Giới thiệu dự án

Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đang tạo ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng quản lý chất thải đô thị. Thành phố Mỹ Tho (đô thị loại II, tỉnh lỵ tỉnh Tiền Giang với quy mô dân số trên 215.000 người, diện tích tự nhiên 81,54 km²) đang đối mặt với bài toán nan giải về ô nhiễm môi trường. Bãi rác tập trung cũ tại xã Tân Lập, huyện Tân Phước đã rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng và buộc phải đóng cửa, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm, phát tán mùi hôi và khí độc hại diện rộng.

+-----------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG QUAN HIỆN TRẠNG CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT TP. MỸ THO (GIAI ĐOẠN 2011-2030)|
+-----------------------------------------------------------------------------+
| - Tỷ lệ phát sinh CTRSH:      0,85 - 1,2 kg/người/ngày                     |
| - Thành phần hữu cơ:          77,53% (độ ẩm cao 60 - 80%)                   |
| - Quỹ đất quy hoạch:          Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tiền Giang     |
| - Quy chuẩn áp dụng:          TTLT 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD, QCVN 07:2009/BXD|
+-----------------------------------------------------------------------------+

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thiết kế bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh cho Thành phố Mỹ Tho – Tỉnh Tiền Giang quy hoạch 2011 – 2030" do sinh viên Mai Huy Mân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Xuân Trường (Khoa Môi trường & Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. HCM - nay là HUTECH) được triển khai nhằm giải quyết triệt để cuộc khủng hoảng rác thải này.

Mục tiêu cụ thể của dự án

  1. Dự báo chính xác tải lượng: Tính toán khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) phát sinh theo các kịch bản tăng trưởng dân số và đô thị hóa từ năm 2011 đến năm 2030.
  2. Thiết kế tổ hợp công nghệ kép: Tích hợp nhà máy chế biến phân vi sinh Compost (xử lý 77,53% thành phần hữu cơ) kết hợp Bãi chôn lấp hợp vệ sinh (BCL HVS) 7 ô chôn lấp (Cells) phân kỳ theo từng giai đoạn.
  3. Mô hình hóa kỹ thuật chuyên sâu: Tính toán động học phát sinh khí bãi rác ($CH_4$, $CO_2$) và cân bằng thủy văn nước rỉ rác (Leachate Water Balance) để thiết kế hệ sinh thái thu gom, xử lý khép kín.
  4. Tối ưu hóa kinh tế - kỹ thuật: Thiết kế lớp lót chống thấm đa tầng (HDPE + Clay liner), hệ thống giếng thu hồi khí thụ động/chủ động và lập khái toán vốn đầu tư xây dựng - vận hành chi tiết.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

CTRSH tại TP. Mỹ Tho mang đặc trưng của đô thị nhiệt đới ẩm: hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ trọng áp đảo ($77,53%$), độ ẩm dao động $50 - 80%$, trong khi các thành phần trơ hoặc có khả năng tái chế (nhựa, thủy tinh, kim loại) chỉ chiếm khoảng $10 - 15%$.

Tiêu chí so sánh Bãi đổ rác lộ thiên (Open Dumping) Nhà máy đốt rác phát điện (Incineration) Nhà máy Compost đơn thuần Giải pháp đề xuất (Compost + BCL HVS)
Chi phí đầu tư (CAPEX) Rất thấp Rất cao ($40.000 - 80.000\text{ USD/tấn}$) Trung bình Tối ưu, phân kỳ theo 7 ô vận hành
Chi phí vận hành (OPEX) Không đáng kể Cao (đòi hỏi xử lý khí thải $Dioxin/Furan$) Trung bình Thấp đến trung bình
Hiệu quả xử lý thể tích $0%$ (chiếm diện tích lớn) Giảm $90 - 95%$ thể tích Giảm $50 - 60%$ chất thải hữu cơ Giảm $>75%$ tải trọng chôn lấp thực tế
Tác động môi trường Ô nhiễm nước ngầm, rò rỉ $CH_4$ Nguy cơ phát tán khí độc nếu lò không chuẩn Có mùi nếu ủ hở Kiểm soát $100%$ nước rỉ và khí bãi rác
Phù hợp đặc thù rác Mỹ Tho Không đạt tiêu chuẩn Không tối ưu do rác ẩm, nhiệt trị thấp Phù hợp một phần Tối ưu nhất (Tận dụng hữu cơ, chôn trơ)

