NGUYỄN DIỆU MINH CHÂN NHƯ: Thiền Tánh trong Thơ Haiku và Tranh Mặc Hội Nhật Bản

Luận án về thiền tính trong thơ Haiku và tranh Mặc hội Nhật Bản. Tìm hiểu sự ảnh hưởng của thiền đến nghệ thuật, văn hóa Nhật Bản qua hai hình thức biểu đạt độc đáo.

Chuyên ngành

Văn học nước ngoài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

217
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiền Tánh Haiku Mặc Hội và Luận Án Tiến Sĩ

Luận án tiến sĩ này khám phá sự giao thoa độc đáo giữa Thiền Tánh, Thơ HaikuTranh Mặc Hội Nhật Bản. Nghiên cứu đi sâu vào việc phân tích Thiền và ảnh hưởng của nó đến hai loại hình nghệ thuật đặc trưng này. Tài liệu gốc của Nguyễn Diệu Minh Chân Như từ Đại học Sư phạm Hà Nội (2022) là nền tảng cho việc khám phá này, với mục tiêu làm sáng tỏ những giá trị thẩm mỹ và triết học sâu sắc mà Thiền mang lại cho nghệ thuật Nhật Bản. Luận án không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn là một hành trình khám phá vẻ đẹp tinh tế và sự tĩnh lặng trong văn hóa Nhật Bản. Phân tích tỉ mỉ các yếu tố như Sabi, Wabi-sabiYugen, luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hiện diện của Thiền Tánh trong từng nét bút và vần thơ.

1.1. Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Án Tiến Sĩ

Mục tiêu chính của luận án là làm sáng tỏ Thiền tính trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội thông qua so sánh, đối chiếu, làm rõ tương đồng và khác biệt giữa hai loại hình. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn cổ điển (thế kỷ XVII đến 1868), phân tích các yếu tố Thiền nguyên thủy Trung Quốc và Nhật Bản. Luận án tập trung vào 3 biểu hiện: Cảm thức thẩm mỹ Thiền, phương thức nghệ thuật Thiền, và nghệ thuật cảm nghiệm Thiền.

1.2. Cơ Sở Lý Luận và Mối Tương Quan Thơ Ca Hội Họa

Luận án làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của mối tương quan giữa thơ ca và hội họa trong văn hóa truyền thống Nhật Bản, dựa trên quan điểm 'Thi trung hữu họa, họa trung hữu thi' của Tô Đông Pha. Luận án cũng tìm hiểu những biểu hiện cụ thể của Thiền tính trong cả hai loại hình nghệ thuật, nhấn mạnh vai trò của tĩnh lặnggiản dị trong việc truyền tải thông điệp Thiền.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thiếu Hụt Phân Tích Chuyên Sâu Thiền

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về Thơ HaikuTranh Mặc Hội riêng lẻ, nhưng sự kết hợp phân tích chuyên sâu về Thiền Tánh trong cả hai lĩnh vực vẫn còn hạn chế. Các công trình so sánh hai loại hình nghệ thuật này, đặc biệt ở Việt Nam, chưa thực sự nhiều và cần được đào sâu. Luận án này giải quyết thách thức này bằng cách cung cấp một cái nhìn toàn diện và so sánh, khai thác các khía cạnh Mỹ học ThiềnTriết lý Thiền trong văn hóa Nhật Bản. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá các giá trị Thiền ẩn sâu trong từng tác phẩm, vượt qua những rào cản văn hóa và thời gian để tiếp cận nghệ thuật Nhật Bản một cách trọn vẹn.

2.1. Khoảng Trống Trong Nghiên Cứu Tính Liên Ngành và So Sánh

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các nghiên cứu liên ngành, kết hợp văn học, hội họa và triết học Thiền. Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, bỏ qua sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa Thơ Haiku, Tranh Mặc HộiThiền Tánh. Luận án này lấp đầy khoảng trống này bằng cách áp dụng phương pháp so sánh loại hình, làm sáng tỏ điểm chung và khác biệt.

