I. Tổng quan hệ thống gọi khẩn dành cho bệnh nhân tại ĐH SPKT TP
Hệ thống gọi khẩn dành cho bệnh nhân đóng vai trò then chốt trong công tác điều trị y tế hiện đại. Tại bệnh viện, người bệnh thường đối mặt với các diễn biến sức khỏe bất ngờ. Nhu cầu trợ giúp y tế khẩn cấp đòi hỏi thời gian phản hồi gần như tức thì. Đồ án tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh tập trung giải quyết bài toán này. Nghiên cứu do sinh viên ngành Kỹ thuật Y sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trường Duy. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng thiết bị báo động nội bộ tin cậy. Hệ thống kết nối trực tiếp vị trí giường bệnh với phòng trực ban của nhân viên y tế. Quá trình truyền phát tín hiệu được thực hiện hoàn toàn qua sóng vô tuyến. Thiết bị hỗ trợ nhân viên y tế phản ứng kịp thời trước các sự cố tim mạch, đột quỵ hoặc té ngã. Mô hình đảm bảo khả năng hoạt động liên tục trong môi trường bệnh viện phức tạp. Chi phí chế tạo thấp là ưu thế lớn giúp mô hình dễ tiếp cận các cơ sở y tế tuyến dưới. Việc ứng dụng công nghệ nhúng vào thiết bị y tế mang lại giá trị thực tiễn cao.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu đề tài tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật
Khoa Điện - Điện tử trường ĐH SPKT TP.HCM luôn chú trọng các đề tài gắn liền thực tiễn lâm sàng. Sinh viên ngành Kỹ thuật Y sinh thực hiện đồ án nhằm phục vụ cộng đồng y tế. Đề tài ra đời trong bối cảnh nhiều bệnh viện chịu áp lực lớn về nhân lực chăm sóc. Bệnh nhân khó tiếp cận y tá khi xảy ra biến cố nguy kịch vào ban đêm. Đồ án giải quyết khoảng cách giao tiếp này bằng kỹ thuật tự động hóa không dây. Nhóm nghiên cứu khảo sát chi tiết nhu cầu thực tế tại các buồng bệnh. Tiêu chuẩn an toàn điện sinh học và độ nhạy tín hiệu được đặt lên hàng đầu. Công trình tạo nền tảng cho việc tự chủ thiết bị y tế nội địa giá thành thấp.
1.2. Tầm quan trọng của hệ thống gọi y tá trong chăm sóc sức khỏe
Phản ứng nhanh là yếu tố sinh tử trong điều trị lâm sàng. Nhiều trường hợp cấp cứu tim mạch đòi hỏi can thiệp trong vài phút đầu. Chuông gọi thông thường có dây thường gây vướng víu và khó triển khai linh hoạt. Hệ thống gọi khẩn cấp không dây mang lại tính cơ động vượt trội. Bệnh nhân có thể kích hoạt báo động dễ dàng ngay tại đầu giường. Nhân viên y tế tại phòng trực nhận cảnh báo tức thời bằng âm thanh và đèn chỉ thị màu. Cơ chế phân loại cấp độ khẩn cấp giúp đội ngũ y bác sĩ sắp xếp ưu tiên xử lý chuẩn xác. Sự kịp thời này ngăn ngừa đáng kể các biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Thiết bị nâng cao chỉ số an toàn và chất lượng dịch vụ y tế.
II. Thực trạng và vấn đề của hệ thống gọi khẩn dành cho bệnh nhân
Nhiều bệnh viện hiện nay vẫn áp dụng các phương thức gọi y tá truyền thống. Hệ thống có dây cố định phát sinh chi phí lắp đặt rất cao. Việc đục tường đi dây làm gián đoạn hoạt động khám chữa bệnh. Dây cáp ngầm cũng dễ đứt gãy sau thời gian dài vận hành ngầm trong tường. Các chuông báo cơ học thông thường không phân loại được mức độ nghiêm trọng của ca bệnh. Nhân viên y tế không thể phân biệt giữa trường hợp khẩn cấp và yêu cầu hỗ trợ sinh hoạt thông thường. Điều này dẫn tới sự chậm trễ trong các ca cấp cứu trụy tim hoặc xuất huyết đột ngột. Một số cơ sở đầu tư hệ thống không dây nhập khẩu từ nước ngoài. Tuy nhiên, giá thành thiết bị nhập khẩu vô cùng đắt đỏ. Linh kiện thay thế khan hiếm khiến việc bảo dưỡng gặp nhiều rào cản. Ngoài ra, sóng Wi-Fi bệnh viện thường xuyên quá tải do lượng người truy cập đông. Băng thông nghẽn gây gián đoạn đường truyền tín hiệu khẩn. Các rào cản tài chính và kỹ thuật đặt ra yêu cầu bức thiết về một giải pháp nội địa hóa tối ưu.
