải ngoài; các tham số điều khiển được xác định bằng phương pháp dò tìm thủ công; các bài tập thực nghiệm chỉ tập trung vào kiểm chứng kỹ thuật điều khiển bám quỹ đạo mô phỏng, chưa tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể bệnh nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết y sinh và kỹ thuật điều khiển
Đề tài xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa giải phẫu chức năng chi trên và lý thuyết điều khiển robot tự động:
- Cơ sở y sinh học chi trên: Chi trên người gồm 4 phần chính: đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay. Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung mô hình hóa chuyển động của hai khớp lớn:
- Khớp vai: Khớp cầu có 3 bậc tự do, gồm chuyển động gập/duỗi (Flexion/Extension), dạng/khép (Abduction/Adduction) và xoay trong/xoay ngoài (Internal/External Rotation). Tầm vận động sinh lý (ROM) tham chiếu theo các nghiên cứu của Boone, S. Namdari và Donna C. Oosterwijk.
- Khớp khuỷu tay: Khớp bản lề có 1 bậc tự do cho chuyển động gập/duỗi (ROM tham chiếu theo A. Bonutti).
- Lý thuyết động học robot: Áp dụng phương pháp Denavit-Hartenberg (D-H) để gắn hệ trục tọa độ lên các khâu của robot chuỗi hở, xây dựng bảng tham số D-H và thiết lập ma trận biến đổi thuần nhất nhằm giải bài toán động học thuận (xác định vị trí, hướng đầu công tác) và bài toán động học nghịch (tính toán góc quay các khớp từ tọa độ không gian làm việc).
- Lý thuyết động lực học: Thiết lập phương trình vi phân chuyển động của hệ thống nhiều khâu bằng phương pháp Euler-Lagrange, mô tả tương quan giữa mô-men tác động tại các khớp với ma trận quán tính, ma trận lực Coriolis, lực hướng tâm và véc-tơ lực hấp dẫn (trọng trường).
- Lý thuyết điều khiển chuyển động: Nghiên cứu và ứng dụng hai cấu trúc điều khiển phản hồi vị trí: bộ điều khiển tỷ lệ - vi phân (PD) cổ điển và bộ điều khiển PD kết hợp bù trọng lực (PD-Gravity) dựa trên thành phần trọng trường tính toán từ mô hình Euler-Lagrange.
- Hạ tầng truyền thông và phần mềm:
- Mạng CAN (Controller Area Network): Giao thức truyền thông hai dây đa chủ (CAN High, CAN Low) sử dụng cấu trúc khung truyền tiêu chuẩn để giao tiếp điều khiển vòng kín và đọc phản hồi từ driver của các động cơ không chổi than.
- Nền tảng ROS 2 (Robot Operating System 2): Sử dụng lớp trung gian phân tán DDS (Data Distribution Service) đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS), cấu trúc quản trị phần cứng
ros2_control thông qua cơ chế phân tách giữa plugin Hardware và plugin Controller.
- Giao thức WebSocket và TCP/IP: Thiết lập kết nối mạng truyền dữ liệu dạng chuỗi JSON thông qua gói
rosbridge_server để kết nối ROS 2 với nền tảng đồ họa Unity.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa thiết kế kỹ thuật, mô hình hóa số học, đồng mô phỏng và thực nghiệm kiểm chứng:
- Phương pháp mô hình hóa và đồng mô phỏng: Sử dụng phần mềm Solidworks để thiết kế mô hình 3D của robot, sau đó sử dụng công cụ
sw2urdf để trích xuất file mô tả robot định dạng URDF (Unified Robot Description Format). Thiết lập môi trường đồng mô phỏng hai chiều giữa MATLAB/Simulink và ROS/Gazebo thông qua khối Gazebo Pacer và plugin GazeboPlugin, kết hợp kiểm chứng mô-men động lực học thông qua Simscape Multibody.
- Phương pháp thực nghiệm và phân tích dữ liệu: Chế tạo phần cứng, lắp ráp tủ điện điều khiển, lập trình firmware cho vi điều khiển ESP32 làm nhiệm vụ cầu nối dữ liệu giữa máy tính ROS 2 (cổng USB/UART) và bus CAN của hệ thống động cơ. Dữ liệu thực nghiệm về góc quay, vận tốc và mô-men phản hồi được ghi nhận và tính toán sai số bằng chỉ số sai số căn bậc hai trung bình (RMSE - Root Mean Square Error).
