Khóa luận thiết bị làm mát bún tươi - ĐH Nông Lâm TP.HCM 2006

Khóa luận nghiên cứu tính toán thiết kế chế tạo thiết bị làm mát bún tươi công suất 500kg/h. Báo cáo chi tiết quá trình thiết kế băng tải, thùng chứa và khảo nghiệm máy.

Chuyên ngành

Cơ khí Bảo quản và Chế biến Nông sản - Thực phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2002 - 2006

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Tổng quan về Thiết bị Làm Mát Bún Tươi Giải pháp Tối ưu Cho Sản Xuất Bền Vững

Bún tươi, một món ăn truyền thống phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đòi hỏi quy trình bảo quản đặc biệt để duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng. Ngay sau khi chế biến, bún cần được làm mát nhanh chóng để ngăn chặn quá trình thoái hóa và sự phát triển của vi sinh vật. Trong bối cảnh đó, sự phát triển của thiết bị làm mát bún tươi không chỉ là một nhu cầu mà còn là một giải pháp chiến lược nhằm hiện đại hóa quy trình sản xuất bún công nghiệp. Các nghiên cứu tính toán và chế tạo máy làm mát bún tiên tiến đang ngày càng được chú trọng, nhằm mang lại hiệu quả làm lạnh tối ưu, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và tối đa hóa lợi nhuận cho các nhà sản xuất.

Quá trình làm mát bún sau khi luộc là giai đoạn không thể thiếu. Nhiệt độ cao của bún vừa ra lò tạo điều kiện lý tưởng cho tinh bột tiếp tục hồ hóa và các vi khuẩn gây hư hỏng phát triển. Nếu không được làm lạnh kịp thời và đúng cách, bún sẽ nhanh chóng bị chua, mất độ dai, và giảm sút nghiêm trọng về chất lượng cảm quan lẫn giá trị dinh dưỡng. Thực tế cho thấy, các phương pháp làm mát thủ công hoặc truyền thống thường thiếu kiểm soát về nhiệt độ, không đảm bảo tính đồng đều và tiềm ẩn nhiều rủi ro về nhiễm khuẩn chéo. Vì vậy, nhu cầu về một công nghệ làm mát bún tự động, có khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác và hiệu quả cao là vô cùng cấp thiết.

Một thiết bị làm mát bún tươi được thiết kế kỹ lưỡng có khả năng giảm nhiệt độ của bún từ khoảng 80-90°C xuống nhiệt độ môi trường (khoảng 25-30°C) hoặc thấp hơn trong một khoảng thời gian ngắn. Điều này là then chốt để bảo quản bún tươi lâu hơn, giữ được độ dai đặc trưng, màu sắc tự nhiên và hương vị thơm ngon. Nghiên cứu sâu rộng về thiết bị làm mát bún tươi tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý vật lý và kỹ thuật truyền nhiệt để xây dựng một hệ thống hoạt động ổn định và có hiệu suất cao. Các thông số thiết kế quan trọng bao gồm công suất hoạt động, tốc độ làm mát, lưu lượng chất tải nhiệt (thường là nước), và lựa chọn vật liệu chế tạo đảm bảo an toàn thực phẩm cũng như độ bền cơ học.

Ví dụ, luận văn của Nguyễn Huỳnh Phương Trình (2006) tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghiên cứu tính toán thiết bị làm mát bún tươi công suất cao. Đề tài này đã thực hiện thiết kế băng tải bún, thùng chứa nước, và kiểm tra nhiệt lượng trao đổi, đạt được các thông số kỹ thuật ấn tượng: công suất P = 500 kg/h, vận tốc băng tải v = 0.15 m/s, và lưu lượng thể tích nước V = 0.325 m³/h. Những kết quả này minh chứng cho tiềm năng của việc ứng dụng khoa học công nghệ vào việc phát triển giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa hiệu quả làm lạnh bún, giảm thiểu chi phí sản xuất và vận hành, đồng thời kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc không ngừng nâng cao chất lượng bún thành phẩm thông qua các máy làm mát bún hiện đại là một định hướng chiến lược, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của quá trình làm mát đối với chất lượng bún tươi

Quá trình làm mát là bước quyết định đến tuổi thọ và chất lượng của bún tươi. Ngay sau khi ra lò, sợi bún có nhiệt độ rất cao, khoảng 80-90°C. Ở nhiệt độ này, tinh bột trong bún tiếp tục quá trình hồ hóa và đặc biệt là tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi nảy nở nhanh chóng. Nếu không được làm mát kịp thời, bún sẽ nhanh chóng bị chua, ôi thiu, mất đi độ dai đặc trưng, và giảm đáng kể giá trị cảm quan. Việc làm mát đúng cách giúp ngừng các phản ứng hóa học không mong muốn, ức chế hoạt động của vi sinh vật, từ đó kéo dài thời gian bảo quản bún tươi một cách đáng kể. Đây là yếu tố then chốt để sản phẩm bún có thể vận chuyển xa hơn, phân phối rộng rãi hơn mà vẫn giữ được hương vị và an toàn vệ sinh thực phẩm. Một hệ thống làm mát hiệu quả là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng bún thành phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường tiêu dùng.