2.2. Vượt Qua Rào Cản Văn Hóa Để Cảm Thụ Nghệ Thuật Thiền

Để hiểu sâu sắc Thiền Tánh trong nghệ thuật Nhật Bản, cần vượt qua những rào cản văn hóa và lịch sử. Luận án tập trung vào việc giải thích các khái niệm như Wabi-sabi, Sabi, và Yugen, giúp người đọc tiếp cận Thơ HaikuTranh Mặc Hội với sự hiểu biết sâu sắc hơn về văn hóa Nhật BảnTriết lý Thiền.

III. Phân Tích Cảm Thức Thẩm Mỹ Thiền trong Haiku và Mặc Hội

Luận án đi sâu vào phân tích các Cảm Thức Thẩm Mỹ Thiền trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội, bao gồm Wabi, Sabi, và Yugen. Những khái niệm này không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn là những biểu hiện của Triết lý Thiền trong nghệ thuật Nhật Bản. Wabi thể hiện sự giản dị, Sabi thể hiện sự tịch tĩnh, và Yugen thể hiện vẻ đẹp huyền ảo, uyên áo. Phân tích này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách Thiền ảnh hưởng đến cách các nghệ sĩ Nhật Bản cảm nhận và diễn tả thế giới xung quanh.

3.1. Wabi Giản Phác Tìm Về Tự Nhiên và Sự Đơn Sơ

Wabi trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội thể hiện sự yêu thích thiên nhiên giản dị, con người chất phác. Nó biểu hiện qua sự giản lược ngôn từ trong Haiku và chất liệu đơn sơ trong Mặc Hội. Luận án phân tích cách các nghệ sĩ sử dụng Wabi để truyền tải sự tĩnh lặng và vẻ đẹp của sự không hoàn hảo.

3.2. Sabi Tịch Tĩnh Không Gian Cô Tịch và Tinh Thần Tịch Liêu

Sabi thể hiện sự cô tịch, hoang sơ, và tinh thần tịch liêu. Trong Thơ Haiku, nó được thể hiện qua không gian tĩnh lặng và cảm giác vô thường. Trong Tranh Mặc Hội, nó được thể hiện qua tính vô thanh và sự tập trung vào những chi tiết nhỏ. Luận án khám phá cách Sabi tạo ra cảm giác sâu sắc về sự kết nối với thiên nhiên và sự chấp nhận Vô thường.

3.3. Yugen Huyền Ảo Vẻ Đẹp Uyên Áo và Ý Tượng Thẳm Sâu

Yugen thể hiện vẻ đẹp uyên áo của tâm, biểu hiện qua thực tại sống động. Trong Thơ Haiku, nó là vẻ đẹp thẳm sâu của ý tượng. Trong Tranh Mặc Hội, nó là vẻ đẹp uyên áo của các họa tiết. Luận án phân tích cách Yugen gợi mở những cảm xúc và suy tư sâu sắc, vượt ra ngoài những gì có thể diễn tả bằng lời.

IV. Phương Pháp Nghệ Thuật Thiền Không Bạch Khoảnh Khắc và Ý Cảnh

Luận án khám phá các Phương Pháp Nghệ Thuật Thiền trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội, bao gồm tính Không, Khoảnh KhắcÝ Cảnh. Tính Không tạo ra khoảng trống để người xem tự do suy ngẫm. Khoảnh Khắc nắm bắt những trải nghiệm ngắn ngủi nhưng sâu sắc. Ý Cảnh kết nối tâm trí người xem với thế giới tự nhiên. Những phương pháp này thể hiện rõ tính Thiền trong nghệ thuật Nhật Bản, khuyến khích sự trực nhậngiác ngộ.

4.1. Tính Không Khơi Gợi Khoảng Trống và Lối Chấm Phá

Tính Không trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội không phải là sự trống rỗng mà là khả năng khơi gợi. Khoảng trống và lối chấm phá kích thích trí tưởng tượng của người xem, tạo ra những ý nghĩa tiềm ẩn. Không bạch trong kết cấu tranh và hư không trong cấu trúc thơ đều có khả năng gợi mở.

4.2. Tính Khoảnh Khắc Trực Nhận Phi Thời Gian và Hiện Tại

Thơ HaikuTranh Mặc Hội nắm bắt sự khoảnh khắc, trực nhận phi thời gian đối với thực tại hiện tiền. Thơ Haiku ghi lại khoảnh khắc thực tại, còn Tranh Mặc Hội ghi lại khoảnh khắc nội tâm. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống trong hiện tại.

