Đồ Án: Thi Công Mô Hình Hệ Thống Lái Trợ Lực Thủy Lực - Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM

Thi công mô hình lái trợ lực thủy lực chuyên nghiệp, uy tín. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật lắp đặt hệ thống lái trợ lực thủy lực hiệu quả nhất. Liên hệ ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC THỦY LỰC

2.1. Tổng quan về hệ thống lái

2.2. Công dụng, phân loại và yêu cầu

2.3. Cấu tạo của hệ thống lái

2.4. Giới thiệu về trợ lực lái

2.5. Công dụng của hệ thống trợ lực lái

2.6. Phân loại hệ thống lái trợ lực

2.7. Nghiên cứu về hệ thống lái trợ lực thủy lực. Sơ lược về hệ thống lái trợ lực thủy lực (HPS)

3. THI CÔNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC THỦY LỰC

3.1. Ý tưởng thiết kế mô hình

3.2. Thiết kế mô hình

3.3. Thi công mô hình

3.4. Các chi tiết trên mô hình hệ thống lái trợ lực thủy lực

3.5. Động cơ điện và bơm trợ lực lái

3.6. Bình dầu và ống dầu

3.7. Bảng điều khiển

3.8. Bộ phận giảm chấn

4. CHƯƠNG 4: VẬN HÀNH HỆ THỐNG

4.1. Kiểm tra tổng thể trước khi vận hành

4.2. Vận hành hệ thống

4.3. Kiểm tra độ căng dây đai

4.4. Kiểm tra mức dầu

4.5. Xả khí ra khỏi hệ thống trợ lực lái

4.6. Kiểm tra áp suất dầu

4.7. Kiểm tra lực đánh lái

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thi Công Mô Hình Lái Trợ Lực Thủy Lực Giới Thiệu

Trong thế giới hiện đại, hệ thống lái đóng vai trò then chốt trong sự an toàn và tiện nghi của xe hơi. Việc nghiên cứu và cải tiến hệ thống lái là một quá trình liên tục. Hệ thống lái trợ lực thủy lực (HPS) là một trong những hệ thống quan trọng, cho phép người lái điều khiển xe dễ dàng hơn, đặc biệt ở tốc độ thấp. Đề tài "Thi Công Mô Hình Hệ Thống Lái Trợ Lực Thủy Lực" này tập trung vào việc xây dựng một mô hình thực tế, giúp người học hiểu rõ hơn về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của HPS. Mô hình này có thể được sử dụng trong giảng dạy và nghiên cứu, cung cấp một công cụ trực quan để khám phá các khía cạnh khác nhau của hệ thống lái ô tô. Mục tiêu chính của đề tài là: nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý hoạt động của hệ thống lái trợ lực thủy lực, thi công thiết kế cho mô hình hoạt động, hướng dẫn sử dụng mô hình để phục vụ công tác giảng dạy.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống Lái Trong An Toàn Xe

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế ô tô. Hệ thống lái, cùng với hệ thống treo và phanh, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và kiểm soát xe. Hệ thống lái trợ lực đặc biệt quan trọng vì nó giúp giảm lực cần thiết để điều khiển xe, giúp người lái ít mệt mỏi hơn và phản ứng nhanh hơn trong các tình huống khẩn cấp. Việc hiểu rõ về hệ thống lái trợ lực giúp kỹ sư và kỹ thuật viên có thể chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

1.2. Ứng Dụng Của Mô Hình HPS Trong Giáo Dục Kỹ Thuật

Mô hình HPS là một công cụ hữu ích trong giáo dục kỹ thuật ô tô. Sinh viên có thể quan sát trực tiếp cấu tạo, nguyên lý hoạt động, và thực hiện các thí nghiệm. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về hệ thống so với việc chỉ học lý thuyết. Mô hình cũng có thể được sử dụng để mô phỏng các lỗi thường gặp, giúp sinh viên phát triển kỹ năng chẩn đoán và sửa chữa. Theo tài liệu, mô hình này được thiết kế để "phục vụ công tác giảng dạy", nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc nâng cao chất lượng đào tạo.