1.2. Mục tiêu Nghiên cứu Phát triển thiết bị làm mát bún tươi hiệu quả cao

Nghiên cứu về thiết bị làm mát bún tươi tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một hệ thống làm lạnh hoạt động hiệu quả, ổn định và tiết kiệm chi phí. Mục tiêu chính bao gồm: lựa chọn mô hình máy tối ưu, tính toán trao đổi nhiệt chính xác để đảm bảo hiệu suất làm mát mong muốn, thiết kế hệ thống băng tải phù hợp với đặc tính của sợi bún và công suất yêu cầu, cũng như chế tạo thùng chứa nước làm mát đạt tiêu chuẩn. Cụ thể, đề tài của Nguyễn Huỳnh Phương Trình (2006) đặt ra mục tiêu khảo nghiệm và đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật như công suất (P=500 kg/h), vận tốc băng tải (v=0.15 m/s) và lưu lượng nước (V=0.325 m³/h). Những mục tiêu này nhằm phát triển một máy làm mát bún có khả năng tối ưu hóa hiệu quả làm lạnh bún, giảm thiểu hao hụt sản phẩm và nâng cao năng suất chung của toàn bộ quy trình sản xuất bún.

II. Vượt qua Thách thức Phân tích các Hạn chế và Yêu cầu của Công nghệ Làm Mát Bún Hiện Đại

Ngành sản xuất bún tươi truyền thống đã tồn tại từ lâu, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong khâu làm mát, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ sản phẩm. Các phương pháp làm mát cổ điển, chủ yếu dựa vào việc ngâm bún trong nước lạnh hoặc trải mỏng để nguội tự nhiên, bộc lộ nhiều hạn chế đáng kể. Nước làm mát không được tuần hoàn hoặc kiểm soát nhiệt độ hiệu quả có thể gây ra hiện tượng nhiễm khuẩn chéo, làm giảm an toàn vệ sinh thực phẩm của bún. Hơn nữa, việc làm mát thủ công tốn kém nhân công, không đảm bảo tốc độ làm lạnh đồng đều và thường dẫn đến tình trạng bún bị dính chùm, gãy nát, hoặc mất đi độ dai mong muốn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất sản xuất búnchất lượng bún tươi khi đến tay người tiêu dùng.

Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về một thiết bị làm mát bún tươi hiện đại, có khả năng khắc phục các nhược điểm của phương pháp truyền thống. Một trong những thách thức lớn nhất là thiết kế một hệ thống có thể xử lý bún liên tục với công suất cao, đồng thời đảm bảo sợi bún không bị hư hại trong quá trình làm mát. Nhiệt độ bún sau khi luộc rất cao, đòi hỏi một hệ thống trao đổi nhiệt hiệu quả để nhanh chóng đưa nhiệt độ xuống mức an toàn. Nếu quá trình làm lạnh diễn ra quá chậm, bún sẽ tiếp tục bị hồ hóa, trở nên bết dính và tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Ngược lại, nếu làm lạnh quá nhanh hoặc quá đột ngột, bún có thể bị "sốc nhiệt", làm mất đi cấu trúc sợi và độ dai.

Để giải quyết những vấn đề này, máy làm mát bún hiện đại phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Trước hết, hệ thống cần có khả năng kiểm soát nhiệt độ nước làm mát một cách chính xác, đảm bảo bún được làm lạnh đều từ mọi phía. Các vật liệu chế tạo máy phải là inox không gỉ, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Băng tải vận chuyển bún cần được thiết kế đặc biệt để tránh gây hư hại cho sợi bún, đồng thời có thể điều chỉnh tốc độ linh hoạt để phù hợp với công suất sản xuất. Việc tối ưu hóa hiệu suất thiết bị làm mát bún bằng nước cũng là một yếu tố quan trọng, nhằm giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, công nghệ làm mát bún phải dễ vận hành, bảo trì và tích hợp được vào dây chuyền sản xuất hiện có. Sự phức tạp trong tính toán trao đổi nhiệt và thiết kế cơ khí đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải áp dụng kiến thức chuyên sâu để tạo ra giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến thực sự hiệu quả và bền vững. Việc đối mặt và giải quyết những thách thức này là chìa khóa để nâng cao chất lượng bún và vị thế cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Phân tích các hạn chế của phương pháp làm mát bún truyền thống

Các phương pháp làm mát bún truyền thống, thường bao gồm việc xả trực tiếp nước lạnh lên bún hoặc ngâm bún vào các thau nước, đối mặt với nhiều hạn chế nghiêm trọng. Đầu tiên, nhiệt độ nước làm mát không được kiểm soát, dẫn đến hiệu quả làm lạnh không đồng đều và khó đạt được nhiệt độ mong muốn trong thời gian ngắn. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, làm giảm đáng kể thời gian bảo quản bún tươi. Thứ hai, việc sử dụng nhiều nhân công cho khâu làm mát thủ công làm tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất. Thứ ba, thao tác thủ công dễ làm sợi bún bị đứt, nát hoặc dính chùm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hình thức sản phẩm. Cuối cùng, môi trường làm việc ẩm ướt, không hợp vệ sinh dễ gây nhiễm khuẩn chéo, đe dọa an toàn vệ sinh thực phẩm của bún. Những nhược điểm này làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường hiện đại.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi đối với máy làm mát bún thế hệ mới

Để khắc phục những hạn chế trên, thiết bị làm mát bún tươi thế hệ mới phải đáp ứng một loạt yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Hệ thống cần đảm bảo khả năng làm lạnh nhanh chóng và đồng đều, giảm nhiệt độ bún từ 80-90°C xuống dưới 30°C trong vài phút, giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Tốc độ băng tải và lưu lượng nước làm mát cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với công suất sản xuất, ví dụ như 500 kg/h theo nghiên cứu của Nguyễn Huỳnh Phương Trình (2006). Các vật liệu tiếp xúc trực tiếp với bún và nước phải là inox không gỉ (ví dụ: thép không gỉ 304 hoặc 316) để đảm bảo vệ sinh và chống ăn mòn. Ngoài ra, thiết kế cần tối ưu hóa tính toán trao đổi nhiệt để tiết kiệm năng lượng và nước, đồng thời dễ dàng vệ sinh, bảo trì. Sự ổn định cơ học và tuổi thọ cao cũng là những tiêu chí quan trọng để máy làm mát bún có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

