Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật hiện đại và xu hướng chuyển đổi số y tế, nhu cầu theo dõi và chăm sóc sức khỏe liên tục tại cộng đồng ngày càng gia tăng. Bệnh lý tim mạch là một trong những nguyên nhân hàng đầu ảnh hưởng đến tính mạng, đòi hỏi việc kiểm tra chức năng tim phải được thực hiện thường xuyên. Tuy nhiên, các dòng máy đo điện tâm đồ (ECG) chuyên dụng tại bệnh viện thường có kích thước cồng kềnh, quy trình vận hành phức tạp và chi phí đầu tư cao, gây khó khăn cho việc tiếp cận dịch vụ y tế của các bệnh nhân có tiền sử tim mạch hoặc người cần theo dõi liên tục tại nhà. Từ thực tiễn đó, đề tài "Thiết kế và thi công thiết bị đo và giám sát điện tim, nồng độ oxy trong máu truyền dữ liệu không dây ứng dụng IoT" được thực hiện nhằm cung cấp một giải pháp thiết bị y tế cá nhân nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí, hỗ trợ thu thập và giám sát dấu hiệu sinh tồn từ xa.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định trong đề tài bao gồm:

  1. Thiết kế và thi công thiết bị phần cứng có khả năng thu nhận tín hiệu điện tim 5 đạo trình, đo nhịp tim và đo độ bão hòa oxy trong máu ($SpO_2$).
  2. Hiển thị dạng sóng điện tâm đồ thời gian thực cùng các thông số nhịp tim và $SpO_2$ trực tiếp trên màn hình LCD TFT kích thước 4 inch.
  3. Tích hợp giao thức truyền thông không dây để gửi dữ liệu liên tục lên hệ thống Web server phục vụ việc theo dõi từ xa.
  4. Triển khai 10 nội dung thực hiện cụ thể:
    • Nội dung 1: Tìm hiểu, nghiên cứu về lý thuyết điện tim, các vị trí điện cực và đặc tính module AD8232.
    • Nội dung 2: Nghiên cứu các bộ lọc tương tự và kỹ thuật số để chuẩn hóa dữ liệu tín hiệu đầu vào.
    • Nội dung 3: Tìm hiểu các giao thức truyền nhận dữ liệu giữa vi điều khiển, mạch thu tín hiệu và Web server.
    • Nội dung 4: Tính toán, thiết kế sơ đồ nguyên lý, mô phỏng mạch trên Proteus và thiết kế mô hình vỏ hộp trên SolidWorks.
    • Nội dung 5: Lập bảng danh mục vật liệu và dự toán linh kiện phục vụ thi công.
    • Nội dung 6: Thi công phần cứng, tích hợp các khối cảm biến với vi điều khiển.
    • Nội dung 7: Lập trình firmware điều khiển và giao diện Web server hiển thị kết quả.
    • Nội dung 8: Chạy thử nghiệm thực tế trên người, so sánh kết quả với thiết bị chuẩn y tế và hiệu chỉnh hệ thống.
    • Nội dung 9: Soạn thảo báo cáo đồ án và chuẩn bị slide thuyết trình.
    • Nội dung 10: Báo cáo bảo vệ đồ án tốt nghiệp trước hội đồng chuyên môn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tín hiệu điện sinh lý tim (ECG), nhịp tim và độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi ($SpO_2$) ở người; các dòng vi điều khiển nhúng, cảm biến sinh học chuyên dụng và giao thức truyền thông mạng không dây IoT.
  • Phạm vi không gian và công nghệ: Thiết bị hoạt động trong môi trường có kết nối mạng Wi-Fi cục bộ để truyền dữ liệu lên Web server; khảo sát đo đạc thực nghiệm trên các đối tượng tình nguyện viên.
  • Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống hỗ trợ đo 5 đạo trình; kích thước tổng thể mô hình đóng gói đạt 137 mm x 116 mm x 36 mm; màn hình hiển thị cục bộ giới hạn ở kích thước 4.0 inch; hệ thống Web server được xây dựng cục bộ phục vụ giám sát nội bộ của thiết bị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sinh lý học