II. Thách Thức Thi Công Mô Hình Lái Trợ Lực Thủy Lực Phân Tích

Việc thi công mô hình hệ thống lái trợ lực thủy lực không hề đơn giản. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc HPS, kỹ năng chế tạo, và kiến thức về thủy lực. Các thách thức bao gồm việc lựa chọn các thành phần phù hợp, đảm bảo tính chính xác của các chi tiết, và kiểm tra hiệu suất của hệ thống. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tìm kiếm và tùy chỉnh các thành phần HPS có sẵn trên thị trường để phù hợp với mô hình. Hơn nữa, việc thiết kế và chế tạo khung đỡ, bảng điều khiển, và các bộ phận khác đòi hỏi kỹ năng cơ khí và điện tử. Tuy nhiên, vượt qua những thách thức này sẽ mang lại một mô hình hoạt động hiệu quả, phục vụ tốt cho mục đích giáo dục và nghiên cứu. Theo tài liệu gốc, dự án có một số hạn chế cần được giải quyết trong tương lai: chưa có thiết bị bù không tải và chưa thay đổi được tốc độ động cơ.

2.1. Lựa Chọn Linh Kiện Phù Hợp Cho Mô Hình HPS

Việc lựa chọn linh kiện là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình thi công mô hình. Cần phải lựa chọn các linh kiện có kích thước, thông số kỹ thuật phù hợp với mô hình, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ bền. Ví dụ, bơm thủy lực cần có lưu lượng và áp suất phù hợp với kích thước của xi-lanh trợ lực. Van điều khiển cần có khả năng điều chỉnh chính xác lưu lượng dầu. Các ống dẫn dầu cần có khả năng chịu áp suất cao và nhiệt độ cao. Việc lựa chọn sai linh kiện có thể dẫn đến hiệu suất kém hoặc hỏng hóc.

2.2. Đảm Bảo Tính Chính Xác Trong Quá Trình Chế Tạo

Để mô hình hoạt động hiệu quả, cần phải đảm bảo tính chính xác trong quá trình chế tạo. Các chi tiết cần được gia công với độ chính xác cao, lắp ráp cẩn thận, và kiểm tra kỹ lưỡng. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình chế tạo có thể dẫn đến rò rỉ dầu, mất áp suất, hoặc hỏng hóc cơ học. Việc sử dụng các công cụ đo lường chính xác, máy móc hiện đại, và kỹ thuật viên lành nghề là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của mô hình.

2.3. Kiểm Tra Hiệu Suất Của Hệ Thống Trợ Lực Thủy Lực

Hiệu suất là yếu tố quan trọng đánh giá tính khả thi của mô hình. Sau khi hoàn thành lắp ráp, cần phải kiểm tra hiệu suất của hệ thống. Việc kiểm tra này bao gồm: Kiểm tra rò rỉ dầu; Kiểm tra áp suất dầu; Kiểm tra lực cần thiết để quay vô lăng; Kiểm tra độ nhạy của hệ thống lái. Nếu hệ thống không đạt được hiệu suất mong muốn, cần phải xác định nguyên nhân và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.

III. Cách Thi Công Mô Hình Lái Trợ Lực Thủy Lực Hiệu Quả Nhất

Để thi công mô hình hệ thống lái trợ lực thủy lực thành công, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Bước đầu tiên là thiết kế chi tiết mô hình, bao gồm bản vẽ kỹ thuật, danh sách linh kiện, và sơ đồ mạch thủy lực. Tiếp theo là lựa chọn và mua sắm các linh kiện cần thiết. Sau đó là quá trình chế tạo, bao gồm gia công các chi tiết, lắp ráp, và kiểm tra. Cuối cùng là quá trình thử nghiệm và điều chỉnh, đảm bảo mô hình hoạt động đúng theo yêu cầu. Quá trình thiết kế cần được thực hiện trên phần mềm hỗ trợ. Cần phải xác định rõ các thông số kỹ thuật của từng linh kiện, lựa chọn các linh kiện có chất lượng tốt, và đảm bảo rằng chúng tương thích với nhau. Các mối hàn cần được thực hiện cẩn thận, bề mặt cần được làm sạch và sơn phủ để chống gỉ sét. Theo tài liệu, mô hình đã trải qua các công đoạn: ý tưởng thiết kế mô hình, thiết kế mô hình trên phần mềm CATIA, thi công mô hình và các chi tiết.

3.1. Thiết Kế Chi Tiết Mô Hình Trợ Lực Thủy Lực Trên CATIA

Thiết kế chi tiết là nền tảng cho một mô hình thành công. Sử dụng phần mềm CATIA (hoặc phần mềm CAD tương tự) để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết của từng bộ phận. Bản vẽ cần thể hiện rõ kích thước, hình dạng, vật liệu, và các thông số kỹ thuật khác. Tạo mô hình 3D để dễ dàng hình dung và kiểm tra các va chạm. Bản vẽ cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác trước khi chuyển sang giai đoạn chế tạo.