III. Phương pháp Khoa học Nghiên cứu Tính toán Thiết bị Làm Mát Bún Tươi Hiệu Quả

Quá trình thiết kế và chế tạo một thiết bị làm mát bún tươi hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các nguyên lý kỹ thuật, tính toán trao đổi nhiệt chính xác và lựa chọn vật liệu phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm mát, từ đó phát triển một mô hình máy tối ưu cho quy trình sản xuất bún công nghiệp. Bước đầu tiên trong phương pháp luận là lựa chọn mô hình máy, cân nhắc giữa các loại hình làm mát như làm mát bằng nước tuần hoàn hoặc phun sương, đảm bảo sự phù hợp với đặc tính của sợi bún và công suất mong muốn. Việc này bao gồm cả việc xác định sơ đồ bố trí các bộ phận chính như băng tải, thùng chứa nước, hệ thống phun/ngâm và cơ chế thoát nước.

Một trong những khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu là tính toán trao đổi nhiệt để đảm bảo bún được làm mát đến nhiệt độ yêu cầu trong thời gian cho phép. Theo tài liệu gốc (Nguyễn Huỳnh Phương Trình, 2006), các phương trình dẫn nhiệt ổn định qua tường phẳng và tường ống được áp dụng để xác định lượng nhiệt trao đổi. Đặc biệt, việc tính toán quá trình làm nguội khi bộ phận làm nguội ở ngoài (sử dụng nước làm lạnh) đòi hỏi phải xác định hiệu số nhiệt độ trung bình giữa hai lưu thể (bún và nước). Công thức như dQ = –G_b.c_b.dT = K.F.Δt_tb.dr được sử dụng để mô tả lượng nhiệt trao đổi trong một khoảng thời gian dr, trong đó K là hệ số truyền nhiệt tổng quát và F là diện tích bề mặt trao đổi nhiệt. Việc phân tích hiệu quả làm lạnh bún thông qua các phương trình này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống tuần hoàn nước và công suất bơm.

Ngoài ra, thiết kế băng tải bún là một phần không thể thiếu. Băng tải phải đảm bảo vận chuyển bún liên tục, không làm đứt gãy sợi bún và có khả năng điều chỉnh tốc độ. Các tính toán băng tải bao gồm xác định năng suất băng tải (P = 500 kg/h), các lực cản tác dụng lên băng tải, công suất của động cơ dẫn động và lực căng băng. Chẳng hạn, lực cản chủ yếu đến từ ma sát giữa bún và bề mặt băng tải, ma sát của con lăn, và sức cản của cơ cấu truyền động. Việc tính toán chính xác giúp lựa chọn động cơ có công suất phù hợp, đảm bảo máy làm mát bún hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng. Lực căng băng cũng quan trọng để tránh trượt và đảm bảo truyền động hiệu quả. Tất cả các yếu tố này đóng góp vào việc tạo ra một thiết bị làm mát bún tươi không chỉ hiệu quả về mặt làm lạnh mà còn bền bỉ và dễ vận hành trong môi trường công nghiệp. Giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến cần được cân nhắc kỹ lưỡng từ khâu thiết kế chi tiết đến lựa chọn vật liệu như thép không gỉ (ví dụ, inox 304) để đảm bảo vệ sinh và độ bền.

3.1. Phân tích nguyên lý trao đổi nhiệt trong hệ thống làm mát bún

Nguyên lý cốt lõi của thiết bị làm mát bún tươi dựa trên quá trình trao đổi nhiệt giữa bún nóng và môi trường làm mát (thường là nước lạnh). Quá trình này được mô tả qua các định luật dẫn nhiệt và đối lưu nhiệt. Cụ thể, nhiệt độ bún giảm thông qua sự tiếp xúc trực tiếp với nước lạnh. Trong nghiên cứu, việc tính toán trao đổi nhiệt ổn định qua tường phẳng và tường ống là rất quan trọng để xác định hệ số truyền nhiệt K tổng quát và diện tích bề mặt trao đổi nhiệt hiệu dụng. Đối với quá trình làm nguội bún liên tục, phương trình dQ = G_n.C_n.(t_e – t_i).dr mô tả nhiệt lượng nước lạnh nhận được, và dQ = –G_b.c_b.dT mô tả nhiệt lượng bún nhả ra. Sự cân bằng nhiệt này giúp xác định hiệu quả làm lạnh bún và các thông số thiết kế liên quan đến lưu lượng nước và thời gian làm mát. Việc tối ưu hóa công nghệ làm mát bún đòi hỏi hiểu rõ cách nhiệt độ thay đổi theo chiều dài thiết bị và theo thời gian.

3.2. Tính toán băng tải và cơ cấu vận chuyển bún tối ưu

Thiết kế băng tải bún đóng vai trò trung tâm trong quá trình làm mát, đảm bảo bún được vận chuyển liên tục và không bị hư hại. Các tính toán băng tải bao gồm việc xác định năng suất cần thiết (ví dụ: 500 kg/h theo nghiên cứu), lựa chọn loại băng tải phù hợp (thường là băng tải lưới inox để thoát nước), và tính toán các lực cản trong quá trình vận hành. Lực cản bao gồm lực ma sát giữa bún và băng tải, ma sát của các con lăn đỡ băng, và lực cản của hệ thống truyền động. Từ đó, có thể xác định công suất động cơ dẫn động băng tải (P_động cơ = (P_k + P_x + P_ms) * v / η, trong đó P_k là công suất kéo tải, P_x là công suất làm việc của cơ cấu, P_ms là công suất tổn thất do ma sát). Việc tính toán lực căng băng cũng rất quan trọng để đảm bảo băng tải hoạt động ổn định, không bị trượt và có tuổi thọ cao. Băng tải phải đủ bền để chịu tải trọng của bún và nước, đồng thời vận tốc (ví dụ: 0.15 m/s) phải được kiểm soát chính xác để tối ưu hóa thời gian làm mát.