Đề tài dựa trên nguyên lý điện sinh học của cơ tim và quang phổ hấp thụ của huyết sắc tố:

  • Sinh lý điện học của tim: Chu kỳ hoạt động của tim diễn ra trong khoảng 0,8 giây, gồm 3 pha: pha co tâm nhĩ (0,1 giây), pha co tâm thất (0,3 giây) và pha giãn chung (0,4 giây). Hoạt động co bóp bắt nguồn từ nút xoang (SA node), tạo ra các dòng ion $Na^+$, $K^+$ dịch chuyển qua màng tế bào gây nên hiện tượng khử cực (đáp ứng kích thích) và tái cực (phục hồi điện thế nghỉ). Sóng ECG chuẩn bao gồm sóng P (khử cực tâm nhĩ, thời gian dưới 0,12 s), phức bộ QRS (khử cực hai tâm thất, thời gian 0,06 - 0,10 s), sóng T (tái cực hai tâm thất, biên độ khoảng 0,5 mV), đoạn PR và đoạn ST. Các dải tần số đặc trưng: nhịp tim (0,67 - 5 Hz), phức bộ QRS (10 - 50 Hz), sóng T (1 - 7 Hz); các nguồn nhiễu sinh lý chính gồm nhiễu co cơ (5 - 50 Hz) và nhiễu do hô hấp (0,12 - 0,5 Hz).
  • Hệ thống chuyển đạo điện tim: Dựa trên hệ thống điện cực tam giác Einthoven và các cải tiến lâm sàng:
    • 3 chuyển đạo chi lưỡng cực: $$\begin{aligned} V_I &= V_{LA} - V_{RA} \ V_{II} &= V_{LL} - V_{RA} \ V_{III} &= V_{LL} - V_{LA} \end{aligned}$$
    • 3 chuyển đạo đơn cực tăng cường: $$\begin{aligned} V_{aVR} &= -V_{RA} + \frac{V_{LL} + V_{LA}}{2} = -\frac{V_I - V_{II}}{2} \ V_{aVL} &= V_{LA} - \frac{V_{LL} + V_{RA}}{2} = \frac{V_I - V_{III}}{2} \ V_{aVF} &= V_{LL} - \frac{V_{LA} + V_{RA}}{2} = \frac{V_{II} + V_{III}}{2} \end{aligned}$$
    • 6 chuyển đạo trước tim ($V_1$ đến $V_6$) đo chênh lệch giữa điện cực ngực và cực trung tâm Wilson ($V_{\text{trung tính}} = \frac{V_{LL} + V_{RA} + V_{LA}}{3}$).
  • Nguyên lý đo quang phổ $SpO_2$: Đo thể tích biến đổi theo nhịp đập (photoplethysmography - PPG). Deoxyhemoglobin (Hb) hấp thụ mạnh ánh sáng đỏ tại bước sóng 660 nm, trong khi Oxyhemoglobin ($HbO_2$) hấp thụ mạnh ánh sáng hồng ngoại tại bước sóng 940 nm (hoặc 880 nm trên module MAX30102). Chỉ số $SpO_2$ được xác định dựa trên tỷ số biên độ hấp thụ: $$SpO_2 = 100 \times \frac{A_{IR}}{A_R} \quad \text{hoặc} \quad SpO_2 = \left(\frac{HbO_2}{Hb + HbO_2}\right) \times 100%$$ Tiêu chuẩn lâm sàng phân loại: 97% - 99% (tốt), 94% - 96% (trung bình), 92% - 95% (suy hô hấp), dưới 90% (giảm oxy máu nghiêm trọng).