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo nguyên tắc MoSCoW:

  • Must Have: Đáy bãi chôn lấp phải đạt hệ số thấm $k \le 10^{-7}\text{ cm/s}$ (kết hợp sét đầm chặt dày 0,5m và màng HDPE 1,5–2,0mm); hệ thống ống thu nước rỉ rác đáy dốc $1 - 2%$; hệ thống giếng thu khí LFG.
  • Should Have: Trạm xử lý nước rỉ rác bậc cao (hóa lý kết hợp sinh học hiếu khí - kỵ khí); dải cây xanh đệm cách ly $W \ge 500\text{m}$.
  • Could Have: Hệ thống thu hồi khí $CH_4$ phát điện sau khi đóng bãi; dây chuyền phân loại tự động tại trạm tiếp nhận Compost.
  • Won't Have: Không tiếp nhận và chôn lấp chất thải công nghiệp nguy hại hoặc chất thải y tế chưa qua xử lý tiệt trùng.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc tổng thể của khu phức hợp xử lý rác thải Tân Lập 1 được quy hoạch trên diện tích đất trũng thuộc vùng Đồng Tháp Mười, bao gồm các phân khu chức năng liên hoàn:

                  +-------------------------------------------------+
                  |      TRẠM CÂN & PHÂN LOẠI ĐẦU VÀO (100% CTR)   |
                  +-----------------------+-------------------------+
                                          |
                     +--------------------+--------------------+
                     | (77.53% Hữu cơ)                         | (22.47% Rác trơ/còn lại)
                     v                                         v
         +-----------------------+                 +-----------------------+
         | NHÀ MÁY PHÂN COMPOST  |                 | 7 Ô CHÔN LẤP HỢP VỆ   |
         | (Ủ hiếu khí luống dài)|                 | SINH (Cell 01 -> 07)  |
         +-----------+-----------+                 +-----------+-----------+
                     |                                         |
            Mùn hữu cơ thương phẩm            +----------------+----------------+
                                              |                                 |
                                     (Nước rò rỉ - Leachate)            (Khí bãi rác - LFG)
                                              v                                 v
                                    +--------------------+            +--------------------+
                                    | TRẠM XỬ LÝ NƯỚC RỈ |            | HỆ THỐNG GIẾNG THU |
                                    | (Keo tụ + SBR + RO)|            | KHÍ & ĐỐT THIÊU HỦY|
                                    +--------------------+            +--------------------+

1. Động học chuyển hóa sinh hóa và tính toán phát sinh khí

Sự phân hủy kỵ khí của hợp chất hữu cơ đại phân tử trong ô chôn lấp được mô hình hóa theo phương trình hóa học tổng quát:

$$C_aH_bO_cN_d + \left(\frac{4a-b-2c-3d}{4}\right)H_2O \rightarrow \left(\frac{4a-b-2c-3d}{8}\right)CH_4 + \left(\frac{4a-b+2c+3d}{8}\right)CO_2 + dNH_3$$

Khả năng phân hủy sinh học thực tế ($BF$) của cơ chất hữu cơ dựa trên hàm lượng Lignin ($LC$ - % tính theo chất rắn bay hơi $VS$) được xác định thông qua công thức thực nghiệm:

$$BF = 0.83 - 0.028 \times LC$$

+-----------------------------------------------------------------------+
| ĐẶC TÍNH KHÍ BÃI RÁC (LFG) THEO CÁC GIAI ĐOẠN PHÂN HỦY               |
+-----------------------------------------------------------------------+
| Pha 1 (Hiếu khí ban đầu)    : O2 giảm nhanh, CO2 tăng cao             |
| Pha 2 (Chuyển tiếp kỵ khí)  : Xuất hiện H2, pH nước rỉ rác giảm (<5) |
| Pha 3 (Acid hóa)            : Axit béo bay hơi (VFA) tăng, COD max    |
| Pha 4 (Lên men Methane)     : CH4 (45-60%), CO2 (40-50%), pH tăng 6.8 |
| Pha 5 (Hoàn chỉnh/Ổn định)  : Tốc độ sinh khí giảm, trơ hóa mùn đáy  |
+-----------------------------------------------------------------------+