3.3. Thiết kế thùng chứa và lựa chọn chất tải nhiệt cho thiết bị làm mát bún

Thùng chứa nước là bộ phận quan trọng của thiết bị làm mát bún tươi, nơi diễn ra phần lớn quá trình trao đổi nhiệt. Thiết kế thùng chứa phải đảm bảo dung tích phù hợp với lưu lượng nước cần thiết (ví dụ: V=0.325 m³/h) và thời gian lưu của bún. Vật liệu chế tạo thùng thường là inox không gỉ (ví dụ: SUS304) để chống ăn mòn từ nước và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Kích thước và hình dạng thùng ảnh hưởng đến hiệu quả tuần hoàn nước và khả năng làm sạch. Ngoài ra, việc lựa chọn chất tải nhiệt cũng rất quan trọng; nước là chất tải nhiệt phổ biến nhất do khả năng truyền nhiệt tốt, dễ tìm và an toàn. Tuy nhiên, việc kiểm soát nhiệt độ nước đầu vào và đảm bảo lưu lượng ổn định là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả làm lạnh bún. Hệ thống lọc và tuần hoàn nước cũng cần được tích hợp để tái sử dụng nước, giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.

IV. Khảo nghiệm Thực tế Đánh giá Hiệu suất và Chỉ tiêu Kinh tế Kỹ thuật của Máy Làm Mát Bún

Sau giai đoạn thiết kế và chế tạo, việc khảo nghiệm thực tế là bước không thể thiếu để đánh giá chính xác hiệu suất và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của thiết bị làm mát bún tươi. Giai đoạn này nhằm kiểm chứng các tính toán lý thuyết và điều chỉnh thiết bị để đạt được hiệu quả tối ưu trong điều kiện vận hành thực tế. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Huỳnh Phương Trình (2006), quá trình khảo nghiệm được tiến hành tại Khoa Cơ khí và Công nghệ, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, với mục tiêu cụ thể là đánh giá công suất, vận tốc, và lưu lượng nước làm mát. Việc này đảm bảo rằng máy làm mát bún không chỉ hoạt động đúng thiết kế mà còn đáp ứng được các yêu cầu về năng suất và chất lượng sản phẩm.

Phương pháp khảo nghiệm bao gồm việc thu thập dữ liệu về nhiệt độ bún đầu vào và đầu ra, nhiệt độ nước làm mát, lưu lượng nước, công suất tiêu thụ điện, và thời gian làm mát. Các phép đo được thực hiện liên tục trong quá trình vận hành để đánh giá tính ổn định và hiệu quả của hệ thống. Chẳng hạn, việc kiểm tra nhiệt lượng trao đổi thực tế so với nhiệt lượng tính toán là một chỉ số quan trọng để xác định hiệu suất truyền nhiệt của thiết bị. Sự chênh lệch giữa nhiệt độ bún trước và sau khi đi qua thiết bị làm mát bún tươi là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả làm lạnh bún. Ngoài ra, các chỉ tiêu định tính như độ dai, độ bết dính, và mùi vị của bún sau khi làm mát cũng được đánh giá thông qua các thử nghiệm cảm quan.

Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật quan trọng khác bao gồm năng suất làm việc (P=500 kg/h), vận tốc băng tải (v=0.15 m/s) và lưu lượng thể tích nước làm mát (V=0.325 m³/h). Những thông số này không chỉ khẳng định khả năng hoạt động của thiết bị mà còn cung cấp dữ liệu cơ sở để tính toán chi phí vận hành và lợi ích kinh tế. Việc đạt được năng suất cao đồng nghĩa với việc tối ưu hóa quy trình sản xuất bún, giảm chi phí nhân công và tăng sản lượng. Đồng thời, việc kiểm soát lưu lượng nước và nhiệt độ hiệu quả giúp tiết kiệm tài nguyên và năng lượng. Kết quả khảo nghiệm cho thấy khả năng của máy làm mát bún trong việc cung cấp giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến một cách đáng tin cậy. Dữ liệu thực nghiệm thu được trong quá trình khảo nghiệm là cơ sở vững chắc để cải tiến thiết kế, lựa chọn vật liệu tốt hơn (như inox không gỉ cho các bộ phận tiếp xúc với bún và nước) và nâng cao hơn nữa chất lượng bún tươi thành phẩm. Các phát hiện này góp phần vào việc hoàn thiện công nghệ làm mát bún và mở rộng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

4.1. Quy trình khảo nghiệm và thu thập dữ liệu thực nghiệm

Quy trình khảo nghiệm thiết bị làm mát bún tươi được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính chính xác và khách quan của dữ liệu. Đầu tiên, thiết bị được lắp đặt và kiểm tra kỹ lưỡng các bộ phận cơ khí và điện. Sau đó, bún tươi sau khi chế biến sẽ được đưa vào hệ thống với lưu lượng ổn định. Trong quá trình vận hành, các thông số quan trọng như nhiệt độ bún đầu vào và đầu ra, nhiệt độ nước làm mát, lưu lượng nước tuần hoàn, vận tốc băng tải, và công suất tiêu thụ điện được ghi nhận định kỳ. Các cảm biến nhiệt độ (ví dụ: cặp nhiệt điện) và lưu lượng kế được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Dữ liệu này sau đó được phân tích để đánh giá hiệu quả làm lạnh bún, xác định sự chênh lệch nhiệt độ trung bình và hệ số truyền nhiệt tổng quát thực tế. Ngoài ra, việc quan sát trực quan chất lượng bún sau làm mát (độ dai, độ dính, màu sắc) cũng là một phần không thể thiếu của quy trình.