4.3. Ý Cảnh Tâm Cảnh Tương Thông và Đồng Nhất Chủ Thể Đối Tượng

Ý Cảnh trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội thể hiện sự tương thông giữa tâm và cảnh. Chủ thể và đối tượng đồng nhất, ranh giới hình tượng mờ hóa. Điều này tạo ra trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc, nơi người xem hòa mình vào tác phẩm.

V. Cảm Nghiệm Thiền Thể Nhập Đạo Đồng Sáng Tạo Nghệ Thuật

Luận án đi sâu vào Cảm Nghiệm Thiền trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội. Cảm Nghiệm Thiền không chỉ là việc thưởng thức nghệ thuật mà còn là một quá trình thể nhập vào Đạo. Người xem trở thành người đồng sáng tạo, tham gia vào việc tạo ra ý nghĩa của tác phẩm. Quá trình này đòi hỏi sự nhận thức, thẩm mỹgiác ngộ, giúp người xem khám phá vẻ đẹp tiềm ẩn của nghệ thuật Nhật Bản.

5.1. Phi Đạo Lộ Thể Nhập Đạo Trong Cảm Nghiệm Thơ và Tranh

Việc thể nhập vào Đạo trong cảm nghiệm Thơ HaikuTranh Mặc Hội không theo một con đường nhất định (phi đạo lộ). Nó đòi hỏi sự trực giác, sự mở lòng và khả năng vượt qua những khuôn mẫu suy nghĩ thông thường. Quá trình này giúp người xem đạt đến sự giác ngộ về bản chất của thực tại.

5.2. Đồng Sáng Tạo Nhận Thức Thẩm Mỹ và Hiểu Về Nghệ Thuật

Người xem trở thành người đồng sáng tạo trong quá trình cảm nghiệm tác phẩm. Sự đồng sáng tạo đòi hỏi cả phương diện nhận thức và thẩm mỹ, kết hợp hiểu và ngộ. Ngộ giúp người xem nhận biết cái đẹp, tiệm cận Thơ Haiku theo thời gian, chiêm ngưỡng tổng thể Tranh Mặc Hội trong không gian.

VI. Kết Luận Giá Trị Thiền Tánh và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Luận án kết luận rằng Thiền Tánh là yếu tố then chốt, tạo nên sự độc đáo của Thơ HaikuTranh Mặc Hội Nhật Bản. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ những tương đồng và khác biệt giữa hai loại hình nghệ thuật này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách Thiền ảnh hưởng đến văn hóanghệ thuật Nhật Bản. Kết quả nghiên cứu cũng mở ra những hướng đi mới cho các nghiên cứu tương lai về Mỹ học Thiền và ảnh hưởng của nó đến các loại hình nghệ thuật khác.

6.1. Tóm Tắt Đóng Góp Luận Án Về Thiền Trong Nghệ Thuật

Luận án đã hệ thống hóa kiến thức về Thiền Tánh trong Thơ HaikuTranh Mặc Hội, cung cấp phân tích sâu sắc về cảm thức thẩm mỹ và phương pháp nghệ thuật Thiền. Nghiên cứu cũng đề xuất phương pháp tiếp cận mới để cảm nghiệm nghệ thuật Nhật Bản.

6.2. Khuyến Nghị Nghiên Cứu Tương Lai Ứng Dụng và Phát Triển

Nghiên cứu có thể được mở rộng để khám phá ảnh hưởng của Thiền Tánh đến các loại hình nghệ thuật khác của Nhật Bản, cũng như các ứng dụng của Mỹ học Thiền trong đời sống hiện đại. Nghiên cứu so sánh giữa Thiền trong nghệ thuật Nhật Bản và các nền văn hóa khác cũng là một hướng đi tiềm năng.