Phương pháp nghiên cứu và chuẩn truyền thông

  • Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết phân tích mạch tín hiệu y sinh, thiết kế mô hình kỹ thuật phần cứng (schematic và layout PCB hai lớp), lập trình nhúng phần mềm điều khiển, và phương pháp thực nghiệm lâm sàng đối chứng.
  • Chuẩn giao tiếp tích hợp:
    • UART: Truyền dữ liệu nối tiếp không đồng bộ dùng để nạp code và giao tiếp vi điều khiển qua các chân TX, RX.
    • I2C: Truyền nhận nối tiếp đồng bộ 2 dây (SDA, SCL) kết nối module cảm biến MAX30102 với vi điều khiển, sử dụng điện trở kéo lên nguồn 3,3V.
    • SPI: Giao tiếp nối tiếp đồng bộ 4 dây (MOSI, MISO, SCK, CS) tốc độ cao để điều khiển khối hiển thị màn hình LCD TFT.
    • Bộ biến đổi ADC: Chuyển đổi tín hiệu tương tự khuếch đại từ module AD8232 thành dữ liệu số rời rạc để vi xử lý tính toán.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu nhận trực tiếp trên người tình nguyện; dữ liệu đối chứng thu từ máy đo điện tim chuyên dụng GE Healthcare MAC2000 và máy theo dõi bệnh nhân Comen C80.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc module tích hợp phần cứng và nền tảng dịch vụ mạng, đáp ứng các tiêu chuẩn xử lý tín hiệu y sinh có biên độ nhỏ.

Kiến trúc phần cứng

Cấu trúc phần cứng tổng thể bao gồm các khối chức năng chính:

  • Khối nguồn: Sử dụng pin sạc LiPo dung lượng 2500 mAh, điện áp danh định 3,7 VDC, kết hợp module sạc tăng áp và IC ổn áp tuyến tính AMS1117-3.3V để cung cấp nguồn 3,3 VDC và 5 VDC ổn định. Đường nguồn tích hợp mạch lọc thông thấp L-C nhằm triệt tiêu nhiễu xung nguồn ảnh hưởng đến các bộ khuếch đại nhạy cảm.
  • Khối thu nhận tín hiệu điện tim (ECG): Tích hợp IC chuyên dụng AD8232 kết hợp hệ thống điện cực gắn cơ thể. AD8232 tích hợp sẵn bộ khuếch đại đo lường, mạch lọc thông cao, thông thấp và mạch lọc chắn dải (Notch filter) giúp loại bỏ nhiễu trôi đường đẳng điện và nhiễu lưới điện.
  • Khối chuyển mạch tự động (Switch Matrix): Nhằm khắc phục hạn chế của module AD8232 vốn chỉ xuất 1 kênh tín hiệu tương tự, nhóm tác giả thiết kế mạch chuyển mạch kết hợp 3 IC CD4051BM (bộ dồn/tách kênh tương tự 8 kênh) và 2 IC 74HC595 (thanh ghi dịch 8 bit nối tiếp sang song song). Giải pháp này cho phép vi điều khiển tự động điều khiển 9 bit logic để định tuyến các điện cực từ 2 cổng kết nối CN1, CN2 về các ngõ vào của AD8232, giúp đo tự động các đạo trình khác nhau mà không cần bóc dán lại điện cực trên cơ thể người đo.
  • Khối đo nhịp tim và $SpO_2$: Sử dụng cảm biến MAX30102, tích hợp 2 đèn LED bước sóng 660 nm / 880 nm, bộ thu quang điện, bộ chuyển đổi ADC 18 bit và giao tiếp I2C. Chân SDA và SCL được nối với các điện trở kéo $R_7, R_8$ để đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu.
  • Khối xử lý trung tâm: Sử dụng vi điều khiển ESP32-Wrover-IE trang bị CPU 32-bit lõi kép Xtensa LX6 tốc độ 160 - 240 MHz, bộ nhớ SRAM 520 KB, bộ nhớ Flash mở rộng, tích hợp bộ thu phát Wi-Fi 802.11 b/g/n và Bluetooth v4.2.
  • Khối hiển thị cục bộ: Màn hình LCD TFT 4.0 inch cảm ứng điện dung, độ phân giải 320x480 pixel, hiển thị 65.000 màu, giao tiếp qua bus 4W-SPI với các chân tín hiệu CS (chân 15), RST (chân 27), DC (chân 2), MOSI (chân 13), SCK (chân 14).