2. Mô hình cân bằng thủy văn xác định nước rỉ rác (Leachate Model)

Lượng nước rỉ rác phát sinh trước khi đóng bãi ($L_v$) và sau khi phủ đỉnh đóng bãi ($L_v'$) được tính toán bằng phương pháp cân bằng nước (Water Balance Method):

$$L_v = P + S - E - AW$$

$$L_v' = P - ET - R - S$$

Trong đó:

  • $P$: Lượng mưa trung bình nhiều năm tại Tiền Giang ($1.300 - 1.500\text{ mm/năm}$).
  • $S$: Độ ẩm tự nhiên và lượng nước chứa sẵn trong các lỗ rỗng của khối CTR.
  • $E, ET$: Lượng bốc thoát hơi nước bề mặt và thoát hơi qua thảm thực vật.
  • $AW$: Lượng ẩm chất thải rắn hấp thụ tối đa trước khi đạt dung tích đồng ruộng (Field Capacity).
  • $R$: Dòng chảy tràn mặt đất ngoài ô chôn lấp.

Methodology

Quy trình thiết kế bãi chôn lấp hợp vệ sinh tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp luận kỹ thuật môi trường đa bước:

[Khảo sát địa chất/thủy văn] -> [Đặc tính hóa dòng thải CTRSH] -> [Mô hình hóa tải lượng 2011-2030] 
     -> [Phân kỳ 7 ô chôn lấp & Nhà máy Compost] -> [Thiết kế tầng chống thấm & Thu hồi LFG] 
     -> [Tính toán hệ thống Leachate] -> [Đánh giá EIA & Khái toán kinh tế]
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật viện dẫn: Thông tư liên tịch 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD về hướng dẫn quy hoạch, thiết kế, đầu tư xây dựng bãi chôn lấp CTRSH; QCVN 25:2009/BTNMT (Nước thải bãi chôn lấp); QCVN 07:2009/BXD (Công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị).
  • Phần mềm và công cụ trợ giúp thiết kế: AutoCAD (thiết kế bình đồ, trắc dọc, kết cấu ô chôn lấp); bảng tính kỹ thuật thủy lực MathCAD/MS Excel; mô hình tính toán phát sinh khí LandGEM v3.02 (US EPA).

Implementation và kết quả

Development process

Đồ án triển khai chi tiết các giải pháp kết cấu và quy trình vận hành cho từng hạng mục công trình:

+-----------------------------------------------------------------------+
| THIẾT KẾ MẶT CẮT KẾT CẤU TẦNG ĐÁY CHỐNG THẤM (ĐỘ DỐC ĐÁY i = 1 - 2%)   |
+-----------------------------------------------------------------------+
| (Lớp rác thải đầm nén)                                                |
| ===================================================================== |
| [1] Lớp đệm cát/vải địa kỹ thuật bảo vệ (Geotextile Non-woven)        |
| [2] Tầng thoát nước rỉ rác: Sỏi sỏi cuội d = 20-40mm (Dày 300 mm)     |
| [3] Ống thu gom nước rỉ HDPE đục lỗ d = 200 - 300 mm                   |
| [4] Màng chống thấm tổng hợp HDPE Geomembrane (Dày 1.5 - 2.0 mm)      |
| [5] Lớp sét đầm chặt chống thấm (Compacted Clay K <= 10^-7 cm/s, 50cm)|
| [6] Nền đất tự nhiên xử lý kỹ thuật                                   |
+-----------------------------------------------------------------------+
  1. Phân kỳ ô chôn lấp (Cells): Tổng thể bãi rác được chia thành 7 ô chôn lấp độc lập. Việc phân kỳ cho phép vận hành cuốn chiếu, giảm thiểu diện tích bề mặt hở tiếp xúc với nước mưa, từ đó giảm trên $45%$ khối lượng nước rỉ rác cần xử lý trong mùa mưa lũ.
  2. Hệ thống thu gom khí LFG: Bố trí mạng lưới giếng thu khí thẳng đứng bằng ống nhựa HDPE đục lỗ đường kính $d=150 - 200\text{ mm}$, đặt trong lồng đá cuội $D=800\text{ mm}$, bán kính ảnh hưởng thu hồi khí $R=25 - 35\text{ m}$.
  3. Quy trình chế biến phân Compost: Sử dụng công nghệ ủ hiếu khí luống dài kết hợp đảo trộn cưỡng bức (Windrow Composting). Thời gian ủ phân gồm 4 pha: Thích ứng $\rightarrow$ Tăng trưởng $\rightarrow$ Ưa nhiệt ($55 - 65^\circ\text{C}$ tiêu diệt mầm bệnh) $\rightarrow$ Trưởng thành (ổn định mùn hữu cơ).