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống robot phục hồi chức năng chi trên được thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh từ phần cứng cơ điện tử đến phần mềm điều khiển và giao diện giám sát:
| Phân hệ |
Thành phần kỹ thuật |
Chi tiết thiết kế và triển khai trong đồ án |
| Cơ khí |
Khung cánh tay 4-DOF |
Chế tạo từ nhựa in 3D gồm khâu đế và 4 khâu chuyển động tương ứng với 3 bậc tự do của khớp vai (dạng/khép, gập/duỗi, xoay) và 1 bậc tự do của khớp khuỷu (gập/duỗi). |
| Chấp hành |
Động cơ không chổi than |
- Khớp 1, 2, 3: Sử dụng động cơ BLDC tích hợp hộp giảm tốc MG8010E-i36v2. - Khớp 4: Sử dụng động cơ BLDC tích hợp hộp giảm tốc MG6012E-i8v2. |
| Mạch điện |
Tủ điện điều khiển |
Phân chia thành mạch động lực (nguồn công suất, cầu chì, rơ-le an toàn) và mạch điều khiển (vi điều khiển ESP32, mạch chuyển đổi mức tín hiệu, transceiver bus CAN). |
| Điều khiển |
Kiến trúc ros2_control |
- Hardware Plugin: Giao tiếp xuất/nhập trạng thái với phần cứng robot qua Node trung gian (Node Intermedia). - Controller Plugin: Thực thi tính toán luật điều khiển PD và PD-Gravity theo thời gian thực. - Data Plugin: Thu thập và xuất bản (publish) dữ liệu đáp ứng góc khớp. |
| Phần mềm |
Nền tảng điều phối |
ROS 2 cài đặt trên hệ điều hành Ubuntu, quản lý các tiến trình tính toán quy hoạch quỹ đạo (Trajectory Compute), quản trị file cấu hình YAML và Launch file. |
| Giám sát |
Unity & Digital Shadow |
Xử lý mô hình từ Solidworks qua Blender (định dạng FBX, định nghĩa lại hệ trục tọa độ Pivot), nạp vào Unity 3D để tạo bản sao số phản chiếu góc quay thực tế của robot qua kết nối WebSocket (rosbridge_server). |
Kiến trúc điều khiển vận hành theo chu trình kín: Bộ quy hoạch quỹ đạo trên ROS 2 phát sinh các giá trị góc đặt theo thời gian cho các bài tập vận động. Thuật toán điều khiển tính toán giá trị điều khiển tương ứng và chuyển xuống vi điều khiển ESP32 thông qua giao tiếp nối tiếp. ESP32 đóng gói dữ liệu thành khung truyền CAN gửi trực tiếp đến các động cơ MG8010E-i36v2 và MG6012E-i8v2. Các cảm biến góc tuyệt đối tích hợp trong động cơ đo đạc vị trí thực tế, phản hồi ngược lên ESP32 qua bus CAN để chuyển về ROS 2 và đồng thời gửi lên Unity nhằm cập nhật mô hình Digital Shadow trên giao diện trực quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài dựa trên số liệu dịch tễ học về bệnh nhân đột quỵ toàn cầu và tại Việt Nam, phân tích tình trạng quá tải và hạn chế của dịch vụ phục hồi chức năng truyền thống. Tác giả tiến hành khảo sát các công trình nghiên cứu ngoài nước tiêu biểu về robot hỗ trợ phục hồi chức năng ứng dụng ROS (như nghiên cứu của Wang Boheng, Yves Zimmermann sử dụng cơ cấu truyền động đàn hồi nối tiếp SEA) và các nghiên cứu trong nước (hệ thống AnkleReHabit của Vi Đô Trần, mô hình robot 6-DOF của Thanh Nhã Nguyễn, mô hình điều khiển bằng tín hiệu điện cơ EMG của Nguyễn Minh Nhật và Vũ Công Dương). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong nước về việc thiếu mô hình động lực học hoàn chỉnh và thiếu thực nghiệm phần cứng tích hợp nền tảng mở, chương này xác định rõ mục đích, mục tiêu, giới hạn đề tài và kế hoạch thực hiện.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện phục vụ việc mô hình hóa và thiết kế hệ thống. Về y sinh, chương phân tích cấu trúc giải phẫu chi trên (xương, hệ cơ, hệ thần kinh ngoại biên, các bậc tự do của khớp vai, khớp khuỷu, khớp quay trụ, khớp cổ tay) và tổng hợp bảng tầm vận động sinh lý (ROM). Về kỹ thuật cơ điện tử, chương trình bày phương pháp động học thuận D-H, động học nghịch, lý thuyết quy hoạch quỹ đạo chuyển động, và phương pháp Euler-Lagrange dùng trong tính toán động lực học cánh tay máy. Về lý thuyết điều khiển và công nghệ thông tin, chương giới thiệu nguyên lý của bộ điều khiển PD, bộ điều khiển PD-Gravity, giao thức mạng CAN, chồng giao thức TCP/IP, công nghệ WebSocket, chuẩn truyền thông DDS, kiến trúc ros2_control của ROS 2 và các cơ chế đồng bộ trong kỹ thuật đồng mô phỏng.