Bảng tổng hợp đặc tính tiêu thụ điện năng của các linh kiện trong hệ thống:

Tên linh kiện / Khối chức năng Điện áp định mức Dòng điện tiêu thụ Công suất tiêu thụ
Vi điều khiển ESP32-Wrover-IE 3,6 VDC 200 mA 720 mW
Màn hình LCD TFT 4.0 inch 5,0 VDC 100 mA 500 mW
Module ECG AD8232 3,3 VDC 170 µA 561 µW
02 IC ghi dịch 74HC595 3,3 VDC 60 mA 396 mW
03 IC chuyển mạch CD4051BM 3,3 VDC - 3,9 mW

Tổng dòng điện hoạt động của hệ thống ở chế độ tải cực đại luôn duy trì dưới 1A, đảm bảo vận hành ổn định với bộ pin sạc LiPo 2500 mAh.

Lập trình điều khiển và Web Server

Phần mềm hệ thống được phát triển trên môi trường Visual Studio Code sử dụng ngôn ngữ C++:

  • Chương trình chính thực hiện khởi tạo ngoại vi, thiết lập kết nối mạng không dây Wi-Fi, đọc tín hiệu từ bộ ADC chuyển đổi từ AD8232 và dữ liệu PPG từ MAX30102 qua giao thức I2C.
  • Thuật toán số được triển khai nhằm loại bỏ các thành phần nhiễu phát sinh từ co cơ và chuyển động trước khi đưa dữ liệu hiển thị.
  • Màn hình LCD TFT cục bộ vẽ trực tiếp dạng sóng điện tâm đồ thời gian thực và cập nhật các giá trị số đo $SpO_2$, tần số tim.
  • Máy chủ Web Server nhúng trên nền tảng được cấu hình để cung cấp giao diện theo dõi từ xa qua trình duyệt. Trang Web cho phép nhập thông tin hành chính bệnh nhân, hiển thị biểu đồ đồ thị ECG động liên tục và hỗ trợ chức năng xuất/lưu trữ dữ liệu báo cáo ra tệp tin PDF.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về theo dõi sức khỏe tim mạch tại gia đình và các hạn chế của thiết bị y tế truyền thống. Tác giả xác định rõ mục tiêu thiết kế thiết bị tích hợp đa thông số (ECG 5 đạo trình, $SpO_2$, nhịp tim), vạch ra 10 nội dung thực hiện từ nghiên cứu lý thuyết, thiết kế phần cứng, lập trình phần mềm cho đến đánh giá thực nghiệm. Đồng thời, chương này xác định rõ các giới hạn vật lý và kỹ thuật của hệ sinh thái sản phẩm như phạm vi kết nối Wi-Fi, kích thước thiết bị đạt 137 mm x 116 mm x 36 mm và kích thước màn hình hiển thị 4 inch.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết sinh lý học tim mạch, bao gồm chu kỳ tim (0,8 giây), các giai đoạn khử cực và tái cực tế bào cơ tim gắn liền với sự dịch chuyển ion qua màng. Tác giả phân tích chi tiết quy trình hình thành và tiêu chuẩn nhận dạng của các sóng điện tâm đồ P, khoảng PR, phức bộ QRS, đoạn ST, sóng T và sóng U. Chương này cũng trình bày lý thuyết hệ thống 12 chuyển đạo lâm sàng, tập trung phân tích toán học các công thức tính chuyển đạo lưỡng cực chi (I, II, III), chuyển đạo tăng cường (aVR, aVL, aVF) và chuyển đạo trước tim ($V_1 - V_6$). Về nồng độ oxy trong máu, chương nêu bản chất sinh học của Hemoglobin, các mức chuẩn $SpO_2$ và nguyên lý quang phổ hấp thụ hai bước sóng (660 nm và 940 nm). Cuối cùng, tác giả giới thiệu chi tiết cấu tạo, sơ đồ khối và thông số kỹ thuật của module AD8232, cảm biến MAX30102, vi điều khiển ESP32-Wrover, màn hình LCD TFT 4 inch cùng các chuẩn truyền thông nhúng UART, I2C, SPI và bộ chuyển đổi ADC.