2.1. Hạn chế từ hệ thống chuông báo có dây truyền thống
Hệ thống báo động có dây bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Thi công mạng lưới dây dẫn đòi hỏi can thiệp thô bạo vào kết cấu phòng bệnh. Bụi bẩn và tiếng ồn trong quá trình khoan đục gây ảnh hưởng xấu tới môi trường vô trùng. Chi phí dây dẫn và máng ghen kỹ thuật chiếm tỷ trọng ngân sách rất lớn. Khi giường bệnh cần tái cấu trúc hoặc di chuyển, hệ thống dây không thể điều chỉnh linh hoạt. Việc bảo trì định kỳ gặp trở ngại do đường dây nằm âm tường. Khi xảy ra sự cố chập cháy ngầm, kỹ thuật viên mất nhiều ngày để xác định vị trí hỏng. Điều này làm gián đoạn trực tiếp mạng lưới giám sát y tế và làm tăng chi phí quản lý vận hành.
2.2. Thách thức kỹ thuật khi truyền dữ liệu không dây bệnh viện
Không gian bệnh viện chứa rất nhiều nguồn nhiễu điện từ phức tạp. Các máy chụp X-quang, máy cộng hưởng từ và thiết bị nội soi liên tục phát ra bức xạ. Tường bê tông dày và vách chì chắn bức xạ làm suy hao tín hiệu vô tuyến nghiêm trọng. Sóng vô tuyến rất dễ bị phản xạ hoặc hấp thụ mạnh khi gặp vật cản. Vấn đề trễ gói tin hoặc mất tín hiệu tại các góc khuất đe dọa sự an toàn của bệnh nhân. Khoảng cách truyền xa cũng đặt ra bài toán về độ suy hao công suất. Ngoài ra, việc sử dụng nguồn adapter gắn tường tạo ra sự bất tiện lớn khi cần di chuyển thiết bị phát. Nhóm nghiên cứu cần giải pháp cân bằng giữa mức tiêu thụ điện năng và cự ly truyền dẫn ổn định.
III. Giải pháp thiết kế hệ thống gọi khẩn dành cho bệnh nhân SPKT
Đồ án tốt nghiệp tại ĐH SPKT TP.HCM đưa ra giải pháp phần cứng tối ưu chi phí. Trọng tâm của hệ thống là vi điều khiển ATmega328P trên nền tảng bo mạch Arduino Nano. Vi điều khiển này vận hành ở tần số 16MHz cùng bộ nhớ Flash 32KB. Kích thước nhỏ gọn giúp thiết bị dễ dàng bố trí tại đầu giường bệnh nhân. Kênh truyền dẫn không dây sử dụng module RF NRF24L01 hoạt động ở dải tần 2.4GHz. Module này do Nordic Semiconductor sản xuất, kết nối với vi điều khiển qua giao tiếp SPI tốc độ cao. Mức tiêu thụ điện năng của module rất thấp, giúp kéo dài tuổi thọ mạch nguồn. Phía khối phát tích hợp ba nút nhấn tương ứng ba mức báo động: khẩn cấp cao, hỗ trợ y tế và nhắc nhở dịch vụ. Mỗi nút nhấn tương ứng với các màu sắc trực quan gồm đỏ, vàng và xanh. Phía khối thu đặt tại phòng trực y tá, gồm mạch giải mã tín hiệu, còi cảnh báo và hệ thống đèn LED hiển thị. Khi bệnh nhân nhấn nút, vi điều khiển đóng gói dữ liệu và phát sóng ngay lập tức. Khối thu tiếp nhận dữ liệu, kích hoạt còi và bật sáng đèn màu tương ứng để định danh vị trí.
3.1. Thiết kế phần cứng với vi điều khiển và module NRF24L01
Phần cứng khối phát được tinh gọn tối đa nhằm tạo thuận tiện khi thao tác. Vi điều khiển Arduino Nano đóng vai trò xử lý trung tâm nhờ kích thước nhỏ gọn. Bo mạch hỗ trợ dải điện áp linh hoạt từ 5 đến 12VDC, cung cấp 14 chân I/O số. Module vô tuyến NRF24L01 giao tiếp trực tiếp với vi điều khiển qua cổng SPI. Tần số hoạt động 2.4GHz cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao và ổn định. Dòng điện tiêu thụ ở trạng thái chờ của module chỉ ở mức microampere, giúp tiết kiệm năng lượng vượt trội. Khối nhận tín hiệu bao gồm module thu NRF24L01, còi chíp báo động và dàn đèn LED màu. Thiết kế mạch in hai lớp giúp hạn chế tối đa hiện tượng nhiễu tín hiệu giữa các linh kiện.