Chương 3: Thiết kế mô hình, tính toán và thiết kế bộ điều khiển cho cánh tay robot PHCN
Chương 3 tập trung vào quá trình phân tích chuyển động chi trên để đưa ra cấu hình thiết kế cho robot 4 bậc tự do. Tác giả mô tả chi tiết mô hình 3D từng khâu cơ khí từ khâu đế đến các khâu 1, 2, 3, 4 cùng vị trí lắp đặt các động cơ MG8010E-i36v2 và MG6012E-i8v2. Chương trình bày bảng thông số D-H, các ma trận biến đổi thuần nhất, giải bài toán động học nghịch và xác định không gian làm việc của cánh tay robot theo các hình chiếu tọa độ (XY, YZ, ZX và 3D). Đồng thời, phương trình động lực học tổng quát dạng $M(q)\ddot{q} + C(q,\dot{q})\dot{q} + G(q) = \tau$ được thiết lập, làm tiền đề cho việc xây dựng sơ đồ khối và biểu thức toán học của hai bộ điều khiển PD và PD-Gravity.
Chương 4: Mô phỏng và kiểm chứng hệ thống
Chương 4 thiết lập môi trường đồng mô phỏng giữa MATLAB/Simulink và ROS/Gazebo nhằm kiểm chứng lý thuyết trước khi triển khai thực tế. Tác giả trình bày chi tiết quy trình xuất mô hình URDF từ Solidworks bằng công cụ sw2urdf, cấu hình file môi trường thế giới (world) trong Gazebo, và thiết lập cơ chế đồng bộ thời gian qua khối Gazebo Pacer. Kết quả kiểm chứng động học cho thấy đầu công tác của robot bám sát các quỹ đạo bài tập đặt ra cho khớp vai, khớp khuỷu và bài tập phối hợp đa khớp với sai số nhỏ. Mô hình động lực học tính toán bằng lý thuyết được đối chiếu kiểm tra chéo với mô hình vật lý trên Simscape Multibody, cho thấy sự trùng khớp về đáp ứng mô-men tại các khớp. Đánh giá chất lượng của các bộ điều khiển được thực hiện qua nhiều trường hợp mô phỏng, ghi nhận các bảng giá trị sai số bám RMSE của từng khớp.
Chương 5: Triển khai bộ điều khiển trên nền tảng ROS 2
Chương 5 mô tả chi tiết quy trình triển khai phần mềm điều khiển robot trên nền tảng ROS 2. Tác giả phân tích kiến trúc giao tiếp giữa phần cứng và phần mềm thông qua ros2_control, xây dựng các plugin phần cứng (Hardware Plugin) chịu trách nhiệm đọc trạng thái và ghi lệnh điều khiển, xây dựng các plugin điều khiển (Controller Plugin) phục vụ tính toán các thuật toán PD và PD-Gravity, cùng plugin trích xuất dữ liệu (Controller Data). Cấu trúc file mô tả robot URDF được tích hợp các thẻ điều khiển của ROS 2, các tham số vận hành được quản lý tập trung thông qua file cấu hình định dạng YAML và hệ thống được khởi động đồng bộ thông qua các Launch file chuyên dụng.