Testing và validation

Kết quả tính toán thủy văn, phân tích mẫu thực nghiệm và thông số thiết kế thu được các chỉ số kỹ thuật cốt lõi:

Thông số phân tích Nước rỉ rác giai đoạn Acid hóa (< 2 năm) Nước rỉ rác giai đoạn Ổn định (> 10 năm) Tiêu chuẩn xả thải QCVN 25:2009/BTNMT (Cột B)
pH $4,5 - 5,5$ $6,8 - 7,8$ $5,5 - 9,0$
$BOD_5$ (mg/L) $10.000 - 30.000$ $100 - 200$ $\le 50$
$COD$ (mg/L) $18.000 - 60.000$ $500 - 1.500$ $\le 400$
$TSS$ (mg/L) $500 - 2.000$ $100 - 400$ $\le 100$
Tổng Nitơ / $NH_4^+$-N (mg/L) $200 - 800$ $20 - 40$ $\le 25$
Tỷ lệ $BOD_5/COD$ $0,5 - 0,6$ (Rất dễ phân hủy sinh học) $0,1 - 0,2$ (Khó phân hủy sinh học) -
+-----------------------------------------------------------------------+
| SẢN LƯỢNG VÀ THÀNH PHẦN KHÍ BÃI RÁC (LFG) DỰ BÁO                     |
+-----------------------------------------------------------------------+
| - Sản lượng khí sinh học lý thuyết:    160 - 210 m3 khí / tấn CTRSH    |
| - Tỷ lệ khí Methane (CH4):             48 - 56%                       |
| - Tỷ lệ Carbon Dioxide (CO2):          40 - 46%                       |
| - Nhiệt trị riêng của LFG:             18.000 - 21.000 kJ/m3           |
+-----------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

  • Hoàn chỉnh 100% hồ sơ thiết kế cơ sở: Xác lập bảng biểu kích thước hình học chi tiết, cao độ đáy và đỉnh, taluy ổn định ($1:2$ đến $1:2,5$) cho toàn bộ 7 ô chôn lấp phục vụ trọn vòng đời quy hoạch 2011–2030.
  • Tiết kiệm diện tích bãi chôn lấp $58%$: Nhờ việc tách riêng $77,53%$ rác hữu cơ để sản xuất phân Compost, thể tích bãi chôn lấp thực tế cần thiết giảm hơn một nửa so với phương án chôn lấp hỗn hợp toàn bộ.
  • Ngăn chặn tuyệt đối ô nhiễm tầng ngậm nước: Giải pháp kết hợp màng chống thấm liên hợp (Composite Liner) giúp loại trừ nguy cơ ngấm kim loại nặng và hợp chất hữu cơ độc hại vào mạch nước ngầm khu vực trũng phèn Tân Phước.