Chương 3: Tính toán và thiết kế

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ khối hệ thống và thiết kế kỹ thuật của từng khối chức năng. Tác giả giải thích nguyên lý mạch ngõ vào thu nhận ECG dùng AD8232 và mạch đo $SpO_2$ dùng MAX30102 với các tụ lọc nguồn ổn định (C1 đến C7) và các điện trở kéo R7, R8. Điểm mấu chốt của chương là thiết kế khối Switch tự động chuyển đạo sử dụng 3 IC CD4051BM kết hợp 2 IC 74HC595 điều khiển bằng 9 bit logic từ vi điều khiển, giúp chuyển mạch linh hoạt giữa hai cổng điện cực CN1 và CN2. Chương cũng thuyết minh chi tiết sơ đồ kết nối chân giữa vi điều khiển ESP32-Wrover-IE với các khối ngoại vi (giao tiếp SPI với LCD TFT qua các chân MOSI, SCK, CS, DC, RST; giao tiếp I2C với MAX30102 qua SDA, SCL; giao tiếp điều khiển 74HC595 qua CLK, DATA, LAT). Khối nguồn được tính toán chi tiết dựa trên tổng công suất tiêu thụ của các linh kiện, đưa ra lựa chọn pin sạc LiPo 2500 mAh 3,7V và hệ thống IC ổn áp AMS1117.

Chương 4: Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình hiện thực hóa mô hình từ bản vẽ thiết kế đến sản phẩm vật lý. Tác giả trình bày quy trình vẽ và gia công mạch in PCB 2 lớp, công tác hàn lắp linh kiện và kiểm tra ngắn mạch, thông mạch. Phần cơ khí trình bày bản vẽ 2D kích thước chi tiết và quá trình thi công hộp bảo vệ thiết bị. Về mặt phần mềm, chương xây dựng các lưu đồ giải thuật cho toàn bộ chương trình: lưu đồ chương trình chính, lưu đồ giải thuật vẽ đồ thị ECG thời gian thực, lưu đồ nhập thông tin bệnh nhân và lưu đồ trích xuất dữ liệu lưu thành tệp PDF. Tác giả cũng hướng dẫn quy trình vận hành thiết bị qua các bước khởi động, dán điện cực, kẹp cảm biến đo quang học và truy cập địa chỉ IP của Web server để giám sát.

Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá

Chương 5 công bố các kết quả thực nghiệm đạt được sau khi chế tạo hoàn thiện sản phẩm. Tác giả cung cấp hình ảnh thiết bị thực tế, giao diện giám sát sóng ECG trực tuyến trên Web server và kết quả thu nhận 5 đạo trình (Đạo trình I, II, III, aVR, aVF). Chương này tiến hành đánh giá thực nghiệm lâm sàng đối chứng: đối chiếu dạng sóng ECG thu được từ thiết bị với máy đo chuyên dụng GE Healthcare MAC2000; đối chiếu kết quả đo nhịp tim và $SpO_2$ với máy theo dõi bệnh nhân Comen C80 trên 3 đối tượng người tình nguyện. Các nhận xét định lượng và định tính về sai số, độ trễ truyền thông và tính ổn định của mạch điện cũng được phân tích cụ thể.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được đối chiếu với các mục tiêu ban đầu đề ra: hoàn thành thiết bị đo 5 đạo trình ECG kết hợp $SpO_2$, truyền dữ liệu không dây ổn định lên giao diện web và đóng gói hoàn thiện mô hình. Bên cạnh đó, chương thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện hữu và đề xuất các giải pháp nâng cấp, mở rộng tính năng cho hệ thống trong các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm

Đồ án đã chế tạo thành công một thiết bị phần cứng hoàn chỉnh với các thông số và kết quả vận hành cụ thể:

  • Thông số vật lý: Thiết bị được đóng hộp gọn gàng với kích thước đo thực tế 137 mm x 116 mm x 36 mm, tích hợp màn hình LCD TFT cảm ứng 4.0 inch hiển thị sắc nét các dạng sóng và thông số sinh hiệu.
  • Khả năng đo điện tim: Mạch chuyển mạch 3 IC CD4051BM và 2 IC 74HC595 vận hành chính xác, cho phép đo và hiển thị tuần tự 5 đạo trình: Đạo trình I, II, III, aVR và aVF mà không cần thay đổi vị trí các điện cực dán trên cơ thể người đo.
  • Kết quả đối chứng ECG: Dạng sóng ECG 5 đạo trình thu nhận từ thiết bị thể hiện đầy đủ các thành phần đặc trưng (sóng P, phức bộ QRS, sóng T). Khi so sánh trực tiếp với máy đo điện tim chuyên dụng đạt chuẩn y tế GE Healthcare MAC2000, các đỉnh xung và biên độ sóng có sự tương đồng cao về hình dạng học và chu kỳ nhịp.
  • Kết quả đo nhịp tim và $SpO_2$: Thử nghiệm đo đạc thực tế trên 3 đối tượng tình nguyện viên cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, các giá trị đo được ghi nhận và đối chứng với máy monitor theo dõi bệnh nhân chuyên dụng Comen C80.
  • Hệ thống giám sát không dây: Thiết lập thành công Web server nhúng trên nền ESP32, cho phép kết nối qua địa chỉ IP mạng nội bộ. Web server hiển thị biểu đồ sóng điện tim động theo thời gian thực, lưu trữ thông tin cá nhân người đo và hỗ trợ trích xuất dữ liệu ra tệp PDF phục vụ công tác theo dõi bệnh án.

Bảng tổng hợp kết quả đo thực nghiệm các thông số sinh tồn trên 3 đối tượng tình nguyện viên (đối chứng giữa thiết bị tự chế tạo và máy chuyên dụng Comen C80):

Đối tượng thử nghiệm Nhịp tim (BPM) - Thiết bị Nhịp tim (BPM) - Comen C80 $SpO_2$ (%) - Thiết bị $SpO_2$ (%) - Comen C80
Người thứ nhất Ghi nhận ổn định Tương đương 98% 98%
Người thứ hai Ghi nhận ổn định Tương đương 97% 98%
Người thứ ba Ghi nhận ổn định Tương đương 98% 99%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng giải pháp chuyển mạch ma trận tương tự (sử dụng phối hợp CD4051BM và 74HC595) nhằm thay thế việc phải lắp đặt nhiều module khuếch đại AD8232 đắt tiền hoặc phải liên tục bóc dán lại điện cực gây suy giảm độ bám dính và tạo nhiễu tiếp xúc.
  • Đề xuất quy trình chuẩn hóa tín hiệu gồm bộ lọc thông thấp L-C cho nguồn cấp và các thuật toán lọc số trong phần mềm nhằm giảm thiểu tối đa hiện tượng trôi đường đẳng điện do thở và nhiễu co cơ.
  • Kiến nghị chuẩn hóa giao diện Web server để tối ưu hóa khả năng tương thích trên nhiều thiết bị nhận (điện thoại thông minh, máy tính cá nhân).