Chương 6: Thi công hệ thống
Chương 6 trình bày quá trình hiện thực hóa mô hình vật lý và hệ thống giám sát. Quá trình thi công cơ khí được thực hiện thông qua việc in 3D các chi tiết của khâu đế và 4 khâu chuyển động, sau đó lắp ráp cùng các động cơ bước và động cơ không chổi than. Phân hệ điện được thiết kế và đấu nối hoàn thiện trong tủ điện chuyên dụng gồm mạch cấp nguồn động lực và mạch điều khiển vi xử lý. Về phần mềm giám sát, tác giả trình bày quy trình chuyển đổi tệp thiết kế từ Solidworks sang Blender để chuẩn hóa hệ tọa độ tâm (Pivot), sau đó đưa vào Unity để xây dựng không gian ảo Digital Shadow. Hệ thống giao diện người dùng trên Unity bao gồm các trang giới thiệu, trang thông tin bệnh nhân/robot và trang điều khiển bài tập. Các lưu đồ giải thuật cho toàn bộ các node phần mềm, plugin ROS 2 và chương trình điều khiển trên vi điều khiển ESP32 cũng được trình bày chi tiết.
Chương 7: Thực nghiệm và đánh giá hệ thống
Chương 7 trình bày kết quả thử nghiệm vận hành hệ thống phần cứng thực tế. Tác giả thiết lập môi trường thực nghiệm và so sánh phương pháp điều khiển truyền thống (dùng bộ điều khiển vị trí tích hợp sẵn bên trong driver của động cơ) với thuật toán điều khiển PD được triển khai qua ROS 2. Các kịch bản thực nghiệm bao gồm: bài tập vận động khớp vai, bài tập vận động khớp khuỷu tay và bài tập phối hợp đa khớp. Đáp ứng góc quay thực tế, sai số bám góc và tín hiệu điều khiển tại cả 4 khớp được ghi nhận và vẽ đồ thị chi tiết theo thời gian. Chất lượng điều khiển được lượng hóa thông qua bảng tính toán trung bình bình phương sai số bám (RMSE) giữa tín hiệu đặt mong muốn và giá trị phản hồi thực tế tại từng khớp chuyển động.
Chương 8: Kết luận và hướng phát triển
Chương 8 tổng kết lại toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành so với các mục tiêu đề ra ban đầu, khẳng định khả năng làm chủ công nghệ thiết kế cơ khí, mô hình hóa động học - động lực học, đồng mô phỏng và triển khai điều khiển thời gian thực trên ROS 2. Tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật còn tồn tại của hệ thống liên quan đến vật liệu chế tạo, phương pháp chỉnh định thông số điều khiển và điều kiện thực nghiệm không tải. Cuối cùng, chương đề xuất các phương hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cấp chất lượng cơ khí, phát triển giải thuật điều khiển thích nghi và hướng tới thử nghiệm lâm sàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Chế tạo hoàn chỉnh mô hình thực nghiệm: Hoàn thành chế tạo phần cứng robot phục hồi chức năng chi trên 4 bậc tự do bằng công nghệ in 3D, tích hợp thành công 3 động cơ không chổi than MG8010E-i36v2 tại khớp vai và 1 động cơ MG6012E-i8v2 tại khớp khuỷu, cùng hệ thống tủ điện điều khiển an toàn.
- Xây dựng chuỗi công cụ mô phỏng: Thiết lập thành công môi trường đồng mô phỏng giữa MATLAB/Simulink và ROS/Gazebo thông qua file URDF trích xuất từ Solidworks; kiểm chứng tính đúng đắn của mô hình tính toán động học và động lực học Euler-Lagrange thông qua mô phỏng vật lý Simscape Multibody.
- Làm chủ cấu trúc phần mềm điều khiển ROS 2: Xây dựng hệ thống điều khiển theo chuẩn
ros2_control, bao gồm đầy đủ các plugin phần cứng và plugin thuật toán (PD, PD-Gravity), giao tiếp ổn định với phần cứng thực thông qua vi điều khiển ESP32 và mạng truyền thông CAN.
- Phát triển giao diện Digital Shadow: Ứng dụng thành công Unity kết nối với ROS 2 qua giao thức WebSocket và gói
rosbridge_server, tạo lập mô hình bóng số 3D mô phỏng trực quan trạng thái chuyển động thực tế của robot và giao diện quản lý bệnh nhân theo thời gian thực.
- Đánh giá thực nghiệm qua các bài tập chuyên biệt: Thực nghiệm thành công 3 bài tập vận động chức năng gồm bài tập khớp vai, bài tập khớp khuỷu tay và bài tập phối hợp đa khớp. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh hệ thống có khả năng điều khiển bám quỹ đạo ổn định, các sai số bám góc khớp được lượng hóa cụ thể qua chỉ số RMSE.