3.2. Quy Trình Chế Tạo Lắp Ráp Các Bộ Phận HPS

Quá trình chế tạo và lắp ráp cần được thực hiện theo đúng bản vẽ kỹ thuật. Sử dụng các dụng cụ và thiết bị phù hợp. Thực hiện các mối hàn cẩn thận và chính xác. Kiểm tra từng bộ phận sau khi chế tạo để đảm bảo chất lượng. Lắp ráp các bộ phận theo đúng sơ đồ và hướng dẫn. Đảm bảo các kết nối kín khít để tránh rò rỉ dầu.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Lái Trợ Lực Thủy Lực Nghiên Cứu

Mô hình hệ thống lái trợ lực thủy lực có nhiều ứng dụng thực tế. Trong giáo dục, nó có thể được sử dụng để giảng dạy và thực hành về hệ thống lái ô tô. Trong nghiên cứu, nó có thể được sử dụng để thử nghiệm các thiết kế mới, đánh giá hiệu suất, và mô phỏng các lỗi. Trong công nghiệp, nó có thể được sử dụng để đào tạo kỹ thuật viên, kiểm tra chất lượng, và phát triển các sản phẩm mới. Mô hình này cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu các hệ thống điều khiển tự động, các hệ thống lái thông minh, và các hệ thống an toàn. Các cải tiến, nâng cấp có thể kể đến là thay thế động cơ điện để có thể điều chỉnh tốc độ, gắn thêm thiết bị bù tải.

4.1. Sử Dụng Mô Hình HPS Để Đào Tạo Kỹ Thuật Viên

Mô hình HPS là một công cụ tuyệt vời để đào tạo kỹ thuật viên ô tô. Họ có thể thực hành các kỹ năng chẩn đoán, sửa chữa, và bảo dưỡng hệ thống lái trợ lực. Họ có thể làm quen với các thành phần, cách thức hoạt động, và các lỗi thường gặp. Họ cũng có thể thực hành các kỹ năng kiểm tra áp suất dầu, rò rỉ dầu, và điều chỉnh van. Điều này giúp họ tự tin và hiệu quả hơn khi làm việc trên các xe thực tế.

4.2. Thử Nghiệm Các Thiết Kế HPS Mới Trên Mô Hình

Mô hình HPS có thể được sử dụng để thử nghiệm các thiết kế mới của hệ thống lái trợ lực. Các kỹ sư có thể thử nghiệm các vật liệu mới, các cấu trúc mới, và các hệ thống điều khiển mới. Họ có thể đánh giá hiệu suất, độ bền, và độ tin cậy của các thiết kế mới. Điều này giúp họ tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm trực tiếp trên các xe thực tế.

V. Vận Hành Bảo Dưỡng Mô Hình Lái Trợ Lực Thủy Lực Đúng Cách

Để mô hình hệ thống lái trợ lực thủy lực hoạt động bền bỉ và hiệu quả, cần phải vận hành và bảo dưỡng đúng cách. Trước khi vận hành, cần kiểm tra tổng thể các bộ phận, mức dầu, và độ căng dây đai. Trong quá trình vận hành, cần tránh quá tải và rung động mạnh. Sau khi vận hành, cần vệ sinh sạch sẽ và bảo quản ở nơi khô ráo. Cần thay dầu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Ngoài ra, cần kiểm tra định kỳ các bộ phận như bơm, van, và xi-lanh để phát hiện sớm các hư hỏng và sửa chữa kịp thời. Cần kiểm tra độ căng dây đai, mức dầu, xả khí ra khỏi hệ thống, kiểm tra áp suất dầu và lực đánh lái.

5.1. Các Bước Kiểm Tra Định Kỳ Mô Hình Trợ Lực Thủy Lực

Việc kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề và ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng. Các bước kiểm tra bao gồm: Kiểm tra mức dầu trong bình chứa; Kiểm tra rò rỉ dầu ở các đường ống và kết nối; Kiểm tra độ căng dây đai của bơm; Kiểm tra áp suất dầu bằng đồng hồ đo; Kiểm tra hoạt động của van điều khiển; Kiểm tra độ nhạy của hệ thống lái. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề nào, cần phải sửa chữa ngay lập tức.