4.2. Đánh giá các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của thiết bị làm mát bún

Việc đánh giá các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật là rất quan trọng để xác định giá trị thực tiễn của máy làm mát bún. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Năng suất làm việc (kg/h): xác định khả năng xử lý bún của máy. Theo tài liệu, máy đạt 500 kg/h. Vận tốc băng tải (m/s): ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian làm mát và công suất. Nghiên cứu đạt 0.15 m/s. Lưu lượng thể tích nước làm mát (m³/h): cho thấy mức độ tiêu thụ nước và hiệu quả trao đổi nhiệt (đạt 0.325 m³/h). Bên cạnh đó, các chỉ số về tiêu thụ năng lượng (kWh/kg bún) và chi phí vận hành cũng được xem xét để đánh giá tính kinh tế của thiết bị. Việc đạt được các thông số kỹ thuật tối ưu không chỉ giúp nâng cao chất lượng bún mà còn giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp. Kết quả đánh giá là cơ sở để so sánh với các công nghệ làm mát bún khác và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

V. Ứng dụng Triển vọng Mở rộng Tiềm năng của Thiết bị Làm Mát Bún Tươi Trong Ngành Thực Phẩm

Những nghiên cứu về thiết bị làm mát bún tươi, đặc biệt là các công trình chi tiết như đề tài của Nguyễn Huỳnh Phương Trình (2006), đã mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng và triển vọng phát triển cho ngành công nghiệp sản xuất bún. Việc có một máy làm mát bún hiệu quả, đáng tin cậy không chỉ giải quyết vấn đề bảo quản bún tươi mà còn góp phần nâng cao toàn diện quy trình sản xuất bún. Thiết bị này có thể được tích hợp liền mạch vào các dây chuyền sản xuất bún công nghiệp và bán công nghiệp, từ các cơ sở nhỏ lẻ đến các nhà máy quy mô lớn, giúp tự động hóa khâu làm mát vốn tốn nhiều công sức và tiềm ẩn rủi ro.

Tiềm năng ứng dụng của thiết bị làm mát bún tươi là rất rộng lớn. Trong các cơ sở sản xuất bún quy mô nhỏ, một máy làm mát bún có công suất phù hợp có thể giúp giảm chi phí nhân công, đảm bảo vệ sinh và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó mở rộng thị trường tiêu thụ. Đối với các nhà máy lớn, việc áp dụng công nghệ làm mát bún tiên tiến giúp tăng năng suất, giảm hao hụt sản phẩm và đảm bảo chất lượng đồng đều cho hàng tấn bún mỗi ngày. Khả năng làm lạnh nhanh chóng và kiểm soát nhiệt độ chính xác là yếu tố then chốt giúp các nhà sản xuất đáp ứng được các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe. Việc sử dụng vật liệu inox không gỉ trong chế tạo thiết bị cũng là một lợi thế lớn, đảm bảo tuổi thọ cao và dễ dàng vệ sinh, bảo trì.

Triển vọng phát triển của thiết bị làm mát bún tươi trong tương lai hứa hẹn nhiều cải tiến đột phá. Một hướng đi quan trọng là tích hợp các công nghệ thông minh, như hệ thống cảm biến tự động và điều khiển PLC, để theo dõi và điều chỉnh các thông số vận hành theo thời gian thực. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả làm lạnh bún và tiết kiệm năng lượng hơn nữa. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các chất tải nhiệt thay thế hoặc cải tiến hệ thống làm lạnh để giảm lượng nước tiêu thụ và tác động môi trường. Ngoài ra, việc nghiên cứu về các loại bún đặc trưng khác, có yêu cầu làm mát riêng biệt, cũng là một hướng đi tiềm năng để mở rộng ứng dụng của máy làm mát bún. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến không chỉ hiệu quả về kỹ thuật mà còn bền vững về môi trường và kinh tế, góp phần nâng cao chất lượng bún tổng thể trên thị trường.

5.1. Tiềm năng ứng dụng máy làm mát bún trong đa dạng quy mô sản xuất

Máy làm mát bún hiện đại mang lại tiềm năng ứng dụng rộng lớn cho cả cơ sở sản xuất bún quy mô nhỏ và các nhà máy công nghiệp lớn. Đối với các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, việc đầu tư vào một thiết bị làm mát bún tươi tự động giúp giải phóng sức lao động, chuẩn hóa chất lượng sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó giúp họ tuân thủ tốt hơn các quy định về an toàn thực phẩm, kéo dài thời gian bảo quản bún tươi và mở rộng kênh phân phối. Trong các nhà máy sản xuất bún lớn, công nghệ làm mát bún tiên tiến là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất cao, đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản lượng lớn. Khả năng xử lý liên tục với công suất 500 kg/h (như nghiên cứu) giúp tối ưu hóa dây chuyền, giảm thiểu tổn thất và đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao, đặc biệt khi các tiêu chuẩn về vệ sinh thực phẩm ngày càng được thắt chặt.

5.2. Hướng phát triển và cải tiến công nghệ làm mát bún trong tương lai

Tương lai của công nghệ làm mát bún hứa hẹn nhiều cải tiến đáng kể. Một trong những hướng phát triển chính là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) để tạo ra các hệ thống làm mát thông minh. Các cảm biến có thể theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng nước và tự động điều chỉnh các thông số vận hành để tối ưu hóa hiệu quả làm lạnh bún và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu mới cho băng tải và thùng chứa, ngoài inox không gỉ, có thể cải thiện khả năng truyền nhiệt và giảm chi phí. Phát triển các hệ thống làm lạnh khép kín, tái sử dụng nước triệt để hoặc sử dụng chất tải nhiệt thân thiện môi trường hơn là những mục tiêu dài hạn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến không chỉ đạt hiệu suất cao mà còn bền vững, góp phần nâng cao chất lượng bún và đáp ứng xu hướng sản xuất xanh.