Đóng góp mới của đề tài
So với các nghiên cứu robot phục hồi chức năng trong nước trước đây (thường chỉ dừng lại ở mô phỏng thuần túy trên MATLAB, cấu trúc cơ khí cồng kềnh, thiếu mô hình tính toán động lực học hoặc chỉ mới điều khiển độc lập 1 khớp đơn lẻ qua tín hiệu EMG), đề tài này đã:
- Xây dựng một quy trình khép kín hoàn chỉnh từ tính toán giải tích động học/động lực học, đồng mô phỏng đa nền tảng (MATLAB - Gazebo - Simscape) đến chế tạo phần cứng thực tế và lập trình điều khiển nhiều khớp đồng thời.
- Tiên phong áp dụng kiến trúc chuẩn
ros2_control của nền tảng ROS 2 kết hợp mạng truyền thông bus CAN vào điều khiển robot y tế phục hồi chức năng, đảm bảo khả năng mở rộng phần cứng và tái sử dụng mã nguồn.
- Ứng dụng công nghệ Digital Shadow trên nền tảng Unity kết nối thời gian thực với robot thực tế qua WebSocket, cung cấp công cụ giám sát trực quan hỗ trợ chuyên viên y tế trong quá trình điều trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế kỹ thuật của đề tài
- Độ cứng vững cơ khí: Toàn bộ kết cấu khung robot được chế tạo bằng vật liệu nhựa in 3D nên độ cứng vững chưa cao, còn tồn tại hiện tượng rung lắc và sai số kích thước gia công, gây ảnh hưởng đến độ chính xác bám quỹ đạo khi chuyển động ở vận tốc cao.
- Phương pháp xác định hệ số điều khiển: Các hệ số khuếch đại của bộ điều khiển PD và PD-Gravity ($K_p, K_d$) được dò tìm thủ công dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm, chưa áp dụng các thuật toán tối ưu hóa tự động để đạt được đáp ứng tối ưu toàn cục.
- Điều kiện thực nghiệm: Thử nghiệm thực tế mới chỉ thực hiện ở trạng thái không mang tải ngoài, chưa đánh giá đáp ứng của hệ thống khi có tải trọng của cánh tay người bệnh hoặc các lực cản ngoại vi biến thiên.
- Mức độ kiểm định phần mềm và an toàn: Chương trình điều khiển do sinh viên tự xây dựng, chưa trải qua các quy trình kiểm thử độ tin cậy phần mềm công nghiệp; hệ thống chưa có cơ chế kiểm định an toàn sinh học và an toàn tương tác người - máy trong môi trường lâm sàng.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo
- Thay thế vật liệu khung robot sang hợp kim nhôm hoặc các vật liệu kim loại nhẹ gia công CNC để nâng cao độ bền cơ học, độ cứng vững và giảm thiểu sai số cơ khí.
- Nghiên cứu và triển khai các thuật toán điều khiển phi tuyến và thích nghi nâng cao như điều khiển trở kháng (Impedance Control), điều khiển thích nghi (Adaptive Control) hoặc điều khiển dự đoán mô hình phi tuyến (NMPC) nhằm xử lý tốt các yếu tố bất định và tương tác an toàn với bệnh nhân.
- Tích hợp thêm các cảm biến lực/mô-men đa trục tại đầu công tác và cảm biến điện cơ (EMG) để nhận dạng ý đồ chuyển động của bệnh nhân, hỗ trợ chế độ tập luyện chủ động.
- Mở rộng thêm các bậc tự do cho cụm khớp cổ tay và bàn tay; tiến hành các thử nghiệm mang tải và thử nghiệm tiền lâm sàng dưới sự giám sát chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot, Kỹ thuật Y sinh và Hệ thống Nhúng.
- Nội dung tham khảo nổi bật:
- Quy trình thiết lập môi trường đồng mô phỏng giữa MATLAB/Simulink và ROS/Gazebo sử dụng công cụ
sw2urdf và plugin Gazebo.
- Phương pháp thiết kế kiến trúc phần mềm điều khiển robot nhiều bậc tự do sử dụng gói
ros2_control trên nền tảng ROS 2.
- Kỹ thuật điều khiển động cơ không chổi than thông qua mạng truyền thông CAN bus sử dụng vi điều khiển ESP32 làm thiết bị trung gian.