16/05/2025
Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương 2: Cảm thức thẩm mĩ Thiền trong thơ haiku và tranh mặc hội Chương 3: Phương thức nghệ thuật Thiền trong thơ haiku và tranh mặc hội Chương 4: Cảm nghiệm Thiền trong thơ haiku và tranh mặc hội. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chương này tác giả sẽ trình bày một cách khái quát về những nội dung cơ bản liên quan đến đề tài luận án của các nhà nghiên cứu trên thế giới, ở Nhật Bản, ở Việt Nam. Từ cách nhìn khái quát đó, tác giả sẽ tiếp thu, kế thừa những thành quả khoa học của các nhà khoa học đi trước để đào sâu nghiên cứu thêm một vài khía cạnh thuộc vấn đề mình đang nghiên cứu. Liên quan đến đề tài luận án, sẽ có một số vấn đề được làm rõ trong chương tổng quan là: Mối tương quan giữa thơ ca và hội họa nói chung, mối liên hệ giữa thơ haiku và tranh mặc hội nói riêng và ảnh hưởng của Thiền tông trong mối tương tác với hai lĩnh vực nghệ thuật đặc thù của Nhật Bản là thơ haiku và tranh mặc hội.

Sở dĩ tác giả dành một tiểu mục riêng để nghiên cứu về ảnh hưởng của Thiền tông đối với thơ haiku và tranh mặc hội là vì đối với đặc thù riêng của nền văn hóa Nhật, Thiền là một dấu ấn văn hóa quan trọng có tác động hầu như đến mọi ngành nghệ thuật như Kiếm đạo, Hoa đạo, Trà đạo, Cung đạo, và đương nhiên, cũng có tác động sâu sắc đến thơ haiku và tranh mặc hội. Chương tổng quan sẽ cung cấp những nội dung cơ bản và nền tảng để những chương sau có cơ sở phát triển những luận điểm quan trọng của luận án. Giới thuyết khái niệm Thiền tính Trước khi triển khai đề tài “Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản”, có hai vấn đề chúng tôi sẽ làm rõ. Thứ nhất, đó là nêu lên cách hiểu của chúng tôi, dĩ nhiên là trên cơ sở kế thừa các luận giải của các học giả và Thiền gia, đối với câu hỏi: “Thiền là gì?”.

Thứ hai, trên cơ sở làm rõ mối tương quan vốn có giữa Thiền và nghệ thuật Nhật Bản, đặc biệt là thơ haiku và tranh mặc hội, chứng minh sự tồn tại của yếu tố văn hóa Thiền trong các ngành nghệ thuật trên như là sự biểu hiện những phẩm tính cụ thể sinh động của Thiền, là Thiền tính. Thuật ngữ “Thiền tính” ở đây chúng tôi dùng trong phạm vi nghệ thuật, để đề cập đến những phẩm tính nghệ thuật biểu hiện trong các ngành nghệ thuật cụ thể, mà những phẩm tính đó, có nguồn gốc từ Thiền. Thiền tông là một tông phái của Phật giáo Ấn Độ, theo Thích Thiện Hoa trong bộ Phật học phổ thông, tông phái này được truyền vào Trung Hoa khoảng thế kỉ thứ VI, “vào đời vua Lương Võ Đế (528DL) trị vì” [10, 164], rồi từ đó truyền sang Nhật Bản, Việt Nam và các nước đồng văn khác. Theo ghi chép của Nhật Bản thư kỷ, Phật giáo du nhập và Nhật Bản vào thời kì 11 Asuka (538-710).

Trong giai đoạn đầu, chỉ có một số tầng lớp thượng lưu trí thức trong xã hội Nhật Bản lúc đó mới có thể tiếp cận được tư tưởng của tôn giáo này. Sang thời kì Nara (710-794), Phật giáo trở thành quốc giáo ở Nhật Bản. Người đặt nền móng cho tư tưởng Phật giáo phát triển vào thời kì này là thái tử Shotoku (khoảng đầu thế kỉ thứ VII). Nhờ vào một số hoạt động của ông như: Cử các nhà sư sang Trung Hoa du học, mở viện nghiên cứu giáo lý, xây dựng chùa chiền trên khắp đất nước để phổ cập giáo lý, vận dụng tư tưởng Phật giáo vào trong việc trị nước.