VI. Kết luận Thành quả và Triển vọng Phát triển của Thiết bị Làm Mát Bún Tươi

Nghiên cứu tính toán và chế tạo thiết bị làm mát bún tươi là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa quy trình sản xuất búnnâng cao chất lượng bún thành phẩm. Như đã trình bày trong các phần trước, đề tài của Nguyễn Huỳnh Phương Trình (2006) đã minh chứng tính khả thi của việc ứng dụng các nguyên lý khoa học kỹ thuật vào việc tạo ra một máy làm mát bún hiệu quả. Kết quả đạt được về công suất làm việc (500 kg/h), vận tốc băng tải (0.15 m/s) và lưu lượng nước làm mát (0.325 m³/h) là những chỉ số cụ thể khẳng định thành công của nghiên cứu này. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển các giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến tiên tiến hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Thành quả của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc thiết kế và chế tạo một thiết bị hoạt động tốt mà còn cung cấp một bộ khung lý thuyết và thực nghiệm cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc tính toán trao đổi nhiệt chính xác, thiết kế băng tải bún tối ưu, và lựa chọn vật liệu như inox không gỉ là những yếu tố then chốt đảm bảo hiệu suất và độ bền của thiết bị. Các khảo nghiệm thực tế đã xác nhận rằng thiết bị làm mát bún tươi có khả năng làm giảm nhiệt độ bún nhanh chóng và đồng đều, từ đó kéo dài thời gian bảo quản bún tươi và duy trì chất lượng cảm quan. Việc này có ý nghĩa lớn đối với các nhà sản xuất, giúp họ giảm thiểu hao hụt sản phẩm và tăng cường uy tín trên thị trường.

Triển vọng phát triển của công nghệ làm mát bún là rất lớn. Với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ, các máy làm mát bún trong tương lai sẽ ngày càng thông minh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và thân thiện với môi trường hơn. Việc tích hợp các hệ thống tự động hóa, cảm biến và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp tối ưu hóa quá trình làm mát, giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng. Hơn nữa, việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm mát bún tươi có thể dẫn đến những cải tiến đột phá trong thiết kế, chẳng hạn như việc sử dụng các phương pháp làm lạnh không tiếp xúc hoặc tối ưu hóa hình dạng sợi bún để tăng diện tích trao đổi nhiệt. Tóm lại, thiết bị làm mát bún tươi không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là một yếu tố chiến lược, góp phần vào sự phát triển bền vững và đổi mới của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.

6.1. Tổng kết những thành quả chính từ nghiên cứu tính toán thiết bị làm mát bún tươi

Nghiên cứu về thiết bị làm mát bún tươi đã đạt được nhiều thành quả quan trọng, đặc biệt là việc xây dựng một mô hình lý thuyết vững chắc và kiểm chứng bằng thực nghiệm. Thành quả nổi bật nhất là việc tính toán, thiết kế và chế tạo thành công một máy làm mát bún với các thông số kỹ thuật được xác định rõ ràng: công suất 500 kg/h, vận tốc băng tải 0.15 m/s và lưu lượng nước 0.325 m³/h. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính toán trao đổi nhiệt qua các dạng tường khác nhau, đồng thời chi tiết hóa việc tính toán băng tải và các lực cản liên quan. Những dữ liệu này là cơ sở vững chắc để phát triển các giải pháp làm lạnh bún tươi sau khi chế biến hiệu quả, giúp bảo quản bún tươi lâu hơn, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng bún tươi trên thị trường.

6.2. Triển vọng tương lai và hướng phát triển cho công nghệ làm mát bún

Triển vọng của công nghệ làm mát bún là rất hứa hẹn, hướng tới việc tích hợp các công nghệ tiên tiến để tạo ra các hệ thống làm mát thông minh và bền vững. Trong tương lai, thiết bị làm mát bún tươi có thể được trang bị hệ thống cảm biến thông minh để tự động điều chỉnh nhiệt độ, lưu lượng và tốc độ băng tải, tối ưu hóa hiệu quả làm lạnh bún theo từng loại bún và điều kiện môi trường. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc giảm thiểu lượng nước tiêu thụ thông qua các hệ thống tuần hoàn khép kín tiên tiến, hoặc khám phá các phương pháp làm lạnh không sử dụng nước trực tiếp. Việc cải tiến vật liệu chế tạo, đặc biệt là sử dụng các loại inox không gỉ cao cấp hơn, cũng sẽ kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các máy làm mát bún thế hệ mới không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn thân thiện với môi trường và có khả năng tích hợp linh hoạt vào các dây chuyền sản xuất tự động hoàn toàn.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HÒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ - CÔNG NGHẸ te) s* Œ NGUYÊN HUỲNH PHƯƠNG TRÌNH ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN CHÉ TẠO KHẢO _— NGHIÊM THIET BỊ LAM MAT BUN TƯƠI Thanh phố Hồ Chi Minh tháng 7 — 2006 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HO CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ - CÔNG NGHẸ te) + Œ ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN CHE TẠO KHẢO _— NGHIÊM - THIẾT BỊ LÀM MAT BUN TƯƠI Chuyên ngành - Cơ khí Bảo quản và Chê biên Nông sản - Thực phâm Giáo viên hướng dẫn: Sinh viên thực hiện: TS Nguyễn Như Nam Nguyễn Huỳnh Phương Trình KHÓA: 2002 - 2006 Thành phố Hồ Chí Minh tháng 7 — 2006 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NONG-LAM UNIVERSITY, HO-CHI-MINH CITY Faculty of Engineering and Technology wD OF Thesis: RESEARCH Evaluation designing and testing of COOLING MACHINE FOR FRESH RICE NOODLE Major: Engineering for Processing and Storage of Agricultural Products Advisors: Student: Nguyễn Như Nam, Ph.D Nguyễn Huỳnh Phương Trình Academic years: 2002 - 2006 HO-CHI-MINH CITY JULY 2006 NGHIÊN CUU, tính toán, thiET KE, KHAO NGHIỆM MÁY LÀM MÁT BÚN TƯƠI Sinh viên thực hiện Giáo viên hướng dẫn Nguyễn Huỳnh Phương Trình T.S Nguyễn Như Nam TÓM TAT Trong đề tài này chúng tôi đã thực hiện các bước sau: - Chon mô hình máy - Tinh toán, thiết kế băng tải. - _ Thiết kế thùng chứa.