5.2. Bảo Dưỡng Hệ Thống Thủy Lực Để Kéo Dài Tuổi Thọ

Bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống lái trợ lực thủy lực. Các công việc bảo dưỡng bao gồm: Thay dầu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất; Vệ sinh bình chứa dầu và các đường ống; Kiểm tra và thay thế các phớt và gioăng cao su; Bôi trơn các khớp nối và bản lề; Kiểm tra và điều chỉnh áp suất dầu. Việc bảo dưỡng đúng cách giúp hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả trong thời gian dài.

VI. Kết Luận Về Thi Công Mô Hình Lái Trợ Lực Thủy Lực

Đề tài "Thi Công Mô Hình Hệ Thống Lái Trợ Lực Thủy Lực" đã đạt được những kết quả nhất định, cung cấp một công cụ hữu ích cho giáo dục và nghiên cứu về hệ thống lái ô tô. Mô hình này giúp người học hiểu rõ hơn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, và ứng dụng thực tế của HPS. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục trong tương lai, chẳng hạn như thiếu thiết bị bù không tải và khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến thiết kế, thử nghiệm các vật liệu mới, và tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh. Với những nỗ lực không ngừng, mô hình HPS sẽ ngày càng hoàn thiện và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Đạt Được Của Đề Tài

Đề tài đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, bao gồm: Nghiên cứu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống lái trợ lực thủy lực; Thiết kế và thi công mô hình hoạt động; Xây dựng tài liệu hướng dẫn sử dụng mô hình; Thử nghiệm và đánh giá hiệu suất của mô hình. Mô hình đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả trong việc giảng dạy và nghiên cứu về hệ thống lái ô tô.

6.2. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai Cho Mô Hình HPS

Để nâng cao giá trị sử dụng, mô hình HPS có thể được phát triển theo các hướng sau: Tích hợp thiết bị bù không tải để ổn định tốc độ động cơ; Tăng cường khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ; Thử nghiệm các vật liệu mới để giảm trọng lượng và tăng độ bền; Tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh để cải thiện hiệu suất và độ an toàn; Nghiên cứu các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như robotics và công nghiệp tự động hóa.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Trong thế giới hiện đại ngày nay, phương tiện giao thông vận tải là nhu cầu thiết yếu đồi với tất cả mọi người và ô tô là một trong những phương tiện phổ biến nhất hiện nay trong tất cả các nước trên thế giới. Ngày nay, việc đi xe không những đáp ứng tính phương tiện đi lại mà còn phải đáp ứng đủ tính tiện nghi, an toàn cho con người.

Vì vậy việc nghiên cứu và cải tiến trên ô tô là mục tiêu, là hoạt động đang diễn ra liên tục không ngừng nghỉ của tất cả các nhà cung cấp ô tô. Và hệ thống lái là một trong bảy hệ thống cơ bản, quan trọng nhất trên ô tô. Trong khi động cơ và hệ thống truyền lực truyền công suất xuống bánh xe, thì hệ thống lái dùng để thay đổi hướng chuyển động hoặc giữ cho ô tô chuyển động theo một quỹ đạo nhất định nào đó như: quay vòng trái, quay vòng phải, đi thẳng… Hệ thống lái là một hệ thống khá phức tạp, nó được chia thành nhiều cụm cơ cấu và bộ phận có chức năng riêng biệt hỗ trợ lẫn nhau. Việc nghiên cứu hệ thống lái sẽ giúp chúng ta nắm bắt những kiến thức cơ bản để nâng cao hiệu quả khi sử dụng, khai thác, sửa chữa và cải tiến chúng.

Ngoài ra nó còn góp phần xây dựng các nguồn tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu trong quá trình học tập và công tác. Do nhu cầu học tập, sửa chữa và bảo dưỡng là rất lớn. Để sử dụng và khai thác có hiệu quả tất cả các tính năng ưu việt của hệ thống lái nói chung thì việc nghiên cứu và nắm vững hệ thống lái là vô cùng cần thiết. Dựa trên mô hình cũ sẵn có và các nguồn tài liệu liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của đề tài, tiến hành khảo sát nguyên lý làm việc của hệ thống lái, của các cụm chi tiết, giải thích bản chất của các hiện tượng xảy ra trong quá trình hoạt động của hệ thống lái, làm cơ sở cho quá trình thiết kế và thi công mô hình.

Vì những lý do trên nhóm em chọn đề tài "THI CÔNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC THỦY LỰC” để làm đề tài tốt nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu - Nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý hoạt động của hệ thống lái trợ lực thủy lực. - Thi công thiết kế cho mô hình hoạt động. - Hướng dẫn sử dụng mô hình để phục vụ công tác giảng dạy.