Đổi mới và đóng góp

  1. Mô hình Quản lý Tổng hợp Chất thải Rắn (ISWM): Khắc phục điểm yếu chí tử của các bãi chôn lấp truyền thống tại Việt Nam (thường chôn lấp thô chưa qua phân loại, gây lãng phí quỹ đất và tạo lượng nước rỉ rác khổng lồ).
  2. Kỹ thuật phân kỳ 7 ô chôn lấp linh hoạt: Tối ưu hóa dòng tiền đầu tư theo phương thức cuốn chiếu; ô chôn lấp hoàn tất sẽ được đóng nắp và phủ xanh ngay lập tức, triệt tiêu diện mạo ô nhiễm đô thị.
  3. Ứng dụng toán động học phân hủy sinh học: Thiết lập công thức tính toán lượng khí $CH_4$ và nước rỉ rác bám sát điều kiện mưa nhiệt đới gió mùa tại Tiền Giang, cung cấp bộ thông số chuẩn xác cho các kỹ sư vận hành trạm xử lý nước thải.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai và lộ trình phân kỳ

2011 - 2013          2014 - 2018          2019 - 2024          2025 - 2030
[Giai đoạn 1] -----> [Giai đoạn 2] -----> [Giai đoạn 3] -----> [Giai đoạn 4]
- Xây Nhà máy Compost - Đóng Cell 01, 02   - Đóng Cell 03, 04   - Vận hành Cell 06, 07
- Vận hành Cell 01, 02- Vận hành Cell 03, 04- Vận hành Cell 05  - Phủ đỉnh, đóng bãi
- Trạm xử lý Leachate - Mở rộng trạm xử lý - Thu hồi CH4       - Tái tạo công viên
  • Mặt bằng tiếp nhận: Địa điểm dự án tại xã Tân Lập 1, huyện Tân Phước liền kề bãi rác cũ, thuận lợi kết nối hạ tầng giao thông liên huyện và tận dụng hành lang cách ly sẵn có.
  • Hiệu quả kinh tế - xã hội (ROI): Cung cấp hàng ngàn tấn phân bón hữu cơ vi sinh giàu dinh dưỡng cho các vùng chuyên canh cây ăn trái đặc sản của Tiền Giang (xoài cát Hòa Lộc, sầu riêng Ngũ Hiệp, thanh long Chợ Gạo), giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học và tạo việc làm cho lao động địa phương.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chất lượng phân Compost thành phẩm phụ thuộc lớn vào hiệu quả phân loại CTRSH tại nguồn của người dân TP. Mỹ Tho.
  • Địa chất vùng Tân Phước đặc trưng là đất trũng phèn, sức chịu tải yếu, đòi hỏi xử lý móng công trình phụ trợ và đê bao chống lún sụt cẩn trọng trong mùa triều cường.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nâng cấp hệ thống thu gom khí bãi rác từ đốt đuốc tiêu hủy thụ động sang trạm biến áp vi tua-bin phát điện (LFG-to-Energy), hòa lưới điện nội bộ phục vụ nhà máy Compost.
  • Ứng dụng công nghệ màng lọc sinh học MBR (Membrane Bioreactor) kết hợp lọc thẩm thấu ngược hai cấp RO để tái sử dụng nước rỉ rác sau xử lý làm nước tưới cây và rửa xe chở rác.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Kỹ thuật Môi trường: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp tính toán công trình thu gom chất thải, mô hình hóa cân bằng nước bãi rác và thiết kế chi tiết ô chôn lấp đạt chuẩn quốc gia.
  • Kỹ sư & Đơn vị tư vấn thiết kế hạ tầng: Cung cấp các thông số kỹ thuật, bản vẽ cấu tạo màng đáy HDPE, ống thu gom Leachate và giếng thu khí đã được kiểm chứng thực tế.
  • Công ty TNHH MTV Công trình Đô thị Mỹ Tho & Sở TN&MT Tiền Giang: Tài liệu khoa học chuẩn xác làm cơ sở thẩm định, lập dự toán đầu tư và tổ chức vận hành bãi rác thay thế bãi Tân Lập cũ.
  • Cộng đồng dân cư TP. Mỹ Tho & Huyện Tân Phước: Hưởng lợi trực tiếp từ môi trường sống trong lành, xóa bỏ điểm nóng ô nhiễm nước ngầm và mùi hôi thối kéo dài nhiều năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật bắt buộc để thi công bãi chôn lấp hợp vệ sinh tại Tiền Giang là gì?