- _ Kiếm tra nhiệt lượng trao đồi. - Khao nghiêm, đánh giá công suất P =500 kg/h; vận tốc v = 0,15 m/s; lưu lượng thé tích nước V=0,325m3/h. Đề tài đã được thực hiện tại Khoa Cơ khí và Công nghệ - Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM. Research, Evaluation, designing and testing of Cooling machine for fresh rice noodle Students: Advisors: Nguyen Huynh Phuong Trinh Nguyen Nhu Nam, Ph.D Sumary The objectives of the thesis is to research, evaluation, design and testing of may lam mat bun tuoi.

The conducted jobs: e Building model of machine. e Evaluating and designing conveyor. e Designing water container. e Checking over heat transfering.

e Testing and remarking on its capacity of 500 kg per hour, its velocity of 0.15 metre per second, its water capacity volumne 0. The thesis was conducted at Faculty of Mechanical Engineering-Nong Lam University, HCMc. LỜI CẢM ƠN Đầu tiên chúng tôi xin chân thành cảm on thầy Nguyễn Như Nam vi những chỉ bảo tận tình của thầy đã giúp chúng tôi hoàn thành đề tài này. Trải qua 4 năm học tập tại trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM, chúng tôi luôn nhận được sự dạy dỗ và sự giúp đỡ tận tình của quý thầy cô.

Qua luận văn này, chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến: - Ban giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm Tp. - Ban Chủ nhiệm Khoa Cơ khí công nghệ. - Quý thầy cô đã tận tình chỉ dạy, hướng dẫn và giúp đỡ chúng tôi trong thời gian qua. Cuối cùng, xin cảm on Cha mẹ, các anh em tôi và các bạn lớp cơ khí chế biến khoá 28 luôn động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này.

Chúng tôi xin gởi đến quý thầy cô và toàn thé các bạn lời chúc sức khoẻ và lời cảm on chân thành nhất.HCM, ngày 02/07/2006 Nguyễn Huỳnh Phương Trình 1. Mục lục Trang 2. Mục đích đề tài. Tra cứu tài liệu sách báo liên quan trực tiếp đến chủ đề của dé tài 4 4.1 Công nghệ sản xuất bún truyền thống 4 4.2 Trao đổi nhiệt phức tạp 6 4.1 Truyền nhiệt đẳng nhiệt qua tường phẳng 6 4.2 Truyền nhiệt đẳng nhiệt qua ống 8 4.3 Truyền nhiệt biến nhiệt 6n định 10 4.

Chiều chuyển động của lưu thé 10 4.2 Hiệu số nhiệt độ trung bình 11 4. Chọn chiều lưu thé 14 4. Nhiệt độ của tường và chat tải nhiệt làm nguội 15 4.4 Lý thuyết tính tóan băng tải 17 4. Năng suất của băng tải : 17 4.

Các lực cản của băng tải 18 4. Công suất của động cơ dẫn động băng tải 20 4. Tính lực căng băng 21 4. Tính toán lực kéo của băng: 23 5.

Phương pháp và phương tiện 5.1Phương pháp tính toán thiết kế 24 5.2Phương pháp chế tạo 24 5.3Phương pháp khảo nghiệm 25 5.2 Khảo nghiệm xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của máy 26 6. Nội dung thực hiện 6.Các dữ liệu thiết kế 27 6. Các dữ liệu đối tượng làm lạnh 27 6. Các dữ liệu chất làm lạnh 57 6.

Các dữ liệu nguồn động lực 37 6.Các dữ liệu vật liệu chế tạo máy và máy gia công cơ khí 27 6. Yéu cau ky thuat 28 6.Lựa chọn mô hình máy làm nguội bun 29 6.Tính toán các thông số làm việc của băng tải lưới 2. Năng suất của băng 2.Xác định các lực cản của băng 30 6. Công suất của động cơ dẫn động băng tải 31 6.

Lực căng băng 31 6. Lực kéo bang 31 6.Tính tóan thiết kế tang chủ động 32 6.Tính tóan thiết kế tang bị động 32 6. Tính tóan thùng chứa 32 6.Kết cầu thùng 32 6. Lỗ thoát nước: 34 6.Tính toán quá trình làm nguội 34 6.1 Tính toán quá trình nhiệt lượng thành thùng 34 6.2 Nhiệt lượng truyền qua mặt thoáng 37 6.Téng nhiệt lượng thoát ra bên ngoài 38 6.Tính toán truyền động 38 6.Định số răng đĩa xích 39 6.Định bước xích: 39 6.Định khoảng cách trục a và số mắt xich X: 40 6.Kiểm nghiệm xích về độ bền 40 6.

Các thông số của đĩa xích 41 6.Kết cấu thùng và vật liệu chế tạo 41 6.Công nghệ ché tạo băng tải 42 6.Khảo nghiệm chạy rà 43 6.Khảo nghiệm chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật 44 6. Ý kiến thảo luận 46 7. Kết luận và đề nghị 47 8. Tài liệu tham khảo 48 9.