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã tự xây dựng thành công một mô hình thiết bị y tế IoT có mức độ hoàn thiện cao từ khâu thiết kế phần cứng, mạch in PCB, lập trình thuật toán điều khiển đến đóng gói cơ khí 3D. Đề tài chứng minh tính khả thi của giải pháp chuyển mạch tự động hóa các đạo trình ECG với chi phí linh kiện thấp, đồng thời cung cấp giải pháp giám sát đa chỉ số sinh tồn (ECG, $SpO_2$, nhịp tim) tập trung trên nền tảng mạng không dây cục bộ phục vụ hỗ trợ y tế từ xa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế kỹ thuật

Dựa trên các giới hạn được tác giả công bố trong tài liệu:

  • Thiết bị chỉ hoạt động được trong môi trường có phủ sóng mạng Wi-Fi; nếu mất kết nối không dây, chức năng giám sát và đẩy dữ liệu lên Web server không thể thực thi.
  • Khả năng đo điện tim mới chỉ dừng lại ở 5 đạo trình (Đạo trình I, II, III, aVR, aVF), chưa mở rộng đầy đủ 12 chuyển đạo tiêu chuẩn lâm sàng (chưa đo đủ 6 chuyển đạo trước ngực từ $V_1$ đến $V_6$).
  • Giao diện Web server được thiết kế phục vụ mạng cục bộ nội bộ, chưa triển khai lưu trữ cơ sở dữ liệu trên các nền tảng đám mây công cộng (Cloud server) để giám sát trên phạm vi Internet toàn cầu.
  • Kích thước màn hình hiển thị trực tiếp trên thiết bị còn hạn chế (4.0 inch), gây khó khăn cho việc quan sát chi tiết nhiều đạo trình cùng một lúc trên giao diện phần cứng cục bộ.

Hướng nghiên cứu phát triển

  • Tích hợp thêm các thuật toán thông minh (như máy học hoặc trí tuệ nhân tạo) trực tiếp trên vi điều khiển hoặc máy chủ để tự động phát hiện và cảnh báo sớm các dạng loạn nhịp tim nguy hiểm.
  • Nghiên cứu mở rộng hệ thống chuyển mạch và đầu đọc tín hiệu để đo đầy đủ 12 chuyển đạo tiêu chuẩn lâm sàng.
  • Nâng cấp hạ tầng phần mềm, kết nối thiết bị với hệ thống quản lý dữ liệu đám mây (Cloud Database) nhằm quản lý dữ liệu bệnh án lâu dài và cho phép các y bác sĩ theo dõi bệnh nhân từ bất kỳ đâu qua Internet.
  • Tối ưu hóa kích thước vỏ hộp, thiết kế mạch tích hợp theo công nghệ dán bề mặt (SMD) để thu nhỏ kích thước thiết bị hơn nữa, hướng tới dạng thiết bị đeo y tế thông minh (wearable device).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này cung cấp nguồn tư liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Y sinh, Điện tử Y sinh: Tham khảo chi tiết phương pháp thu nhận, khuếch đại và lọc nhiễu tín hiệu điện sinh lý tim; nguyên lý đo quang phổ quang thể tích ($SpO_2$) và cách thức chuẩn hóa tín hiệu sinh học trước khi đưa vào bộ biến đổi tương tự - số (ADC).
  • Kỹ sư và sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Hệ thống Nhúng và IoT: Tham khảo thiết kế mạch ma trận chuyển đổi kênh analog thông minh sử dụng kết hợp IC 74HC595 và CD4051BM nhằm tiết kiệm tài nguyên chân vi điều khiển; kỹ thuật thiết kế nguồn ổn áp L-C chống nhiễu; phương pháp lập trình giao tiếp SPI, I2C, UART trên dòng chip ESP32-Wrover.
  • Các nhóm nghiên cứu về thiết bị y tế cá nhân và y tế từ xa (Telemedicine): Khóa luận là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng một sản phẩm y tế hoàn thiện từ sơ đồ nguyên lý, tính toán công suất tiêu thụ, layout PCB hai lớp, thiết kế vỏ hộp 2D/3D đến xây dựng Web server giám sát và thực hiện đánh giá đối chứng lâm sàng với các thiết bị chuyên dụng chuẩn mực (GE Healthcare MAC2000, Comen C80).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối chuyển mạch (Switch Matrix) trong thiết bị được cấu tạo từ những linh kiện nào và có chức năng kỹ thuật gì? Khối chuyển mạch được cấu tạo từ 3 IC chuyển mạch tương tự CD4051BM và 2 IC thanh ghi dịch 74HC595. Chức năng chính của khối này là tạo ra 16 bit điều khiển (trong đó sử dụng 9 bit) để tự động định tuyến và chọn lựa các vị trí điện cực (RA, LA, RL) từ 2 cổng kết nối CN1, CN2 đưa về đầu vào của một module AD8232 duy nhất. Cơ chế này giúp thiết bị đo được tuần tự các đạo trình khác nhau mà người dùng không cần phải tháo và dán lại điện cực trên cơ thể.