- Phương pháp xây dựng mô hình bóng số Digital Shadow trên nền tảng Unity và kỹ thuật kết nối thời gian thực với ROS 2 qua giao thức WebSocket (
rosbridge_server).
Câu hỏi thường gặp
1. Robot phục hồi chức năng trong đề tài hỗ trợ những chuyển động nào và có bao nhiêu bậc tự do?
Robot được thiết kế với cấu hình 4 bậc tự do (4-DOF), tập trung hỗ trợ các chuyển động chính của chi trên gồm: 3 bậc tự do tại khớp vai (chuyển động dạng/khép, gập/duỗi và xoay trong/ngoài) và 1 bậc tự do tại khớp khuỷu tay (chuyển động gập/duỗi). Các phạm vi chuyển động này được thiết kế dựa trên bảng số liệu tham chiếu về tầm vận động sinh lý (ROM) của người bình thường.
2. Hệ thống sử dụng cơ cấu chấp hành và giao thức truyền thông phần cứng nào?
Hệ thống sử dụng các động cơ không chổi than (BLDC) tích hợp hộp giảm tốc, bao gồm: 3 động cơ MG8010E-i36v2 bố trí tại 3 khớp vai (khớp 1, 2, 3) và 1 động cơ MG6012E-i8v2 bố trí tại khớp khuỷu (khớp 4). Việc điều khiển và thu thập dữ liệu từ các động cơ được thực hiện thông qua mạng truyền thông CAN bus nối với vi điều khiển ESP32, sau đó ESP32 kết nối với máy tính nhúng chạy ROS 2 qua giao tiếp nối tiếp.
3. Mục đích của việc thiết lập môi trường đồng mô phỏng giữa MATLAB/Simulink và ROS/Gazebo là gì?
Môi trường đồng mô phỏng được thiết lập nhằm kiểm chứng tính chính xác của các phương trình động học và mô hình động lực học Euler-Lagrange trước khi triển khai lên phần cứng thật. MATLAB/Simulink đóng vai trò tính toán giải thuật điều khiển và quỹ đạo, trong khi ROS/Gazebo mô phỏng chuyển động vật lý trực quan của cánh tay robot qua file URDF, giúp phát hiện sai số và đảm bảo tính an toàn cho hệ thống.
4. Mô hình Digital Shadow trong đề tài được xây dựng như thế nào và có vai trò gì?
Mô hình Digital Shadow được xây dựng trên nền tảng phần mềm Unity 3D. Tệp thiết kế cơ khí từ Solidworks được chuyển đổi qua Blender để chuẩn hóa lại hệ tọa độ tâm (Pivot) của từng khâu trước khi nhập vào Unity. Unity kết nối với hệ thống ROS 2 thông qua giao thức WebSocket (sử dụng gói rosbridge_server), cho phép mô hình ảo chuyển động đồng bộ theo thời gian thực với góc quay thực tế của robot, phục vụ giám sát trực quan tiến trình tập luyện của bệnh nhân.
5. Những hạn chế lớn nhất của đề tài mà nhóm tác giả thừa nhận là gì?
Nhóm tác giả chỉ ra các hạn chế chính bao gồm: kết cấu cơ khí làm bằng nhựa in 3D nên chưa đảm bảo độ cứng vững và còn sai số rung lắc; các thông số của bộ điều khiển PD dò tìm thủ công chứ chưa tối ưu tự động; và toàn bộ quá trình thực nghiệm chỉ mới dừng lại ở trạng thái không mang tải, chưa được kiểm định an toàn lâm sàng trên bệnh nhân thực tế.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công hệ thống robot 4 bậc tự do phục hồi chức năng chi trên dựa trên nền tảng mã nguồn mở ROS 2. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa tính toán giải tích động học, động lực học Euler-Lagrange, đồng mô phỏng MATLAB/Simulink – ROS/Gazebo và thi công phần cứng điều khiển động cơ qua bus CAN, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của giải pháp điều khiển bám quỹ đạo bài tập trị liệu. Sự kết hợp giữa kiến trúc điều khiển chuẩn ros2_control và giao diện giám sát Digital Shadow trên Unity tạo tiền đề kỹ thuật quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo hướng tới hoàn thiện thiết bị robot y tế phục hồi chức năng có thể ứng dụng trong môi trường lâm sàng tại Việt Nam.