3.2. Thuật toán điều khiển và cơ chế phân loại cảnh báo
Thuật toán phần mềm được lập trình theo cơ chế ngắt để phản hồi tức thì. Mỗi nút bấm đại diện cho một byte mã hóa trạng thái duy nhất. Khi người dùng nhấn nút màu đỏ, hệ thống xác lập ưu tiên cao nhất cho ca cấp cứu tính mạng. Nút màu vàng thông báo nhu cầu hỗ trợ thuốc men hoặc kiểm tra thể trạng. Nút màu xanh biểu thị yêu cầu phục vụ vệ sinh cá nhân hoặc nước uống. Vi điều khiển phát liên tục các gói tin xác nhận để đảm bảo tín hiệu không bị thất thoát. Khối nhận liên tục lắng nghe trên kênh tần số định sẵn. Sau khi nhận đúng mã định danh, vi điều khiển kích hoạt còi báo động ngắt quãng theo nhịp chuẩn y tế và kích sáng đèn LED chỉ thị.
IV. Đánh giá thực nghiệm hệ thống gọi khẩn dành cho bệnh nhân
Thực nghiệm kiểm chứng khả năng vận hành của hệ thống diễn ra qua nhiều kịch bản đo đạc. Kết quả kiểm tra 50 lần bấm nút liên tục cho thấy hiệu suất ấn tượng. Ở khoảng cách 10m, 30m và 70m, tỷ lệ truyền nhận dữ liệu thành công đạt tuyệt đối 50/50 lần. Tỷ lệ này duy trì đồng đều cả trong điều kiện không vật cản lẫn khi có chướng ngại vật ngăn cách. Khi tăng cự ly lên 110m không vật cản, số lần nhận lệnh đạt 35/50 lần cùng độ trễ khoảng 2 giây. Khoảng cách vận hành tối ưu nhất của thiết bị được xác định trong vùng từ 30m đến 70m. Hệ thống đáp ứng xuất sắc các tiêu chí về tốc độ phản hồi và tính trực quan. Kích thước mô hình nhỏ gọn, chi phí thấp, thuận tiện cho việc thi công và sửa chữa tại bệnh viện. Tuy nhiên, thiết bị vẫn còn một số điểm hạn chế cần khắc phục trong các phiên bản kế tiếp. Đường truyền dễ bị suy hao khi xung quanh có mật độ thiết bị điện tử dày đặc. Việc sử dụng nguồn adapter cắm trực tiếp gây hạn chế khi bệnh nhân cần di chuyển. Hướng phát triển tiếp theo là tích hợp pin sạc dự phòng và mở rộng mạng cảm biến dạng lưới Mesh.
4.1. Kết quả thử nghiệm cự ly truyền nhận và độ trễ tín hiệu
Dữ liệu thực nghiệm chứng minh độ ổn định cao của sóng NRF24L01 trong môi trường bệnh viện. Tại cự ly 10m, 30m và 70m, hệ thống ghi nhận xác suất tiếp nhận tín hiệu tuyệt đối 100%. Sự xuất hiện của tường ngăn không làm suy giảm tỷ lệ truyền lệnh ở khoảng cách dưới 70m. Tín hiệu kích hoạt đèn LED và còi báo động gần như tức thời. Khi khoảng cách tăng lên 110m, tỷ lệ truyền thành công giảm còn 70%. Hiện tượng suy hao bức xạ xuất hiện và độ trễ dao động ở mức 2 giây. Ở cự ly xa hơn 100m, thao tác ấn giữ nút lâu hơn giúp khối thu bắt sóng chuẩn xác hơn. Kết quả cho thấy thiết bị hoàn toàn đáp ứng bán kính hoạt động của một khoa điều trị tiêu chuẩn.
4.2. Tiềm năng ứng dụng thực tế và định hướng nâng cấp hệ thống
Mô hình sở hữu tiềm năng ứng dụng thực tế rất lớn tại các bệnh viện vừa và nhỏ. Chi phí chế tạo linh kiện thấp tạo ưu thế cạnh tranh vượt trội so với các sản phẩm thương mại. Cấu trúc không dây loại bỏ hoàn toàn chi phí đục phá hạ tầng để lắp đặt. Nhân viên bảo trì dễ dàng sửa chữa hoặc thay thế linh kiện Arduino phổ thông. Trong tương lai, hệ thống cần được tích hợp thêm màn hình LCD hoặc OLED để hiển thị chi tiết số phòng bệnh. Việc bổ sung pin sạc Lithium và giao thức định tuyến mạng Mesh giúp mở rộng vùng phủ sóng xuyên tầng. Nhóm nghiên cứu cũng hướng tới việc kết nối cơ sở dữ liệu qua Wi-Fi để lưu trữ lịch sử báo động trên máy chủ bệnh viện.