Đối tượng nghiên cứu - Đối tượng: Hệ thống lái trợ lực thủy lực (Thước lái). Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập thông tin. - Phương pháp tiếp cận thu thập thông tin. - Phương pháp nghiên cứu tài liệu.

- Phương pháp dịch thuật tài liệu. Hạn chế - Chưa có thiết bị bù không tải. - Chưa thay đổi được tốc độ động cơ. Sản phẩm Hình 1.

Sản phẩm của đề tài. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC THỦY LỰC 2. Tổng quan về hệ thống lái 2. Công dụng, phân loại và yêu cầu  Công dụng: Hệ thống lái của ôtô dùng để thay đổi hướng chuyển động hoặc giữ cho ôtô chuyển động theo một quỹ đạo xác định nào đó.

 Phân Loại: Theo cách bố trí tay lái (vô lăng lái): - Hệ thống lái có tay lái bố trí bên phải: dùng ở những nước có luật đi đường theo phía bên trái như ở các nước Anh, Nhật, Thụy Điển … - Hệ thống lái có tay lái bố trí bên trái: dùng ở những nước có luật đi đường theo phía bên phải như ở các nước Xã Hội Chủ Nghĩa. Theo số lượng bánh dẫn hướng: - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở cầu trước. - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng hai cầu. - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở tất cả các cầu.

Theo kết cấu và nguyên lý của cơ cấu lái:  Loại 1: - Loại trục vít – cung răng. - Loại trục vít – con lăn. - Loại trục vít – đai ốc bi hồi chuyển. - Loại trục vít – chốt quay.

 Loại 2: - Loại trục răng, thanh răng. - Loại kết hợp. Theo tính chất của cơ cấu lái: - Hệ thống lái không có trợ lực. - Hệ thống lái có trợ lực.

Đối với hệ thống lái có trợ lực còn được phân ra: - Loại trợ lực bằng thuỷ lực. - Loại trợ lực bằng điện. 3  Yêu cầu: Hệ thống lái cùng với hệ thống treo đóng 1 vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo tính an toàn, tính êm dịu chuyển động trên mọi loại đường từ dải tốc độ thấp đến dải tốc độ cao. Hệ thống truyền lực truyền công suất từ động cơ đến các bánh chủ động làm xe chuyển động về phía trước, hệ thống lái điều khiển hướng chuyến động của xe, hệ thống phanh đảm bảo giảm tốc độ một cách ổn định và an toàn.

Vì vậy hệ thống lái phải đảm bảo các yêu cầu sau:  Khả năng quay vòng hẹp dễ dàng: Khi xe quay vòng trên đường hẹp, đường gấp khúc, hệ thống lái phải có thể quay gấp các bánh trước một cách dễ dàng và êm dịu.  Lực lái thích hợp: Bình thường, lực lái cần thiết sẽ lớn hơn khi xe đúng yên và sẽ giảm khi tốc độ xe tăng. Vì vậy, để đảm bảo lái dễ dàng và cảm giác về mặt đường tốt hơn, tay lái phải nhẹ hơn ở tốc độ thấp và nặng hơn ở tốc độ cao.  Hồi vị êm: Trong khi xe quay vòng, người lái phải giữ vô lăng chắc chắn.

Tuy nhiên sau khi quay vòng xong hổi vị (sự quay về vị trí chuyển động thẳng của vô lăng) phải xảy ra êm dịu khi người lái nới lỏng tay lái.  Giảm tối thiểu sự truyền các va đập từ mặt đường: Không để các va đập từ mặt đường xấu làm mất điều khiển tay lái cũng như sự nẩy ngược của vô lăng. Cấu tạo của hệ thống lái  Vô lăng lái: Hình 2. Kết cấu của một loại vô lăng lái.

4 - Vô lăng lái là một vành bằng thép (thường có hình tròn), ở giữa có một lỗ côn gia công rãnh then hoa để lắp ghép với trục lái. Ngoài vành thép người ta bọc da hoặc nhựa để tăng lực ma sát giữa tay người điều khiển với vô lăng và đối với một số ô tô đời mới, trên các phần bao ngoài vô lăng lái người ta bố trí nhiều phím chức năng điều khiển nhiều hoạt động khác của ô tô như: công tắc điều khiển máy nghe nhạc, máy lạnh, công tắc đèn, còi… - Vô lăng lái có nhiệm vụ điều khiển hoạt động lái. Muốn giữ hướng chuyển động của ô tô hoặc chuyển hướng, người lái xoay vô lăng lái theo hướng mong muốn, vô lăng sẽ dẫn động các phần còn lại của hệ thống lái để ô tô hướng theo mong muốn của người lái.  Trục lái và ống bọc: Trục lái bao gồm trục lái chính truyền chuyển động quay của vô lăng tới cơ cấu lái và ống bọc (đỡ) trục lái.