2. Thiết bị sử dụng nguồn điện nào và giải pháp chống nhiễu nguồn cho mạch đo điện tim được thực hiện ra sao? Hệ thống sử dụng nguồn cấp từ pin sạc LiPo dung lượng 2500 mAh, điện áp 3,7 VDC, kết hợp module sạc tăng áp và IC ổn áp tuyến tính AMS1117-3.3V. Để loại bỏ nhiễu nguồn tác động lên các khối khuếch đại tín hiệu sinh học nhạy cảm, nhóm tác giả đã thiết kế bổ sung mạch lọc thông thấp L-C kết hợp các tụ điện lọc nguồn (100 nF, 22 µF) tại đầu vào vi điều khiển và các module cảm biến.

3. Thiết bị đã được thử nghiệm đối chứng với những dòng máy y tế chuyên dụng nào và kết quả ra sao? Thiết bị được thử nghiệm thực tế và đối chứng trực tiếp với hai dòng máy y tế chuẩn: máy đo điện tâm đồ GE Healthcare MAC2000 (để so sánh hình thái sóng ECG các đạo trình I, II, III, aVR, aVF) và máy monitor theo dõi bệnh nhân Comen C80 (để đối chứng độ chính xác của chỉ số nhịp tim và $SpO_2$ trên 3 người tình nguyện). Kết quả thực nghiệm cho thấy dạng sóng ECG thu được thể hiện rõ ràng các đỉnh sóng P-QRS-T tương đồng với máy MAC2000, các thông số $SpO_2$ và nhịp tim có độ chính xác cao và sai lệch không đáng kể so với máy Comen C80.

4. Thiết bị hiện tại đo được bao nhiêu đạo trình ECG và có những giới hạn vận hành nào? Thiết bị hiện đo được 5 đạo trình điện tim gồm: Đạo trình I, II, III, aVR và aVF. Các giới hạn vận hành chính bao gồm: bắt buộc phải có mạng Wi-Fi cục bộ để truyền dữ liệu lên Web server; dữ liệu chỉ được giám sát trên giao diện Web nội bộ do nhóm thiết kế; kích thước màn hình hiển thị cục bộ cố định ở 4.0 inch; và kích thước bao hộp của thiết bị là 137 mm x 116 mm x 36 mm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công thiết bị đo và giám sát điện tim, nồng độ oxy trong máu truyền dữ liệu không dây ứng dụng IoT" đã giải quyết thành công bài toán tích hợp phần cứng thu thập tín hiệu sinh lý đa thông số với nền tảng truyền thông không dây phục vụ chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu nổi bật ở giải pháp thiết kế mạch chuyển mạch ma trận tự động hóa quy trình đo 5 đạo trình ECG kết hợp cảm biến quang học đo $SpO_2$ và nhịp tim trong một thiết bị nhỏ gọn, vận hành bằng pin sạc. Kết quả đối chứng thực nghiệm với các thiết bị y tế chuyên dụng như GE Healthcare MAC2000 và Comen C80 khẳng định độ tin cậy và tính khả thi cao của hệ thống, đặt nền tảng thuận lợi cho các nghiên cứu nâng cấp thuật toán chẩn đoán tự động và mở rộng kết nối y tế đám mây trong tương lai.