Cần tuân thủ quy định tại TTLT 01/2001/TTLT-BKHCNMT-BXD: khoảng cách an toàn môi trường tối thiểu $500\text{ m}$ đến khu dân cư; hệ số thấm lớp đáy $k \le 10^{-7}\text{ cm/s}$ với lớp đất sét dày $\ge 0,5\text{ m}$ kết hợp màng HDPE $\ge 1,5\text{ mm}$; có đê bao ngăn lũ triệt để bảo đảm cao trình an toàn trên mực nước lũ lịch sử.

2. Giới hạn quy mô tiếp nhận rác và phương án mở rộng công suất bãi rác như thế nào?

Bãi được thiết kế theo module 7 ô chôn lấp độc lập đáp ứng công suất tiếp nhận dự báo đến năm 2030 (khoảng $200 - 350\text{ tấn/ngày}$). Khi tốc độ đô thị hóa tăng đột biến, công suất được giải tỏa bằng cách nâng công suất ca máy tại xưởng ủ Compost và tăng chiều cao đắp rác đầm nén (Lift height) lên tối đa 4 tầng đắp.

3. Nước rỉ rác có nồng độ ô nhiễm cực cao được xử lý qua những công đoạn nào?

Nước rỉ rác đi qua hệ thống ống đục lỗ HDPE $\rightarrow$ Hố thu gom $\rightarrow$ Bể điều hòa $\rightarrow$ Bể keo tụ/tạo bông hóa lý $\rightarrow$ Bể sinh học kỵ khí (UASB) $\rightarrow$ Bể sinh học hiếu khí bùn hoạt tính (SBR/Aerotank) $\rightarrow$ Hồ sinh học khử trùng, đảm bảo nước thải đầu ra đạt QCVN 25:2009/BTNMT trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

4. Công tác bảo trì và kiểm soát an toàn sau khi đóng bãi (Post-closure care) diễn ra bao lâu?

Theo quy chuẩn xây dựng, thời gian quan trắc và bảo dưỡng môi trường sau khi đóng bãi kéo dài liên tục tối thiểu 20 - 30 năm, bao gồm: lấy mẫu quan trắc nước ngầm định kỳ 3-6 tháng/lần tại các giếng quan sát thượng lưu - hạ lưu; kiểm tra độ lún sụt màng phủ đỉnh; duy trì vận hành trạm thu gom khí methane tránh sự cố cháy nổ.

5. Chi phí đầu tư và khả năng thu hồi vốn của dự án được hoạch định ra sao?

Cơ cấu tổng mức đầu tư gồm: chi phí đền bù giải phóng mặt bằng, chi phí xây lắp 7 ô chôn lấp và đường nội bộ, mua sắm thiết bị xe ủi - máy đầm rác, dây chuyền ủ Compost và trạm xử lý nước thải. Nguồn thu bù đắp chi phí vận hành (OPEX) đến từ phí dịch vụ vệ sinh môi trường đô thị và doanh thu thương mại hóa phân bón hữu cơ vi sinh.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu thiết kế bãi chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt hợp vệ sinh cho Thành phố Mỹ Tho – Tỉnh Tiền Giang quy hoạch 2011 – 2030" của tác giả Mai Huy Mân là một công trình nghiên cứu ứng dụng có hàm lượng kỹ thuật cao, tính thực tiễn vượt trội và giá trị kinh tế - môi trường bền vững. Bằng cách tích hợp thông minh công nghệ ủ phân hữu cơ Compost với mô hình bãi chôn lấp hợp vệ sinh phân kỳ 7 ô, đề tài đã giải quyết trọn vẹn bài toán hóc búa về quản lý rác thải đô thị loại II trong bối cảnh bãi rác cũ đóng cửa.

Các kết quả tính toán động học khí thải, thủy văn nước rỉ rác và thiết kế chi tiết tầng chống thấm đa lớp trong đồ án không chỉ là lời giải kỹ thuật chuẩn mực cho TP. Mỹ Tho mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các đô thị thuộc lưu vực sông Mekong đang tìm kiếm giải pháp xử lý chất thải rắn an toàn, tiết kiệm và thân thiện với môi trường.