Phụ lục B ảng hệ số C và n Bảng 10.Giá trị e“* cua băng tải 1_ Dẫn nhiệt 2 Truyền nhiệt 3 Tính tóan quá trình làm nguội khi bộ phận làm nguội ở ngòai 10 2. MỞ ĐÀU Việt Nam đất nước của lúa nước, nên các sản phẩm làm từ gạo rất phổ biến như bánh và các loại bún .Trong đó bún là thực phẩm truyền thống của người Việt Nam nói riêng và người Á Đông nói chung. Trải qua hàng ngàn năm bún được làm bằng tay và những thiết bị thô sơ. Nhưng trước nhu cầu xã đòi hỏi: đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, chất lượng ồn định và cung cấp đủ số lượng, đa dạng về chủng loại bún ,cách thức làm trên không còn hiệu quả.

Hiện nay nhu cầu dùng bún trong bữa ăn chính cũng như phụ rất cao. Vì vậy có thé thấy bún ở bat cứ một ngôi chợ nào dù là nông thôn hay thành thị. Hơn một nửa số hàng bánh canh là bún. Bún được ăn ở dạng tươi khô (không chan thành canh), hay tươi nước.

Trước đòi hỏi xã hội và nhu cầu của nhà sản suất bún, dây chuyền làm bún ra đời. Dây chuyền làm bún gồm các thiết bị sau : máy nhào bột, máy ép tạo hình ,thiết bị hấp chín và cuối cùng là thiết bị làm nguội bún. Dây chuyền sản xuất bún không thể thiếu một công đoạn nào. Cho nên, có thể thấy làm nguội bún là 1 phần quan trọng trong dây chuyền sản xuất bún.

Quá trình làm nguội bún, thực chất là rửa bún trong nước nguội để loại bỏ các phần bột còn bám vào sợi bún, hạn chế quá trình lên men gây ôi thiu bún. Trong sản xuất thủ công, người công nhân phải dùng tay lùa bún trong nước lạnh. Thao tác này kéo dài suốt ca làm việc làm cho người công nhân sản xuất mệt mỏi, điều kiện lao động dễ gây các bệnh nghề nghiệp như nắm móng tay chân, hư da tay,. Trước tình hình đó, việc cơ giới hoá quá trình làm bún mang tính cấp thiết và có tinh thời sự cao.

Việc cơ giới hoá không những tăng năng suắt, 11 giảm nhẹ cường độ lao động cho công nhân mà còn giảm giá thành tạo sự cạnh tranh và nâng cao chat lượng bún. Được sự chấp thuận của khoa Cơ khí — Công nghệ, dưới sự hướng dẫn của thầy TS. Nguyễn Như Nam, chúng tôi thực hiện đề tài: “Tính toán thiết kế - ché tạo máy làm nguội bún năng suất 500 kg/h” Đây là một máy tương đối mới về nguyên lý cấu tạo, chưa thực hiện ở khoa Cơ khí — Công nghệ. Vì vậy việc thực hiện đề tài gặp nhiều khó khăn cả về kiến thức lẫn kinh nghiệm.

Chúng tôi xin chân thành cám ơn sự đóng góp, giúp đỡ của qui thầy — cô và các bạn sinh viên trong và ngoài khoa, các nhà sản xuất đã giúp đỡ chúng tôi suốt trong thời gian thực hiện luận văn.MỤC DICH DE TÀI Mục đích của đề tài: Nghiên cứu, thiết kế chế tạo và khảo nghiệm máy làm nguội bún có năng suất 500kg/h. Những nội dung thực hiện chính như sau: - Nghiên cứu chọn mô hình máy làm nguội bún. - Tính toán, thiết kế máy làm nguội bún 500kg/h. - Tiến hành chế tạo máy làm nguội bún - Khảo nghiệm sơ bộ và ứng dụng.

Địa điểm thực hiện: khoa Cơ khí — Công nghệ, trường ĐH Nông lâm TP HCM Thời gian thực hiện:27/3-20/6/2006 13 4.TRA CỨU TÀI LIỆU SÁCH BÁO LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐÉN CHỦ DE CUA LUẬN VAN 4.Công nghệ sản suất bún truyền thống Gạo Ngâm Nghiên ướt 10% Tach bớt nước 90% Hồ hóa Bột sống > Nhao 4 t Ep dun ‡ Hap chín Ỷ Làm nguội ‡ Bún Hình 4. Qui trình công nghệ sản xuất bún từ gạo. 14 Bột gạo trước khi đưa vào máy nhào phải qua khâu rây để tách tạp chất. Để tạo sự dính kết tốt, hỗn hợp đưa vào sản xuất bún gồm bột gạo nghiền ướt, bún cũ (thường không quá 20 %), nước và có thé thêm cjhat phụ gia để tạo trắng cho bún.

Các phụ gia hầu hết đều hòa tan trong nước để tiện lợi khi đo lường, đảm bảo khi nhào được phân bó đều. Nhào bột là khâu quan trọng của quá trình sản suất. Yếu tố chủ yếu hình thành bột nhào do protein hút nước, trương lên tạo thành gluten, mà cấu trúc gluten như một cái khung gồm nhiều mang kết lại trong khối bột. Các màng đó kết dính các hat tinh bột đã bị trương nở.

Dé tăng độ kết dính của tinh bột với màng gluten làm cho bột nhào dai và đàn hồi cần phải nhào lâu và mạnh. Khi nhào bột bao giờ cũng có một khối lượng không khí lẫn vào bột nhào. Lượng không khí này có ảnh hưởng xấu tới sự trương nở của gluten, làm cho sợi bún bị đứt khi tạo hình bằng máy đùn ép, mặt khác lám cho bún không có màu trắng do quá trình oxi hóa chat màu. Dé khắc phục tình trạng này trong máy nhào ép liên tục có cấu tạo bộ phận tạo chân không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