Phật giáo đã thấm nhuần tư tưởng của mình đến mọi tầng lớp trong xã hội Nhật Bản, đồng thời, Phật giáo Nhật Bản đã có một sự chuyển biến từ một nền Phật giáo“lấy các chùa chiền của các dòng họ có thế lực làm trung tâm sang Phật giáo của nhà nước nhằm bảo vệ nhà nước cổ đại” [11, 41]. Đến thời kì trị vì của Thiên hoàng Temmu Tenno (672-689), Phật giáo được chính thức công nhận là quốc giáo. Vào thời kì này, song song với sự thống nhất quyền lực chính trị của hoàng gia là sự thống nhất về mặt ý thức hệ của tư tưởng Phật giáo trong đời sống xã hội Nhật Bản. Thời kì Heian (795-1192) đánh dấu sự phân hóa của Phật giáo ở Nhật Bản thành nhiều giáo phái: Pháp tướng tông, Hoa Nghiêm tông, Thiên thai tông, Pháp hoa tông, Chân ngôn tông.

Đây cũng là thời kì mà các Thiên hoàng xác lập lại giới hạn quyền lực của các tu sĩ Phật giáo, phân biệt rõ tôn giáo và chính trị trong đời sống xã hội. Cuối thời kì Heian, Phật giáo Nhật Bản hình thành tư tưởng về thời kì “Mạt pháp”, bên cạnh đó, Tịnh độ tông hình thành. Thời kì Kamakura (1193-1333), cùng với sự cách tân của các giáo phái Phật giáo đã có từ những thời đại trước như Hoa nghiêm tông, Pháp hoa tông, Thiền tông xuất hiện ở Nhật Bản, với hai tông phái lớn là Tào động do Thiền sư Dogen Kigen (1200-1253) sáng lập, chủ trương tọa thiền hướng đến sự tiệm ngộ và Lâm tế do Thiền sư Myoan Eisai (1141-1215) sáng lập, chủ trương tham thoại đầu, hay tham công án, hướng đến đốn ngộ. Một điểm đáng lưu ý trong lịch sử tư tưởng Phật giáo của thời kì này, đó là sự gặp gỡ và hội nhập giữa tư tưởng Phật giáo và tư tưởng Thần đạo, mà các sử gia tôn giáo vẫn gọi là “Thần Phật hợp nhất”.

Thời kì Muromachi (1333-1573), tầng lớp Samurai trở thành một thành phần chiếm địa vị quan trọng trong xã hội, xác lập một màu sắc tư tưởng và tinh thần đặc thù của thời đại. Đây là thời kì có sự dung hợp tinh thần võ sĩ đạo với tư tưởng Thiền, dung hợp giữa lưỡi kiếm và ánh chớp của giác ngộ, của Phật tính, của một nền nghệ thuật hòa bình: “võ sĩ đạo vẫn xây dựng nghệ thuật hòa bình ngay cả với thanh gươm đang 12 sẵn sàng” [12, 95].Văn hóa phát triển phong phú, với các ảnh hưởng của Nho giáo, Lão Trang, Thần đạo, và đặc biệt là tư tưởng Thiền bắt đầu bắt rễ trong các hoạt động của đời sống cũng như của nghệ thuật. Ngành nghệ thuật chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của tư tưởng Thiền vào thời kì này là nghệ thuật tuồng Nô, hay Năng nhạc. Tình hình này được tiếp diễn vào thời kì Azuchi – Momoyama (1574-1615) kế tiếp.

Đây cũng là những thời kì mà người ta nhận thấy tư tưởng ẩn dật từ Trung Hoa có một số ảnh hưởng nhất định đến văn hóa tư tưởng Nhật Bản. Thời kì Edo (1603-1867), tư tưởng xã hội Nhật Bản phát triển khá phức tạp. Một mặt, xã hội Nhật Bản chứng kiến sự ra đời và lớn mạnh của tầng lớp thị dân, với những tư tưởng đặc thù của “Đinh nhân đạo”. Mặt khác, văn hóa xã hội Nhật Bản giai đoạn này cũng bị chi phối mạnh mẽ bởi chủ trương củng cố chế độ phong kiến, tôn sùng Nho học và đường lối chính trị “Vương triều thần chính”, tuân theo tư tưởng chủ thần của Thần đạo, được thực thi bởi các vị tướng quân dòng họ Tokugawa.