Đầu phía trên trục lái được chế tạo côn với then hoa và vô lăng được siết vào trục lái bằng một đai ốc. Kết cấu của trục lái.  Trong trục lái có cơ cấu hấp thụ và va đập. Cơ cấu này sẽ hấp thụ lực va đập tác động lên người lái khi bị tai nạn.

 Trục lái chính ngoài những cơ cấu như cơ cấu khoá tay lái, cơ cấu tay lái nghiêng, cơ cấu trượt tay lái. Cấu tạo và cách bố trí cơ cấu hấp thụ va đập.  Một số cơ cấu khác của trục lái chính: - Cơ cấu khoá tay lái: cơ cấu vô hiệu hoá vô lăng đề phòng chống trộm ô tô bằng cách khoá trục chính vào ống trục lái khi rút chìa khóa điện ra. Một số vị trí khi làm việc của khóa như trên hình 2.5 dưới đây: Hình 2.

Cơ cấu khóa trục lái. Các vị trí làm việc của cơ cấu khóa trục lái. - Cơ cấu trượt, nghiêng tay lái điều khiển điện: Cơ cấu điều khiển điện cho phép trượt và nghiêng tay lái. Cơ cấu này cho phép người lái lựa chọn vị trí vành lái để thích hợp với vị trí ngồi của người lái xe.

Điều này rất quan trọng vì trong quá trình lái xe thời gian dài người lái sẽ rất mệt mỏi, một cơ cấu lái tạo cho người lái sự thoải mái sẽ làm giảm bớt sự mệt mỏi và làm giảm nguy cơ xẩy ra tai nạn trên đường. Cơ cấu nghiêng, trượt tay lái. Cụm cơ cấu này bao gồm động cơ điện, trục vít nghiêng, bánh vít nghiêng và thanh trượt. Cấu tạo cơ cấu trượt tay lái.

Cấu tạo cơ cấu nghiêng tay lái.  Các đăng lái: Các đăng lái là trục truyền động trung gian giữa trục lái đến cơ cấu lái. Các đăng lái cho phép truyền động giữa các trục không đồng tâm và có sự thay đổi góc truyền động trong quá trình hoạt động.  Cơ cấu lái: Cơ cấu lái là cơ cấu dùng các bộ truyền động bánh răng, trục vít đai ốc, để chuyển đổi mô men lái và hướng quay từ vô lăng, truyền tới bánh xe thông qua hệ thanh đòn dẫn động lái làm xe quay vòng.

 Hệ dẫn động lái: Là sự kết hợp giữa các thanh truyền và các tay đòn với các khớp nối để truyền chuyển động của cơ cấu lái tới các bánh trước trái và phải. Nguyên lý hoạt động của hệ thống lái Khi muốn giữ nguyên hướng chuyển động hoặc muốn chuyển hướng, người lái giữ yên hoặc xoay vô lăng theo hướng mong muốn, vô lăng dẫn động trục lái, trục lái dẫn động trục lái trung gian (các đăng lái) và dẫn động cơ cấu lái. Cơ cấu lái thực hiện việc biến đổi hướng chuyển động của trục lái để dẫn động các thanh đòn dẫn động lái, qua đó dẫn động cam lái và cuối cùng là dẫn động các bánh xe dẫn hướng theo hướng mong muốn của người lái. Giới thiệu về trợ lực lái Ngày nay, các mẫu xe mới đa số đều có được hệ thống trợ lực tay lái do xu hướng bố trí dồn trọng lượng thân xe về phía cầu trước dẫn hướng.

Tính năng này đặc biệt phát huy 8 tác dụng khi phương tiện đứng yên hoặc di chuyển chậm, bên cạnh đó tay lái trợ lực cho khả năng vận hành linh hoạt và ổn định hơn khi gặp địa hình xấu. Công dụng của hệ thống trợ lực lái Trợ lực của hệ thống lái có tác dụng giảm nhẹ cường độ lao động của người lái, giảm mệt mỏi khi xe hoạt động trên đường dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