Về phương diện tôn giáo, Nhật Bản thời cận đại đã bắt đầu tiếp xúc với phương Tây và du nhập tư tưởng của Ki tô giáo, đồng thời Thiền tông Phật giáo vẫn tiếp tục phát triển, vì một trong những đặc trưng văn hóa tư tưởng của dân tộc Nhật là cái mới và cái cũ, yếu tố văn hóa ngoại lai và yếu tố văn hóa bản địa song song cùng tồn tại. Nếu như trong thời kì Muromachi (1333- 1573) và Azuchi-Momoyama (1573-1615), kịch Nô chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của Thiền thì vào thời kì Edo (1603-1867), yếu tố văn hóa của Thiền đã ảnh hưởng rộng khắp đối với các ngành nghệ thuật: Kiếm đạo, trà đạo, hoa đạo.v… Tư tưởng Phật giáo Nhật Bản thời cận đại và hiện đại (từ sau năm 1868), trải qua hai cuộc chiến tranh thế giới, với sự bành trướng và suy vong của chủ nghĩa quân phiệt và chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đã qua nhiều thăng trầm và có những bước chuyển mình, hội nhập. Một trong những bước chuyển mình đó là sự giao lưu với các luồng tư tưởng và triết học phương Tây như tư tưởng hiện sinh, chủ nghĩa khắc kỉ, thậm chí, người ta còn tìm thấy một số điểm gặp gỡ nhất định giữa Thiền và Ki tô giáo. Như vậy, đặt trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội Nhật Bản, kể từ lúc du nhập tư tưởng Phật giáo đến ngày nay, sự phát triển của yếu tố văn hóa Thiền là một dòng chảy hết sức phức tạp, có nhiều mối tương quan sâu sắc với nghệ thuật, cũng như với đời sống.

Trong giới hạn nghiên cứu của đề tài, tác giả luận án tiếp cận yếu tố văn hóa Thiền chủ yếu trên phương diện mĩ học và trong mối tương quan đến hai ngành nghệ thuật cụ thể là thơ haiku và tranh mặc hội, cũng như chỉ nghiên cứu tìm hiểu đặc trưng và biểu hiện của Thiền chủ yếu trong một giai đoạn lịch sử cụ thể ở Nhật Bản là thời kì cổ điển 13 (từ thế kỉ XVII đến 1868). Thiền, trong tiếng Việt nói đầy đủ là Thiền na. Thiền trong tiếng Nhật được gọi là Zen và trong tiếng Trung được gọi là Ch’an và trong tiếng Sanskrit, Thiền được gọi là Dhyana. Dhyana có nghĩa là tịch lự - trầm tư suy nghĩ về một vấn đề cho đến khi thức ngộ thấu đáo và triệt để.

Khi đức Bồ Đề Đạt Ma, truyền thừa đời 28 của Phật tổ, rời Ấn Độ sang Trung Hoa gieo trồng tư tưởng của đức Phật, ông đã sử dụng thiền như một phương pháp tu tập chính yếu để đạt tới giác ngộ, từ đó hình thành nên Phật giáo Thiền tông. “Người Trung Quốc đã phiên âm các chữ Dhyana, Jhana của Ấn Độ thành Ch’an na, rồi gọi tắt là Ch’an. Cách gọi đó sang Nhật là Zen, cũng như sang Việt Nam là Thiền” [13, 86]. Nhắc đến chữ Dhyan hay Dhyana, người ta thường liên tưởng đến các phương pháp tu tập tâm linh, những cách thức luyện tâm, với những biểu hiện thường thấy ở một dân tộc giàu bản sắc tôn giáo như Ấn Độ.

Chúng tôi không đi sâu vào khía cạnh tu tập này của thuật ngữ Thiền. Chúng tôi quan tâm đến ý nghĩa của Thiền như là một thuật ngữ biểu đạt một dạng của trạng thái ý thức. Đó là một trạng thái rỗng rang, vô tướng và vô tác, như một bầu trời thanh khiết, không một áng mây. Nói như Osho, người được phong giáo sư triết học năm 1960, thì: “Thiền có cùng nghĩa với dhyan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